Thông tin giao dịch
TED
Tổng công ty Tư vấn thiết kế Giao thông vận tải - CTCP (UpCOM)
Tổng công ty Tư vấn thiết kế Giao thông vận tải - CTCP (TEDI) ngày nay, tiền thân là Viện Thiết kế được thành lập vào ngày 27/12/1962 theo Quyết định sổ 1478/QĐ của Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải trên cơ sở hợp nhẩt Viện Thiết kế Thủy bộ và Viện Thiết kể Đường sắt.
Cập nhật:
14:15 T2, 18/11/2024
50.00
0 (0%)
Đóng cửa
-
Giá tham chiếu
50
-
Giá trần
57.5
-
Giá sàn
42.5
-
Giá mở cửa
50
-
Giá cao nhất
0
-
Giá thấp nhất
0
-
Đơn vị giá: 1000 VNĐ
-
-
-
KLGD ròng
0
-
GT Mua
0 (Tỷ)
-
GT Bán
0 (Tỷ)
-
Room còn lại
13.74
(%)
1 ngày
1 tháng
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
Tất cả
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Ngày giao dịch đầu tiên:
10/05/2022
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng):
42.0
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu:
12,500,000
Hồ sơ công ty
Chỉ tiêu
Trước Sau
|
Quý 4- 2023
|
Quý 1- 2024
|
Quý 2- 2024
|
Quý 3- 2024
|
Tăng trưởng
|
Doanh thu bán hàng và CCDV
|
308,077,295
|
423,112,779
|
195,570,202
|
295,583,054
|
|
Giá vốn hàng bán
|
220,933,954
|
326,305,944
|
142,254,749
|
219,632,793
|
|
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV
|
86,595,560
|
96,490,540
|
52,183,390
|
75,639,492
|
|
Lợi nhuận tài chính
|
3,700,125
|
777,059
|
3,708,750
|
894,919
|
|
Lợi nhuận khác
|
184,564
|
-108,162
|
-179,139
|
64,567
|
|
Tổng lợi nhuận trước thuế
|
26,051,987
|
37,917,219
|
10,838,790
|
24,535,810
|
|
Lợi nhuận sau thuế
|
19,981,960
|
30,087,867
|
8,628,865
|
19,306,604
|
|
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ
|
14,069,905
|
22,470,329
|
5,065,196
|
14,934,706
|
|
Xem đầy đủ
|
- Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
- Lãi gộp từ HĐ tài chính
- Lãi gộp từ HĐ khác
|
|
|
|
|
tỷ đồng |
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn
|
1,145,467,396
|
1,141,706,441
|
1,150,115,629
|
1,131,926,582
|
|
Tổng tài sản
|
1,242,844,894
|
1,235,981,827
|
1,245,416,709
|
1,227,077,715
|
|
Nợ ngắn hạn
|
894,744,006
|
866,803,738
|
932,340,591
|
894,768,396
|
|
Tổng nợ
|
896,611,697
|
869,062,262
|
934,500,682
|
896,830,218
|
|
Vốn chủ sở hữu
|
346,233,197
|
366,919,565
|
310,916,027
|
330,247,498
|
|
Xem đầy đủ
|
- Chỉ số tài chính
- Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính
Trước
Sau
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Kế hoạch kinh doanh
TrướcSau
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.