TIN MỚI!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thống kê biến động giá

Thứ 6, 01/07/2022, 08:41
1 Tuần 2 Tuần 1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 1 năm
Cập nhật ngày 30/06 So với 6 tháng trước
(-)
VSH 10630.9 45.00 209800 61.03 % Biểu đồ biến động giá của mã VSH Biểu đồ biến động khối lượng của mã VSH
DGC 40989.2 116.50 832500 60.01 % Biểu đồ biến động giá của mã DGC Biểu đồ biến khối lượng của mã DGC
ANV 6759.6 53.00 764500 59.88 % Biểu đồ biến động giá của mã ANV Biểu đồ biến động khối lượng của mã ANV
FIR 1141.1 42.20 262500 52.03 % Biểu đồ biến động giá của mã FIR Biểu đồ biến khối lượng của mã FIR
HAH 4951.4 72.50 1079000 49.70 % Biểu đồ biến động giá của mã HAH Biểu đồ biến động khối lượng của mã HAH
VHC 17145.7 93.50 1282100 47.94 % Biểu đồ biến động giá của mã VHC Biểu đồ biến khối lượng của mã VHC
FDC 927.1 24.00 1800 46.34 % Biểu đồ biến động giá của mã FDC Biểu đồ biến động khối lượng của mã FDC
BAF 4764.9 33.20 1787300 44.07 % Biểu đồ biến động giá của mã BAF Biểu đồ biến khối lượng của mã BAF
REE 30722.6 86.20 1102400 43.43 % Biểu đồ biến động giá của mã REE Biểu đồ biến động khối lượng của mã REE
PNJ 31175.7 128.50 700800 40.43 % Biểu đồ biến động giá của mã PNJ Biểu đồ biến khối lượng của mã PNJ
TNC 966.4 50.20 700 37.91 % Biểu đồ biến động giá của mã TNC Biểu đồ biến động khối lượng của mã TNC
IDI 4848.8 21.30 1769400 36.98 % Biểu đồ biến động giá của mã IDI Biểu đồ biến khối lượng của mã IDI
ACL 1218.9 24.30 260600 35.00 % Biểu đồ biến động giá của mã ACL Biểu đồ biến động khối lượng của mã ACL
MIG 3439.2 24.05 1377400 33.63 % Biểu đồ biến động giá của mã MIG Biểu đồ biến khối lượng của mã MIG
CTF 1969.2 27.20 386800 31.72 % Biểu đồ biến động giá của mã CTF Biểu đồ biến động khối lượng của mã CTF
FRT 7203.1 91.20 737200 31.40 % Biểu đồ biến động giá của mã FRT Biểu đồ biến khối lượng của mã FRT
TMT 884.6 22.75 14300 26.99 % Biểu đồ biến động giá của mã TMT Biểu đồ biến động khối lượng của mã TMT
ST8 455.3 17.70 9700 26.43 % Biểu đồ biến động giá của mã ST8 Biểu đồ biến khối lượng của mã ST8
BBC 1517.1 80.90 4300 26.41 % Biểu đồ biến động giá của mã BBC Biểu đồ biến động khối lượng của mã BBC
CCI 518.1 29.20 500 25.65 % Biểu đồ biến động giá của mã CCI Biểu đồ biến khối lượng của mã CCI
S4A 1523.4 36.10 700 24.48 % Biểu đồ biến động giá của mã S4A Biểu đồ biến động khối lượng của mã S4A
MDG 180.2 16.55 100 23.92 % Biểu đồ biến động giá của mã MDG Biểu đồ biến khối lượng của mã MDG
CNG 1004.4 37.20 105000 22.77 % Biểu đồ biến động giá của mã CNG Biểu đồ biến động khối lượng của mã CNG
KDC 18155.2 64.90 998200 21.56 % Biểu đồ biến động giá của mã KDC Biểu đồ biến khối lượng của mã KDC
FMC 3844.9 58.80 61800 20.69 % Biểu đồ biến động giá của mã FMC Biểu đồ biến động khối lượng của mã FMC
TDW 365.5 43.00 0 19.84 % Biểu đồ biến động giá của mã TDW Biểu đồ biến khối lượng của mã TDW
PGI 2994.2 27.00 53300 19.23 % Biểu đồ biến động giá của mã PGI Biểu đồ biến động khối lượng của mã PGI
