MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>

Bộ lọc chứng khoán

Thay đổi giá so với 5 phiên trước (%)
Vốn hóa thị trường (tỷ đồng)
Thay đổi KLGD so với BQ KLGD 5 phiên trước (%)
EPS
PE
Hệ số Beta
Thị giá
Tìm thấy 1572 công ty phù hợp
STT
Tên công ty

Sàn
Thay đổi giá so với 5 phiên trước (%)
Vốn hóa thị trường
Thay đổi KLGD so với BQ KLGD 5 phiên trước (%)
EPS
P/E
Hệ số Beta
Thị giá
1Công ty cổ phần 32A32UpCom0.002,482.00-100.002.5714.180.000.00
2Công ty Cổ phần Nhựa An Phát XanhAAAHSX-12.743,039.08-25.980.1843.540.787.40
3Công ty cổ phần Hợp NhấtAAHUpCom0.000.0010.310.000.000.000.00
4Công ty Cổ phần Thủy sản MekongAAMHSX-1.4373.16-100.000.739.620.136.90
5Công ty cổ phần Chứng khoán SmartInvestAASUpCom0.001,460.0030.201.993.670.000.00
6Công ty Cổ phần Tập đoàn Tiên Sơn Thanh HóaAATHSX-13.62212.46-40.320.0746.080.002.79
7Công ty Cổ phần AAV GroupAAVHNX0.00462.2230.91-0.16-41.140.000.00
8Ngân hàng Thương mại cổ phần An BìnhABBUpCom0.007,659.27-48.031.475.020.000.00
9Công ty cổ phần Truyền thông VMGABCUpCom0.00201.89-61.7735.620.280.000.00
10Công ty Cổ phần Bảo hiểm Ngân hàng Nông nghiệpABIUpCom0.001,417.8335.943.238.51-0.030.00
11Công ty Cổ phần Đầu tư Nhãn hiệu ViệtABRHSX-8.17248.00-53.491.866.680.0011.80
12Công ty cổ phần Dịch vụ Nông nghiệp Bình ThuậnABSHSX-11.03150.51-60.030.924.360.003.79
13Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến TreABTHSX-8.17499.94-79.704.978.550.3541.60
14CTCP Chứng khoán An BìnhABWUpCom0.000.00-55.610.000.000.000.00
15Ngân hàng Thương mại Cổ phần Á ChâuACBHSX-8.4693,799.82-65.322.499.690.5223.80
16Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACCACCHSX-0.341,538.25-53.970.5625.950.2114.65
17Công ty Cổ phần Bê tông ly tâm An GiangACEUpCom0.00114.40-35.901.7121.98-0.000.00
18Công ty Cổ phần Gỗ An CườngACGHSX-7.344,958.03-46.813.1311.650.0036.00
19Công ty cổ phần Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An GiangACLHSX-14.50511.6263.850.5418.990.329.49
20Công ty cổ phần Tập đoàn Khoáng sản Á CườngACMUpCom0.0030.600.00-0.19-3.100.000.00
21Công ty Cổ phần Xây lắp Thương mại 2ACSUpCom0.0024.80-62.960.000.000.000.00
22Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam - CTCPACVUpCom0.00184,609.49-28.443.6023.580.000.00
23Công ty Cổ phần Mĩ thuật và Truyền thôngADCHNX0.0083.9313.383.336.34-0.100.00
24Công ty cổ phần Clever GroupADGHSX-7.77207.39-98.481.785.450.009.50
25Công ty Cổ phần Sơn Á ĐôngADPHSX-7.14673.92-49.791.6617.61-0.1829.25
26Công ty cổ phần DamsanADSHSX-12.86443.81-33.660.7411.870.008.13
27Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An GiangAFXUpCom0.00283.52-47.430.5512.720.000.00
28Công ty Cổ phần 28.1AG1UpCom0.0063.22-42.400.4131.580.000.00
29Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Thủy sản An GiangAGFUpCom0.0056.220.00-0.50-4.010.270.00
30Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Bất động sản An GiaAGGHSX-0.611,920.57-39.94-0.31-49.840.0016.30
31Công ty cổ phần Xuất nhập khẩu An GiangAGMHSX-18.4144.04-37.30-9.09-0.270.742.26
32Công ty cổ phần Dược phẩm AgimexpharmAGPUpCom0.00818.32-24.581.7523.700.000.00
33Công ty Cổ phần Chứng khoán AgribankAGRHSX-11.523,618.57-53.080.8120.741.0515.75
34Công ty cổ phần Thực phẩm Nông sản Xuất khẩu Sài GònAGXUpCom0.001,616.76104.891.18126.870.000.00
35Tổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Hàng khôngAICUpCom0.001,240.00-97.100.2942.070.000.00
36Công ty Cổ phần Nguyên liệu Á Châu AIGAIGUpCom0.000.00-37.610.000.000.000.00
37Công ty Cổ phần Văn hóa Tân BìnhALTHNX0.0068.27-55.161.876.370.400.00
38Công ty Cổ phần Xây dựng ALVICOALVUpCom0.0046.40-67.730.06135.990.580.00
39Công ty cổ phần Khoáng sản Á ChâuAMCHNX0.0049.88-100.001.6910.34-0.010.00
40Công ty cổ phần Đầu tư và Khoáng sản FLC StoneAMDUpCom0.00179.860.00-0.78-1.41-0.100.00
41Công ty Cổ phần Alphanam E&CAMEHNX0.00352.08-52.020.1731.19-0.360.00
42Công ty Cổ phần ArmephacoAMPUpCom0.00156.00157.731.826.580.000.00
43Công ty Cổ phần Cơ khí xây dựng AMECCAMSUpCom0.00480.00-37.380.829.780.000.00
44CTCP Sản xuất Kinh doanh Dược và Trang thiết bị YAMVHNX0.00262.210.000.1019.670.360.00
45Công ty cổ phần Rau quả Thực phẩm An GiangANTUpCom0.00150.40-45.550.000.000.000.00
46Công ty Cổ phần Nam ViệtANVHSX-13.072,043.51-26.060.5030.530.8114.30
47Công ty Cổ phần Chiếu xạ An PhúAPCUpCom0.00147.30-33.50-1.87-3.960.710.00
48Công ty Cổ phần Nông sản thực phẩm Quảng NgãiAPFUpCom0.001,323.3445.2810.394.450.000.00
49Công ty Cổ phần Chứng khoán APGAPGHSX-6.091,422.10-30.430.6415.290.059.72
50Công ty Cổ phần Tập đoàn An Phát HoldingsAPHHSX-8.561,535.34-57.97-0.29-22.240.006.30
51Công ty Cổ phần Đầu tư Châu Á - Thái Bình DươngAPIHNX0.00529.73-13.630.4314.620.620.00
52CTCP Cơ khí và Thiết bị áp lực - VVMIAPLUpCom0.0020.640.000.000.000.000.00
53Công ty Cổ phần Phát triển Phụ gia và Sản phẩm Dầu mỏAPPUpCom0.0027.406.970.728.030.420.00
54Công ty Cổ phần Chứng khoán Châu Á – Thái Bình DươngAPSHNX0.00448.20-24.211.354.001.200.00
55CTCP Kinh doanh Thủy Hải Sản Sài GònAPTUpCom0.0023.760.000.000.000.000.00
56Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Hàng khôngARMHNX0.0087.74-100.001.2223.130.150.00
57Công ty Cổ phần Chứng khoán BOSARTUpCom0.00126.000.000.314.140.000.00
58Cổ phiếu Công ty Cổ phần Tập đoàn ASGASGHSX-3.071,286.12-100.00-0.12-138.720.0017.35
59Công ty Cổ phần Tập đoàn Sao MaiASMHSX-12.932,829.80-15.520.858.601.616.80
60Công ty Cổ phần Tập đoàn Dầu khí An PhaASPHSX-11.00174.75-76.020.657.240.324.45
61Công ty Cổ phần Dịch vụ Hàng không TasecoASTHSX-6.022,340.00-42.751.9027.440.0051.50
62Công ty Cổ phần NTACOATAUpCom0.006.000.000.0510.510.780.00
63Công ty Cổ phần An ThịnhATBUpCom0.0012.500.00-0.34-2.660.000.00
64Công ty Cổ phần An Trường AnATGUpCom0.0039.570.00-0.01-199.520.000.00
65Công ty cổ phần Tập đoàn Đầu tư ATSATSHNX0.0045.1532.350.2355.310.000.00
66Công ty cổ phần Thuỷ điện A VươngAVCUpCom0.003,910.21-80.817.157.290.000.00
67CTCP Phân bón Quốc tế Âu ViệtAVGUpCom0.000.0023.970.000.000.000.00
68Ngân hàng Thương mại cổ phần Bắc ÁBABHNX0.0010,987.27-39.010.8512.440.000.00
69Công ty Cổ phần Nông nghiệp BaF Việt NamBAFHSX-5.504,276.907.210.4171.940.0030.05
70Công ty cổ phần Bao bì Bia – Rượu – Nước giải khátBALUpCom0.0023.20100.001.537.580.000.00
71Công ty Cổ phần Thống NhấtBAXHNX0.00291.92-76.742.8712.410.000.00
72Công ty Cổ phần BibicaBBCHSX-4.83993.89-44.443.2516.32-0.1549.30
73CTCP Bao bì Hoàng ThạchBBHUpCom0.0022.730.000.000.000.000.00
74Công ty Cổ phần Bia Hà Nội - Nam ĐịnhBBMUpCom0.0016.00-59.181.425.630.000.00
75Công ty cổ phần VICEM Bao bì Bút SơnBBSHNX0.0069.60-100.000.4824.15-0.140.00
76Công ty Cổ phần Bông Bạch TuyếtBBTUpCom0.0085.26-97.04-1.38-6.320.000.00
77Công ty cổ phần B.C.HBCAUpCom0.0085.50-65.560.0948.840.000.00
78Công ty cổ phần 397BCBUpCom0.003.990.000.00234.020.000.00
79Công ty Cổ phần Xi măng Bỉm SơnBCCHNX0.00850.15-84.39-0.88-7.871.410.00
80Công ty Cổ phần Xây dựng và Giao thông Bình DươngBCEHSX0.97312.0053.81-0.87-11.990.7410.40
81Công ty Cổ phần Thực phẩm Bích ChiBCFHNX0.001,310.70-69.392.5316.030.000.00
82Công ty cổ phần Bamboo CapitalBCGHSX-11.891,941.82-37.57-0.05-73.240.003.41
83Tổng Công ty Đầu tư và phát triển Công nghiệp - CTCPBCMHSX-12.4372,864.0048.940.7396.520.0065.50
84Công ty cổ phần Dược EnlieBCPUpCom0.0066.22-100.00-0.67-16.330.000.00
85Công ty cổ phần BCG LandBCRUpCom0.000.00-36.480.000.000.000.00
86CTCP Du lịch và Thương mại Bằng Giang Cao Bằng - VimicoBCVUpCom0.0038.700.000.000.000.000.00
87Công ty Cổ phần Sách và Thiết bị Bình ĐịnhBDBHNX0.009.120.000.948.590.360.00
88Công ty cổ phần May mặc Bình DươngBDGUpCom0.00907.68-99.067.015.220.000.00
89Công ty Cổ phần Xây lắp và Vật liệu Xây dựng Đồng ThápBDTUpCom0.00250.871.021.484.390.000.00
90Công ty cổ phần Cấp thoát nước Bình ĐịnhBDWUpCom0.00315.23-100.003.527.210.000.00
91Công ty Cổ phần Sách và Thiết bị trường học Đà NẵngBEDHNX0.0092.400.001.9016.190.220.00
92CTCP Điện tử Biên HòaBELUpCom0.0071.400.000.000.000.000.00
93Công ty cổ phần Phân bón Bình ĐiềnBFCHSX-6.802,192.39-30.990.9341.140.0037.70
94Công ty cổ phần BCG EnergyBGEUpCom0.000.00-0.540.000.000.000.00
95Công ty Cổ phần Nước sạch Bắc GiangBGWUpCom0.00292.21400.000.6424.970.000.00
96Công ty Cổ phần Thủy điện Bắc HàBHAUpCom0.001,485.00-100.001.4515.520.000.00
97Công ty Cổ phần Bê tông Biên HòaBHCUpCom0.008.100.00-0.46-3.941.120.00
98Công ty cổ phần Chè Biển HồBHGUpCom0.0098.290.000.000.000.000.00
99Tổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Sài Gòn - Hà NộiBHIUpCom0.000.00-20.000.000.000.000.00
100Công ty Cổ phần Bia Hà Nội - Kim BàiBHKUpCom0.0077.730.000.000.000.000.00
101Tổng CTCP Bia - Rượu - Nước giải khát Hà NộiBHNHSX-0.968,344.80-100.001.8619.340.0036.20
102Công ty Cổ phần Bia Hà Nội - Hải PhòngBHPUpCom0.0053.24365.15-0.00-55516039.62-0.040.00
103Tổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Ngân hàng Đầu tư và phát triển Việt NamBICHSX-6.093,922.91-48.901.0731.210.8733.15
104Ngân hàng Thương mại cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt NamBIDHSX-7.10182,106.86-33.181.9218.791.3636.00
105CTCP Big Invest GroupBIGUpCom0.0025.50-61.450.1927.360.000.00
106Công ty cổ phần Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Bảo ThưBIIUpCom0.0040.380.00-0.29-2.450.810.00
107Công ty cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha TrangBIOUpCom0.00143.7220.480.000.000.000.00
108Công ty Cổ phần Khoáng sản Bắc KạnBKCHNX0.00832.20-92.510.49146.120.080.00
109Công ty Cổ phần Đầu tư BKG Việt NamBKGHSX-8.88196.42-48.710.2312.280.002.77
110Công ty Cổ phần Thủy sản Bạc LiêuBLFUpCom0.0040.25-23.77-1.96-1.78-0.130.00
111Tổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Bảo Long BLIUpCom0.00558.00-100.000.6414.440.000.00
112CTCP Vận tải và Dịch vụ Liên NinhBLNUpCom0.0035.000.000.000.000.000.00
113Công ty Cổ phần Lương thực Bình ĐịnhBLTUpCom0.00129.60-59.620.000.000.000.00
114Công ty cổ phần Khoáng sản Bình ĐịnhBMCHSX-2.05276.36-66.581.3616.450.2221.50
115Công ty Cổ phần Môi trường và Dịch vụ đô thị Bình ThuậnBMDUpCom0.0035.24-100.000.000.000.000.00
116Công ty cổ phần Vật liệu Xây dựng và Chất đốt Đồng NaiBMFUpCom0.0034.11-68.620.2335.670.000.00
117Công ty cổ phần May Bình MinhBMGUpCom0.00102.140.000.8522.750.000.00
118Tổng Công ty Cổ phần Bảo MinhBMIHSX-6.592,176.04-12.851.3814.350.5519.85
119Công ty Cổ phần Khoáng sản Miền Đông AHPBMJUpCom0.001,029.00-95.680.2146.960.080.00
120Công ty cổ phần Kỹ thuật nhiệt Mèo ĐenBMKUpCom0.000.0047.540.000.000.000.00
121Công ty Cổ phần 715BMNUpCom0.0026.13-100.000.2833.640.000.00
122Công ty Cổ phần Nhựa Bình MinhBMPHSX-3.869,250.29-44.5411.679.680.40114.70
123Công ty Cổ phần Chứng khoán Bảo MinhBMSUpCom0.00634.29-53.553.502.970.000.00
124Công ty Cổ phần Bột mỳ Vinafood 1BMVUpCom0.00128.26-100.000.1341.580.000.00
125Công ty cổ phần Tập đoàn Đầu tư Bảo NgọcBNAHNX0.00197.50-64.911.206.600.000.00
126Công ty cổ phần Nước sạch Bắc NinhBNWUpCom0.00319.170.000.5216.290.000.00
127Công ty cổ phần BOT Cầu Thái HàBOTUpCom0.00165.89-8.68-0.94-2.980.000.00
128Công ty cổ phần Vicem Bao bì Bỉm SơnBPCHNX0.0044.84-100.000.3930.210.540.00
129Công ty Cổ phần Bia Hà Nội - Quảng BìnhBQBUpCom0.0022.04-80.35-1.85-2.060.000.00
130Công ty Cổ phần Cao su Bến ThànhBRCHSX-3.50172.63101.931.3610.270.1813.80
131Công ty Cổ phần Cao su Bà RịaBRRUpCom0.002,576.25313.040.8526.810.000.00
132Công ty Cổ phần Dịch vụ đô thị Bà RịaBRSUpCom0.0091.29150.000.5536.480.000.00
133Công ty cổ phần Thủy điện Buôn ĐônBSAUpCom0.001,323.91-99.281.9610.290.000.00
134Công ty Cổ phần Dịch vụ Bến ThànhBSCHNX0.0046.000.000.7220.32-0.270.00
135Công ty Cổ phần Bia, Rượu Sài Gòn - Đồng XuânBSDUpCom0.0051.90-100.000.000.000.000.00
136Công ty Cổ phần Xe khách Sài GònBSGUpCom0.00744.00-100.000.6319.680.000.00
137Công ty cổ phần Bia Sài Gòn - Hà NộiBSHUpCom0.00369.00-98.962.368.680.000.00
138Công ty cổ phần Chứng khoán BIDVBSIHSX-6.8111,751.00-26.060.7075.731.3853.40
139Công ty Cổ phần Bia Sài Gòn - Sông LamBSLUpCom0.00459.00-45.100.2541.170.000.00
140Công ty cổ phần Bia Sài Gòn - Phú ThọBSPUpCom0.00125.00-100.000.06176.900.000.00
141Công ty cổ phần Bia Sài Gòn - Quảng NgãiBSQUpCom0.00900.00-100.002.338.570.000.00
142Công ty Cổ phần Lọc Hóa dầu Bình SơnBSRHSX-11.6155,808.99-48.151.5511.620.0016.75
143Công ty Cổ phần Sách - Thiết bị Bình ThuậnBSTHNX0.0013.20-88.141.936.21-0.280.00
144Công ty cổ phần Bảo vệ Thực vật 1 Trung ươngBT1UpCom0.0068.250.000.000.000.000.00
145Công ty Cổ phần Bia Hà Nội - Thái BìnhBTBUpCom0.0052.30-100.000.1070.220.000.00
146Công ty Cổ phần Bê tông Ly tâm Thủ ĐứcBTDUpCom0.00103.2748.650.000.000.000.00
147Công ty Cổ phần Bao bì Tiền GiangBTGUpCom0.0010.35-75.002.952.950.020.00
148Công ty Cổ phần Chế tạo Biến thế và Vật liệu điện Hà NộiBTHUpCom0.001,887.90-7.420.031168.44-0.370.00
149Công ty Cổ phần Gạch Tuy Nen Bình ĐịnhBTNUpCom0.0012.95-56.351.322.200.000.00
150Công ty Cổ phần Nhiệt điện Bà RịaBTPHSX-3.28692.56-44.991.925.960.6311.80
151Công ty cổ phần Xi măng Vicem Bút SơnBTSHNX0.00593.0946.57-0.20-24.241.030.00
152Công ty Cổ phần Thương mại - Dịch vụ Bến ThànhBTTHSX4.00526.50387.503.1412.430.0539.00
153CTCP Công trình Đô thị Bến TreBTUUpCom0.0052.2091.971.837.910.000.00
154Công ty Cổ phần Dịch vụ Du lịch Bến ThànhBTVUpCom0.00324.44412.500.9014.410.000.00
155Công ty Cổ phần Cấp nước Bến ThànhBTWHNX0.00418.39-95.005.677.890.030.00
156Ngân hàng Thương mại cổ phần Bản ViệtBVBUpCom0.006,220.83-10.060.4627.020.000.00
157Công ty Cổ phần GROUP Bắc ViệtBVGUpCom0.0019.500.00-1.38-1.441.020.00
158Tập đoàn Bảo ViệtBVHHSX-15.2936,002.65-32.792.0423.781.0745.15
159Công ty cổ phần BV LandBVLUpCom0.00630.44-38.810.5022.140.000.00
160Công ty cổ phần Bông Việt NamBVNUpCom0.0063.00-84.850.000.000.060.00
161Công ty Cổ phần Chứng khoán Bảo ViệtBVSHNX0.002,498.77-1.902.7112.770.870.00
162Công ty Cổ phần Cấp thoát nước và Xây dựng Bảo LộcBWAUpCom0.0028.350.00-0.00-30529829.850.310.00
163Công ty Cổ phần Nước – Môi trường Bình DươngBWEHSX-7.017,813.26-10.393.1612.820.0040.45
164Công ty cổ phần Cấp nước Bà Rịa - Vũng TàuBWSUpCom0.003,410.27197.332.0416.710.000.00
165Công ty cổ phần VICEM Bao bì Hải PhòngBXHHNX0.0042.77400.000.6621.430.390.00
166Công ty cổ phần Thế kỷ 21C21UpCom0.00364.91-9.910.9117.640.040.00
167Công ty Cổ phần 22C22UpCom0.0068.52-100.000.000.000.000.00
168Công ty Cổ phần CIC39C32HSX-11.62272.80-99.021.2115.020.2017.50
169Công ty Cổ phần Xây dựng 47C47HSX-5.48214.75-96.850.3121.100.186.38
170Công ty cổ phần Tập đoàn CIENCO4C4GUpCom0.002,393.25-70.480.4316.330.000.00
171Công ty Cổ phần Xây dựng 1369C69HNX0.00370.80-44.460.3317.950.000.00
172Công ty Cổ phần Xây dựng và Đầu tư 492C92UpCom0.0020.19-55.330.1722.81-0.190.00
173CTCP Tổng Công ty Truyền hình Cáp Việt NamCABUpCom0.00311.070.000.749.190.000.00
174Công ty Cổ phần Chế biến và Xuất nhập khẩu Thủy sản CADOVIMEXCADUpCom0.0010.400.00-2.56-0.200.070.00
175Công ty Cổ phần Cảng An GiangCAGHNX0.00104.88-79.510.2728.020.000.00
176Công ty Cổ phần Đồ hộp Hạ LongCANHNX0.00252.000.002.3421.57-0.510.00
177Công ty Cổ phần Lâm Nông sản Thực phẩm Yên BáiCAPHNX0.00354.8731.348.873.980.030.00
178Công ty Cổ phần Tập đoàn Giáo dục Trí ViệtCARHNX0.0065.60-100.000.000.000.000.00
179Công ty Cổ phần Thủy sản Cà MauCATUpCom0.00187.19-43.210.000.000.000.00
180Công ty Cổ phần Gang thép Cao BằngCBIUpCom0.00339.7545.610.1843.830.000.00
181Công ty Cổ phần Mía đường Cao BằngCBSUpCom0.00171.46-7.670.000.000.000.00
182Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCPCC1UpCom0.004,734.0054.060.4929.460.000.00
183Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng số 4CC4UpCom0.00819.200.000.2747.490.000.00
184CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Cần ThơCCAUpCom0.00221.86-100.000.4532.900.000.00
185Công ty Cổ phần xây dựng CDCCCCUpCom0.000.000.000.000.000.000.00
186Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Công nghiệp - Thương mại Củ ChiCCIHSX-4.63342.93-93.511.5212.880.1419.55
187Công ty cổ phần Đầu tư và Phát triển Đô thị Dầu khí Cửu LongCCLHSX-12.65375.06-30.861.036.820.696.56
188Công ty Cổ phần Khoáng sản & Xi măng Cần ThơCCMUpCom0.00273.4266.677.316.030.070.00
189Công ty cổ phần Cảng Cửa Cấm Hải PhòngCCPUpCom0.00109.200.000.000.000.000.00
190Công ty cổ phần Cảng Cam Ranh CCRHNX0.00305.67-100.000.5124.660.000.00
191Công ty Cổ phần Cảng Cần ThơCCTUpCom0.00338.91-100.000.04339.960.000.00
192Công ty cổ phần Tư vấn Xây dựng Công nghiệp và Đô thị Việt NamCCVUpCom0.0066.60-100.000.000.000.000.00
193Công ty Cổ phần Chương Dương CDCHSX4.07378.2116.160.3056.770.9517.90
194Công ty Cổ phần Cầu ĐuốngCDGUpCom0.0011.780.000.000.000.000.00
195CTCP Công trình công cộng Dịch vụ Du lịch Hải PhòngCDHUpCom0.0020.60138.100.000.000.000.00
196Công ty cổ phần Cảng Đà NẵngCDNHNX0.003,128.40-80.292.6911.760.000.00
197 Công ty Cổ phần Tư vấn thiết kế và Phát triển đô thịCDOUpCom0.0056.710.00-0.29-6.270.000.00
198Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CoduphaCDPUpCom0.00178.6037.801.228.030.000.00
199Công ty Cổ phần Xây dựng Cao su Đồng NaiCDRUpCom0.0035.84-95.910.000.000.000.00
200Công ty Cổ phần Xây dựng và Thiết bị Công nghiệp CIE1CE1UpCom0.0067.800.000.000.000.000.00
201Công ty Cổ phần Tập đoàn Xây dựng và Thiết bị Công nghiệpCEGUpCom0.0050.160.000.000.000.000.00
202Công ty Cổ phần CENCON Việt NamCENUpCom0.0041.250.00-0.05-40.720.000.00
203Công ty Cổ phần Tập đoàn C.E.OCEOHNX0.003,345.426.870.5225.200.970.00
204Công ty cổ phần HTC HoldingCETHNX0.0025.41-39.230.1625.580.000.00
205CTCP Đầu tư CFMCFMUpCom0.0015.60-100.000.000.000.000.00
206Công ty cổ phần Cà phê Thắng LợiCFVUpCom0.0081.3363.930.2944.940.000.00
207Công ty Cổ phần Sành sứ Thủy tinh Việt NamCGVUpCom0.0028.50-77.850.000.000.000.00
208Công ty Cổ phần Xây dựng Số 5 Hà NộiCH5UpCom0.0034.34395.280.000.000.000.00
209Công ty Cổ phần Cẩm HàCHCUpCom0.0027.60-100.000.000.000.000.00
210Công ty Cổ phần Thủy điện miền TrungCHPHSX-4.934,848.12-52.262.6912.290.4032.80
211Công ty Cổ phần Chiếu sáng Công cộng Thành phố Hồ Chí MinhCHSUpCom0.00343.64-12.791.0012.120.000.00
212Công ty cổ phần Đầu tư Xây dựng số 5CI5UpCom0.0017.82-100.000.000.000.050.00
213Công ty Cổ phần Dịch vụ Sân bay Quốc tế Cam RanhCIAHNX0.00167.95-21.484.112.190.000.00
214Công ty Cổ phần Xây dựng và Phát triển Cơ sở Hạ tầngCIDUpCom0.0026.80-100.00-0.11-262.45-0.030.00
215Công ty Cổ phần COMA18CIGHSX-11.35269.98103.280.2238.450.397.97
216Công ty cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật T.P Hồ Chí MinhCIIHSX-12.043,266.28-17.810.10134.040.6312.05
217Công ty Cổ phần Xây lắp và Sản xuất Công nghiệpCIPUpCom0.0011.3625.000.000.000.000.00
218Công ty Cổ phần Cơ điện Miền TrungCJCHNX0.00103.200.000.19135.990.160.00
219Công ty Cổ phần Cơ khí 120CK8UpCom0.0010.500.00-1.22-2.870.000.00
220Công ty cổ phần Cơ khí An GiangCKAUpCom0.00144.6096.650.000.000.000.00
221Công ty cổ phần Cơ khí Đông Anh LicogiCKDUpCom0.00716.10210.9630.870.750.000.00
222CTCP Tập đoàn Tư vấn Đầu tư & Xây dựng Kiên GiangCKGHSX-14.811,647.99-46.631.5011.550.0016.10
223Công ty Cổ phần COKYVINACKVHNX0.0052.160.000.5424.25-0.060.00
224Công ty Cổ phần Cát Lợi CLCHSX-7.551,257.96-97.215.368.96-0.2447.15
225Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Nhà đất COTECCLGUpCom0.0010.570.000.620.810.890.00
226Công ty cổ phần Xi măng La Hiên VVMICLHHNX0.00268.80133.244.415.080.000.00
227Công ty cổ phần Cảng Cát LáiCLLHSX-4.371,173.00-37.982.6912.810.4833.95
228CTCP Xuất nhập khẩu Than - VinacominCLMHNX0.00911.90-100.0011.557.180.000.00
229Công ty Cổ phần Cấp nước Chợ LớnCLWHSX2.17611.00-100.004.5910.230.1747.00
230Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Đầu tư Chợ Lớn (Cholimex)CLXUpCom0.001,350.96-32.261.987.860.000.00
231Công ty Cổ phần Đầu tư CMCCMCHNX0.0029.6579.820.3319.650.410.00
232CTCP Vật liệu Xây dựng và Trang trí Nội thất Thành phố Hồ Chí MinhCMDUpCom0.00350.56-100.002.658.410.000.00
233Công ty Cổ phần Thực phẩm CholimexCMFUpCom0.002,430.0053.856.2048.360.000.00
234Công ty Cổ phần Tập đoàn Công nghệ CMCCMGHSX-12.375,430.69-8.121.4125.400.4533.30
235Công ty cổ phần CMISTONE Việt NamCMIUpCom0.0012.800.00-0.83-0.971.210.00
236Công ty cổ phần Cơ khí Mạo khê - VinacominCMKUpCom0.0012.610.001.048.430.000.00
237Công ty cổ phần CamimexCMMUpCom0.00711.88156.830.640.000.000.00
238Công ty Cổ phần Lương thực Thực phẩm Colusa-MiliketCMNUpCom0.00278.40-100.000.000.000.000.00
239CTCP Cảng Chân MâyCMPUpCom0.00262.480.00-0.28-29.100.000.00
240Công ty cổ phần Tập đoàn CMH Việt NamCMSHNX0.00206.17-68.500.0988.650.560.00
241Công ty Cổ phần Công nghệ Mạng và Truyền thôngCMTUpCom0.00108.00-8.784.203.210.130.00
242Công ty Cổ phần Thương nghiệp Cà MauCMVHSX4.14155.23-82.140.4220.210.258.55
243Công ty Cổ phần Cấp nước Cà MauCMWUpCom0.00209.72-100.000.6620.530.000.00
244Công ty Cổ phần Camimex GroupCMXHSX-12.34762.20-58.210.6112.211.186.96
245Công ty cổ phần Tổng Công ty Chè Nghệ AnCNAUpCom0.00149.940.000.000.000.000.00
246Công ty cổ phần Công nghệ cao TraphacoCNCUpCom0.00442.07-73.170.000.00-0.100.00
247Công ty cổ phần CNG Việt NamCNGHSX-9.06777.60-24.602.4911.580.6728.60
248CTCP Tư vấn công nghệ, thiết bị và kiểm định xây dựng - CONINCOCNNUpCom0.00453.20-100.000.000.000.000.00
249Công ty Cổ phần Tập đoàn CNTCNTUpCom0.00508.1919.203.044.170.460.00
250Công ty Cổ phần Vật tư - Xăng dầu COMHSX-6.67423.62233.330.12242.780.3228.00
251Công ty cổ phần Cà phê Phước AnCPAUpCom0.00264.63450.00-0.97-11.540.000.00
252Công ty Cổ phần Thuốc sát trùng Cần ThơCPCHNX0.0073.47-12.552.108.560.210.00
253Công ty Cổ phần Mai táng Hải PhòngCPHUpCom0.001.320.000.074.550.000.00
254Công ty Cổ phần Đầu tư Cảng Cái LânCPIUpCom0.0094.910.000.1715.400.000.00
255Công ty cổ phần Cảng Quảng NinhCQNUpCom0.002,484.1546.201.1628.480.000.00
256Công ty cổ phần Xi măng Quán Triều VVMICQTUpCom0.00232.500.001.287.260.000.00
257Công ty Cổ phần Create Capital Việt NamCRCHSX8.72233.400.520.3919.830.008.10
258Công ty Cổ phần Bất động sản Thế KỷCREHSX-4.563,000.00-73.84-0.04-181.710.006.49
259Công ty Cổ phần Tập đoàn COTANACSCHNX0.00710.78-20.582.758.300.270.00
260Công ty cổ phần Chứng khoán Kiến thiết Việt NamCSIUpCom0.001,008.0013.020.19316.540.000.00
261Công ty Cổ phần Công nghiệp Cao su Miền NamCSMHSX-11.851,321.2236.600.6718.950.7611.90
262Công ty cổ phần Than Cao Sơn - TKVCSTHNX0.001,164.99-21.8527.450.780.000.00
263Công ty Cổ phần Hóa chất Cơ bản miền NamCSVHSX-13.743,911.7052.520.9039.210.0032.95
264Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng Công trình 3CT3UpCom0.0065.12-100.000.000.00-0.200.00
265Công ty Cổ phần Công trình 6CT6UpCom0.0050.09-100.001.356.060.450.00
266Công ty Cổ phần Chế tạo Bơm Hải DươngCTBHNX0.00365.268.893.228.29-0.180.00
267Công ty Cổ phần Tập đoàn Hoàng Kim Tây NguyênCTCHNX0.0020.540.00-0.49-2.640.540.00
268Công ty Cổ phần Xây dựng CotecconsCTDHSX-12.596,009.42-11.750.67119.72-0.0074.30
269Công ty cổ phần City AutoCTFHSX-1.491,425.5218.160.8521.970.0019.90
270Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công thương Việt NamCTGHSX-6.63187,664.56-55.972.5915.051.0338.70
271Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Cường Thuận IDICOCTIHSX-7.481,120.661.521.2716.100.1519.80
272Công ty cổ phần Hòa Bình TakaraCTPHNX0.00367.84-83.590.06529.700.000.00
273Tổng Công ty Cổ phần Công trình ViettelCTRHSX-17.1810,489.3151.944.1522.100.0085.30
274Công ty cổ phần Chứng khoán Ngân hàng Công thươngCTSHSX-9.975,457.34-25.981.4125.971.0235.20
275CTCP Chế tạo máy VinacominCTTHNX0.0074.69176.242.217.180.000.00
276CTCP Cấp thoát nước Cần ThơCTWUpCom0.00842.72-100.001.0428.860.000.00
277Tổng Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng và Thương mại Việt NamCTXHNX0.00599.700.000.05144.280.710.00
278Công ty cổ phần VinamCVNHNX0.0056.430.000.0354.480.960.00
279Công ty Cổ phần CMCCVTHSX0.55957.63-100.002.5510.230.8527.65
280Công ty cổ phần Đầu tư và Xây lắp Constrexim số 8CX8HNX0.0019.88-100.000.2634.580.460.00
281Công ty Cổ phần Gạch men Chang Yih CYCUpCom0.0022.620.00-16.30-0.15-0.290.00
282Công ty Cổ phần Địa ốc 11D11HNX0.0067.51-88.933.122.940.000.00
283Công ty Cổ phần Phát triển Đô thị Công nghiệp Số 2D2DHSX-5.711,183.16-33.510.6263.230.2139.60
284Công ty Cổ phần 382 Đông AnhDACUpCom0.004.520.00-3.35-1.340.430.00
285Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Giáo dục Đà NẵngDADHNX0.0082.93-100.002.357.570.150.00
286Công ty Cổ phần Sách Giáo dục tại Tp. Đà NẵngDAEHNX0.0023.23-50.001.2912.040.290.00
287Công ty cổ phần Tập đoàn Khách sạn Đông ÁDAHHSX-11.56269.44-69.080.1032.580.003.06
288Công ty cổ phần Dược DanaphaDANUpCom0.00738.96-100.002.7612.670.000.00
289Công ty Cổ phần Máy - Thiết bị Dầu khí Đà NẵngDASUpCom0.0015.540.000.000.000.000.00
290Công ty Cổ phần Đầu tư Du lịch và Phát triển Thủy sảnDATHSX-4.57494.98-100.001.007.170.007.52
291Công ty Cổ phần Tập đoàn Dabaco Việt NamDBCHSX-14.798,792.73-11.180.3479.520.8425.35
292Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình ĐịnhDBDHSX-11.113,727.21-37.132.0923.880.0048.00
293Công ty Cổ phần Dược - Vật tư Y tế Đăk LăkDBMUpCom0.0067.57-60.004.068.58-0.130.00
294Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến TreDBTHSX-2.51214.04-54.950.7815.380.4611.65
295Công ty cổ phần Đầu tư Phát triển Xây dựng số 1DC1UpCom0.0033.99-37.500.000.000.000.00
296Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển - Xây dựng số 2DC2HNX0.0056.67-62.260.1452.110.920.00
297Công ty Cổ phần Xây dựng DIC HoldingsDC4HSX-9.82895.09-30.18-0.02-551.970.3112.40
298Công ty Cổ phần Xây dựng và Thiết kế số 1DCFUpCom0.00825.00-100.000.25221.930.000.00
299Công ty cổ phần Tổng công ty May Đáp CầuDCGUpCom0.0094.180.000.000.000.000.00
300Công ty Cổ phần Địa chính Hà NộiDCHUpCom0.0026.780.000.000.000.000.00
301Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu LongDCLHSX-5.181,625.1630.101.3915.950.7022.90
302Công ty Cổ phần Phân bón Dầu khí Cà MauDCMHSX-13.4616,279.051.424.037.640.0028.60
303Công ty cổ phần Gạch men CosevcoDCRUpCom0.0037.70-33.330.000.000.000.00
304Công ty Cổ phần Tập đoàn Đại ChâuDCSUpCom0.0066.340.000.0199.850.750.00
305Công ty Cổ phần Tấm lợp Vật liệu xây dựng Đồng Nai DCTUpCom0.0019.060.00-3.48-0.20-0.030.00
306Công ty cổ phần Thương mại và Xây Dựng Đông DươngDDBUpCom0.000.00162.090.000.000.000.00
307Công ty cổ phần Đầu tư Công nghiệp Xuất nhập khẩu Đông DươngDDGHNX0.00167.55-37.61-1.40-2.000.000.00
308CTCP Đảm bảo giao thông đường thủy Hải PhòngDDHUpCom0.0032.400.000.000.000.000.00
309Công ty Cổ phần Hàng hải Đông ĐôDDMUpCom0.0030.610.00-2.88-0.87-0.060.00
310Công ty Cổ phần Dược - Thiết bị Y tế Đà NẵngDDNUpCom0.00109.1782.470.759.430.010.00
311Công ty cổ phần DAP - VINACHEMDDVUpCom0.002,469.26-17.770.4339.110.000.00
312Công ty Cổ phần Xích líp Đông AnhDFCUpCom0.00428.40-81.121.4417.760.000.00
313Công ty cổ phần Tập đoàn Đua FatDFFUpCom0.001,160.00-55.370.2559.000.000.00
314Công ty Cổ phần Tập đoàn Hóa chất Đức GiangDGCHSX-15.1634,331.979.0810.458.650.4584.50
315Công ty cổ phần Công trình Giao thông Đồng NaiDGTUpCom0.00371.30-24.750.01388.770.040.00
316Công ty cổ phần Thế giới sốDGWHSX-11.705,956.15-42.341.7420.550.0033.20
317Công ty Cổ phần Hóa AnDHAHSX-9.62537.50-69.025.366.810.3935.25
318Công ty Cổ phần Phân đạm và Hóa chất Hà BắcDHBUpCom0.002,259.26-76.336.541.270.000.00
319Công ty Cổ phần Đông Hải Bến TreDHCHSX-14.752,334.30-63.803.927.400.8827.45
320Công ty cổ phần Dược Vật tư Y tế Hải DươngDHDUpCom0.00693.59-66.670.7943.050.000.00
321Công ty Cổ phần Dược Hậu GiangDHGHSX-7.1012,355.50-46.258.2811.410.1492.90
322Công ty cổ phần Thương mại và Khai thác Khoáng sản Dương HiếuDHMHSX-6.88213.18-46.65-0.02-281.301.066.90
323Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà NộiDHNUpCom0.00217.04128.690.000.000.000.00
324Công ty Cổ phần Điện Cơ Hải PhòngDHPHNX0.00112.01-100.001.199.940.250.00
325Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà TâyDHTHNX0.006,174.03-42.281.3263.320.360.00
326Công ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại DICDICUpCom0.0028.690.00-1.59-0.690.820.00
327Công ty Cổ phần DIC - Đồng TiếnDIDUpCom0.0064.05101.140.02191.480.180.00
328Tổng Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Xây dựngDIGHSX-13.1011,282.26-24.680.12150.551.2117.25
329Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Xây dựng - Hội AnDIHHNX0.00102.82-97.044.413.430.410.00
330Công ty cổ phần Chợ Lạng SơnDKCUpCom0.002.060.000.000.000.000.00
331Công ty cổ phần Cấp nước sinh hoạt Châu ThànhDKWUpCom0.000.000.000.000.000.000.00
332CTCP Tập đoàn Alpha SevenDL1HNX0.00722.41-12.630.3917.61-0.510.00
333Công ty Cổ phần Du lịch Đắk Lắk DLDUpCom0.0083.770.00-0.57-15.780.000.00
334Công ty Cổ phần Tập đoàn Đức Long Gia LaiDLGHSX-9.63631.54-25.37-1.58-1.331.351.97
335Công ty Cổ phần Địa ốc Đà LạtDLRUpCom0.0099.000.000.4449.59-0.350.00
336CTCP Du lịch và Thương mại – VinacominDLTUpCom0.0015.500.002.432.550.000.00
337Công ty cổ phần Dệt may 7DM7UpCom0.00354.460.003.247.090.000.00
338Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DomescoDMCHSX-13.132,187.83-84.485.5811.300.6758.90
339Công ty cổ phần DomenalDMNUpCom0.0055.00-92.870.835.310.000.00
340Công ty cổ phần Hóa phẩm Dầu khí DMC - miền NamDMSUpCom0.000.00100.000.000.000.000.00
341Công ty Cổ phần Điện nước An GiangDNAUpCom0.001,357.540.002.3010.460.000.00
342Công ty Cổ phần Điện nước Lắp máy Hải PhòngDNCHNX0.00417.4520.163.7417.370.200.00
343CTCP Đầu tư Xây dựng và Vật liệu Đồng NaiDNDUpCom0.00125.44-37.500.000.000.000.00
344Công ty Cổ phần Môi trường Đô thị Đà NẵngDNEUpCom0.0057.74-95.450.5418.380.000.00
345Công ty Cổ phần Thủy điện Đa Nhim - Hàm Thuận - Đa MiDNHUpCom0.0021,753.60-24.242.7119.020.000.00
346Công ty cổ phần Logistic Cảng Đà NẵngDNLUpCom0.00106.460.000.000.000.050.00
347Tổng Công ty cổ phần Y tế DanamecoDNMUpCom0.0040.97-59.87-8.99-0.87-0.070.00
348Công ty Cổ phần Cấp nước Đà NẵngDNNUpCom0.0011.590.00-11.72-0.020.000.00
349Công ty Cổ phần DNP HoldingDNPHNX0.002,152.11-42.5313.981.290.560.00
350Công ty Cổ phần Du lịch Đồng NaiDNTUpCom0.00276.010.000.000.000.000.00
351Công ty cổ phần Cấp nước Đồng NaiDNWUpCom0.003,540.00-24.452.3512.530.000.00
352Công ty cổ phần Vật tư nông nghiệp Đồng NaiDOCUpCom0.00100.00-100.000.000.000.000.00
353CTCP Vận tải Xăng dầu Đồng Tháp DOPUpCom0.0061.360.000.000.000.000.00
354Công ty Cổ phần dược phẩm Trung ương CPC1DP1UpCom0.00759.44-94.683.5510.180.000.00
355Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2DP2UpCom0.00100.000.00-0.94-5.310.000.00
356Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3DP3HNX0.00482.46-53.935.0011.220.000.00
357Công ty Cổ phần Nhựa Đà NẵngDPCUpCom0.0021.480.00-6.42-1.500.700.00
358Công ty Cổ phần Tập đoàn Đạt PhươngDPGHSX-5.163,118.4821.534.2011.790.0048.75
359Công ty Cổ phần Dược phẩm Hải PhòngDPHUpCom0.00170.400.000.000.000.000.00
360Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí-CTCPDPMHSX-8.7812,855.33-9.546.075.410.7431.70
361Công ty Cổ phần Dược Đồng NaiDPPUpCom0.0060.00-100.000.000.000.020.00
362Công ty Cổ phần Cao su Đồng PhúDPRHSX-17.371,876.7462.232.6216.480.3440.20
363Công ty cổ phần Đầu tư Phát triển Sóc Sơn DPSUpCom0.009.330.000.038.900.000.00
364Công ty Cổ phần Bóng đèn Điện Quang DQCHSX-11.12271.72-59.070.2934.340.949.51
365Công ty Cổ phần Cao su Đà NẵngDRCHSX-13.642,946.0623.501.9512.740.6823.10
366Công ty cổ phần Cao su Đắk LắkDRGUpCom0.001,324.3033.980.04218.090.000.00
367Công ty cổ phần DRH HoldingsDRHHSX0.00235.040.00-0.22-8.751.040.00
368Công ty Cổ phần Đầu tư Cao su Đắk LắkDRIUpCom0.00863.7689.430.5820.320.000.00
369Công ty Cổ phần Thủy điện – Điện lực 3DRLHSX-0.52551.00-25.205.8010.00-0.0857.70
370Công ty Cổ phần DS3DS3HNX0.0053.35-96.69-0.59-8.410.000.00
371Công ty Cổ phần Chứng khoán DSCDSCHSX-2.483,200.00-63.480.07223.310.0015.70
372Công ty cổ phần DHC Suối ĐôiDSDUpCom0.00594.010.000.6629.100.000.00
373Công ty Cổ phần Chứng khoán DNSEDSEHSX-10.520.0011.390.000.000.0021.70
374Công ty Cổ phần Kính Viglacera Đáp CầuDSGUpCom0.00159.000.00-1.12-4.730.000.00
375Công ty Cổ phần Công viên nước Đầm SenDSNHSX-3.59590.86-78.729.545.120.0948.40
376Công ty cổ phần Dịch vụ Du lịch Phú ThọDSPUpCom0.001,364.87400.00-0.01-1016.150.000.00
377Công ty Cổ phần Đầu tư Sao Thăng LongDSTHNX0.00167.54-76.20-0.03-176.300.250.00
378Công ty Cổ phần Đệ TamDTAHSX-7.3379.77-39.050.2024.99-0.004.68
379Công ty cổ phần Công trình Đô thị Bảo LộcDTBUpCom0.0021.50-100.000.000.000.000.00
380Công ty Cổ phần Viglacera Đông TriềuDTCHNX0.0046.000.00-3.68-1.250.330.00
381Công ty Cổ phần Đầu tư phát triển Thành ĐạtDTDHNX0.00798.10-49.233.086.050.000.00
382CTCP Đầu tư Năng lượng Đại Trường Thành HoldingsDTEUpCom0.00547.840.000.8013.430.000.00
383Công ty Cổ phần Dược phẩm TipharcoDTGHNX0.00123.16-68.751.1516.970.000.00
384Công ty Cổ phần Dược - Vật tư Y tế Thanh HóaDTHUpCom0.0097.130.000.4330.320.000.00
385Công ty Cổ phần Đầu tư Đức TrungDTIUpCom0.0025.98-60.530.247.880.000.00
386Tổng công ty Điện lực TKV - CTCPDTKHNX0.009,452.00-100.001.0513.200.000.00
387Công ty Cổ phần Đại Thiên LộcDTLHSX-0.49657.85-83.66-3.71-2.930.1810.10
388Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà NộiDTPUpCom0.002,564.19150.0011.4813.760.000.00
389Công ty Cổ phần Kỹ nghệ Đô ThànhDTTHSX5.92138.58-86.490.8819.26-0.3917.00
390CTCP Dịch vụ Đô thị Đà LạtDUSUpCom0.0050.530.000.000.000.000.00
391Công ty cổ phần Thương mại Dịch vụ Tổng hợp Cảng Hải PhòngDVCUpCom0.00106.86-8.210.1468.99-0.030.00
392Công ty Cổ phần Đại Việt Group DVGDVGUpCom0.0011.200.000.1029.380.000.00
393Công ty Cổ phần Dược liệu Việt NamDVMHNX0.00256.68-48.711.076.730.000.00
394Tổng Công ty Dược Việt Nam - CTCPDVNUpCom0.005,474.7049.021.3017.770.000.00
