TIN MỚI!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thống kê biến động giá

Thứ 2, 26/08/2019, 07:37
1 Tuần 2 Tuần 1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 1 năm
Cập nhật ngày 23/08 So với 6 tháng trước
(-)
CCL 385.2 8.11 281960 163.77 % Biểu đồ biến động giá của mã CCL Biểu đồ biến động khối lượng của mã CCL
D2D 1862.2 87.20 63040 135.29 % Biểu đồ biến động giá của mã D2D Biểu đồ biến khối lượng của mã D2D
TIP 910.1 35.00 72660 133.20 % Biểu đồ biến động giá của mã TIP Biểu đồ biến động khối lượng của mã TIP
SZC 2420 24.20 290990 120.49 % Biểu đồ biến động giá của mã SZC Biểu đồ biến khối lượng của mã SZC
CMX 413.2 31.25 90660 97.78 % Biểu đồ biến động giá của mã CMX Biểu đồ biến động khối lượng của mã CMX
SZL 1224 61.20 116750 97.22 % Biểu đồ biến động giá của mã SZL Biểu đồ biến khối lượng của mã SZL
DAH 410.4 12.00 1064260 92.62 % Biểu đồ biến động giá của mã DAH Biểu đồ biến động khối lượng của mã DAH
TTE 424.5 14.90 0 88.37 % Biểu đồ biến động giá của mã TTE Biểu đồ biến khối lượng của mã TTE
DPG 2380.5 52.90 508020 79.79 % Biểu đồ biến động giá của mã DPG Biểu đồ biến động khối lượng của mã DPG
HDC 1104.4 21.90 684140 78.61 % Biểu đồ biến động giá của mã HDC Biểu đồ biến khối lượng của mã HDC
PHR 9783 72.20 228090 78.27 % Biểu đồ biến động giá của mã PHR Biểu đồ biến động khối lượng của mã PHR
GTN 4775 19.10 144700 68.28 % Biểu đồ biến động giá của mã GTN Biểu đồ biến khối lượng của mã GTN
IJC 2022.2 14.75 587480 64.80 % Biểu đồ biến động giá của mã IJC Biểu đồ biến động khối lượng của mã IJC
TRC 1140 38.00 31090 63.76 % Biểu đồ biến động giá của mã TRC Biểu đồ biến khối lượng của mã TRC
PXS 387 6.45 144350 62.47 % Biểu đồ biến động giá của mã PXS Biểu đồ biến động khối lượng của mã PXS
NAF 884.3 20.30 89850 53.58 % Biểu đồ biến động giá của mã NAF Biểu đồ biến khối lượng của mã NAF
NTL 1653.6 26.00 1198100 49.38 % Biểu đồ biến động giá của mã NTL Biểu đồ biến động khối lượng của mã NTL
CMG 2947.1 40.90 48990 48.98 % Biểu đồ biến động giá của mã CMG Biểu đồ biến khối lượng của mã CMG
PDN 1463.2 79.00 40 48.76 % Biểu đồ biến động giá của mã PDN Biểu đồ biến động khối lượng của mã PDN
SCD 296.6 34.90 5260 48.51 % Biểu đồ biến động giá của mã SCD Biểu đồ biến khối lượng của mã SCD
LAF 110.5 7.50 1000 47.06 % Biểu đồ biến động giá của mã LAF Biểu đồ biến động khối lượng của mã LAF
LMH 387.9 16.65 780900 46.05 % Biểu đồ biến động giá của mã LMH Biểu đồ biến khối lượng của mã LMH
TSC 267.2 1.81 50490 45.97 % Biểu đồ biến động giá của mã TSC Biểu đồ biến động khối lượng của mã TSC
CLW 312 24.00 0 41.63 % Biểu đồ biến động giá của mã CLW Biểu đồ biến khối lượng của mã CLW
HOT 318.8 39.85 50 38.37 % Biểu đồ biến động giá của mã HOT Biểu đồ biến động khối lượng của mã HOT
FPT 36902.7 54.40 1868200 37.70 % Biểu đồ biến động giá của mã FPT Biểu đồ biến khối lượng của mã FPT
DCL 977.5 17.20 1040 37.60 % Biểu đồ biến động giá của mã DCL Biểu đồ biến động khối lượng của mã DCL
VCF 4781.6 179.90 1450 37.54 % Biểu đồ biến động giá của mã VCF Biểu đồ biến khối lượng của mã VCF
AGR 1017.6 4.80 435300 37.54 % Biểu đồ biến động giá của mã AGR Biểu đồ biến động khối lượng của mã AGR
ITC 1126.1 16.30 79710 36.97 % Biểu đồ biến động giá của mã ITC Biểu đồ biến khối lượng của mã ITC
PTL 360 3.60 210 35.34 % Biểu đồ biến động giá của mã PTL Biểu đồ biến động khối lượng của mã PTL
HRC 1360.8 45.05 3790 34.68 % Biểu đồ biến động giá của mã HRC Biểu đồ biến khối lượng của mã HRC
SRC 668 23.80 17550 34.08 % Biểu đồ biến động giá của mã SRC Biểu đồ biến động khối lượng của mã SRC
MWG 39132.2 116.50 1033040 33.15 % Biểu đồ biến động giá của mã MWG Biểu đồ biến khối lượng của mã MWG
TDC 1030 10.30 322760 32.73 % Biểu đồ biến động giá của mã TDC Biểu đồ biến động khối lượng của mã TDC
VDP 313.2 36.00 1010 32.70 % Biểu đồ biến động giá của mã VDP Biểu đồ biến khối lượng của mã VDP
LGL 517.5 10.35 237340 32.02 % Biểu đồ biến động giá của mã LGL Biểu đồ biến động khối lượng của mã LGL
TDM 2966.7 31.00 34880 31.91 % Biểu đồ biến động giá của mã TDM Biểu đồ biến khối lượng của mã TDM
TYA 81.3 13.25 44950 31.74 % Biểu đồ biến động giá của mã TYA Biểu đồ biến động khối lượng của mã TYA
THG 557 42.20 2970 31.49 % Biểu đồ biến động giá của mã THG Biểu đồ biến khối lượng của mã THG
SMB 1208.8 40.50 11610 30.87 % Biểu đồ biến động giá của mã SMB Biểu đồ biến động khối lượng của mã SMB
TGG 90.1 3.30 224590 30.43 % Biểu đồ biến động giá của mã TGG Biểu đồ biến khối lượng của mã TGG
BMI 2507.7 27.45 182540 29.76 % Biểu đồ biến động giá của mã BMI Biểu đồ biến động khối lượng của mã BMI
FIT 861 3.38 118690 29.50 % Biểu đồ biến động giá của mã FIT Biểu đồ biến khối lượng của mã FIT
BCE 212.7 7.09 116440 29.14 % Biểu đồ biến động giá của mã BCE Biểu đồ biến động khối lượng của mã BCE
HAH 751.3 15.40 545110 28.94 % Biểu đồ biến động giá của mã HAH Biểu đồ biến khối lượng của mã HAH