GAS 218872.5 115.50 1008200 19.07 % Biểu đồ biến động giá của mã GAS Biểu đồ biến khối lượng của mã GAS
TDM 4100 41.00 719100 18.84 % Biểu đồ biến động giá của mã TDM Biểu đồ biến động khối lượng của mã TDM
NCT 2548.7 97.40 5000 18.78 % Biểu đồ biến động giá của mã NCT Biểu đồ biến khối lượng của mã NCT
COM 706 50.00 12800 17.82 % Biểu đồ biến động giá của mã COM Biểu đồ biến động khối lượng của mã COM
BWE 9838.9 51.00 370900 17.51 % Biểu đồ biến động giá của mã BWE Biểu đồ biến khối lượng của mã BWE
CLW 461.5 35.50 0 16.46 % Biểu đồ biến động giá của mã CLW Biểu đồ biến động khối lượng của mã CLW
VNS 878.8 12.95 0 16.14 % Biểu đồ biến động giá của mã VNS Biểu đồ biến khối lượng của mã VNS
SHP 2833.8 28.00 18700 15.42 % Biểu đồ biến động giá của mã SHP Biểu đồ biến động khối lượng của mã SHP
VPI 13860 63.00 1420000 14.96 % Biểu đồ biến động giá của mã VPI Biểu đồ biến khối lượng của mã VPI
TLG 3858.6 49.60 65300 14.93 % Biểu đồ biến động giá của mã TLG Biểu đồ biến động khối lượng của mã TLG
LBM 936 93.60 2700 14.12 % Biểu đồ biến động giá của mã LBM Biểu đồ biến khối lượng của mã LBM
NSC 1644.4 93.50 10000 13.47 % Biểu đồ biến động giá của mã NSC Biểu đồ biến động khối lượng của mã NSC
ABT 550.2 39.00 1400 13.37 % Biểu đồ biến động giá của mã ABT Biểu đồ biến khối lượng của mã ABT
SBA 1318.6 21.80 18400 13.25 % Biểu đồ biến động giá của mã SBA Biểu đồ biến động khối lượng của mã SBA
FPT 78803.7 86.20 1506500 11.52 % Biểu đồ biến động giá của mã FPT Biểu đồ biến khối lượng của mã FPT
PDN 1835.5 99.10 0 10.76 % Biểu đồ biến động giá của mã PDN Biểu đồ biến động khối lượng của mã PDN
EMC 312.1 20.40 1100 10.27 % Biểu đồ biến động giá của mã EMC Biểu đồ biến khối lượng của mã EMC
VCA 232.4 15.30 11100 10.14 % Biểu đồ biến động giá của mã VCA Biểu đồ biến động khối lượng của mã VCA
GMD 15671.7 52.00 1914300 9.94 % Biểu đồ biến động giá của mã GMD Biểu đồ biến khối lượng của mã GMD
CSV 1975.7 44.70 534300 9.78 % Biểu đồ biến động giá của mã CSV Biểu đồ biến động khối lượng của mã CSV
VDP 514.2 38.00 0 9.61 % Biểu đồ biến động giá của mã VDP Biểu đồ biến khối lượng của mã VDP
GEG 7441 24.50 4024000 9.35 % Biểu đồ biến động giá của mã GEG Biểu đồ biến động khối lượng của mã GEG
CHP 3452.4 23.50 26400 8.90 % Biểu đồ biến động giá của mã CHP Biểu đồ biến khối lượng của mã CHP
AST 2605.5 57.90 15200 8.83 % Biểu đồ biến động giá của mã AST Biểu đồ biến động khối lượng của mã AST
ILB 874.7 35.70 2000 8.51 % Biểu đồ biến động giá của mã ILB Biểu đồ biến khối lượng của mã ILB
TVT 636.3 30.30 3700 8.21 % Biểu đồ biến động giá của mã TVT Biểu đồ biến động khối lượng của mã TVT
VSI 299.6 22.70 300 7.28 % Biểu đồ biến động giá của mã VSI Biểu đồ biến khối lượng của mã VSI
CMG 6376.4 58.50 21600 7.17 % Biểu đồ biến động giá của mã CMG Biểu đồ biến động khối lượng của mã CMG
MWG 33993.3 71.50 2401100 7.17 % Biểu đồ biến động giá của mã MWG Biểu đồ biến khối lượng của mã MWG
TMS 8554.4 80.80 11600 7.02 % Biểu đồ biến động giá của mã TMS Biểu đồ biến động khối lượng của mã TMS
