TIN MỚI!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thống kê biến động giá

Thứ 2, 26/08/2019, 07:43
1 Tuần 2 Tuần 1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 1 năm
Cập nhật ngày 23/08 So với 2 tuần trước
(-)
VIS 1845.8 25.00 6000 56.25 % Biểu đồ biến động giá của mã VIS Biểu đồ biến động khối lượng của mã VIS
CLW 312 24.00 0 27.66 % Biểu đồ biến động giá của mã CLW Biểu đồ biến khối lượng của mã CLW
ASP 302.5 8.10 76220 22.73 % Biểu đồ biến động giá của mã ASP Biểu đồ biến động khối lượng của mã ASP
LGC 8485.6 44.00 300 20.55 % Biểu đồ biến động giá của mã LGC Biểu đồ biến khối lượng của mã LGC
HAR 374 3.69 523240 18.27 % Biểu đồ biến động giá của mã HAR Biểu đồ biến động khối lượng của mã HAR
RIC 180.3 6.28 2780 16.95 % Biểu đồ biến động giá của mã RIC Biểu đồ biến khối lượng của mã RIC
AGF 98.4 3.50 850 16.67 % Biểu đồ biến động giá của mã AGF Biểu đồ biến động khối lượng của mã AGF
JVC 516.3 3.10 841740 16.54 % Biểu đồ biến động giá của mã JVC Biểu đồ biến khối lượng của mã JVC
TVB 398.3 24.60 106210 16.04 % Biểu đồ biến động giá của mã TVB Biểu đồ biến động khối lượng của mã TVB
DXG 4806.6 13.75 819870 15.82 % Biểu đồ biến động giá của mã DXG Biểu đồ biến khối lượng của mã DXG
HTL 244.2 20.35 20 15.62 % Biểu đồ biến động giá của mã HTL Biểu đồ biến động khối lượng của mã HTL
SRC 668 23.80 17550 15.53 % Biểu đồ biến động giá của mã SRC Biểu đồ biến khối lượng của mã SRC
HSL 143 9.08 305930 15.08 % Biểu đồ biến động giá của mã HSL Biểu đồ biến động khối lượng của mã HSL
HDC 1104.4 21.90 684140 14.96 % Biểu đồ biến động giá của mã HDC Biểu đồ biến khối lượng của mã HDC
DRC 2661 22.40 729840 14.87 % Biểu đồ biến động giá của mã DRC Biểu đồ biến động khối lượng của mã DRC
AGR 1017.6 4.80 435300 14.56 % Biểu đồ biến động giá của mã AGR Biểu đồ biến khối lượng của mã AGR
TCO 184.3 9.85 20 14.40 % Biểu đồ biến động giá của mã TCO Biểu đồ biến động khối lượng của mã TCO
BCG 799.2 7.40 419460 13.85 % Biểu đồ biến động giá của mã BCG Biểu đồ biến khối lượng của mã BCG
DIG 4169.3 13.90 1236870 13.58 % Biểu đồ biến động giá của mã DIG Biểu đồ biến động khối lượng của mã DIG
PNC 162.8 14.75 10 13.46 % Biểu đồ biến động giá của mã PNC Biểu đồ biến khối lượng của mã PNC
PC1 2891.7 18.15 476130 13.44 % Biểu đồ biến động giá của mã PC1 Biểu đồ biến động khối lượng của mã PC1
GAB 194.6 14.10 418240 13.25 % Biểu đồ biến động giá của mã GAB Biểu đồ biến khối lượng của mã GAB
CVT 785.2 21.40 167490 12.63 % Biểu đồ biến động giá của mã CVT Biểu đồ biến động khối lượng của mã CVT
ITC 1126.1 16.30 79710 12.41 % Biểu đồ biến động giá của mã ITC Biểu đồ biến khối lượng của mã ITC
VNG 1690.8 20.20 238470 12.22 % Biểu đồ biến động giá của mã VNG Biểu đồ biến động khối lượng của mã VNG
LDG 2087.4 8.69 1150390 11.84 % Biểu đồ biến động giá của mã LDG Biểu đồ biến khối lượng của mã LDG
PVD 6937.1 18.10 3042180 11.73 % Biểu đồ biến động giá của mã PVD Biểu đồ biến động khối lượng của mã PVD
TDC 1030 10.30 322760 11.35 % Biểu đồ biến động giá của mã TDC Biểu đồ biến khối lượng của mã TDC
VSI 320.8 24.30 1350 11.21 % Biểu đồ biến động giá của mã VSI Biểu đồ biến động khối lượng của mã VSI
CMG 2947.1 40.90 48990 11.14 % Biểu đồ biến động giá của mã CMG Biểu đồ biến khối lượng của mã CMG
BCE 212.7 7.09 116440 11.13 % Biểu đồ biến động giá của mã BCE Biểu đồ biến động khối lượng của mã BCE
FPT 36902.7 54.40 1868200 10.22 % Biểu đồ biến động giá của mã FPT Biểu đồ biến khối lượng của mã FPT
LCM 16 0.65 66640 10.17 % Biểu đồ biến động giá của mã LCM Biểu đồ biến động khối lượng của mã LCM
SCD 296.6 34.90 5260 10.09 % Biểu đồ biến động giá của mã SCD Biểu đồ biến khối lượng của mã SCD
TNT 55.3 2.17 140590 9.60 % Biểu đồ biến động giá của mã TNT Biểu đồ biến động khối lượng của mã TNT
CMX 413.2 31.25 90660 8.89 % Biểu đồ biến động giá của mã CMX Biểu đồ biến khối lượng của mã CMX
TDH 919.1 9.79 594380 8.78 % Biểu đồ biến động giá của mã TDH Biểu đồ biến động khối lượng của mã TDH
PTC 113.4 6.30 0 8.62 % Biểu đồ biến động giá của mã PTC Biểu đồ biến khối lượng của mã PTC
VDP 313.2 36.00 1010 8.43 % Biểu đồ biến động giá của mã VDP Biểu đồ biến động khối lượng của mã VDP
HTI 293.2 11.75 90 8.29 % Biểu đồ biến động giá của mã HTI Biểu đồ biến khối lượng của mã HTI
BID 128372.8 37.55 977030 8.21 % Biểu đồ biến động giá của mã BID Biểu đồ biến động khối lượng của mã BID
SBA 919.4 15.20 49730 8.19 % Biểu đồ biến động giá của mã SBA Biểu đồ biến khối lượng của mã SBA
DPG 2380.5 52.90 508020 8.18 % Biểu đồ biến động giá của mã DPG Biểu đồ biến động khối lượng của mã DPG
HTT 32 1.60 6680 8.11 % Biểu đồ biến động giá của mã HTT Biểu đồ biến khối lượng của mã HTT
DGW 1015.2 24.20 539780 8.04 % Biểu đồ biến động giá của mã DGW Biểu đồ biến động khối lượng của mã DGW
COM 776.6 55.00 0 7.84 % Biểu đồ biến động giá của mã COM Biểu đồ biến khối lượng của mã COM
