TIN MỚI!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thống kê biến động giá

Thứ 3, 09/08/2022, 09:59
1 Tuần 2 Tuần 1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 1 năm
Cập nhật ngày 08/08 So với 1 tháng trước
(-)
RGC 2210.3 24.80 65400 106.67 % Biểu đồ biến động giá của mã RGC Biểu đồ biến động khối lượng của mã RGC
CLM 880 80.00 1100 89.13 % Biểu đồ biến động giá của mã CLM Biểu đồ biến khối lượng của mã CLM
CMS 295.8 17.20 74700 84.95 % Biểu đồ biến động giá của mã CMS Biểu đồ biến động khối lượng của mã CMS
HEP 237 39.50 0 69.53 % Biểu đồ biến động giá của mã HEP Biểu đồ biến khối lượng của mã HEP
SDP 25.6 2.30 0 64.29 % Biểu đồ biến động giá của mã SDP Biểu đồ biến động khối lượng của mã SDP
NHV 103.5 32.10 12200 63.78 % Biểu đồ biến động giá của mã NHV Biểu đồ biến khối lượng của mã NHV
DDM 61.2 5.00 0 61.29 % Biểu đồ biến động giá của mã DDM Biểu đồ biến động khối lượng của mã DDM
HGT 322 16.10 0 61.00 % Biểu đồ biến động giá của mã HGT Biểu đồ biến khối lượng của mã HGT
SPD 118.8 9.90 0 59.68 % Biểu đồ biến động giá của mã SPD Biểu đồ biến động khối lượng của mã SPD
SIC 835.2 34.80 100 58.18 % Biểu đồ biến động giá của mã SIC Biểu đồ biến khối lượng của mã SIC
AVF 47.7 1.10 0 57.14 % Biểu đồ biến động giá của mã AVF Biểu đồ biến động khối lượng của mã AVF
GTT 47.9 1.10 0 57.14 % Biểu đồ biến động giá của mã GTT Biểu đồ biến khối lượng của mã GTT
NWT 85 10.00 0 56.25 % Biểu đồ biến động giá của mã NWT Biểu đồ biến động khối lượng của mã NWT
SSN 320.8 8.10 262800 55.77 % Biểu đồ biến động giá của mã SSN Biểu đồ biến khối lượng của mã SSN
ITC 1306.1 14.90 1589500 55.37 % Biểu đồ biến động giá của mã ITC Biểu đồ biến động khối lượng của mã ITC
DCG 174 25.50 0 53.61 % Biểu đồ biến động giá của mã DCG Biểu đồ biến khối lượng của mã DCG
CKG 1801.3 20.80 881700 52.38 % Biểu đồ biến động giá của mã CKG Biểu đồ biến động khối lượng của mã CKG
THS 83.7 27.90 500 51.63 % Biểu đồ biến động giá của mã THS Biểu đồ biến khối lượng của mã THS
HD6 329.8 22.90 112700 49.67 % Biểu đồ biến động giá của mã HD6 Biểu đồ biến động khối lượng của mã HD6
TNW 241.6 15.10 0 49.50 % Biểu đồ biến động giá của mã TNW Biểu đồ biến khối lượng của mã TNW
TDC 1705 17.05 327400 48.91 % Biểu đồ biến động giá của mã TDC Biểu đồ biến động khối lượng của mã TDC
TGP 89 8.90 0 48.33 % Biểu đồ biến động giá của mã TGP Biểu đồ biến khối lượng của mã TGP
DIC 74.4 2.80 0 47.37 % Biểu đồ biến động giá của mã DIC Biểu đồ biến động khối lượng của mã DIC
CSC 1642.8 72.00 70030 46.94 % Biểu đồ biến động giá của mã CSC Biểu đồ biến khối lượng của mã CSC
TTZ 33.3 4.40 64400 46.67 % Biểu đồ biến động giá của mã TTZ Biểu đồ biến động khối lượng của mã TTZ
NHP 44.1 1.60 0 45.45 % Biểu đồ biến động giá của mã NHP Biểu đồ biến khối lượng của mã NHP
TID 9300 46.50 47400 45.14 % Biểu đồ biến động giá của mã TID Biểu đồ biến động khối lượng của mã TID
SDJ 30.8 7.10 0 44.90 % Biểu đồ biến động giá của mã SDJ Biểu đồ biến khối lượng của mã SDJ
VOC 2455.4 20.16 154150 44.73 % Biểu đồ biến động giá của mã VOC Biểu đồ biến động khối lượng của mã VOC
PTC 450.7 13.95 282400 44.56 % Biểu đồ biến động giá của mã PTC Biểu đồ biến khối lượng của mã PTC
ATG 59.4 3.90 0 44.44 % Biểu đồ biến động giá của mã ATG Biểu đồ biến động khối lượng của mã ATG
TTT 282.4 61.80 0 44.06 % Biểu đồ biến động giá của mã TTT Biểu đồ biến khối lượng của mã TTT
BT6 184.8 5.60 0 43.59 % Biểu đồ biến động giá của mã BT6 Biểu đồ biến động khối lượng của mã BT6
PBP 73 15.20 27200 43.40 % Biểu đồ biến động giá của mã PBP Biểu đồ biến khối lượng của mã PBP
VNS 1214.7 17.90 120300 43.20 % Biểu đồ biến động giá của mã VNS Biểu đồ biến động khối lượng của mã VNS
CSI 1562.4 93.00 112700 43.08 % Biểu đồ biến động giá của mã CSI Biểu đồ biến khối lượng của mã CSI
SCC 24.4 5.00 100 42.86 % Biểu đồ biến động giá của mã SCC Biểu đồ biến động khối lượng của mã SCC
VC3 3013.2 45.10 435900 42.66 % Biểu đồ biến động giá của mã VC3 Biểu đồ biến khối lượng của mã VC3
LMH 417.8 16.30 469645 41.74 % Biểu đồ biến động giá của mã LMH Biểu đồ biến động khối lượng của mã LMH
BKC 84.5 7.20 2700 41.18 % Biểu đồ biến động giá của mã BKC Biểu đồ biến khối lượng của mã BKC
HTT 48 2.40 0 41.18 % Biểu đồ biến động giá của mã HTT Biểu đồ biến động khối lượng của mã HTT
CMN 264 55.00 0 40.86 % Biểu đồ biến động giá của mã CMN Biểu đồ biến khối lượng của mã CMN
PXM 21 1.40 0 40.00 % Biểu đồ biến động giá của mã PXM Biểu đồ biến động khối lượng của mã PXM
AAT 848.6 13.30 908300 40.00 % Biểu đồ biến động giá của mã AAT Biểu đồ biến khối lượng của mã AAT
DM7 146.4 9.50 0 39.71 % Biểu đồ biến động giá của mã DM7 Biểu đồ biến động khối lượng của mã DM7
IME 507.6 141.00 0 39.60 % Biểu đồ biến động giá của mã IME Biểu đồ biến khối lượng của mã IME
TTB 267.8 5.20 1090900 39.41 % Biểu đồ biến động giá của mã TTB Biểu đồ biến động khối lượng của mã TTB
MTV 124.2 23.00 0 39.39 % Biểu đồ biến động giá của mã MTV Biểu đồ biến khối lượng của mã MTV
E29 39.5 7.90 0 38.60 % Biểu đồ biến động giá của mã E29 Biểu đồ biến động khối lượng của mã E29
DAT 1043.6 18.90 54600 38.14 % Biểu đồ biến động giá của mã DAT Biểu đồ biến khối lượng của mã DAT
CHC 19.5 2.90 0 38.10 % Biểu đồ biến động giá của mã CHC Biểu đồ biến động khối lượng của mã CHC
V15 11 1.10 0 37.50 % Biểu đồ biến động giá của mã V15 Biểu đồ biến khối lượng của mã V15
V11 9.2 1.10 0 37.50 % Biểu đồ biến động giá của mã V11 Biểu đồ biến động khối lượng của mã V11
PRO 29.7 9.90 0 37.50 % Biểu đồ biến động giá của mã PRO Biểu đồ biến khối lượng của mã PRO
HLA 37.9 1.10 0 37.50 % Biểu đồ biến động giá của mã HLA Biểu đồ biến động khối lượng của mã HLA
SGO 22 1.10 0 37.50 % Biểu đồ biến động giá của mã SGO Biểu đồ biến khối lượng của mã SGO
CRE 5846.4 29.00 603200 37.44 % Biểu đồ biến động giá của mã CRE Biểu đồ biến động khối lượng của mã CRE
LPT 136.8 11.40 151500 37.35 % Biểu đồ biến động giá của mã LPT Biểu đồ biến khối lượng của mã LPT
DL1 743.7 7.00 1053390 37.25 % Biểu đồ biến động giá của mã DL1 Biểu đồ biến động khối lượng của mã DL1
PVV 144 4.80 0 37.14 % Biểu đồ biến động giá của mã PVV Biểu đồ biến khối lượng của mã PVV
DVC 140.3 13.00 200 36.84 % Biểu đồ biến động giá của mã DVC Biểu đồ biến động khối lượng của mã DVC
VPH 886.8 9.30 540500 36.82 % Biểu đồ biến động giá của mã VPH Biểu đồ biến khối lượng của mã VPH
SGD 103.4 25.00 3000 36.61 % Biểu đồ biến động giá của mã SGD Biểu đồ biến động khối lượng của mã SGD
MBS 6717.2 25.10 2466170 36.41 % Biểu đồ biến động giá của mã MBS Biểu đồ biến khối lượng của mã MBS
S12 15 3.00 0 36.36 % Biểu đồ biến động giá của mã S12 Biểu đồ biến động khối lượng của mã S12
PFL 285 5.70 455330 35.71 % Biểu đồ biến động giá của mã PFL Biểu đồ biến khối lượng của mã PFL
NDF 14.9 1.90 0 35.71 % Biểu đồ biến động giá của mã NDF Biểu đồ biến động khối lượng của mã NDF
DC4 588 11.20 339300 35.27 % Biểu đồ biến động giá của mã DC4 Biểu đồ biến khối lượng của mã DC4
CTS 2517.3 21.90 914300 35.19 % Biểu đồ biến động giá của mã CTS Biểu đồ biến động khối lượng của mã CTS
TNC 1158.8 60.20 2100 35.13 % Biểu đồ biến động giá của mã TNC Biểu đồ biến khối lượng của mã TNC
KHG 4378.4 9.88 2483000 34.42 % Biểu đồ biến động giá của mã KHG Biểu đồ biến động khối lượng của mã KHG
NVT 1452.5 16.05 152700 34.31 % Biểu đồ biến động giá của mã NVT Biểu đồ biến khối lượng của mã NVT
ILA 124.2 6.70 89301 34.00 % Biểu đồ biến động giá của mã ILA Biểu đồ biến động khối lượng của mã ILA
TTG 13.4 6.70 4300 34.00 % Biểu đồ biến động giá của mã TTG Biểu đồ biến khối lượng của mã TTG
NTB 47.7 1.20 0 33.33 % Biểu đồ biến động giá của mã NTB Biểu đồ biến động khối lượng của mã NTB
PPI 77.3 1.60 0 33.33 % Biểu đồ biến động giá của mã PPI Biểu đồ biến khối lượng của mã PPI
HKB 82.6 1.60 0 33.33 % Biểu đồ biến động giá của mã HKB Biểu đồ biến động khối lượng của mã HKB
DPS 37.3 1.20 0 33.33 % Biểu đồ biến động giá của mã DPS Biểu đồ biến khối lượng của mã DPS
SPP 30.1 1.20 0 33.33 % Biểu đồ biến động giá của mã SPP Biểu đồ biến động khối lượng của mã SPP
CLG 33.8 1.60 0 33.33 % Biểu đồ biến động giá của mã CLG Biểu đồ biến khối lượng của mã CLG
S96 13.4 1.20 0 33.33 % Biểu đồ biến động giá của mã S96 Biểu đồ biến động khối lượng của mã S96
BCM 81040.5 78.30 176600 32.94 % Biểu đồ biến động giá của mã BCM Biểu đồ biến khối lượng của mã BCM
APG 1252.4 8.56 8583700 32.92 % Biểu đồ biến động giá của mã APG Biểu đồ biến động khối lượng của mã APG
VIX 3624.7 13.20 13347000 32.76 % Biểu đồ biến động giá của mã VIX Biểu đồ biến khối lượng của mã VIX