395Công ty cổ phần Đầu tư và Phát triển Cảng Đình VũDVPHSX-12.203,020.00-86.168.938.460.1972.00
396Công ty Cổ phần Dịch vụ và Xây dựng Cấp nước Đồng NaiDVWUpCom0.0048.070.000.000.000.000.00
397CTCP Cấp nước Đắk LắkDWCUpCom0.00181.56-44.44-1.16-7.750.000.00
398Công ty cổ phần Cấp nước và Môi trường đô thị Đồng ThápDWSUpCom0.00409.510.001.5110.430.000.00
399Công ty Cổ phần Tập đoàn Đất XanhDXGHSX-10.449,058.97-32.04-0.21-69.731.0214.15
400Công ty Cổ phần Du lịch và Xuất nhập khẩu Lạng SơnDXLUpCom0.0051.45-100.000.000.00-0.170.00
401Công ty cổ phần Cảng Đoạn XáDXPHNX0.00291.70-67.090.6515.160.090.00
402Công ty Cổ phần Dịch vụ Bất động sản Đất XanhDXSHSX-11.162,986.08-49.17-0.05-128.280.006.13
403Công ty Cổ phần VICEM Vật liệu Xây dựng Đà NẵngDXVHSX-5.9937.13-96.78-0.19-19.930.743.77
404Công ty Cổ phần Cơ điện Dzĩ AnDZMUpCom0.0015.650.00-1.37-2.120.670.00
405CTCP Xây dựng điện Vneco12E12UpCom0.005.88-100.000.0859.630.000.00
406CTCP Đầu tư xây dựng và kỹ thuật 29E29UpCom0.0042.00-45.480.3523.670.000.00
407Công ty Cổ phần Sách Giáo dục tại Tp.Hà NộiEBSHNX0.00117.59-100.001.309.060.060.00
408Công ty Cổ phần Bản đồ và Tranh ảnh Giáo dụcECIHNX0.0025.700.00-0.45-32.520.040.00
409Công ty cổ phần Nhựa sinh thái Việt NamECOUpCom0.000.002.290.000.000.000.00
410Công ty Cổ phần Đầu tư Tài chính Giáo dụcEFIUpCom0.0025.020.000.514.550.270.00
411Ngân hàng Thương mại Cổ phần Xuất nhập khẩu Việt NamEIBHSX-7.6927,219.56-24.131.4512.691.2018.00
412Công ty cổ phần EVN Quốc tếEICUpCom0.00836.24-2.082.748.320.000.00
413Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển giáo dục Hà NộiEIDHNX0.00385.50-70.104.705.460.440.00
414Công ty cổ phần Đầu tư - Thương mại - Dịch vụ Điện lựcEINUpCom0.00104.44-98.26-0.07-32.710.000.00
415Công ty Cổ phần công nghệ - viễn thông ELCOMELCHSX-12.811,333.06-16.720.18125.680.5121.10
416Công ty Cổ phần Điện cơEMEUpCom0.00109.630.000.000.000.000.00
417Công ty Cổ phần Thiết bị Phụ tùng Cơ điệnEMGUpCom0.0084.000.000.000.000.000.00
418Tổng Công ty Chuyển phát nhanh Bưu Điện - CTCPEMSUpCom0.00545.99-95.512.849.160.000.00
419Công ty TNHH Một thành viên Cà phê Ea PốkEPCUpCom0.00135.19-99.670.000.000.000.00
420Công ty Cổ phần dịch vụ xuất bản giáo dục Hà NộiEPHUpCom0.0030.25321.05-0.31-39.430.000.00
421Công ty cổ phần EverpiaEVEHSX-10.19418.12-41.941.845.41-0.419.61
422Công ty Tài chính cổ phần Điện lựcEVFHSX-7.843,429.90-70.650.6116.080.009.17
423Công ty Cổ phần Tập đoàn EVERLANDEVGHSX-11.931,297.96-57.330.1250.600.005.61
424Công ty cổ phần Chứng khoán EverestEVSHNX0.00576.80-42.590.816.950.000.00
425Công ty cổ phần Cơ khí Phổ YênFBCUpCom0.0013.690.000.3410.990.000.00
426CTCP Liên hợp Thực phẩmFCCUpCom0.0044.980.000.000.000.000.00
427Công ty cổ phần Khoáng sản FECONFCMHSX14.02181.75-62.760.517.921.394.31
428Công ty cổ phần FECONFCNHSX-9.292,070.32-4.450.1971.001.1412.70
429Công ty Cổ phần Lương thực Thành phố Hồ Chí MinhFCSUpCom0.00153.14-100.000.001439.400.000.00
430Công ty Cổ phần Ngoại thương và Phát triển Đầu tư Thành phố Hồ Chí MinhFDCHSX-0.30648.87-100.00-4.46-3.770.3916.80
431Công ty cổ phần Cà phê Gia LaiFGLUpCom0.00183.450.00-1.75-7.130.000.00
432Công Ty Cổ phần Xuất Nhập Khẩu Lương Thực - Thực Phẩm Hà NộiFHNUpCom0.0042.300.000.14102.720.000.00
433Công ty cổ phần Phát hành sách T.P Hồ Chí MinhFHSUpCom0.00459.05-100.003.5610.110.000.00
434Tổng Công ty Vật liệu Xây dựng số 1 - CTCPFICUpCom0.001,905.007.530.5527.250.000.00
435Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Doanh nghiệp Việt NamFIDHNX0.0032.130.00-0.04-35.930.000.00
436Công ty Cổ phần Địa ốc First RealFIRHSX-8.08480.56-72.781.027.310.007.28
437Công ty cổ phần Tập đoàn F.I.TFITHSX-10.871,618.0868.070.677.141.814.43
438Công ty cổ phần Tập đoàn FLCFLCUpCom0.003,533.660.00-2.55-1.371.380.00
439Công ty Cổ phần Thực phẩm Sao Ta FMCHSX-12.262,867.30-10.483.9711.040.9240.80
440Công ty cổ phần Dịch vụ Trực tuyến FPTFOCUpCom0.001,107.9035.308.137.380.000.00
441Công ty Cổ phần Viễn thông FPTFOXUpCom0.0027,252.18-8.704.4618.600.000.00
442Công ty Cổ phần FPTFPTHSX-6.61125,341.64-46.163.9228.950.74113.00
443Công ty cổ phần Lâm đặc sản Xuất khẩu Quảng NamFRCUpCom0.0083.10-100.000.000.000.000.00
444Công ty cổ phần Lâm nghiệp Sài GònFRMUpCom0.0076.05-100.000.000.000.000.00
445Công ty cổ phần Bán lẻ Kỹ thuật số FPTFRTHSX-15.1519,142.064.25-0.28-497.460.00140.00
446Công ty Cổ phần Cơ khí đóng tàu thủy sản Việt NamFSOUpCom0.0040.50267.860.000.000.000.00
447Công ty Cổ phần Phụ tùng máy số 1FT1UpCom0.00360.36-68.750.000.000.000.00
448Công ty Cổ phần Công nghiệp - Thương mại Hữu NghịFTIUpCom0.0014.590.00-0.33-11.180.000.00
449Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Đức QuânFTMUpCom0.0035.000.00-3.96-0.180.000.00
450Công ty Cổ phần Chứng khoán FPTFTSHSX-13.0410,084.66-27.651.3135.780.0044.00
451Công ty cổ phần Đầu tư Dệt may G.HomeG20UpCom0.007.200.00-1.83-0.270.000.00
452Tổng Công ty 36 - CTCPG36UpCom0.00600.36-52.160.2820.890.000.00
453Tổng Công ty Khí Việt Nam-CTCPGASHSX-12.13119,621.88-44.965.7210.931.7358.70
454Công ty Cổ Phần Petec Bình ĐịnhGCBUpCom0.0069.470.000.000.000.000.00
455Công ty cổ phần Thực phẩm G.CGCFUpCom0.00880.52-93.08-0.010.000.000.00
456Công ty Cổ phần Tôn Đông ÁGDAUpCom0.002,431.46-71.72-3.380.000.000.00
457Công ty Cổ phần Chế biến Gỗ Đức ThànhGDTHSX-12.55454.25-57.832.269.510.2120.20
458Công ty Cổ phần Cấp nước Gia ĐịnhGDWHNX0.00304.0044.634.557.04-0.070.00
459Công ty cổ phần Điện lực GELEXGEEHSX1.4319,950.00-20.641.9633.890.0070.90
460Công ty Cổ phần Điện Gia LaiGEGHSX-7.774,233.48-2.470.5822.790.0013.05
461Công ty Cổ phần Thể thao Ngôi sao GeruGERUpCom0.0010.560.000.3214.940.010.00
462Công ty Cổ phần Tập đoàn GELEXGEXHSX0.4320,350.75-66.960.3764.220.0023.60
463Công ty cổ phần Ô tô Giải Phóng GGGUpCom0.0052.900.00-2.98-0.60-0.040.00
464CTCP Công trình Giao thông Hà NộiGH3UpCom0.0075.900.000.000.000.000.00
465 Công ty Cổ phần Thủy điện Gia LaiGHCUpCom0.001,372.68-70.402.7110.63-0.000.00
466Công ty cổ phần VSC Green LogisticsGICHNX0.00180.59155.921.3810.790.000.00
467Công ty Cổ phần Sản xuất Kinh doanh Xuất nhập khẩu Bình ThạnhGILHSX-15.001,070.9816.500.6423.880.5115.30
468Công ty cổ phần GKM HoldingsGKMHNX0.00107.40-56.190.2516.160.000.00
469Công ty cổ phần Vàng Lào CaiGLCUpCom0.00105.000.00-0.81-12.350.000.00
470Công ty cổ phần Kỹ thuật điện Toàn CầuGLTHNX0.00348.79-100.001.9319.290.060.00
471Công ty Cổ phần Cấp thoát nước Gia LaiGLWUpCom0.00205.20400.000.2742.150.000.00
472Công ty Cổ phần G-AutoMobileGMAHNX0.001,130.00400.000.6094.370.000.00
473Công ty Cổ phần Garmex Sài GònGMCUpCom0.00168.050.00-2.75-1.850.650.00
474Công ty Cổ phần GemadeptGMDHSX-15.2215,792.205.644.6211.330.7648.75
475Công ty Cổ phần Minh Hưng Quảng TrịGMHHSX-1.14129.037.761.156.830.007.81
476Công ty cổ phần Gạch Ngói Gốm Xây dựng Mỹ XuânGMXHNX0.00151.7824.203.724.51-0.220.00
477Công ty Cổ phần Gạch ngói Đồng NaiGNDUpCom0.00297.00-100.000.000.000.000.00
478CTCP Tập đoàn Green+GPCUpCom0.00108.14-85.930.130.000.000.00
479Công ty cổ phần Thủy điện Hương SơnGSMUpCom0.00725.47-42.331.6615.300.000.00
480Công ty cổ phần Vận tải Sản phẩm khí quốc tếGSPHSX-12.36669.59-25.741.378.770.8611.35
481Công ty Cổ phần Chế biến Gỗ Thuận AnGTAHSX-6.9498.79-62.160.3033.970.2310.05
482Công ty Cổ phần Giầy Thượng ĐìnhGTDUpCom0.00100.44-100.000.000.000.000.00
483Công ty cổ phần Công trình Giao thông Sài GònGTSUpCom0.00302.10-98.851.0010.630.000.00
484Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt NamGVRHSX-14.66118,800.00131.860.7142.060.0027.65
485Công ty Cổ phần Giấy Việt TrìGVTUpCom0.00858.78239.190.22332.400.000.00
486Công ty Cổ phần Xây dựng HUD101H11UpCom0.006.68-57.020.000.000.240.00
487Công ty Cổ phần Chứng khoán Hải PhòngHACUpCom0.00291.76-100.00-1.11-9.030.000.00
488Công ty Cổ phần Bia Hà Nội - Hải DươngHADHNX0.0062.00-100.002.127.32-0.050.00
489Công ty Cổ phần Thực phẩm Hà NộiHAFUpCom0.00184.1511.67-0.92-13.860.000.00
490Công ty Cổ phần Hoàng Anh Gia LaiHAGHSX-9.8410,711.46-27.291.0011.581.1411.00
491Công ty Cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải AnHAHHSX-1.523,496.13-32.564.0512.270.0052.00
492Công ty Cổ phần Vật tư Hậu GiangHAMUpCom0.00461.73-100.000.000.000.000.00
493Tổng công ty Xây dựng Hà Nội - CTCPHANUpCom0.001,396.38-53.610.4024.550.000.00
494Công ty Cổ phần Tập đoàn HapacoHAPHSX-6.24535.8538.99-0.09-55.220.734.81
495Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại Bất động sản An Dương Thảo ĐiềnHARHSX-9.01328.20-36.19-0.17-20.321.323.23
496Công ty Cổ phần HACISCOHASHSX4.4266.38-100.000.1654.160.078.51
497Công ty Cổ phần Thương mại Bia Hà NộiHATHNX0.00164.58-100.006.358.300.450.00
498Công ty cổ phần Rượu HaproHAVUpCom0.009.89-52.110.000.000.000.00
499Công ty Cổ phần Dịch vụ Ô tô Hàng XanhHAXHSX-10.511,326.46-32.050.8716.920.5314.05
500Công ty cổ phần Tập đoàn Xây dựng Hoà BìnhHBCUpCom0.001,672.21-58.16-4.58-1.330.700.00
501Công ty Cổ phần Bao bì PP Bình DươngHBDUpCom0.0040.94-100.000.9422.810.220.00
502Công ty Cổ phần Habeco - Hải PhòngHBHUpCom0.00112.00-78.880.977.190.000.00
503Công ty Cổ phần Chứng khoán Hòa BìnhHBSHNX0.00207.90-24.280.2327.510.690.00
504CTCP Xây dựng số 1 Hà NộiHC1UpCom0.00108.000.000.4430.670.000.00
505Công ty Cổ phần Xây dựng Số 3 Hải PhòngHC3UpCom0.00548.170.002.789.520.000.00
506Công ty cổ phần Dệt may 29/3HCBUpCom0.00102.43-100.000.000.000.000.00
507Công ty Cổ phần Bê tông Hoà Cầm - IntimexHCCHNX0.0088.00-46.221.717.880.310.00
508Công ty Cổ phần Đầu tư Sản xuất và Thương mại HCDHCDHSX-8.97235.66-53.350.7510.010.007.10
509Công ty Cổ phần Đầu tư - Xây dựng Hà NộiHCIUpCom0.0057.550.000.000.000.000.00
510Công ty Cổ phần Chứng khoán Thành phố Hồ Chí MinhHCMHSX-10.6213,099.12-47.371.3022.071.2927.35
511Công ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ Vận tải Xi măng Hải PhòngHCTHNX0.0024.200.000.2352.920.830.00
512Công ty cổ phần Đầu tư Phát triển nhà HUD2HD2UpCom0.00132.64-13.210.000.000.000.00
513Công ty cổ phần Đầu tư và Phát triển nhà số 6 Hà NộiHD6UpCom0.00174.24-11.831.408.620.000.00
514CTCP Đầu tư Phát triển Nhà và Đô thị HUD8HD8UpCom0.0091.00-100.000.000.000.000.00
515Công ty Cổ phần Hãng sơn Đông ÁHDAHNX0.00126.96170.91-0.07-68.88-1.210.00
516Ngân hàng TMCP Phát triển T.P Hồ Chí MinhHDBHSX-5.8852,568.90-44.801.7911.660.0020.80
517Công ty Cổ phần Phát triển nhà Bà Rịa-Vũng TàuHDCHSX-12.503,506.0394.401.4417.990.7124.15
518Công ty Cổ phần Tập đoàn Hà ĐôHDGHSX-13.855,968.55-26.692.2510.821.0422.70
519Công ty Cổ phần Dệt May HuếHDMUpCom0.00655.141.422.1814.93-0.070.00
520Công ty Cổ phần Dược Hà TĩnhHDPUpCom0.00241.41-100.000.24102.100.000.00
521Công ty cổ phần Giống cây trồng Hải DươngHDSUpCom0.000.000.000.000.000.000.00
522Công ty cổ phần Kinh doanh nước sạch Hải DươngHDWUpCom0.00484.610.001.5010.100.000.00
523Công ty Cổ phần Tư vấn Xây dựng Thủy lợi IIHECUpCom0.00360.00-18.270.000.000.000.00
524Tổng Công ty Tư vấn Xây dựng Thủy lợi Việt Nam-CTCPHEJUpCom0.0059.84-53.560.000.000.000.00
525Công ty Cổ phần Môi trường và Công trình Đô thị HuếHEPUpCom0.00102.00-100.000.000.000.000.00
526Công ty Cổ phần Dịch vụ Giải trí Hà NộiHESUpCom0.00190.60-100.000.4941.760.000.00
527Công ty Cổ phần Sách Đại học - Dạy nghềHEVHNX0.0021.900.00-0.08-276.030.010.00
528Công ty Cổ phần Công trình Cầu phà Thành phố Hồ Chí MinhHFBUpCom0.0079.17238.700.000.000.000.00
529Công ty Cổ phần Xăng dầu HFCHFCUpCom0.0059.03-73.420.000.000.000.00
530Công ty cổ phần Sản xuất - Xuất nhập khẩu Thanh HàHFXUpCom0.0010.920.000.000.000.000.00
531Công ty cổ phần Cơ khí và Khoáng sản Hà GiangHGMHNX0.004,160.3322.373.8889.99-0.410.00
532Công ty cổ phần Du lịch Hương GiangHGTUpCom0.00194.000.00-0.46-20.880.000.00
533Công ty Cổ phần Bánh kẹo Hải HàHHCHNX0.002,161.530.003.2440.650.180.00
534Công ty Cổ phần Hoàng HàHHGUpCom0.0045.37-73.07-1.27-1.020.440.00
535Công ty Cổ Phần Vận tải và Dịch vụ Hàng hóa Hà NộiHHNUpCom0.000.720.000.000.000.000.00
536Công ty cổ phần Giấy Hoàng Hà Hải PhòngHHPHSX-6.29519.14-38.380.4120.260.008.34
537Công ty Cổ phần Đầu tư Dịch vụ Hoàng HuyHHSHSX0.003,610.51-31.460.6216.671.1410.50
538Công ty cổ phần Đầu tư hạ tầng giao thông Đèo CảHHVHSX-8.203,754.59-11.350.6717.090.0011.20
539Công ty Cổ phần Halcom Việt NamHIDHSX-2.55207.25-88.01-0.36-7.540.002.68
540Công ty Cổ phần Tập đoàn HIPTHIGUpCom0.00270.54-39.772.135.68-0.020.00
541Công ty Cổ phần An Tiến IndustriesHIIHSX-8.66316.75-76.03-0.43-9.940.004.22
542Công ty cổ phần Helio EnergyHIOUpCom0.000.00-68.930.000.000.000.00
543Công ty Cổ phần Hòa ViệtHJCUpCom0.0088.69400.000.4017.190.000.00
544Công ty Cổ phần Thủy điện Nậm MuHJSHNX0.00644.70133.5340.740.750.280.00
545Công ty Cổ phần Nông nghiệp và Thực phẩm Hà Nội - Kinh Bắc HKBUpCom0.0036.120.00-1.13-0.620.000.00
546Công ty cổ phần Đầu tư QP XanhHKTHNX0.0047.85-48.120.0892.000.000.00
547Công ty Cổ phần Bia và Nước giải khát Hạ LongHLBUpCom0.001,171.11-16.530.000.000.000.00
548Công ty cổ phần Than Hà Lầm - VinacominHLCHNX0.00310.07-54.832.454.970.450.00
549Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Bất động sản HUDLANDHLDHNX0.00288.00-10.280.10140.490.650.00
550Công ty Cổ phần Công nghệ Ha LôHLOUpCom0.000.000.000.000.000.000.00
551Công ty Cổ phần Sứ kỹ thuật Hoàng Liên SơnHLSUpCom0.00279.23-100.000.000.000.000.00
552CTCP Dệt may Hoàng Thị LoanHLTUpCom0.0058.300.000.011205.450.000.00
553Công ty Cổ phần Gốm Xây dựng Hưng YênHLYUpCom0.0013.500.00-15.38-0.88-0.120.00
554Công ty Cổ phần Kim khí Thành phố Hồ Chí Minh - VnsteelHMCHSX0.43312.58-80.58-0.78-14.630.1111.80
555Công ty Cổ phần Hóa chất Minh ĐứcHMDUpCom0.000.000.000.000.000.000.00
556CTCP Kim khí Hà Nội - VNSTEELHMGUpCom0.00125.100.000.000.000.000.00
557Công ty Cổ phần Hải MinhHMHHNX0.00173.44-76.100.3044.300.510.00
558Công ty Cổ phần Đá Hoàng MaiHMRHNX0.0071.84-11.190.8115.870.000.00
559Công ty Cổ phần Xây dựng bảo tàng Hồ Chí MinhHMSUpCom0.00325.68-86.480.000.000.000.00
560Công ty Cổ phần Thủy điện Hủa NaHNAHSX-1.645,692.62-100.001.9912.180.0024.00
561Công ty cổ phần Bến xe Hà NộiHNBUpCom0.00111.15-100.001.547.600.000.00
562CTCP Nhiệt điện Hải PhòngHNDUpCom0.005,950.00-57.810.4427.180.000.00
563Công ty cổ phần Thực phẩm Hữu NghịHNFUpCom0.001,558.97-100.003.2015.630.000.00
564Công ty cổ phần Nông nghiệp Quốc tế Hoàng Anh Gia LaiHNGUpCom0.004,445.30-49.58-3.50-1.150.000.00
565Công ty Cổ phần May Hữu NghịHNIUpCom0.00592.07-23.082.2411.130.000.00
566Công ty Cổ phần Sữa Hà NộiHNMUpCom0.00176.005.231.028.620.470.00
567Công ty Cổ phần Hanel Xốp nhựaHNPUpCom0.0085.500.000.000.000.000.00
568Công ty cổ phần Rượu và Nước giải khát Hà NộiHNRUpCom0.00240.000.00-0.79-15.280.000.00
569Công ty cổ phần Xi măng VICEM Hoàng MaiHOMHNX0.00266.39-56.060.1327.440.360.00
570Công ty cổ phần Du lịch - Dịch vụ Hội AnHOTUpCom0.00156.00150.00-0.79-24.82-0.470.00
571Công ty Cổ phần Bao bì PPHPBUpCom0.0073.140.003.655.48-0.010.00
572Công ty Công ty Cổ phần Thủy điện Đăk ĐoaHPDUpCom0.00161.9820.920.7127.480.000.00
573Công ty cổ phần Tập đoàn Hòa PhátHPGHSX-8.04147,404.82-37.18-0.27-93.471.1124.60
574Công ty Cổ phần Hóa chất Hưng Phát Hà BắcHPHUpCom0.00100.8035.140.000.000.000.00
575Công ty Cổ phần Khu công nghiệp Hiệp PhướcHPIUpCom0.002,010.0036.990.6750.200.000.00
576CTCP Xây dựng Thương mại và Khoáng sản Hoàng PhúcHPMUpCom0.0053.200.005.692.460.000.00
577Công ty Cổ phần Sơn Hải PhòngHPPUpCom0.00720.65176.440.000.000.100.00
578Công ty Cổ phần Dịch vụ Công nghệ Tin học HPTHPTUpCom0.00190.771.051.9310.890.040.00
579Công ty Cổ phần Cấp nước Hải PhòngHPWUpCom0.001,409.93-8.161.2814.880.000.00
580Công ty cổ phần Đầu tư Hải PhátHPXHSX-11.501,283.59-17.100.478.990.004.00
581Công ty cổ phần Tư vấn-Thương mại-Dịch vụ Địa ốc Hoàng QuânHQCHSX-14.081,501.29-13.410.02136.901.132.93
582Công ty Cổ phần Harec Đầu tư và Thương mạiHRBUpCom0.00390.450.000.000.000.000.00
583Công ty Cổ phần Cao su Hòa BìnhHRCHSX-13.411,122.18150.000.33114.24-0.3134.55
584Công ty cổ phần Vận tải Đường sắt Hà NộiHRTUpCom0.00368.270.000.0585.350.000.00
585Công ty Cổ phần HESTIAHSAUpCom0.00407.020.003.7113.930.000.00
586Công ty Cổ phần Tập đoàn Hoa SenHSGHSX-8.759,980.31-51.07-2.04-7.950.7515.25
587Công ty Cổ phần Vật tư tổng hợp và Phân bón Hóa sinhHSIUpCom0.0015.000.00-3.16-0.470.620.00
588Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Thực phẩm Hồng HàHSLHSX-7.93139.41-33.620.2913.710.003.83
589Tổng Công ty cổ phần Dệt may Hà NộiHSMUpCom0.00100.45150.00-2.27-2.160.000.00
590CTCP Sơn Tổng hợp Hà NộiHSPUpCom0.00180.41-6.100.9515.710.000.00
591Công ty cổ phần Tập đoàn HSV Việt NamHSVUpCom0.0056.70-69.46-0.01-438.620.000.00
592Công ty Cổ phần xi măng VICEM Hà TiênHT1HSX-11.304,254.73-59.230.1765.570.7810.60
593Công ty Cổ phần Thương mại Hóc MônHTCHNX0.00410.85-100.002.2411.12-0.010.00
594Công ty Cổ phần Đầu tư Kinh doanh Điện lực Thành phố Hồ Chí MinhHTEUpCom0.0090.58-59.150.3212.010.000.00