HVG 660.7 2.91 162860 7.78 % Biểu đồ biến động giá của mã HVG Biểu đồ biến động khối lượng của mã HVG
PXS 387 6.45 144350 7.68 % Biểu đồ biến động giá của mã PXS Biểu đồ biến khối lượng của mã PXS
VOS 249.2 1.78 129410 7.23 % Biểu đồ biến động giá của mã VOS Biểu đồ biến động khối lượng của mã VOS
TCB 75701.2 21.65 1304670 7.18 % Biểu đồ biến động giá của mã TCB Biểu đồ biến khối lượng của mã TCB
PPC 8661.5 26.55 305010 7.06 % Biểu đồ biến động giá của mã PPC Biểu đồ biến động khối lượng của mã PPC
VPG 571.3 21.60 197980 6.93 % Biểu đồ biến động giá của mã VPG Biểu đồ biến khối lượng của mã VPG
REE 11255.1 36.30 991250 6.76 % Biểu đồ biến động giá của mã REE Biểu đồ biến động khối lượng của mã REE
CEE 703.4 16.95 1010 6.60 % Biểu đồ biến động giá của mã CEE Biểu đồ biến khối lượng của mã CEE
VNL 145.8 16.20 550 6.58 % Biểu đồ biến động giá của mã VNL Biểu đồ biến động khối lượng của mã VNL
NKG 988 6.50 159600 6.38 % Biểu đồ biến động giá của mã NKG Biểu đồ biến khối lượng của mã NKG
VNE 302 3.34 38040 6.37 % Biểu đồ biến động giá của mã VNE Biểu đồ biến động khối lượng của mã VNE
PXI 70.2 2.34 0 6.36 % Biểu đồ biến động giá của mã PXI Biểu đồ biến khối lượng của mã PXI
CLC 880.6 33.60 10020 6.33 % Biểu đồ biến động giá của mã CLC Biểu đồ biến động khối lượng của mã CLC
AAM 150.6 12.20 1060 6.09 % Biểu đồ biến động giá của mã AAM Biểu đồ biến khối lượng của mã AAM
TDW 198 23.30 0 5.91 % Biểu đồ biến động giá của mã TDW Biểu đồ biến động khối lượng của mã TDW
VPB 36818.2 19.80 1582910 5.88 % Biểu đồ biến động giá của mã VPB Biểu đồ biến khối lượng của mã VPB
FMC 1159 28.83 246390 5.69 % Biểu đồ biến động giá của mã FMC Biểu đồ biến động khối lượng của mã FMC
HAX 727.5 19.80 16980 5.60 % Biểu đồ biến động giá của mã HAX Biểu đồ biến khối lượng của mã HAX
HDB 25898.4 26.40 893370 5.60 % Biểu đồ biến động giá của mã HDB Biểu đồ biến động khối lượng của mã HDB
UIC 295.6 36.95 1150 5.57 % Biểu đồ biến động giá của mã UIC Biểu đồ biến khối lượng của mã UIC
PME 4275.7 57.00 6400 5.56 % Biểu đồ biến động giá của mã PME Biểu đồ biến động khối lượng của mã PME
CIG 78.5 2.49 2520 5.51 % Biểu đồ biến động giá của mã CIG Biểu đồ biến khối lượng của mã CIG
PDN 1463.2 79.00 40 5.47 % Biểu đồ biến động giá của mã PDN Biểu đồ biến động khối lượng của mã PDN
DBC 2131.7 23.40 15210 5.41 % Biểu đồ biến động giá của mã DBC Biểu đồ biến khối lượng của mã DBC
FDC 529.2 13.70 40 5.38 % Biểu đồ biến động giá của mã FDC Biểu đồ biến động khối lượng của mã FDC
VRC 795 15.90 126240 5.30 % Biểu đồ biến động giá của mã VRC Biểu đồ biến khối lượng của mã VRC
NVL 57687.7 62.00 456890 5.26 % Biểu đồ biến động giá của mã NVL Biểu đồ biến động khối lượng của mã NVL
DLG 481.9 1.61 1513820 5.23 % Biểu đồ biến động giá của mã DLG Biểu đồ biến khối lượng của mã DLG
SSI 11374.4 22.30 866610 5.19 % Biểu đồ biến động giá của mã SSI Biểu đồ biến động khối lượng của mã SSI
HCM 6515.3 21.30 681610 5.19 % Biểu đồ biến động giá của mã HCM Biểu đồ biến khối lượng của mã HCM
LAF 110.5 7.50 1000 5.19 % Biểu đồ biến động giá của mã LAF Biểu đồ biến động khối lượng của mã LAF
MBB 48934.2 22.65 2872280 4.86 % Biểu đồ biến động giá của mã MBB Biểu đồ biến khối lượng của mã MBB
CCL 385.2 8.11 281960 4.65 % Biểu đồ biến động giá của mã CCL Biểu đồ biến động khối lượng của mã CCL
SHI 783.8 9.00 959020 4.65 % Biểu đồ biến động giá của mã SHI Biểu đồ biến khối lượng của mã SHI
PXT 27.2 1.36 19610 4.62 % Biểu đồ biến động giá của mã PXT Biểu đồ biến động khối lượng của mã PXT
IJC 2022.2 14.75 587480 4.61 % Biểu đồ biến động giá của mã IJC Biểu đồ biến khối lượng của mã IJC
PVT 5150.4 18.30 496890 4.60 % Biểu đồ biến động giá của mã PVT Biểu đồ biến động khối lượng của mã PVT
TNC 311.8 16.20 5670 4.52 % Biểu đồ biến động giá của mã TNC Biểu đồ biến khối lượng của mã TNC
MHC 161.5 4.29 11820 4.38 % Biểu đồ biến động giá của mã MHC Biểu đồ biến động khối lượng của mã MHC
BFC 889 15.55 23550 4.36 % Biểu đồ biến động giá của mã BFC Biểu đồ biến khối lượng của mã BFC
ITD 192 12.00 2950 4.35 % Biểu đồ biến động giá của mã ITD Biểu đồ biến động khối lượng của mã ITD
HT1 6010 15.75 65920 4.30 % Biểu đồ biến động giá của mã HT1 Biểu đồ biến khối lượng của mã HT1
QCG 1282.1 4.66 108930 4.25 % Biểu đồ biến động giá của mã QCG Biểu đồ biến động khối lượng của mã QCG
PTB 3440.8 70.80 108140 4.12 % Biểu đồ biến động giá của mã PTB Biểu đồ biến khối lượng của mã PTB
HSG 3010.9 7.11 2224030 4.10 % Biểu đồ biến động giá của mã HSG Biểu đồ biến động khối lượng của mã HSG
YEG 1595.3 51.00 27340 4.08 % Biểu đồ biến động giá của mã YEG Biểu đồ biến khối lượng của mã YEG
TBC 1651 26.00 0 4.00 % Biểu đồ biến động giá của mã TBC Biểu đồ biến động khối lượng của mã TBC
SZL 1224 61.20 116750 3.73 % Biểu đồ biến động giá của mã SZL Biểu đồ biến khối lượng của mã SZL
TCT 576.7 45.10 1270 3.68 % Biểu đồ biến động giá của mã TCT Biểu đồ biến động khối lượng của mã TCT