HDA 308.2 13.40 668520 32.67 % Biểu đồ biến động giá của mã HDA Biểu đồ biến động khối lượng của mã HDA
LBE 46.1 41.90 0 32.59 % Biểu đồ biến động giá của mã LBE Biểu đồ biến khối lượng của mã LBE
XPH 137.5 10.60 0 32.50 % Biểu đồ biến động giá của mã XPH Biểu đồ biến động khối lượng của mã XPH
CNT 620.2 15.50 3100 32.48 % Biểu đồ biến động giá của mã CNT Biểu đồ biến khối lượng của mã CNT
SJF 590 7.45 1376300 32.33 % Biểu đồ biến động giá của mã SJF Biểu đồ biến động khối lượng của mã SJF
PVL 350 7.00 753829 32.08 % Biểu đồ biến động giá của mã PVL Biểu đồ biến khối lượng của mã PVL
SHE 99.8 12.50 33000 31.58 % Biểu đồ biến động giá của mã SHE Biểu đồ biến động khối lượng của mã SHE
HDC 5231.3 48.40 1361800 31.52 % Biểu đồ biến động giá của mã HDC Biểu đồ biến khối lượng của mã HDC
C4G 3011.2 13.40 2092332 31.37 % Biểu đồ biến động giá của mã C4G Biểu đồ biến động khối lượng của mã C4G
NOS 42.1 2.10 0 31.25 % Biểu đồ biến động giá của mã NOS Biểu đồ biến khối lượng của mã NOS
SIP 10658.7 131.60 13500 30.89 % Biểu đồ biến động giá của mã SIP Biểu đồ biến động khối lượng của mã SIP
HQC 2549.8 5.35 10334100 30.81 % Biểu đồ biến động giá của mã HQC Biểu đồ biến khối lượng của mã HQC
PXT 102 5.10 212400 30.77 % Biểu đồ biến động giá của mã PXT Biểu đồ biến động khối lượng của mã PXT
PXA 25.5 1.70 0 30.77 % Biểu đồ biến động giá của mã PXA Biểu đồ biến khối lượng của mã PXA
MPT 29.1 1.70 0 30.77 % Biểu đồ biến động giá của mã MPT Biểu đồ biến động khối lượng của mã MPT
PTL 601 6.01 278000 30.65 % Biểu đồ biến động giá của mã PTL Biểu đồ biến khối lượng của mã PTL
NTT 260.8 11.10 0 30.59 % Biểu đồ biến động giá của mã NTT Biểu đồ biến động khối lượng của mã NTT
MHC 294.8 7.12 249300 30.26 % Biểu đồ biến động giá của mã MHC Biểu đồ biến khối lượng của mã MHC
DAG 413.4 6.94 530000 30.21 % Biểu đồ biến động giá của mã DAG Biểu đồ biến động khối lượng của mã DAG
HDO 22 1.30 0 30.00 % Biểu đồ biến động giá của mã HDO Biểu đồ biến khối lượng của mã HDO
PXI 117 3.90 944931 30.00 % Biểu đồ biến động giá của mã PXI Biểu đồ biến động khối lượng của mã PXI
KHB 75.6 2.60 0 30.00 % Biểu đồ biến động giá của mã KHB Biểu đồ biến khối lượng của mã KHB
DDH 51.5 14.30 0 30.00 % Biểu đồ biến động giá của mã DDH Biểu đồ biến động khối lượng của mã DDH
G20 18.7 1.30 0 30.00 % Biểu đồ biến động giá của mã G20 Biểu đồ biến khối lượng của mã G20
VIG 283.3 8.30 385600 29.69 % Biểu đồ biến động giá của mã VIG Biểu đồ biến động khối lượng của mã VIG
TJC 150.5 17.50 0 29.63 % Biểu đồ biến động giá của mã TJC Biểu đồ biến khối lượng của mã TJC
HHV 4157.8 15.55 - 29.58 %
L18 1372.2 36.00 140290 29.50 % Biểu đồ biến động giá của mã L18 Biểu đồ biến khối lượng của mã L18
BMC 210.1 16.95 74600 29.39 % Biểu đồ biến động giá của mã BMC Biểu đồ biến động khối lượng của mã BMC
DIG 20370.6 40.75 7035900 29.29 % Biểu đồ biến động giá của mã DIG Biểu đồ biến khối lượng của mã DIG
HUB 435.3 28.55 26800 28.89 % Biểu đồ biến động giá của mã HUB Biểu đồ biến động khối lượng của mã HUB
VCG 10468.5 23.70 3636400 28.80 % Biểu đồ biến động giá của mã VCG Biểu đồ biến khối lượng của mã VCG
MBG 955 8.50 890466 28.79 % Biểu đồ biến động giá của mã MBG Biểu đồ biến động khối lượng của mã MBG
PSI 562.5 9.40 214600 28.77 % Biểu đồ biến động giá của mã PSI Biểu đồ biến khối lượng của mã PSI
HNG 7416.2 6.69 12121700 28.65 % Biểu đồ biến động giá của mã HNG Biểu đồ biến động khối lượng của mã HNG
DCT 49 1.80 0 28.57 % Biểu đồ biến động giá của mã DCT Biểu đồ biến khối lượng của mã DCT
CDR 17.3 8.10 200 28.57 % Biểu đồ biến động giá của mã CDR Biểu đồ biến động khối lượng của mã CDR
SHS 9627.8 14.80 13635250 28.47 % Biểu đồ biến động giá của mã SHS Biểu đồ biến khối lượng của mã SHS
VRC 640 12.80 35000 28.00 % Biểu đồ biến động giá của mã VRC Biểu đồ biến động khối lượng của mã VRC
BSQ 1692 37.60 1812 27.89 % Biểu đồ biến động giá của mã BSQ Biểu đồ biến khối lượng của mã BSQ
PVD 9103.8 18.00 9277800 27.74 % Biểu đồ biến động giá của mã PVD Biểu đồ biến động khối lượng của mã PVD
LIG 703.6 7.40 853776 27.59 % Biểu đồ biến động giá của mã LIG Biểu đồ biến khối lượng của mã LIG
SCI 343 13.50 116400 27.36 % Biểu đồ biến động giá của mã SCI Biểu đồ biến động khối lượng của mã SCI
TVB 910.8 8.99 981400 27.34 % Biểu đồ biến động giá của mã TVB Biểu đồ biến khối lượng của mã TVB
GEX 20861.6 24.50 13157800 27.29 % Biểu đồ biến động giá của mã GEX Biểu đồ biến động khối lượng của mã GEX
PVA 30.6 1.40 0 27.27 % Biểu đồ biến động giá của mã PVA Biểu đồ biến khối lượng của mã PVA
PGB 6720 22.40 23519 27.27 % Biểu đồ biến động giá của mã PGB Biểu đồ biến động khối lượng của mã PGB
TGG 193.8 7.10 582900 27.24 % Biểu đồ biến động giá của mã TGG Biểu đồ biến khối lượng của mã TGG
CRC 234 7.80 381300 27.24 % Biểu đồ biến động giá của mã CRC Biểu đồ biến động khối lượng của mã CRC
TMB 351 23.40 17500 27.17 % Biểu đồ biến động giá của mã TMB Biểu đồ biến khối lượng của mã TMB
DST 287.5 8.90 115410 27.14 % Biểu đồ biến động giá của mã DST Biểu đồ biến động khối lượng của mã DST
NHA 1071.2 25.40 306300 27.00 % Biểu đồ biến động giá của mã NHA Biểu đồ biến khối lượng của mã NHA
TKC 75.1 6.60 30500 26.92 % Biểu đồ biến động giá của mã TKC Biểu đồ biến động khối lượng của mã TKC
L14 3016.3 112.61 393326 26.84 % Biểu đồ biến động giá của mã L14 Biểu đồ biến khối lượng của mã L14
S99 566.2 10.80 250710 26.79 % Biểu đồ biến động giá của mã S99 Biểu đồ biến động khối lượng của mã S99
APS 1427.6 17.20 2799835 26.47 % Biểu đồ biến động giá của mã APS Biểu đồ biến khối lượng của mã APS
CBS 197.6 56.00 9200 26.41 % Biểu đồ biến động giá của mã CBS Biểu đồ biến động khối lượng của mã CBS
CPI 175.2 4.80 0 26.32 % Biểu đồ biến động giá của mã CPI Biểu đồ biến khối lượng của mã CPI
PVH 50.4 2.40 0 26.32 % Biểu đồ biến động giá của mã PVH Biểu đồ biến động khối lượng của mã PVH
VC7 576.5 12.00 129000 26.32 % Biểu đồ biến động giá của mã VC7 Biểu đồ biến khối lượng của mã VC7
VC2 1156.4 24.50 598518 26.29 % Biểu đồ biến động giá của mã VC2 Biểu đồ biến động khối lượng của mã VC2
DXG 16194.5 26.80 9679100 26.12 % Biểu đồ biến động giá của mã DXG Biểu đồ biến khối lượng của mã DXG
TVC 1150.5 9.70 1515007 25.97 % Biểu đồ biến động giá của mã TVC Biểu đồ biến động khối lượng của mã TVC
FCN 2508 16.55 3002300 25.86 % Biểu đồ biến động giá của mã FCN Biểu đồ biến khối lượng của mã FCN
FID 96.4 3.90 720000 25.81 % Biểu đồ biến động giá của mã FID Biểu đồ biến động khối lượng của mã FID
HTL 280.8 23.40 1100 25.81 % Biểu đồ biến động giá của mã HTL Biểu đồ biến khối lượng của mã HTL
VFR 117 7.80 0 25.81 % Biểu đồ biến động giá của mã VFR Biểu đồ biến động khối lượng của mã VFR
PLP 547.2 9.12 394900 25.79 % Biểu đồ biến động giá của mã PLP Biểu đồ biến khối lượng của mã PLP
PNG 144.9 16.10 0 25.78 % Biểu đồ biến động giá của mã PNG Biểu đồ biến động khối lượng của mã PNG
DVW 53.9 23.00 0 25.68 % Biểu đồ biến động giá của mã DVW Biểu đồ biến khối lượng của mã DVW
SGI 1848.9 24.50 700 25.64 % Biểu đồ biến động giá của mã SGI Biểu đồ biến động khối lượng của mã SGI
TSC 1519.8 7.72 2853300 25.53 % Biểu đồ biến động giá của mã TSC Biểu đồ biến khối lượng của mã TSC
IPA 5003.8 23.40 435700 25.13 % Biểu đồ biến động giá của mã IPA Biểu đồ biến động khối lượng của mã IPA
HAV 16.5 5.00 100 25.00 % Biểu đồ biến động giá của mã HAV Biểu đồ biến khối lượng của mã HAV
BTV 412.5 16.50 101 25.00 % Biểu đồ biến động giá của mã BTV Biểu đồ biến động khối lượng của mã BTV
YBC 123.9 10.50 0 25.00 % Biểu đồ biến động giá của mã YBC Biểu đồ biến khối lượng của mã YBC
VDS 1397.9 13.30 387500 24.90 % Biểu đồ biến động giá của mã VDS Biểu đồ biến động khối lượng của mã VDS
VNA 884 44.20 47000 24.86 % Biểu đồ biến động giá của mã VNA Biểu đồ biến khối lượng của mã VNA
VGC 26138.8 58.30 797900 24.84 % Biểu đồ biến động giá của mã VGC Biểu đồ biến động khối lượng của mã VGC
TDG 109.7 6.54 314700 24.81 % Biểu đồ biến động giá của mã TDG Biểu đồ biến khối lượng của mã TDG
WSS 457.7 9.10 158210 24.66 % Biểu đồ biến động giá của mã WSS Biểu đồ biến động khối lượng của mã WSS
MQN 131.9 28.00 1700 24.44 % Biểu đồ biến động giá của mã MQN Biểu đồ biến khối lượng của mã MQN
DPG 3071.2 48.75 963900 24.20 % Biểu đồ biến động giá của mã DPG Biểu đồ biến động khối lượng của mã DPG
PCE 309 30.90 34500 24.10 % Biểu đồ biến động giá của mã PCE Biểu đồ biến khối lượng của mã PCE
PXS 372 6.20 1013700 24.00 % Biểu đồ biến động giá của mã PXS Biểu đồ biến động khối lượng của mã PXS
