TIN MỚI!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thống kê biến động giá

Thứ 3, 09/08/2022, 08:06
1 Tuần 2 Tuần 1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 1 năm
Cập nhật ngày 08/08 So với 1 năm trước
(-)
VLA 141.9 71.00 0 868.45 % Biểu đồ biến động giá của mã VLA Biểu đồ biến động khối lượng của mã VLA
PTO 24.5 20.40 0 786.96 % Biểu đồ biến động giá của mã PTO Biểu đồ biến khối lượng của mã PTO
XMD 55.6 13.90 2600 631.58 % Biểu đồ biến động giá của mã XMD Biểu đồ biến động khối lượng của mã XMD
DCF 495 33.00 3300 617.39 % Biểu đồ biến động giá của mã DCF Biểu đồ biến khối lượng của mã DCF
CSI 1562.4 93.00 112700 609.92 % Biểu đồ biến động giá của mã CSI Biểu đồ biến động khối lượng của mã CSI
CBS 197.6 56.00 9200 468.64 % Biểu đồ biến động giá của mã CBS Biểu đồ biến khối lượng của mã CBS
HFX 9.5 7.50 0 435.71 % Biểu đồ biến động giá của mã HFX Biểu đồ biến động khối lượng của mã HFX
NWT 85 10.00 0 354.55 % Biểu đồ biến động giá của mã NWT Biểu đồ biến khối lượng của mã NWT
GKM 1052.6 44.20 113900 340.77 % Biểu đồ biến động giá của mã GKM Biểu đồ biến động khối lượng của mã GKM
GER 28.2 12.80 100 326.67 % Biểu đồ biến động giá của mã GER Biểu đồ biến khối lượng của mã GER
CMS 295.8 17.20 74700 309.52 % Biểu đồ biến động giá của mã CMS Biểu đồ biến động khối lượng của mã CMS
CEO 8852.5 34.40 5811201 282.22 % Biểu đồ biến động giá của mã CEO Biểu đồ biến khối lượng của mã CEO
HUT 10329 31.20 6481819 275.90 % Biểu đồ biến động giá của mã HUT Biểu đồ biến động khối lượng của mã HUT
S12 15 3.00 0 275.00 % Biểu đồ biến động giá của mã S12 Biểu đồ biến khối lượng của mã S12
IDI 4826.1 21.20 5716200 255.11 % Biểu đồ biến động giá của mã IDI Biểu đồ biến động khối lượng của mã IDI
HEP 237 39.50 0 252.68 % Biểu đồ biến động giá của mã HEP Biểu đồ biến khối lượng của mã HEP
IME 507.6 141.00 0 252.50 % Biểu đồ biến động giá của mã IME Biểu đồ biến động khối lượng của mã IME
SDA 424.5 16.20 381000 252.17 % Biểu đồ biến động giá của mã SDA Biểu đồ biến khối lượng của mã SDA
PSG 108.5 3.10 0 244.44 % Biểu đồ biến động giá của mã PSG Biểu đồ biến động khối lượng của mã PSG
LIC 1899 21.10 38300 240.32 % Biểu đồ biến động giá của mã LIC Biểu đồ biến khối lượng của mã LIC
HEV 50.3 50.30 400 234.87 % Biểu đồ biến động giá của mã HEV Biểu đồ biến động khối lượng của mã HEV
CLM 880 80.00 1100 227.16 % Biểu đồ biến động giá của mã CLM Biểu đồ biến khối lượng của mã CLM
FRT 9501.5 80.20 2922800 210.40 % Biểu đồ biến động giá của mã FRT Biểu đồ biến động khối lượng của mã FRT
HPH 126 15.00 0 200.00 % Biểu đồ biến động giá của mã HPH Biểu đồ biến khối lượng của mã HPH
DDH 51.5 14.30 0 197.92 % Biểu đồ biến động giá của mã DDH Biểu đồ biến động khối lượng của mã DDH
SSH 30562.5 81.50 410800 195.86 % Biểu đồ biến động giá của mã SSH Biểu đồ biến khối lượng của mã SSH
UCT 56.1 10.50 0 191.67 % Biểu đồ biến động giá của mã UCT Biểu đồ biến động khối lượng của mã UCT
BMJ 1648.5 15.70 1031 182.95 % Biểu đồ biến động giá của mã BMJ Biểu đồ biến khối lượng của mã BMJ
FIC 3340.1 26.30 0 179.79 % Biểu đồ biến động giá của mã FIC Biểu đồ biến động khối lượng của mã FIC
DTG 164.2 26.00 100 179.57 % Biểu đồ biến động giá của mã DTG Biểu đồ biến khối lượng của mã DTG
ACC 1547 18.20 323000 171.05 % Biểu đồ biến động giá của mã ACC Biểu đồ biến động khối lượng của mã ACC
PTC 450.7 13.95 282400 169.69 % Biểu đồ biến động giá của mã PTC Biểu đồ biến khối lượng của mã PTC
PVH 50.4 2.40 0 166.67 % Biểu đồ biến động giá của mã PVH Biểu đồ biến động khối lượng của mã PVH
VST 312 4.80 0 166.67 % Biểu đồ biến động giá của mã VST Biểu đồ biến khối lượng của mã VST
SGD 103.4 25.00 3000 163.94 % Biểu đồ biến động giá của mã SGD Biểu đồ biến động khối lượng của mã SGD
VW3 39.2 19.60 0 157.89 % Biểu đồ biến động giá của mã VW3 Biểu đồ biến khối lượng của mã VW3
VC3 3013.2 45.10 435900 155.60 % Biểu đồ biến động giá của mã VC3 Biểu đồ biến động khối lượng của mã VC3
HTG 1140.1 38.00 52522 152.10 % Biểu đồ biến động giá của mã HTG Biểu đồ biến khối lượng của mã HTG
SDU 488 24.40 400 146.46 % Biểu đồ biến động giá của mã SDU Biểu đồ biến động khối lượng của mã SDU
LG9 49.3 9.80 100 145.00 % Biểu đồ biến động giá của mã LG9 Biểu đồ biến khối lượng của mã LG9
ATG 59.4 3.90 0 143.75 % Biểu đồ biến động giá của mã ATG Biểu đồ biến động khối lượng của mã ATG
GGG 60.7 6.30 0 142.31 % Biểu đồ biến động giá của mã GGG Biểu đồ biến khối lượng của mã GGG
PCE 309 30.90 34500 141.41 % Biểu đồ biến động giá của mã PCE Biểu đồ biến động khối lượng của mã PCE
MHL 41.8 7.70 12300 140.62 % Biểu đồ biến động giá của mã MHL Biểu đồ biến khối lượng của mã MHL
DCG 174 25.50 0 140.57 % Biểu đồ biến động giá của mã DCG Biểu đồ biến động khối lượng của mã DCG
TMT 808.8 20.80 28400 140.35 % Biểu đồ biến động giá của mã TMT Biểu đồ biến khối lượng của mã TMT
ALV 35.1 6.20 9200 138.46 % Biểu đồ biến động giá của mã ALV Biểu đồ biến động khối lượng của mã ALV
FDC 1004.4 26.00 100 136.36 % Biểu đồ biến động giá của mã FDC Biểu đồ biến khối lượng của mã FDC
ICI 34 8.50 0 136.11 % Biểu đồ biến động giá của mã ICI Biểu đồ biến động khối lượng của mã ICI
NAG 215.2 12.90 12500 135.48 % Biểu đồ biến động giá của mã NAG Biểu đồ biến khối lượng của mã NAG
DHB 3184.7 11.70 0 134.00 % Biểu đồ biến động giá của mã DHB Biểu đồ biến động khối lượng của mã DHB
PXM 21 1.40 0 133.33 % Biểu đồ biến động giá của mã PXM Biểu đồ biến khối lượng của mã PXM
SIC 835.2 34.80 100 132.00 % Biểu đồ biến động giá của mã SIC Biểu đồ biến động khối lượng của mã SIC
DST 287.5 8.90 115410 128.21 % Biểu đồ biến động giá của mã DST Biểu đồ biến khối lượng của mã DST
RGC 2210.3 24.80 65400 127.52 % Biểu đồ biến động giá của mã RGC Biểu đồ biến động khối lượng của mã RGC
VFS 1508.7 18.80 153922 126.82 % Biểu đồ biến động giá của mã VFS Biểu đồ biến khối lượng của mã VFS
SJG 11867.8 26.40 8600 125.64 % Biểu đồ biến động giá của mã SJG Biểu đồ biến động khối lượng của mã SJG
VFC 1125.4 33.10 9200 125.17 % Biểu đồ biến động giá của mã VFC Biểu đồ biến khối lượng của mã VFC
KHL 21.6 1.80 0 125.00 % Biểu đồ biến động giá của mã KHL Biểu đồ biến động khối lượng của mã KHL
ST8 392.2 15.25 118700 124.54 % Biểu đồ biến động giá của mã ST8 Biểu đồ biến khối lượng của mã ST8
PXT 102 5.10 212400 121.74 % Biểu đồ biến động giá của mã PXT Biểu đồ biến động khối lượng của mã PXT
TNC 1158.8 60.20 2100 121.67 % Biểu đồ biến động giá của mã TNC Biểu đồ biến khối lượng của mã TNC
API 1547.9 40.50 33200 117.97 % Biểu đồ biến động giá của mã API Biểu đồ biến động khối lượng của mã API
NTT 260.8 11.10 0 117.65 % Biểu đồ biến động giá của mã NTT Biểu đồ biến khối lượng của mã NTT
CKV 106.9 26.40 0 117.45 % Biểu đồ biến động giá của mã CKV Biểu đồ biến động khối lượng của mã CKV
HAG 10990.5 11.85 38129400 117.43 % Biểu đồ biến động giá của mã HAG Biểu đồ biến khối lượng của mã HAG
STL 39 2.60 0 116.67 % Biểu đồ biến động giá của mã STL Biểu đồ biến động khối lượng của mã STL
VPC 43.9 7.80 0 116.67 % Biểu đồ biến động giá của mã VPC Biểu đồ biến khối lượng của mã VPC
RTB 2374.5 27.00 500 116.00 % Biểu đồ biến động giá của mã RTB Biểu đồ biến động khối lượng của mã RTB
C4G 3011.2 13.40 2092332 115.38 % Biểu đồ biến động giá của mã C4G Biểu đồ biến khối lượng của mã C4G
PRO 29.7 9.90 0 115.22 % Biểu đồ biến động giá của mã PRO Biểu đồ biến động khối lượng của mã PRO
VHC 15770.4 86.00 1303900 112.08 % Biểu đồ biến động giá của mã VHC Biểu đồ biến khối lượng của mã VHC
USC 64.9 11.80 0 110.71 % Biểu đồ biến động giá của mã USC Biểu đồ biến động khối lượng của mã USC
OGC 3600 12.00 381800 110.53 % Biểu đồ biến động giá của mã OGC Biểu đồ biến khối lượng của mã OGC
PVX 1600 4.00 0 110.53 % Biểu đồ biến động giá của mã PVX Biểu đồ biến động khối lượng của mã PVX
PVV 144 4.80 0 108.70 % Biểu đồ biến động giá của mã PVV Biểu đồ biến khối lượng của mã PVV
IDC 18600 62.00 3160774 107.92 % Biểu đồ biến động giá của mã IDC Biểu đồ biến động khối lượng của mã IDC
BT6 184.8 5.60 0 107.41 % Biểu đồ biến động giá của mã BT6 Biểu đồ biến khối lượng của mã BT6
PVC 920 18.40 1615810 106.93 % Biểu đồ biến động giá của mã PVC Biểu đồ biến động khối lượng của mã PVC
VGC 26138.8 58.30 797900 104.86 % Biểu đồ biến động giá của mã VGC Biểu đồ biến khối lượng của mã VGC
AVF 47.7 1.10 0 104.84 % Biểu đồ biến động giá của mã AVF Biểu đồ biến động khối lượng của mã AVF
DGC 32193.2 91.50 2455100 104.30 % Biểu đồ biến động giá của mã DGC Biểu đồ biến khối lượng của mã DGC
