|
Doanh thu thuần về BH và cung cấp DV
|
20,962,963
|
52,702,651
|
43,009,331
|
27,391,459
|
|
|
Lợi nhuận gộp về BH và cung cấp DV
|
2,056,824
|
29,015,767
|
26,095,154
|
18,140,323
|
|
|
Tổng lợi nhuận trước thuế
|
-15,918,452
|
7,684,403
|
8,880,480
|
1,244,950
|
|
|
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ
|
-15,730,473
|
5,791,975
|
8,178,242
|
1,303,339
|
|
|
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn
|
65,169,827
|
80,654,327
|
69,080,497
|
63,983,839
|
|