KDC 4735.3 18.45 81450 3.65 % Biểu đồ biến động giá của mã KDC Biểu đồ biến khối lượng của mã KDC
LGL 517.5 10.35 237340 3.50 % Biểu đồ biến động giá của mã LGL Biểu đồ biến động khối lượng của mã LGL
TSC 267.2 1.81 50490 3.43 % Biểu đồ biến động giá của mã TSC Biểu đồ biến khối lượng của mã TSC
TTF 661 3.08 361700 3.36 % Biểu đồ biến động giá của mã TTF Biểu đồ biến động khối lượng của mã TTF
HUB 329.3 21.60 25600 3.35 % Biểu đồ biến động giá của mã HUB Biểu đồ biến khối lượng của mã HUB
OPC 1328.9 50.00 4290 3.31 % Biểu đồ biến động giá của mã OPC Biểu đồ biến động khối lượng của mã OPC
TLD 100.2 5.35 127830 3.28 % Biểu đồ biến động giá của mã TLD Biểu đồ biến khối lượng của mã TLD
TCL 604.2 28.85 34650 3.22 % Biểu đồ biến động giá của mã TCL Biểu đồ biến động khối lượng của mã TCL
KDH 13148 24.15 296660 3.21 % Biểu đồ biến động giá của mã KDH Biểu đồ biến khối lượng của mã KDH
VSC 1626.1 29.50 253860 3.15 % Biểu đồ biến động giá của mã VSC Biểu đồ biến động khối lượng của mã VSC
TNA 446.5 13.10 46300 3.15 % Biểu đồ biến động giá của mã TNA Biểu đồ biến khối lượng của mã TNA
DAG 360.5 6.96 91700 3.11 % Biểu đồ biến động giá của mã DAG Biểu đồ biến động khối lượng của mã DAG
E1V 3739 14.95 85270 3.10 % Biểu đồ biến động giá của mã E1VFVN30 Biểu đồ biến khối lượng của mã E1VFVN30
MWG 39132.2 116.50 1033040 3.10 % Biểu đồ biến động giá của mã MWG Biểu đồ biến động khối lượng của mã MWG
CRC 276.8 18.45 170080 3.07 % Biểu đồ biến động giá của mã CRC Biểu đồ biến khối lượng của mã CRC
NAF 884.3 20.30 89850 3.05 % Biểu đồ biến động giá của mã NAF Biểu đồ biến động khối lượng của mã NAF
BWE 4080 27.20 89260 3.03 % Biểu đồ biến động giá của mã BWE Biểu đồ biến khối lượng của mã BWE
FUE 128.7 13.00 133000 3.01 % Biểu đồ biến động giá của mã FUESSV50 Biểu đồ biến động khối lượng của mã FUESSV50
GAS 197080 104.00 293260 2.97 % Biểu đồ biến động giá của mã GAS Biểu đồ biến khối lượng của mã GAS
VHM 291407.7 87.00 582580 2.96 % Biểu đồ biến động giá của mã VHM Biểu đồ biến động khối lượng của mã VHM
MSN 90008.9 77.00 134130 2.94 % Biểu đồ biến động giá của mã MSN Biểu đồ biến khối lượng của mã MSN
TTE 424.5 14.90 0 2.76 % Biểu đồ biến động giá của mã TTE Biểu đồ biến động khối lượng của mã TTE
ASM 1654.2 6.39 1417710 2.73 % Biểu đồ biến động giá của mã ASM Biểu đồ biến khối lượng của mã ASM
TYA 81.3 13.25 44950 2.71 % Biểu đồ biến động giá của mã TYA Biểu đồ biến động khối lượng của mã TYA
NT2 7168.1 24.90 181640 2.68 % Biểu đồ biến động giá của mã NT2 Biểu đồ biến khối lượng của mã NT2
ABT 530.4 37.60 90 2.59 % Biểu đồ biến động giá của mã ABT Biểu đồ biến động khối lượng của mã ABT
BIC 2802.9 23.90 3550 2.58 % Biểu đồ biến động giá của mã BIC Biểu đồ biến khối lượng của mã BIC
DBD 2304.7 44.00 94180 2.56 % Biểu đồ biến động giá của mã DBD Biểu đồ biến động khối lượng của mã DBD
VFG 1349.5 42.05 0 2.56 % Biểu đồ biến động giá của mã VFG Biểu đồ biến khối lượng của mã VFG
PGI 1463.8 16.50 1850 2.48 % Biểu đồ biến động giá của mã PGI Biểu đồ biến động khối lượng của mã PGI
VIC 418242 125.00 513250 2.46 % Biểu đồ biến động giá của mã VIC Biểu đồ biến khối lượng của mã VIC
BBC 1030.1 66.80 340 2.45 % Biểu đồ biến động giá của mã BBC Biểu đồ biến động khối lượng của mã BBC
HTV 194.6 14.85 0 2.41 % Biểu đồ biến động giá của mã HTV Biểu đồ biến khối lượng của mã HTV
IDI 1264.9 6.39 433230 2.40 % Biểu đồ biến động giá của mã IDI Biểu đồ biến động khối lượng của mã IDI
STB 20171.8 10.70 6009530 2.39 % Biểu đồ biến động giá của mã STB Biểu đồ biến khối lượng của mã STB
VTB 180.3 15.05 440 2.38 % Biểu đồ biến động giá của mã VTB Biểu đồ biến động khối lượng của mã VTB
HAH 751.3 15.40 545110 2.33 % Biểu đồ biến động giá của mã HAH Biểu đồ biến khối lượng của mã HAH
CAV 3098.9 53.80 45460 2.28 % Biểu đồ biến động giá của mã CAV Biểu đồ biến động khối lượng của mã CAV
SCS 7992.7 159.90 11090 2.24 % Biểu đồ biến động giá của mã SCS Biểu đồ biến khối lượng của mã SCS
VJC 72575.9 134.00 1709500 2.21 % Biểu đồ biến động giá của mã VJC Biểu đồ biến động khối lượng của mã VJC
EVG 168 2.80 2389860 2.19 % Biểu đồ biến động giá của mã EVG Biểu đồ biến khối lượng của mã EVG
RDP 305.1 8.99 10 2.16 % Biểu đồ biến động giá của mã RDP Biểu đồ biến động khối lượng của mã RDP
GSP 435 14.50 250 2.11 % Biểu đồ biến động giá của mã GSP Biểu đồ biến khối lượng của mã GSP
VSH 4001.1 19.40 3460 2.11 % Biểu đồ biến động giá của mã VSH Biểu đồ biến động khối lượng của mã VSH
DIC 77.4 2.91 120230 2.11 % Biểu đồ biến động giá của mã DIC Biểu đồ biến khối lượng của mã DIC
BTP 750 12.40 410 2.06 % Biểu đồ biến động giá của mã BTP Biểu đồ biến động khối lượng của mã BTP
FCM 294.4 7.18 80 1.99 % Biểu đồ biến động giá của mã FCM Biểu đồ biến khối lượng của mã FCM
TEG 185.9 5.74 45650 1.95 % Biểu đồ biến động giá của mã TEG Biểu đồ biến động khối lượng của mã TEG