ALT 150 24.30 0 104.27 % Biểu đồ biến động giá của mã ALT Biểu đồ biến động khối lượng của mã ALT
RAT 89.4 15.10 0 104.05 % Biểu đồ biến động giá của mã RAT Biểu đồ biến khối lượng của mã RAT
SDJ 30.8 7.10 0 102.86 % Biểu đồ biến động giá của mã SDJ Biểu đồ biến động khối lượng của mã SDJ
SJM 39.5 7.90 0 102.56 % Biểu đồ biến động giá của mã SJM Biểu đồ biến khối lượng của mã SJM
TVP 748.4 67.50 3200 102.50 % Biểu đồ biến động giá của mã TVP Biểu đồ biến động khối lượng của mã TVP
POT 533.9 27.48 4900 101.44 % Biểu đồ biến động giá của mã POT Biểu đồ biến khối lượng của mã POT
VPH 886.8 9.30 540500 101.12 % Biểu đồ biến động giá của mã VPH Biểu đồ biến động khối lượng của mã VPH
VNS 1214.7 17.90 120300 98.89 % Biểu đồ biến động giá của mã VNS Biểu đồ biến khối lượng của mã VNS
PPI 77.3 1.60 0 98.51 % Biểu đồ biến động giá của mã PPI Biểu đồ biến động khối lượng của mã PPI
CAP 640.1 81.50 6500 96.65 % Biểu đồ biến động giá của mã CAP Biểu đồ biến khối lượng của mã CAP
LMH 417.8 16.30 469645 96.39 % Biểu đồ biến động giá của mã LMH Biểu đồ biến động khối lượng của mã LMH
PSE 245 19.60 9200 94.95 % Biểu đồ biến động giá của mã PSE Biểu đồ biến khối lượng của mã PSE
PVL 350 7.00 753829 94.44 % Biểu đồ biến động giá của mã PVL Biểu đồ biến động khối lượng của mã PVL
VHD 760 20.00 200 94.17 % Biểu đồ biến động giá của mã VHD Biểu đồ biến khối lượng của mã VHD
CHC 19.5 2.90 0 93.33 % Biểu đồ biến động giá của mã CHC Biểu đồ biến động khối lượng của mã CHC
PTI 4735.3 58.90 323 93.11 % Biểu đồ biến động giá của mã PTI Biểu đồ biến khối lượng của mã PTI
CQT 337.5 13.50 3000 92.86 % Biểu đồ biến động giá của mã CQT Biểu đồ biến động khối lượng của mã CQT
EIC 916.9 25.00 1000 92.32 % Biểu đồ biến động giá của mã EIC Biểu đồ biến khối lượng của mã EIC
VIN 675.8 26.50 700 91.87 % Biểu đồ biến động giá của mã VIN Biểu đồ biến động khối lượng của mã VIN
SIG 115 11.50 1500 91.67 % Biểu đồ biến động giá của mã SIG Biểu đồ biến khối lượng của mã SIG
KDM 95.1 13.40 0 91.43 % Biểu đồ biến động giá của mã KDM Biểu đồ biến động khối lượng của mã KDM
BBH 30.9 15.10 3 91.14 % Biểu đồ biến động giá của mã BBH Biểu đồ biến khối lượng của mã BBH
S55 637 63.70 1700 91.10 % Biểu đồ biến động giá của mã S55 Biểu đồ biến động khối lượng của mã S55
SJF 590 7.45 1376300 91.03 % Biểu đồ biến động giá của mã SJF Biểu đồ biến khối lượng của mã SJF
HAH 4773.9 69.90 1445400 90.13 % Biểu đồ biến động giá của mã HAH Biểu đồ biến động khối lượng của mã HAH
PFL 285 5.70 455330 90.00 % Biểu đồ biến động giá của mã PFL Biểu đồ biến khối lượng của mã PFL
TVD 710.4 15.80 277301 89.77 % Biểu đồ biến động giá của mã TVD Biểu đồ biến động khối lượng của mã TVD
TGP 89 8.90 0 89.36 % Biểu đồ biến động giá của mã TGP Biểu đồ biến khối lượng của mã TGP
KSD 72 6.00 18000 87.50 % Biểu đồ biến động giá của mã KSD Biểu đồ biến động khối lượng của mã KSD
VSH 9402.4 39.80 190000 86.87 % Biểu đồ biến động giá của mã VSH Biểu đồ biến khối lượng của mã VSH
BDT 1702.3 44.10 1000 86.79 % Biểu đồ biến động giá của mã BDT Biểu đồ biến động khối lượng của mã BDT
CLH 420 35.00 2080 86.57 % Biểu đồ biến động giá của mã CLH Biểu đồ biến khối lượng của mã CLH
H11 10.3 9.70 0 86.54 % Biểu đồ biến động giá của mã H11 Biểu đồ biến động khối lượng của mã H11
DPM 19022 48.60 3355000 86.51 % Biểu đồ biến động giá của mã DPM Biểu đồ biến khối lượng của mã DPM
NVT 1452.5 16.05 152700 85.55 % Biểu đồ biến động giá của mã NVT Biểu đồ biến động khối lượng của mã NVT
VOS 2583 18.45 2450200 85.43 % Biểu đồ biến động giá của mã VOS Biểu đồ biến khối lượng của mã VOS
ACL 1040.8 20.75 840600 84.56 % Biểu đồ biến động giá của mã ACL Biểu đồ biến động khối lượng của mã ACL
MIC 77.6 14.00 18600 84.21 % Biểu đồ biến động giá của mã MIC Biểu đồ biến khối lượng của mã MIC
GTT 47.9 1.10 0 83.33 % Biểu đồ biến động giá của mã GTT Biểu đồ biến động khối lượng của mã GTT
V15 11 1.10 0 83.33 % Biểu đồ biến động giá của mã V15 Biểu đồ biến khối lượng của mã V15
HD6 329.8 22.90 112700 83.20 % Biểu đồ biến động giá của mã HD6 Biểu đồ biến động khối lượng của mã HD6
CCA 274.7 18.20 18000 82.00 % Biểu đồ biến động giá của mã CCA Biểu đồ biến khối lượng của mã CCA
LBE 46.1 41.90 0 80.60 % Biểu đồ biến động giá của mã LBE Biểu đồ biến động khối lượng của mã LBE
PIC 533.4 16.00 200 79.74 % Biểu đồ biến động giá của mã PIC Biểu đồ biến khối lượng của mã PIC
SKG 1247.6 19.70 610300 79.09 % Biểu đồ biến động giá của mã SKG Biểu đồ biến động khối lượng của mã SKG
PHS 2003.1 22.00 0 78.83 % Biểu đồ biến động giá của mã PHS Biểu đồ biến khối lượng của mã PHS
DDM 61.2 5.00 0 78.57 % Biểu đồ biến động giá của mã DDM Biểu đồ biến động khối lượng của mã DDM
TMB 351 23.40 17500 78.28 % Biểu đồ biến động giá của mã TMB Biểu đồ biến khối lượng của mã TMB
FIR 1958.6 43.90 275500 78.20 % Biểu đồ biến động giá của mã FIR Biểu đồ biến động khối lượng của mã FIR
CNT 620.2 15.50 3100 78.16 % Biểu đồ biến động giá của mã CNT Biểu đồ biến khối lượng của mã CNT
ANV 6357.9 49.85 2740300 77.89 % Biểu đồ biến động giá của mã ANV Biểu đồ biến động khối lượng của mã ANV
SJE 532.8 29.10 3700 77.38 % Biểu đồ biến động giá của mã SJE Biểu đồ biến khối lượng của mã SJE
PDB 138.1 15.50 23200 76.97 % Biểu đồ biến động giá của mã PDB Biểu đồ biến động khối lượng của mã PDB
MDG 204.7 18.80 500 76.91 % Biểu đồ biến động giá của mã MDG Biểu đồ biến khối lượng của mã MDG
NFC 302 19.20 3000 76.75 % Biểu đồ biến động giá của mã NFC Biểu đồ biến động khối lượng của mã NFC
REE 29225.7 82.00 1253800 76.62 % Biểu đồ biến động giá của mã REE Biểu đồ biến khối lượng của mã REE
VIG 283.3 8.30 385600 76.60 % Biểu đồ biến động giá của mã VIG Biểu đồ biến động khối lượng của mã VIG
BCM 81040.5 78.30 176600 76.49 % Biểu đồ biến động giá của mã BCM Biểu đồ biến khối lượng của mã BCM
L18 1372.2 36.00 140290 76.47 % Biểu đồ biến động giá của mã L18 Biểu đồ biến động khối lượng của mã L18
PC1 9359.4 39.80 1804700 76.24 % Biểu đồ biến động giá của mã PC1 Biểu đồ biến khối lượng của mã PC1
VPI 14234 64.70 947000 76.16 % Biểu đồ biến động giá của mã VPI Biểu đồ biến động khối lượng của mã VPI
HTN 3119.1 35.00 344200 75.96 % Biểu đồ biến động giá của mã HTN Biểu đồ biến khối lượng của mã HTN
GLW 129.6 7.20 0 75.61 % Biểu đồ biến động giá của mã GLW Biểu đồ biến động khối lượng của mã GLW
PMB 189.6 15.80 21400 75.56 % Biểu đồ biến động giá của mã PMB Biểu đồ biến khối lượng của mã PMB
DIC 74.4 2.80 0 75.00 % Biểu đồ biến động giá của mã DIC Biểu đồ biến động khối lượng của mã DIC
NOS 42.1 2.10 0 75.00 % Biểu đồ biến động giá của mã NOS Biểu đồ biến khối lượng của mã NOS
TNH 2274.7 43.85 343200 74.56 % Biểu đồ biến động giá của mã TNH Biểu đồ biến động khối lượng của mã TNH
BSH 626.4 34.80 0 74.00 % Biểu đồ biến động giá của mã BSH Biểu đồ biến khối lượng của mã BSH
HOM 568.2 7.60 150800 72.73 % Biểu đồ biến động giá của mã HOM Biểu đồ biến động khối lượng của mã HOM
DDG 2213.1 38.80 535100 72.28 % Biểu đồ biến động giá của mã DDG Biểu đồ biến khối lượng của mã DDG
IDJ 1953.5 15.60 2183753 71.93 % Biểu đồ biến động giá của mã IDJ Biểu đồ biến động khối lượng của mã IDJ
LHC 482.4 67.00 1400 71.88 % Biểu đồ biến động giá của mã LHC Biểu đồ biến khối lượng của mã LHC
NNG 1484.6 18.20 0 71.70 % Biểu đồ biến động giá của mã NNG Biểu đồ biến động khối lượng của mã NNG
NTB 47.7 1.20 0 71.43 % Biểu đồ biến động giá của mã NTB Biểu đồ biến khối lượng của mã NTB
VRC 640 12.80 35000 71.35 % Biểu đồ biến động giá của mã VRC Biểu đồ biến động khối lượng của mã VRC
DIG 20370.6 40.75 7035900 71.13 % Biểu đồ biến động giá của mã DIG Biểu đồ biến khối lượng của mã DIG
INC 31 17.20 0 71.02 % Biểu đồ biến động giá của mã INC Biểu đồ biến động khối lượng của mã INC
SFI 722.6 45.87 58400 71.01 % Biểu đồ biến động giá của mã SFI Biểu đồ biến khối lượng của mã SFI
MEC 44.3 5.30 0 70.97 % Biểu đồ biến động giá của mã MEC Biểu đồ biến động khối lượng của mã MEC
MAC 142.3 9.40 32300 70.91 % Biểu đồ biến động giá của mã MAC Biểu đồ biến khối lượng của mã MAC
VBC 239.2 31.90 4900 70.63 % Biểu đồ biến động giá của mã VBC Biểu đồ biến động khối lượng của mã VBC
BSQ 1692 37.60 1812 70.46 % Biểu đồ biến động giá của mã BSQ Biểu đồ biến khối lượng của mã BSQ
PET 3441.6 38.05 965000 70.25 % Biểu đồ biến động giá của mã PET Biểu đồ biến động khối lượng của mã PET
KHP 601.5 10.20 84300 70.19 % Biểu đồ biến động giá của mã KHP Biểu đồ biến khối lượng của mã KHP