DLG 481.9 1.61 1513820 28.80 % Biểu đồ biến động giá của mã DLG Biểu đồ biến động khối lượng của mã DLG
TNC 311.8 16.20 5670 28.70 % Biểu đồ biến động giá của mã TNC Biểu đồ biến khối lượng của mã TNC
HAX 727.5 19.80 16980 28.49 % Biểu đồ biến động giá của mã HAX Biểu đồ biến động khối lượng của mã HAX
BCG 799.2 7.40 419460 28.47 % Biểu đồ biến động giá của mã BCG Biểu đồ biến khối lượng của mã BCG
BRC 136.1 11.00 0 28.18 % Biểu đồ biến động giá của mã BRC Biểu đồ biến động khối lượng của mã BRC
STK 1453.4 20.55 87410 27.81 % Biểu đồ biến động giá của mã STK Biểu đồ biến khối lượng của mã STK
VCB 293743.1 79.20 451500 27.74 % Biểu đồ biến động giá của mã VCB Biểu đồ biến động khối lượng của mã VCB
VPD 1982.6 18.60 2150 27.51 % Biểu đồ biến động giá của mã VPD Biểu đồ biến khối lượng của mã VPD
TNA 446.5 13.10 46300 26.59 % Biểu đồ biến động giá của mã TNA Biểu đồ biến động khối lượng của mã TNA
HVH 530 26.50 1025120 24.71 % Biểu đồ biến động giá của mã HVH Biểu đồ biến khối lượng của mã HVH
LGC 8485.6 44.00 300 24.65 % Biểu đồ biến động giá của mã LGC Biểu đồ biến động khối lượng của mã LGC
AST 3046.5 67.70 53770 24.58 % Biểu đồ biến động giá của mã AST Biểu đồ biến khối lượng của mã AST
PTB 3440.8 70.80 108140 24.25 % Biểu đồ biến động giá của mã PTB Biểu đồ biến động khối lượng của mã PTB
SII 1335.5 20.70 1040 23.95 % Biểu đồ biến động giá của mã SII Biểu đồ biến khối lượng của mã SII
ASP 302.5 8.10 76220 23.85 % Biểu đồ biến động giá của mã ASP Biểu đồ biến động khối lượng của mã ASP
VFG 1349.5 42.05 0 22.45 % Biểu đồ biến động giá của mã VFG Biểu đồ biến khối lượng của mã VFG
SSC 1184.4 79.00 0 21.91 % Biểu đồ biến động giá của mã SSC Biểu đồ biến động khối lượng của mã SSC
PDR 8601 26.25 731770 21.38 % Biểu đồ biến động giá của mã PDR Biểu đồ biến khối lượng của mã PDR
HDG 4260.7 35.90 748060 21.28 % Biểu đồ biến động giá của mã HDG Biểu đồ biến động khối lượng của mã HDG
BMC 219.3 17.70 12270 21.23 % Biểu đồ biến động giá của mã BMC Biểu đồ biến khối lượng của mã BMC
DVP 1764 44.10 32510 21.14 % Biểu đồ biến động giá của mã DVP Biểu đồ biến động khối lượng của mã DVP
ITA 3031.2 3.23 3759500 20.97 % Biểu đồ biến động giá của mã ITA Biểu đồ biến khối lượng của mã ITA
TVB 398.3 24.60 106210 20.59 % Biểu đồ biến động giá của mã TVB Biểu đồ biến động khối lượng của mã TVB
PPC 8661.5 26.55 305010 19.42 % Biểu đồ biến động giá của mã PPC Biểu đồ biến khối lượng của mã PPC
PTC 113.4 6.30 0 19.09 % Biểu đồ biến động giá của mã PTC Biểu đồ biến động khối lượng của mã PTC
CDC 245 15.60 0 18.24 % Biểu đồ biến động giá của mã CDC Biểu đồ biến khối lượng của mã CDC
DTT 96.2 11.80 0 18.05 % Biểu đồ biến động giá của mã DTT Biểu đồ biến động khối lượng của mã DTT
TVT 464.1 22.10 8900 17.84 % Biểu đồ biến động giá của mã TVT Biểu đồ biến khối lượng của mã TVT
TDH 919.1 9.79 594380 16.64 % Biểu đồ biến động giá của mã TDH Biểu đồ biến động khối lượng của mã TDH
VPG 571.3 21.60 197980 16.61 % Biểu đồ biến động giá của mã VPG Biểu đồ biến khối lượng của mã VPG
SFC 257.4 22.80 0 16.59 % Biểu đồ biến động giá của mã SFC Biểu đồ biến động khối lượng của mã SFC
SGT 460.3 6.22 25600 16.26 % Biểu đồ biến động giá của mã SGT Biểu đồ biến khối lượng của mã SGT
BHN 21673.3 93.50 1040 15.72 % Biểu đồ biến động giá của mã BHN Biểu đồ biến động khối lượng của mã BHN
SBA 919.4 15.20 49730 15.47 % Biểu đồ biến động giá của mã SBA Biểu đồ biến khối lượng của mã SBA
MSH 3035.6 60.70 24800 15.40 % Biểu đồ biến động giá của mã MSH Biểu đồ biến động khối lượng của mã MSH
HAP 187.5 3.37 15080 15.35 % Biểu đồ biến động giá của mã HAP Biểu đồ biến khối lượng của mã HAP
HTL 244.2 20.35 20 15.30 % Biểu đồ biến động giá của mã HTL Biểu đồ biến động khối lượng của mã HTL
DHC 1764.1 32.40 62520 15.03 % Biểu đồ biến động giá của mã DHC Biểu đồ biến khối lượng của mã DHC
NLG 7377.4 30.85 402860 14.54 % Biểu đồ biến động giá của mã NLG Biểu đồ biến động khối lượng của mã NLG
SAV 128.8 9.25 28410 14.53 % Biểu đồ biến động giá của mã SAV Biểu đồ biến khối lượng của mã SAV
ITD 192 12.00 2950 14.29 % Biểu đồ biến động giá của mã ITD Biểu đồ biến động khối lượng của mã ITD
HTI 293.2 11.75 90 14.27 % Biểu đồ biến động giá của mã HTI Biểu đồ biến khối lượng của mã HTI
VSH 4001.1 19.40 3460 14.12 % Biểu đồ biến động giá của mã VSH Biểu đồ biến động khối lượng của mã VSH
AAM 150.6 12.20 1060 14.11 % Biểu đồ biến động giá của mã AAM Biểu đồ biến khối lượng của mã AAM
UIC 295.6 36.95 1150 13.87 % Biểu đồ biến động giá của mã UIC Biểu đồ biến động khối lượng của mã UIC
SC5 419.6 28.00 90 13.82 % Biểu đồ biến động giá của mã SC5 Biểu đồ biến khối lượng của mã SC5
TCL 604.2 28.85 34650 13.58 % Biểu đồ biến động giá của mã TCL Biểu đồ biến động khối lượng của mã TCL
HPX 5279.9 26.40 323670 13.55 % Biểu đồ biến động giá của mã HPX Biểu đồ biến khối lượng của mã HPX
SHI 783.8 9.00 959020 13.30 % Biểu đồ biến động giá của mã SHI Biểu đồ biến động khối lượng của mã SHI