595Tổng Công ty cổ phần Dệt may Hòa ThọHTGHSX-13.261,594.92-52.655.557.980.0041.20
596Công ty Cổ phần Đầu tư phát triển hạ tầng IDICOHTIHSX-3.63426.63-68.812.068.310.1917.25
597Công ty Cổ phần Kỹ thuật và Ô tô Trường LongHTLHSX-8.63327.60-93.832.0813.120.3927.00
598Tổng Công ty Thương mại Hà Nội - CTCPHTMUpCom0.002,001.62366.67-0.16-57.820.000.00
599Công ty Cổ phần Hưng Thịnh InconsHTNHSX-13.50853.7413.26-0.10-92.140.008.91
600Công ty Cổ phần In sách giáo khoa Hòa PhátHTPUpCom0.00293.780.000.02141.880.230.00
601Công ty cổ phần Thương mại Hà TâyHTTUpCom0.0022.000.00-0.53-2.080.000.00
602Công ty Cổ phần Logistics VicemHTVHSX-1.09119.25-87.800.8111.21-0.079.10
603Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng HUD1HU1HSX-5.3965.00-100.000.2032.110.126.50
604Công ty cổ phần Đầu tư và Xây dựng HUD3HU3UpCom0.0035.00-13.79-1.20-2.92-0.220.00
605Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng HUD4HU4UpCom0.00186.00-7.390.4925.380.000.00
606Công ty cổ phần Đầu tư Phát triển nhà và Đô thị HUD 6HU6UpCom0.0038.25-91.051.343.820.000.00
607Công ty cổ phần Xây lắp Thừa Thiên HuếHUBHSX-8.29384.19-12.792.058.180.0016.60
608Tổng Công ty may Hưng Yên - Công ty Cổ phầnHUGUpCom0.00716.07100.004.518.140.000.00
609Công ty Cổ phần TascoHUTHNX0.004,915.71-19.750.05313.281.500.00
610Công ty cổ phần Đầu tư HVAHVAUpCom0.00195.1924.890.3936.880.000.00
611Công ty Cổ phần Đầu tư và Công nghệ HVCHVHHSX-4.60452.6428.310.4427.710.0011.40
612Tổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCPHVNHSX-1.7361,781.60-22.77-2.41-11.570.0028.40
613Công ty Cổ phần Hóa chất Việt TrìHVTHNX0.00438.43-36.832.1518.540.120.00
614Công ty Cổ phần Xi măng Vicem Hải VânHVXHSX-4.96100.91-89.30-0.42-5.750.472.49
615Công ty cổ phần Cấp nước Thừa Thiên HuếHWSUpCom0.001,442.47-49.601.4411.470.000.00
616CTCP In Tổng hợp Bình DươngIBDUpCom0.0063.900.000.2036.380.000.00
617CTCP Xây dựng Công nghiệpICCUpCom0.0087.78-28.570.000.000.000.00
618Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại Thủy SảnICFUpCom0.0037.1425.390.02124.110.300.00
619Công ty Cổ phần Xây dựng Sông HồngICGHNX0.00133.55-76.690.08100.080.710.00
620Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng Công nghiệpICIUpCom0.0036.80-78.190.000.000.130.00
621Công ty cổ phần Đầu tư Xây dựng Dầu khí IDICOICNUpCom0.001,313.76-7.060.000.000.000.00
622Công ty cổ phần Viễn thông - Tin học Bưu điệnICTHSX-4.41428.06-81.950.4629.190.0013.00
623Tổng công ty IDICO - Công ty Cổ phầnIDCHNX0.0016,038.00-5.093.8112.740.000.00
624Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Đa Quốc Gia I.D.IIDIHSX-13.321,890.3628.130.4714.821.196.44
625Công ty cổ phần Đầu tư IDJ Việt NamIDJHNX0.00780.71-68.840.597.650.460.00
626Công ty cổ phần Sữa Quốc tế LofIDPUpCom0.0012,555.39400.0012.5516.970.000.00
627Công ty Cổ phần Phát triển Hạ tầng Vĩnh PhúcIDVHNX0.00914.25-76.722.6511.400.630.00
628Công ty Cổ phần Thực phẩm Quốc tếIFSUpCom0.002,134.9559.091.9812.370.090.00
629Công ty Cổ phần In Hàng khôngIHKUpCom0.0038.13-100.000.9518.720.330.00
630Công ty Cổ phần Phát triển Hạ tầng Kỹ thuậtIJCHSX-12.643,223.46-54.381.0112.650.8912.10
631Công ty Cổ phần ILAILAUpCom0.0070.41-23.230.2316.310.000.00
632Công ty Cổ phần ICD Tân Cảng – Long BìnhILBHSX-10.00683.61-84.451.9414.420.0027.00
633Công ty Cổ phần Hợp tác Lao động với Nước ngoàiILCUpCom0.0045.59-98.591.764.250.210.00
634Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại và Dịch vụ Quốc tếILSUpCom0.001,080.00183.03-0.68-44.100.000.00
635Công ty Cổ phần Cơ khí và Xây lắp Công nghiệpIMEUpCom0.00304.560.000.22386.100.000.00
636Công ty Cổ phần Dược phẩm IMEXPHARMIMPHSX-6.513,101.591.560.9544.370.6041.65
637Công ty Cổ phần In số 4IN4UpCom0.0079.440.000.7588.110.090.00
638Công ty Cổ phần Tư vấn Đầu tư IDICOINCHNX0.0058.400.001.1724.960.630.00
639Công ty cổ phần Đầu tư và Phát triển Xây dựngINGUpCom0.000.000.000.000.000.000.00
640Công ty Cổ phần Bao bì và In Nông nghiệpINNHNX0.001,005.65-33.704.4812.510.280.00
641Công ty cổ phần Tập đoàn Đầu tư I.P.AIPAHNX0.002,758.48-66.10-0.20-65.590.000.00
642Công ty Cổ phần Cao su Công nghiệpIRCUpCom0.0023.640.000.3622.440.000.00
643Công ty cổ phần Vận tải biển và Hợp tác Quốc tếISGUpCom0.0073.920.00-7.21-1.160.000.00
644Công ty cổ phần Thủy điện Srok Phu Miêng IDICOISHUpCom0.001,129.50-92.312.3810.540.000.00
645Công ty Cổ phần ICD Tân Cảng Sóng ThầnISTUpCom0.00467.14-100.002.1418.220.000.00
646Công ty Cổ phần Đầu tư và Công nghiệp Tân TạoITAUpCom0.002,158.140.00-0.17-13.511.250.00
647Công ty Cổ phần Đầu tư - Kinh doanh nhàITCHSX-11.211,036.10-18.030.7414.670.5510.30
648Công ty Cổ phần Công nghệ Tiên PhongITDHSX-8.89313.1157.110.05239.790.5512.30
649Công ty cổ phần Tập đoàn Thiên QuangITQHNX0.0082.79-41.98-0.62-4.171.270.00
650Công ty cổ phần Đầu tư, Thương mại và Dịch vụ - VinacominITSUpCom0.00134.9535.940.0956.470.000.00
651Công ty cổ phần Chứng khoán Guotai Junan (Việt Nam)IVSHNX0.00559.30-60.610.2438.790.620.00
652Công ty Cổ phần Chế biến Thủy sản Xuất khẩu Minh HảiJOSUpCom0.0021.450.00-2.72-0.510.000.00
653Công ty cổ phần Thiết bị Y tế Việt NhậtJVCHSX-11.89537.75-55.170.1629.410.214.52
654Tổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc-CTCPKBCHSX-16.6421,070.7586.673.029.101.1225.55
655CTCP Khoáng sản và luyện kim Cao BằngKCBUpCom0.00169.60-33.261.4214.930.000.00
656Công ty Cổ phần Bê tông Ly tâm Điện lực Khánh HòaKCEUpCom0.0016.9542.111.0011.350.020.00
657Công ty Cổ phần Tập đoàn KidoKDCHSX-1.2613,915.821.811.3041.610.8054.70
658Công ty Cổ phần Đầu tư và Kinh doanh nhà Khang ĐiềnKDHHSX-14.1121,087.69-17.680.8336.010.8528.00
659Công ty cổ phần Tập đoàn GCLKDMHNX0.00140.54-3.96-0.20-91.740.000.00
660Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Kiên GiangKGMUpCom0.00155.12-56.620.3517.600.000.00
661CTCP Khai thác, Chế biến khoáng sản Hải DươngKHDUpCom0.0050.250.001.4810.420.000.00
662Công ty Cổ phần Tập đoàn Khải Hoàn LandKHGHSX-4.942,337.06-34.760.657.980.005.20
663Công ty Cổ phần Điện lực Khánh HòaKHPHSX-8.61597.90-53.302.963.430.299.87
664Công ty Cổ phần Kiên HùngKHSHNX0.00159.6096.320.9613.720.000.00
665Công ty Cổ phần Cấp nước Khánh HòaKHWUpCom0.00945.3420.001.7219.230.000.00
666Công ty Cổ phần K.I.P Việt NamKIPUpCom0.00129.36-87.501.2610.470.000.00
667Công ty Cổ phần Tập đoàn Thành TháiKKCHNX0.0035.36-100.00-1.52-4.460.200.00
668Ngân hàng Thương mại cổ phần Kiên LongKLBUpCom0.003,940.15-62.731.268.630.000.00
669Công ty Cổ phần MiraeKMRHSX-5.12184.28-53.770.2214.551.143.15
670Công ty cổ phần Kim khí miền TrungKMTHNX0.0089.60377.140.3823.970.010.00
671Công ty Cổ phần KosyKOSHSX-0.268,323.712.660.05732.620.0038.50
672Công ty Cổ phần Đầu tư tài sản KojiKPFHSX0.0073.650.000.761.600.000.00
673Công ty Cổ phần Khoáng sản và Xây dựng Bình DươngKSBHSX-13.211,319.93-17.690.8620.210.3216.10
674Công ty cổ phần Đầu tư DNAKSDHNX0.0058.80-68.90-0.16-30.980.730.00
675Công ty Cổ phần Tập đoàn SunshineKSFHNX0.0015,570.00-35.311.0549.210.000.00
676Công ty Cổ phần Damac GLSKSHUpCom0.0023.000.00-0.00-142.051.410.00
677Công ty cổ phần CNC Capital Việt NamKSQHNX0.0054.00-56.83-0.13-14.021.500.00
678Công ty cổ phần KASATIKSTHNX0.0077.90-100.001.568.36-0.050.00
679Tổng Công ty Khoáng sản TKV - CTCPKSVHNX0.0049,960.00-49.780.66381.120.000.00
680Công ty Cổ phần Thương mại Kiên GiangKTCUpCom0.00324.620.00-0.09-95.430.000.00
681CTCP Kim khí Thăng LongKTLUpCom0.00412.80405.001.9710.89-0.510.00
682Công ty cổ phần Đường Kon TumKTSHNX0.00233.22-100.007.376.240.310.00
683Công ty cổ phần Tập đoàn đầu tư KTTKTTUpCom0.006.800.00-5.09-0.45-0.470.00
684Công ty cổ phần Cấp nước Kon TumKTWUpCom0.000.000.000.000.000.000.00
685CTCP Sản xuất Xuất nhập khẩu Inox Kim VĩKVCUpCom0.0084.15-61.01-0.19-8.800.000.00
686Công ty cổ phần Cấp thoát nước và môi trường Kiến TườngKWAUpCom0.000.000.000.000.000.000.00
687Công ty cổ phần Lilama 10 L10HSX0.73201.67-100.001.6912.18-0.0120.60
688Công ty cổ phần Licogi 12L12UpCom0.0028.98-99.830.03162.530.000.00
689Công ty cổ phần LICOGI 14L14HNX0.00867.159.71-2.86-9.81-0.090.00
690Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng số 18L18HNX0.001,435.95-42.310.7551.940.770.00
691Công ty Cổ phần Cơ khí Lắp máy LilamaL35UpCom0.0015.02404.76-2.81-1.640.020.00
692Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng 40L40HNX0.00143.64-77.91-0.01-3299.800.000.00
693Công ty Cổ phần Lilama 45.3L43UpCom0.009.80-100.00-3.87-0.720.540.00
694Công ty Cổ phần Lilama 45.4L44UpCom0.001.990.00-3.09-0.160.790.00
695CTCP Lilama 45.1L45UpCom0.0013.4448.560.02163.690.000.00
696Công ty Cổ phần Lilama 69-1L61UpCom0.009.850.00-12.57-0.100.200.00
697Công ty Cổ phần Lilama 69-2L62UpCom0.0025.720.000.644.850.470.00
698CTCP Lilama 69-3L63UpCom0.0064.58-62.500.000.000.000.00
699Công ty Cổ phần Chế biến Hàng xuất khẩu Long AnLAFHSX-12.18260.69-38.691.6810.541.1416.95
700CTCP Đầu tư xây dựng Long An IDICOLAIUpCom0.00255.6511.530.03922.710.000.00
701Công ty cổ phần Supe Phốt phát và Hóa chất Lâm ThaoLASHNX0.001,839.56-40.570.8219.990.390.00
702Công ty cổ phần Cấp thoát nước Long AnLAWUpCom0.00372.10-100.001.1825.800.000.00
703Công ty cổ phần Thương mại và Dịch vụ LVALBEHNX0.0044.00-100.000.5143.530.140.00
704Công ty Cổ phần Khoáng sản và Vật liệu xây dựng Lâm ĐồngLBMHSX-13.71572.00-26.023.737.67-0.1726.75
705Công ty Cổ phần Xi măng Hồng PhongLCCUpCom0.008.170.000.000.000.000.00
706Công ty Cổ phần Lắp máy - Thí nghiệm Cơ điệnLCDHNX0.0029.400.00-0.44-44.310.060.00
707Công ty cổ phần LIZENLCGHSX-9.511,828.86-28.310.4023.931.059.23
708Công ty Cổ phần Khai thác và Chế biến Khoáng sản Lào CaiLCMUpCom0.0032.020.00-0.05-27.250.880.00
709Công ty Cổ phần Licogi 166LCSUpCom0.004.560.00-0.05-11.160.280.00
710Công ty Cổ phần Đầu tư LDGLDGHSX-9.41502.17-4.48-0.65-3.030.001.83
711Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng - LadopharLDPHNX0.00175.3089.98-1.87-7.390.520.00
712Công ty cổ phần Cấp thoát nước Lâm ĐồngLDWUpCom0.00214.150.000.8618.080.000.00
713Công ty Cổ phần Bất động sản Điện lực Miền TrungLECHSX0.00151.380.00-0.39-14.690.000.00
714Công ty Cổ phần Cơ giới và Xây lắp số 9LG9UpCom0.0035.69-64.810.000.000.000.00
715Công ty Cổ phần Đầu tư Cầu đường CIILGCHSX0.0013,403.410.001.2555.470.4869.50
716Công ty cổ phần Đầu tư và Phát triển Đô thị Long GiangLGLHSX-3.15156.55-87.430.704.350.733.07
717Công ty cổ phần Giày da và May mặc Xuất khẩuLGMUpCom0.0054.020.000.000.000.000.00
718Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng Thủy lợi Lâm ĐồngLHCHNX0.00964.80-49.076.6410.100.040.00
719Công ty Cổ phần Long HậuLHGHSX-13.581,607.24-44.953.598.940.4729.90
720Tổng Công ty Licogi - Công ty Cổ phầnLICUpCom0.001,260.00-38.68-0.03-457.960.000.00
721Công ty Cổ phần Licogi 13LIGHNX0.00263.82-66.310.01261.270.460.00
722Công ty Cổ phần Bột giặt LixLIXHSX-6.57949.32-22.552.9110.060.4329.15
723CTCP Cấp nước Long KhánhLKWUpCom0.00111.25-100.000.000.00-0.060.00
724Tổng Công ty Lắp máy Việt Nam - CTCPLLMUpCom0.001,411.15-17.75-0.86-20.510.000.00
725Công ty Cổ phần Lilama 3LM3UpCom0.0017.510.00-1.33-2.560.410.00
726Công ty Cổ phần Lilama 7LM7UpCom0.0015.500.00-4.47-0.691.390.00
727Công ty Cổ phần Lilama 18LM8HSX-7.14122.05-100.001.1811.020.1813.00
728Công ty Cổ phần Khoáng sản LatcaLMCUpCom0.008.70-93.150.000.000.000.00
729Công ty Cổ phần Quốc tế HoldingLMHUpCom0.0028.190.000.921.200.000.00
730Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng Lắp máy IDICOLMIUpCom0.0060.5043.480.000.000.000.00
731Công ty cổ phần Lệ NinhLNCUpCom0.0082.300.000.000.000.000.00
732Công ty Cổ phần Lilama 5LO5UpCom0.006.180.00-5.96-0.200.080.00
733Ngân hàng Thương mại cổ phần Lộc Phát Việt NamLPBHSX-0.9053,256.45-42.571.2923.950.0032.95
734Công ty cổ phần Thương mại và Sản xuất Lập Phương ThànhLPTUpCom0.0084.0052.88-0.11-64.570.000.00
735Công ty cổ phần Licogi Quảng NgãiLQNUpCom0.002.840.000.000.000.000.00
736Công ty cổ phần Bất động sản Sài Gòn VINALSGUpCom0.00558.00-50.300.2129.040.000.00
737Công ty Cổ phần Mía đường Lam SơnLSSHSX-8.17745.48-41.180.2343.290.649.78
738Công ty cổ phần Điện nhẹ Viễn thôngLTCUpCom0.0010.090.00-0.47-4.650.350.00
739Công ty Cổ phần Tập đoàn Lộc TrờiLTGUpCom0.00556.090.004.911.400.000.00
740Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng Lương TàiLUTUpCom0.008.980.00-0.19-3.170.220.00
741Tổng Công ty May 10 - Công ty cổ phầnM10UpCom0.00719.71124.953.616.600.000.00
742Công ty cổ phần Thiết bịMA1UpCom0.00153.93117.460.000.000.000.00
743Công ty Cổ phần Cung ứng và Dịch vụ Kỹ thuật Hàng HảiMACHNX0.00348.217.561.9911.561.000.00
744Công ty cổ phần Dịch vụ Hàng không Sân bay Đà NẵngMASHNX0.00166.01400.000.9142.920.150.00
745Ngân hàng Thương mại cổ phần Quân độiMBBHSX-6.85102,694.79-53.672.509.040.8822.45
746Công ty cổ phần Tập đoàn MBGMBGHNX0.00396.72-60.680.457.300.000.00
747Công ty cổ phần Môi trường và Công trình Đô thị Bắc NinhMBNUpCom0.0045.420.000.000.000.000.00
748Công ty cổ phần Chứng khoán MBMBSHNX0.0010,313.25-26.660.9329.170.000.00
749Công ty cổ phần Bất động sản cho thuê Minh Bảo TínMBTUpCom0.000.00-99.820.000.000.000.00
750Công ty Cổ phần Gạch ngói cao cấpMCCHNX0.0062.330.000.7915.920.010.00
751CTCP Xây lắp Cơ khí và Lương thực Thực phẩmMCFHNX0.0092.6971.070.929.31-0.440.00
752Công ty Cổ phần Năng Lượng và Bất động sản MCGMCGUpCom0.0088.48-31.45-1.73-0.980.950.00
753Công ty Cổ phần Hàng tiêu dùng MasanMCHUpCom0.0088,135.2210.844.1829.410.000.00
754Công ty cổ phần Giống bò sữa Mộc ChâuMCMHSX-8.533,272.50-85.733.239.210.0028.95
755Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng BDC Việt NamMCOHNX0.0038.17-29.080.04259.970.670.00
756Công ty cổ phần In và Bao bì Mỹ ChâuMCPHSX-4.53451.5847.500.6645.670.4329.50
757Công ty Cổ phần Môi trường Đô thị Đông AnhMDAUpCom0.0010.800.000.000.000.000.00
758Công ty cổ phần Than Mông Dương - VinacominMDCHNX0.00259.16-43.625.562.18-0.220.00
759Công ty cổ phần Gỗ MDF VRG Quảng TrịMDFUpCom0.00330.68-100.00-0.59-10.17-0.020.00
760Công ty Cổ phần miền ĐôngMDGHSX0.00144.550.001.668.43-0.1014.00
761Công ty Cổ phần Cơ khí - lắp máy Sông ĐàMECUpCom0.0039.260.00-5.98-0.790.530.00
762Công ty cổ phần Dược Trung ương MediplantexMEDHNX0.00328.87-100.000.9328.600.000.00
763Công ty cổ phần MEINFAMEFUpCom0.0023.700.000.000.000.000.00
764Công ty Cổ phần Thép Mê LinMELHNX0.0093.00-100.00-0.33-18.890.000.00
765Công ty cổ phần Cơ điện Công trìnhMESUpCom0.00186.000.00-0.10-102.580.000.00
766Công ty Cổ phần Dịch vụ Kỹ thuật MobifoneMFSUpCom0.00274.0453.785.277.370.000.00
767Công ty cổ phần Địa chất mỏ - TKVMGCUpCom0.00270.00-35.770.000.000.000.00
768Tổng Công ty Đức Giang - Công ty Cổ phầnMGGUpCom0.00224.99128.570.000.000.000.00
769Công ty cổ phần Tập đoàn MgroupMGRUpCom0.00224.00117.39-0.87-12.850.000.00
770Công ty Cổ phần Khu công nghiệp Cao Su Bình LongMH3UpCom0.00456.0084.211.6722.790.000.00
771Công ty Cổ phần MHCMHCHSX10.14331.67-96.011.077.460.758.15
772Công ty Cổ phần Kỹ nghệ Khoáng sản Quảng NamMICUpCom0.00177.24-76.560.6747.36-0.780.00
773Tổng Công ty Máy và Thiết bị Công nghiệp - CTCPMIEUpCom0.001,050.74-100.00-0.10-73.900.000.00
774Tổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Quân độiMIGHSX-6.612,672.31-54.930.6624.630.0016.25
775Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm MekopharMKPUpCom0.00732.7835.140.8932.500.250.00
776Công ty Cổ phần Dược Thú y Cai LậyMKVHNX0.0050.00393.301.128.91-0.040.00
777Công ty Cổ phần Môi trường Đô thị Tỉnh Lào CaiMLCUpCom0.0092.180.000.000.000.000.00
778Công ty cổ phần Chăn nuôi - MitracoMLSUpCom0.0078.00-10.0010.771.810.000.00
779Công ty Cổ phần Masan MEATLifeMMLUpCom0.008,538.17-46.79-1.47-17.800.000.00
780Tổng Công ty May Nhà Bè - Công ty Cổ phầnMNBUpCom0.00611.52400.004.277.500.000.00
781Công ty Cổ phần Môi trường Nam ĐịnhMNDUpCom0.0023.480.000.000.000.000.00
782Công ty Cổ phần Tập đoàn Thủy sản Minh PhúMPCUpCom0.004,478.74-10.361.199.430.430.00
783Công ty cổ phần Tập đoàn Trường TiềnMPTUpCom0.0010.260.00-0.05-11.410.000.00
784Công ty Cổ phần Môi trường Đô thị Phú YênMPYUpCom0.0039.930.000.000.000.000.00
785Công ty Cổ phần Môi trường và phát triển Đô thị Quảng BìnhMQBUpCom0.0031.980.000.000.000.000.00
786Công ty Cổ phần Môi trường đô thị Quảng NgãiMQNUpCom0.0084.74176.450.000.000.000.00
787Công ty cổ phần MerufaMRFUpCom0.00103.2821.950.000.000.000.00
788Ngân hàng Thương mại cổ phần Hàng hải Việt NamMSBHSX-10.2522,500.0033.891.368.280.0010.95
789Công ty cổ phần May Sông HồngMSHHSX-14.774,095.7761.013.5615.330.0050.80
790Công ty Cổ phần Tập đoàn MaSanMSNHSX-13.1787,416.70-16.980.9167.390.6858.00
791Công ty cổ phần Masan High-Tech MaterialsMSRUpCom0.0019,894.71-20.56-0.62-29.370.000.00
792Công ty Cổ phần Đầu tư MSTMSTHNX0.00436.10-65.670.768.440.000.00
793Tổng Công ty Khoáng sản và Thương mại Hà Tĩnh - CTCPMTAUpCom0.002,862.95-80.40-0.31-84.400.000.00
794CTCP Môi trường và Công trình Đô thị tỉnh Thái BìnhMTBUpCom0.0061.530.000.000.000.000.00