VCI 15410 46.00 4908400 23.99 % Biểu đồ biến động giá của mã VCI Biểu đồ biến khối lượng của mã VCI
ST8 392.2 15.25 118700 23.97 % Biểu đồ biến động giá của mã ST8 Biểu đồ biến động khối lượng của mã ST8
VC9 142.8 11.90 89900 23.96 % Biểu đồ biến động giá của mã VC9 Biểu đồ biến khối lượng của mã VC9
MST 640.5 9.40 1792374 23.68 % Biểu đồ biến động giá của mã MST Biểu đồ biến động khối lượng của mã MST
SDA 424.5 16.20 381000 23.66 % Biểu đồ biến động giá của mã SDA Biểu đồ biến khối lượng của mã SDA
BRC 180.7 14.60 3500 23.63 % Biểu đồ biến động giá của mã BRC Biểu đồ biến động khối lượng của mã BRC
GGG 60.7 6.30 0 23.53 % Biểu đồ biến động giá của mã GGG Biểu đồ biến khối lượng của mã GGG
TLD 275.3 6.74 337800 23.44 % Biểu đồ biến động giá của mã TLD Biểu đồ biến động khối lượng của mã TLD
LCG 1817.8 11.77 7640900 23.33 % Biểu đồ biến động giá của mã LCG Biểu đồ biến khối lượng của mã LCG
KSB 2256.8 29.45 2183700 23.22 % Biểu đồ biến động giá của mã KSB Biểu đồ biến động khối lượng của mã KSB
HAG 10990.5 11.85 38129400 23.18 % Biểu đồ biến động giá của mã HAG Biểu đồ biến khối lượng của mã HAG
SKG 1247.6 19.70 610300 23.12 % Biểu đồ biến động giá của mã SKG Biểu đồ biến động khối lượng của mã SKG
PIC 533.4 16.00 200 23.08 % Biểu đồ biến động giá của mã PIC Biểu đồ biến khối lượng của mã PIC
BKG 201.6 6.72 189000 23.08 % Biểu đồ biến động giá của mã BKG Biểu đồ biến động khối lượng của mã BKG
PIV 27.7 1.60 0 23.08 % Biểu đồ biến động giá của mã PIV Biểu đồ biến khối lượng của mã PIV
ATB 22.2 1.60 0 23.08 % Biểu đồ biến động giá của mã ATB Biểu đồ biến động khối lượng của mã ATB
ASM 5569.5 16.55 3608100 23.05 % Biểu đồ biến động giá của mã ASM Biểu đồ biến khối lượng của mã ASM
ACC 1547 18.20 323000 22.97 % Biểu đồ biến động giá của mã ACC Biểu đồ biến động khối lượng của mã ACC
TPH 31.4 15.00 0 22.95 % Biểu đồ biến động giá của mã TPH Biểu đồ biến khối lượng của mã TPH
GTH 16.1 5.90 18000 22.92 % Biểu đồ biến động giá của mã GTH Biểu đồ biến động khối lượng của mã GTH
PXL 852 10.30 584313 22.62 % Biểu đồ biến động giá của mã PXL Biểu đồ biến khối lượng của mã PXL
VNH 30.5 3.80 181600 22.58 % Biểu đồ biến động giá của mã VNH Biểu đồ biến động khối lượng của mã VNH
TCI 1050.2 10.40 713700 22.35 % Biểu đồ biến động giá của mã TCI Biểu đồ biến khối lượng của mã TCI
PLC 2262.4 28.00 380373 22.27 % Biểu đồ biến động giá của mã PLC Biểu đồ biến động khối lượng của mã PLC
L44 4.4 1.10 0 22.22 % Biểu đồ biến động giá của mã L44 Biểu đồ biến khối lượng của mã L44
VQC 59.4 16.50 0 22.22 % Biểu đồ biến động giá của mã VQC Biểu đồ biến động khối lượng của mã VQC
B82 5.5 1.10 0 22.22 % Biểu đồ biến động giá của mã B82 Biểu đồ biến khối lượng của mã B82
HLD 672 33.60 33016 22.18 % Biểu đồ biến động giá của mã HLD Biểu đồ biến động khối lượng của mã HLD
BSI 3601.1 29.50 848600 22.15 % Biểu đồ biến động giá của mã BSI Biểu đồ biến khối lượng của mã BSI
G36 1068.4 10.50 769528 22.09 % Biểu đồ biến động giá của mã G36 Biểu đồ biến động khối lượng của mã G36
AGR 2586.4 12.20 1181300 22.00 % Biểu đồ biến động giá của mã AGR Biểu đồ biến khối lượng của mã AGR
KSQ 117 3.90 180400 21.87 % Biểu đồ biến động giá của mã KSQ Biểu đồ biến động khối lượng của mã KSQ
VMG 53.8 5.60 10500 21.74 % Biểu đồ biến động giá của mã VMG Biểu đồ biến khối lượng của mã VMG
SCR 4432.9 12.10 3889500 21.61 % Biểu đồ biến động giá của mã SCR Biểu đồ biến động khối lượng của mã SCR
VTV 193.4 6.20 106400 21.57 % Biểu đồ biến động giá của mã VTV Biểu đồ biến khối lượng của mã VTV
BHA 930.6 14.10 0 21.55 % Biểu đồ biến động giá của mã BHA Biểu đồ biến động khối lượng của mã BHA
HDG 10783.1 52.90 1774500 21.33 % Biểu đồ biến động giá của mã HDG Biểu đồ biến khối lượng của mã HDG
IVS 631.1 9.10 121000 21.33 % Biểu đồ biến động giá của mã IVS Biểu đồ biến động khối lượng của mã IVS
VTK 216.6 43.90 5003 21.27 % Biểu đồ biến động giá của mã VTK Biểu đồ biến khối lượng của mã VTK
H11 10.3 9.70 0 21.25 % Biểu đồ biến động giá của mã H11 Biểu đồ biến động khối lượng của mã H11
ABS 394.6 13.70 671000 21.24 % Biểu đồ biến động giá của mã ABS Biểu đồ biến khối lượng của mã ABS
PVX 1600 4.00 0 21.21 % Biểu đồ biến động giá của mã PVX Biểu đồ biến động khối lượng của mã PVX
PV2 149.4 4.00 197400 21.21 % Biểu đồ biến động giá của mã PV2 Biểu đồ biến khối lượng của mã PV2
TNT 414.1 8.12 360800 21.19 % Biểu đồ biến động giá của mã TNT Biểu đồ biến động khối lượng của mã TNT
AAS 1648 20.60 1291906 21.18 % Biểu đồ biến động giá của mã AAS Biểu đồ biến khối lượng của mã AAS
DLG 1376.8 4.60 5041900 21.05 % Biểu đồ biến động giá của mã DLG Biểu đồ biến động khối lượng của mã DLG
IDJ 1953.5 15.60 2183753 20.93 % Biểu đồ biến động giá của mã IDJ Biểu đồ biến khối lượng của mã IDJ
DTG 164.2 26.00 100 20.93 % Biểu đồ biến động giá của mã DTG Biểu đồ biến động khối lượng của mã DTG
HUT 10329 31.20 6481819 20.93 % Biểu đồ biến động giá của mã HUT Biểu đồ biến khối lượng của mã HUT
DRH 1262.2 10.15 3397100 20.83 % Biểu đồ biến động giá của mã DRH Biểu đồ biến động khối lượng của mã DRH
SAM 4767.9 13.05 1987200 20.83 % Biểu đồ biến động giá của mã SAM Biểu đồ biến khối lượng của mã SAM
SSI 24520.6 24.65 21251600 20.83 % Biểu đồ biến động giá của mã SSI Biểu đồ biến động khối lượng của mã SSI
APH 3548.5 14.55 4288000 20.75 % Biểu đồ biến động giá của mã APH Biểu đồ biến khối lượng của mã APH
VND 26975.2 22.15 23484200 20.71 % Biểu đồ biến động giá của mã VND Biểu đồ biến động khối lượng của mã VND
HAR 597 5.89 1081000 20.70 % Biểu đồ biến động giá của mã HAR Biểu đồ biến khối lượng của mã HAR
MIC 77.6 14.00 18600 20.69 % Biểu đồ biến động giá của mã MIC Biểu đồ biến động khối lượng của mã MIC
VFS 1508.7 18.80 153922 20.51 % Biểu đồ biến động giá của mã VFS Biểu đồ biến khối lượng của mã VFS
ITS 124.4 4.70 8700 20.51 % Biểu đồ biến động giá của mã ITS Biểu đồ biến động khối lượng của mã ITS
PGS 1445 28.90 3426 20.42 % Biểu đồ biến động giá của mã PGS Biểu đồ biến khối lượng của mã PGS
SRT 296.8 5.90 6500 20.41 % Biểu đồ biến động giá của mã SRT Biểu đồ biến động khối lượng của mã SRT
LPB 19755.5 15.95 4608000 20.38 % Biểu đồ biến động giá của mã LPB Biểu đồ biến khối lượng của mã LPB
JVC 964.3 5.79 1662100 20.37 % Biểu đồ biến động giá của mã JVC Biểu đồ biến động khối lượng của mã JVC
LLM 1084.3 13.60 900 20.35 % Biểu đồ biến động giá của mã LLM Biểu đồ biến khối lượng của mã LLM
CMV 263.3 14.50 1000 20.33 % Biểu đồ biến động giá của mã CMV Biểu đồ biến động khối lượng của mã CMV
BDT 1702.3 44.10 1000 20.16 % Biểu đồ biến động giá của mã BDT Biểu đồ biến khối lượng của mã BDT
HLY 18.5 18.50 0 20.13 % Biểu đồ biến động giá của mã HLY Biểu đồ biến động khối lượng của mã HLY
VNL 214.9 22.80 23600 20.00 % Biểu đồ biến động giá của mã VNL Biểu đồ biến khối lượng của mã VNL
PVR 127.4 2.40 0 20.00 % Biểu đồ biến động giá của mã PVR Biểu đồ biến động khối lượng của mã PVR
VLF 28.7 2.40 0 20.00 % Biểu đồ biến động giá của mã VLF Biểu đồ biến khối lượng của mã VLF
HII 618.8 8.40 706900 20.00 % Biểu đồ biến động giá của mã HII Biểu đồ biến động khối lượng của mã HII
BCC 1996 16.20 617400 20.00 % Biểu đồ biến động giá của mã BCC Biểu đồ biến khối lượng của mã BCC
IDI 4826.1 21.20 5716200 19.77 % Biểu đồ biến động giá của mã IDI Biểu đồ biến động khối lượng của mã IDI
SZC 5240 52.40 707900 19.77 % Biểu đồ biến động giá của mã SZC Biểu đồ biến khối lượng của mã SZC
RDP 470.1 9.58 13600 19.75 % Biểu đồ biến động giá của mã RDP Biểu đồ biến động khối lượng của mã RDP
TR1 74.9 16.30 0 19.72 % Biểu đồ biến động giá của mã TR1 Biểu đồ biến khối lượng của mã TR1
BOT 432.5 7.30 1590009 19.67 % Biểu đồ biến động giá của mã BOT Biểu đồ biến động khối lượng của mã BOT
HRT 488.4 6.10 11600 19.61 % Biểu đồ biến động giá của mã HRT Biểu đồ biến khối lượng của mã HRT
DSN 663.4 54.90 16600 19.48 % Biểu đồ biến động giá của mã DSN Biểu đồ biến động khối lượng của mã DSN
PET 3441.6 38.05 965000 19.47 % Biểu đồ biến động giá của mã PET Biểu đồ biến khối lượng của mã PET
IDC 18600 62.00 3160774 19.46 % Biểu đồ biến động giá của mã IDC Biểu đồ biến động khối lượng của mã IDC
TCD 2443.5 12.90 706000 19.44 % Biểu đồ biến động giá của mã TCD Biểu đồ biến khối lượng của mã TCD
DDV 2790.7 19.10 963600 19.38 % Biểu đồ biến động giá của mã DDV Biểu đồ biến động khối lượng của mã DDV
SBS 1329.9 10.50 4512027 19.32 % Biểu đồ biến động giá của mã SBS Biểu đồ biến khối lượng của mã SBS
PCT 156.4 6.80 7900 19.30 % Biểu đồ biến động giá của mã PCT Biểu đồ biến động khối lượng của mã PCT