VPD 2014.5 18.90 13900 6.78 % Biểu đồ biến động giá của mã VPD Biểu đồ biến khối lượng của mã VPD
OGC 3615 12.05 920700 6.64 % Biểu đồ biến động giá của mã OGC Biểu đồ biến động khối lượng của mã OGC
KOS 7403.7 34.20 276500 6.54 % Biểu đồ biến động giá của mã KOS Biểu đồ biến khối lượng của mã KOS
SAB 99142.1 154.60 24300 6.12 % Biểu đồ biến động giá của mã SAB Biểu đồ biến động khối lượng của mã SAB
HRC 1691.6 56.00 4700 5.66 % Biểu đồ biến động giá của mã HRC Biểu đồ biến khối lượng của mã HRC
SCS 7908.3 158.70 14400 5.65 % Biểu đồ biến động giá của mã SCS Biểu đồ biến động khối lượng của mã SCS
CLC 951.3 36.30 2800 5.48 % Biểu đồ biến động giá của mã CLC Biểu đồ biến khối lượng của mã CLC
TRA 3855.2 93.00 1100 5.27 % Biểu đồ biến động giá của mã TRA Biểu đồ biến động khối lượng của mã TRA
SVI 938.1 73.10 1100 4.99 % Biểu đồ biến động giá của mã SVI Biểu đồ biến khối lượng của mã SVI
VSC 4591.7 41.65 238700 4.84 % Biểu đồ biến động giá của mã VSC Biểu đồ biến động khối lượng của mã VSC
TMP 3815 54.50 600 4.81 % Biểu đồ biến động giá của mã TMP Biểu đồ biến khối lượng của mã TMP
BCM 69345 67.00 238400 4.69 % Biểu đồ biến động giá của mã BCM Biểu đồ biến động khối lượng của mã BCM
NVT 1149.4 12.70 47900 4.10 % Biểu đồ biến động giá của mã NVT Biểu đồ biến khối lượng của mã NVT
VGC 23583.2 52.60 611200 4.10 % Biểu đồ biến động giá của mã VGC Biểu đồ biến động khối lượng của mã VGC
TCT 498.1 38.95 4600 3.87 % Biểu đồ biến động giá của mã TCT Biểu đồ biến khối lượng của mã TCT
DPM 19961.4 51.00 2908900 3.73 % Biểu đồ biến động giá của mã DPM Biểu đồ biến động khối lượng của mã DPM
VJC 70409.5 130.00 561300 3.17 % Biểu đồ biến động giá của mã VJC Biểu đồ biến khối lượng của mã VJC
PAC 1719.5 37.00 21900 2.74 % Biểu đồ biến động giá của mã PAC Biểu đồ biến động khối lượng của mã PAC
CDC 378.2 17.20 87300 2.38 % Biểu đồ biến động giá của mã CDC Biểu đồ biến khối lượng của mã CDC
STG 2982 30.35 0 1.85 % Biểu đồ biến động giá của mã STG Biểu đồ biến động khối lượng của mã STG
NAV 176.4 22.05 5700 1.79 % Biểu đồ biến động giá của mã NAV Biểu đồ biến khối lượng của mã NAV
L10 281.9 28.50 0 1.79 % Biểu đồ biến động giá của mã L10 Biểu đồ biến động khối lượng của mã L10
BMP 4723.4 57.70 26700 1.50 % Biểu đồ biến động giá của mã BMP Biểu đồ biến khối lượng của mã BMP
PET 3400.9 37.60 571300 0.80 % Biểu đồ biến động giá của mã PET Biểu đồ biến động khối lượng của mã PET
DBD 2385.2 41.40 45700 0.60 % Biểu đồ biến động giá của mã DBD Biểu đồ biến khối lượng của mã DBD
TBC 1905 30.00 4100 0.17 % Biểu đồ biến động giá của mã TBC Biểu đồ biến động khối lượng của mã TBC
FUE 57.7 8.12 50800 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã FUEKIV30 Biểu đồ biến khối lượng của mã FUEKIV30
E1V 10378.2 21.35 1233000 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã E1VFVN30 Biểu đồ biến động khối lượng của mã E1VFVN30
FUE 46.8 9.00 55700 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã FUEIP100 Biểu đồ biến khối lượng của mã FUEIP100
SGN 2283.6 68.00 3200 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã SGN Biểu đồ biến động khối lượng của mã SGN