795CTCP Dịch vụ Du lịch Mỹ TràMTCUpCom0.009.810.000.000.000.000.00
796Công ty Cổ phần MT GasMTGUpCom0.0061.74-100.00-1.59-6.160.640.00
797Công ty Cổ phần Môi trường Đô thị Hà ĐôngMTHUpCom0.0086.18-66.670.000.00-0.030.00
798CTCP Dịch vụ Môi trường Đô thị Từ LiêmMTLUpCom0.0034.8056.200.000.000.000.00
799Công ty Cổ phần Dược MedipharcoMTPUpCom0.00111.76214.940.000.00-0.020.00
800Công ty cổ phần Vật tư - TKVMTSUpCom0.00141.000.000.3031.080.000.00
801Công ty Cổ phần Dịch vụ Môi trường và Công trình Đô thị Vũng TàuMTVUpCom0.0081.000.000.7220.890.000.00
802Công ty cổ phần Công trình Đô thị Gò CôngMTXUpCom0.000.000.000.000.000.000.00
803Tổng công ty Công nghiệp mỏ Việt Bắc TKV - CTCPMVBHNX0.002,593.50-65.252.3610.460.000.00
804Công ty Cổ phần Vật liệu và Xây dựng Bình DươngMVCUpCom0.001,010.00-26.090.7114.160.000.00
805Tổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCPMVNUpCom0.0084,041.16-17.730.67104.050.000.00
806Công ty cổ phần Đầu tư Thế giới Di độngMWGHSX-10.5180,002.03-48.591.0651.520.7352.80
807Công ty cổ phần MizaMZGUpCom0.000.0081.110.000.000.000.00
808Ngân hàng Thương mại cổ phần Nam ÁNABHSX-2.4017,775.12-44.651.0814.860.0016.25
809Công ty Cổ phần Tư vấn Xây dựng Tổng hợpNACUpCom0.002.550.000.000.000.000.00
810Công ty Cổ phần Nafoods GroupNAFHSX-3.691,061.85-51.701.6712.590.0019.55
811Công ty cổ phần Tập đoàn NagakawaNAGHNX0.00427.23-0.110.6221.930.870.00
812Công ty cổ phần Cảng Nghệ TĩnhNAPHNX0.00223.78-100.000.5917.480.000.00
813Công ty Cổ phần Dịch vụ Hàng không Sân bay Nội BàiNASUpCom0.00293.54125.424.627.650.000.00
814Công ty cổ phần Môi trường và Công trình đô thị Nghệ AnNAUUpCom0.0034.860.000.000.000.000.00
815Công ty Cổ phần Nam ViệtNAVHSX-4.00144.0096.632.128.490.4418.00
816Công ty Cổ phần Cấp nước Nghệ AnNAWUpCom0.00239.450.000.1171.810.000.00
817Công ty Cổ phần Đầu tư Năm Bảy BảyNBBHSX2.342,697.74-87.140.16136.330.5321.90
818Công ty cổ phần Than Núi Béo – VinacominNBCHNX0.00366.299.031.735.730.400.00
819Công ty Cổ phần Sách và Thiết bị Giáo dục Miền BắcNBEUpCom0.0058.00-87.74-0.80-14.450.000.00
820Công ty Cổ phần Nhiệt điện Ninh BìnhNBPHNX0.00147.950.001.766.530.260.00
821CTCP Cấp thoát nước Bến TreNBTUpCom0.00514.5020.861.899.250.000.00
822Công ty Cổ phần Cấp nước Nhà BèNBWHNX0.00343.35-88.892.1214.89-0.020.00
823Công ty cổ phần Tập đoàn Nova ConsumerNCGUpCom0.00119,784,325.00-79.100.000.000.000.00
824Công ty cổ phần Suất ăn Hàng không Nội BàiNCSUpCom0.00445.12-95.581.8413.450.000.00
825Công ty Cổ phần Dịch vụ Hàng hóa Nội BàiNCTHSX-8.572,799.73-63.727.9813.400.77103.50
826Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển điện Miền Bắc 2ND2UpCom0.001,949.76-89.812.2617.25-0.170.00
827Công ty Cổ phần Nam DượcNDCUpCom0.00845.10-100.000.000.00-0.030.00
828Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Nhà Đà Nẵng NDNHNX0.00630.5917.69-0.62-14.171.390.00
829Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 NDPUpCom0.00177.600.001.689.520.000.00
830Tổng Công ty cổ phần Dệt may Nam ĐịnhNDTUpCom0.0070.38-100.00-6.32-0.710.000.00
831CTCP Cấp nước Nam ĐịnhNDWUpCom0.00236.750.000.828.410.000.00
832Công ty Cổ phần Xây lắp Phát triển Nhà Đà NẵngNDXHNX0.0044.10-31.261.493.08-0.160.00
833Công ty cổ phần Đầu tư và Phát triển Điện Tây BắcNEDUpCom0.00271.35-70.850.2823.880.000.00
834Công ty cổ phần Thiết bị điện miền BắcNEMUpCom0.000.000.000.000.000.000.00
835Công ty Cổ phần Bột giặt NetNETHNX0.001,747.0728.194.9915.64-0.050.00
836Công ty Cổ phần Phân lân Ninh BìnhNFCHNX0.00388.56-100.001.4117.50-0.140.00
837Công ty Cổ phần Chế biến Thủy sản Xuất khẩu Ngô QuyềnNGCUpCom0.004.600.00-1.85-1.080.440.00
838Tổng Công ty Đầu tư Phát triển Nhà và Đô thị Nam Hà NộiNHAHSX-13.621,005.8622.350.02977.610.0322.20
839Công ty Cổ phần Gạch Ngói Nhị HiệpNHCHNX0.0064.7811.11-0.33-64.010.590.00
840Công ty Cổ phần Nhựa Hà NộiNHHHSX-11.79907.36-70.081.518.250.0011.60
841Công ty Cổ phần Sản xuất Xuất nhập khẩu NHPNHPUpCom0.008.270.00-0.94-0.320.000.00
842Công ty Cổ phần Sản xuất và Thương mại Nam HoaNHTHSX-3.64272.72-100.001.597.120.0010.60
843Công ty cổ phần Đầu tư NHVNHVUpCom0.003.840.000.106.810.000.00
844Công ty cổ phần May Nam ĐịnhNJCUpCom0.0048.00-100.000.000.000.000.00
845Công ty Cổ phần Thép Nam KimNKGHSX-12.003,725.38-53.59-1.22-11.631.2713.20
846Công ty cổ phần Đầu tư Nam LongNLGHSX-12.7012,328.987.301.4721.830.2029.90
847Công ty cổ phần Cấp thoát Nước Lạng SơnNLSUpCom0.0024.050.000.000.000.000.00
848Công ty Cổ phần Đá Núi NhỏNNCHSX1.89710.210.542.0615.740.4632.40
849Công ty Cổ phần Công nghiệp - Dịch vụ - Thương Mại Ngọc NghĩaNNGUpCom0.001,199.090.000.1879.860.000.00
850Công ty cổ phần Cấp nước Ninh ThuậnNNTUpCom0.00619.75-36.510.000.00-0.020.00
851Công ty Cổ phần Tập đoàn 911NO1HSX-5.90180.00-11.502.220.000.007.50
852Công ty Cổ phần Vận tải biển và Thương mại Phương ĐôngNOSUpCom0.0023.430.00-9.22-0.130.620.00
853Công ty cổ phần Cấp nước Quảng BìnhNQBUpCom0.00137.840.000.6811.850.000.00
854Công ty Cổ phần Nước sạch Quảng NinhNQNUpCom0.00711.640.001.0813.000.000.00
855Công ty Cổ phần Nước sạch Quảng TrịNQTUpCom0.00154.980.000.8010.690.000.00
856Công ty Cổ phần Tập đoàn Danh KhôiNRCHNX0.00509.29-50.68-0.67-8.200.000.00
857Công ty Cổ phần Nước sạch số 2 Hà NộiNS2UpCom0.00795.20-63.410.13108.820.000.00
858Công ty cổ phần Tập đoàn Giống cây trồng Việt NamNSCHSX-2.281,405.96-21.1410.557.580.1281.30
859CTCP Nhựa Sài GònNSGUpCom0.00110.580.000.000.000.000.00
860Công ty Cổ phần Tập đoàn Nhôm Sông Hồng ShalumiNSHHNX0.0093.12-46.30-0.18-25.050.000.00
861Công ty cổ phần Cấp nước Sơn LaNSLUpCom0.00226.00-100.000.000.000.000.00
862Công ty cổ phần Nông Súc Sản Đồng NaiNSSUpCom0.0037.980.000.000.000.000.00
863Công ty Cổ phần Ngân SơnNSTHNX0.00117.62-95.542.114.98-0.310.00
864Công ty Cổ phần Điện lực Dầu khí Nhơn Trạch 2NT2HSX-8.025,354.49-58.631.959.560.1618.35
865Công ty Cổ phần Khu Công nghiệp Nam Tân UyênNTCUpCom0.004,624.80-56.4610.4418.460.000.00
866Công ty cổ phần Dược - Vật tư Y tế Nghệ AnNTFUpCom0.00120.00-100.000.000.000.000.00
867Công ty Cổ phần thủy điện Nước TrongNTHHNX0.00572.5133.335.899.000.000.00
868Công ty Cổ phần Phát triển Đô thị Từ LiêmNTLHSX-14.241,854.09-48.720.1697.700.7614.15
869Công ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền PhongNTPHNX0.008,666.0010.252.7422.190.600.00
870Công ty Cổ phần Dệt - May Nha TrangNTTUpCom0.00173.900.000.0986.440.000.00
871Công ty cổ phần Cấp nước Nhơn TrạchNTWUpCom0.00190.00-95.000.000.000.010.00
872Công ty Cổ phần Môi trường Đô thị Nha TrangNUEUpCom0.0060.000.000.000.000.000.00
873Ngân hàng Thương mại cổ phần Quốc DânNVBHNX0.005,902.12-16.330.001945485.490.320.00
874Công ty cổ phần Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No VaNVLHSX-11.6518,655.82-61.44-0.05-198.850.009.10
875Công ty Cổ phần Nước sạch Vĩnh PhúcNVPUpCom0.00112.920.000.000.000.000.00
876Công ty Cổ phần Bất động sản Du lịch Ninh Vân BayNVTHSX4.16739.3814.11-0.14-60.250.767.77
877Công ty cổ phần Vận tải NewwayNWTUpCom0.0068.000.000.000.000.000.00
878CTCP Sản xuất và Cung ứng vật liệu xây dựng Kon TumNXTUpCom0.0029.70-100.000.000.000.000.00
879Ngân hàng Thương mại cổ phần Phương ĐôngOCBHSX-8.0716,520.99-68.611.198.870.0010.25
880Công ty Cổ phần One Capital HospitalityOCHHNX0.001,200.0023.930.4812.450.010.00
881Công ty cổ phần Tập đoàn Truyền thông và Giải trí ODEODEUpCom0.00456.0033.240.5878.260.000.00
882Công ty Cổ phần Tập đoàn Đại DươngOGCHSX-7.441,404.0034.880.2816.770.854.48
883Tổng Công ty Dầu Việt Nam - CTCPOILUpCom0.0011,428.46-38.690.3331.590.000.00
884Công ty Cổ phần Công nghệ ONEONEHNX0.0039.47-99.090.3514.170.460.00
885Công ty Cổ phần Dịch vụ Một Thế giớiONWUpCom0.008.800.000.000.000.000.00
886Công ty cổ phần Dược phẩm OPCOPCHSX-7.401,441.15-63.012.0610.900.4221.90
887Công ty Cổ phần Chứng khoán Tiên PhongORSHSX-15.981,796.0012.690.5217.140.558.36
888Công ty Cổ phần Pin Ắc quy Miền Nam PACHSX-12.471,607.924.112.5713.470.1832.30
889CTCP Công nghệ thông tin, viễn thông và tự động hóa Dầu khíPAIUpCom0.0049.980.000.4924.050.000.00
890Công ty Cổ phần Tập đoàn PANPANHSX-12.315,611.33-65.021.3718.470.2423.50
891Công ty cổ phần Dầu khí Đầu tư Khai thác Cảng Phước AnPAPUpCom0.003,600.00-55.26-0.02-748.280.000.00
892Công ty cổ phần Quốc tế Phương AnhPASUpCom0.0081.34-51.770.1717.180.000.00
893Công ty cổ phần Phốt pho Apatit Việt NamPATUpCom0.002,125.00-17.3519.994.250.000.00
894CTCP Dược phẩm Trung ương I - PharbacoPBCUpCom0.00827.09-90.980.6810.790.000.00
895Công ty cổ phần Bao bì Dầu khí Việt NamPBPHNX0.0055.19-79.320.9911.622.520.00
896Công ty cổ phần Nhà và Thương mại Dầu khíPBTUpCom0.00180.48176.320.8012.840.000.00
897Công ty Cổ phần Tập đoàn PC1PC1HSX-6.195,706.14-31.850.5935.860.0021.20
898Công ty Cổ phần Tập đoàn Xây lắp 1 - PetrolimexPCCUpCom0.00287.50-100.000.000.000.000.00
899Công ty cổ phần Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền TrungPCEHNX0.00203.00-42.411.3515.040.000.00
900Công ty cổ phần Cà Phê PetecPCFUpCom0.008.7025.24-1.85-1.570.000.00
901Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Gas Đô ThịPCGHNX0.0052.84-62.000.2113.33-0.030.00
902Công ty Cổ phần Nhựa PicomatPCHHNX0.00301.9228.480.4331.620.000.00
903Công ty Cổ phần Vật liệu Xây dựng Bưu điệnPCMUpCom0.0048.40-100.000.11106.360.000.00
904Công ty cổ phần Vận tải biển Global PacificPCTHNX0.00336.72-67.020.3633.670.930.00
905Công ty Cổ phần Tập đoàn đầu tư DIN CapitalPDBHNX0.0084.64-57.03-0.39-24.540.000.00
906Công ty cổ phần Du lịch Dầu khí Phương ĐôngPDCUpCom0.0063.00-85.710.04119.860.250.00
907Công ty Cổ phần Cảng Đồng NaiPDNHSX-11.194,582.33-19.496.4319.230.42119.90
908Công ty cổ phần Phát triển Bất động sản Phát ĐạtPDRHSX-10.3412,190.38-16.710.7823.370.6517.35
909Công ty Cổ phần Vận tải và Tiếp Vận Phương Đông ViệtPDVUpCom0.00694.39-59.381.0412.790.000.00
910Công ty Cổ phần Cơ khí Điện lựcPECUpCom0.0031.150.00-0.00-33023203.310.040.00
911Tổng Công ty Thương mại Kỹ thuật và Đầu tư - CTCPPEGUpCom0.001,692.86-66.560.01579.670.000.00
912Công ty cổ phần Xây lắp III PetrolimexPENHNX0.0033.000.00-1.01-6.521.600.00
913Công ty cổ phần Thiết bị Xăng dầu PetrolimexPEQUpCom0.00233.38182.640.000.000.000.00
914Tổng Công ty Cổ phần Dịch vụ Tổng hợp Dầu khíPETHSX-11.292,073.46-27.350.9222.391.4619.25
915Công ty cổ phần Dầu khí Đông ĐôPFLUpCom0.00100.0049.01-0.07-29.851.770.00
916Ngân hàng TMCP Thịnh vượng và Phát triểnPGBUpCom0.004,110.00110.530.6720.450.000.00
917Tổng Công ty Gas Petrolimex-CTCPPGCHSX-6.45902.0749.231.828.210.4114.50
918Công ty Cổ phần Phân phối Khí thấp áp Dầu khí Việt NamPGDHSX-6.692,564.94-86.894.146.880.3228.60
919Tổng Công ty cổ phần Bảo hiểm PetrolimexPGIHSX-3.642,528.45-25.990.9025.400.2622.50
920Công ty Cổ phần Phụ gia NhựaPGNHNX0.00113.2477.381.0512.770.000.00
921Công ty Cổ phần Kinh doanh Khí Miền NamPGSHNX0.001,559.96-67.051.7318.061.490.00
922Công ty Cổ phần PGT HoldingsPGTHNX0.0090.47-25.83-0.88-10.680.380.00
923Tổng Công ty Phát điện 3 - Công ty cổ phầnPGVHSX-6.3321,121.20-67.892.258.350.0018.50
924Công ty cổ phần Xây dựng Phục Hưng HoldingsPHCHSX-8.27257.47-65.150.1534.51-0.124.99
925Công ty Cổ phần Hồng Hà Việt NamPHHUpCom0.00112.220.00-0.33-18.610.520.00
926Công ty Cổ phần Pin Hà NộiPHNHNX0.00522.28-47.765.2713.650.000.00
927Công ty cổ phần Cảng Hải PhòngPHPUpCom0.0011,868.65134.871.7820.430.000.00
928Công ty cổ phần Cao su Phước HòaPHRHSX-13.907,940.25128.656.239.400.3454.50
929Công ty Cổ phần Chứng khoán Phú HưngPHSUpCom0.001,785.11450.000.4030.103.240.00
930Công ty cổ phần Tin học Viễn thông PetrolimexPIAHNX0.00106.47-100.003.188.590.000.00
931Công ty cổ phần Đầu tư Điện lực 3PICHNX0.00816.8384.841.1820.810.000.00
932Tổng Công ty Pisico Bình Định - CTCPPISUpCom0.00398.75-100.001.1812.320.000.00
933Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu PetrolimexPITHSX-0.7591.6639.580.04171.920.216.60
934Công ty Cổ phần PIVPIVUpCom0.0053.71-63.48-8.10-0.380.210.00
935Công ty Cổ phần Thương mại và Vận tải Petrolimex Hà NộiPJCHNX0.00213.94-58.333.179.20-0.340.00
936Công ty cổ phần Cấp nước Phú Hòa TânPJSUpCom0.00189.00-100.000.000.000.170.00
937Công ty Cổ phần Vận tải Xăng dầu Đường thủy PetrolimexPJTHSX0.00241.93-100.001.337.900.3210.50
938Công ty cổ phần Đầu tư Dịch vụ Hạ tầng Xăng DầuPLAUpCom0.0043.00-100.00-0.12-35.790.000.00
939Tổng Công ty Hóa dầu Petrolimex-CTCPPLCHNX0.001,729.07-17.361.3515.861.160.00
940CTCP Tư vấn Xây dựng PetrolimexPLEUpCom0.0016.280.000.10137.760.000.00
941Công ty Cổ phần Kho Vận Petec PLOUpCom0.0017.98-99.850.000.000.000.00
942Công ty Cổ phần Sản xuất và Công nghệ Nhựa Pha LêPLPHSX-8.14317.10-13.51-1.14-3.960.004.40
943Tập đoàn Xăng dầu Việt NamPLXHSX-9.7350,325.15-44.262.0118.560.0035.70
944Công ty cổ phần Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền BắcPMBHNX0.00108.00-81.380.2437.490.000.00
945Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu PharmedicPMCHNX0.001,045.25179.758.6212.99-0.010.00
946Công ty Cổ phần Đầu tư và Sản xuất Petro Miền TrungPMGHSX-0.60384.59-100.00-0.25-32.840.008.30
947Công ty cổ phần Vật tư Bưu điệnPMJUpCom0.0028.8029.630.3742.690.000.00
948Công ty cổ phần Bao bì Đạm Phú MỹPMPHNX0.0056.70-100.001.717.910.000.00
949Công ty Cổ phần Cơ khí Xăng dầuPMSHNX0.00249.18255.353.589.681.010.00
950Công ty cổ phần Viễn thông TELVINA Việt NamPMTUpCom0.0037.050.00-0.82-9.180.240.00
951Công ty cổ phần Cấp nước Phú MỹPMWUpCom0.001,849.990.001.5923.200.000.00
952Công ty Cổ phần Văn hóa Phương Nam PNCHSX-4.76194.3963.551.4412.490.9218.00
953Công ty Cổ phần Xăng dầu Dầu khí Nam ĐịnhPNDUpCom0.0042.00-100.000.2228.950.000.00
954Công ty cổ phần Thương mại Phú NhuậnPNGUpCom0.00232.320.000.000.000.000.00
955Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú NhuậnPNJHSX-12.9725,196.23-43.715.3114.470.2972.50
956Công ty cổ phần Tân Cảng - Phú HữuPNPUpCom0.00362.25150.002.728.260.000.00
957Công ty cổ phần Kỹ thuật Xây dựng Phú NhuậnPNTUpCom0.0052.910.000.000.000.000.00
958Công ty Cổ phần Xăng dầu Dầu khí Thái BìnhPOBUpCom0.00553.720.000.000.000.000.00
959Công ty Cổ phần Thép PominaPOMUpCom0.00557.090.00-5.34-0.370.130.00
960Công ty Cổ phần Dịch vụ Lắp đặt, Vận hành và Bảo dưỡng Công trình Dầu khí biển PTSCPOSUpCom0.00748.00-58.440.8122.950.000.00
961Công ty Cổ phần Thiết bị Bưu điệnPOTHNX0.00289.51-92.610.5925.110.050.00
962Công ty Cổ phần Xăng dầu Dầu khí Vũng ÁngPOVUpCom0.00100.00-1.610.4716.940.030.00
963Tổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCPPOWHSX-10.9427,985.37-26.160.5920.160.0011.40
964Công ty Cổ phần Nhiệt điện Phả LạiPPCHSX-4.743,510.71-13.631.328.281.0611.05
965Công ty cổ phần Tư vấn Đầu tư PP EnterprisePPEHNX0.0022.600.000.9312.13-0.420.00
966Tổng Công ty Cổ phần Phong PhúPPHUpCom0.001,844.37-45.084.855.090.000.00
967Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Dự án Hạ tầng Thái Bình DươngPPIUpCom0.0019.320.00-0.04-10.711.160.00
968Công ty Cổ phần Dược phẩm Phong PhúPPPHNX0.00154.00-36.132.028.670.010.00
969Công ty Cổ phần Dịch vụ Kỹ thuật Điện lực Dầu khí Việt NamPPSHNX0.00166.50-100.001.328.410.690.00
970Công ty cổ phần Petro TimesPPTHNX0.00187.5012.910.2746.600.000.00
971Công ty cổ phần Xăng dầu Dầu khí Phú YênPPYHNX0.0081.29-100.001.625.370.000.00
972Công ty cổ phần Dịch vụ Dầu khí Quảng Ngãi PTSCPQNUpCom0.00120.000.000.606.700.000.00
973Công ty Cổ phần Logistics PortsercoPRCHNX0.0030.2416.6040.820.62-0.040.00
974Tổng Công ty Cổ phần Tái bảo hiểm Hà Nội (Hanoi Re)PREHNX0.002,046.24-24.110.000.000.000.00
975Công ty Cổ phần Procimex Việt NamPROUpCom0.0025.50-99.380.000.00-0.150.00
976Tổng công ty Sản xuất - Xuất nhập khẩu Bình Dương - CTCPPRTUpCom0.004,011.4890.73-0.12-82.430.000.00
977Công ty cổ phần Đầu tư Dầu khí Sao Mai – Bến ĐìnhPSBUpCom0.00214.50-67.990.0853.72-0.140.00
978Công ty cổ phần Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Sài GònPSCHNX0.0076.32-99.680.5917.950.670.00
979Công ty cổ phần Dịch vụ Phân phối Tổng hợp Dầu khíPSDHNX0.00442.75-59.431.328.400.350.00
980Công ty cổ phần Phân bón và Hóa chất Dầu khí Đông Nam BộPSEHNX0.00126.25-100.000.1195.930.000.00
981Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây lắp Dầu khí Sài Gòn PSGUpCom0.0017.500.00-5.72-0.092.120.00
982Công ty cổ phần Thương mại Đầu tư Dầu khí Nam Sông HậuPSHHSX0.00223.320.003.320.530.000.00
983Công ty cổ phần Chứng khoán Dầu khíPSIHNX0.00406.9231.310.808.470.070.00
984Công ty Cổ phần Chăn nuôi Phú SơnPSLUpCom0.00163.01-55.50-0.00-164293993.15-0.060.00
985Công ty Cổ phần Dịch vụ Kỹ thuật PTSC Thanh HóaPSNUpCom0.00424.00-100.000.8512.420.000.00
986Công ty Cổ phần Cảng dịch vụ Dầu khí Đình VũPSPUpCom0.00544.00-9.470.02569.800.120.00
987Công ty cổ phần Phân bón và Hóa chất Dầu khí Tây Nam BộPSWHNX0.00130.90-86.32-0.36-21.480.000.00
988Công ty Cổ phần Phú TàiPTBHSX-11.713,606.04-56.125.3010.010.8050.50