DBD 2304.7 44.00 94180 13.27 % Biểu đồ biến động giá của mã DBD Biểu đồ biến khối lượng của mã DBD
CCI 241.3 13.60 270 13.21 % Biểu đồ biến động giá của mã CCI Biểu đồ biến động khối lượng của mã CCI
PVT 5150.4 18.30 496890 12.83 % Biểu đồ biến động giá của mã PVT Biểu đồ biến khối lượng của mã PVT
PVD 6937.1 18.10 3042180 12.80 % Biểu đồ biến động giá của mã PVD Biểu đồ biến động khối lượng của mã PVD
PNJ 18436.9 82.80 974700 12.79 % Biểu đồ biến động giá của mã PNJ Biểu đồ biến khối lượng của mã PNJ
SCS 7992.7 159.90 11090 12.11 % Biểu đồ biến động giá của mã SCS Biểu đồ biến động khối lượng của mã SCS
BWE 4080 27.20 89260 11.93 % Biểu đồ biến động giá của mã BWE Biểu đồ biến khối lượng của mã BWE
VPH 441.5 4.63 7450 11.86 % Biểu đồ biến động giá của mã VPH Biểu đồ biến động khối lượng của mã VPH
SAB 176737.1 275.60 35980 11.58 % Biểu đồ biến động giá của mã SAB Biểu đồ biến khối lượng của mã SAB
NVT 788.3 8.71 950 11.38 % Biểu đồ biến động giá của mã NVT Biểu đồ biến động khối lượng của mã NVT
VJC 72575.9 134.00 1709500 11.26 % Biểu đồ biến động giá của mã VJC Biểu đồ biến khối lượng của mã VJC
PGC 875 14.50 1800 11.21 % Biểu đồ biến động giá của mã PGC Biểu đồ biến động khối lượng của mã PGC
AAA 2901.8 16.95 904360 11.15 % Biểu đồ biến động giá của mã AAA Biểu đồ biến khối lượng của mã AAA
UDC 168 4.80 7000 11.11 % Biểu đồ biến động giá của mã UDC Biểu đồ biến động khối lượng của mã UDC
BID 128372.8 37.55 977030 10.44 % Biểu đồ biến động giá của mã BID Biểu đồ biến khối lượng của mã BID
PLX 80220.4 62.00 192970 10.27 % Biểu đồ biến động giá của mã PLX Biểu đồ biến động khối lượng của mã PLX
KBC 7373.5 15.50 1175660 9.76 % Biểu đồ biến động giá của mã KBC Biểu đồ biến khối lượng của mã KBC
RAL 1009.7 87.80 6480 9.52 % Biểu đồ biến động giá của mã RAL Biểu đồ biến động khối lượng của mã RAL
TNI 532.9 10.15 281040 9.38 % Biểu đồ biến động giá của mã TNI Biểu đồ biến khối lượng của mã TNI
SVT 70.2 6.67 1720 9.34 % Biểu đồ biến động giá của mã SVT Biểu đồ biến động khối lượng của mã SVT
BMP 4150.3 50.70 69070 9.28 % Biểu đồ biến động giá của mã BMP Biểu đồ biến khối lượng của mã BMP
HNG 15209.4 17.15 995580 9.24 % Biểu đồ biến động giá của mã HNG Biểu đồ biến động khối lượng của mã HNG
TMP 2520 36.00 30 8.55 % Biểu đồ biến động giá của mã TMP Biểu đồ biến khối lượng của mã TMP
DMC 2778.2 80.00 880 8.55 % Biểu đồ biến động giá của mã DMC Biểu đồ biến động khối lượng của mã DMC
TVS 921.5 11.75 3790 8.34 % Biểu đồ biến động giá của mã TVS Biểu đồ biến khối lượng của mã TVS
SRF 425.7 13.10 2960 8.21 % Biểu đồ biến động giá của mã SRF Biểu đồ biến động khối lượng của mã SRF
TTB 1147.3 24.50 378640 8.17 % Biểu đồ biến động giá của mã TTB Biểu đồ biến khối lượng của mã TTB
DHA 511.1 33.80 14610 7.80 % Biểu đồ biến động giá của mã DHA Biểu đồ biến động khối lượng của mã DHA
REE 11255.1 36.30 991250 7.70 % Biểu đồ biến động giá của mã REE Biểu đồ biến khối lượng của mã REE
TPB 19358.9 22.60 138230 7.62 % Biểu đồ biến động giá của mã TPB Biểu đồ biến động khối lượng của mã TPB
PME 4275.7 57.00 6400 7.56 % Biểu đồ biến động giá của mã PME Biểu đồ biến khối lượng của mã PME
DRL 503.5 53.00 5010 7.55 % Biểu đồ biến động giá của mã DRL Biểu đồ biến động khối lượng của mã DRL
DPR 1801.7 41.90 34890 7.44 % Biểu đồ biến động giá của mã DPR Biểu đồ biến khối lượng của mã DPR
VTB 180.3 15.05 440 7.16 % Biểu đồ biến động giá của mã VTB Biểu đồ biến động khối lượng của mã VTB
FMC 1159 28.83 246390 7.12 % Biểu đồ biến động giá của mã FMC Biểu đồ biến khối lượng của mã FMC
NVL 57687.7 62.00 456890 7.04 % Biểu đồ biến động giá của mã NVL Biểu đồ biến động khối lượng của mã NVL
EVG 168 2.80 2389860 6.87 % Biểu đồ biến động giá của mã EVG Biểu đồ biến khối lượng của mã EVG
VIC 418242 125.00 513250 6.84 % Biểu đồ biến động giá của mã VIC Biểu đồ biến động khối lượng của mã VIC
GAS 197080 104.00 293260 6.83 % Biểu đồ biến động giá của mã GAS Biểu đồ biến khối lượng của mã GAS
SMA 256.8 13.50 10 6.80 % Biểu đồ biến động giá của mã SMA Biểu đồ biến động khối lượng của mã SMA
LEC 456.8 17.50 310 6.71 % Biểu đồ biến động giá của mã LEC Biểu đồ biến khối lượng của mã LEC
TTF 661 3.08 361700 6.57 % Biểu đồ biến động giá của mã TTF Biểu đồ biến động khối lượng của mã TTF
OPC 1328.9 50.00 4290 6.51 % Biểu đồ biến động giá của mã OPC Biểu đồ biến khối lượng của mã OPC
NBB 2029.6 20.20 2340 6.32 % Biểu đồ biến động giá của mã NBB Biểu đồ biến động khối lượng của mã NBB
CVT 785.2 21.40 167490 5.39 % Biểu đồ biến động giá của mã CVT Biểu đồ biến khối lượng của mã CVT
TNT 55.3 2.17 140590 5.34 % Biểu đồ biến động giá của mã TNT Biểu đồ biến động khối lượng của mã TNT
VOS 249.2 1.78 129410 5.33 % Biểu đồ biến động giá của mã VOS Biểu đồ biến khối lượng của mã VOS
SAM 1940 7.79 91010 5.27 % Biểu đồ biến động giá của mã SAM Biểu đồ biến động khối lượng của mã SAM