FUE 0 27.59 905300 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã FUEVFVND Biểu đồ biến khối lượng của mã FUEVFVND
EVF 3244.9 10.00 109300 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã EVF Biểu đồ biến động khối lượng của mã EVF
FUE 433.6 16.55 60500 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã FUESSVFL Biểu đồ biến khối lượng của mã FUESSVFL
TDP 1565.5 26.00 0 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã TDP Biểu đồ biến động khối lượng của mã TDP
FUE 248.5 17.50 11000 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã FUESSV50 Biểu đồ biến khối lượng của mã FUESSV50
GMH 283 17.15 62000 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã GMH Biểu đồ biến động khối lượng của mã GMH
FUE 0 16.19 56500 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã FUEVN100 Biểu đồ biến khối lượng của mã FUEVN100
FUE 170.7 14.84 22900 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã FUEMAV30 Biểu đồ biến động khối lượng của mã FUEMAV30
FUE 0 15.33 4100 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã FUESSV30 Biểu đồ biến khối lượng của mã FUESSV30
TIX 981 32.70 100 -0.10 % Biểu đồ biến động giá của mã TIX Biểu đồ biến động khối lượng của mã TIX
DPR 3087.4 71.80 253900 -0.14 % Biểu đồ biến động giá của mã DPR Biểu đồ biến khối lượng của mã DPR
PC1 9288.8 39.50 2410700 -0.38 % Biểu đồ biến động giá của mã PC1 Biểu đồ biến động khối lượng của mã PC1
OPC 1499 56.40 4600 -1.40 % Biểu đồ biến động giá của mã OPC Biểu đồ biến khối lượng của mã OPC
NT2 7139.3 24.80 1997700 -1.85 % Biểu đồ biến động giá của mã NT2 Biểu đồ biến động khối lượng của mã NT2
SSC 539.7 36.00 0 -2.01 % Biểu đồ biến động giá của mã SSC Biểu đồ biến khối lượng của mã SSC
BTT 663.7 47.00 500 -2.08 % Biểu đồ biến động giá của mã BTT Biểu đồ biến động khối lượng của mã BTT
DTT 129.6 15.90 300 -2.45 % Biểu đồ biến động giá của mã DTT Biểu đồ biến khối lượng của mã DTT
SMB 1220.7 40.90 1100 -2.61 % Biểu đồ biến động giá của mã SMB Biểu đồ biến động khối lượng của mã SMB
IBC 1650.5 19.85 150400 -2.70 % Biểu đồ biến động giá của mã IBC Biểu đồ biến khối lượng của mã IBC
HMC 336 16.00 71300 -2.91 % Biểu đồ biến động giá của mã HMC Biểu đồ biến động khối lượng của mã HMC
AGG 4245.1 38.00 107700 -2.93 % Biểu đồ biến động giá của mã AGG Biểu đồ biến khối lượng của mã AGG
MCP 447.6 29.70 1700 -2.94 % Biểu đồ biến động giá của mã MCP Biểu đồ biến động khối lượng của mã MCP
MSH 3833.2 51.10 64400 -3.10 % Biểu đồ biến động giá của mã MSH Biểu đồ biến khối lượng của mã MSH
ASG 2095.6 27.70 200 -3.48 % Biểu đồ biến động giá của mã ASG Biểu đồ biến động khối lượng của mã ASG
PGD 2898 32.20 0 -3.88 % Biểu đồ biến động giá của mã PGD Biểu đồ biến khối lượng của mã PGD
DRL 589 62.00 100 -4.35 % Biểu đồ biến động giá của mã DRL Biểu đồ biến động khối lượng của mã DRL
DMC 1753.7 50.50 4300 -4.36 % Biểu đồ biến động giá của mã DMC Biểu đồ biến khối lượng của mã DMC
BIC 3307.2 28.20 38700 -4.41 % Biểu đồ biến động giá của mã BIC Biểu đồ biến động khối lượng của mã BIC