MIG 3963.2 24.10 1217400 69.97 % Biểu đồ biến động giá của mã MIG Biểu đồ biến động khối lượng của mã MIG
VHG 660 4.40 3401412 69.23 % Biểu đồ biến động giá của mã VHG Biểu đồ biến khối lượng của mã VHG
PGS 1445 28.90 3426 67.91 % Biểu đồ biến động giá của mã PGS Biểu đồ biến động khối lượng của mã PGS
DCM 17761.4 33.55 5623200 67.68 % Biểu đồ biến động giá của mã DCM Biểu đồ biến khối lượng của mã DCM
LDG 2558.3 10.65 4477200 66.93 % Biểu đồ biến động giá của mã LDG Biểu đồ biến động khối lượng của mã LDG
HJC 102.8 8.00 100 66.67 % Biểu đồ biến động giá của mã HJC Biểu đồ biến khối lượng của mã HJC
VHH 56.2 7.50 0 66.67 % Biểu đồ biến động giá của mã VHH Biểu đồ biến động khối lượng của mã VHH
PMT 46.5 9.30 0 66.07 % Biểu đồ biến động giá của mã PMT Biểu đồ biến khối lượng của mã PMT
DZM 44.8 8.30 306 66.00 % Biểu đồ biến động giá của mã DZM Biểu đồ biến động khối lượng của mã DZM
PBP 73 15.20 27200 65.22 % Biểu đồ biến động giá của mã PBP Biểu đồ biến khối lượng của mã PBP
CDO 119.7 3.80 394100 65.22 % Biểu đồ biến động giá của mã CDO Biểu đồ biến động khối lượng của mã CDO
IDP 9902.8 168.00 0 65.03 % Biểu đồ biến động giá của mã IDP Biểu đồ biến khối lượng của mã IDP
DOP 75.5 16.00 0 64.96 % Biểu đồ biến động giá của mã DOP Biểu đồ biến động khối lượng của mã DOP
STC 158.6 28.00 0 64.76 % Biểu đồ biến động giá của mã STC Biểu đồ biến khối lượng của mã STC
APF 1320.5 66.00 29100 64.70 % Biểu đồ biến động giá của mã APF Biểu đồ biến động khối lượng của mã APF
L14 3016.3 112.61 393326 64.55 % Biểu đồ biến động giá của mã L14 Biểu đồ biến khối lượng của mã L14
TVM 24.5 10.20 0 64.52 % Biểu đồ biến động giá của mã TVM Biểu đồ biến động khối lượng của mã TVM
HD2 108.4 12.10 12800 64.01 % Biểu đồ biến động giá của mã HD2 Biểu đồ biến khối lượng của mã HD2
SP2 250 16.40 0 64.00 % Biểu đồ biến động giá của mã SP2 Biểu đồ biến động khối lượng của mã SP2
TC6 315.2 9.70 238187 63.64 % Biểu đồ biến động giá của mã TC6 Biểu đồ biến khối lượng của mã TC6
TMS 7940.4 75.00 25800 63.59 % Biểu đồ biến động giá của mã TMS Biểu đồ biến động khối lượng của mã TMS
CST 754.1 17.60 82300 63.38 % Biểu đồ biến động giá của mã CST Biểu đồ biến khối lượng của mã CST
TAR 1837 25.80 734826 62.26 % Biểu đồ biến động giá của mã TAR Biểu đồ biến động khối lượng của mã TAR
TOT 65.4 11.90 4600 62.12 % Biểu đồ biến động giá của mã TOT Biểu đồ biến khối lượng của mã TOT
TID 9300 46.50 47400 62.11 % Biểu đồ biến động giá của mã TID Biểu đồ biến động khối lượng của mã TID
HDM 421.7 27.70 6100 61.99 % Biểu đồ biến động giá của mã HDM Biểu đồ biến khối lượng của mã HDM
DVW 53.9 23.00 0 61.97 % Biểu đồ biến động giá của mã DVW Biểu đồ biến động khối lượng của mã DVW
ASM 5569.5 16.55 3608100 61.77 % Biểu đồ biến động giá của mã ASM Biểu đồ biến khối lượng của mã ASM
SD8 5.9 2.10 0 61.54 % Biểu đồ biến động giá của mã SD8 Biểu đồ biến động khối lượng của mã SD8
PDV 263.7 10.50 6000 61.54 % Biểu đồ biến động giá của mã PDV Biểu đồ biến khối lượng của mã PDV
TA9 203.7 16.40 28100 61.51 % Biểu đồ biến động giá của mã TA9 Biểu đồ biến động khối lượng của mã TA9
RCC 618.3 40.00 0 61.29 % Biểu đồ biến động giá của mã RCC Biểu đồ biến khối lượng của mã RCC
X26 150 30.00 3200 61.29 % Biểu đồ biến động giá của mã X26 Biểu đồ biến động khối lượng của mã X26
PLO 20.9 2.90 0 61.11 % Biểu đồ biến động giá của mã PLO Biểu đồ biến khối lượng của mã PLO
CNG 985.5 36.50 289300 61.01 % Biểu đồ biến động giá của mã CNG Biểu đồ biến động khối lượng của mã CNG
HGT 322 16.10 0 61.00 % Biểu đồ biến động giá của mã HGT Biểu đồ biến khối lượng của mã HGT
HRT 488.4 6.10 11600 60.53 % Biểu đồ biến động giá của mã HRT Biểu đồ biến động khối lượng của mã HRT
NHV 103.5 32.10 12200 60.50 % Biểu đồ biến động giá của mã NHV Biểu đồ biến khối lượng của mã NHV
PTV 154 7.70 14100 60.42 % Biểu đồ biến động giá của mã PTV Biểu đồ biến động khối lượng của mã PTV
VPD 2366.3 22.20 31900 60.28 % Biểu đồ biến động giá của mã VPD Biểu đồ biến khối lượng của mã VPD
TTL 544.8 13.00 30200 60.11 % Biểu đồ biến động giá của mã TTL Biểu đồ biến động khối lượng của mã TTL
CPI 175.2 4.80 0 60.00 % Biểu đồ biến động giá của mã CPI Biểu đồ biến khối lượng của mã CPI
HNI 832.3 70.00 100 59.82 % Biểu đồ biến động giá của mã HNI Biểu đồ biến động khối lượng của mã HNI
LBM 470 47.00 8400 59.68 % Biểu đồ biến động giá của mã LBM Biểu đồ biến khối lượng của mã LBM
GEG 7340.2 22.80 2094500 59.35 % Biểu đồ biến động giá của mã GEG Biểu đồ biến động khối lượng của mã GEG
ILC 46 11.30 500 59.15 % Biểu đồ biến động giá của mã ILC Biểu đồ biến khối lượng của mã ILC
ICN 841.2 70.10 0 58.70 % Biểu đồ biến động giá của mã ICN Biểu đồ biến động khối lượng của mã ICN
HNA 4469.4 19.00 10570 58.33 % Biểu đồ biến động giá của mã HNA Biểu đồ biến khối lượng của mã HNA
VNA 884 44.20 47000 57.86 % Biểu đồ biến động giá của mã VNA Biểu đồ biến động khối lượng của mã VNA
CC1 4891 15.30 100 57.84 % Biểu đồ biến động giá của mã CC1 Biểu đồ biến khối lượng của mã CC1
SBA 1445.7 23.90 128800 57.78 % Biểu đồ biến động giá của mã SBA Biểu đồ biến động khối lượng của mã SBA
PSW 224.4 13.20 32610 57.52 % Biểu đồ biến động giá của mã PSW Biểu đồ biến khối lượng của mã PSW
HPD 207.7 25.00 0 57.31 % Biểu đồ biến động giá của mã HPD Biểu đồ biến động khối lượng của mã HPD
TNW 241.6 15.10 0 57.29 % Biểu đồ biến động giá của mã TNW Biểu đồ biến khối lượng của mã TNW
SGT 2042.5 27.60 111100 57.26 % Biểu đồ biến động giá của mã SGT Biểu đồ biến động khối lượng của mã SGT
V11 9.2 1.10 0 57.14 % Biểu đồ biến động giá của mã V11 Biểu đồ biến khối lượng của mã V11
HLA 37.9 1.10 0 57.14 % Biểu đồ biến động giá của mã HLA Biểu đồ biến động khối lượng của mã HLA
TV1 301.6 11.30 14500 57.08 % Biểu đồ biến động giá của mã TV1 Biểu đồ biến khối lượng của mã TV1
HBC 4688.9 21.25 3910200 56.58 % Biểu đồ biến động giá của mã HBC Biểu đồ biến động khối lượng của mã HBC
NT2 7758.3 26.95 1227100 56.14 % Biểu đồ biến động giá của mã NT2 Biểu đồ biến khối lượng của mã NT2
TDG 109.7 6.54 314700 56.09 % Biểu đồ biến động giá của mã TDG Biểu đồ biến động khối lượng của mã TDG
TTG 13.4 6.70 4300 55.81 % Biểu đồ biến động giá của mã TTG Biểu đồ biến khối lượng của mã TTG
VTC 67.6 14.90 3406 55.78 % Biểu đồ biến động giá của mã VTC Biểu đồ biến động khối lượng của mã VTC
TTT 282.4 61.80 0 55.67 % Biểu đồ biến động giá của mã TTT Biểu đồ biến khối lượng của mã TTT
VMI 15.3 1.40 0 55.56 % Biểu đồ biến động giá của mã VMI Biểu đồ biến động khối lượng của mã VMI
PVA 30.6 1.40 0 55.56 % Biểu đồ biến động giá của mã PVA Biểu đồ biến khối lượng của mã PVA
SRT 296.8 5.90 6500 55.26 % Biểu đồ biến động giá của mã SRT Biểu đồ biến động khối lượng của mã SRT
NDT 291 21.40 43900 55.07 % Biểu đồ biến động giá của mã NDT Biểu đồ biến khối lượng của mã NDT
TH1 83.9 6.20 0 55.00 % Biểu đồ biến động giá của mã TH1 Biểu đồ biến động khối lượng của mã TH1
CCI 466.7 26.30 600 54.98 % Biểu đồ biến động giá của mã CCI Biểu đồ biến khối lượng của mã CCI
ABT 582.7 40.50 0 54.93 % Biểu đồ biến động giá của mã ABT Biểu đồ biến động khối lượng của mã ABT
PGI 3049.7 27.50 4600 54.91 % Biểu đồ biến động giá của mã PGI Biểu đồ biến khối lượng của mã PGI
AAS 1648 20.60 1291906 54.89 % Biểu đồ biến động giá của mã AAS Biểu đồ biến động khối lượng của mã AAS
HPT 131.5 15.90 0 54.80 % Biểu đồ biến động giá của mã HPT Biểu đồ biến khối lượng của mã HPT
CTT 70.5 15.00 0 54.77 % Biểu đồ biến động giá của mã CTT Biểu đồ biến động khối lượng của mã CTT
PVE 87.5 3.50 0 54.73 % Biểu đồ biến động giá của mã PVE Biểu đồ biến khối lượng của mã PVE
GVT 1430.9 123.30 100 54.65 % Biểu đồ biến động giá của mã GVT Biểu đồ biến động khối lượng của mã GVT
INN 862.2 47.90 3650 54.60 % Biểu đồ biến động giá của mã INN Biểu đồ biến khối lượng của mã INN
CTA 14.4 1.70 0 54.55 % Biểu đồ biến động giá của mã CTA Biểu đồ biến động khối lượng của mã CTA
PGV 29097.8 25.90 21500 54.48 % Biểu đồ biến động giá của mã PGV Biểu đồ biến khối lượng của mã PGV
SPB 285 30.00 0 53.85 % Biểu đồ biến động giá của mã SPB Biểu đồ biến động khối lượng của mã SPB
VMC 264 13.20 13400 53.42 % Biểu đồ biến động giá của mã VMC Biểu đồ biến khối lượng của mã VMC
CAN 284.5 56.90 20 53.34 % Biểu đồ biến động giá của mã CAN Biểu đồ biến động khối lượng của mã CAN
SDD 73.6 4.60 111370 53.33 % Biểu đồ biến động giá của mã SDD Biểu đồ biến khối lượng của mã SDD
VNE 1067.1 11.80 355500 53.25 % Biểu đồ biến động giá của mã VNE Biểu đồ biến động khối lượng của mã VNE