ALV 35.1 6.20 9200 19.23 % Biểu đồ biến động giá của mã ALV Biểu đồ biến khối lượng của mã ALV
FHN 46.5 15.50 0 19.23 % Biểu đồ biến động giá của mã FHN Biểu đồ biến động khối lượng của mã FHN
HPD 207.7 25.00 0 19.05 % Biểu đồ biến động giá của mã HPD Biểu đồ biến khối lượng của mã HPD
CST 754.1 17.60 82300 18.92 % Biểu đồ biến động giá của mã CST Biểu đồ biến động khối lượng của mã CST
VHG 660 4.40 3401412 18.92 % Biểu đồ biến động giá của mã VHG Biểu đồ biến khối lượng của mã VHG
PTD 40.3 12.60 0 18.90 % Biểu đồ biến động giá của mã PTD Biểu đồ biến động khối lượng của mã PTD
VFG 1819.4 56.70 2300 18.89 % Biểu đồ biến động giá của mã VFG Biểu đồ biến khối lượng của mã VFG
KVC 188.1 3.80 1557050 18.75 % Biểu đồ biến động giá của mã KVC Biểu đồ biến động khối lượng của mã KVC
TOP 48.2 1.90 0 18.75 % Biểu đồ biến động giá của mã TOP Biểu đồ biến khối lượng của mã TOP
VNB 910 13.40 229600 18.58 % Biểu đồ biến động giá của mã VNB Biểu đồ biến động khối lượng của mã VNB
HU4 172.5 11.50 35900 18.56 % Biểu đồ biến động giá của mã HU4 Biểu đồ biến khối lượng của mã HU4
QCG 2432.1 8.84 269300 18.50 % Biểu đồ biến động giá của mã QCG Biểu đồ biến động khối lượng của mã QCG
KHA 334.7 23.70 4 18.50 % Biểu đồ biến động giá của mã KHA Biểu đồ biến khối lượng của mã KHA
BNA 410 20.50 326898 18.50 % Biểu đồ biến động giá của mã BNA Biểu đồ biến động khối lượng của mã BNA
MSR 22532.7 20.50 226900 18.50 % Biểu đồ biến động giá của mã MSR Biểu đồ biến khối lượng của mã MSR
FRC 114 38.00 0 18.44 % Biểu đồ biến động giá của mã FRC Biểu đồ biến động khối lượng của mã FRC
ABR 270 13.50 3400 18.42 % Biểu đồ biến động giá của mã ABR Biểu đồ biến khối lượng của mã ABR
GVR 100400 25.10 1954300 18.40 % Biểu đồ biến động giá của mã GVR Biểu đồ biến động khối lượng của mã GVR
MVN 30395.2 28.40 200 18.33 % Biểu đồ biến động giá của mã MVN Biểu đồ biến khối lượng của mã MVN
BMS 615.6 10.80 193400 18.29 % Biểu đồ biến động giá của mã BMS Biểu đồ biến động khối lượng của mã BMS
VOS 2583 18.45 2450200 18.27 % Biểu đồ biến động giá của mã VOS Biểu đồ biến khối lượng của mã VOS
KBC 29092.2 37.90 4912300 18.07 % Biểu đồ biến động giá của mã KBC Biểu đồ biến động khối lượng của mã KBC
IDP 9902.8 168.00 0 17.98 % Biểu đồ biến động giá của mã IDP Biểu đồ biến khối lượng của mã IDP
PVC 920 18.40 1615810 17.95 % Biểu đồ biến động giá của mã PVC Biểu đồ biến động khối lượng của mã PVC
HBS 260.7 7.90 145700 17.91 % Biểu đồ biến động giá của mã HBS Biểu đồ biến khối lượng của mã HBS
ADS 574 20.45 870600 17.87 % Biểu đồ biến động giá của mã ADS Biểu đồ biến động khối lượng của mã ADS
CEO 8852.5 34.40 5811201 17.81 % Biểu đồ biến động giá của mã CEO Biểu đồ biến khối lượng của mã CEO
TNS 106 5.30 99419 17.78 % Biểu đồ biến động giá của mã TNS Biểu đồ biến động khối lượng của mã TNS
VCC 208.8 17.40 7200 17.57 % Biểu đồ biến động giá của mã VCC Biểu đồ biến khối lượng của mã VCC
HSL 211 6.56 155200 17.52 % Biểu đồ biến động giá của mã HSL Biểu đồ biến động khối lượng của mã HSL
SCL 158.3 11.40 20700 17.45 % Biểu đồ biến động giá của mã SCL Biểu đồ biến khối lượng của mã SCL
DAH 692.1 8.22 462200 17.43 % Biểu đồ biến động giá của mã DAH Biểu đồ biến động khối lượng của mã DAH
CII 6035.3 21.25 6246500 17.40 % Biểu đồ biến động giá của mã CII Biểu đồ biến khối lượng của mã CII
ALT 150 24.30 0 17.39 % Biểu đồ biến động giá của mã ALT Biểu đồ biến động khối lượng của mã ALT
API 1547.9 40.50 33200 17.39 % Biểu đồ biến động giá của mã API Biểu đồ biến khối lượng của mã API
PAN 5203.4 24.05 1124200 17.32 % Biểu đồ biến động giá của mã PAN Biểu đồ biến động khối lượng của mã PAN
DQC 889.9 25.90 205200 17.19 % Biểu đồ biến động giá của mã DQC Biểu đồ biến khối lượng của mã DQC
VNI 137.3 13.00 0 17.12 % Biểu đồ biến động giá của mã VNI Biểu đồ biến động khối lượng của mã VNI
DCM 17761.4 33.55 5623200 17.10 % Biểu đồ biến động giá của mã DCM Biểu đồ biến khối lượng của mã DCM
PCF 14.4 4.80 133 17.07 % Biểu đồ biến động giá của mã PCF Biểu đồ biến động khối lượng của mã PCF
VHE 174 5.50 366108 17.02 % Biểu đồ biến động giá của mã VHE Biểu đồ biến khối lượng của mã VHE
VPG 2234.4 31.00 1418400 16.98 % Biểu đồ biến động giá của mã VPG Biểu đồ biến động khối lượng của mã VPG
NTP 4770.7 40.50 37610 16.93 % Biểu đồ biến động giá của mã NTP Biểu đồ biến khối lượng của mã NTP
TMT 808.8 20.80 28400 16.85 % Biểu đồ biến động giá của mã TMT Biểu đồ biến động khối lượng của mã TMT
SAB 116071.9 181.00 147600 16.70 % Biểu đồ biến động giá của mã SAB Biểu đồ biến khối lượng của mã SAB
KSH 80.5 1.40 0 16.67 % Biểu đồ biến động giá của mã KSH Biểu đồ biến động khối lượng của mã KSH
MCO 17.2 4.20 6800 16.67 % Biểu đồ biến động giá của mã MCO Biểu đồ biến khối lượng của mã MCO
VMI 15.3 1.40 0 16.67 % Biểu đồ biến động giá của mã VMI Biểu đồ biến động khối lượng của mã VMI
MTA 925 8.40 600 16.67 % Biểu đồ biến động giá của mã MTA Biểu đồ biến khối lượng của mã MTA
BVG 34.1 3.50 210600 16.67 % Biểu đồ biến động giá của mã BVG Biểu đồ biến động khối lượng của mã BVG
BTN 18.8 4.20 52115 16.67 % Biểu đồ biến động giá của mã BTN Biểu đồ biến khối lượng của mã BTN
PDV 263.7 10.50 6000 16.67 % Biểu đồ biến động giá của mã PDV Biểu đồ biến động khối lượng của mã PDV
TTD 870.9 56.00 0 16.61 % Biểu đồ biến động giá của mã TTD Biểu đồ biến khối lượng của mã TTD
HHS 2179.4 6.78 702900 16.49 % Biểu đồ biến động giá của mã HHS Biểu đồ biến động khối lượng của mã HHS
NT2 7758.3 26.95 1227100 16.41 % Biểu đồ biến động giá của mã NT2 Biểu đồ biến khối lượng của mã NT2
VLA 141.9 71.00 0 16.39 % Biểu đồ biến động giá của mã VLA Biểu đồ biến động khối lượng của mã VLA
FTS 4755.7 35.40 1056000 16.34 % Biểu đồ biến động giá của mã FTS Biểu đồ biến khối lượng của mã FTS
KDC 19162.3 68.50 968500 16.30 % Biểu đồ biến động giá của mã KDC Biểu đồ biến động khối lượng của mã KDC
ITQ 159.2 5.00 232410 16.28 % Biểu đồ biến động giá của mã ITQ Biểu đồ biến khối lượng của mã ITQ
HTN 3119.1 35.00 344200 16.28 % Biểu đồ biến động giá của mã HTN Biểu đồ biến động khối lượng của mã HTN
SGR 1200 20.00 16700 16.28 % Biểu đồ biến động giá của mã SGR Biểu đồ biến khối lượng của mã SGR
LGL 312.2 5.89 502000 16.17 % Biểu đồ biến động giá của mã LGL Biểu đồ biến động khối lượng của mã LGL
TLG 4247.6 54.60 132300 16.17 % Biểu đồ biến động giá của mã TLG Biểu đồ biến khối lượng của mã TLG
SIG 115 11.50 1500 16.16 % Biểu đồ biến động giá của mã SIG Biểu đồ biến động khối lượng của mã SIG
CJC 112.4 28.10 0 16.12 % Biểu đồ biến động giá của mã CJC Biểu đồ biến khối lượng của mã CJC
GAS 210345 111.00 350600 16.11 % Biểu đồ biến động giá của mã GAS Biểu đồ biến động khối lượng của mã GAS
CTI 979.6 15.55 346900 16.04 % Biểu đồ biến động giá của mã CTI Biểu đồ biến khối lượng của mã CTI
PPY 100.4 11.60 3900 16.00 % Biểu đồ biến động giá của mã PPY Biểu đồ biến động khối lượng của mã PPY
SDX 6.5 2.90 0 16.00 % Biểu đồ biến động giá của mã SDX Biểu đồ biến khối lượng của mã SDX
DID 90.6 5.80 81500 16.00 % Biểu đồ biến động giá của mã DID Biểu đồ biến động khối lượng của mã DID
FIT 2515.5 7.40 1886600 15.81 % Biểu đồ biến động giá của mã FIT Biểu đồ biến khối lượng của mã FIT
TIG 2240.1 14.00 487700 15.70 % Biểu đồ biến động giá của mã TIG Biểu đồ biến động khối lượng của mã TIG
STC 158.6 28.00 0 15.70 % Biểu đồ biến động giá của mã STC Biểu đồ biến khối lượng của mã STC
TTH 138.3 3.70 913591 15.62 % Biểu đồ biến động giá của mã TTH Biểu đồ biến động khối lượng của mã TTH
HHG 151.5 3.70 1233500 15.62 % Biểu đồ biến động giá của mã HHG Biểu đồ biến khối lượng của mã HHG
KTT 26.3 8.90 200 15.58 % Biểu đồ biến động giá của mã KTT Biểu đồ biến động khối lượng của mã KTT
THG 1098 55.00 32100 15.55 % Biểu đồ biến động giá của mã THG Biểu đồ biến khối lượng của mã THG
NSH 138.6 6.70 104400 15.52 % Biểu đồ biến động giá của mã NSH Biểu đồ biến động khối lượng của mã NSH
EVF 3634.3 11.20 271700 15.46 % Biểu đồ biến động giá của mã EVF Biểu đồ biến khối lượng của mã EVF
GTA 171.6 16.50 1700 15.38 % Biểu đồ biến động giá của mã GTA Biểu đồ biến động khối lượng của mã GTA
LO5 7.7 1.50 0 15.38 % Biểu đồ biến động giá của mã LO5 Biểu đồ biến khối lượng của mã LO5
VC5 7.5 1.50 0 15.38 % Biểu đồ biến động giá của mã VC5 Biểu đồ biến động khối lượng của mã VC5
NLG 16140.9 42.15 1601400 15.32 % Biểu đồ biến động giá của mã NLG Biểu đồ biến khối lượng của mã NLG
LG9 49.3 9.80 100 15.29 % Biểu đồ biến động giá của mã LG9 Biểu đồ biến động khối lượng của mã LG9
NHH 1104.1 15.15 324500 15.21 % Biểu đồ biến động giá của mã NHH Biểu đồ biến khối lượng của mã NHH
