TIN MỚI!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thông tin giao dịch

HHP

 Công ty cổ phần Giấy Hoàng Hà Hải Phòng (HOSE)

Công ty cổ phần Giấy Hoàng Hà Hải Phòng
Công ty Cổ phần Giấy Hoàng Hà Hải Phòng (mã số doanh nghiệp 0201282851) có trụ sở chính đặt tại Số 194 đường Kiều Hạ, phường Đông Hải 2, quận Hải An, thành phố Hải Phòng, Việt Nam được thành lập bởi 05 cổ đông sáng lập vào ngày 05 tháng 11 năm 2012, với số vốn góp ban đầu là 18 tỷ đồng để thực hiện dự án Tái cấu trúc nhà máy sản xuất giấy Đức Dương.
Cập nhật:
15:15 Thứ 6, 12/08/2022
9.8
  0.1 (1.03%)
Khối lượng
91,700
Đóng cửa
  • Giá tham chiếu
    9.7
  • Giá trần
    10.35
  • Giá sàn
    9.04
  • Giá mở cửa
    9.8
  • Giá cao nhất
    9.89
  • Giá thấp nhất
    9.7
  • Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  •  
  • Giao dịch NĐTNN

  • KLGD ròng
    0
  • GT Mua
    0 (Tỷ)
  • GT Bán
    0 (Tỷ)
  • Room còn lại
    49.77 (%)
1 ngày 1 tuần 1 tháng 3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm Tất cả
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Chi tiết
Giao dịch đầu tiên tại HNX:08/08/2018
Với Khối lượng (cp):10,000,000
Giá đóng cửa trong ngày (nghìn đồng):15.0
Ngày giao dịch cuối cùng:18/02/2021
Ngày giao dịch đầu tiên: 03/03/2021
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 15.5
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 18,000,000
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
- 22/11/2021: Phát hành riêng lẻ 10,000,000
- 09/04/2021: Phát hành cho CBCNV 900,000
- 02/04/2021: Cổ tức bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 200:13
- 20/08/2019: Phát hành riêng lẻ 6,500,000
- 07/08/2019: Cổ tức bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 100:15
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    1.45
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    1.45
  •        P/E :
    6.74
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    12.43
  • (**) Hệ số beta:
    n/a
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    75,420
  • KLCP đang niêm yết:
    28,000,000
  • KLCP đang lưu hành:
    30,069,824
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    294.68
(*) Số liệu EPS tính tới Quý II năm 2022 | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Quý 2-2021 Quý 3-2021 Quý 4-2021 Quý 1-2022 Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu thuần về BH và cung cấp DV 188,579,440 189,353,735 248,672,591 219,398,254
Giá vốn hàng bán 170,570,726 174,449,317 233,572,154 201,607,248
Lợi nhuận gộp về BH và cung cấp DV 17,978,881 14,904,417 14,951,364 17,791,006
Lợi nhuận tài chính -3,677,835 -3,471,671 -3,907,166 -4,089,783
Lợi nhuận khác -820,862 26,815 5,699,569 -681
Tổng lợi nhuận trước thuế 12,350,955 9,797,765 14,919,337 12,029,181
Lợi nhuận sau thuế 9,846,868 7,838,212 12,001,286 9,623,197
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 9,443,808 7,404,800 11,309,157 8,657,050
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 251,694,959 273,080,952 451,819,983 465,547,221
Tổng tài sản 514,195,403 531,801,744 717,714,771 738,621,379
Nợ ngắn hạn 244,851,549 257,046,538 308,449,037 304,595,829
Tổng nợ 260,192,398 269,960,527 332,397,185 324,180,596
Vốn chủ sở hữu 254,003,005 261,841,217 385,317,587 414,440,783
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.