VCB 353992.2 74.80 678400 -4.59 % Biểu đồ biến động giá của mã VCB Biểu đồ biến khối lượng của mã VCB
BVH 38971.9 52.50 1386600 -4.72 % Biểu đồ biến động giá của mã BVH Biểu đồ biến động khối lượng của mã BVH
EIB 39536.7 32.00 633200 -5.33 % Biểu đồ biến động giá của mã EIB Biểu đồ biến khối lượng của mã EIB
BID 169460.5 33.50 1498400 -5.37 % Biểu đồ biến động giá của mã BID Biểu đồ biến động khối lượng của mã BID
CAV 3225.6 56.00 0 -5.41 % Biểu đồ biến động giá của mã CAV Biểu đồ biến khối lượng của mã CAV
ACC 1198.5 14.10 46600 -5.82 % Biểu đồ biến động giá của mã ACC Biểu đồ biến động khối lượng của mã ACC
TPC 222.6 9.11 1900 -5.98 % Biểu đồ biến động giá của mã TPC Biểu đồ biến khối lượng của mã TPC
CVT 1533.7 41.80 3000 -6.07 % Biểu đồ biến động giá của mã CVT Biểu đồ biến động khối lượng của mã CVT
DVP 2076 51.90 20800 -6.24 % Biểu đồ biến động giá của mã DVP Biểu đồ biến khối lượng của mã DVP
VRE 66487.8 28.55 1605000 -6.39 % Biểu đồ biến động giá của mã VRE Biểu đồ biến động khối lượng của mã VRE
DGW 5798.4 63.89 689100 -6.60 % Biểu đồ biến động giá của mã DGW Biểu đồ biến khối lượng của mã DGW
EVE 604.5 14.40 125800 -6.62 % Biểu đồ biến động giá của mã EVE Biểu đồ biến động khối lượng của mã EVE
VFG 1556.3 48.50 300 -6.75 % Biểu đồ biến động giá của mã VFG Biểu đồ biến khối lượng của mã VFG
CSM 1839.4 17.75 2300 -7.07 % Biểu đồ biến động giá của mã CSM Biểu đồ biến động khối lượng của mã CSM
BTP 1010.1 16.70 0 -7.22 % Biểu đồ biến động giá của mã BTP Biểu đồ biến khối lượng của mã BTP
GTA 158.1 15.20 300 -7.25 % Biểu đồ biến động giá của mã GTA Biểu đồ biến động khối lượng của mã GTA
HOT 282 35.25 500 -7.48 % Biểu đồ biến động giá của mã HOT Biểu đồ biến khối lượng của mã HOT
VOS 2422 17.30 1406900 -7.49 % Biểu đồ biến động giá của mã VOS Biểu đồ biến động khối lượng của mã VOS
AAM 142.6 11.55 12000 -7.97 % Biểu đồ biến động giá của mã AAM Biểu đồ biến khối lượng của mã AAM
HTI 441.6 17.70 31000 -8.05 % Biểu đồ biến động giá của mã HTI Biểu đồ biến động khối lượng của mã HTI
VAF 442.6 11.75 500 -8.09 % Biểu đồ biến động giá của mã VAF Biểu đồ biến khối lượng của mã VAF
TNH 2126.9 41.00 414700 -8.15 % Biểu đồ biến động giá của mã TNH Biểu đồ biến động khối lượng của mã TNH
PHR 8807.4 65.00 894900 -8.19 % Biểu đồ biến động giá của mã PHR Biểu đồ biến khối lượng của mã PHR
SHI 2185.2 14.55 275200 -8.20 % Biểu đồ biến động giá của mã SHI Biểu đồ biến động khối lượng của mã SHI
TRC 1239 41.30 200 -8.22 % Biểu đồ biến động giá của mã TRC Biểu đồ biến khối lượng của mã TRC
SJD 1231.6 17.85 41400 -8.30 % Biểu đồ biến động giá của mã SJD Biểu đồ biến động khối lượng của mã SJD
BHN 12215.9 52.70 1800 -8.54 % Biểu đồ biến động giá của mã BHN Biểu đồ biến khối lượng của mã BHN
VTB 134.2 11.20 1000 -8.57 % Biểu đồ biến động giá của mã VTB Biểu đồ biến động khối lượng của mã VTB
DSN 572.1 47.35 20300 -8.59 % Biểu đồ biến động giá của mã DSN Biểu đồ biến khối lượng của mã DSN
SZL 1148 57.40 1700 -8.60 % Biểu đồ biến động giá của mã SZL Biểu đồ biến động khối lượng của mã SZL