989Công ty Cổ phần Đầu tư ICapitalPTCHSX-3.51170.945.11-0.37-14.180.145.50
990CTCP Thiết kế - Xây dựng - Thương mại Phúc ThịnhPTDHNX0.0033.00-100.00-0.62-10.670.020.00
991Công ty Cổ phần Xi măng Phú ThọPTEUpCom0.0080.000.00-4.26-1.500.000.00
992Công ty Cổ phần May Xuất khẩu Phan ThiếtPTGUpCom0.003.500.000.000.000.010.00
993Công ty Cổ phần Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Hà TâyPTHUpCom0.0038.530.000.4226.08-0.120.00
994Tổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Bưu điện PTIHNX0.001,744.59190.500.2588.25-0.180.00
995Công ty Cổ phần Victory GroupPTLHSX-13.64242.22-34.19-0.05-53.121.332.28
996Công ty cổ phần Phát triển Nhà Khánh HòaPTNUpCom0.0049.900.000.000.000.000.00
997Công ty Cổ phần Dịch vụ - Xây dựng Công trình Bưu điệnPTOUpCom0.0024.120.000.000.000.000.00
998Công ty Cổ phần Dịch vụ Viễn thông và In Bưu điệnPTPUpCom0.0073.39-81.300.000.000.600.00
999Công ty Cổ phần Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Hải PhòngPTSHNX0.0046.77-100.000.978.62-0.180.00
1000Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí Đông DươngPTTUpCom0.00112.00313.970.000.000.150.00
1001Công ty cổ phần Thương mại Dầu khíPTVUpCom0.0090.0057.200.03141.670.000.00
1002Công ty cổ phần Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Nghệ TĩnhPTXHNX0.00116.95400.000.06356.180.000.00
1003Công ty cổ phần Đầu tư PV2PV2HNX0.0099.55129.620.2411.190.960.00
1004Công ty Cổ phần Tổng Công ty Xây lắp Dầu khí Nghệ AnPVAUpCom0.0010.920.00-0.00-287.280.260.00
1005Công ty cổ phần Bọc ống Dầu khí Việt NamPVBHNX0.00609.126.88-0.90-31.171.600.00
1006Tổng Công ty Hóa chất và Dịch vụ Dầu khí - CTCPPVCHNX0.00495.0072.760.1568.221.570.00
1007Tổng Công ty Cổ phần Khoan và Dịch vụ Khoan Dầu khíPVDHSX-12.7311,451.131.050.4050.931.4619.20
1008Tổng Công ty Tư vấn Thiết kế Dầu khí-CTCPPVEUpCom0.0067.500.000.0386.401.810.00
1009Công ty Cổ phần Kinh doanh LPG Việt NamPVGHNX0.00248.20-53.530.3221.340.720.00
1010Công ty cổ phần Xây lắp dầu khí Thanh HóaPVHUpCom0.0039.900.00-0.29-6.610.000.00
1011Công ty Cổ phần PVIPVIHNX0.0013,913.97-20.244.0814.570.580.00
1012Công ty cổ phần Đầu tư Nhà đất ViệtPVLUpCom0.00130.000.000.002484.681.350.00
1013Công ty Cổ phần Máy - Thiết bị Dầu khíPVMUpCom0.00625.95-11.764.243.820.000.00
1014CTCP Dầu nhờn PV OilPVOUpCom0.0048.95-48.581.055.240.000.00
1015Công ty Cổ phần Vận tải dầu khí Thái Bình DươngPVPHSX-10.261,381.13-71.952.455.990.0014.00
1016Công ty Cổ phần đầu tư PVR Hà NộiPVRUpCom0.0062.290.00-0.09-13.741.050.00
1017Tổng Công ty Cổ phần Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt NamPVSHNX0.0013,335.2622.881.9214.551.760.00
1018Tổng công ty Cổ phần Vận tải Dầu khíPVTHSX-13.137,460.16-33.252.668.671.4321.50
1019Công ty Cổ phần Vinaconex 39PVVUpCom0.0039.000.00-0.89-1.460.560.00
1020Tổng Công ty cổ phần Xây lắp Dầu khí Việt NamPVXUpCom0.00720.000.000.1412.741.170.00
1021Công ty Cổ phần Chế tạo Giàn khoan Dầu khíPVYUpCom0.0083.290.00-1.94-0.720.000.00
1022Công ty Cổ phần Bất động sản Dầu khíPWAUpCom0.0033.0024.000.000.000.000.00
1023Công ty Cổ phần Cấp thoát nước Phú YênPWSUpCom0.00494.89-78.260.5921.760.000.00
1024Công ty cổ phần Xi măng Sông Lam 2PX1UpCom0.00200.000.000.000.000.000.00
1025Công ty cổ phần Đầu tư & Thương mại Dầu khí Nghệ APXAUpCom0.0015.000.000.0427.880.880.00
1026Công ty cổ phần Phát triển đô thị Dầu khíPXCUpCom0.0014.030.00-0.91-0.550.000.00
1027Công ty Cổ phần Xây dựng công nghiệp và dân dụng Dầu khíPXIUpCom0.0051.00-60.27-0.44-3.871.310.00
1028Tổng Công ty cổ phần Đầu tư và Phát triển KCN Dầu khí-Long SơnPXLUpCom0.001,098.2447.150.006221.181.330.00
1029Công ty Cổ phần Xây lắp Dầu khí Miền TrungPXMUpCom0.009.000.00-1.09-0.550.040.00
1030Công ty Cổ phần Kết cấu Kim loại và Lắp máy Dầu khíPXSUpCom0.00162.000.00-2.19-1.231.720.00
1031Công ty Cổ phần Xây lắp Đường ống Bể chứa Dầu khíPXTUpCom0.0046.00-76.680.0636.910.950.00
1032Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Quảng BìnhQBSUpCom0.0048.530.00-0.42-1.681.380.00
1033CTCP Đầu tư Xây dựng và Phát triển Hạ tầng Viễn thôngQCCUpCom0.0015.290.001.189.720.020.00
1034Công ty Cổ phần Quốc Cường Gia LaiQCGHSX-14.162,957.64-49.45-0.05-225.581.0110.00
1035Công ty Cổ phần Que hàn điện Việt ĐứcQHDHNX0.00188.950.003.789.050.220.00
1036CTCP Nước khoáng Quảng NinhQHWUpCom0.00333.54296.040.000.000.000.00
1037Công ty Cổ phần Xi măng và Xây dựng Quảng NinhQNCUpCom0.00341.6110.351.823.130.310.00
1038Công ty Cổ phần Cảng Quy NhơnQNPHSX-6.381,377.98-100.002.6113.070.0033.00
1039Công ty Cổ phần Đường Quảng NgãiQNSUpCom0.0015,741.058.144.739.330.000.00
1040Công ty cổ phần Tư vấn và Đầu tư Phát triển Quảng NamQNTUpCom0.0032.41-97.500.000.000.000.00
1041Công ty Cổ phần Môi trường Đô thị Quảng NamQNUUpCom0.0065.280.000.000.000.000.00
1042CTCP Cấp thoát nước và Xây dựng Quảng NgãiQNWUpCom0.00350.00209.940.2764.360.000.00
1043Công ty Cổ phần Thủy điện Quế PhongQPHUpCom0.00629.97-100.003.749.06-0.060.00
1044Công ty cổ phần Tân Cảng Quy NhơnQSPUpCom0.00282.76-100.000.000.000.000.00
1045Công ty Cổ phần Sách và Thiết bị trường học Quảng NinhQSTHNX0.0086.83-37.762.729.84-0.160.00
1046Công ty Cổ phần Công trình Giao thông Vận tải Quảng NamQTCHNX0.0047.250.000.4340.250.010.00
1047Công ty Cổ phần Nhiệt điện Quảng NinhQTPUpCom0.005,760.0027.141.1710.940.000.00
1048Công ty Cổ phần Bóng đèn Phích nước Rạng ĐôngRALHSX-10.832,707.809.7423.445.030.55114.50
1049CTCP Vận tải và Thương mại Đường sắtRATUpCom0.00107.780.000.000.000.000.00
1050CTCP Công nghiệp và Xuất nhập khẩu Cao SuRBCUpCom0.00157.95-82.760.000.000.000.00
1051Công ty Cổ phần Tổng công ty Công trình đường sắtRCCUpCom0.00705.42163.070.3463.860.000.00
1052Công ty cổ phần Xây dựng - Địa ốc Cao suRCDUpCom0.008.240.000.179.950.000.00
1053Công ty Cổ phần Địa ốc Chợ LớnRCLHNX0.00192.64143.240.3836.290.340.00
1054Công ty Cổ phần Rạng Đông HoldingRDPHSX0.0064.280.000.197.070.010.00
1055Công ty Cổ phần Cơ điện lạnhREEHSX-7.8427,015.49-33.995.5211.980.8265.80
1056Công ty Cổ phần Quốc tế Hoàng GiaRICUpCom0.0094.740.00-0.87-3.790.590.00
1057Công ty cổ phần Cao su Tân BiênRTBUpCom0.002,655.94-23.141.7317.440.000.00
1058Công ty cổ phần Sản xuất và Đầu tư Hoàng GiaRYGHSX-6.690.00-99.850.000.000.0011.15
1059Công ty Cổ phần Sông Đà 12S12UpCom0.0010.000.00-5.54-0.360.600.00
1060Công ty cổ phần Sông Đà 27S27UpCom0.001.890.00-2.49-0.480.210.00
1061Công ty Cổ phần Thủy điện Sê San 4AS4AHSX2.061,580.39134.043.6910.160.0037.20
1062Công ty Cổ phần Sông Đà 505S55HNX0.00580.00161.193.8115.230.130.00
1063Công ty Cổ phần Sông Đà 7.02S72UpCom0.0078.00400.000.817.980.000.00
1064Công ty Cổ phần Sông Đà 7.04S74UpCom0.00105.62-100.00-0.34-48.300.650.00
1065Công ty Cổ phần SCIS99HNX0.00648.58-35.690.5013.781.670.00
1066Tổng CTCP Bia - Rượu - Nước giải khát Sài GònSABHSX-11.3529,402.74-42.103.4013.500.0043.35
1067Công ty Cổ phần Xếp dỡ và Dịch vụ Cảng Sài GònSACUpCom0.0056.7043.252.066.800.000.00
1068Công ty Cổ phần Lương thực Thực phẩm SafocoSAFHNX0.00638.47-36.174.0013.25-0.360.00
1069Công ty Cổ phần Trục vớt cứu hộ Việt NamSALUpCom0.0012.460.000.000.000.000.00
1070Công ty Cổ phần SAM HoldingsSAMHSX-10.792,633.13-47.11-0.05-132.071.026.45
1071Công ty Cổ phần In Sách giáo khoa tại Tp.Hồ Chí MinhSAPUpCom0.0042.470.00-0.80-41.450.060.00
1072CTCP Dịch vụ Hàng không Sân bay Tân Sơn NhấtSASUpCom0.004,670.82-44.851.7220.300.000.00
1073Công ty Cổ phần Hợp tác kinh tế và Xuất nhập khẩu SAVIMEXSAVHSX-13.50334.19-83.651.5412.110.0017.30
1074Công ty cổ phần Bia Sài Gòn - Nghệ TĩnhSB1UpCom0.0074.55-95.000.828.670.000.00
1075Công ty Cổ phần Sông BaSBAHSX-1.331,790.45-34.253.458.570.3729.60
1076Công ty cổ phần Tập đoàn Bia Sài Gòn Bình TâySBBUpCom0.000.0046.270.000.000.000.00
1077Công ty Cổ phần Công nghệ Sao Bắc ĐẩuSBDUpCom0.00107.87-50.390.5813.070.000.00
1078Công ty Cổ phần Tập đoàn Cơ khí Công nghệ cao SIBASBGHSX-5.930.00-32.190.000.000.0011.90
1079Công ty cổ phần Thủy điện Sông Ba HạSBHUpCom0.005,987.65-100.004.6110.440.000.00
1080Công ty Cổ phần Bia Sài Gòn - Bạc LiêuSBLUpCom0.0067.27-100.000.4612.270.000.00
1081Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Bắc MinhSBMUpCom0.001,599.10-100.002.1416.600.000.00
1082Công ty cổ phần Cao su Sông BéSBRUpCom0.00651.17-100.000.1845.350.000.00
1083Công ty Cổ phần Chứng khoán SBSSBSUpCom0.00630.41-17.240.0584.010.110.00
1084Công ty cổ phần Thành Thành Công - Biên HòaSBTHSX1.0111,224.54-45.780.6223.470.3015.00
1085CTCP Siam Brothers Việt NamSBVHSX-1.53246.1888.68-0.11-85.030.009.00
1086Công ty Cổ phần Xây dựng số 5 SC5HSX-2.70269.70-100.001.5511.620.5918.00
1087Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại Hưng Long tỉnh Hòa BìnhSCCUpCom0.0015.340.00-0.33-9.560.160.00
1088Công ty Cổ phần Nước giải khát Chương DươngSCDUpCom0.00139.880.00-8.35-1.980.590.00
1089Công ty cổ phần Tập đoàn Xây dựng SCGSCGHNX0.005,831.0073.38-0.36-189.770.000.00
1090Công ty Cổ phần SCI E&CSCIHNX0.00185.49-63.050.6710.89-0.010.00
1091Công ty Cổ phần Xi măng Sài SơnSCJUpCom0.00214.00135.250.0755.520.060.00
1092Công ty Cổ phần Sông Đà Cao CườngSCLUpCom0.00469.994.900.9727.980.570.00
1093Công ty Cổ phần Công nghiệp Thủy sảnSCOUpCom0.0017.640.001.832.29-0.320.00
1094Công ty Cổ phần Địa ốc Sài Gòn Thương TínSCRHSX-13.202,488.71-39.19-0.15-43.301.665.85
1095Công ty cổ phần Dịch vụ Hàng hóa Sài GònSCSHSX-13.196,288.27-41.445.5611.590.0059.90
1096Công ty Cổ phần Đóng tàu Sông CấmSCYUpCom0.00910.94-76.830.6323.480.000.00
1097Công ty Cổ phần Sông Đà 2SD2UpCom0.0072.12-96.900.1532.590.780.00
1098Công ty Cổ phần Sông Đà 3SD3UpCom0.0084.04-95.430.806.64-0.000.00
1099Công ty Cổ phần Sông Đà 4SD4UpCom0.0029.87-64.64-3.60-0.810.310.00
1100Công ty Cổ phần Sông Đà 5SD5HNX0.00200.2031.690.5713.510.590.00
1101Công ty Cổ phần Sông Đà 6SD6UpCom0.00121.70100.06-0.74-4.700.680.00
1102Công ty Cổ phần Sông Đà 7SD7UpCom0.0030.740.000.0740.140.580.00
1103Công ty Cổ phần Sông Đà 9SD9HNX0.00393.69-96.650.2058.140.540.00
1104Công ty Cổ phần Simco Sông ĐàSDAHNX0.00125.79-10.500.03153.440.520.00
1105Công ty Cổ phần Tư vấn Sông ĐàSDCHNX0.0018.790.000.759.59-0.210.00
1106Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây lắp Sông ĐàSDDUpCom0.0022.41-17.15-0.85-1.650.700.00
1107Công ty Cổ phần Sadico Cần ThơSDGHNX0.00158.180.00-0.17-91.680.780.00
1108Công ty Cổ phần Sông Đà 25SDJUpCom0.0013.470.00-7.63-0.41-0.010.00
1109Công ty Cổ phần Cơ khí Luyện kimSDKUpCom0.0052.52-100.003.395.97-0.030.00
1110Công ty Cổ phần Sơn Đồng NaiSDNHNX0.0038.11-100.009.892.54-0.060.00
1111Công ty cổ phần SDPSDPUpCom0.0011.110.00-0.40-2.521.170.00
1112Công ty Cổ phần Sông Đà 10SDTUpCom0.00230.75-49.45-0.32-16.650.710.00
1113Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng và Phát triển Đô thị Sông ĐàSDUHNX0.00376.00-100.000.07281.690.350.00
1114Công ty Cổ phần Dịch vụ SonadeziSDVUpCom0.00181.00-48.560.000.000.050.00
1115Công ty Cổ phần Xi măng Sông Đà YalySDYUpCom0.007.650.00-1.54-1.100.430.00
1116Tổng công ty Thủy sản Việt Nam – CTCPSEAUpCom0.005,812.50350.821.6727.880.000.00
1117Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Điện miền TrungSEBHNX0.001,513.60-100.005.438.710.040.00
1118Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển giáo dục Phương NamSEDHNX0.00226.23-61.064.225.790.040.00
1119Công ty Cổ phần Tổng Công ty Thương mại Quảng TrịSEPUpCom0.00185.64326.830.2879.690.000.00
1120Công ty Cổ phần Nhiên liệu Sài GònSFCHSX0.00285.930.001.3419.040.1925.45
1121Công ty Cổ phần Phân bón Miền NamSFGHSX-4.23490.95-83.150.4224.470.4910.20
1122Công ty Cổ phần Đại lý Vận tải SAFISFIHSX-8.47606.26-100.005.534.960.7127.00
1123Công ty Cổ phần Dệt lưới Sài GònSFNHNX0.0065.30400.002.758.280.100.00
1124Ngân hàng TMCP Sài Gòn Công thươngSGBUpCom0.003,757.60-99.660.4030.180.000.00
1125Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Sa Giang SGCHNX0.00779.09-68.755.3620.330.580.00
1126Công ty cổ phần Sách Giáo dục tại T.P Hồ Chí MinhSGDHNX0.0046.49-68.75-0.02-471.750.130.00
1127Công ty Cổ phần Khách sạn Sài GònSGHHNX0.00370.920.001.1625.760.210.00
1128Công ty cổ phần Đầu tư phát triển Sài Gòn 3 GroupSGIUpCom0.00928.22-98.381.309.460.000.00
1129Công ty cổ phần Phục vụ Mặt đất Sài Gòn SGNHSX-11.082,578.7370.655.4814.020.0073.80
1130Công ty Cổ phần Cảng Sài GònSGPUpCom0.005,515.1019.670.7832.780.000.00
1131Tổng Công ty cổ phần Địa ốc Sài GònSGRHSX-15.291,983.0050.063.649.080.0030.75
1132Công ty Cổ phần Vận tải biển Sài GònSGSUpCom0.00261.000.002.856.340.120.00
1133Công ty Cổ phần Công nghệ Viễn thông Sài GònSGTHSX-7.502,730.66-15.470.011296.150.1218.50
1134Công ty Cổ phần Sơn Hà Sài GònSHAHSX0.00134.12-96.440.439.370.174.15
1135Ngân hàng Thương mại cổ phần Sài Gòn - Hà NộiSHBHSX-3.2147,953.79-19.611.826.430.6212.05
1136Công ty Cổ phần Hàng Hải Sài GònSHCUpCom0.0056.02-100.000.6221.030.690.00
1137Công ty Cổ phần Phát triển năng lượng Sơn HàSHEHNX0.0083.39-57.881.286.800.000.00
1138Tổng Công ty Cổ phần Sông HồngSHGUpCom0.0092.100.00-1.84-1.250.000.00
1139Công ty cổ phần Quốc tế Sơn HàSHIHSX-4.782,346.94-32.320.2266.310.8914.95
1140Công ty Cổ phần Đầu tư Tổng hợp Hà NộiSHNHNX0.00764.68-100.000.01576.151.350.00
1141Công ty cổ phần Thủy điện Miền NamSHPHSX-5.223,491.62-73.322.2815.160.1834.50
1142Công ty Cổ phần Chứng Khoán Sài Gòn Hà NộiSHSHNX0.0010,977.62-20.710.6819.901.000.00
1143Công ty cổ phần Sài Gòn Hỏa xaSHXUpCom0.003.100.000.000.000.000.00
1144Công ty cổ phần ANISICHNX0.00527.980.003.166.960.810.00
1145Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Sài Gòn Co.opSIDUpCom0.001,330.00-86.950.9114.600.000.00
1146CTCP Đầu tư và Thương mại Sông ĐàSIGUpCom0.0060.00314.290.000.000.000.00
1147Công ty cổ phần Hạ tầng nước Sài GònSIIUpCom0.001,613.05400.00-0.96-25.990.350.00
1148Công ty cổ phần Đầu tư Sài Gòn VRGSIPHSX-13.579,305.64113.233.9320.400.0074.50
1149Công ty Cổ phần SIVICOSIVUpCom0.00137.97-47.640.000.000.000.00
1150Công ty cổ phần Nông nghiệp Hùng HậuSJ1HNX0.00234.84-100.000.3726.710.460.00
1151Công ty Cổ phần Sông Đà 1.01SJCUpCom0.0028.430.00-0.48-8.500.920.00
1152Công ty Cổ phần Thủy điện Cần ĐơnSJDHSX-5.41965.98-62.891.728.150.4114.00
1153Công ty Cổ phần Sông Đà 11SJEHNX0.00518.540.581.5914.80-0.340.00
1154CTCP Đầu tư Sao Thái DươngSJFUpCom0.00134.640.000.0350.370.000.00
1155Tổng Công ty Sông Đà - Công ty cổ phầnSJGUpCom0.008,820.0086.850.8922.040.000.00
1156Công ty Cổ phần Sông Đà 19SJMUpCom0.0039.5020.620.4916.140.030.00
1157Công ty Cổ phần SJ GroupSJSHSX-11.5311,082.22-76.751.3671.450.8092.80
1158Công ty Cổ phần Tàu cao tốc Superdong – Kiên GiangSKGHSX-13.75702.98-44.511.1010.060.5710.35
1159Công ty cổ phần Nước giải khát Sanest Khánh HòaSKHUpCom0.00207.54260.662.928.950.000.00
1160CTCP Nước giải khát Sanna Khánh HòaSKNUpCom0.0037.50-100.000.000.000.000.00
1161Công ty Cổ phần Nước giải khát Yến sào Khánh HòaSKVUpCom0.00671.60-12.734.306.790.000.00
1162Công ty cổ phần Mía đường Sơn LaSLSHNX0.001,806.61-92.2048.323.82-0.110.00
1163Công ty Cổ phần Thiết bị Phụ tùng Sài GònSMAHSX0.82215.74-100.000.4523.440.549.86
1164Công ty Cổ phần Bia Sài Gòn - Miền TrungSMBHSX-4.531,193.8710.155.287.57-0.0740.00
1165Công ty Cổ phần Ðầu tư Thương mại SMCSMCHSX-2.09519.66-50.28-12.16-0.580.176.57
1166Công ty Cổ phần Sách và Thiết bị Giáo dục Miền NamSMNHNX0.0054.32-82.052.654.640.000.00
1167Công ty cổ phần SAMETELSMTHNX0.0042.65220.140.1455.43-0.380.00
1168Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Thuỷ sản Năm CănSNCUpCom0.0098.50400.000.4543.990.010.00
1169Tổng Công ty Cổ phần phát triển khu Công nghiệpSNZUpCom0.0011,483.00-56.251.4021.720.000.00
1170Công ty cổ phần Thủy điện Sử Pán 2SP2UpCom0.00311.41-100.002.545.950.000.00
1171Công ty cổ phần Sợi Phú BàiSPBUpCom0.00183.54-100.000.000.000.000.00
1172Công ty Cổ phần Bảo vệ Thực vật Sài GònSPCHNX0.00105.30-100.00-1.42-7.03-0.020.00
1173Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Thủy sản Miền TrungSPDUpCom0.0096.000.000.1746.930.000.00
1174Công ty cổ phần Xuất nhập khẩu Thủy sản Hà NộiSPHUpCom0.00107.00-100.000.000.00-0.010.00
1175Công ty cổ phần Spiral GalaxySPIHNX0.0038.670.00-0.44-5.250.320.00
1176Công ty Cổ phần S.P.MSPMHSX-1.69153.54-48.281.318.510.2211.65
1177Công ty cổ phần Thủy Đặc SảnSPVUpCom0.00168.480.000.000.000.000.00
1178Công ty Cổ phần Khoáng sản Sài Gòn - Quy NhơnSQCUpCom0.001,309.050.00-0.21-59.08-0.000.00
1179Công ty Cổ phần Sara Việt NamSRAHNX0.00151.200.000.0747.420.800.00
1180Công ty Cổ phần Tập đoàn SaraSRBUpCom0.0017.00-60.36-0.28-7.221.120.00
1181Công ty Cổ phần Cao Su Sao VàngSRCHSX4.96742.28321.050.17151.511.3726.45
1182Công ty Cổ phần SEAREFICOSRFHSX-5.51326.3832.46-3.84-2.520.089.43
1183Công ty Cổ phần Vận tải Đường sắt Sài GònSRTUpCom0.00548.380.000.3630.420.000.00
1184Ngân hàng Thương mại cổ phần Đông Nam ÁSSBHSX-1.7945,884.19-11.951.1815.870.0019.20
1185Công ty Cổ phần Giống cây trồng Miền Nam SSCHSX0.00464.510.003.1011.31-0.0935.00
