TIN MỚI!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thông tin giao dịch

VNR

 Tổng Công ty Cổ phần Tái bảo hiểm quốc gia Việt Nam (HNX)

Tổng Công ty Cổ phần Tái bảo hiểm quốc gia Việt Nam
Tổng Công ty Cổ phần Tái bảo hiểm quốc gia Việt Nam được thành lập năm 1994 theo quyết định 920TC/QĐ/TCCB ngày 27/9/1994 của Bộ tài chính, được phép hoạt động theo giáy chứng nhận đăng ký kinh doanh 100104 ngày 06.10.1994 và chính thức đi vào hoạt động 1.1.1995. Lĩnh vực kinh doanh: kinh doanh nhận và nhượng tái bảo hiểm; đầu tư tài chính vào các lĩnh vực trái phiếu chính phủ, cổ phiếu doanh nghiệp;...
Cập nhật:
14:43 Thứ 2, 08/08/2022
25.7
  0 (0%)
Khối lượng
28,300
Đang giao dịch
  • Giá tham chiếu
    25.7
  • Giá trần
    28.2
  • Giá sàn
    23.2
  • Giá mở cửa
    25.7
  • Giá cao nhất
    26
  • Giá thấp nhất
    25.7
  • Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  •  
  • Giao dịch NĐTNN

  • KL Mua
    0
  • KL Bán
    0
  • GT Mua
    0 (Tỷ)
  • GT Bán
    0 (Tỷ)
  • Room còn lại
    21.87 (%)
1 ngày 1 tuần 1 tháng 3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm Tất cả
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Ngày giao dịch đầu tiên: 13/03/2006
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 37.3
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 34,300,000
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
- 14/07/2021: Thưởng bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 100:15
- 28/06/2021: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 15%
- 29/06/2020: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 20%
- 27/06/2019: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 12%
- 01/06/2018: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 2%
- 28/12/2017: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
- 31/05/2017: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 12%
- 23/06/2016: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
- 04/03/2016: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 5%
- 16/06/2015: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 15%
- 30/06/2014: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
- 29/11/2013: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
- 02/04/2013: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 8%
- 16/11/2012: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
- 30/03/2012: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 5%
- 05/12/2011: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
- 28/06/2011: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 2%
- 08/09/2010: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
- 21/08/2009: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
- 12/03/2009: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 8%
- 23/07/2008: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
- 16/05/2008: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 4%
- 08/08/2007: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 9%
- 07/02/2007: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 13%
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    2.30
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    2.30
  •        P/E :
    11.17
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    n/a
  • (**) Hệ số beta:
    0.63
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    30,191
  • KLCP đang niêm yết:
    150,737,130
  • KLCP đang lưu hành:
    150,737,130
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    3,873.94
(*) Số liệu EPS tính tới Quý I năm 2022 | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Quý 3-2020 Quý 4-2020 Quý 4-2021 Quý 1-2022 Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng doanh thu 439,176,119 510,064,409 552,877,205 443,772,154
Doanh thu thuần HĐKD bảo hiểm 297,272,378 401,622,102 411,848,021 390,959,216
Lợi nhuận từ HĐKD bảo hiểm 24,694,715 8,520,678 19,552,935 68,728,269
Lợi nhuận từ hoạt động tài chính 131,898,517 92,508,407 82,763,720 43,565,160
Tổng lợi nhuận trước thuế 142,154,483 92,515,930 88,153,815 101,559,363
Lợi nhuận sau thuế 71,408,939 83,538,618
Lợi nhuận sau thuế Công ty mẹ 116,229,641 76,495,750 71,193,666 83,622,348
Xem đầy đủ
(*) tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 5,275,309,693 4,893,422,736 5,415,734,254 5,703,030,165
Tổng tài sản 7,009,699,758 6,975,739,928 7,158,712,335 7,270,789,120
Nợ ngắn hạn 3,937,478,438 3,828,953,753 3,872,046,961 3,902,778,736
Tổng nợ 3,939,366,485 3,830,456,982 3,873,037,588 3,903,769,363
Vốn chủ sở hữu 3,070,333,273 3,145,282,947 3,285,674,747 3,367,019,758
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.