YEG 697.5 22.30 158000 -8.98 % Biểu đồ biến động giá của mã YEG Biểu đồ biến khối lượng của mã YEG
SJS 8258.1 71.90 8900 -8.99 % Biểu đồ biến động giá của mã SJS Biểu đồ biến động khối lượng của mã SJS
HTL 234 19.50 600 -9.09 % Biểu đồ biến động giá của mã HTL Biểu đồ biến khối lượng của mã HTL
PJT 252.3 10.95 10600 -9.13 % Biểu đồ biến động giá của mã PJT Biểu đồ biến động khối lượng của mã PJT
STK 3621.2 51.20 7100 -9.26 % Biểu đồ biến động giá của mã STK Biểu đồ biến khối lượng của mã STK
HAS 86.8 10.85 7900 -9.58 % Biểu đồ biến động giá của mã HAS Biểu đồ biến động khối lượng của mã HAS
SII 990.4 15.35 4500 -9.71 % Biểu đồ biến động giá của mã SII Biểu đồ biến khối lượng của mã SII
SSB 52449.7 31.60 1468000 -9.99 % Biểu đồ biến động giá của mã SSB Biểu đồ biến động khối lượng của mã SSB
DCM 17337.8 32.75 3954100 -10.03 % Biểu đồ biến động giá của mã DCM Biểu đồ biến khối lượng của mã DCM
CMX 1472.1 16.95 866200 -10.55 % Biểu đồ biến động giá của mã CMX Biểu đồ biến động khối lượng của mã CMX
LIX 1373.8 42.40 7600 -10.67 % Biểu đồ biến động giá của mã LIX Biểu đồ biến khối lượng của mã LIX
SFI 984.6 62.50 100 -10.86 % Biểu đồ biến động giá của mã SFI Biểu đồ biến động khối lượng của mã SFI
SVT 184.7 15.95 59000 -11.39 % Biểu đồ biến động giá của mã SVT Biểu đồ biến khối lượng của mã SVT
ACB 64846.8 24.00 2088400 -11.50 % Biểu đồ biến động giá của mã ACB Biểu đồ biến động khối lượng của mã ACB
TCL 1069.1 35.45 34100 -11.60 % Biểu đồ biến động giá của mã TCL Biểu đồ biến khối lượng của mã TCL
ICT 539.1 16.75 44800 -11.77 % Biểu đồ biến động giá của mã ICT Biểu đồ biến động khối lượng của mã ICT
CTR 5761.3 62.00 269800 -11.79 % Biểu đồ biến động giá của mã CTR Biểu đồ biến khối lượng của mã CTR
PMG 628.2 14.90 1700 -11.83 % Biểu đồ biến động giá của mã PMG Biểu đồ biến động khối lượng của mã PMG
CMV 236 13.00 2500 -11.86 % Biểu đồ biến động giá của mã CMV Biểu đồ biến khối lượng của mã CMV
GMC 749.1 22.70 2400 -11.95 % Biểu đồ biến động giá của mã GMC Biểu đồ biến động khối lượng của mã GMC
SCD 158.1 18.60 0 -12.06 % Biểu đồ biến động giá của mã SCD Biểu đồ biến khối lượng của mã SCD
GIL 3360 56.00 505400 -12.50 % Biểu đồ biến động giá của mã GIL Biểu đồ biến động khối lượng của mã GIL
SPM 252 18.00 0 -12.62 % Biểu đồ biến động giá của mã SPM Biểu đồ biến khối lượng của mã SPM
THI 1220 25.00 400 -12.72 % Biểu đồ biến động giá của mã THI Biểu đồ biến động khối lượng của mã THI
SFC 254.1 22.50 0 -12.79 % Biểu đồ biến động giá của mã SFC Biểu đồ biến khối lượng của mã SFC
LGC 8090.3 41.95 0 -12.79 % Biểu đồ biến động giá của mã LGC Biểu đồ biến động khối lượng của mã LGC
DRC 3231.2 27.20 633200 -13.27 % Biểu đồ biến động giá của mã DRC Biểu đồ biến khối lượng của mã DRC
NVL 145147.1 74.50 1597500 -13.67 % Biểu đồ biến động giá của mã NVL Biểu đồ biến động khối lượng của mã NVL
DHM 317.1 10.10 226000 -13.68 % Biểu đồ biến động giá của mã DHM Biểu đồ biến khối lượng của mã DHM