DVP 1764 44.10 32510 1.85 % Biểu đồ biến động giá của mã DVP Biểu đồ biến khối lượng của mã DVP
VCI 5574.6 34.20 50180 1.79 % Biểu đồ biến động giá của mã VCI Biểu đồ biến động khối lượng của mã VCI
VNM 214227.6 123.00 621830 1.74 % Biểu đồ biến động giá của mã VNM Biểu đồ biến khối lượng của mã VNM
DTA 103.2 6.00 10 1.69 % Biểu đồ biến động giá của mã DTA Biểu đồ biến động khối lượng của mã DTA
DQC 618.5 18.00 30880 1.69 % Biểu đồ biến động giá của mã DQC Biểu đồ biến khối lượng của mã DQC
SJS 2027.2 17.65 177360 1.44 % Biểu đồ biến động giá của mã SJS Biểu đồ biến động khối lượng của mã SJS
VPI 6608 41.30 111440 1.44 % Biểu đồ biến động giá của mã VPI Biểu đồ biến khối lượng của mã VPI
VDS 760.8 7.60 2000 1.33 % Biểu đồ biến động giá của mã VDS Biểu đồ biến động khối lượng của mã VDS
DSN 700.8 58.00 2790 1.22 % Biểu đồ biến động giá của mã DSN Biểu đồ biến khối lượng của mã DSN
DCM 4314.6 8.15 68180 1.12 % Biểu đồ biến động giá của mã DCM Biểu đồ biến động khối lượng của mã DCM
SHP 2183.4 23.30 15200 1.08 % Biểu đồ biến động giá của mã SHP Biểu đồ biến khối lượng của mã SHP
DRH 420.9 6.90 127540 1.02 % Biểu đồ biến động giá của mã DRH Biểu đồ biến động khối lượng của mã DRH
CLG 42.3 2.00 490 1.01 % Biểu đồ biến động giá của mã CLG Biểu đồ biến khối lượng của mã CLG
CSM 1575.1 15.20 80910 1.00 % Biểu đồ biến động giá của mã CSM Biểu đồ biến động khối lượng của mã CSM
BMI 2507.7 27.45 182540 0.92 % Biểu đồ biến động giá của mã BMI Biểu đồ biến khối lượng của mã BMI
VCB 293743.1 79.20 451500 0.89 % Biểu đồ biến động giá của mã VCB Biểu đồ biến động khối lượng của mã VCB
AST 3046.5 67.70 53770 0.89 % Biểu đồ biến động giá của mã AST Biểu đồ biến khối lượng của mã AST
SFC 257.4 22.80 0 0.88 % Biểu đồ biến động giá của mã SFC Biểu đồ biến động khối lượng của mã SFC
NLG 7377.4 30.85 402860 0.82 % Biểu đồ biến động giá của mã NLG Biểu đồ biến khối lượng của mã NLG
CRE 2000 25.00 173610 0.81 % Biểu đồ biến động giá của mã CRE Biểu đồ biến động khối lượng của mã CRE
HTN 562.1 19.55 68090 0.77 % Biểu đồ biến động giá của mã HTN Biểu đồ biến khối lượng của mã HTN
DPM 5420.9 13.85 352360 0.73 % Biểu đồ biến động giá của mã DPM Biểu đồ biến động khối lượng của mã DPM
GMD 8373.3 28.20 751000 0.71 % Biểu đồ biến động giá của mã GMD Biểu đồ biến khối lượng của mã GMD
TCH 8167.4 22.50 577890 0.67 % Biểu đồ biến động giá của mã TCH Biểu đồ biến động khối lượng của mã TCH
TRA 2706.9 65.30 10 0.62 % Biểu đồ biến động giá của mã TRA Biểu đồ biến khối lượng của mã TRA
AMD 271.4 1.66 1516770 0.61 % Biểu đồ biến động giá của mã AMD Biểu đồ biến động khối lượng của mã AMD
SCR 2252.4 6.64 2485570 0.61 % Biểu đồ biến động giá của mã SCR Biểu đồ biến khối lượng của mã SCR
VIP 342.4 5.00 153420 0.60 % Biểu đồ biến động giá của mã VIP Biểu đồ biến động khối lượng của mã VIP
SVT 70.2 6.67 1720 0.60 % Biểu đồ biến động giá của mã SVT Biểu đồ biến khối lượng của mã SVT
DRL 503.5 53.00 5010 0.57 % Biểu đồ biến động giá của mã DRL Biểu đồ biến động khối lượng của mã DRL
BMC 219.3 17.70 12270 0.57 % Biểu đồ biến động giá của mã BMC Biểu đồ biến khối lượng của mã BMC
HID 118.1 2.01 13680 0.50 % Biểu đồ biến động giá của mã HID Biểu đồ biến động khối lượng của mã HID
HPG 64609.1 23.40 5386570 0.43 % Biểu đồ biến động giá của mã HPG Biểu đồ biến khối lượng của mã HPG
MDG 126.9 11.65 110 0.43 % Biểu đồ biến động giá của mã MDG Biểu đồ biến động khối lượng của mã MDG
TVS 921.5 11.75 3790 0.43 % Biểu đồ biến động giá của mã TVS Biểu đồ biến khối lượng của mã TVS
KSB 1331.1 24.75 429290 0.41 % Biểu đồ biến động giá của mã KSB Biểu đồ biến động khối lượng của mã KSB
PHC 294.8 12.60 218470 0.40 % Biểu đồ biến động giá của mã PHC Biểu đồ biến khối lượng của mã PHC
GTA 130.5 12.55 10 0.40 % Biểu đồ biến động giá của mã GTA Biểu đồ biến động khối lượng của mã GTA
SAM 1940 7.79 91010 0.39 % Biểu đồ biến động giá của mã SAM Biểu đồ biến khối lượng của mã SAM
FTS 1533.1 12.75 25360 0.39 % Biểu đồ biến động giá của mã FTS Biểu đồ biến động khối lượng của mã FTS
CCI 241.3 13.60 270 0.37 % Biểu đồ biến động giá của mã CCI Biểu đồ biến khối lượng của mã CCI
FIT 861 3.38 118690 0.30 % Biểu đồ biến động giá của mã FIT Biểu đồ biến động khối lượng của mã FIT
PTL 360 3.60 210 0.28 % Biểu đồ biến động giá của mã PTL Biểu đồ biến khối lượng của mã PTL
NCT 1889.3 72.20 11190 0.28 % Biểu đồ biến động giá của mã NCT Biểu đồ biến động khối lượng của mã NCT
OGC 1203 4.01 208790 0.25 % Biểu đồ biến động giá của mã OGC Biểu đồ biến khối lượng của mã OGC
LIX 1338.1 41.30 202520 0.24 % Biểu đồ biến động giá của mã LIX Biểu đồ biến động khối lượng của mã LIX
FIR 548.6 42.20 44430 0.24 % Biểu đồ biến động giá của mã FIR Biểu đồ biến khối lượng của mã FIR
CTG 76329.8 20.50 1872130 0.24 % Biểu đồ biến động giá của mã CTG Biểu đồ biến động khối lượng của mã CTG
TPB 19358.9 22.60 138230 0.22 % Biểu đồ biến động giá của mã TPB Biểu đồ biến khối lượng của mã TPB
