MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
TIN

Công ty Tài chính Cổ phần Tín Việt

Cập nhật:
14:15 Thứ 6, 02/06/2023
11.6
  0 (0%)
Khối lượng
1,500
Đóng cửa
  • Giá tham chiếu
    11.6
  • Giá trần
    13.3
  • Giá sàn
    9.9
  • Giá mở cửa
    11.7
  • Giá cao nhất
    11.7
  • Giá thấp nhất
    11.6
  • Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  •  
  • Giao dịch NĐTNN

  • KLGD ròng
    0
  • GT Mua
    0 (Tỷ)
  • GT Bán
    0 (Tỷ)
  • Room còn lại
    50.78 (%)
1 ngày 1 tháng 3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm Tất cả
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Ngày giao dịch đầu tiên: 27/12/2021
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 21.2
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 68,787,214
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
- 28/11/2022: Phát hành cho CBCNV 1,350,000
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    1.00
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    1.02
  •        P/E :
    11.63
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    12.25
  • (**) Hệ số beta:
    n/a
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    1,600
  • KLCP đang niêm yết:
    68,787,214
  • KLCP đang lưu hành:
    70,137,214
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    764.50
(*) Số liệu EPS tính tới Quý IV năm 2022 | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính
CƠ CẤU SỞ HỮU
TÊN CỔ ĐÔNG TỶ LỆ
14.31%
4.23%
3.31%
Nguyễn Thị Thanh Hoa (Vợ của ông Hồ Minh Tâm)
2.45%
Cổ đông khác
75.7%
CƠ CẤU NỢ
Chỉ tiêu
Quý 2-2022 Quý 3-2022 Quý 4-2022 Quý 1-2023
Nợ đủ tiêu chuẩn 3,891,976,763 3,820,585,081 3,390,767,381 2,991,782,573
Nợ cần chú ý 327,351,322 405,067,172 502,601,365 509,380,566
Nợ dưới tiêu chuẩn 150,793,012 180,001,018 233,324,969 341,461,752
Nợ nghi ngờ 348,338,833 289,934,025 239,236,630 420,791,893
Nợ có khả năng mất vốn 26,197,234 23,427,075 52,508,102 21,687,236
TÌNH HÌNH TÀI CHÍNH VÀ CÔNG TY CON
Chỉ tiêu
Năm 2018
(Đã kiểm toán)
Năm 2019
(Đã kiểm toán)
Năm 2020
(Đã kiểm toán)
Năm 2021
(Đã kiểm toán)
Kết quả kinh doanh
Xem đầy đủ
Tổng doanh thu(*) 129,220,531 514,855,585 1,102,300,402 1,600,072,023
Tổng lợi nhuận trước thuế -52,361,995 14,427,284 32,612,782 49,760,189
Tổng chi phí 175,617,349 411,257,467 694,657,661 906,127,536
Lợi nhuận ròng(**) -52,361,995 14,427,284 32,612,782 36,896,329
  • Lãi ròng từ hoạt động tín dụng
  • Lãi ròng từ HĐ KD ngoại hối, vàng
  • Lãi thuần từ đầu tư, KD chứng khoán
  • Lãi thuần từ hoạt động khác
(*) tỷ đồng
Tài sản
Xem đầy đủ
Tổng tài sản 2,087,082,778 3,245,384,839 5,135,740,221 6,209,543,806
Tiền cho vay 458,669,890 1,860,112,759 3,024,737,533 3,548,202,406
Đầu tư chứng khoán 887,958,452 710,682,147 1,177,129,862 1,784,010,430
Góp vốn và đầu tư dài hạn 2,399,818 4,199,682 2,759,791 12,359,063
Tiền gửi 204,100,000 454,115,857 705,900,000 900,868,542
Vốn và các quỹ 692,106,346 725,424,091 754,536,873 784,433,202
(*): Bao gồm doanh thu thuần hàng hóa & dịch vụ, doanh thu tài chính và doanh thu khác
(**): Trừ LNST của cổ đông thiểu số (nếu có)

Gửi ý kiến đóng góp

(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.