PMG 730.5 19.25 20310 5.00 % Biểu đồ biến động giá của mã PMG Biểu đồ biến khối lượng của mã PMG
CEE 703.4 16.95 1010 4.95 % Biểu đồ biến động giá của mã CEE Biểu đồ biến động khối lượng của mã CEE
RIC 180.3 6.28 2780 4.67 % Biểu đồ biến động giá của mã RIC Biểu đồ biến khối lượng của mã RIC
NNC 1139.8 52.00 5350 4.43 % Biểu đồ biến động giá của mã NNC Biểu đồ biến động khối lượng của mã NNC
GSP 435 14.50 250 4.32 % Biểu đồ biến động giá của mã GSP Biểu đồ biến khối lượng của mã GSP
VPS 269.1 11.00 0 4.23 % Biểu đồ biến động giá của mã VPS Biểu đồ biến động khối lượng của mã VPS
VIS 1845.8 25.00 6000 4.17 % Biểu đồ biến động giá của mã VIS Biểu đồ biến khối lượng của mã VIS
VPI 6608 41.30 111440 4.02 % Biểu đồ biến động giá của mã VPI Biểu đồ biến động khối lượng của mã VPI
EIB 21559.9 17.45 28630 3.87 % Biểu đồ biến động giá của mã EIB Biểu đồ biến khối lượng của mã EIB
CSM 1575.1 15.20 80910 3.75 % Biểu đồ biến động giá của mã CSM Biểu đồ biến động khối lượng của mã CSM
ADS 303.7 11.90 6380 3.53 % Biểu đồ biến động giá của mã ADS Biểu đồ biến khối lượng của mã ADS
MBB 48934.2 22.65 2872280 3.41 % Biểu đồ biến động giá của mã MBB Biểu đồ biến động khối lượng của mã MBB
KDH 13148 24.15 296660 2.94 % Biểu đồ biến động giá của mã KDH Biểu đồ biến khối lượng của mã KDH
ST8 450.1 17.50 0 2.94 % Biểu đồ biến động giá của mã ST8 Biểu đồ biến động khối lượng của mã ST8
S4A 1181.6 28.00 7270 2.84 % Biểu đồ biến động giá của mã S4A Biểu đồ biến khối lượng của mã S4A
GMD 8373.3 28.20 751000 2.73 % Biểu đồ biến động giá của mã GMD Biểu đồ biến động khối lượng của mã GMD
FCM 294.4 7.18 80 2.72 % Biểu đồ biến động giá của mã FCM Biểu đồ biến khối lượng của mã FCM
VMD 293.4 19.00 0 2.70 % Biểu đồ biến động giá của mã VMD Biểu đồ biến động khối lượng của mã VMD
HT1 6010 15.75 65920 2.61 % Biểu đồ biến động giá của mã HT1 Biểu đồ biến khối lượng của mã HT1
LCG 737.6 9.22 561830 2.44 % Biểu đồ biến động giá của mã LCG Biểu đồ biến động khối lượng của mã LCG
CLC 880.6 33.60 10020 2.30 % Biểu đồ biến động giá của mã CLC Biểu đồ biến khối lượng của mã CLC
NCT 1889.3 72.20 11190 2.27 % Biểu đồ biến động giá của mã NCT Biểu đồ biến động khối lượng của mã NCT
VDS 760.8 7.60 2000 2.25 % Biểu đồ biến động giá của mã VDS Biểu đồ biến khối lượng của mã VDS
TMS 1311.6 27.60 0 2.22 % Biểu đồ biến động giá của mã TMS Biểu đồ biến động khối lượng của mã TMS
TBC 1651 26.00 0 1.98 % Biểu đồ biến động giá của mã TBC Biểu đồ biến khối lượng của mã TBC
IBC 1605.6 21.00 120950 1.97 % Biểu đồ biến động giá của mã IBC Biểu đồ biến động khối lượng của mã IBC
DRC 2661 22.40 729840 1.59 % Biểu đồ biến động giá của mã DRC Biểu đồ biến khối lượng của mã DRC
JVC 516.3 3.10 841740 0.98 % Biểu đồ biến động giá của mã JVC Biểu đồ biến động khối lượng của mã JVC
HVN 54746 38.60 433570 0.97 % Biểu đồ biến động giá của mã HVN Biểu đồ biến khối lượng của mã HVN
LHG 920.2 18.40 57780 0.93 % Biểu đồ biến động giá của mã LHG Biểu đồ biến động khối lượng của mã LHG
MDG 126.9 11.65 110 0.71 % Biểu đồ biến động giá của mã MDG Biểu đồ biến khối lượng của mã MDG
KPF 522.5 29.00 870 0.51 % Biểu đồ biến động giá của mã KPF Biểu đồ biến động khối lượng của mã KPF
OGC 1203 4.01 208790 0.50 % Biểu đồ biến động giá của mã OGC Biểu đồ biến khối lượng của mã OGC
VRE 81625.1 35.05 2330730 0.14 % Biểu đồ biến động giá của mã VRE Biểu đồ biến động khối lượng của mã VRE
TV2 2115.3 88.10 17840 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã TV2 Biểu đồ biến khối lượng của mã TV2
DBC 2131.7 23.40 15210 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã DBC Biểu đồ biến động khối lượng của mã DBC
HUB 329.3 21.60 25600 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã HUB Biểu đồ biến khối lượng của mã HUB
TN1 751.4 56.50 1500 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã TN1 Biểu đồ biến động khối lượng của mã TN1
GAB 194.6 14.10 418240 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã GAB Biểu đồ biến khối lượng của mã GAB
VPK 48.1 3.21 1440 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã VPK Biểu đồ biến động khối lượng của mã VPK
VNL 145.8 16.20 550 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã VNL Biểu đồ biến khối lượng của mã VNL
KOS 2718.2 26.20 153810 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã KOS Biểu đồ biến động khối lượng của mã KOS
ILB 492.5 20.10 49630 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã ILB Biểu đồ biến khối lượng của mã ILB
IMP 2063 48.00 3600 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã IMP Biểu đồ biến động khối lượng của mã IMP
ACC 195 19.50 50 -0.20 % Biểu đồ biến động giá của mã ACC Biểu đồ biến khối lượng của mã ACC
BBC 1030.1 66.80 340 -0.30 % Biểu đồ biến động giá của mã BBC Biểu đồ biến động khối lượng của mã BBC
APG 302.9 8.90 575220 -0.34 % Biểu đồ biến động giá của mã APG Biểu đồ biến khối lượng của mã APG
DGW 1015.2 24.20 539780 -0.41 % Biểu đồ biến động giá của mã DGW Biểu đồ biến động khối lượng của mã DGW