HAH 4773.9 69.90 1445400 15.16 % Biểu đồ biến động giá của mã HAH Biểu đồ biến động khối lượng của mã HAH
CDO 119.7 3.80 394100 15.15 % Biểu đồ biến động giá của mã CDO Biểu đồ biến khối lượng của mã CDO
HNA 4469.4 19.00 10570 15.15 % Biểu đồ biến động giá của mã HNA Biểu đồ biến động khối lượng của mã HNA
HVX 179.1 4.65 17600 15.10 % Biểu đồ biến động giá của mã HVX Biểu đồ biến khối lượng của mã HVX
PMS 176.4 24.40 200 15.09 % Biểu đồ biến động giá của mã PMS Biểu đồ biến động khối lượng của mã PMS
NDT 291 21.40 43900 15.05 % Biểu đồ biến động giá của mã NDT Biểu đồ biến khối lượng của mã NDT
HAX 1116.6 22.55 640700 15.05 % Biểu đồ biến động giá của mã HAX Biểu đồ biến động khối lượng của mã HAX
HID 396.1 6.74 209500 15.02 % Biểu đồ biến động giá của mã HID Biểu đồ biến khối lượng của mã HID
SDD 73.6 4.60 111370 15.00 % Biểu đồ biến động giá của mã SDD Biểu đồ biến động khối lượng của mã SDD
SCJ 174.1 4.60 25400 15.00 % Biểu đồ biến động giá của mã SCJ Biểu đồ biến khối lượng của mã SCJ
NAF 639.6 12.65 180600 15.00 % Biểu đồ biến động giá của mã NAF Biểu đồ biến động khối lượng của mã NAF
NTL 1828.5 28.75 437200 15.00 % Biểu đồ biến động giá của mã NTL Biểu đồ biến khối lượng của mã NTL
MTH 143.2 29.90 0 15.00 % Biểu đồ biến động giá của mã MTH Biểu đồ biến động khối lượng của mã MTH
VGL 214.5 23.00 200 15.00 % Biểu đồ biến động giá của mã VGL Biểu đồ biến khối lượng của mã VGL
ASP 281.2 7.53 217900 14.96 % Biểu đồ biến động giá của mã ASP Biểu đồ biến động khối lượng của mã ASP
HCB 115.9 22.30 0 14.95 % Biểu đồ biến động giá của mã HCB Biểu đồ biến khối lượng của mã HCB
SRA 332.6 7.70 393700 14.93 % Biểu đồ biến động giá của mã SRA Biểu đồ biến động khối lượng của mã SRA
PGD 3226.5 35.85 46100 14.90 % Biểu đồ biến động giá của mã PGD Biểu đồ biến khối lượng của mã PGD
FCM 264.3 5.86 277900 14.90 % Biểu đồ biến động giá của mã FCM Biểu đồ biến động khối lượng của mã FCM
CTR 6458.2 69.50 235200 14.88 % Biểu đồ biến động giá của mã CTR Biểu đồ biến khối lượng của mã CTR
FTM 155 3.10 - 14.81 %
PSG 108.5 3.10 0 14.81 % Biểu đồ biến động giá của mã PSG Biểu đồ biến khối lượng của mã PSG
PHC 428.1 8.45 127900 14.81 % Biểu đồ biến động giá của mã PHC Biểu đồ biến động khối lượng của mã PHC
DTA 166.7 9.23 39900 14.80 % Biểu đồ biến động giá của mã DTA Biểu đồ biến khối lượng của mã DTA
SFI 722.6 45.87 58400 14.67 % Biểu đồ biến động giá của mã SFI Biểu đồ biến động khối lượng của mã SFI
KHD 30.7 9.40 0 14.63 % Biểu đồ biến động giá của mã KHD Biểu đồ biến khối lượng của mã KHD
ABB 11103.2 11.80 1546607 14.56 % Biểu đồ biến động giá của mã ABB Biểu đồ biến động khối lượng của mã ABB
USC 64.9 11.80 0 14.56 % Biểu đồ biến động giá của mã USC Biểu đồ biến khối lượng của mã USC
HAP 868.8 7.82 283200 14.49 % Biểu đồ biến động giá của mã HAP Biểu đồ biến động khối lượng của mã HAP
KMR 274.2 4.82 86400 14.49 % Biểu đồ biến động giá của mã KMR Biểu đồ biến khối lượng của mã KMR
TIP 709.9 27.30 217100 14.47 % Biểu đồ biến động giá của mã TIP Biểu đồ biến động khối lượng của mã TIP
CFM 22.2 11.10 3900 14.43 % Biểu đồ biến động giá của mã CFM Biểu đồ biến khối lượng của mã CFM
TCR 50.3 4.85 32400 14.39 % Biểu đồ biến động giá của mã TCR Biểu đồ biến động khối lượng của mã TCR
STK 3437.3 48.60 5900 14.37 % Biểu đồ biến động giá của mã STK Biểu đồ biến khối lượng của mã STK
LSS 759.5 10.85 246700 14.33 % Biểu đồ biến động giá của mã LSS Biểu đồ biến động khối lượng của mã LSS
VKC 96 4.80 879900 14.29 % Biểu đồ biến động giá của mã VKC Biểu đồ biến khối lượng của mã VKC
BTS 1087.3 8.80 25500 14.29 % Biểu đồ biến động giá của mã BTS Biểu đồ biến động khối lượng của mã BTS
XDH 255.5 10.40 0 14.29 % Biểu đồ biến động giá của mã XDH Biểu đồ biến khối lượng của mã XDH
VTZ 176 8.80 6200 14.29 % Biểu đồ biến động giá của mã VTZ Biểu đồ biến động khối lượng của mã VTZ
HAC 256.8 8.80 9600 14.29 % Biểu đồ biến động giá của mã HAC Biểu đồ biến khối lượng của mã HAC
CCL 477.4 10.05 642500 14.27 % Biểu đồ biến động giá của mã CCL Biểu đồ biến động khối lượng của mã CCL
QBS 289.1 4.17 786200 14.25 % Biểu đồ biến động giá của mã QBS Biểu đồ biến khối lượng của mã QBS
NKG 5713.1 21.70 17054800 14.21 % Biểu đồ biến động giá của mã NKG Biểu đồ biến động khối lượng của mã NKG
BSL 553.5 12.30 1300 14.14 % Biểu đồ biến động giá của mã BSL Biểu đồ biến khối lượng của mã BSL
MLS 84 21.00 2900 14.13 % Biểu đồ biến động giá của mã MLS Biểu đồ biến động khối lượng của mã MLS
SMA 163.4 8.03 1900 14.06 % Biểu đồ biến động giá của mã SMA Biểu đồ biến khối lượng của mã SMA
SGT 2042.5 27.60 111100 14.05 % Biểu đồ biến động giá của mã SGT Biểu đồ biến động khối lượng của mã SGT
PC1 9359.4 39.80 1804700 14.04 % Biểu đồ biến động giá của mã PC1 Biểu đồ biến khối lượng của mã PC1
HSG 9317.3 20.75 10990600 14.01 % Biểu đồ biến động giá của mã HSG Biểu đồ biến động khối lượng của mã HSG
HCC 74.3 11.40 100 14.00 % Biểu đồ biến động giá của mã HCC Biểu đồ biến khối lượng của mã HCC
BVS 1596.4 22.10 449866 13.92 % Biểu đồ biến động giá của mã BVS Biểu đồ biến động khối lượng của mã BVS
DGW 5889.8 64.90 570700 13.86 % Biểu đồ biến động giá của mã DGW Biểu đồ biến khối lượng của mã DGW
NTC 4452 185.50 4900 13.80 % Biểu đồ biến động giá của mã NTC Biểu đồ biến động khối lượng của mã NTC
NTW 197 19.70 2405 13.79 % Biểu đồ biến động giá của mã NTW Biểu đồ biến khối lượng của mã NTW
MCG 242.1 4.21 509700 13.78 % Biểu đồ biến động giá của mã MCG Biểu đồ biến động khối lượng của mã MCG
X20 157 9.10 0 13.75 % Biểu đồ biến động giá của mã X20 Biểu đồ biến khối lượng của mã X20
LAS 1591.3 14.10 1759857 13.71 % Biểu đồ biến động giá của mã LAS Biểu đồ biến động khối lượng của mã LAS
DPM 19022 48.60 3355000 13.71 % Biểu đồ biến động giá của mã DPM Biểu đồ biến khối lượng của mã DPM
NED 336.2 8.30 339000 13.70 % Biểu đồ biến động giá của mã NED Biểu đồ biến động khối lượng của mã NED
HFX 9.5 7.50 0 13.64 % Biểu đồ biến động giá của mã HFX Biểu đồ biến khối lượng của mã HFX
SII 1077.5 16.70 100 13.61 % Biểu đồ biến động giá của mã SII Biểu đồ biến động khối lượng của mã SII
TVN 6237.6 9.20 892934 13.58 % Biểu đồ biến động giá của mã TVN Biểu đồ biến khối lượng của mã TVN
TTA 1786 12.25 790700 13.57 % Biểu đồ biến động giá của mã TTA Biểu đồ biến động khối lượng của mã TTA
BCG 8229 16.35 5223600 13.54 % Biểu đồ biến động giá của mã BCG Biểu đồ biến khối lượng của mã BCG
MCH 77229.7 105.50 53200 13.44 % Biểu đồ biến động giá của mã MCH Biểu đồ biến động khối lượng của mã MCH
TNI 231 4.40 729800 13.40 % Biểu đồ biến động giá của mã TNI Biểu đồ biến khối lượng của mã TNI
APT 29.9 3.40 0 13.33 % Biểu đồ biến động giá của mã APT Biểu đồ biến động khối lượng của mã APT
PTO 24.5 20.40 0 13.33 % Biểu đồ biến động giá của mã PTO Biểu đồ biến khối lượng của mã PTO
YBM 114.1 7.98 12800 13.33 % Biểu đồ biến động giá của mã YBM Biểu đồ biến động khối lượng của mã YBM
DPC 45.6 20.40 0 13.33 % Biểu đồ biến động giá của mã DPC Biểu đồ biến khối lượng của mã DPC
DCS 102.5 1.70 0 13.33 % Biểu đồ biến động giá của mã DCS Biểu đồ biến động khối lượng của mã DCS
ITA 7507.7 8.00 11332700 13.31 % Biểu đồ biến động giá của mã ITA Biểu đồ biến khối lượng của mã ITA
UDJ 239.2 14.50 12900 13.28 % Biểu đồ biến động giá của mã UDJ Biểu đồ biến động khối lượng của mã UDJ
AAA 4178.4 12.80 5798300 13.27 % Biểu đồ biến động giá của mã AAA Biểu đồ biến khối lượng của mã AAA
OIL 2679 13.30 1443736 13.19 % Biểu đồ biến động giá của mã OIL Biểu đồ biến động khối lượng của mã OIL
INC 31 17.20 0 13.16 % Biểu đồ biến động giá của mã INC Biểu đồ biến khối lượng của mã INC
VTB 149.8 12.50 8000 13.12 % Biểu đồ biến động giá của mã VTB Biểu đồ biến động khối lượng của mã VTB
IJC 4493.9 20.70 1224900 13.11 % Biểu đồ biến động giá của mã IJC Biểu đồ biến khối lượng của mã IJC
ADG 827.4 41.60 102400 13.04 % Biểu đồ biến động giá của mã ADG Biểu đồ biến động khối lượng của mã ADG
DBT 197.5 13.90 17400 13.01 % Biểu đồ biến động giá của mã DBT Biểu đồ biến khối lượng của mã DBT
BHT 51.6 11.30 0 13.00 % Biểu đồ biến động giá của mã BHT Biểu đồ biến động khối lượng của mã BHT
ICG 174 8.70 5600 12.99 % Biểu đồ biến động giá của mã ICG Biểu đồ biến khối lượng của mã ICG
CTP 73.8 6.10 17200 12.96 % Biểu đồ biến động giá của mã CTP Biểu đồ biến động khối lượng của mã CTP
BMJ 1648.5 15.70 1031 12.95 % Biểu đồ biến động giá của mã BMJ Biểu đồ biến khối lượng của mã BMJ
BBM 19.2 9.60 100 12.94 % Biểu đồ biến động giá của mã BBM Biểu đồ biến động khối lượng của mã BBM