BKC 84.5 7.20 2700 53.19 % Biểu đồ biến động giá của mã BKC Biểu đồ biến khối lượng của mã BKC
VTK 216.6 43.90 5003 52.98 % Biểu đồ biến động giá của mã VTK Biểu đồ biến động khối lượng của mã VTK
DGW 5889.8 64.90 570700 52.95 % Biểu đồ biến động giá của mã DGW Biểu đồ biến khối lượng của mã DGW
SDX 6.5 2.90 0 52.63 % Biểu đồ biến động giá của mã SDX Biểu đồ biến động khối lượng của mã SDX
HQC 2549.8 5.35 10334100 52.42 % Biểu đồ biến động giá của mã HQC Biểu đồ biến khối lượng của mã HQC
TNG 2893.2 28.90 4243115 52.30 % Biểu đồ biến động giá của mã TNG Biểu đồ biến động khối lượng của mã TNG
HLC 381.2 15.00 3200 52.22 % Biểu đồ biến động giá của mã HLC Biểu đồ biến khối lượng của mã HLC
SMT 65.6 12.00 20700 51.90 % Biểu đồ biến động giá của mã SMT Biểu đồ biến động khối lượng của mã SMT
HAV 16.5 5.00 100 51.52 % Biểu đồ biến động giá của mã HAV Biểu đồ biến khối lượng của mã HAV
UDC 323.4 9.24 133200 51.48 % Biểu đồ biến động giá của mã UDC Biểu đồ biến động khối lượng của mã UDC
TDN 362.1 12.30 153100 51.01 % Biểu đồ biến động giá của mã TDN Biểu đồ biến khối lượng của mã TDN
PMS 176.4 24.40 200 50.61 % Biểu đồ biến động giá của mã PMS Biểu đồ biến động khối lượng của mã PMS
HTP 3442.7 37.50 202200 50.60 % Biểu đồ biến động giá của mã HTP Biểu đồ biến khối lượng của mã HTP
CMG 6812.4 62.50 28300 50.39 % Biểu đồ biến động giá của mã CMG Biểu đồ biến động khối lượng của mã CMG
PVR 127.4 2.40 0 50.00 % Biểu đồ biến động giá của mã PVR Biểu đồ biến khối lượng của mã PVR
BVN 54 10.80 0 50.00 % Biểu đồ biến động giá của mã BVN Biểu đồ biến động khối lượng của mã BVN
HTT 48 2.40 0 50.00 % Biểu đồ biến động giá của mã HTT Biểu đồ biến khối lượng của mã HTT
SPP 30.1 1.20 0 50.00 % Biểu đồ biến động giá của mã SPP Biểu đồ biến động khối lượng của mã SPP
C47 390.9 14.20 167200 49.81 % Biểu đồ biến động giá của mã C47 Biểu đồ biến khối lượng của mã C47
TLG 4247.6 54.60 132300 49.70 % Biểu đồ biến động giá của mã TLG Biểu đồ biến động khối lượng của mã TLG
TJC 150.5 17.50 0 49.37 % Biểu đồ biến động giá của mã TJC Biểu đồ biến khối lượng của mã TJC
TCT 495.5 38.75 5300 49.15 % Biểu đồ biến động giá của mã TCT Biểu đồ biến động khối lượng của mã TCT
QBS 289.1 4.17 786200 48.93 % Biểu đồ biến động giá của mã QBS Biểu đồ biến khối lượng của mã QBS
DCR 41.6 6.40 0 48.84 % Biểu đồ biến động giá của mã DCR Biểu đồ biến động khối lượng của mã DCR
VSI 315.5 23.90 3200 48.78 % Biểu đồ biến động giá của mã VSI Biểu đồ biến khối lượng của mã VSI
NBE 72.5 14.50 200 48.64 % Biểu đồ biến động giá của mã NBE Biểu đồ biến động khối lượng của mã NBE
MTG 62.4 5.20 11600 48.57 % Biểu đồ biến động giá của mã MTG Biểu đồ biến khối lượng của mã MTG
BMN 38.8 14.10 0 48.42 % Biểu đồ biến động giá của mã BMN Biểu đồ biến động khối lượng của mã BMN
PSP 231.8 10.30 7300 48.32 % Biểu đồ biến động giá của mã PSP Biểu đồ biến khối lượng của mã PSP
VNF 499 18.90 17536 47.84 % Biểu đồ biến động giá của mã VNF Biểu đồ biến động khối lượng của mã VNF
VTD 90 15.00 109827 47.77 % Biểu đồ biến động giá của mã VTD Biểu đồ biến khối lượng của mã VTD
TMP 4186 59.80 400 47.75 % Biểu đồ biến động giá của mã TMP Biểu đồ biến động khối lượng của mã TMP
SNZ 14645.8 38.90 15700 47.68 % Biểu đồ biến động giá của mã SNZ Biểu đồ biến khối lượng của mã SNZ
VC6 88 11.00 0 47.56 % Biểu đồ biến động giá của mã VC6 Biểu đồ biến động khối lượng của mã VC6
PHR 9484.9 70.00 1001100 47.56 % Biểu đồ biến động giá của mã PHR Biểu đồ biến khối lượng của mã PHR
HSM 287 14.00 4600 47.37 % Biểu đồ biến động giá của mã HSM Biểu đồ biến động khối lượng của mã HSM
VFR 117 7.80 0 47.17 % Biểu đồ biến động giá của mã VFR Biểu đồ biến khối lượng của mã VFR
BRR 2317.5 20.60 0 46.91 % Biểu đồ biến động giá của mã BRR Biểu đồ biến động khối lượng của mã BRR
VCR 6972 33.20 6900 46.90 % Biểu đồ biến động giá của mã VCR Biểu đồ biến khối lượng của mã VCR
NJC 69.6 23.20 0 46.84 % Biểu đồ biến động giá của mã NJC Biểu đồ biến động khối lượng của mã NJC
SSN 320.8 8.10 262800 46.55 % Biểu đồ biến động giá của mã SSN Biểu đồ biến khối lượng của mã SSN
NDF 14.9 1.90 0 46.15 % Biểu đồ biến động giá của mã NDF Biểu đồ biến động khối lượng của mã NDF
TOP 48.2 1.90 0 46.15 % Biểu đồ biến động giá của mã TOP Biểu đồ biến khối lượng của mã TOP
VNT 808.9 67.70 100 45.95 % Biểu đồ biến động giá của mã VNT Biểu đồ biến động khối lượng của mã VNT
CLG 33.8 1.60 0 45.45 % Biểu đồ biến động giá của mã CLG Biểu đồ biến khối lượng của mã CLG
VE9 40.1 3.20 14400 45.45 % Biểu đồ biến động giá của mã VE9 Biểu đồ biến động khối lượng của mã VE9
BCG 8229 16.35 5223600 45.41 % Biểu đồ biến động giá của mã BCG Biểu đồ biến khối lượng của mã BCG
BDB 14.4 12.80 100 44.93 % Biểu đồ biến động giá của mã BDB Biểu đồ biến động khối lượng của mã BDB
TVS 3592.4 33.55 45600 44.83 % Biểu đồ biến động giá của mã TVS Biểu đồ biến khối lượng của mã TVS
MTA 925 8.40 600 44.83 % Biểu đồ biến động giá của mã MTA Biểu đồ biến động khối lượng của mã MTA
MDF 821.2 14.90 100 44.64 % Biểu đồ biến động giá của mã MDF Biểu đồ biến khối lượng của mã MDF
APS 1427.6 17.20 2799835 44.54 % Biểu đồ biến động giá của mã APS Biểu đồ biến động khối lượng của mã APS
HDO 22 1.30 0 44.44 % Biểu đồ biến động giá của mã HDO Biểu đồ biến khối lượng của mã HDO
G20 18.7 1.30 0 44.44 % Biểu đồ biến động giá của mã G20 Biểu đồ biến động khối lượng của mã G20
DVC 140.3 13.00 200 44.44 % Biểu đồ biến động giá của mã DVC Biểu đồ biến khối lượng của mã DVC
VVN 412.5 7.50 0 44.23 % Biểu đồ biến động giá của mã VVN Biểu đồ biến động khối lượng của mã VVN
PRC 20.4 17.00 0 44.19 % Biểu đồ biến động giá của mã PRC Biểu đồ biến khối lượng của mã PRC
TV4 326.2 18.40 106650 44.10 % Biểu đồ biến động giá của mã TV4 Biểu đồ biến động khối lượng của mã TV4
PTS 66.3 11.90 2720 44.09 % Biểu đồ biến động giá của mã PTS Biểu đồ biến khối lượng của mã PTS
THB 156.5 13.70 0 44.06 % Biểu đồ biến động giá của mã THB Biểu đồ biến động khối lượng của mã THB
AVC 2994.6 39.90 900 44.04 % Biểu đồ biến động giá của mã AVC Biểu đồ biến khối lượng của mã AVC
DM7 146.4 9.50 0 43.94 % Biểu đồ biến động giá của mã DM7 Biểu đồ biến động khối lượng của mã DM7
PCM 58 14.50 100 43.76 % Biểu đồ biến động giá của mã PCM Biểu đồ biến khối lượng của mã PCM
SHP 2773.1 27.40 9600 43.74 % Biểu đồ biến động giá của mã SHP Biểu đồ biến động khối lượng của mã SHP
LMI 43.4 7.90 2000 43.64 % Biểu đồ biến động giá của mã LMI Biểu đồ biến khối lượng của mã LMI
VC9 142.8 11.90 89900 43.37 % Biểu đồ biến động giá của mã VC9 Biểu đồ biến động khối lượng của mã VC9
CID 9.3 8.60 100 43.33 % Biểu đồ biến động giá của mã CID Biểu đồ biến khối lượng của mã CID
CSV 2015.5 45.60 557900 43.18 % Biểu đồ biến động giá của mã CSV Biểu đồ biến động khối lượng của mã CSV
S4A 1536.1 36.40 0 43.15 % Biểu đồ biến động giá của mã S4A Biểu đồ biến khối lượng của mã S4A
VIT 945 18.90 500 43.14 % Biểu đồ biến động giá của mã VIT Biểu đồ biến động khối lượng của mã VIT
THT 299.7 12.20 59800 43.07 % Biểu đồ biến động giá của mã THT Biểu đồ biến khối lượng của mã THT
SCC 24.4 5.00 100 42.86 % Biểu đồ biến động giá của mã SCC Biểu đồ biến động khối lượng của mã SCC
L61 73.5 9.70 8106 42.65 % Biểu đồ biến động giá của mã L61 Biểu đồ biến khối lượng của mã L61
BRS 127.2 28.00 300 42.57 % Biểu đồ biến động giá của mã BRS Biểu đồ biến động khối lượng của mã BRS
HCD 269.5 8.53 671700 42.57 % Biểu đồ biến động giá của mã HCD Biểu đồ biến khối lượng của mã HCD
POV 142.5 11.40 14250 42.50 % Biểu đồ biến động giá của mã POV Biểu đồ biến động khối lượng của mã POV
DXV 56.4 5.70 37000 42.50 % Biểu đồ biến động giá của mã DXV Biểu đồ biến khối lượng của mã DXV
TSJ 1735.4 23.20 0 42.45 % Biểu đồ biến động giá của mã TSJ Biểu đồ biến động khối lượng của mã TSJ
KBC 29092.2 37.90 4912300 42.35 % Biểu đồ biến động giá của mã KBC Biểu đồ biến khối lượng của mã KBC
AGP 380.9 21.20 3323 42.25 % Biểu đồ biến động giá của mã AGP Biểu đồ biến động khối lượng của mã AGP
BKH 53 30.30 0 42.25 % Biểu đồ biến động giá của mã BKH Biểu đồ biến khối lượng của mã BKH
PPS 184.5 12.30 2800 42.08 % Biểu đồ biến động giá của mã PPS Biểu đồ biến động khối lượng của mã PPS
DLG 1376.8 4.60 5041900 41.98 % Biểu đồ biến động giá của mã DLG Biểu đồ biến khối lượng của mã DLG
ILA 124.2 6.70 89301 41.95 % Biểu đồ biến động giá của mã ILA Biểu đồ biến động khối lượng của mã ILA
DRH 1262.2 10.15 3397100 41.84 % Biểu đồ biến động giá của mã DRH Biểu đồ biến khối lượng của mã DRH