1186Công ty Cổ phần Giầy Sài GònSSFUpCom0.0064.320.000.000.000.040.00
1187Công ty Cổ phần Vận tải biển Hải ÂuSSGUpCom0.00118.5587.71-1.87-12.710.440.00
1188Công ty cổ phần Phát triển Sunshine HomesSSHUpCom0.0032,850.0022.271.4759.730.000.00
1189Công ty cổ phần Chứng khoán SSISSIHSX-8.6538,687.60-48.640.9825.101.0823.75
1190Công ty Cổ phần Chế tạo Kết cấu Thép VNECO.SSMSSMHNX0.0026.72-100.00-1.45-3.710.760.00
1191Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Thủy sản Sài GònSSNUpCom0.00134.640.00-0.00-767.890.020.00
1192Công ty Cổ phần Tập đoàn ST8ST8HSX-6.67184.68-20.815.431.320.507.00
1193Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Thương TínSTBHSX-2.3568,904.63-75.071.6921.601.0537.40
1194Công ty Cổ phần Sách và Thiết bị trường học Tp. Hồ Chí MinhSTCHNX0.0090.6525.002.606.160.620.00
1195Công ty Cổ phần Kho vận Miền NamSTGHSX-15.643,473.26-89.802.0417.360.2932.90
1196CTCP Phát hành sách Thái NguyênSTHUpCom0.00142.35-11.630.1452.960.000.00
1197Công ty cổ phần Sợi Thế KỷSTKHSX-15.202,197.13-35.621.1919.630.0021.75
1198Công ty Cổ phần Công nghiệp Thương mại Sông ĐàSTPHNX0.0067.39-100.001.097.720.050.00
1199Công ty Cổ phần Dịch vụ Vận tải Sài GònSTSUpCom0.00142.150.003.0017.290.390.00
1200Công ty cổ phần Vận chuyển Sài Gòn TouristSTTUpCom0.008.000.00-1.40-0.710.270.00
1201Công ty cổ phần Cấp nước Sóc TrăngSTWUpCom0.00625.010.002.7914.130.000.00
1202Công ty Cổ phần Dịch vụ tổng hợp Sài GònSVCHSX-3.331,352.39-72.832.807.250.9020.30
1203Công ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại Vũ ĐăngSVDHSX-1.5490.00-92.26-0.67-4.830.003.20
1204CTCP Hơi Kỹ nghệ Que hànSVGUpCom0.00164.36-100.000.0959.370.000.00
1205Công ty Cổ phần Thủy điện Sông VàngSVHUpCom0.0088.920.002.202.730.000.00
1206Công ty Cổ phần Bao bì Biên HòaSVIHSX-8.77705.78-37.509.335.890.0452.00
1207Công ty cổ phần Tập đoàn Vexilla Việt NamSVNHNX0.0084.00-7.730.0579.19-0.000.00
1208Công ty Cổ phần Công nghệ Sài Gòn Viễn ĐôngSVTHSX-0.81198.7030.791.0712.370.1812.30
1209Tổng Công ty Cổ phần Đường Sông Miền NamSWCUpCom0.001,952.61-51.802.4212.02-0.120.00
1210Công ty cổ phần Sonadezi Long BìnhSZBHNX0.001,128.0014.703.6510.310.000.00
1211Công ty cổ phần Sonadezi Châu ĐứcSZCHSX-12.774,668.0044.590.9142.600.0036.20
1212Công ty Cổ phần Môi trường SonadeziSZEUpCom0.00363.00-95.770.8514.170.000.00
1213Công ty cổ phần Sonadezi Giang ĐiềnSZGUpCom0.001,976.3379.492.9412.260.000.00
1214Công ty cổ phần Sonadezi Long ThànhSZLHSX-12.30778.57-45.313.6811.640.3641.00
1215Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây lắp Thành An 386TA3UpCom0.0018.250.000.000.000.000.00
1216Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây lắp Thành An 665TA6UpCom0.0031.20-100.000.4224.590.000.00
1217Công ty Cổ phần Xây lắp Thành An 96TA9HNX0.00155.25-74.311.797.000.000.00
1218Công ty cổ phần Freco Việt NamTABUpCom0.000.00-100.000.000.000.000.00
1219Công ty cổ phần Đầu tư Bất động sản TasecoTALUpCom0.000.00-28.920.000.000.000.00
1220Công ty cổ phần Cà phê Thuận AnTANUpCom0.0067.7753.850.000.000.000.00
1221Công ty Cổ phần Nông nghiệp Công nghệ cao Trung AnTARUpCom0.00297.620.000.2019.220.000.00
1222Công ty cổ phần Cấp nước Trung AnTAWUpCom0.0074.000.000.1880.210.000.00
1223CTCP Sản xuất và Kinh doanh Vật tư Thiết bị - VVMITB8UpCom0.0017.250.002.545.430.000.00
1224Công ty cổ phần Thủy điện Thác BàTBCHSX-0.642,476.50-82.765.017.790.4939.05
1225Tổng Công ty Thiết bị Điện Đông Anh - Công ty Cổ phầnTBDUpCom0.002,577.2666.670.8692.840.020.00
1226CTCP Tổng Bách HóaTBHUpCom0.00679.760.000.1645.240.000.00
1227Công ty Cổ phần Địa ốc Tân BìnhTBRUpCom0.0051.58-100.000.000.000.000.00
1228Công ty cổ phần Nước sạch Thái BinhTBWUpCom0.000.000.000.000.000.000.00
1229Công ty Cổ phần Xi măng Thái BìnhTBXHNX0.0033.680.000.12178.550.310.00
1230Công ty cổ phần Than Cọc Sáu - VinacominTC6HNX0.00350.960.00-0.00-3021.760.750.00
1231Ngân hàng TMCP Kỹ Thương Việt Nam (Techcombank)TCBHSX-6.5593,088.84-55.041.5017.300.0025.70
1232Công ty Cổ phần Tập đoàn Xây dựng TracodiTCDHSX-12.74761.71-36.410.0735.790.002.26
1233Công ty cổ phần Đầu tư Dịch vụ Tài chính Hoàng HuyTCHHSX-8.0611,393.0810.170.4339.791.1116.55
1234Công ty cổ phần Chứng khoán Thành CôngTCIHSX-1.48818.95-59.390.6911.730.008.65
1235Công ty cổ phần Tô ChâuTCJUpCom0.0050.000.000.000.000.000.00
1236Tổng công ty cơ khí xây dựng - CTCPTCKUpCom0.0093.020.00-0.11-34.700.000.00
1237Công ty Cổ phần Đại lý Giao nhận Vận tải Xếp dỡ Tân CảngTCLHSX-5.371,170.15-22.784.229.190.2838.80
1238Công ty Cổ phần Dệt may - Đầu tư - Thương mại Thành CôngTCMHSX-12.552,823.0624.872.0217.081.0832.05
1239Công ty Cổ phần TCO HoldingsTCOHSX-4.35210.50-14.750.6716.880.3711.00
1240Công ty Cổ phần Công nghiệp Gốm sứ TaiceraTCRHSX0.63138.55-95.00-0.13-23.16-0.253.20
1241Công ty Cổ phần Cáp treo Núi Bà Tây NinhTCTHSX-5.88211.00-58.531.3112.580.5116.00
1242Công ty cổ phần Kho vận Tân CảngTCWUpCom0.00611.73-32.683.877.900.000.00
1243Công ty Cổ phần Thủy điện Định BìnhTDBUpCom0.00314.39-85.510.000.000.000.00
1244Công ty Cổ phần Kinh doanh và Phát triển Bình DươngTDCHSX-7.951,120.00-45.01-2.98-3.760.8711.00
1245Công ty Cổ phần Trung ĐôTDFUpCom0.00339.000.002.235.070.000.00
1246Công ty Cổ phần Đầu tư TDG GlobalTDGHSX-13.4971.20-31.700.2019.780.003.59
1247Công ty Cổ phần Phát triển Nhà Thủ ĐứcTDHHSX-3.79306.42-9.48-0.36-7.460.722.79
1248CTCP Tập đoàn TDI TDIUpCom0.0036.000.000.000.000.000.00
1249Công ty cổ phần Nước Thủ Dầu MộtTDMHSX0.005,072.10-67.572.7619.200.0054.00
1250Công ty Cổ phần Than Đèo Nai - VinacominTDNHNX0.00317.940.000.8712.39-0.070.00
1251Công ty cổ phần Thuận ĐứcTDPHSX1.212,530.2026.740.5956.960.0033.40
1252Công ty cổ phần Thép Thủ Đức - VnsteelTDSUpCom0.00111.2518.370.2143.350.030.00
1253Công ty cổ phần Đầu tư và Phát triển TDTTDTHNX0.00164.89-30.150.719.670.000.00
1254Công ty Cổ phần Cấp nước Thủ ĐứcTDWHSX-2.11474.30-100.005.5010.150.0955.80
1255Tổng công ty Tư vấn thiết kế Giao thông vận tải - CTCPTEDUpCom0.00626.25-66.676.527.690.000.00
1256Công ty cổ phần Năng lượng và Bất động sản Trường ThànhTEGHSX-7.92454.31-37.420.768.260.005.81
1257Công ty Cổ phần Phát triển Công trình Viễn thôngTELUpCom0.0036.00-100.000.000.000.000.00
1258Công ty Cổ phần Vải sợi May mặc Miền BắcTETHNX0.00159.110.001.9814.10-0.100.00
1259Công ty Cổ phần TrangTFCHNX0.001,152.8563.801.3451.060.000.00
1260Công ty Cổ phần Trường PhúTGPUpCom0.0059.9577.160.000.00-0.130.00
1261Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Tổng hợp I Việt NamTH1UpCom0.0048.740.00-3.53-1.020.520.00
1262Công ty cổ phần Bia Hà Nội - Thanh HóaTHBHNX0.00132.53301.000.4625.170.220.00
1263Công ty Cổ phần ThaiholdingsTHDHNX0.009,940.00204.410.4268.160.000.00
1264Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng Tiền GiangTHGHSX-13.881,347.63-30.494.6112.74-0.1354.60
1265Công ty cổ phần Tứ Hải Hà NamTHMUpCom0.0011,048,000.00-88.370.000.000.000.00
1266Công ty Cổ phần Cấp nước Thanh HóaTHNUpCom0.00168.280.001.104.630.000.00
1267CTCP Thủy sản và Thương mại Thuận PhướcTHPUpCom0.00181.53-73.681.127.470.000.00
1268Công ty cổ phần Thanh Hoa - Sông ĐàTHSHNX0.0025.650.001.088.830.240.00
1269Công ty cổ phần Than Hà Tu - VinacominTHTHNX0.00260.43-77.803.592.960.980.00
1270Công ty Cổ phần Môi trường và Công trình Đô thị Thanh HóaTHUUpCom0.0033.310.000.000.000.000.00
1271Công ty cổ phần Cấp nước Tân HòaTHWUpCom0.0064.47-100.000.000.000.000.00
1272Công ty cổ phần Tổng công ty Tín NghĩaTIDUpCom0.004,660.00-53.970.5046.300.000.00
1273Công ty cổ phần TIETIEUpCom0.0032.54-58.23-3.22-1.060.600.00
1274Công ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư Thăng LongTIGHNX0.001,841.4640.550.8911.141.440.00
1275Công ty cổ phần Phát triển Khu Công nghiệp Tín NghĩaTIPHSX-12.041,309.91-12.251.3115.390.0019.00
1276Công ty cổ phần Gang thép Thái NguyênTISUpCom0.001,562.00-68.26-0.76-7.260.130.00
1277CTCP Sản xuất Kinh doanh Xuất nhập khẩu Dịch vụ và Đầu tư Tân BìnhTIXHSX0.001,140.00-100.003.3311.400.0338.00
1278Công ty cổ phần Dịch vụ Vận tải và Thương mạiTJCHNX0.00172.000.003.565.621.130.00
1279Công ty cổ phần Bao bì Tân Khánh AnTKAUpCom0.0014.820.000.000.000.000.00
1280Công ty Cổ phần Xây dựng và Kinh doanh Địa ốc Tân KỷTKCUpCom0.0018.030.00-30.33-0.040.010.00
1281CTCP Sản xuất và Thương mại Tùng KhánhTKGUpCom0.0015.160.000.269.140.000.00
1282Công ty Cổ phần Công nghiệp Tung KuangTKUHNX0.00643.56-61.540.3049.621.460.00
1283Tổng công ty Xây dựng Thủy lợi 4 - CTCPTL4UpCom0.00116.860.000.6411.39-0.730.00
1284Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng và Phát triển Đô thị Thăng LongTLDHSX-7.80432.07-69.700.0963.730.005.79
1285Công ty Cổ phần Tập đoàn Thiên LongTLGHSX-13.164,138.66-59.993.8413.850.1649.50
1286Công ty Cổ phần Tập đoàn Thép Tiến LênTLHHSX-10.55593.06-59.67-0.77-6.850.694.92
1287Công ty cổ phần May Quốc tế Thắng LợiTLIUpCom0.0024.00-99.260.000.000.000.00
1288Tổng Công ty Thương mại Xuất nhập khẩu Thanh Lễ - CTCPTLPUpCom0.002,339.14-93.62-0.02-256.720.000.00
1289Công ty Cổ phần Viglacera Thăng LongTLTUpCom0.0092.27-100.000.6819.31-0.070.00
1290Công ty Cổ phần Kinh doanh than Miền Bắc - VinacominTMBHNX0.001,017.00-1.8717.883.790.000.00
1291Công ty Cổ phần Thương mại - Xuất nhập khẩu Thủ ĐứcTMCHNX0.00104.16-99.640.1268.910.140.00
1292Công ty Cổ phần Kim loại màu Thái Nguyên - VimicoTMGUpCom0.001,440.00-100.005.5014.540.000.00
1293Công ty cổ phần Thủy điện Thác MơTMPHSX-2.114,382.00-90.577.688.150.0765.00
1294Công ty Cổ phần TransimexTMSHSX0.245,186.05-97.321.9821.48-0.4342.40
1295Công ty Cổ phần Ô tô TMTTMTHSX-11.57446.22-67.38-0.38-32.030.8611.85
1296Công ty Cổ phần Tổng hợp Gỗ Tân MaiTMWUpCom0.00116.5654.790.000.00-0.020.00
1297Công ty cổ phần VICEM Thương mại Xi măngTMXHNX0.0058.80-100.001.198.210.230.00
1298Công ty Cổ phần Rox Key HoldingsTN1HSX-2.45424.74-76.191.049.660.009.95
1299Công ty Cổ phần Thương mại Xuất nhập khẩu Thiên NamTNAUpCom0.00182.160.000.1623.27-0.230.00
1300Công ty Cổ phần Thép Nhà Bè - VNSTEELTNBUpCom0.00168.080.000.1392.490.180.00
1301Công ty Cổ phần Cao su Thống NhấtTNCHSX-4.69583.27-23.081.4520.960.8931.50
1302Công ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại TNGTNGHNX0.002,439.842.332.109.481.850.00
1303Công ty Cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái NguyênTNHHSX-10.991,615.49-55.010.8918.940.0016.20
1304Công ty cổ phần Tập đoàn Thành NamTNIHSX-13.97112.89-80.47-0.45-4.740.001.97
1305Công ty cổ phần Cảng Thị NạiTNPUpCom0.00181.050.000.3279.120.000.00
1306Công ty Cổ phần Thép Tấm lá Thống NhấtTNSUpCom0.0054.000.00-0.09-30.960.000.00
1307Công ty Cổ phần Tập đoàn TNTTNTHSX-5.30265.7186.42-0.09-54.931.285.00
1308Công ty cổ phần Thống Nhất Hà NộiTNVUpCom0.000.00-39.080.000.000.000.00
1309Công ty Cổ phần Nước sạch Thái NguyênTNWUpCom0.00206.400.000.5224.770.000.00
1310Công ty cổ phần Phân phối Top OneTOPUpCom0.0025.350.00-0.03-38.130.000.00
1311Công ty cổ phần Dịch vụ biển Tân CảngTOSUpCom0.003,702.2932.245.7721.320.000.00
1312Công ty Cổ phần Transimex LogisticsTOTHNX0.0095.61-48.422.457.090.000.00
1313Công ty cổ phần Cấp nước Trà Nóc - Ô MônTOWUpCom0.00260.09-100.000.31103.980.000.00
1314Ngân hàng Thương mại cổ phần Tiên PhongTPBHSX-10.8429,281.75-52.571.857.190.0012.75
1315Công ty Cổ phần Nhựa Tân Đại HưngTPCHSX-3.08247.69-95.61-1.77-6.210.4111.00
1316Công ty Cổ phần In Sách giáo khoa tại T.P Hà NộiTPHHNX0.0028.30-1.960.6720.140.310.00
1317Công ty Cổ phần Tân Phú Việt NamTPPHNX0.00459.00-100.000.2247.400.190.00
1318Công ty cổ phần Bến bãi Vận tải Sài GònTPSUpCom0.00210.00-100.000.20212.700.000.00
1319Công ty Cổ phần Thông Quảng NinhTQNUpCom0.0059.400.000.000.000.000.00
1320CTCP Cấp thoát nước Tuyên QuangTQWUpCom0.0073.250.000.000.000.000.00
1321CTCP Vận tải 1 TracoTR1UpCom0.0071.6424.070.000.000.000.00
1322Công ty Cổ phần TRAPHACOTRAHSX-14.102,889.10-84.726.0111.600.0666.40
1323Công ty Cổ phần Cao su Tây NinhTRCHSX-13.672,134.8661.101.6245.380.2368.20
1324Công ty cổ phần Vận tải và Dịch vụ Hàng hảiTRSUpCom0.00140.63120.000.000.000.000.00
1325Công ty Cổ phần RedstarCeraTRTUpCom0.00111.92-100.000.000.000.000.00
1326Công ty cổ phần Trường Sơn 532TS3UpCom0.0021.19-55.990.1438.130.000.00
1327Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây lắp Trường SơnTSAUpCom0.000.0032.080.000.000.000.00
1328Công ty Cổ phần Ắc quy Tia sáng TSBHNX0.00244.86125.470.5466.710.200.00
1329Công ty Cổ phần Vật tư kỹ thuật Nông nghiệp Cần ThơTSCHSX-3.59576.800.54-0.24-12.080.442.95
1330Công ty Cổ phần Du lịch Trường Sơn COECCOTSDUpCom0.007.5248.510.000.000.000.00
1331Công ty Cổ phần Thông tin Tín hiệu Đường sắt Sài GònTSGUpCom0.0061.480.000.000.000.000.00
1332Công ty Cổ phần Du lịch Dịch vụ Hà NộiTSJUpCom0.002,894.66400.000.8744.570.000.00
1333Công ty Cổ phần Dịch vụ Kỹ thuật Viễn thôngTSTUpCom0.0034.560.00-0.11-66.930.720.00
1334Công ty cổ phần Tập đoàn Tiến ThịnhTT6UpCom0.000.00-44.800.000.000.000.00
1335Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng và Phát triển Trường ThànhTTAHSX-11.491,716.35-28.490.7814.010.0010.40
1336Công ty Cổ phần Gạch men Thanh Thanh TTCHNX0.0052.87-89.171.098.150.060.00
1337Công ty Cổ phần Bệnh viện Tim Tâm ĐứcTTDUpCom0.001,074.6451.616.0611.400.000.00
1338Công ty Cổ phần Đầu tư Năng lượng Trường ThịnhTTEHSX-6.941,230.79-100.000.4889.750.0040.20
1339Công ty Cổ phần Tập đoàn Kỹ nghệ Gỗ Trường ThànhTTFHSX-12.941,137.35-50.07-0.06-45.681.392.69
1340Công ty Cổ phần May Thanh TrìTTGUpCom0.0027.30-100.000.000.000.100.00
1341Công ty cổ phần Thương mại và Dịch vụ Tiến ThànhTTHHNX0.0097.17-49.640.00821.400.000.00
1342Tổng Công ty Thăng Long - CTCPTTLHNX0.00335.2617.240.1941.720.000.00
1343Công ty Cổ phần Công nghệ và Truyền thông Việt NamTTNUpCom0.00572.9526.370.7520.880.000.00
1344Công ty Cổ phần Bao bì Nhựa Tân TiếnTTPUpCom0.00550.170.005.866.940.150.00
1345Công ty Cổ phần Cán thép Thái TrungTTSUpCom0.00274.320.000.05100.950.000.00
1346Công ty Cổ phần Du lịch – Thương mại Tây NinhTTTHNX0.00125.68-100.005.325.170.000.00
1347Công ty Cổ phần Lai dắt và Vận tải Cảng Hải PhòngTUGUpCom0.0040.77-82.760.000.000.000.00
1348Công ty cổ phần Tư vấn Xây dựng Điện 1TV1UpCom0.00563.19-23.361.5313.750.530.00
1349Công ty Cổ phần Tư vấn Xây dựng Điện 2TV2HSX-7.212,137.20-16.720.9732.56-0.2531.55
1350Công ty Cổ phần Tư vấn Xây dựng Điện 3TV3HNX0.00110.40-100.000.9512.24-0.800.00
1351Công ty Cổ phần Tư vấn Xây dựng Điện 4TV4HNX0.00296.72-82.761.4310.450.030.00
1352CTCP Thương mại Đầu tư Xây lắp điện Thịnh VượngTV6UpCom0.007.50-100.000.000.000.000.00
1353Công ty Cổ phần Sứ Viglacera Thanh TrìTVAUpCom0.0091.35100.000.000.000.000.00
1354Công ty cổ phần Chứng khoán Trí ViệtTVBHSX-12.20823.92-47.551.136.520.006.84
1355Công ty cổ phần Tập đoàn Quản lý Tài sản Trí ViệtTVCHNX0.00984.47-57.600.859.790.620.00
1356Công ty cổ phần Than Vàng Danh - VinacominTVDHNX0.00499.09-57.114.602.410.270.00
1357Công ty cổ phần Tư vấn Đầu tư và Xây dựng Giao thông Vận tảiTVGUpCom0.0019.690.000.000.000.010.00
1358Công ty cổ phần Tư vấn và Xây dựng công trình Hàng HảiTVHUpCom0.0065.270.000.000.000.000.00
1359CTCP Tư vấn Đầu tư Mỏ và Công nghiệp - VinacominTVMUpCom0.0026.400.000.5819.000.000.00
1360Tổng Công ty Thép Việt Nam - CTCPTVNUpCom0.005,017.20-17.81-1.59-4.670.000.00
1361Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.PharmTVPUpCom0.00471.900.000.5131.650.000.00
1362Công ty Cổ phần Chứng khoán Thiên ViệtTVSHSX-10.532,723.66-38.230.6926.271.3117.00
1363Tổng Công ty Việt Thắng - CTCPTVTHSX-11.24332.85-47.460.02818.860.0015.00
1364CTCP Dược Trung ương 3TW3UpCom0.0022.81-100.000.000.000.000.00
1365Công ty cổ phần VICEM Thạch cao Xi măngTXMHNX0.0030.10-20.770.01441.76-0.710.00
1366Công ty Cổ phần Dây và Cáp điện Taya Việt Nam TYAHSX-9.68444.87-83.49-0.05-322.121.2014.00
1367Công ty Cổ phần Đô thị Cần ThơUCTUpCom0.0056.12-100.000.05214.100.000.00
1368Công ty cổ phần Xây dựng và Phát triển Đô thị tỉnh Bà Rịa-Vũng TàuUDCUpCom0.00159.65-35.05-1.47-3.121.000.00
1369Công ty Cổ phần Phát triển Đô thịUDJUpCom0.00130.35-39.610.938.460.170.00
1370CTCP Đô thị và Môi trường Đắk LắkUDLUpCom0.0079.440.000.000.000.000.00
1371CTCP Cơ điện Uông Bí- VinacominUEMUpCom0.0047.300.000.9919.540.000.00
1372Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Nhà và Đô thị IdicoUICHSX-14.64308.80-45.585.007.710.2137.90
1373Công ty cổ phần Công trình đô thị Nam ĐịnhUMCUpCom0.0017.310.000.000.000.000.00
1374Công ty Cổ phần Đầu tư và phát triển Sao Mai ViệtUNIHNX0.0095.27-92.52-0.01-442.280.880.00
1375Công ty Cổ phần Phát triển Công viên cây xanh và Đô thị Vũng Tàu UPCUpCom0.0044.200.000.000.000.000.00
1376CTCP Dược phẩm TW25UPHUpCom0.00139.59-75.000.1760.570.000.00
1377Công ty Cổ phần Khảo sát và Xây dựng - USCOUSCUpCom0.0037.40-100.000.000.000.000.00
1378Công ty cổ phần Công trình Đô thị Sóc TrăngUSDUpCom0.0099.68219.790.5731.440.000.00