AAV 639.9 9.60 243853 12.91 % Biểu đồ biến động giá của mã AAV Biểu đồ biến khối lượng của mã AAV
UCT 56.1 10.50 0 12.90 % Biểu đồ biến động giá của mã UCT Biểu đồ biến động khối lượng của mã UCT
BPC 43.3 11.40 0 12.87 % Biểu đồ biến động giá của mã BPC Biểu đồ biến khối lượng của mã BPC
PMB 189.6 15.80 21400 12.86 % Biểu đồ biến động giá của mã PMB Biểu đồ biến động khối lượng của mã PMB
TVD 710.4 15.80 277301 12.86 % Biểu đồ biến động giá của mã TVD Biểu đồ biến khối lượng của mã TVD
ODE 510 51.00 108699 12.83 % Biểu đồ biến động giá của mã ODE Biểu đồ biến động khối lượng của mã ODE
HPT 131.5 15.90 0 12.77 % Biểu đồ biến động giá của mã HPT Biểu đồ biến khối lượng của mã HPT
PVG 386.9 10.60 218700 12.77 % Biểu đồ biến động giá của mã PVG Biểu đồ biến động khối lượng của mã PVG
VTA 49.6 6.20 3200 12.73 % Biểu đồ biến động giá của mã VTA Biểu đồ biến khối lượng của mã VTA
CVN 140.6 7.10 147000 12.70 % Biểu đồ biến động giá của mã CVN Biểu đồ biến động khối lượng của mã CVN
TCH 8219.1 12.30 4598900 12.66 % Biểu đồ biến động giá của mã TCH Biểu đồ biến khối lượng của mã TCH
TLH 1056.8 10.35 747000 12.62 % Biểu đồ biến động giá của mã TLH Biểu đồ biến động khối lượng của mã TLH
VTO 678.9 8.50 460700 12.58 % Biểu đồ biến động giá của mã VTO Biểu đồ biến khối lượng của mã VTO
UDC 323.4 9.24 133200 12.55 % Biểu đồ biến động giá của mã UDC Biểu đồ biến động khối lượng của mã UDC
SLS 1399.3 142.90 3600 12.52 % Biểu đồ biến động giá của mã SLS Biểu đồ biến khối lượng của mã SLS
CQT 337.5 13.50 3000 12.50 % Biểu đồ biến động giá của mã CQT Biểu đồ biến động khối lượng của mã CQT
STB 47696 25.30 7664100 12.44 % Biểu đồ biến động giá của mã STB Biểu đồ biến khối lượng của mã STB
NBB 1909 19.00 921300 12.43 % Biểu đồ biến động giá của mã NBB Biểu đồ biến động khối lượng của mã NBB
DSC 2080 20.80 7800 12.43 % Biểu đồ biến động giá của mã DSC Biểu đồ biến khối lượng của mã DSC
GIL 3492 58.20 410400 12.36 % Biểu đồ biến động giá của mã GIL Biểu đồ biến động khối lượng của mã GIL
HCM 12504.8 27.30 7820400 12.35 % Biểu đồ biến động giá của mã HCM Biểu đồ biến khối lượng của mã HCM
TA9 203.7 16.40 28100 12.33 % Biểu đồ biến động giá của mã TA9 Biểu đồ biến động khối lượng của mã TA9
CNG 985.5 36.50 289300 12.31 % Biểu đồ biến động giá của mã CNG Biểu đồ biến khối lượng của mã CNG
DXP 398.3 14.60 266319 12.31 % Biểu đồ biến động giá của mã DXP Biểu đồ biến động khối lượng của mã DXP
NAU 23.5 6.40 700 12.28 % Biểu đồ biến động giá của mã NAU Biểu đồ biến khối lượng của mã NAU
SD6 159.9 4.60 3300 12.20 % Biểu đồ biến động giá của mã SD6 Biểu đồ biến động khối lượng của mã SD6
LDG 2558.3 10.65 4477200 12.11 % Biểu đồ biến động giá của mã LDG Biểu đồ biến khối lượng của mã LDG
OPC 708.3 26.65 14700 12.10 % Biểu đồ biến động giá của mã OPC Biểu đồ biến động khối lượng của mã OPC
PSH 1520.7 12.05 828500 12.09 % Biểu đồ biến động giá của mã PSH Biểu đồ biến khối lượng của mã PSH
TCO 208.6 11.15 105700 12.06 % Biểu đồ biến động giá của mã TCO Biểu đồ biến động khối lượng của mã TCO
ACV 188760.9 86.70 12900 12.02 % Biểu đồ biến động giá của mã ACV Biểu đồ biến khối lượng của mã ACV
CT6 34.2 5.60 400 12.00 % Biểu đồ biến động giá của mã CT6 Biểu đồ biến động khối lượng của mã CT6
STT 22.4 2.80 0 12.00 % Biểu đồ biến động giá của mã STT Biểu đồ biến khối lượng của mã STT
CTG 139366.8 29.00 3121700 11.97 % Biểu đồ biến động giá của mã CTG Biểu đồ biến động khối lượng của mã CTG
SVD 154.5 5.99 135000 11.96 % Biểu đồ biến động giá của mã SVD Biểu đồ biến khối lượng của mã SVD
XMC 793 10.30 17800 11.96 % Biểu đồ biến động giá của mã XMC Biểu đồ biến động khối lượng của mã XMC
MSB 28717 18.80 2243000 11.90 % Biểu đồ biến động giá của mã MSB Biểu đồ biến khối lượng của mã MSB
CTC 74.3 4.70 242200 11.90 % Biểu đồ biến động giá của mã CTC Biểu đồ biến động khối lượng của mã CTC
LUT 70.5 4.70 17700 11.90 % Biểu đồ biến động giá của mã LUT Biểu đồ biến khối lượng của mã LUT
TV1 301.6 11.30 14500 11.88 % Biểu đồ biến động giá của mã TV1 Biểu đồ biến động khối lượng của mã TV1
NHC 106.5 35.00 300 11.82 % Biểu đồ biến động giá của mã NHC Biểu đồ biến khối lượng của mã NHC
HJS 798 38.00 0 11.76 % Biểu đồ biến động giá của mã HJS Biểu đồ biến động khối lượng của mã HJS
SHC 40.9 9.50 1000 11.76 % Biểu đồ biến động giá của mã SHC Biểu đồ biến khối lượng của mã SHC
XMP 285 19.00 0 11.76 % Biểu đồ biến động giá của mã XMP Biểu đồ biến động khối lượng của mã XMP
SD9 325.2 9.50 120032 11.76 % Biểu đồ biến động giá của mã SD9 Biểu đồ biến khối lượng của mã SD9
VCF 6631.5 249.50 1100 11.58 % Biểu đồ biến động giá của mã VCF Biểu đồ biến động khối lượng của mã VCF
BCE 337.8 9.65 116700 11.43 % Biểu đồ biến động giá của mã BCE Biểu đồ biến khối lượng của mã BCE
ABT 582.7 40.50 0 11.42 % Biểu đồ biến động giá của mã ABT Biểu đồ biến động khối lượng của mã ABT
SHB 40483.7 15.15 11527500 11.40 % Biểu đồ biến động giá của mã SHB Biểu đồ biến khối lượng của mã SHB
SD3 78.4 4.90 100 11.36 % Biểu đồ biến động giá của mã SD3 Biểu đồ biến động khối lượng của mã SD3
SHA 194 5.80 305000 11.32 % Biểu đồ biến động giá của mã SHA Biểu đồ biến khối lượng của mã SHA
BDB 14.4 12.80 100 11.30 % Biểu đồ biến động giá của mã BDB Biểu đồ biến động khối lượng của mã BDB
POM 2178.7 7.79 227900 11.29 % Biểu đồ biến động giá của mã POM Biểu đồ biến khối lượng của mã POM
QTC 48.1 17.80 0 11.25 % Biểu đồ biến động giá của mã QTC Biểu đồ biến động khối lượng của mã QTC
CIG 224.6 7.12 172900 11.25 % Biểu đồ biến động giá của mã CIG Biểu đồ biến khối lượng của mã CIG
LHG 1730.4 34.60 780700 11.25 % Biểu đồ biến động giá của mã LHG Biểu đồ biến động khối lượng của mã LHG
ORS 3270 16.35 2350200 11.22 % Biểu đồ biến động giá của mã ORS Biểu đồ biến khối lượng của mã ORS
HAD 63.6 15.90 1100 11.19 % Biểu đồ biến động giá của mã HAD Biểu đồ biến động khối lượng của mã HAD
MVB 2089.5 19.90 0 11.17 % Biểu đồ biến động giá của mã MVB Biểu đồ biến khối lượng của mã MVB
DTD 765.3 24.90 275603 11.16 % Biểu đồ biến động giá của mã DTD Biểu đồ biến động khối lượng của mã DTD
GMX 162.7 18.00 1100 11.11 % Biểu đồ biến động giá của mã GMX Biểu đồ biến khối lượng của mã GMX
CPC 81.8 19.00 0 11.11 % Biểu đồ biến động giá của mã CPC Biểu đồ biến động khối lượng của mã CPC
CTN 13.9 2.00 0 11.11 % Biểu đồ biến động giá của mã CTN Biểu đồ biến khối lượng của mã CTN
SDT 213.7 5.00 19400 11.11 % Biểu đồ biến động giá của mã SDT Biểu đồ biến động khối lượng của mã SDT
HPH 126 15.00 0 11.11 % Biểu đồ biến động giá của mã HPH Biểu đồ biến khối lượng của mã HPH
CKD 930 30.00 0 11.11 % Biểu đồ biến động giá của mã CKD Biểu đồ biến động khối lượng của mã CKD
TV2 1960.5 43.55 30700 11.10 % Biểu đồ biến động giá của mã TV2 Biểu đồ biến khối lượng của mã TV2
THP 261.5 12.10 0 11.01 % Biểu đồ biến động giá của mã THP Biểu đồ biến động khối lượng của mã THP
VPD 2366.3 22.20 31900 11.00 % Biểu đồ biến động giá của mã VPD Biểu đồ biến khối lượng của mã VPD
BFC 1414.9 24.75 462400 10.99 % Biểu đồ biến động giá của mã BFC Biểu đồ biến động khối lượng của mã BFC
SJG 11867.8 26.40 8600 10.92 % Biểu đồ biến động giá của mã SJG Biểu đồ biến khối lượng của mã SJG
BID 196270.7 38.80 987900 10.86 % Biểu đồ biến động giá của mã BID Biểu đồ biến động khối lượng của mã BID
NVL 159369.6 81.80 3255100 10.84 % Biểu đồ biến động giá của mã NVL Biểu đồ biến khối lượng của mã NVL
CIA 262.1 13.30 3800 10.83 % Biểu đồ biến động giá của mã CIA Biểu đồ biến động khối lượng của mã CIA
VTP 6358.5 61.40 209484 10.83 % Biểu đồ biến động giá của mã VTP Biểu đồ biến khối lượng của mã VTP
VCB 388066.4 82.00 915000 10.81 % Biểu đồ biến động giá của mã VCB Biểu đồ biến động khối lượng của mã VCB
VTD 90 15.00 109827 10.76 % Biểu đồ biến động giá của mã VTD Biểu đồ biến khối lượng của mã VTD
SGP 4693.6 21.70 133915 10.71 % Biểu đồ biến động giá của mã SGP Biểu đồ biến động khối lượng của mã SGP
A32 202.6 29.80 1 10.70 % Biểu đồ biến động giá của mã A32 Biểu đồ biến khối lượng của mã A32
TCL 1176.2 39.00 43600 10.64 % Biểu đồ biến động giá của mã TCL Biểu đồ biến động khối lượng của mã TCL
CLX 1636.7 18.90 102700 10.53 % Biểu đồ biến động giá của mã CLX Biểu đồ biến khối lượng của mã CLX
VGT 9450 18.90 915756 10.53 % Biểu đồ biến động giá của mã VGT Biểu đồ biến động khối lượng của mã VGT
SD8 5.9 2.10 0 10.53 % Biểu đồ biến động giá của mã SD8 Biểu đồ biến khối lượng của mã SD8
PVT 6812.9 21.05 2395000 10.50 % Biểu đồ biến động giá của mã PVT Biểu đồ biến động khối lượng của mã PVT