KHP 395.2 9.51 1010 0.21 % Biểu đồ biến động giá của mã KHP Biểu đồ biến động khối lượng của mã KHP
IMP 2063 48.00 3600 0.21 % Biểu đồ biến động giá của mã IMP Biểu đồ biến khối lượng của mã IMP
TTB 1147.3 24.50 378640 0.20 % Biểu đồ biến động giá của mã TTB Biểu đồ biến động khối lượng của mã TTB
TDG 35.6 2.12 108140 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã TDG Biểu đồ biến khối lượng của mã TDG
PMG 730.5 19.25 20310 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã PMG Biểu đồ biến động khối lượng của mã PMG
VTO 599 7.50 14280 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã VTO Biểu đồ biến khối lượng của mã VTO
SC5 419.6 28.00 90 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã SC5 Biểu đồ biến động khối lượng của mã SC5
SGN 3022.4 90.00 2500 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã SGN Biểu đồ biến khối lượng của mã SGN
HAI 316 1.73 945460 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã HAI Biểu đồ biến động khối lượng của mã HAI
SJD 1386.9 20.10 50840 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã SJD Biểu đồ biến khối lượng của mã SJD
CMV 130.1 10.75 10 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã CMV Biểu đồ biến động khối lượng của mã CMV
UDC 168 4.80 7000 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã UDC Biểu đồ biến khối lượng của mã UDC
HMC 314 14.95 5420 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã HMC Biểu đồ biến động khối lượng của mã HMC
HAS 63.1 7.89 20 -0.13 % Biểu đồ biến động giá của mã HAS Biểu đồ biến khối lượng của mã HAS
CTI 1452.1 23.05 841620 -0.22 % Biểu đồ biến động giá của mã CTI Biểu đồ biến động khối lượng của mã CTI
ACC 195 19.50 50 -0.26 % Biểu đồ biến động giá của mã ACC Biểu đồ biến khối lượng của mã ACC
ELC 334.9 6.50 3600 -0.31 % Biểu đồ biến động giá của mã ELC Biểu đồ biến động khối lượng của mã ELC
PGD 2871 31.90 20860 -0.31 % Biểu đồ biến động giá của mã PGD Biểu đồ biến khối lượng của mã PGD
SBT 9475.9 16.15 1379820 -0.31 % Biểu đồ biến động giá của mã SBT Biểu đồ biến động khối lượng của mã SBT
QBS 212.8 3.07 42010 -0.32 % Biểu đồ biến động giá của mã QBS Biểu đồ biến khối lượng của mã QBS
PLX 80220.4 62.00 192970 -0.32 % Biểu đồ biến động giá của mã PLX Biểu đồ biến động khối lượng của mã PLX
DTL 1575.8 25.65 10 -0.39 % Biểu đồ biến động giá của mã DTL Biểu đồ biến khối lượng của mã DTL
TLH 470.7 4.61 92250 -0.43 % Biểu đồ biến động giá của mã TLH Biểu đồ biến động khối lượng của mã TLH
CTS 953.7 8.96 63860 -0.44 % Biểu đồ biến động giá của mã CTS Biểu đồ biến khối lượng của mã CTS
SKG 718.8 11.35 37290 -0.44 % Biểu đồ biến động giá của mã SKG Biểu đồ biến động khối lượng của mã SKG
AGM 171.1 9.40 2690 -0.53 % Biểu đồ biến động giá của mã AGM Biểu đồ biến khối lượng của mã AGM
L10 174.1 17.60 10 -0.56 % Biểu đồ biến động giá của mã L10 Biểu đồ biến động khối lượng của mã L10
LSS 361.9 5.17 2040 -0.58 % Biểu đồ biến động giá của mã LSS Biểu đồ biến khối lượng của mã LSS
KBC 7373.5 15.50 1175660 -0.64 % Biểu đồ biến động giá của mã KBC Biểu đồ biến động khối lượng của mã KBC
PET 649.5 7.50 71450 -0.66 % Biểu đồ biến động giá của mã PET Biểu đồ biến khối lượng của mã PET
PGC 875 14.50 1800 -0.68 % Biểu đồ biến động giá của mã PGC Biểu đồ biến động khối lượng của mã PGC
SZC 2420 24.20 290990 -0.69 % Biểu đồ biến động giá của mã SZC Biểu đồ biến khối lượng của mã SZC
SJF 225.7 2.85 128540 -0.70 % Biểu đồ biến động giá của mã SJF Biểu đồ biến động khối lượng của mã SJF
BHN 21673.3 93.50 1040 -0.74 % Biểu đồ biến động giá của mã BHN Biểu đồ biến khối lượng của mã BHN
KOS 2718.2 26.20 153810 -0.76 % Biểu đồ biến động giá của mã KOS Biểu đồ biến động khối lượng của mã KOS
GDT 642.6 37.50 1010 -0.79 % Biểu đồ biến động giá của mã GDT Biểu đồ biến khối lượng của mã GDT
VHC 7651 82.80 61830 -0.84 % Biểu đồ biến động giá của mã VHC Biểu đồ biến động khối lượng của mã VHC
EVE 495.4 11.80 11190 -0.84 % Biểu đồ biến động giá của mã EVE Biểu đồ biến khối lượng của mã EVE
EIB 21559.9 17.45 28630 -0.85 % Biểu đồ biến động giá của mã EIB Biểu đồ biến động khối lượng của mã EIB
TN1 751.4 56.50 1500 -0.88 % Biểu đồ biến động giá của mã TN1 Biểu đồ biến khối lượng của mã TN1
TVT 464.1 22.10 8900 -0.90 % Biểu đồ biến động giá của mã TVT Biểu đồ biến động khối lượng của mã TVT
TS4 88.7 5.49 39410 -0.90 % Biểu đồ biến động giá của mã TS4 Biểu đồ biến khối lượng của mã TS4
BRC 136.1 11.00 0 -0.90 % Biểu đồ biến động giá của mã BRC Biểu đồ biến động khối lượng của mã BRC
IBC 1605.6 21.00 120950 -0.94 % Biểu đồ biến động giá của mã IBC Biểu đồ biến khối lượng của mã IBC
NNC 1139.8 52.00 5350 -0.95 % Biểu đồ biến động giá của mã NNC Biểu đồ biến động khối lượng của mã NNC
TNI 532.9 10.15 281040 -0.98 % Biểu đồ biến động giá của mã TNI Biểu đồ biến khối lượng của mã TNI
TV2 2115.3 88.10 17840 -1.01 % Biểu đồ biến động giá của mã TV2 Biểu đồ biến động khối lượng của mã TV2