SGN 3022.4 90.00 2500 -0.63 % Biểu đồ biến động giá của mã SGN Biểu đồ biến khối lượng của mã SGN
CRC 276.8 18.45 170080 -0.81 % Biểu đồ biến động giá của mã CRC Biểu đồ biến động khối lượng của mã CRC
SHP 2183.4 23.30 15200 -0.85 % Biểu đồ biến động giá của mã SHP Biểu đồ biến khối lượng của mã SHP
COM 776.6 55.00 0 -0.90 % Biểu đồ biến động giá của mã COM Biểu đồ biến động khối lượng của mã COM
FIR 548.6 42.20 44430 -1.17 % Biểu đồ biến động giá của mã FIR Biểu đồ biến khối lượng của mã FIR
PGI 1463.8 16.50 1850 -1.20 % Biểu đồ biến động giá của mã PGI Biểu đồ biến động khối lượng của mã PGI
GTA 130.5 12.55 10 -1.30 % Biểu đồ biến động giá của mã GTA Biểu đồ biến khối lượng của mã GTA
NAV 64 8.00 1510 -1.48 % Biểu đồ biến động giá của mã NAV Biểu đồ biến động khối lượng của mã NAV
BTP 750 12.40 410 -1.57 % Biểu đồ biến động giá của mã BTP Biểu đồ biến khối lượng của mã BTP
HAS 63.1 7.89 20 -1.61 % Biểu đồ biến động giá của mã HAS Biểu đồ biến động khối lượng của mã HAS
HSG 3010.9 7.11 2224030 -1.87 % Biểu đồ biến động giá của mã HSG Biểu đồ biến khối lượng của mã HSG
TLH 470.7 4.61 92250 -1.91 % Biểu đồ biến động giá của mã TLH Biểu đồ biến động khối lượng của mã TLH
NSC 1523 86.60 2160 -2.07 % Biểu đồ biến động giá của mã NSC Biểu đồ biến khối lượng của mã NSC
CTS 953.7 8.96 63860 -2.08 % Biểu đồ biến động giá của mã CTS Biểu đồ biến động khối lượng của mã CTS
VNS 929.7 13.70 10 -2.10 % Biểu đồ biến động giá của mã VNS Biểu đồ biến khối lượng của mã VNS
HTN 562.1 19.55 68090 -2.13 % Biểu đồ biến động giá của mã HTN Biểu đồ biến động khối lượng của mã HTN
CAV 3098.9 53.80 45460 -2.13 % Biểu đồ biến động giá của mã CAV Biểu đồ biến khối lượng của mã CAV
VSI 320.8 24.30 1350 -2.15 % Biểu đồ biến động giá của mã VSI Biểu đồ biến động khối lượng của mã VSI
KHP 395.2 9.51 1010 -2.19 % Biểu đồ biến động giá của mã KHP Biểu đồ biến khối lượng của mã KHP
DSN 700.8 58.00 2790 -2.19 % Biểu đồ biến động giá của mã DSN Biểu đồ biến động khối lượng của mã DSN
GDT 642.6 37.50 1010 -2.47 % Biểu đồ biến động giá của mã GDT Biểu đồ biến khối lượng của mã GDT
BIC 2802.9 23.90 3550 -2.50 % Biểu đồ biến động giá của mã BIC Biểu đồ biến động khối lượng của mã BIC
VTO 599 7.50 14280 -2.63 % Biểu đồ biến động giá của mã VTO Biểu đồ biến khối lượng của mã VTO
SMC 720.5 13.10 790 -2.69 % Biểu đồ biến động giá của mã SMC Biểu đồ biến động khối lượng của mã SMC
MHC 161.5 4.29 11820 -2.70 % Biểu đồ biến động giá của mã MHC Biểu đồ biến khối lượng của mã MHC
HMC 314 14.95 5420 -2.74 % Biểu đồ biến động giá của mã HMC Biểu đồ biến động khối lượng của mã HMC
CTG 76329.8 20.50 1872130 -2.84 % Biểu đồ biến động giá của mã CTG Biểu đồ biến khối lượng của mã CTG
E1V 3739 14.95 85270 -2.92 % Biểu đồ biến động giá của mã E1VFVN30 Biểu đồ biến động khối lượng của mã E1VFVN30
FUE 128.7 13.00 133000 -2.99 % Biểu đồ biến động giá của mã FUESSV50 Biểu đồ biến khối lượng của mã FUESSV50
QCG 1282.1 4.66 108930 -3.12 % Biểu đồ biến động giá của mã QCG Biểu đồ biến động khối lượng của mã QCG
TAC 804.6 23.75 0 -3.26 % Biểu đồ biến động giá của mã TAC Biểu đồ biến khối lượng của mã TAC
KSB 1331.1 24.75 429290 -3.32 % Biểu đồ biến động giá của mã KSB Biểu đồ biến động khối lượng của mã KSB
DAG 360.5 6.96 91700 -3.33 % Biểu đồ biến động giá của mã DAG Biểu đồ biến khối lượng của mã DAG
GEX 8406.3 19.80 274070 -3.72 % Biểu đồ biến động giá của mã GEX Biểu đồ biến động khối lượng của mã GEX
LSS 361.9 5.17 2040 -3.82 % Biểu đồ biến động giá của mã LSS Biểu đồ biến khối lượng của mã LSS
VAF 372.9 9.90 20 -3.88 % Biểu đồ biến động giá của mã VAF Biểu đồ biến động khối lượng của mã VAF
PGD 2871 31.90 20860 -3.99 % Biểu đồ biến động giá của mã PGD Biểu đồ biến khối lượng của mã PGD
HTV 194.6 14.85 0 -4.19 % Biểu đồ biến động giá của mã HTV Biểu đồ biến động khối lượng của mã HTV
VID 139.8 4.98 220 -4.23 % Biểu đồ biến động giá của mã VID Biểu đồ biến khối lượng của mã VID
HQC 643.4 1.35 815390 -4.26 % Biểu đồ biến động giá của mã HQC Biểu đồ biến động khối lượng của mã HQC
DIG 4169.3 13.90 1236870 -4.29 % Biểu đồ biến động giá của mã DIG Biểu đồ biến khối lượng của mã DIG
PET 649.5 7.50 71450 -4.49 % Biểu đồ biến động giá của mã PET Biểu đồ biến động khối lượng của mã PET
TRA 2706.9 65.30 10 -4.49 % Biểu đồ biến động giá của mã TRA Biểu đồ biến khối lượng của mã TRA
PNC 162.8 14.75 10 -4.53 % Biểu đồ biến động giá của mã PNC Biểu đồ biến động khối lượng của mã PNC
CNG 612.9 22.70 21440 -4.67 % Biểu đồ biến động giá của mã CNG Biểu đồ biến khối lượng của mã CNG
PXI 70.2 2.34 0 -4.88 % Biểu đồ biến động giá của mã PXI Biểu đồ biến động khối lượng của mã PXI
PHC 294.8 12.60 218470 -4.91 % Biểu đồ biến động giá của mã PHC Biểu đồ biến khối lượng của mã PHC
SFI 337.8 23.50 57580 -5.01 % Biểu đồ biến động giá của mã SFI Biểu đồ biến động khối lượng của mã SFI