YEG 769.5 24.60 471100 41.79 % Biểu đồ biến động giá của mã YEG Biểu đồ biến động khối lượng của mã YEG
CAD 15 1.70 0 41.67 % Biểu đồ biến động giá của mã CAD Biểu đồ biến khối lượng của mã CAD
BHP 82.6 9.00 33 41.50 % Biểu đồ biến động giá của mã BHP Biểu đồ biến động khối lượng của mã BHP
SMN 61.7 14.00 5000 41.47 % Biểu đồ biến động giá của mã SMN Biểu đồ biến khối lượng của mã SMN
ATA 28.8 2.40 0 41.18 % Biểu đồ biến động giá của mã ATA Biểu đồ biến động khối lượng của mã ATA
TPH 31.4 15.00 0 40.92 % Biểu đồ biến động giá của mã TPH Biểu đồ biến khối lượng của mã TPH
JVC 964.3 5.79 1662100 40.88 % Biểu đồ biến động giá của mã JVC Biểu đồ biến động khối lượng của mã JVC
NHA 1071.2 25.40 306300 40.87 % Biểu đồ biến động giá của mã NHA Biểu đồ biến khối lượng của mã NHA
HVT 550.5 50.10 38800 40.44 % Biểu đồ biến động giá của mã HVT Biểu đồ biến động khối lượng của mã HVT
SD1 7 1.40 0 40.00 % Biểu đồ biến động giá của mã SD1 Biểu đồ biến khối lượng của mã SD1
E29 39.5 7.90 0 39.81 % Biểu đồ biến động giá của mã E29 Biểu đồ biến động khối lượng của mã E29
SAM 4767.9 13.05 1987200 39.73 % Biểu đồ biến động giá của mã SAM Biểu đồ biến khối lượng của mã SAM
BCC 1996 16.20 617400 39.66 % Biểu đồ biến động giá của mã BCC Biểu đồ biến động khối lượng của mã BCC
DAD 126.5 25.30 0 39.63 % Biểu đồ biến động giá của mã DAD Biểu đồ biến khối lượng của mã DAD
PSD 800 22.90 13100 38.82 % Biểu đồ biến động giá của mã PSD Biểu đồ biến động khối lượng của mã PSD
FMC 3452.5 52.80 375100 38.79 % Biểu đồ biến động giá của mã FMC Biểu đồ biến khối lượng của mã FMC
BST 20.8 18.90 500 38.57 % Biểu đồ biến động giá của mã BST Biểu đồ biến động khối lượng của mã BST
HUG 658.5 40.50 0 38.47 % Biểu đồ biến động giá của mã HUG Biểu đồ biến khối lượng của mã HUG
SVN 113.4 5.40 14600 38.46 % Biểu đồ biến động giá của mã SVN Biểu đồ biến động khối lượng của mã SVN
DCT 49 1.80 0 38.46 % Biểu đồ biến động giá của mã DCT Biểu đồ biến khối lượng của mã DCT
SFG 627.5 13.10 8800 38.14 % Biểu đồ biến động giá của mã SFG Biểu đồ biến động khối lượng của mã SFG
FCN 2508 16.55 3002300 37.95 % Biểu đồ biến động giá của mã FCN Biểu đồ biến khối lượng của mã FCN
SDN 68 44.80 0 37.81 % Biểu đồ biến động giá của mã SDN Biểu đồ biến động khối lượng của mã SDN
CDC 409 18.60 108600 37.78 % Biểu đồ biến động giá của mã CDC Biểu đồ biến khối lượng của mã CDC
BLI 1008 16.80 600 37.53 % Biểu đồ biến động giá của mã BLI Biểu đồ biến động khối lượng của mã BLI
TTZ 33.3 4.40 64400 37.50 % Biểu đồ biến động giá của mã TTZ Biểu đồ biến khối lượng của mã TTZ
CMI 33 2.20 0 37.50 % Biểu đồ biến động giá của mã CMI Biểu đồ biến động khối lượng của mã CMI
L44 4.4 1.10 0 37.50 % Biểu đồ biến động giá của mã L44 Biểu đồ biến khối lượng của mã L44
SPM 252.7 18.05 14000 37.44 % Biểu đồ biến động giá của mã SPM Biểu đồ biến động khối lượng của mã SPM
VCC 208.8 17.40 7200 37.43 % Biểu đồ biến động giá của mã VCC Biểu đồ biến khối lượng của mã VCC
YBM 114.1 7.98 12800 37.26 % Biểu đồ biến động giá của mã YBM Biểu đồ biến động khối lượng của mã YBM
VSE 73.3 8.20 11900 37.20 % Biểu đồ biến động giá của mã VSE Biểu đồ biến khối lượng của mã VSE
PVO 78.3 8.80 15105 37.14 % Biểu đồ biến động giá của mã PVO Biểu đồ biến động khối lượng của mã PVO
MCG 242.1 4.21 509700 37.13 % Biểu đồ biến động giá của mã MCG Biểu đồ biến khối lượng của mã MCG
SRB 31.4 3.70 40400 37.04 % Biểu đồ biến động giá của mã SRB Biểu đồ biến động khối lượng của mã SRB
HC3 765.4 37.00 0 37.04 % Biểu đồ biến động giá của mã HC3 Biểu đồ biến khối lượng của mã HC3
TVA 95.8 15.20 0 36.94 % Biểu đồ biến động giá của mã TVA Biểu đồ biến động khối lượng của mã TVA
KTT 26.3 8.90 200 36.92 % Biểu đồ biến động giá của mã KTT Biểu đồ biến khối lượng của mã KTT
BHA 930.6 14.10 0 36.89 % Biểu đồ biến động giá của mã BHA Biểu đồ biến động khối lượng của mã BHA
MBG 955 8.50 890466 36.79 % Biểu đồ biến động giá của mã MBG Biểu đồ biến khối lượng của mã MBG
BSI 3601.1 29.50 848600 36.76 % Biểu đồ biến động giá của mã BSI Biểu đồ biến động khối lượng của mã BSI
BVL 1685 29.40 400 36.59 % Biểu đồ biến động giá của mã BVL Biểu đồ biến khối lượng của mã BVL
NVB 15964.4 28.50 6303 36.49 % Biểu đồ biến động giá của mã NVB Biểu đồ biến động khối lượng của mã NVB
TCI 1050.2 10.40 713700 36.38 % Biểu đồ biến động giá của mã TCI Biểu đồ biến khối lượng của mã TCI
HTL 280.8 23.40 1100 36.37 % Biểu đồ biến động giá của mã HTL Biểu đồ biến động khối lượng của mã HTL
NCT 2394.3 91.50 3000 36.28 % Biểu đồ biến động giá của mã NCT Biểu đồ biến khối lượng của mã NCT
ISH 981 21.80 1300 36.25 % Biểu đồ biến động giá của mã ISH Biểu đồ biến động khối lượng của mã ISH
PPP 128.5 14.60 300 36.21 % Biểu đồ biến động giá của mã PPP Biểu đồ biến khối lượng của mã PPP
EID 312 20.80 4505 36.21 % Biểu đồ biến động giá của mã EID Biểu đồ biến động khối lượng của mã EID
BNA 410 20.50 326898 35.85 % Biểu đồ biến động giá của mã BNA Biểu đồ biến khối lượng của mã BNA
TTN 473.8 12.90 60200 35.84 % Biểu đồ biến động giá của mã TTN Biểu đồ biến động khối lượng của mã TTN
DQC 889.9 25.90 205200 35.78 % Biểu đồ biến động giá của mã DQC Biểu đồ biến khối lượng của mã DQC
SVC 3208.8 96.30 500 35.63 % Biểu đồ biến động giá của mã SVC Biểu đồ biến động khối lượng của mã SVC
CHP 3511.2 23.90 9800 35.63 % Biểu đồ biến động giá của mã CHP Biểu đồ biến khối lượng của mã CHP
DSN 663.4 54.90 16600 35.53 % Biểu đồ biến động giá của mã DSN Biểu đồ biến động khối lượng của mã DSN
VLW 664.7 23.00 0 35.29 % Biểu đồ biến động giá của mã VLW Biểu đồ biến khối lượng của mã VLW
MTV 124.2 23.00 0 35.29 % Biểu đồ biến động giá của mã MTV Biểu đồ biến động khối lượng của mã MTV
DFC 198 33.00 0 35.24 % Biểu đồ biến động giá của mã DFC Biểu đồ biến khối lượng của mã DFC
HDG 10783.1 52.90 1774500 35.08 % Biểu đồ biến động giá của mã HDG Biểu đồ biến động khối lượng của mã HDG
DSC 2080 20.80 7800 35.06 % Biểu đồ biến động giá của mã DSC Biểu đồ biến khối lượng của mã DSC
TDM 4030 40.30 135900 34.98 % Biểu đồ biến động giá của mã TDM Biểu đồ biến động khối lượng của mã TDM
CMX 1363.6 15.70 2457400 34.92 % Biểu đồ biến động giá của mã CMX Biểu đồ biến khối lượng của mã CMX
TNM 24.9 4.30 0 34.37 % Biểu đồ biến động giá của mã TNM Biểu đồ biến động khối lượng của mã TNM
BSA 1102.8 17.50 13400 34.32 % Biểu đồ biến động giá của mã BSA Biểu đồ biến khối lượng của mã BSA
PNG 144.9 16.10 0 34.17 % Biểu đồ biến động giá của mã PNG Biểu đồ biến động khối lượng của mã PNG
NAP 279.7 13.00 1100 34.02 % Biểu đồ biến động giá của mã NAP Biểu đồ biến khối lượng của mã NAP
DIH 175.2 29.30 3000 33.77 % Biểu đồ biến động giá của mã DIH Biểu đồ biến động khối lượng của mã DIH
QTC 48.1 17.80 0 33.69 % Biểu đồ biến động giá của mã QTC Biểu đồ biến khối lượng của mã QTC
DXG 16194.5 26.80 9679100 33.41 % Biểu đồ biến động giá của mã DXG Biểu đồ biến động khối lượng của mã DXG
VAF 521.7 13.85 600 33.39 % Biểu đồ biến động giá của mã VAF Biểu đồ biến khối lượng của mã VAF
HKB 82.6 1.60 0 33.33 % Biểu đồ biến động giá của mã HKB Biểu đồ biến động khối lượng của mã HKB
TDF 840 28.00 0 33.33 % Biểu đồ biến động giá của mã TDF Biểu đồ biến khối lượng của mã TDF
DPS 37.3 1.20 0 33.33 % Biểu đồ biến động giá của mã DPS Biểu đồ biến động khối lượng của mã DPS
XHC 675.1 32.00 0 33.33 % Biểu đồ biến động giá của mã XHC Biểu đồ biến khối lượng của mã XHC
S96 13.4 1.20 0 33.33 % Biểu đồ biến động giá của mã S96 Biểu đồ biến động khối lượng của mã S96
QTP 7335 16.30 430700 33.25 % Biểu đồ biến động giá của mã QTP Biểu đồ biến khối lượng của mã QTP
TV3 201.1 24.30 57400 32.79 % Biểu đồ biến động giá của mã TV3 Biểu đồ biến động khối lượng của mã TV3
BTG 9.2 7.70 0 32.76 % Biểu đồ biến động giá của mã BTG Biểu đồ biến khối lượng của mã BTG
BLT 92.8 23.20 200 32.68 % Biểu đồ biến động giá của mã BLT Biểu đồ biến động khối lượng của mã BLT
DPG 3071.2 48.75 963900 32.49 % Biểu đồ biến động giá của mã DPG Biểu đồ biến khối lượng của mã DPG
FRC 114 38.00 0 32.40 % Biểu đồ biến động giá của mã FRC Biểu đồ biến động khối lượng của mã FRC
HBH 144 9.00 100 32.35 % Biểu đồ biến động giá của mã HBH Biểu đồ biến khối lượng của mã HBH
HLY 18.5 18.50 0 32.14 % Biểu đồ biến động giá của mã HLY Biểu đồ biến động khối lượng của mã HLY
SD9 325.2 9.50 120032 31.94 % Biểu đồ biến động giá của mã SD9 Biểu đồ biến khối lượng của mã SD9
NBC 606.8 16.40 330122 31.67 % Biểu đồ biến động giá của mã NBC Biểu đồ biến động khối lượng của mã NBC
NDC 802.2 134.50 2100 31.58 % Biểu đồ biến động giá của mã NDC Biểu đồ biến khối lượng của mã NDC