HBC 2851.4 13.85 1364430 -1.07 % Biểu đồ biến động giá của mã HBC Biểu đồ biến khối lượng của mã HBC
POW 30912.7 13.20 924650 -1.12 % Biểu đồ biến động giá của mã POW Biểu đồ biến động khối lượng của mã POW
LEC 456.8 17.50 310 -1.13 % Biểu đồ biến động giá của mã LEC Biểu đồ biến khối lượng của mã LEC
FCN 1462.9 12.85 166650 -1.15 % Biểu đồ biến động giá của mã FCN Biểu đồ biến động khối lượng của mã FCN
DCL 977.5 17.20 1040 -1.15 % Biểu đồ biến động giá của mã DCL Biểu đồ biến khối lượng của mã DCL
VID 139.8 4.98 220 -1.19 % Biểu đồ biến động giá của mã VID Biểu đồ biến động khối lượng của mã VID
PIT 73.6 4.84 270 -1.22 % Biểu đồ biến động giá của mã PIT Biểu đồ biến khối lượng của mã PIT
RAL 1009.7 87.80 6480 -1.24 % Biểu đồ biến động giá của mã RAL Biểu đồ biến động khối lượng của mã RAL
VRE 81625.1 35.05 2330730 -1.27 % Biểu đồ biến động giá của mã VRE Biểu đồ biến khối lượng của mã VRE
HPX 5279.9 26.40 323670 -1.31 % Biểu đồ biến động giá của mã HPX Biểu đồ biến động khối lượng của mã HPX
PLP 237.5 9.50 15690 -1.35 % Biểu đồ biến động giá của mã PLP Biểu đồ biến khối lượng của mã PLP
VND 3174.2 14.40 95590 -1.37 % Biểu đồ biến động giá của mã VND Biểu đồ biến động khối lượng của mã VND
TMP 2520 36.00 30 -1.37 % Biểu đồ biến động giá của mã TMP Biểu đồ biến khối lượng của mã TMP
GEX 8406.3 19.80 274070 -1.43 % Biểu đồ biến động giá của mã GEX Biểu đồ biến động khối lượng của mã GEX
HQC 643.4 1.35 815390 -1.46 % Biểu đồ biến động giá của mã HQC Biểu đồ biến khối lượng của mã HQC
SMC 720.5 13.10 790 -1.50 % Biểu đồ biến động giá của mã SMC Biểu đồ biến động khối lượng của mã SMC
THG 557 42.20 2970 -1.52 % Biểu đồ biến động giá của mã THG Biểu đồ biến khối lượng của mã THG
HVX 121.4 3.15 10 -1.56 % Biểu đồ biến động giá của mã HVX Biểu đồ biến động khối lượng của mã HVX
SAB 176737.1 275.60 35980 -1.57 % Biểu đồ biến động giá của mã SAB Biểu đồ biến khối lượng của mã SAB
NSC 1523 86.60 2160 -1.59 % Biểu đồ biến động giá của mã NSC Biểu đồ biến động khối lượng của mã NSC
SVC 1044.8 41.80 20400 -1.65 % Biểu đồ biến động giá của mã SVC Biểu đồ biến khối lượng của mã SVC
VCF 4781.6 179.90 1450 -1.67 % Biểu đồ biến động giá của mã VCF Biểu đồ biến động khối lượng của mã VCF
THI 1439.6 29.50 2140 -1.67 % Biểu đồ biến động giá của mã THI Biểu đồ biến khối lượng của mã THI
DHG 12290.1 94.00 7110 -1.67 % Biểu đồ biến động giá của mã DHG Biểu đồ biến động khối lượng của mã DHG
S4A 1181.6 28.00 7270 -1.75 % Biểu đồ biến động giá của mã S4A Biểu đồ biến khối lượng của mã S4A
HAP 187.5 3.37 15080 -1.75 % Biểu đồ biến động giá của mã HAP Biểu đồ biến động khối lượng của mã HAP
BVH 55019.6 78.50 91040 -1.75 % Biểu đồ biến động giá của mã BVH Biểu đồ biến khối lượng của mã BVH
D2D 1862.2 87.20 63040 -1.80 % Biểu đồ biến động giá của mã D2D Biểu đồ biến động khối lượng của mã D2D
CHP 2827.4 20.40 22430 -1.92 % Biểu đồ biến động giá của mã CHP Biểu đồ biến khối lượng của mã CHP
PDR 8601 26.25 731770 -2.05 % Biểu đồ biến động giá của mã PDR Biểu đồ biến động khối lượng của mã PDR
LMH 387.9 16.65 780900 -2.06 % Biểu đồ biến động giá của mã LMH Biểu đồ biến khối lượng của mã LMH
APG 302.9 8.90 575220 -2.09 % Biểu đồ biến động giá của mã APG Biểu đồ biến động khối lượng của mã APG
VPD 1982.6 18.60 2150 -2.11 % Biểu đồ biến động giá của mã VPD Biểu đồ biến khối lượng của mã VPD
VNS 929.7 13.70 10 -2.14 % Biểu đồ biến động giá của mã VNS Biểu đồ biến động khối lượng của mã VNS
HCD 98 3.63 5850 -2.16 % Biểu đồ biến động giá của mã HCD Biểu đồ biến khối lượng của mã HCD
CNG 612.9 22.70 21440 -2.16 % Biểu đồ biến động giá của mã CNG Biểu đồ biến động khối lượng của mã CNG
HAG 4544.6 4.90 2022390 -2.20 % Biểu đồ biến động giá của mã HAG Biểu đồ biến khối lượng của mã HAG
ROS 12581.8 26.60 13186800 -2.21 % Biểu đồ biến động giá của mã ROS Biểu đồ biến động khối lượng của mã ROS
DXV 29.6 2.99 3320 -2.29 % Biểu đồ biến động giá của mã DXV Biểu đồ biến khối lượng của mã DXV
CSV 1120.5 25.35 19290 -2.31 % Biểu đồ biến động giá của mã CSV Biểu đồ biến động khối lượng của mã CSV
PAN 4984 29.30 14730 -2.33 % Biểu đồ biến động giá của mã PAN Biểu đồ biến khối lượng của mã PAN
ANV 3163 24.80 248010 -2.36 % Biểu đồ biến động giá của mã ANV Biểu đồ biến động khối lượng của mã ANV
PNJ 18436.9 82.80 974700 -2.36 % Biểu đồ biến động giá của mã PNJ Biểu đồ biến khối lượng của mã PNJ
SFG 413.8 8.64 30330 -2.37 % Biểu đồ biến động giá của mã SFG Biểu đồ biến động khối lượng của mã SFG
ST8 450.1 17.50 0 -2.51 % Biểu đồ biến động giá của mã ST8 Biểu đồ biến khối lượng của mã ST8
HVH 530 26.50 1025120 -2.57 % Biểu đồ biến động giá của mã HVH Biểu đồ biến động khối lượng của mã HVH
SAV 128.8 9.25 28410 -2.63 % Biểu đồ biến động giá của mã SAV Biểu đồ biến khối lượng của mã SAV
VPS 269.1 11.00 0 -2.65 % Biểu đồ biến động giá của mã VPS Biểu đồ biến động khối lượng của mã VPS