CHP 2827.4 20.40 22430 -5.16 % Biểu đồ biến động giá của mã CHP Biểu đồ biến khối lượng của mã CHP
KMR 155.9 2.74 123580 -5.19 % Biểu đồ biến động giá của mã KMR Biểu đồ biến động khối lượng của mã KMR
SVI 607 47.30 0 -5.21 % Biểu đồ biến động giá của mã SVI Biểu đồ biến khối lượng của mã SVI
VHM 291407.7 87.00 582580 -5.43 % Biểu đồ biến động giá của mã VHM Biểu đồ biến động khối lượng của mã VHM
PC1 2891.7 18.15 476130 -5.51 % Biểu đồ biến động giá của mã PC1 Biểu đồ biến khối lượng của mã PC1
TIX 835.5 27.85 0 -5.59 % Biểu đồ biến động giá của mã TIX Biểu đồ biến động khối lượng của mã TIX
SJD 1386.9 20.10 50840 -5.63 % Biểu đồ biến động giá của mã SJD Biểu đồ biến khối lượng của mã SJD
CTF 970 21.30 63370 -5.79 % Biểu đồ biến động giá của mã CTF Biểu đồ biến động khối lượng của mã CTF
DHG 12290.1 94.00 7110 -5.81 % Biểu đồ biến động giá của mã DHG Biểu đồ biến khối lượng của mã DHG
PJT 163.6 10.65 2880 -5.94 % Biểu đồ biến động giá của mã PJT Biểu đồ biến động khối lượng của mã PJT
SVC 1044.8 41.80 20400 -6.07 % Biểu đồ biến động giá của mã SVC Biểu đồ biến khối lượng của mã SVC
TCH 8167.4 22.50 577890 -6.11 % Biểu đồ biến động giá của mã TCH Biểu đồ biến động khối lượng của mã TCH
ANV 3163 24.80 248010 -6.20 % Biểu đồ biến động giá của mã ANV Biểu đồ biến khối lượng của mã ANV
CSV 1120.5 25.35 19290 -6.24 % Biểu đồ biến động giá của mã CSV Biểu đồ biến động khối lượng của mã CSV
FCN 1462.9 12.85 166650 -6.30 % Biểu đồ biến động giá của mã FCN Biểu đồ biến khối lượng của mã FCN
VGC 8249.6 18.40 153900 -6.30 % Biểu đồ biến động giá của mã VGC Biểu đồ biến động khối lượng của mã VGC
FRT 3791.1 48.00 26970 -6.43 % Biểu đồ biến động giá của mã FRT Biểu đồ biến khối lượng của mã FRT
VNG 1690.8 20.20 238470 -6.48 % Biểu đồ biến động giá của mã VNG Biểu đồ biến động khối lượng của mã VNG
FTM 720 14.40 500 -6.49 % Biểu đồ biến động giá của mã FTM Biểu đồ biến khối lượng của mã FTM
SGR 806.1 17.70 200 -6.84 % Biểu đồ biến động giá của mã SGR Biểu đồ biến động khối lượng của mã SGR
CTI 1452.1 23.05 841620 -7.06 % Biểu đồ biến động giá của mã CTI Biểu đồ biến khối lượng của mã CTI
VPB 36818.2 19.80 1582910 -7.26 % Biểu đồ biến động giá của mã VPB Biểu đồ biến động khối lượng của mã VPB
TCO 184.3 9.85 20 -7.32 % Biểu đồ biến động giá của mã TCO Biểu đồ biến khối lượng của mã TCO
HU3 87.1 8.71 5630 -7.34 % Biểu đồ biến động giá của mã HU3 Biểu đồ biến động khối lượng của mã HU3
SPM 173.6 12.40 20 -7.81 % Biểu đồ biến động giá của mã SPM Biểu đồ biến khối lượng của mã SPM
DTA 103.2 6.00 10 -7.83 % Biểu đồ biến động giá của mã DTA Biểu đồ biến động khối lượng của mã DTA
LBM 290 29.00 6040 -8.02 % Biểu đồ biến động giá của mã LBM Biểu đồ biến khối lượng của mã LBM
HTT 32 1.60 6680 -8.05 % Biểu đồ biến động giá của mã HTT Biểu đồ biến động khối lượng của mã HTT
VRC 795 15.90 126240 -8.09 % Biểu đồ biến động giá của mã VRC Biểu đồ biến khối lượng của mã VRC
ELC 334.9 6.50 3600 -8.45 % Biểu đồ biến động giá của mã ELC Biểu đồ biến động khối lượng của mã ELC
LCM 16 0.65 66640 -8.45 % Biểu đồ biến động giá của mã LCM Biểu đồ biến khối lượng của mã LCM
SHA 144.8 5.25 4710 -8.70 % Biểu đồ biến động giá của mã SHA Biểu đồ biến động khối lượng của mã SHA
HAI 316 1.73 945460 -8.95 % Biểu đồ biến động giá của mã HAI Biểu đồ biến khối lượng của mã HAI
DIC 77.4 2.91 120230 -9.06 % Biểu đồ biến động giá của mã DIC Biểu đồ biến động khối lượng của mã DIC
HSL 143 9.08 305930 -9.20 % Biểu đồ biến động giá của mã HSL Biểu đồ biến khối lượng của mã HSL
CRE 2000 25.00 173610 -9.26 % Biểu đồ biến động giá của mã CRE Biểu đồ biến động khối lượng của mã CRE
VHC 7651 82.80 61830 -9.61 % Biểu đồ biến động giá của mã VHC Biểu đồ biến khối lượng của mã VHC
CII 5804.9 20.50 416500 -9.69 % Biểu đồ biến động giá của mã CII Biểu đồ biến động khối lượng của mã CII
SKG 718.8 11.35 37290 -9.78 % Biểu đồ biến động giá của mã SKG Biểu đồ biến khối lượng của mã SKG
PXT 27.2 1.36 19610 -9.93 % Biểu đồ biến động giá của mã PXT Biểu đồ biến động khối lượng của mã PXT
TCM 1511.1 24.45 381570 -10.10 % Biểu đồ biến động giá của mã TCM Biểu đồ biến khối lượng của mã TCM
CLL 870.4 25.60 40 -10.19 % Biểu đồ biến động giá của mã CLL Biểu đồ biến động khối lượng của mã CLL
VNE 302 3.34 38040 -10.21 % Biểu đồ biến động giá của mã VNE Biểu đồ biến khối lượng của mã VNE
HPG 64609.1 23.40 5386570 -10.26 % Biểu đồ biến động giá của mã HPG Biểu đồ biến động khối lượng của mã HPG
KDC 4735.3 18.45 81450 -10.44 % Biểu đồ biến động giá của mã KDC Biểu đồ biến khối lượng của mã KDC
DCM 4314.6 8.15 68180 -10.73 % Biểu đồ biến động giá của mã DCM Biểu đồ biến động khối lượng của mã DCM
HAG 4544.6 4.90 2022390 -10.75 % Biểu đồ biến động giá của mã HAG Biểu đồ biến khối lượng của mã HAG
FDC 529.2 13.70 40 -10.75 % Biểu đồ biến động giá của mã FDC Biểu đồ biến động khối lượng của mã FDC
EMC 177.4 11.60 0 -10.90 % Biểu đồ biến động giá của mã EMC Biểu đồ biến khối lượng của mã EMC