1379CTCP Chế biến Thủy sản Út XiUXCUpCom0.000.000.00-Infinity0.000.000.00
1380Công ty Cổ phần Xây dựng số 11V11UpCom0.005.040.00-0.66-0.910.060.00
1381Công ty Cổ phần Xây dựng số 12V12HNX0.00145.45106.670.3338.410.300.00
1382Công ty Cổ phần Xây dựng Số 15V15UpCom0.004.000.00-3.48-0.120.270.00
1383Công ty Cổ phần VINACONEX 21V21HNX0.0081.60-41.08-0.01-578.880.050.00
1384Ngân hàng Thương mại cổ phần Việt ÁVABUpCom0.005,743.57-55.031.367.270.000.00
1385Công ty cổ phần Phân lân nung chảy Văn ĐiểnVAFHSX-5.00676.0917.770.9718.530.0017.10
1386Công ty Cổ phần VIWACOVAVUpCom0.001,884.80-99.922.6422.340.000.00
1387Ngân hàng Thương mại cổ phần Việt Nam Thương TínVBBUpCom0.004,203.61-44.350.6912.700.000.00
1388Công ty Cổ phần Nhựa Bao bì VinhVBCHNX0.00153.75118.753.276.26-0.040.00
1389Công ty Cổ phần Địa chất Việt Bắc - TKVVBGUpCom0.0042.140.000.000.000.000.00
1390Công ty Cổ phần Điện tử Bình HòaVBHUpCom0.0033.060.000.2058.390.610.00
1391Công ty Cổ phần Xây dựng số 1VC1HNX0.00104.40-98.800.4320.16-0.120.00
1392Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng Vina2VC2HNX0.00372.88-45.620.3323.980.480.00
1393Công ty Cổ phần Tập đoàn Nam Mê KôngVC3HNX0.003,005.8829.671.1822.74-0.190.00
1394Công ty Cổ phần Xây dựng số 5VC5UpCom0.003.500.00-3.31-0.210.620.00
1395Công ty Cổ phần Xây dựng và Đầu tư VisiconsVC6HNX0.00280.72393.441.5220.950.170.00
1396Công ty Cổ phần Tập đoàn BGIVC7HNX0.00446.6210.710.1465.850.360.00
1397Công ty Cổ phần Xây dựng số 9 - VC9VC9HNX0.0050.29-53.990.0758.41-0.040.00
1398Công ty Cổ phần Thép VICASA - VNSTEELVCAHSX-2.18176.17-69.70-0.51-22.73-0.1811.20
1399Ngân hàng Thương mại cổ phần Ngoại thương Việt NamVCBHSX-6.25285,370.75-67.802.1128.521.3060.00
1400Công ty Cổ phần Vinaconex 25VCCHNX0.00110.40-99.780.4420.800.130.00
1401CTCP Xây lắp Môi trường - TKVVCEUpCom0.0040.000.000.000.000.000.00
1402Công ty Cổ phần VinaCafé Biên HòaVCFHSX-1.367,176.37-42.6612.9020.930.40269.20
1403Tổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt NamVCGHSX-4.8310,769.483.850.4445.971.0220.70
1404Công ty Cổ phần Chứng khoán VIETCAPVCIHSX-3.3915,879.55-40.651.8120.080.0037.00
1405Công ty cổ phần BV LifeVCMHNX0.0022.20-59.740.01989.470.570.00
1406Công ty Cổ phần Xây dựng và Năng lượng VCPVCPUpCom0.002,044.47-34.103.826.390.000.00
1407Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Du lịch VinaconexVCRUpCom0.007,224.0018.390.06550.810.430.00
1408Công ty cổ phần VICOSTONEVCSHNX0.008,272.003.844.9810.381.600.00
1409Công ty Cổ phần Tư vấn Xây dựng VinaconexVCTUpCom0.009.240.00-0.00-11185086.550.020.00
1410Công ty Cổ phần Đầu tư Nước sạch Sông ĐàVCWUpCom0.002,332.50110.021.7717.520.000.00
1411Công ty Cổ phần Xi măng Yên BìnhVCXUpCom0.00132.65388.710.3713.650.100.00
1412Công ty cổ phần Vận tải và Chế biến Than Đông BắcVDBUpCom0.007.810.000.000.000.000.00
1413Công ty cổ phần Vạn Đạt GroupVDGUpCom0.000.00-92.500.000.000.000.00
1414Công ty Cổ phần Thực phẩm Lâm ĐồngVDLHNX0.00175.890.00-0.91-13.15-0.100.00
1415Công ty Cổ phần Vinatex Đà NẵngVDNUpCom0.0063.87400.000.000.00-0.000.00
1416Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương VIDIPHAVDPHSX-0.58572.28-93.643.639.360.0034.40
1417Công ty Cổ phần Chứng khoán Rồng ViệtVDSHSX-13.033,685.50-46.41-0.08-221.540.6416.35
1418Công ty cổ phần Lưới thép Bình TâyVDTUpCom0.0036.75-100.000.000.00-0.090.00
1419Công ty Cổ phần Xây dựng điện VNECO 1VE1HNX0.0016.61169.77-0.78-3.61-0.170.00
1420Công ty cổ phần Xây dựng điện VNECO 2VE2UpCom0.0020.980.00-2.00-5.010.090.00
1421Công ty cổ phần Xây dựng điện VNECO 3VE3HNX0.0013.070.00-0.39-25.590.410.00
1422Công ty Cổ phần Xây dựng điện VNECO4VE4HNX0.00266.660.00-3.14-82.680.620.00
1423Công ty cổ phần Xây dựng điện VNECO 8VE8HNX0.007.74-34.64-3.18-1.350.220.00
1424Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng VNECO 9VE9UpCom0.0022.84-96.81-0.47-4.050.480.00
1425Tổng Công ty Máy động lực và máy nông nghiệp Việt Nam - CTCPVEAUpCom0.0048,235.44-45.315.057.190.000.00
1426Tổng Công ty cổ phần Điện tử và Tin học Việt NamVECUpCom0.00315.36-99.03-0.12-57.680.000.00
1427Công ty cổ phần Trung tâm Hội chợ Triển lãm Việt NamVEFUpCom0.0010,779.28-50.271.8934.180.000.00
1428Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng điện Mê Ca VnecoVESUpCom0.0036.9363.28-0.89-4.580.620.00
1429Công ty Cổ phần Thuốc thú y Trung ương NavetcoVETUpCom0.00272.0091.592.985.710.000.00
1430Công ty Cổ phần VINAFCO VFCUpCom0.002,991.39100.002.8431.160.140.00
1431Công ty Cổ phần Khử trùng Việt NamVFGHSX-9.412,769.72-67.675.6211.810.5264.50
1432Công ty Cổ phần Vận tải và Thuê tàuVFRUpCom0.00169.50-100.003.723.040.960.00
1433Công ty Cổ phần Chứng khoán Nhất ViệtVFSHNX0.001,292.03-13.970.8818.260.000.00
1434Tổng Công ty Viglacera - CTCPVGCHSX-13.5720,399.928.142.5717.680.0042.35
1435Tổng Công ty cổ phần May Việt TiếnVGGUpCom0.001,659.009.913.7910.430.000.00
1436Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế ViettelVGIUpCom0.0062,093.7561.400.2872.510.000.00
1437CTCP Mạ kẽm công nghiệp Vingal - VnsteelVGLUpCom0.00179.980.001.6511.730.000.00
1438Công ty Cổ phần Cảng Rau quảVGPHNX0.00239.47105.242.5611.95-0.240.00
1439Công ty Cổ phần Cảng Xanh VIPVGRUpCom0.004,275.708.773.6518.540.000.00
1440Công ty Cổ phần Ống thép Việt Đức VG PIPEVGSHNX0.001,249.4414.590.7832.930.730.00
1441Tập đoàn Dệt may Việt NamVGTUpCom0.005,450.0021.160.3431.640.000.00
1442Tổng Công ty Tư vấn Xây dựng Việt Nam - CTCPVGVUpCom0.001,055.35-91.940.6247.890.000.00
1443Công ty Cổ phần Vĩnh HoànVHCHSX-12.8010,727.55-7.565.5110.620.6854.50
1444Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Nhà và Đô thị VINAHUDVHDUpCom0.00349.600.00-0.84-10.980.000.00
1445Công ty Cổ phần Dược liệu và Thực phẩm Việt NamVHEHNX0.0099.427.570.0469.460.000.00
1446Công ty Cổ phần Xây dựng và Chế biến lương thực Vĩnh HàVHFUpCom0.00419.250.000.3555.700.100.00
1447Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Việt Trung NamVHGUpCom0.00240.00-87.42-0.17-9.271.630.00
1448Công ty cổ phần Đầu tư Kinh doanh nhà Thành ĐạtVHHUpCom0.0033.00-100.00-0.39-11.340.210.00
1449Công ty Cổ phần Viglacera Hạ LongVHLHNX0.00270.00368.84-1.59-6.800.520.00
1450Công ty cổ phần VinhomesVHMHSX-1.95214,670.32-39.1310.644.630.0050.30
1451Ngân hàng Thương mại cổ phần Quốc tế Việt NamVIBHSX-5.7947,043.26-65.092.417.730.0018.70
1452Tập đoàn Vingroup - Công ty Cổ phầnVICHSX0.52214,343.18-40.041.4239.520.7358.30
1453Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Thương mại Viễn ĐôngVIDHSX-1.93208.67-40.220.3813.600.885.09
1454Công ty Cổ phần Công nghệ Viễn thông VITECO VIEUpCom0.0021.26-100.000.974.33-0.160.00
1455Tổng Công ty Lâm nghiệp Việt Nam - CTCPVIFHNX0.005,670.00-55.041.0415.570.000.00
1456Công ty Cổ phần Chứng khoán Đầu tư Tài chính Việt NamVIGHNX0.00302.3955.150.1353.260.750.00
1457Công ty Cổ phần Viglacera Hà NộiVIHUpCom0.0061.600.000.03395.860.000.00
1458Công ty Cổ phần Khoáng sản ViglaceraVIMUpCom0.0019.38-100.000.000.000.000.00
1459CTCP Giao nhận Kho vận Ngoại thương Việt Nam VINUpCom0.00374.85399.522.156.830.020.00
1460Công ty Cổ phần Vận tải Xăng dầu VIPCOVIPHSX-7.50886.70-18.324.752.731.3512.95
1461Công ty cổ phần Du lịch Quốc tế Vũng TàuVIRUpCom0.0024.720.000.000.00-0.190.00
1462Công ty Cổ phần Viglacera Tiên SơnVITHNX0.00964.99396.540.5833.420.520.00
1463Tổng Công ty Đầu tư Nước và Môi trường Việt Nam - CTCPVIWUpCom0.00597.590.00-0.13-78.660.000.00
1464Công ty cổ phần Chứng khoán VIXVIXHSX-2.048,066.81-46.970.3238.142.6312.00
1465Công ty cổ phần Hàng không VietJetVJCHSX-9.1646,307.33-19.14-3.53-25.020.0086.30
1466Công ty cổ phần VKC HoldingsVKCUpCom0.0015.420.00-3.93-0.200.540.00
1467Công ty Cổ phần Nhựa Tân HóaVKPUpCom0.004.000.00-10.73-0.050.020.00
1468Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Công nghệ Văn LangVLAHNX0.0024.97405.000.3338.23-0.640.00
1469CTCP Xây dựng và Sản xuất Vật liệu Xây dựng Biên HòaVLBUpCom0.001,831.45-4.01-1.19-33.040.000.00
1470Tổng Công ty Chăn nuôi Việt Nam - CTCPVLCUpCom0.002,740.308.440.6325.340.000.00
1471Công ty Cổ phần Lương thực Thực phẩm Vĩnh LongVLFUpCom0.0013.160.002.060.530.400.00
1472CTCP Vinalines Logistics - Việt NamVLGUpCom0.00132.17-46.71-2.05-4.550.000.00
1473Công ty Cổ phần Công trình công cộng Vĩnh LongVLPUpCom0.003.720.000.000.000.000.00
1474Công ty Cổ phần Cấp nước Vĩnh LongVLWUpCom0.00809.20-37.502.5211.110.000.00
1475Công ty cổ phần Công nghiệp Ô tô – VinacominVMAUpCom0.009.720.00-0.71-5.100.000.00
1476Công ty Cổ phần VimecoVMCHNX0.00163.15-94.120.1836.93-0.260.00
1477Công ty cổ phần Y Dược phẩm VimedimexVMDHSX-1.79244.73-31.972.097.590.3216.50
1478Công ty Cổ phần Thương mại và Dịch vụ Dầu khí Vũng TàuVMGUpCom0.0042.240.00-0.63-7.030.000.00
1479Công ty cổ phần VimarkoVMKUpCom0.000.000.000.000.000.000.00
1480CTCP Phát triển Hàng hảiVMSHNX0.00247.20-44.751.2216.890.000.00
1481Công ty cổ phần Giao nhận Vận tải miền TrungVMTUpCom0.0033.70-100.000.000.000.000.00
1482Công ty Cổ phần Vận tải Biển VinashipVNAUpCom0.00629.0056.141.6810.990.370.00
1483CTCP Sách Việt NamVNBUpCom0.00516.00-9.060.5912.900.000.00
1484Công ty Cổ phần Tập đoàn VinacontrolVNCHNX0.00560.60-35.323.3614.860.150.00
1485Công ty cổ phần Chứng khoán VNDIRECTVNDHSX-4.5818,024.07-36.540.7819.091.2414.60
1486Tổng công ty Cổ phần Xây dựng điện Việt NamVNEHSX-8.56220.40-48.110.2112.741.312.67
1487Công ty cổ phần VinafreightVNFHNX0.00437.47-9.02-0.12-111.700.070.00
1488Công ty Cổ phần Du lịch Thành Thành CôngVNGHSX-1.25740.27-32.040.03278.81-0.027.90
1489Công ty Cổ phần Đầu tư Việt Việt NhậtVNHUpCom0.0010.430.000.255.170.770.00
1490Công ty cổ phần Logistics VinalinkVNLHSX-7.85167.80-76.632.457.250.0117.60
1491Công ty Cổ phần Sữa Việt NamVNMHSX-3.47118,082.53-33.454.7911.810.6158.50
1492Công ty cổ phần Nhựa Việt NamVNPUpCom0.00200.1221.721.676.160.000.00
1493Tổng Công ty Cổ phần Tái bảo hiểm quốc gia Việt NamVNRHNX0.003,512.18-24.061.5115.410.630.00
1494Công ty Cổ phần Ánh Dương Việt NamVNSHSX-3.85681.98-71.492.713.710.4710.00
1495Công ty cổ phần Giao nhận Vận tải Ngoại thươngVNTHNX0.00520.960.00-0.95-32.88-0.330.00
1496Công ty Cổ phần Quảng cáo và Hội chợ Thương mạiVNXUpCom0.0024.870.00-0.00-21558008.670.000.00
1497Công ty Cổ phần Thuốc Thú y Trung ương I VNYUpCom0.0073.12325.000.4510.100.000.00
1498Công ty cổ phần VNGVNZUpCom0.0029,523.37-33.80-23.060.000.000.00
1499Tổng Công ty Công nghiệp Dầu thực vật Việt Nam - CTCPVOCUpCom0.001,936.62-8.548.221.930.000.00
1500Công ty Cổ phần Vận tải biển Việt NamVOSHSX-12.201,946.0069.291.578.871.2312.95
1501CTCP Vận tải Hóa dầu VPVPAUpCom0.0040.710.00-3.21-0.840.000.00
1502Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thịnh VượngVPBHSX-8.16130,491.49-39.652.198.130.0017.45
1503Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Năng lượng Việt NamVPCUpCom0.0036.000.00-1.63-3.930.660.00
1504Công ty cổ phần Phát triển Điện lực Việt NamVPDHSX-1.332,643.42-93.202.3510.550.0026.00
1505Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại Xuất nhập khẩu Việt PhátVPGHSX-9.40910.25-43.260.3929.370.0010.60
1506Công ty Cổ phần Vạn Phát HưngVPHHSX-4.22558.80-75.240.04161.120.595.90
1507Công ty Cổ phần Đầu tư Văn Phú - InvestVPIHSX-2.9413,672.98-28.791.7232.930.0056.20
1508Công ty cổ phần VINAPRINTVPRUpCom0.0074.59161.900.000.000.000.00
1509CTCP Thuốc sát trùng Việt NamVPSHSX-10.94211.59-55.360.6213.970.008.63
1510Công ty Cổ phần Cấp thoát nước số 1 Vĩnh PhúcVPWUpCom0.00107.220.000.000.000.000.00
1511Công ty Cổ phần Giám định VinacominVQCUpCom0.0049.31-100.001.3410.20-0.200.00
1512Công ty Cổ phần Bất động sản và Đầu tư VRCVRCHSX-14.23647.5028.360.2650.400.8612.05
1513Công ty Cổ phần Vincom RetailVREHSX-1.8342,605.97-40.341.5412.150.0018.80
1514CTCP Phát triển đô thị và Khu công nghiệp Cao su Việt NamVRGUpCom0.00517.90-45.292.069.73-0.090.00
1515Công ty cổ phần Đại lý Hàng hải Việt Nam VSAHNX0.00312.9425.412.1810.210.000.00
1516Công ty cổ phần Tập đoàn Container Việt NamVSCHSX-8.782,000.95-54.742.207.490.5516.10
1517Công ty cổ phần Dịch vụ Đường cao tốc Việt NamVSEUpCom0.0080.44-34.690.000.000.000.00
1518Tổng Công ty Lương thực Miền Nam - Công ty cổ phầnVSFUpCom0.001,382.8767.930.05104.260.000.00
1519Công ty Cổ phần Container Phía NamVSGUpCom0.0024.300.00-2.92-0.75-0.180.00
1520Công ty Cổ phần Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông HinhVSHHSX-1.5112,449.91136.385.629.380.6452.20
1521Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng Cấp thoát nướcVSIHSX-4.44221.10-59.801.749.600.5817.20
1522Công ty Cổ phần Container Miền TrungVSMHNX0.0073.14-12.233.665.960.000.00
1523Công ty cổ phần Việt Nam Kỹ nghệ Súc sảnVSNUpCom0.001,423.9213.871.6110.960.000.00
1524Công ty Cổ phần Vận tải và Thuê tàu biển Việt NamVSTUpCom0.00221.000.009.160.370.430.00
1525Công ty Cổ phần VitalyVTAUpCom0.0028.00-95.00-2.95-1.190.110.00
1526Công ty Cổ phần Viettronics Tân BìnhVTBHSX-3.04109.13-12.131.546.550.689.89
1527Công ty Cổ phần Viễn thông VTCVTCHNX0.0035.782.77-1.86-4.26-0.530.00
1528Công ty cổ phần Vietourist HoldingsVTDUpCom0.00118.8090.130.3925.590.000.00
1529Công ty cổ phần Viễn thông Điện tử VinacapVTEUpCom0.0081.12-74.960.01559.810.000.00
1530Công ty cổ phần Du lịch tỉnh Bà Rịa - Vũng TàuVTGUpCom0.00333.740.001.5611.500.000.00
1531Công ty Cổ phần Tập đoàn Việt TháiVTHHNX0.0072.68-100.000.2832.561.210.00
1532Công ty Cổ phần Sản xuất – Xuất nhập khẩu Dệt MayVTIUpCom0.0036.810.00-0.00-55206182.39-0.010.00
1533Công ty cổ phần Thương mại và Đầu tư VinatabaVTJHNX0.0044.46-99.190.636.230.040.00
1534Công ty cổ phần Tư vấn Thiết kế ViettelVTKUpCom0.00442.35-57.800.43118.060.000.00
1535Công ty Cổ phần Vang Thăng LongVTLUpCom0.0046.05500.00-1.32-6.890.080.00
1536CTCP Vận tải và Đưa đón thợ mỏ - VinacominVTMUpCom0.0071.500.000.000.000.000.00
1537Công ty Cổ phần Vận tải Xăng dầu VITACOVTOHSX-11.431,062.233.860.9214.481.0412.40
1538Tổng Công ty cổ phần Bưu chính ViettelVTPHSX-16.2114,146.7642.491.8667.240.00116.30
1539Công ty Cổ phần Việt Trung Quảng BìnhVTQUpCom0.00556.870.00-0.20-162.630.000.00
1540CTCP Du lịch và Tiếp thị Giao thông Vận tải Việt Nam - VietravelVTRUpCom0.00745.1114.126.603.940.000.00
1541Công ty Cổ phần Viglacera Từ SơnVTSUpCom0.0025.00400.00-3.74-3.34-0.170.00
1542nullVTTHNX0.000.000.000.000.000.000.00
1543Công ty Cổ phần Năng lượng và Môi trường VICEMVTVHNX0.00393.125.370.2061.770.440.00
1544Công ty cổ phần Vận tải đa phương thức VietranstimexVTXUpCom0.00172.650.001.147.12-0.240.00
1545Công ty Cổ phần Sản xuất và Thương mại Nhựa Việt ThànhVTZHNX0.00823.5455.630.3352.540.000.00
1546Công ty cổ phần Chứng khoán Stanley BrothersVUAUpCom0.00633.9330.680.5037.380.000.00
1547Tổng Công ty cổ phần Xây dựng công nghiệp Việt NamVVNUpCom0.00181.500.000.3110.690.000.00
1548Công ty cổ phần Đầu tư Phát triển máy Việt NamVVSUpCom0.00410.00288.891.2715.690.000.00
1549Công ty cổ phần Viwaseen3VW3UpCom0.0019.00306.980.000.000.000.00
1550Công ty Cổ phần Nước và Môi trường Việt NamVWSUpCom0.0070.560.000.000.000.000.00
1551Công ty Cổ phần Vật liệu xây dựng Bến TreVXBUpCom0.0096.770.002.958.100.720.00
1552Công ty cổ phần Thuốc Thú y Trung ương VETVACOVXPUpCom0.00110.160.000.000.000.000.00
1553CTCP Kho vận và Dịch vụ Thương mạiVXTUpCom0.0078.160.000.13103.340.000.00
1554Công ty Cổ phần Bến xe Miền TâyWCSHNX0.00820.25-100.0022.7714.410.430.00
1555Công ty Cổ phần Bia Sài Gòn - Miền TâyWSBUpCom0.00870.000.004.1714.37-0.190.00
1556Công ty Cổ phần Chứng khoán Phố WallWSSHNX0.00226.35-95.700.2418.720.620.00
1557CTCP Vận tải thủy - VinacominWTCUpCom0.00118.003.760.000.000.000.00
1558Công ty Cổ phần X20X20HNX0.00246.68-61.361.3510.620.000.00
1559Công ty cổ phần 26X26UpCom0.00135.000.000.000.000.000.00
1560Công ty Cổ phần Thành An 77X77UpCom0.000.400.000.132.380.000.00
1561Công ty cổ phần Xây dựng Công trình Tân CảngXDCUpCom0.000.000.00NaN0.000.000.00
1562Công ty cổ phần Đầu tư Xây dưng Dân dụng Hà NộiXDHUpCom0.00319.41220.732.614.990.000.00
1563Công ty cổ phần Xuân Hòa Việt NamXHCUpCom0.00396.43-100.003.485.410.000.00
1564Công ty Cổ phần Xây lắp và Dịch vụ Sông ĐàXLVUpCom0.0046.20147.530.000.000.000.00
1565Công ty cổ phần Đầu tư và Xây dựng Xuân MaiXMCUpCom0.00470.0610.591.026.210.300.00
1566Công ty cổ phần Xuân Mai - Đạo Tú XMDUpCom0.0026.40-100.000.6110.830.000.00
1567CTCP Thủy điện Xuân MinhXMPUpCom0.00235.500.001.0814.560.000.00
1568Công ty Cổ phần Xà phòng Hà NộiXPHUpCom0.00111.68-100.001.038.38-0.000.00
1569Công ty Cổ phần Xi măng và Khoáng sản Yên BáiYBCUpCom0.00180.14-97.21-2.29-6.680.290.00
1570Công ty Cổ phần Khoáng sản Công nghiệp Yên BáiYBMHSX30.18248.46-79.250.8619.480.0017.90
1571Công ty Cổ phần Tập đoàn Yeah1YEGHSX-12.77391.1714.290.07187.270.0011.95
1572Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Thành phố Hồ Chí MinhYTCUpCom0.00100.24261.990.000.000.000.00
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.