KPF 522.5 29.00 870 -2.68 % Biểu đồ biến động giá của mã KPF Biểu đồ biến khối lượng của mã KPF
SFI 337.8 23.50 57580 -2.69 % Biểu đồ biến động giá của mã SFI Biểu đồ biến động khối lượng của mã SFI
YBM 128.2 9.86 7000 -2.86 % Biểu đồ biến động giá của mã YBM Biểu đồ biến khối lượng của mã YBM
SMB 1208.8 40.50 11610 -2.88 % Biểu đồ biến động giá của mã SMB Biểu đồ biến động khối lượng của mã SMB
CTF 970 21.30 63370 -2.96 % Biểu đồ biến động giá của mã CTF Biểu đồ biến khối lượng của mã CTF
POM 1484.4 6.10 6750 -3.02 % Biểu đồ biến động giá của mã POM Biểu đồ biến động khối lượng của mã POM
BMP 4150.3 50.70 69070 -3.06 % Biểu đồ biến động giá của mã BMP Biểu đồ biến khối lượng của mã BMP
SPM 173.6 12.40 20 -3.13 % Biểu đồ biến động giá của mã SPM Biểu đồ biến động khối lượng của mã SPM
AAA 2901.8 16.95 904360 -3.14 % Biểu đồ biến động giá của mã AAA Biểu đồ biến khối lượng của mã AAA
LHG 920.2 18.40 57780 -3.16 % Biểu đồ biến động giá của mã LHG Biểu đồ biến động khối lượng của mã LHG
FUC 32.1 6.42 40 -3.17 % Biểu đồ biến động giá của mã FUCVREIT Biểu đồ biến khối lượng của mã FUCVREIT
HU3 87.1 8.71 5630 -3.22 % Biểu đồ biến động giá của mã HU3 Biểu đồ biến động khối lượng của mã HU3
HHS 821.5 2.99 353340 -3.24 % Biểu đồ biến động giá của mã HHS Biểu đồ biến khối lượng của mã HHS
NAV 64 8.00 1510 -3.26 % Biểu đồ biến động giá của mã NAV Biểu đồ biến động khối lượng của mã NAV
VPH 441.5 4.63 7450 -3.34 % Biểu đồ biến động giá của mã VPH Biểu đồ biến khối lượng của mã VPH
HDG 4260.7 35.90 748060 -3.36 % Biểu đồ biến động giá của mã HDG Biểu đồ biến động khối lượng của mã HDG
HVN 54746 38.60 433570 -3.38 % Biểu đồ biến động giá của mã HVN Biểu đồ biến khối lượng của mã HVN
ATG 17.4 1.14 16390 -3.39 % Biểu đồ biến động giá của mã ATG Biểu đồ biến động khối lượng của mã ATG
TAC 804.6 23.75 0 -3.46 % Biểu đồ biến động giá của mã TAC Biểu đồ biến khối lượng của mã TAC
TMT 237.2 6.10 1720 -3.48 % Biểu đồ biến động giá của mã TMT Biểu đồ biến động khối lượng của mã TMT
KMR 155.9 2.74 123580 -3.52 % Biểu đồ biến động giá của mã KMR Biểu đồ biến khối lượng của mã KMR
VMD 293.4 19.00 0 -3.55 % Biểu đồ biến động giá của mã VMD Biểu đồ biến động khối lượng của mã VMD
HII 309.1 11.10 130940 -3.90 % Biểu đồ biến động giá của mã HII Biểu đồ biến khối lượng của mã HII
SMA 256.8 13.50 10 -3.91 % Biểu đồ biến động giá của mã SMA Biểu đồ biến động khối lượng của mã SMA
C47 205.1 12.05 4100 -3.98 % Biểu đồ biến động giá của mã C47 Biểu đồ biến khối lượng của mã C47
PHR 9783 72.20 228090 -3.99 % Biểu đồ biến động giá của mã PHR Biểu đồ biến động khối lượng của mã PHR
SRF 425.7 13.10 2960 -4.03 % Biểu đồ biến động giá của mã SRF Biểu đồ biến khối lượng của mã SRF
TCM 1511.1 24.45 381570 -4.12 % Biểu đồ biến động giá của mã TCM Biểu đồ biến động khối lượng của mã TCM
DHM 138.1 4.40 1730 -4.14 % Biểu đồ biến động giá của mã DHM Biểu đồ biến khối lượng của mã DHM
TMS 1311.6 27.60 0 -4.17 % Biểu đồ biến động giá của mã TMS Biểu đồ biến động khối lượng của mã TMS
TDM 2966.7 31.00 34880 -4.32 % Biểu đồ biến động giá của mã TDM Biểu đồ biến khối lượng của mã TDM
SGR 806.1 17.70 200 -4.32 % Biểu đồ biến động giá của mã SGR Biểu đồ biến động khối lượng của mã SGR
SII 1335.5 20.70 1040 -4.39 % Biểu đồ biến động giá của mã SII Biểu đồ biến khối lượng của mã SII
TCD 497 13.00 3920 -4.41 % Biểu đồ biến động giá của mã TCD Biểu đồ biến động khối lượng của mã TCD
PAC 1347.7 29.00 73560 -4.45 % Biểu đồ biến động giá của mã PAC Biểu đồ biến khối lượng của mã PAC
CLL 870.4 25.60 40 -4.48 % Biểu đồ biến động giá của mã CLL Biểu đồ biến động khối lượng của mã CLL
GTN 4775 19.10 144700 -4.50 % Biểu đồ biến động giá của mã GTN Biểu đồ biến khối lượng của mã GTN
ACL 768.3 33.70 1530 -4.53 % Biểu đồ biến động giá của mã ACL Biểu đồ biến động khối lượng của mã ACL
VGC 8249.6 18.40 153900 -5.15 % Biểu đồ biến động giá của mã VGC Biểu đồ biến khối lượng của mã VGC
NBB 2029.6 20.20 2340 -5.16 % Biểu đồ biến động giá của mã NBB Biểu đồ biến động khối lượng của mã NBB
SVI 607 47.30 0 -5.21 % Biểu đồ biến động giá của mã SVI Biểu đồ biến khối lượng của mã SVI
GMC 504.2 28.20 7130 -5.37 % Biểu đồ biến động giá của mã GMC Biểu đồ biến động khối lượng của mã GMC
NTL 1653.6 26.00 1198100 -5.45 % Biểu đồ biến động giá của mã NTL Biểu đồ biến khối lượng của mã NTL
CII 5804.9 20.50 416500 -5.53 % Biểu đồ biến động giá của mã CII Biểu đồ biến động khối lượng của mã CII
LCG 737.6 9.22 561830 -5.63 % Biểu đồ biến động giá của mã LCG Biểu đồ biến khối lượng của mã LCG
STK 1453.4 20.55 87410 -5.73 % Biểu đồ biến động giá của mã STK Biểu đồ biến động khối lượng của mã STK
SGT 460.3 6.22 25600 -5.76 % Biểu đồ biến động giá của mã SGT Biểu đồ biến khối lượng của mã SGT
C32 360.7 24.00 5080 -5.88 % Biểu đồ biến động giá của mã C32 Biểu đồ biến động khối lượng của mã C32
HU1 75 7.50 3990 -6.02 % Biểu đồ biến động giá của mã HU1 Biểu đồ biến khối lượng của mã HU1