C32 360.7 24.00 5080 -10.98 % Biểu đồ biến động giá của mã C32 Biểu đồ biến động khối lượng của mã C32
SCR 2252.4 6.64 2485570 -10.99 % Biểu đồ biến động giá của mã SCR Biểu đồ biến khối lượng của mã SCR
TS4 88.7 5.49 39410 -11.45 % Biểu đồ biến động giá của mã TS4 Biểu đồ biến động khối lượng của mã TS4
NT2 7168.1 24.90 181640 -11.70 % Biểu đồ biến động giá của mã NT2 Biểu đồ biến khối lượng của mã NT2
TDW 198 23.30 0 -11.74 % Biểu đồ biến động giá của mã TDW Biểu đồ biến động khối lượng của mã TDW
TEG 185.9 5.74 45650 -11.94 % Biểu đồ biến động giá của mã TEG Biểu đồ biến khối lượng của mã TEG
PIT 73.6 4.84 270 -12.00 % Biểu đồ biến động giá của mã PIT Biểu đồ biến động khối lượng của mã PIT
TLG 3925.1 55.50 10160 -12.01 % Biểu đồ biến động giá của mã TLG Biểu đồ biến khối lượng của mã TLG
HDB 25898.4 26.40 893370 -12.29 % Biểu đồ biến động giá của mã HDB Biểu đồ biến động khối lượng của mã HDB
AGM 171.1 9.40 2690 -12.58 % Biểu đồ biến động giá của mã AGM Biểu đồ biến khối lượng của mã AGM
VCI 5574.6 34.20 50180 -12.59 % Biểu đồ biến động giá của mã VCI Biểu đồ biến động khối lượng của mã VCI
DHM 138.1 4.40 1730 -12.87 % Biểu đồ biến động giá của mã DHM Biểu đồ biến khối lượng của mã DHM
MSN 90008.9 77.00 134130 -12.90 % Biểu đồ biến động giá của mã MSN Biểu đồ biến động khối lượng của mã MSN
ACL 768.3 33.70 1530 -13.03 % Biểu đồ biến động giá của mã ACL Biểu đồ biến khối lượng của mã ACL
HAR 374 3.69 523240 -13.18 % Biểu đồ biến động giá của mã HAR Biểu đồ biến động khối lượng của mã HAR
TCD 497 13.00 3920 -13.33 % Biểu đồ biến động giá của mã TCD Biểu đồ biến khối lượng của mã TCD
HID 118.1 2.01 13680 -13.38 % Biểu đồ biến động giá của mã HID Biểu đồ biến động khối lượng của mã HID
LIX 1338.1 41.30 202520 -13.96 % Biểu đồ biến động giá của mã LIX Biểu đồ biến khối lượng của mã LIX
RDP 305.1 8.99 10 -13.97 % Biểu đồ biến động giá của mã RDP Biểu đồ biến động khối lượng của mã RDP
FTS 1533.1 12.75 25360 -14.20 % Biểu đồ biến động giá của mã FTS Biểu đồ biến khối lượng của mã FTS
TPC 250.4 10.25 650 -14.23 % Biểu đồ biến động giá của mã TPC Biểu đồ biến động khối lượng của mã TPC
ABT 530.4 37.60 90 -14.45 % Biểu đồ biến động giá của mã ABT Biểu đồ biến khối lượng của mã ABT
VND 3174.2 14.40 95590 -14.58 % Biểu đồ biến động giá của mã VND Biểu đồ biến động khối lượng của mã VND
THI 1439.6 29.50 2140 -14.62 % Biểu đồ biến động giá của mã THI Biểu đồ biến khối lượng của mã THI
SJS 2027.2 17.65 177360 -15.21 % Biểu đồ biến động giá của mã SJS Biểu đồ biến động khối lượng của mã SJS
NKG 988 6.50 159600 -15.58 % Biểu đồ biến động giá của mã NKG Biểu đồ biến khối lượng của mã NKG
BSI 871.6 7.14 29310 -16.14 % Biểu đồ biến động giá của mã BSI Biểu đồ biến động khối lượng của mã BSI
L10 174.1 17.60 10 -16.41 % Biểu đồ biến động giá của mã L10 Biểu đồ biến khối lượng của mã L10
VNM 214227.6 123.00 621830 -16.42 % Biểu đồ biến động giá của mã VNM Biểu đồ biến động khối lượng của mã VNM
AGF 98.4 3.50 850 -16.67 % Biểu đồ biến động giá của mã AGF Biểu đồ biến khối lượng của mã AGF
ATG 17.4 1.14 16390 -16.79 % Biểu đồ biến động giá của mã ATG Biểu đồ biến động khối lượng của mã ATG
SBT 9475.9 16.15 1379820 -17.53 % Biểu đồ biến động giá của mã SBT Biểu đồ biến khối lượng của mã SBT
STB 20171.8 10.70 6009530 -18.01 % Biểu đồ biến động giá của mã STB Biểu đồ biến động khối lượng của mã STB
HBC 2851.4 13.85 1364430 -18.20 % Biểu đồ biến động giá của mã HBC Biểu đồ biến khối lượng của mã HBC
HCM 6515.3 21.30 681610 -18.23 % Biểu đồ biến động giá của mã HCM Biểu đồ biến động khối lượng của mã HCM
EVE 495.4 11.80 11190 -18.23 % Biểu đồ biến động giá của mã EVE Biểu đồ biến khối lượng của mã EVE
PAC 1347.7 29.00 73560 -18.35 % Biểu đồ biến động giá của mã PAC Biểu đồ biến động khối lượng của mã PAC
POW 30912.7 13.20 924650 -18.52 % Biểu đồ biến động giá của mã POW Biểu đồ biến khối lượng của mã POW
C47 205.1 12.05 4100 -18.58 % Biểu đồ biến động giá của mã C47 Biểu đồ biến động khối lượng của mã C47
BVH 55019.6 78.50 91040 -18.65 % Biểu đồ biến động giá của mã BVH Biểu đồ biến khối lượng của mã BVH
TMT 237.2 6.10 1720 -19.42 % Biểu đồ biến động giá của mã TMT Biểu đồ biến động khối lượng của mã TMT
HII 309.1 11.10 130940 -20.14 % Biểu đồ biến động giá của mã HII Biểu đồ biến khối lượng của mã HII
PLP 237.5 9.50 15690 -20.17 % Biểu đồ biến động giá của mã PLP Biểu đồ biến động khối lượng của mã PLP
SSI 11374.4 22.30 866610 -21.06 % Biểu đồ biến động giá của mã SSI Biểu đồ biến khối lượng của mã SSI
HVX 121.4 3.15 10 -21.25 % Biểu đồ biến động giá của mã HVX Biểu đồ biến động khối lượng của mã HVX
DXV 29.6 2.99 3320 -21.32 % Biểu đồ biến động giá của mã DXV Biểu đồ biến khối lượng của mã DXV
TCB 75701.2 21.65 1304670 -21.84 % Biểu đồ biến động giá của mã TCB Biểu đồ biến động khối lượng của mã TCB
ASM 1654.2 6.39 1417710 -21.88 % Biểu đồ biến động giá của mã ASM Biểu đồ biến khối lượng của mã ASM