BWE 9443.4 48.95 151000 31.51 % Biểu đồ biến động giá của mã BWE Biểu đồ biến động khối lượng của mã BWE
EVE 621.3 14.80 46100 31.41 % Biểu đồ biến động giá của mã EVE Biểu đồ biến khối lượng của mã EVE
NSC 1614.5 91.80 4900 31.06 % Biểu đồ biến động giá của mã NSC Biểu đồ biến động khối lượng của mã NSC
CFM 22.2 11.10 3900 30.59 % Biểu đồ biến động giá của mã CFM Biểu đồ biến khối lượng của mã CFM
CT6 34.2 5.60 400 30.23 % Biểu đồ biến động giá của mã CT6 Biểu đồ biến động khối lượng của mã CT6
QCG 2432.1 8.84 269300 30.19 % Biểu đồ biến động giá của mã QCG Biểu đồ biến khối lượng của mã QCG
VTH 35 7.00 2300 30.12 % Biểu đồ biến động giá của mã VTH Biểu đồ biến động khối lượng của mã VTH
TDW 366.4 43.10 0 30.02 % Biểu đồ biến động giá của mã TDW Biểu đồ biến khối lượng của mã TDW
HGW 258.7 10.40 200 30.00 % Biểu đồ biến động giá của mã HGW Biểu đồ biến động khối lượng của mã HGW
TR1 74.9 16.30 0 29.92 % Biểu đồ biến động giá của mã TR1 Biểu đồ biến khối lượng của mã TR1
ND2 1749.8 35.00 0 29.88 % Biểu đồ biến động giá của mã ND2 Biểu đồ biến động khối lượng của mã ND2
POW 32786.2 14.00 10276100 29.39 % Biểu đồ biến động giá của mã POW Biểu đồ biến khối lượng của mã POW
MPC 8840 44.20 67203 29.34 % Biểu đồ biến động giá của mã MPC Biểu đồ biến động khối lượng của mã MPC
HAR 597 5.89 1081000 29.17 % Biểu đồ biến động giá của mã HAR Biểu đồ biến khối lượng của mã HAR
HJS 798 38.00 0 29.14 % Biểu đồ biến động giá của mã HJS Biểu đồ biến động khối lượng của mã HJS
TTD 870.9 56.00 0 29.11 % Biểu đồ biến động giá của mã TTD Biểu đồ biến khối lượng của mã TTD
AME 723.7 11.10 6200 29.07 % Biểu đồ biến động giá của mã AME Biểu đồ biến động khối lượng của mã AME
TKG 82.1 13.00 4200 29.06 % Biểu đồ biến động giá của mã TKG Biểu đồ biến khối lượng của mã TKG
PV2 149.4 4.00 197400 29.03 % Biểu đồ biến động giá của mã PV2 Biểu đồ biến động khối lượng của mã PV2
VRG 776.8 30.00 200 29.00 % Biểu đồ biến động giá của mã VRG Biểu đồ biến khối lượng của mã VRG
SD3 78.4 4.90 100 28.95 % Biểu đồ biến động giá của mã SD3 Biểu đồ biến động khối lượng của mã SD3
HMH 221.8 16.80 14200 28.92 % Biểu đồ biến động giá của mã HMH Biểu đồ biến khối lượng của mã HMH
BSR 77512.5 25.00 9678704 28.87 % Biểu đồ biến động giá của mã BSR Biểu đồ biến động khối lượng của mã BSR
DAG 413.4 6.94 530000 28.76 % Biểu đồ biến động giá của mã DAG Biểu đồ biến khối lượng của mã DAG
KGM 264.5 10.40 200 28.40 % Biểu đồ biến động giá của mã KGM Biểu đồ biến động khối lượng của mã KGM
KLB 9789.6 26.80 55461 28.36 % Biểu đồ biến động giá của mã KLB Biểu đồ biến khối lượng của mã KLB
CJC 112.4 28.10 0 28.31 % Biểu đồ biến động giá của mã CJC Biểu đồ biến động khối lượng của mã CJC
SAC 45.4 11.20 200 28.27 % Biểu đồ biến động giá của mã SAC Biểu đồ biến khối lượng của mã SAC
NBP 218.7 17.00 1102 28.21 % Biểu đồ biến động giá của mã NBP Biểu đồ biến động khối lượng của mã NBP
SD7 53 5.00 0 28.21 % Biểu đồ biến động giá của mã SD7 Biểu đồ biến khối lượng của mã SD7
MDC 231.3 10.80 1895 28.19 % Biểu đồ biến động giá của mã MDC Biểu đồ biến động khối lượng của mã MDC
HHS 2179.4 6.78 702900 28.15 % Biểu đồ biến động giá của mã HHS Biểu đồ biến khối lượng của mã HHS
STK 3437.3 48.60 5900 28.09 % Biểu đồ biến động giá của mã STK Biểu đồ biến động khối lượng của mã STK
V12 87.9 15.10 1500 28.03 % Biểu đồ biến động giá của mã V12 Biểu đồ biến khối lượng của mã V12
PTT 64 6.40 0 28.00 % Biểu đồ biến động giá của mã PTT Biểu đồ biến động khối lượng của mã PTT
ACE 125.1 41.00 0 27.89 % Biểu đồ biến động giá của mã ACE Biểu đồ biến khối lượng của mã ACE
NAV 166.4 20.80 400 27.87 % Biểu đồ biến động giá của mã NAV Biểu đồ biến động khối lượng của mã NAV
PGD 3226.5 35.85 46100 27.86 % Biểu đồ biến động giá của mã PGD Biểu đồ biến khối lượng của mã PGD
LKW 112.5 45.00 200 27.84 % Biểu đồ biến động giá của mã LKW Biểu đồ biến động khối lượng của mã LKW
PVG 386.9 10.60 218700 27.80 % Biểu đồ biến động giá của mã PVG Biểu đồ biến khối lượng của mã PVG
PVD 9103.8 18.00 9277800 27.75 % Biểu đồ biến động giá của mã PVD Biểu đồ biến động khối lượng của mã PVD
DPR 3096 72.00 81100 27.67 % Biểu đồ biến động giá của mã DPR Biểu đồ biến khối lượng của mã DPR
VSM 72.6 23.80 100 27.64 % Biểu đồ biến động giá của mã VSM Biểu đồ biến động khối lượng của mã VSM
HMS 231.2 28.90 0 27.55 % Biểu đồ biến động giá của mã HMS Biểu đồ biến khối lượng của mã HMS
BTS 1087.3 8.80 25500 27.54 % Biểu đồ biến động giá của mã BTS Biểu đồ biến động khối lượng của mã BTS
HCB 115.9 22.30 0 27.43 % Biểu đồ biến động giá của mã HCB Biểu đồ biến khối lượng của mã HCB
ITS 124.4 4.70 8700 27.29 % Biểu đồ biến động giá của mã ITS Biểu đồ biến động khối lượng của mã ITS
MCO 17.2 4.20 6800 27.27 % Biểu đồ biến động giá của mã MCO Biểu đồ biến khối lượng của mã MCO
BAL 22.4 11.20 500 27.27 % Biểu đồ biến động giá của mã BAL Biểu đồ biến động khối lượng của mã BAL
TLD 275.3 6.74 337800 27.19 % Biểu đồ biến động giá của mã TLD Biểu đồ biến khối lượng của mã TLD
TPC 243.3 9.96 15400 27.11 % Biểu đồ biến động giá của mã TPC Biểu đồ biến động khối lượng của mã TPC
DBD 3074 41.05 26700 27.06 % Biểu đồ biến động giá của mã DBD Biểu đồ biến khối lượng của mã DBD
HDP 127.7 13.50 100 26.82 % Biểu đồ biến động giá của mã HDP Biểu đồ biến động khối lượng của mã HDP
S74 61.6 9.50 100 26.67 % Biểu đồ biến động giá của mã S74 Biểu đồ biến khối lượng của mã S74
SED 207 20.70 7400 26.66 % Biểu đồ biến động giá của mã SED Biểu đồ biến động khối lượng của mã SED
ONE 57.3 7.20 28800 26.32 % Biểu đồ biến động giá của mã ONE Biểu đồ biến khối lượng của mã ONE
HAX 1116.6 22.55 640700 26.31 % Biểu đồ biến động giá của mã HAX Biểu đồ biến động khối lượng của mã HAX
DRI 885.7 12.10 369807 26.10 % Biểu đồ biến động giá của mã DRI Biểu đồ biến khối lượng của mã DRI
SFN 69.3 23.10 0 26.10 % Biểu đồ biến động giá của mã SFN Biểu đồ biến động khối lượng của mã SFN
DRL 644.1 67.80 1400 26.05 % Biểu đồ biến động giá của mã DRL Biểu đồ biến khối lượng của mã DRL
TNI 231 4.40 729800 25.71 % Biểu đồ biến động giá của mã TNI Biểu đồ biến động khối lượng của mã TNI
VE3 13.6 10.30 0 25.61 % Biểu đồ biến động giá của mã VE3 Biểu đồ biến khối lượng của mã VE3
PXL 852 10.30 584313 25.61 % Biểu đồ biến động giá của mã PXL Biểu đồ biến động khối lượng của mã PXL
ANT 98.4 12.30 2300 25.51 % Biểu đồ biến động giá của mã ANT Biểu đồ biến khối lượng của mã ANT
CLC 968.4 36.95 10700 25.50 % Biểu đồ biến động giá của mã CLC Biểu đồ biến động khối lượng của mã CLC
EPH 27.5 11.00 500 25.43 % Biểu đồ biến động giá của mã EPH Biểu đồ biến khối lượng của mã EPH
PVI 10564.3 45.10 17554 25.42 % Biểu đồ biến động giá của mã PVI Biểu đồ biến động khối lượng của mã PVI
BSL 553.5 12.30 1300 25.33 % Biểu đồ biến động giá của mã BSL Biểu đồ biến khối lượng của mã BSL
PTP 94.5 13.90 0 25.23 % Biểu đồ biến động giá của mã PTP Biểu đồ biến động khối lượng của mã PTP
VCA 221.7 14.60 4100 25.05 % Biểu đồ biến động giá của mã VCA Biểu đồ biến khối lượng của mã VCA
GSM 428.4 15.00 0 25.00 % Biểu đồ biến động giá của mã GSM Biểu đồ biến động khối lượng của mã GSM
VEC 613.2 14.00 1400 25.00 % Biểu đồ biến động giá của mã VEC Biểu đồ biến khối lượng của mã VEC
PEC 23.4 7.50 0 25.00 % Biểu đồ biến động giá của mã PEC Biểu đồ biến động khối lượng của mã PEC
PPH 2314.8 31.00 111200 24.95 % Biểu đồ biến động giá của mã PPH Biểu đồ biến khối lượng của mã PPH
AMC 62.7 22.00 0 24.78 % Biểu đồ biến động giá của mã AMC Biểu đồ biến động khối lượng của mã AMC
TLI 24.3 8.10 300 24.62 % Biểu đồ biến động giá của mã TLI Biểu đồ biến khối lượng của mã TLI
TBC 2000.2 31.50 2800 24.60 % Biểu đồ biến động giá của mã TBC Biểu đồ biến động khối lượng của mã TBC
CTP 73.8 6.10 17200 24.49 % Biểu đồ biến động giá của mã CTP Biểu đồ biến khối lượng của mã CTP
TCR 50.3 4.85 32400 24.36 % Biểu đồ biến động giá của mã TCR Biểu đồ biến động khối lượng của mã TCR
KDC 19162.3 68.50 968500 24.36 % Biểu đồ biến động giá của mã KDC Biểu đồ biến khối lượng của mã KDC
LDP 189.3 14.90 40200 24.17 % Biểu đồ biến động giá của mã LDP Biểu đồ biến động khối lượng của mã LDP
PMP 67.2 16.00 6700 24.03 % Biểu đồ biến động giá của mã PMP Biểu đồ biến khối lượng của mã PMP
CII 6035.3 21.25 6246500 23.91 % Biểu đồ biến động giá của mã CII Biểu đồ biến động khối lượng của mã CII
BRC 180.7 14.60 3500 23.63 % Biểu đồ biến động giá của mã BRC Biểu đồ biến khối lượng của mã BRC