BSH 626.4 34.80 0 10.48 % Biểu đồ biến động giá của mã BSH Biểu đồ biến khối lượng của mã BSH
SID 1270 12.70 30309 10.43 % Biểu đồ biến động giá của mã SID Biểu đồ biến động khối lượng của mã SID
VIN 675.8 26.50 700 10.42 % Biểu đồ biến động giá của mã VIN Biểu đồ biến khối lượng của mã VIN
HT1 6487 17.00 931500 10.39 % Biểu đồ biến động giá của mã HT1 Biểu đồ biến động khối lượng của mã HT1
ICF 41 3.20 117800 10.34 % Biểu đồ biến động giá của mã ICF Biểu đồ biến khối lượng của mã ICF
VE9 40.1 3.20 14400 10.34 % Biểu đồ biến động giá của mã VE9 Biểu đồ biến động khối lượng của mã VE9
PPH 2314.8 31.00 111200 10.32 % Biểu đồ biến động giá của mã PPH Biểu đồ biến khối lượng của mã PPH
TC6 315.2 9.70 238187 10.23 % Biểu đồ biến động giá của mã TC6 Biểu đồ biến động khối lượng của mã TC6
VDN 56 18.70 0 10.17 % Biểu đồ biến động giá của mã VDN Biểu đồ biến khối lượng của mã VDN
HOM 568.2 7.60 150800 10.14 % Biểu đồ biến động giá của mã HOM Biểu đồ biến động khối lượng của mã HOM
TMP 4186 59.80 400 10.13 % Biểu đồ biến động giá của mã TMP Biểu đồ biến khối lượng của mã TMP
PVS 11949.2 25.00 7792557 10.13 % Biểu đồ biến động giá của mã PVS Biểu đồ biến động khối lượng của mã PVS
HBC 4688.9 21.25 3910200 10.10 % Biểu đồ biến động giá của mã HBC Biểu đồ biến khối lượng của mã HBC
DAC 8.8 8.80 0 10.00 % Biểu đồ biến động giá của mã DAC Biểu đồ biến động khối lượng của mã DAC
OCB 21304.4 18.15 1513600 10.00 % Biểu đồ biến động giá của mã OCB Biểu đồ biến khối lượng của mã OCB
QSP 237.4 22.00 2400 10.00 % Biểu đồ biến động giá của mã QSP Biểu đồ biến động khối lượng của mã QSP
HD2 108.4 12.10 12800 10.00 % Biểu đồ biến động giá của mã HD2 Biểu đồ biến khối lượng của mã HD2
MRF 218.7 59.50 0 9.98 % Biểu đồ biến động giá của mã MRF Biểu đồ biến động khối lượng của mã MRF
PHR 9484.9 70.00 1001100 9.89 % Biểu đồ biến động giá của mã PHR Biểu đồ biến khối lượng của mã PHR
PCM 58 14.50 100 9.85 % Biểu đồ biến động giá của mã PCM Biểu đồ biến động khối lượng của mã PCM
S55 637 63.70 1700 9.83 % Biểu đồ biến động giá của mã S55 Biểu đồ biến khối lượng của mã S55
HEV 50.3 50.30 400 9.83 % Biểu đồ biến động giá của mã HEV Biểu đồ biến động khối lượng của mã HEV
TPC 243.3 9.96 15400 9.81 % Biểu đồ biến động giá của mã TPC Biểu đồ biến khối lượng của mã TPC
CSV 2015.5 45.60 557900 9.75 % Biểu đồ biến động giá của mã CSV Biểu đồ biến động khối lượng của mã CSV
GND 295.2 32.80 800 9.70 % Biểu đồ biến động giá của mã GND Biểu đồ biến khối lượng của mã GND
TVM 23.8 9.90 0 9.68 % Biểu đồ biến động giá của mã TVM Biểu đồ biến động khối lượng của mã TVM
GMH 308.6 18.70 118200 9.68 % Biểu đồ biến động giá của mã GMH Biểu đồ biến khối lượng của mã GMH
CMG 6812.4 62.50 28300 9.65 % Biểu đồ biến động giá của mã CMG Biểu đồ biến động khối lượng của mã CMG
NDX 79.9 8.00 118300 9.59 % Biểu đồ biến động giá của mã NDX Biểu đồ biến khối lượng của mã NDX
KTS 87.7 17.30 7700 9.49 % Biểu đồ biến động giá của mã KTS Biểu đồ biến động khối lượng của mã KTS
UNI 270.2 17.30 14700 9.49 % Biểu đồ biến động giá của mã UNI Biểu đồ biến khối lượng của mã UNI
CNC 342.1 30.10 3400 9.45 % Biểu đồ biến động giá của mã CNC Biểu đồ biến động khối lượng của mã CNC
VIP 464.2 6.78 190200 9.35 % Biểu đồ biến động giá của mã VIP Biểu đồ biến khối lượng của mã VIP
SHN 1062.8 8.20 700 9.33 % Biểu đồ biến động giá của mã SHN Biểu đồ biến động khối lượng của mã SHN
NBC 606.8 16.40 330122 9.33 % Biểu đồ biến động giá của mã NBC Biểu đồ biến khối lượng của mã NBC
ANV 6357.9 49.85 2740300 9.32 % Biểu đồ biến động giá của mã ANV Biểu đồ biến động khối lượng của mã ANV
CMX 1363.6 15.70 2457400 9.30 % Biểu đồ biến động giá của mã CMX Biểu đồ biến khối lượng của mã CMX
LBM 470 47.00 8400 9.30 % Biểu đồ biến động giá của mã LBM Biểu đồ biến động khối lượng của mã LBM
DRC 3504.4 29.50 526600 9.26 % Biểu đồ biến động giá của mã DRC Biểu đồ biến khối lượng của mã DRC
VMS 117 13.00 0 9.24 % Biểu đồ biến động giá của mã VMS Biểu đồ biến động khối lượng của mã VMS
BMP 5083.6 62.10 26600 9.14 % Biểu đồ biến động giá của mã BMP Biểu đồ biến khối lượng của mã BMP
PBC 1716 15.60 50500 9.09 % Biểu đồ biến động giá của mã PBC Biểu đồ biến động khối lượng của mã PBC
ATA 28.8 2.40 0 9.09 % Biểu đồ biến động giá của mã ATA Biểu đồ biến khối lượng của mã ATA
BBT 117.6 12.00 0 9.09 % Biểu đồ biến động giá của mã BBT Biểu đồ biến động khối lượng của mã BBT
CAG 165.6 12.00 16000 9.09 % Biểu đồ biến động giá của mã CAG Biểu đồ biến khối lượng của mã CAG
ND2 1749.8 35.00 0 9.04 % Biểu đồ biến động giá của mã ND2 Biểu đồ biến động khối lượng của mã ND2
PVB 339.1 15.70 60100 9.03 % Biểu đồ biến động giá của mã PVB Biểu đồ biến khối lượng của mã PVB
GMD 15671.7 52.00 1790500 9.01 % Biểu đồ biến động giá của mã GMD Biểu đồ biến động khối lượng của mã GMD
TEG 314.1 9.70 432300 8.99 % Biểu đồ biến động giá của mã TEG Biểu đồ biến khối lượng của mã TEG
DBC 6485.6 26.80 4794800 8.94 % Biểu đồ biến động giá của mã DBC Biểu đồ biến động khối lượng của mã DBC
NAB 9649.7 14.70 235789 8.89 % Biểu đồ biến động giá của mã NAB Biểu đồ biến khối lượng của mã NAB
SD5 254.8 9.80 62313 8.89 % Biểu đồ biến động giá của mã SD5 Biểu đồ biến động khối lượng của mã SD5
CID 9.3 8.60 100 8.86 % Biểu đồ biến động giá của mã CID Biểu đồ biến khối lượng của mã CID
HTV 178.2 13.60 1500 8.80 % Biểu đồ biến động giá của mã HTV Biểu đồ biến động khối lượng của mã HTV
FDC 1004.4 26.00 100 8.79 % Biểu đồ biến động giá của mã FDC Biểu đồ biến khối lượng của mã FDC
SZG 1976.3 36.00 1100 8.76 % Biểu đồ biến động giá của mã SZG Biểu đồ biến động khối lượng của mã SZG
MDF 821.2 14.90 100 8.76 % Biểu đồ biến động giá của mã MDF Biểu đồ biến khối lượng của mã MDF
AMV 1140.6 8.70 4017322 8.75 % Biểu đồ biến động giá của mã AMV Biểu đồ biến động khối lượng của mã AMV
VSN 2022.9 25.00 400 8.70 % Biểu đồ biến động giá của mã VSN Biểu đồ biến khối lượng của mã VSN
SDC 23 8.80 100 8.64 % Biểu đồ biến động giá của mã SDC Biểu đồ biến động khối lượng của mã SDC
GEG 7340.2 22.80 2094500 8.57 % Biểu đồ biến động giá của mã GEG Biểu đồ biến khối lượng của mã GEG
ELC 886.3 17.20 317600 8.52 % Biểu đồ biến động giá của mã ELC Biểu đồ biến động khối lượng của mã ELC
TNB 219.7 19.10 5 8.52 % Biểu đồ biến động giá của mã TNB Biểu đồ biến khối lượng của mã TNB
VNG 1177 12.10 72500 8.52 % Biểu đồ biến động giá của mã VNG Biểu đồ biến động khối lượng của mã VNG
VCS 12448 77.80 132988 8.51 % Biểu đồ biến động giá của mã VCS Biểu đồ biến khối lượng của mã VCS
L63 63.8 7.70 0 8.45 % Biểu đồ biến động giá của mã L63 Biểu đồ biến động khối lượng của mã L63
EVE 621.3 14.80 46100 8.42 % Biểu đồ biến động giá của mã EVE Biểu đồ biến khối lượng của mã EVE
HAN 1452.8 10.30 4200 8.42 % Biểu đồ biến động giá của mã HAN Biểu đồ biến động khối lượng của mã HAN
AAM 151.2 12.25 22300 8.41 % Biểu đồ biến động giá của mã AAM Biểu đồ biến khối lượng của mã AAM
GE2 32158 27.10 2600 8.40 % Biểu đồ biến động giá của mã GE2 Biểu đồ biến động khối lượng của mã GE2
TAR 1837 25.80 734826 8.40 % Biểu đồ biến động giá của mã TAR Biểu đồ biến khối lượng của mã TAR
FUE 465.6 17.77 18800 8.35 % Biểu đồ biến động giá của mã FUESSVFL Biểu đồ biến động khối lượng của mã FUESSVFL
TNA 528 10.65 127000 8.34 % Biểu đồ biến động giá của mã TNA Biểu đồ biến khối lượng của mã TNA
MPC 8840 44.20 67203 8.33 % Biểu đồ biến động giá của mã MPC Biểu đồ biến động khối lượng của mã MPC
SDB 14.3 1.30 0 8.33 % Biểu đồ biến động giá của mã SDB Biểu đồ biến khối lượng của mã SDB
ART 471.7 5.20 3197533 8.33 % Biểu đồ biến động giá của mã ART Biểu đồ biến động khối lượng của mã ART
SVG 190.8 6.50 1000 8.33 % Biểu đồ biến động giá của mã SVG Biểu đồ biến khối lượng của mã SVG
VPC 43.9 7.80 0 8.33 % Biểu đồ biến động giá của mã VPC Biểu đồ biến động khối lượng của mã VPC
EIN 295.1 6.50 13700 8.33 % Biểu đồ biến động giá của mã EIN Biểu đồ biến khối lượng của mã EIN
NRC 1384.6 15.70 285418 8.28 % Biểu đồ biến động giá của mã NRC Biểu đồ biến động khối lượng của mã NRC
EME 173.9 46.00 0 8.24 % Biểu đồ biến động giá của mã EME Biểu đồ biến khối lượng của mã EME
MBB 102392.5 27.10 9053800 8.18 % Biểu đồ biến động giá của mã MBB Biểu đồ biến động khối lượng của mã MBB
SGN 2401.1 71.50 1100 8.17 % Biểu đồ biến động giá của mã SGN Biểu đồ biến khối lượng của mã SGN
EVG 1571.3 7.30 165200 8.15 % Biểu đồ biến động giá của mã EVG Biểu đồ biến động khối lượng của mã EVG
PAS 260.9 9.30 1527910 8.14 % Biểu đồ biến động giá của mã PAS Biểu đồ biến khối lượng của mã PAS