BSI 871.6 7.14 29310 -6.05 % Biểu đồ biến động giá của mã BSI Biểu đồ biến động khối lượng của mã BSI
SHA 144.8 5.25 4710 -6.25 % Biểu đồ biến động giá của mã SHA Biểu đồ biến khối lượng của mã SHA
GIL 507.8 22.00 125500 -6.38 % Biểu đồ biến động giá của mã GIL Biểu đồ biến động khối lượng của mã GIL
FRT 3791.1 48.00 26970 -6.43 % Biểu đồ biến động giá của mã FRT Biểu đồ biến khối lượng của mã FRT
FLC 2769 3.90 2375670 -6.47 % Biểu đồ biến động giá của mã FLC Biểu đồ biến động khối lượng của mã FLC
HNG 15209.4 17.15 995580 -6.54 % Biểu đồ biến động giá của mã HNG Biểu đồ biến khối lượng của mã HNG
CTD 7917.6 99.90 33310 -6.64 % Biểu đồ biến động giá của mã CTD Biểu đồ biến động khối lượng của mã CTD
SBV 229.9 8.40 390 -6.67 % Biểu đồ biến động giá của mã SBV Biểu đồ biến khối lượng của mã SBV
TCR 15.9 1.53 10 -6.71 % Biểu đồ biến động giá của mã TCR Biểu đồ biến động khối lượng của mã TCR
DHC 1764.1 32.40 62520 -6.76 % Biểu đồ biến động giá của mã DHC Biểu đồ biến khối lượng của mã DHC
HOT 318.8 39.85 50 -6.89 % Biểu đồ biến động giá của mã HOT Biểu đồ biến động khối lượng của mã HOT
MSH 3035.6 60.70 24800 -7.04 % Biểu đồ biến động giá của mã MSH Biểu đồ biến khối lượng của mã MSH
CDC 245 15.60 0 -7.14 % Biểu đồ biến động giá của mã CDC Biểu đồ biến động khối lượng của mã CDC
DHA 511.1 33.80 14610 -7.14 % Biểu đồ biến động giá của mã DHA Biểu đồ biến khối lượng của mã DHA
TIX 835.5 27.85 0 -7.17 % Biểu đồ biến động giá của mã TIX Biểu đồ biến động khối lượng của mã TIX
ITA 3031.2 3.23 3759500 -7.18 % Biểu đồ biến động giá của mã ITA Biểu đồ biến khối lượng của mã ITA
APC 266.9 22.20 6930 -7.50 % Biểu đồ biến động giá của mã APC Biểu đồ biến động khối lượng của mã APC
ADS 303.7 11.90 6380 -7.75 % Biểu đồ biến động giá của mã ADS Biểu đồ biến khối lượng của mã ADS
DAH 410.4 12.00 1064260 -8.05 % Biểu đồ biến động giá của mã DAH Biểu đồ biến động khối lượng của mã DAH
HRC 1360.8 45.05 3790 -8.06 % Biểu đồ biến động giá của mã HRC Biểu đồ biến khối lượng của mã HRC
VPK 48.1 3.21 1440 -8.29 % Biểu đồ biến động giá của mã VPK Biểu đồ biến động khối lượng của mã VPK
DMC 2778.2 80.00 880 -8.47 % Biểu đồ biến động giá của mã DMC Biểu đồ biến khối lượng của mã DMC
TPC 250.4 10.25 650 -8.48 % Biểu đồ biến động giá của mã TPC Biểu đồ biến động khối lượng của mã TPC
SSC 1184.4 79.00 0 -8.56 % Biểu đồ biến động giá của mã SSC Biểu đồ biến khối lượng của mã SSC
TRC 1140 38.00 31090 -8.98 % Biểu đồ biến động giá của mã TRC Biểu đồ biến động khối lượng của mã TRC
TLG 3925.1 55.50 10160 -9.02 % Biểu đồ biến động giá của mã TLG Biểu đồ biến khối lượng của mã TLG
LBM 290 29.00 6040 -9.38 % Biểu đồ biến động giá của mã LBM Biểu đồ biến động khối lượng của mã LBM
ILB 492.5 20.10 49630 -9.46 % Biểu đồ biến động giá của mã ILB Biểu đồ biến khối lượng của mã ILB
TGG 90.1 3.30 224590 -9.59 % Biểu đồ biến động giá của mã TGG Biểu đồ biến động khối lượng của mã TGG
STG 1262.6 12.85 140 -10.45 % Biểu đồ biến động giá của mã STG Biểu đồ biến khối lượng của mã STG
PJT 163.6 10.65 2880 -10.50 % Biểu đồ biến động giá của mã PJT Biểu đồ biến động khối lượng của mã PJT
EMC 177.4 11.60 0 -10.77 % Biểu đồ biến động giá của mã EMC Biểu đồ biến khối lượng của mã EMC
MCG 105.2 1.83 3600 -11.17 % Biểu đồ biến động giá của mã MCG Biểu đồ biến động khối lượng của mã MCG
DPR 1801.7 41.90 34890 -11.23 % Biểu đồ biến động giá của mã DPR Biểu đồ biến khối lượng của mã DPR
NVT 788.3 8.71 950 -11.30 % Biểu đồ biến động giá của mã NVT Biểu đồ biến động khối lượng của mã NVT
TIP 910.1 35.00 72660 -11.39 % Biểu đồ biến động giá của mã TIP Biểu đồ biến khối lượng của mã TIP
DTT 96.2 11.80 0 -12.92 % Biểu đồ biến động giá của mã DTT Biểu đồ biến động khối lượng của mã DTT
VAF 372.9 9.90 20 -14.66 % Biểu đồ biến động giá của mã VAF Biểu đồ biến khối lượng của mã VAF
MCP 260 17.25 3030 -15.23 % Biểu đồ biến động giá của mã MCP Biểu đồ biến động khối lượng của mã MCP
FTM 720 14.40 500 -40.00 % Biểu đồ biến động giá của mã FTM Biểu đồ biến khối lượng của mã FTM
........

Gửi ý kiến đóng góp

(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.
Theo Trí thức trẻ
VCCorp Copyright 2007 - Công ty Cổ phần VCCorp.
Tầng 17, 19, 20, 21 Tòa nhà Center Building - Hapulico Complex
Số 1 Nguyễn Huy Tưởng, Thanh Xuân, Hà Nội.
Giấy phép thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp trên internet số 1084/GP-STTTT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 16 tháng 4 năm 2014.
Ban biên tập CafeF, Tầng 21, tòa nhà Center Building.
Số 1 Nguyễn Huy Tưởng, Thanh Xuân, Hà Nội.
Điện thoại: 04 7309 5555 Máy lẻ 41292. Fax: 04-39744082
Email: info@cafef.vn
Ghi rõ nguồn "CafeF" khi phát hành lại thông tin từ kênh thông tin này.
 
Liên hệ quảng cáo: Ms. Hương
Mobile: 0934 252 233
Email: doanhnghiep@admicro.vn
Hỗ trợ & CSKH : Ms. Thơm
Mobile: 01268 269 779
 
Thỏa thuận chia sẻ nội dung