LTC 9.6 2.10 0 23.53 % Biểu đồ biến động giá của mã LTC Biểu đồ biến động khối lượng của mã LTC
BTN 18.8 4.20 52115 23.53 % Biểu đồ biến động giá của mã BTN Biểu đồ biến khối lượng của mã BTN
GAS 210345 111.00 350600 23.40 % Biểu đồ biến động giá của mã GAS Biểu đồ biến động khối lượng của mã GAS
PNJ 28312.9 116.70 1235900 23.40 % Biểu đồ biến động giá của mã PNJ Biểu đồ biến khối lượng của mã PNJ
HHG 151.5 3.70 1233500 23.33 % Biểu đồ biến động giá của mã HHG Biểu đồ biến động khối lượng của mã HHG
LCG 1817.8 11.77 7640900 23.27 % Biểu đồ biến động giá của mã LCG Biểu đồ biến khối lượng của mã LCG
CMC 31.5 6.90 7300 23.21 % Biểu đồ biến động giá của mã CMC Biểu đồ biến động khối lượng của mã CMC
DAT 1043.6 18.90 54600 23.15 % Biểu đồ biến động giá của mã DAT Biểu đồ biến khối lượng của mã DAT
PIV 27.7 1.60 0 23.08 % Biểu đồ biến động giá của mã PIV Biểu đồ biến động khối lượng của mã PIV
TSB 70.8 10.50 0 22.81 % Biểu đồ biến động giá của mã TSB Biểu đồ biến khối lượng của mã TSB
DPH 133.5 44.50 100 22.81 % Biểu đồ biến động giá của mã DPH Biểu đồ biến động khối lượng của mã DPH
UNI 270.2 17.30 14700 22.70 % Biểu đồ biến động giá của mã UNI Biểu đồ biến khối lượng của mã UNI
KTS 87.7 17.30 7700 22.70 % Biểu đồ biến động giá của mã KTS Biểu đồ biến động khối lượng của mã KTS
GTA 171.6 16.50 1700 22.58 % Biểu đồ biến động giá của mã GTA Biểu đồ biến khối lượng của mã GTA
KVC 188.1 3.80 1557050 22.58 % Biểu đồ biến động giá của mã KVC Biểu đồ biến động khối lượng của mã KVC
ITA 7507.7 8.00 11332700 22.51 % Biểu đồ biến động giá của mã ITA Biểu đồ biến khối lượng của mã ITA
VIX 3624.7 13.20 13347000 22.39 % Biểu đồ biến động giá của mã VIX Biểu đồ biến động khối lượng của mã VIX
DNP 2949 24.80 6000 22.38 % Biểu đồ biến động giá của mã DNP Biểu đồ biến khối lượng của mã DNP
VMS 117 13.00 0 22.24 % Biểu đồ biến động giá của mã VMS Biểu đồ biến động khối lượng của mã VMS
B82 5.5 1.10 0 22.22 % Biểu đồ biến động giá của mã B82 Biểu đồ biến khối lượng của mã B82
GLT 330.7 35.80 0 22.22 % Biểu đồ biến động giá của mã GLT Biểu đồ biến động khối lượng của mã GLT
PCN 17.3 4.40 0 22.22 % Biểu đồ biến động giá của mã PCN Biểu đồ biến khối lượng của mã PCN
SGO 22 1.10 0 22.22 % Biểu đồ biến động giá của mã SGO Biểu đồ biến động khối lượng của mã SGO
GEX 20861.6 24.50 13157800 22.03 % Biểu đồ biến động giá của mã GEX Biểu đồ biến khối lượng của mã GEX
PRE 1397.8 19.20 2300 21.97 % Biểu đồ biến động giá của mã PRE Biểu đồ biến động khối lượng của mã PRE
L45 18.7 3.90 7400 21.87 % Biểu đồ biến động giá của mã L45 Biểu đồ biến khối lượng của mã L45
SKV 581.9 25.30 2100 21.82 % Biểu đồ biến động giá của mã SKV Biểu đồ biến động khối lượng của mã SKV
VNR 3858.9 25.60 28901 21.74 % Biểu đồ biến động giá của mã VNR Biểu đồ biến khối lượng của mã VNR
STG 2672.5 27.20 11100 21.70 % Biểu đồ biến động giá của mã STG Biểu đồ biến động khối lượng của mã STG
NUE 60 10.00 200 21.55 % Biểu đồ biến động giá của mã NUE Biểu đồ biến khối lượng của mã NUE
BPC 43.3 11.40 0 21.44 % Biểu đồ biến động giá của mã BPC Biểu đồ biến động khối lượng của mã BPC
KOS 7468.6 34.50 312300 21.27 % Biểu đồ biến động giá của mã KOS Biểu đồ biến khối lượng của mã KOS
MTP 85.8 13.00 100 21.23 % Biểu đồ biến động giá của mã MTP Biểu đồ biến động khối lượng của mã MTP
TVT 641.6 30.55 11400 21.23 % Biểu đồ biến động giá của mã TVT Biểu đồ biến khối lượng của mã TVT
FHS 299.7 23.50 2600 21.13 % Biểu đồ biến động giá của mã FHS Biểu đồ biến động khối lượng của mã FHS
PGC 1164.6 19.30 20500 21.02 % Biểu đồ biến động giá của mã PGC Biểu đồ biến khối lượng của mã PGC
S72 62.4 5.20 1000 20.93 % Biểu đồ biến động giá của mã S72 Biểu đồ biến động khối lượng của mã S72
DDV 2790.7 19.10 963600 20.89 % Biểu đồ biến động giá của mã DDV Biểu đồ biến khối lượng của mã DDV
STP 66 8.20 311 20.88 % Biểu đồ biến động giá của mã STP Biểu đồ biến động khối lượng của mã STP
BMC 210.1 16.95 74600 20.87 % Biểu đồ biến động giá của mã BMC Biểu đồ biến khối lượng của mã BMC
HVG 658.4 2.90 0 20.83 % Biểu đồ biến động giá của mã HVG Biểu đồ biến động khối lượng của mã HVG
SZC 5240 52.40 707900 20.83 % Biểu đồ biến động giá của mã SZC Biểu đồ biến khối lượng của mã SZC
YBC 123.9 10.50 0 20.69 % Biểu đồ biến động giá của mã YBC Biểu đồ biến động khối lượng của mã YBC
PVB 339.1 15.70 60100 20.53 % Biểu đồ biến động giá của mã PVB Biểu đồ biến khối lượng của mã PVB
DCH 17 5.90 0 20.41 % Biểu đồ biến động giá của mã DCH Biểu đồ biến động khối lượng của mã DCH
L63 63.8 7.70 0 20.31 % Biểu đồ biến động giá của mã L63 Biểu đồ biến khối lượng của mã L63
SKH 788.7 23.90 2209 20.30 % Biểu đồ biến động giá của mã SKH Biểu đồ biến động khối lượng của mã SKH
KMT 101.4 10.30 0 20.28 % Biểu đồ biến động giá của mã KMT Biểu đồ biến khối lượng của mã KMT
GHC 1339.3 28.10 12400 20.23 % Biểu đồ biến động giá của mã GHC Biểu đồ biến động khối lượng của mã GHC
AST 2691 59.80 20000 19.96 % Biểu đồ biến động giá của mã AST Biểu đồ biến khối lượng của mã AST
HID 396.1 6.74 209500 19.93 % Biểu đồ biến động giá của mã HID Biểu đồ biến động khối lượng của mã HID
PDN 1920.7 103.70 1100 19.89 % Biểu đồ biến động giá của mã PDN Biểu đồ biến khối lượng của mã PDN
EBS 103.2 10.10 0 19.85 % Biểu đồ biến động giá của mã EBS Biểu đồ biến động khối lượng của mã EBS
VTB 149.8 12.50 8000 19.71 % Biểu đồ biến động giá của mã VTB Biểu đồ biến khối lượng của mã VTB
SDC 23 8.80 100 19.69 % Biểu đồ biến động giá của mã SDC Biểu đồ biến động khối lượng của mã SDC
APG 1252.4 8.56 8583700 19.65 % Biểu đồ biến động giá của mã APG Biểu đồ biến khối lượng của mã APG
BBS 68.4 11.40 100 19.58 % Biểu đồ biến động giá của mã BBS Biểu đồ biến động khối lượng của mã BBS
TTH 138.3 3.70 913591 19.35 % Biểu đồ biến động giá của mã TTH Biểu đồ biến khối lượng của mã TTH
ICG 174 8.70 5600 19.29 % Biểu đồ biến động giá của mã ICG Biểu đồ biến động khối lượng của mã ICG
FHN 46.5 15.50 0 19.23 % Biểu đồ biến động giá của mã FHN Biểu đồ biến khối lượng của mã FHN
SAB 116071.9 181.00 147600 19.20 % Biểu đồ biến động giá của mã SAB Biểu đồ biến động khối lượng của mã SAB
ITC 1306.1 14.90 1589500 19.20 % Biểu đồ biến động giá của mã ITC Biểu đồ biến khối lượng của mã ITC
SLS 1399.3 142.90 3600 19.04 % Biểu đồ biến động giá của mã SLS Biểu đồ biến động khối lượng của mã SLS
TTF 3451.4 8.77 3314200 19.00 % Biểu đồ biến động giá của mã TTF Biểu đồ biến khối lượng của mã TTF
SCS 4364.1 86.00 20000 19.00 % Biểu đồ biến động giá của mã SCS Biểu đồ biến động khối lượng của mã SCS
NNT 327.4 34.50 600 18.97 % Biểu đồ biến động giá của mã NNT Biểu đồ biến khối lượng của mã NNT
SD5 254.8 9.80 62313 18.90 % Biểu đồ biến động giá của mã SD5 Biểu đồ biến động khối lượng của mã SD5
UDJ 239.2 14.50 12900 18.85 % Biểu đồ biến động giá của mã UDJ Biểu đồ biến khối lượng của mã UDJ
MGC 55.1 5.10 0 18.60 % Biểu đồ biến động giá của mã MGC Biểu đồ biến động khối lượng của mã MGC
ICF 41 3.20 117800 18.52 % Biểu đồ biến động giá của mã ICF Biểu đồ biến khối lượng của mã ICF
BIC 3307.2 28.20 7400 18.49 % Biểu đồ biến động giá của mã BIC Biểu đồ biến động khối lượng của mã BIC
VFG 1819.4 56.70 2300 18.45 % Biểu đồ biến động giá của mã VFG Biểu đồ biến khối lượng của mã VFG
HTI 456.6 18.30 1100 18.45 % Biểu đồ biến động giá của mã HTI Biểu đồ biến động khối lượng của mã HTI
BAX 639.6 78.00 1100 18.38 % Biểu đồ biến động giá của mã BAX Biểu đồ biến khối lượng của mã BAX
TFC 119.5 7.10 0 18.33 % Biểu đồ biến động giá của mã TFC Biểu đồ biến động khối lượng của mã TFC
SBR 1058.2 13.00 600 18.18 % Biểu đồ biến động giá của mã SBR Biểu đồ biến khối lượng của mã SBR
NBT 414.5 14.10 0 18.02 % Biểu đồ biến động giá của mã NBT Biểu đồ biến động khối lượng của mã NBT
PSB 395 7.90 6500 17.91 % Biểu đồ biến động giá của mã PSB Biểu đồ biến khối lượng của mã PSB
XPH 137.5 10.60 0 17.78 % Biểu đồ biến động giá của mã XPH Biểu đồ biến động khối lượng của mã XPH
RCL 214.8 15.50 500 17.74 % Biểu đồ biến động giá của mã RCL Biểu đồ biến khối lượng của mã RCL
TRC 1221 40.70 0 17.73 % Biểu đồ biến động giá của mã TRC Biểu đồ biến động khối lượng của mã TRC
ICC 136.8 36.00 100 17.65 % Biểu đồ biến động giá của mã ICC Biểu đồ biến khối lượng của mã ICC
CTN 13.9 2.00 0 17.65 % Biểu đồ biến động giá của mã CTN Biểu đồ biến động khối lượng của mã CTN
LUT 70.5 4.70 17700 17.50 % Biểu đồ biến động giá của mã LUT Biểu đồ biến khối lượng của mã LUT
CVT 1612.6 43.95 3000 17.20 % Biểu đồ biến động giá của mã CVT Biểu đồ biến động khối lượng của mã CVT