TDB 329.2 40.00 0 8.11 % Biểu đồ biến động giá của mã TDB Biểu đồ biến động khối lượng của mã TDB
VNR 3858.9 25.60 28901 8.02 % Biểu đồ biến động giá của mã VNR Biểu đồ biến khối lượng của mã VNR
CLH 420 35.00 2080 8.02 % Biểu đồ biến động giá của mã CLH Biểu đồ biến động khối lượng của mã CLH
EFI 36.2 2.70 0 8.00 % Biểu đồ biến động giá của mã EFI Biểu đồ biến khối lượng của mã EFI
SVN 113.4 5.40 14600 8.00 % Biểu đồ biến động giá của mã SVN Biểu đồ biến động khối lượng của mã SVN
NCS 387.7 21.60 1400 8.00 % Biểu đồ biến động giá của mã NCS Biểu đồ biến khối lượng của mã NCS
VCM 48.6 16.20 102 8.00 % Biểu đồ biến động giá của mã VCM Biểu đồ biến động khối lượng của mã VCM
TTF 3451.4 8.77 3314200 8.00 % Biểu đồ biến động giá của mã TTF Biểu đồ biến khối lượng của mã TTF
MNB 491.4 27.00 900 8.00 % Biểu đồ biến động giá của mã MNB Biểu đồ biến động khối lượng của mã MNB
DRI 885.7 12.10 369807 7.97 % Biểu đồ biến động giá của mã DRI Biểu đồ biến khối lượng của mã DRI
CAP 640.1 81.50 6500 7.95 % Biểu đồ biến động giá của mã CAP Biểu đồ biến động khối lượng của mã CAP
SMB 1319.2 44.20 11200 7.94 % Biểu đồ biến động giá của mã SMB Biểu đồ biến khối lượng của mã SMB
PWA 68 6.80 38500 7.94 % Biểu đồ biến động giá của mã PWA Biểu đồ biến động khối lượng của mã PWA
ITD 223.9 12.25 488700 7.93 % Biểu đồ biến động giá của mã ITD Biểu đồ biến khối lượng của mã ITD
SMC 1448.9 19.80 252600 7.90 % Biểu đồ biến động giá của mã SMC Biểu đồ biến động khối lượng của mã SMC
ACE 125.1 41.00 0 7.89 % Biểu đồ biến động giá của mã ACE Biểu đồ biến khối lượng của mã ACE
PLX 54925.1 42.45 1603600 7.88 % Biểu đồ biến động giá của mã PLX Biểu đồ biến động khối lượng của mã PLX
V12 87.9 15.10 1500 7.86 % Biểu đồ biến động giá của mã V12 Biểu đồ biến khối lượng của mã V12
TNG 2893.2 28.90 4243115 7.84 % Biểu đồ biến động giá của mã TNG Biểu đồ biến động khối lượng của mã TNG
PVP 1169 12.40 131574 7.83 % Biểu đồ biến động giá của mã PVP Biểu đồ biến khối lượng của mã PVP
SAV 309.2 19.30 26400 7.82 % Biểu đồ biến động giá của mã SAV Biểu đồ biến động khối lượng của mã SAV
EID 312 20.80 4505 7.77 % Biểu đồ biến động giá của mã EID Biểu đồ biến khối lượng của mã EID
POW 32786.2 14.00 10276100 7.69 % Biểu đồ biến động giá của mã POW Biểu đồ biến động khối lượng của mã POW
VGS 766.4 18.20 217432 7.69 % Biểu đồ biến động giá của mã VGS Biểu đồ biến khối lượng của mã VGS
HVN 38973.3 17.60 1350600 7.65 % Biểu đồ biến động giá của mã HVN Biểu đồ biến động khối lượng của mã HVN
BVB 5212.7 14.20 571350 7.58 % Biểu đồ biến động giá của mã BVB Biểu đồ biến khối lượng của mã BVB
SPI 95.8 5.70 6000 7.55 % Biểu đồ biến động giá của mã SPI Biểu đồ biến động khối lượng của mã SPI
SEB 1385.6 43.30 0 7.52 % Biểu đồ biến động giá của mã SEB Biểu đồ biến khối lượng của mã SEB
BVH 43574.3 58.70 1456500 7.51 % Biểu đồ biến động giá của mã BVH Biểu đồ biến động khối lượng của mã BVH
HU1 94.5 9.45 1800 7.51 % Biểu đồ biến động giá của mã HU1 Biểu đồ biến khối lượng của mã HU1
L62 35.7 4.30 1100 7.50 % Biểu đồ biến động giá của mã L62 Biểu đồ biến động khối lượng của mã L62
CIP 19.5 4.30 100 7.50 % Biểu đồ biến động giá của mã CIP Biểu đồ biến khối lượng của mã CIP
ICC 136.8 36.00 100 7.46 % Biểu đồ biến động giá của mã ICC Biểu đồ biến động khối lượng của mã ICC
VGI 96488.8 31.70 1640936 7.46 % Biểu đồ biến động giá của mã VGI Biểu đồ biến khối lượng của mã VGI
ADP 564.5 24.50 0 7.46 % Biểu đồ biến động giá của mã ADP Biểu đồ biến động khối lượng của mã ADP
AGM 527.8 29.00 283700 7.41 % Biểu đồ biến động giá của mã AGM Biểu đồ biến khối lượng của mã AGM
VNF 499 18.90 17536 7.39 % Biểu đồ biến động giá của mã VNF Biểu đồ biến động khối lượng của mã VNF
PMP 67.2 16.00 6700 7.38 % Biểu đồ biến động giá của mã PMP Biểu đồ biến khối lượng của mã PMP
DOP 75.5 16.00 0 7.38 % Biểu đồ biến động giá của mã DOP Biểu đồ biến động khối lượng của mã DOP
VAB 5507.6 10.20 302452 7.37 % Biểu đồ biến động giá của mã VAB Biểu đồ biến khối lượng của mã VAB
CVT 1612.6 43.95 3000 7.33 % Biểu đồ biến động giá của mã CVT Biểu đồ biến động khối lượng của mã CVT
GLT 330.7 35.80 0 7.27 % Biểu đồ biến động giá của mã GLT Biểu đồ biến khối lượng của mã GLT
AVC 2994.6 39.90 900 7.26 % Biểu đồ biến động giá của mã AVC Biểu đồ biến động khối lượng của mã AVC
RCD 15.9 3.00 0 7.14 % Biểu đồ biến động giá của mã RCD Biểu đồ biến khối lượng của mã RCD
LIC 1899 21.10 38300 7.11 % Biểu đồ biến động giá của mã LIC Biểu đồ biến động khối lượng của mã LIC
DRL 644.1 67.80 1400 7.11 % Biểu đồ biến động giá của mã DRL Biểu đồ biến khối lượng của mã DRL
AGP 380.9 21.20 3323 7.07 % Biểu đồ biến động giá của mã AGP Biểu đồ biến động khối lượng của mã AGP
KDH 24817.4 38.60 657100 7.07 % Biểu đồ biến động giá của mã KDH Biểu đồ biến khối lượng của mã KDH
HTG 1140.1 38.00 52522 7.04 % Biểu đồ biến động giá của mã HTG Biểu đồ biến động khối lượng của mã HTG
SBM 1277.6 31.20 100 7.01 % Biểu đồ biến động giá của mã SBM Biểu đồ biến khối lượng của mã SBM
TMX 64.2 10.70 1000 7.00 % Biểu đồ biến động giá của mã TMX Biểu đồ biến động khối lượng của mã TMX
VBB 5111.2 10.70 21700 7.00 % Biểu đồ biến động giá của mã VBB Biểu đồ biến khối lượng của mã VBB
DAS 58 13.80 0 6.98 % Biểu đồ biến động giá của mã DAS Biểu đồ biến động khối lượng của mã DAS
HVH 151.5 6.90 100800 6.98 % Biểu đồ biến động giá của mã HVH Biểu đồ biến khối lượng của mã HVH
CLL 999.6 29.40 43600 6.91 % Biểu đồ biến động giá của mã CLL Biểu đồ biến động khối lượng của mã CLL
HHP 278.6 9.95 127300 6.87 % Biểu đồ biến động giá của mã HHP Biểu đồ biến khối lượng của mã HHP
SNZ 14645.8 38.90 15700 6.87 % Biểu đồ biến động giá của mã SNZ Biểu đồ biến động khối lượng của mã SNZ
PNT 72.4 7.80 4000 6.85 % Biểu đồ biến động giá của mã PNT Biểu đồ biến khối lượng của mã PNT
VHC 15770.4 86.00 1303900 6.83 % Biểu đồ biến động giá của mã VHC Biểu đồ biến động khối lượng của mã VHC
GSP 613.8 11.00 46800 6.80 % Biểu đồ biến động giá của mã GSP Biểu đồ biến khối lượng của mã GSP
L12 44.1 6.30 18438 6.78 % Biểu đồ biến động giá của mã L12 Biểu đồ biến động khối lượng của mã L12
DAD 126.5 25.30 0 6.75 % Biểu đồ biến động giá của mã DAD Biểu đồ biến khối lượng của mã DAD
VCR 6972 33.20 6900 6.75 % Biểu đồ biến động giá của mã VCR Biểu đồ biến động khối lượng của mã VCR
SAS 3817.6 28.60 26100 6.72 % Biểu đồ biến động giá của mã SAS Biểu đồ biến khối lượng của mã SAS
NFC 302 19.20 3000 6.67 % Biểu đồ biến động giá của mã NFC Biểu đồ biến động khối lượng của mã NFC
DNE 64.7 11.20 900 6.67 % Biểu đồ biến động giá của mã DNE Biểu đồ biến khối lượng của mã DNE
REE 29225.7 82.00 1253800 6.63 % Biểu đồ biến động giá của mã REE Biểu đồ biến động khối lượng của mã REE
SPC 194.8 18.50 3100 6.60 % Biểu đồ biến động giá của mã SPC Biểu đồ biến khối lượng của mã SPC
C32 401.3 26.70 58200 6.59 % Biểu đồ biến động giá của mã C32 Biểu đồ biến động khối lượng của mã C32
PSE 245 19.60 9200 6.52 % Biểu đồ biến động giá của mã PSE Biểu đồ biến khối lượng của mã PSE
NNC 396.8 18.10 13800 6.47 % Biểu đồ biến động giá của mã NNC Biểu đồ biến động khối lượng của mã NNC
CAB 754.8 16.50 3203 6.45 % Biểu đồ biến động giá của mã CAB Biểu đồ biến khối lượng của mã CAB
SCS 4364.1 86.00 20000 6.43 % Biểu đồ biến động giá của mã SCS Biểu đồ biến động khối lượng của mã SCS
SFC 271 24.00 0 6.43 % Biểu đồ biến động giá của mã SFC Biểu đồ biến khối lượng của mã SFC
DZM 44.8 8.30 306 6.41 % Biểu đồ biến động giá của mã DZM Biểu đồ biến động khối lượng của mã DZM
BSR 77512.5 25.00 9678704 6.38 % Biểu đồ biến động giá của mã BSR Biểu đồ biến khối lượng của mã BSR
DHB 3184.7 11.70 0 6.36 % Biểu đồ biến động giá của mã DHB Biểu đồ biến động khối lượng của mã DHB
ABC 171.3 8.40 0 6.33 % Biểu đồ biến động giá của mã ABC Biểu đồ biến khối lượng của mã ABC
PNC 113.7 10.30 0 6.30 % Biểu đồ biến động giá của mã PNC Biểu đồ biến động khối lượng của mã PNC
VRE 66837.1 28.70 933200 6.30 % Biểu đồ biến động giá của mã VRE Biểu đồ biến khối lượng của mã VRE
JOS 26 1.70 0 6.25 % Biểu đồ biến động giá của mã JOS Biểu đồ biến động khối lượng của mã JOS
CMD 330 22.00 0 6.25 % Biểu đồ biến động giá của mã CMD Biểu đồ biến khối lượng của mã CMD
HND 8100 16.20 8500 6.25 % Biểu đồ biến động giá của mã HND Biểu đồ biến động khối lượng của mã HND
HPW 1261.5 17.00 0 6.25 % Biểu đồ biến động giá của mã HPW Biểu đồ biến khối lượng của mã HPW
VAT 7.8 1.70 0 6.25 % Biểu đồ biến động giá của mã VAT Biểu đồ biến động khối lượng của mã VAT
KHP 601.5 10.20 84300 6.25 % Biểu đồ biến động giá của mã KHP Biểu đồ biến khối lượng của mã KHP