STG 1262.6 12.85 140 -22.12 % Biểu đồ biến động giá của mã STG Biểu đồ biến động khối lượng của mã STG
PAN 4984 29.30 14730 -22.28 % Biểu đồ biến động giá của mã PAN Biểu đồ biến khối lượng của mã PAN
LDG 2087.4 8.69 1150390 -22.69 % Biểu đồ biến động giá của mã LDG Biểu đồ biến động khối lượng của mã LDG
MCP 260 17.25 3030 -23.33 % Biểu đồ biến động giá của mã MCP Biểu đồ biến khối lượng của mã MCP
CLG 42.3 2.00 490 -23.66 % Biểu đồ biến động giá của mã CLG Biểu đồ biến động khối lượng của mã CLG
VIP 342.4 5.00 153420 -23.81 % Biểu đồ biến động giá của mã VIP Biểu đồ biến khối lượng của mã VIP
ROS 12581.8 26.60 13186800 -23.89 % Biểu đồ biến động giá của mã ROS Biểu đồ biến động khối lượng của mã ROS
VSC 1626.1 29.50 253860 -23.91 % Biểu đồ biến động giá của mã VSC Biểu đồ biến khối lượng của mã VSC
TCT 576.7 45.10 1270 -24.02 % Biểu đồ biến động giá của mã TCT Biểu đồ biến động khối lượng của mã TCT
GMC 504.2 28.20 7130 -24.23 % Biểu đồ biến động giá của mã GMC Biểu đồ biến khối lượng của mã GMC
HU1 75 7.50 3990 -24.70 % Biểu đồ biến động giá của mã HU1 Biểu đồ biến động khối lượng của mã HU1
BFC 889 15.55 23550 -25.14 % Biểu đồ biến động giá của mã BFC Biểu đồ biến khối lượng của mã BFC
HHS 821.5 2.99 353340 -25.44 % Biểu đồ biến động giá của mã HHS Biểu đồ biến động khối lượng của mã HHS
CTD 7917.6 99.90 33310 -25.56 % Biểu đồ biến động giá của mã CTD Biểu đồ biến khối lượng của mã CTD
IDI 1264.9 6.39 433230 -25.70 % Biểu đồ biến động giá của mã IDI Biểu đồ biến động khối lượng của mã IDI
DRH 420.9 6.90 127540 -25.81 % Biểu đồ biến động giá của mã DRH Biểu đồ biến khối lượng của mã DRH
POM 1484.4 6.10 6750 -26.51 % Biểu đồ biến động giá của mã POM Biểu đồ biến động khối lượng của mã POM
FLC 2769 3.90 2375670 -26.69 % Biểu đồ biến động giá của mã FLC Biểu đồ biến khối lượng của mã FLC
SBV 229.9 8.40 390 -27.13 % Biểu đồ biến động giá của mã SBV Biểu đồ biến động khối lượng của mã SBV
TLD 100.2 5.35 127830 -27.21 % Biểu đồ biến động giá của mã TLD Biểu đồ biến khối lượng của mã TLD
SJF 225.7 2.85 128540 -27.85 % Biểu đồ biến động giá của mã SJF Biểu đồ biến động khối lượng của mã SJF
QBS 212.8 3.07 42010 -28.27 % Biểu đồ biến động giá của mã QBS Biểu đồ biến khối lượng của mã QBS
DXG 4806.6 13.75 819870 -28.47 % Biểu đồ biến động giá của mã DXG Biểu đồ biến động khối lượng của mã DXG
DTL 1575.8 25.65 10 -30.11 % Biểu đồ biến động giá của mã DTL Biểu đồ biến khối lượng của mã DTL
DPM 5420.9 13.85 352360 -30.13 % Biểu đồ biến động giá của mã DPM Biểu đồ biến động khối lượng của mã DPM
APC 266.9 22.20 6930 -30.63 % Biểu đồ biến động giá của mã APC Biểu đồ biến khối lượng của mã APC
TDG 35.6 2.12 108140 -31.17 % Biểu đồ biến động giá của mã TDG Biểu đồ biến động khối lượng của mã TDG
MCG 105.2 1.83 3600 -31.46 % Biểu đồ biến động giá của mã MCG Biểu đồ biến khối lượng của mã MCG
FUC 32.1 6.42 40 -31.70 % Biểu đồ biến động giá của mã FUCVREIT Biểu đồ biến động khối lượng của mã FUCVREIT
SFG 413.8 8.64 30330 -31.72 % Biểu đồ biến động giá của mã SFG Biểu đồ biến khối lượng của mã SFG
GIL 507.8 22.00 125500 -32.43 % Biểu đồ biến động giá của mã GIL Biểu đồ biến động khối lượng của mã GIL
DQC 618.5 18.00 30880 -32.84 % Biểu đồ biến động giá của mã DQC Biểu đồ biến khối lượng của mã DQC
TCR 15.9 1.53 10 -32.89 % Biểu đồ biến động giá của mã TCR Biểu đồ biến động khối lượng của mã TCR
AMD 271.4 1.66 1516770 -36.15 % Biểu đồ biến động giá của mã AMD Biểu đồ biến khối lượng của mã AMD
HCD 98 3.63 5850 -36.20 % Biểu đồ biến động giá của mã HCD Biểu đồ biến động khối lượng của mã HCD
CIG 78.5 2.49 2520 -36.32 % Biểu đồ biến động giá của mã CIG Biểu đồ biến khối lượng của mã CIG
YBM 128.2 9.86 7000 -38.76 % Biểu đồ biến động giá của mã YBM Biểu đồ biến động khối lượng của mã YBM
CMV 130.1 10.75 10 -40.28 % Biểu đồ biến động giá của mã CMV Biểu đồ biến khối lượng của mã CMV
HVG 660.7 2.91 162860 -45.20 % Biểu đồ biến động giá của mã HVG Biểu đồ biến động khối lượng của mã HVG
YEG 1595.3 51.00 27340 -78.73 % Biểu đồ biến động giá của mã YEG Biểu đồ biến khối lượng của mã YEG
........

Gửi ý kiến đóng góp

(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.
Theo Trí thức trẻ
VCCorp Copyright 2007 - Công ty Cổ phần VCCorp.
Tầng 17, 19, 20, 21 Tòa nhà Center Building - Hapulico Complex
Số 1 Nguyễn Huy Tưởng, Thanh Xuân, Hà Nội.
Giấy phép thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp trên internet số 1084/GP-STTTT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 16 tháng 4 năm 2014.
Ban biên tập CafeF, Tầng 21, tòa nhà Center Building.
Số 1 Nguyễn Huy Tưởng, Thanh Xuân, Hà Nội.
Điện thoại: 04 7309 5555 Máy lẻ 41292. Fax: 04-39744082
Email: info@cafef.vn
Ghi rõ nguồn "CafeF" khi phát hành lại thông tin từ kênh thông tin này.
 
Liên hệ quảng cáo: Ms. Hương
Mobile: 0934 252 233
Email: doanhnghiep@admicro.vn
Hỗ trợ & CSKH : Ms. Thơm
Mobile: 01268 269 779
 
Thỏa thuận chia sẻ nội dung