DTK 8466.3 12.40 200 17.12 % Biểu đồ biến động giá của mã DTK Biểu đồ biến khối lượng của mã DTK
SMB 1319.2 44.20 11200 17.12 % Biểu đồ biến động giá của mã SMB Biểu đồ biến động khối lượng của mã SMB
C32 401.3 26.70 58200 17.01 % Biểu đồ biến động giá của mã C32 Biểu đồ biến khối lượng của mã C32
HUB 435.3 28.55 26800 17.01 % Biểu đồ biến động giá của mã HUB Biểu đồ biến động khối lượng của mã HUB
FOC 2216.6 120.00 600 17.01 % Biểu đồ biến động giá của mã FOC Biểu đồ biến khối lượng của mã FOC
V21 74.4 6.20 31000 16.98 % Biểu đồ biến động giá của mã V21 Biểu đồ biến động khối lượng của mã V21
TTS 391.2 7.70 0 16.67 % Biểu đồ biến động giá của mã TTS Biểu đồ biến khối lượng của mã TTS
VGS 766.4 18.20 217432 16.67 % Biểu đồ biến động giá của mã VGS Biểu đồ biến động khối lượng của mã VGS
CIA 262.1 13.30 3800 16.67 % Biểu đồ biến động giá của mã CIA Biểu đồ biến khối lượng của mã CIA
LM8 111.7 11.90 6900 16.67 % Biểu đồ biến động giá của mã LM8 Biểu đồ biến động khối lượng của mã LM8
SRF 471.3 13.25 15000 16.60 % Biểu đồ biến động giá của mã SRF Biểu đồ biến khối lượng của mã SRF
SZB 1119 37.30 2600 16.56 % Biểu đồ biến động giá của mã SZB Biểu đồ biến động khối lượng của mã SZB
QPH 511 27.50 0 16.53 % Biểu đồ biến động giá của mã QPH Biểu đồ biến khối lượng của mã QPH
HLG 284 6.40 0 16.36 % Biểu đồ biến động giá của mã HLG Biểu đồ biến động khối lượng của mã HLG
TKU 104.9 17.50 14200 16.27 % Biểu đồ biến động giá của mã TKU Biểu đồ biến khối lượng của mã TKU
SBH 4993.8 40.20 4100 16.24 % Biểu đồ biến động giá của mã SBH Biểu đồ biến động khối lượng của mã SBH
HVA 90.1 6.60 10000 16.24 % Biểu đồ biến động giá của mã HVA Biểu đồ biến khối lượng của mã HVA
MTL 34.8 5.80 1300 16.00 % Biểu đồ biến động giá của mã MTL Biểu đồ biến động khối lượng của mã MTL
LPT 136.8 11.40 151500 15.90 % Biểu đồ biến động giá của mã LPT Biểu đồ biến khối lượng của mã LPT
G36 1068.4 10.50 769528 15.38 % Biểu đồ biến động giá của mã G36 Biểu đồ biến động khối lượng của mã G36
HU1 94.5 9.45 1800 15.24 % Biểu đồ biến động giá của mã HU1 Biểu đồ biến khối lượng của mã HU1
WSS 457.7 9.10 158210 15.19 % Biểu đồ biến động giá của mã WSS Biểu đồ biến động khối lượng của mã WSS
VCF 6631.5 249.50 1100 15.08 % Biểu đồ biến động giá của mã VCF Biểu đồ biến khối lượng của mã VCF
SSB 62299.3 31.45 1852500 15.04 % Biểu đồ biến động giá của mã SSB Biểu đồ biến động khối lượng của mã SSB
SD6 159.9 4.60 3300 15.00 % Biểu đồ biến động giá của mã SD6 Biểu đồ biến khối lượng của mã SD6
M10 632 20.90 400 14.97 % Biểu đồ biến động giá của mã M10 Biểu đồ biến động khối lượng của mã M10
DDN 181.4 13.00 29824 14.91 % Biểu đồ biến động giá của mã DDN Biểu đồ biến khối lượng của mã DDN
HAT 59.3 19.00 100 14.90 % Biểu đồ biến động giá của mã HAT Biểu đồ biến động khối lượng của mã HAT
SEA 2850 22.80 6200 14.86 % Biểu đồ biến động giá của mã SEA Biểu đồ biến khối lượng của mã SEA
TTE 330.5 11.60 1000 14.85 % Biểu đồ biến động giá của mã TTE Biểu đồ biến động khối lượng của mã TTE
DL1 743.7 7.00 1053390 14.84 % Biểu đồ biến động giá của mã DL1 Biểu đồ biến khối lượng của mã DL1
VET 1142.4 71.40 2100 14.77 % Biểu đồ biến động giá của mã VET Biểu đồ biến động khối lượng của mã VET
PEN 50.5 10.10 0 14.77 % Biểu đồ biến động giá của mã PEN Biểu đồ biến khối lượng của mã PEN
FID 96.4 3.90 720000 14.71 % Biểu đồ biến động giá của mã FID Biểu đồ biến động khối lượng của mã FID
VSA 384.8 27.30 100 14.71 % Biểu đồ biến động giá của mã VSA Biểu đồ biến khối lượng của mã VSA
CTC 74.3 4.70 242200 14.63 % Biểu đồ biến động giá của mã CTC Biểu đồ biến động khối lượng của mã CTC
BMP 5083.6 62.10 26600 14.43 % Biểu đồ biến động giá của mã BMP Biểu đồ biến khối lượng của mã BMP
PVT 6812.9 21.05 2395000 14.43 % Biểu đồ biến động giá của mã PVT Biểu đồ biến động khối lượng của mã PVT
CTF 1566 20.60 815000 14.35 % Biểu đồ biến động giá của mã CTF Biểu đồ biến khối lượng của mã CTF
OPC 708.3 26.65 14700 14.29 % Biểu đồ biến động giá của mã OPC Biểu đồ biến động khối lượng của mã OPC
NHP 44.1 1.60 0 14.29 % Biểu đồ biến động giá của mã NHP Biểu đồ biến khối lượng của mã NHP
BID 196270.7 38.80 987900 14.28 % Biểu đồ biến động giá của mã BID Biểu đồ biến động khối lượng của mã BID
LCM 66.3 2.69 141700 13.98 % Biểu đồ biến động giá của mã LCM Biểu đồ biến khối lượng của mã LCM
SPD 118.8 9.90 0 13.79 % Biểu đồ biến động giá của mã SPD Biểu đồ biến động khối lượng của mã SPD
BLF 38 3.30 0 13.79 % Biểu đồ biến động giá của mã BLF Biểu đồ biến khối lượng của mã BLF
LAF 268 18.20 700 13.75 % Biểu đồ biến động giá của mã LAF Biểu đồ biến động khối lượng của mã LAF
SEB 1385.6 43.30 0 13.73 % Biểu đồ biến động giá của mã SEB Biểu đồ biến khối lượng của mã SEB
CTI 979.6 15.55 346900 13.66 % Biểu đồ biến động giá của mã CTI Biểu đồ biến động khối lượng của mã CTI
SZL 1114 55.70 900 13.62 % Biểu đồ biến động giá của mã SZL Biểu đồ biến khối lượng của mã SZL
THS 83.7 27.90 500 13.44 % Biểu đồ biến động giá của mã THS Biểu đồ biến động khối lượng của mã THS
HPW 1261.5 17.00 0 13.32 % Biểu đồ biến động giá của mã HPW Biểu đồ biến khối lượng của mã HPW
MVB 2089.5 19.90 0 13.19 % Biểu đồ biến động giá của mã MVB Biểu đồ biến động khối lượng của mã MVB
HAC 256.8 8.80 9600 13.19 % Biểu đồ biến động giá của mã HAC Biểu đồ biến khối lượng của mã HAC
CLX 1636.7 18.90 102700 13.17 % Biểu đồ biến động giá của mã CLX Biểu đồ biến động khối lượng của mã CLX
PCC 189.8 16.50 1700 13.08 % Biểu đồ biến động giá của mã PCC Biểu đồ biến khối lượng của mã PCC
VWS 58 16.10 0 13.06 % Biểu đồ biến động giá của mã VWS Biểu đồ biến động khối lượng của mã VWS
TCD 2443.5 12.90 706000 13.05 % Biểu đồ biến động giá của mã TCD Biểu đồ biến khối lượng của mã TCD
ACV 188760.9 86.70 12900 13.04 % Biểu đồ biến động giá của mã ACV Biểu đồ biến động khối lượng của mã ACV
KHB 75.6 2.60 0 13.04 % Biểu đồ biến động giá của mã KHB Biểu đồ biến khối lượng của mã KHB
XDH 255.5 10.40 0 13.04 % Biểu đồ biến động giá của mã XDH Biểu đồ biến động khối lượng của mã XDH
VSC 4662.8 38.45 506200 13.00 % Biểu đồ biến động giá của mã VSC Biểu đồ biến khối lượng của mã VSC
AAM 151.2 12.25 22300 12.90 % Biểu đồ biến động giá của mã AAM Biểu đồ biến động khối lượng của mã AAM
HCC 74.3 11.40 100 12.87 % Biểu đồ biến động giá của mã HCC Biểu đồ biến khối lượng của mã HCC
KSB 2256.8 29.45 2183700 12.84 % Biểu đồ biến động giá của mã KSB Biểu đồ biến động khối lượng của mã KSB
PIT 99.4 6.54 18300 12.76 % Biểu đồ biến động giá của mã PIT Biểu đồ biến khối lượng của mã PIT
VNL 214.9 22.80 23600 12.65 % Biểu đồ biến động giá của mã VNL Biểu đồ biến động khối lượng của mã VNL
SCR 4432.9 12.10 3889500 12.56 % Biểu đồ biến động giá của mã SCR Biểu đồ biến khối lượng của mã SCR
EVF 3634.3 11.20 271700 12.52 % Biểu đồ biến động giá của mã EVF Biểu đồ biến động khối lượng của mã EVF
GTH 16.1 5.90 18000 12.29 % Biểu đồ biến động giá của mã GTH Biểu đồ biến khối lượng của mã GTH
BSG 660 11.00 4600 12.24 % Biểu đồ biến động giá của mã BSG Biểu đồ biến động khối lượng của mã BSG
SCJ 174.1 4.60 25400 12.20 % Biểu đồ biến động giá của mã SCJ Biểu đồ biến khối lượng của mã SCJ
EIB 37312.8 30.20 424900 12.06 % Biểu đồ biến động giá của mã EIB Biểu đồ biến động khối lượng của mã EIB
BTP 1010.1 16.70 366800 12.06 % Biểu đồ biến động giá của mã BTP Biểu đồ biến khối lượng của mã BTP
TIX 975 32.50 400 12.01 % Biểu đồ biến động giá của mã TIX Biểu đồ biến động khối lượng của mã TIX
CNC 342.1 30.10 3400 11.90 % Biểu đồ biến động giá của mã CNC Biểu đồ biến khối lượng của mã CNC
GND 295.2 32.80 800 11.81 % Biểu đồ biến động giá của mã GND Biểu đồ biến động khối lượng của mã GND
CGV 36.1 3.80 11900 11.76 % Biểu đồ biến động giá của mã CGV Biểu đồ biến khối lượng của mã CGV
PND 120.7 18.10 4900 11.73 % Biểu đồ biến động giá của mã PND Biểu đồ biến động khối lượng của mã PND
ILB 838 34.20 5500 11.72 % Biểu đồ biến động giá của mã ILB Biểu đồ biến khối lượng của mã ILB
DNW 3060 25.50 15400 11.70 % Biểu đồ biến động giá của mã DNW Biểu đồ biến động khối lượng của mã DNW
DVP 2104 52.60 4800 11.66 % Biểu đồ biến động giá của mã DVP Biểu đồ biến khối lượng của mã DVP
HKT 41.7 6.80 0 11.48 % Biểu đồ biến động giá của mã HKT Biểu đồ biến động khối lượng của mã HKT
DNC 250.7 48.80 0 11.42 % Biểu đồ biến động giá của mã DNC Biểu đồ biến khối lượng của mã DNC
WSB 741 51.10 4600 11.34 % Biểu đồ biến động giá của mã WSB Biểu đồ biến động khối lượng của mã WSB
C69 666 11.10 189200 11.29 %