ASM 5047.9 15.00 2131600 -13.71 % Biểu đồ biến động giá của mã ASM Biểu đồ biến động khối lượng của mã ASM
HDG 11516.9 56.50 2200200 -13.83 % Biểu đồ biến động giá của mã HDG Biểu đồ biến khối lượng của mã HDG
VNM 150894.8 72.20 3582600 -13.95 % Biểu đồ biến động giá của mã VNM Biểu đồ biến động khối lượng của mã VNM
TYA 93.9 15.30 55400 -14.29 % Biểu đồ biến động giá của mã TYA Biểu đồ biến khối lượng của mã TYA
PGC 1146.5 19.00 24300 -14.54 % Biểu đồ biến động giá của mã PGC Biểu đồ biến động khối lượng của mã PGC
CLL 974.1 28.65 6100 -14.61 % Biểu đồ biến động giá của mã CLL Biểu đồ biến khối lượng của mã CLL
PTB 4109.5 60.40 158900 -14.61 % Biểu đồ biến động giá của mã PTB Biểu đồ biến động khối lượng của mã PTB
SKG 950 15.00 665600 -14.77 % Biểu đồ biến động giá của mã SKG Biểu đồ biến khối lượng của mã SKG
MBB 91435.4 24.20 7182100 -14.94 % Biểu đồ biến động giá của mã MBB Biểu đồ biến động khối lượng của mã MBB
PVT 6537.8 20.20 3552600 -15.13 % Biểu đồ biến động giá của mã PVT Biểu đồ biến khối lượng của mã PVT
YBM 114.4 8.00 5900 -15.25 % Biểu đồ biến động giá của mã YBM Biểu đồ biến động khối lượng của mã YBM
SC5 266.7 17.80 400 -16.63 % Biểu đồ biến động giá của mã SC5 Biểu đồ biến khối lượng của mã SC5
HPX 7362 27.30 226900 -17.52 % Biểu đồ biến động giá của mã HPX Biểu đồ biến động khối lượng của mã HPX
HTV 159.9 12.20 4000 -17.57 % Biểu đồ biến động giá của mã HTV Biểu đồ biến khối lượng của mã HTV
SFG 675.4 14.10 100 -17.96 % Biểu đồ biến động giá của mã SFG Biểu đồ biến động khối lượng của mã SFG
VPB 111221.7 29.00 7880400 -18.08 % Biểu đồ biến động giá của mã VPB Biểu đồ biến khối lượng của mã VPB
FUC 46.9 9.38 0 -18.08 % Biểu đồ biến động giá của mã FUCVREIT Biểu đồ biến động khối lượng của mã FUCVREIT
DAT 960.6 17.40 3600 -18.11 % Biểu đồ biến động giá của mã DAT Biểu đồ biến khối lượng của mã DAT
CEE 576.8 13.90 8100 -18.24 % Biểu đồ biến động giá của mã CEE Biểu đồ biến động khối lượng của mã CEE
VPS 298.4 12.20 700 -18.82 % Biểu đồ biến động giá của mã VPS Biểu đồ biến khối lượng của mã VPS
GDT 891.6 45.15 3800 -18.82 % Biểu đồ biến động giá của mã GDT Biểu đồ biến động khối lượng của mã GDT
TCM 3991.3 46.50 418400 -18.98 % Biểu đồ biến động giá của mã TCM Biểu đồ biến khối lượng của mã TCM
SMA 173 8.50 400 -19.05 % Biểu đồ biến động giá của mã SMA Biểu đồ biến động khối lượng của mã SMA
VNG 1113.8 11.45 91300 -19.08 % Biểu đồ biến động giá của mã VNG Biểu đồ biến khối lượng của mã VNG
TN1 898.3 26.00 5700 -19.65 % Biểu đồ biến động giá của mã TN1 Biểu đồ biến động khối lượng của mã TN1
HU3 71.6 7.16 300 -19.73 % Biểu đồ biến động giá của mã HU3 Biểu đồ biến khối lượng của mã HU3
DHG 11479.5 87.80 6600 -20.41 % Biểu đồ biến động giá của mã DHG Biểu đồ biến động khối lượng của mã DHG
SBV 387.2 14.15 19100 -20.51 % Biểu đồ biến động giá của mã SBV Biểu đồ biến khối lượng của mã SBV
SGT 1924 26.00 40800 -20.85 % Biểu đồ biến động giá của mã SGT Biểu đồ biến động khối lượng của mã SGT
IMP 3969 59.50 9400 -20.96 % Biểu đồ biến động giá của mã IMP Biểu đồ biến khối lượng của mã IMP
UDC 304.2 8.69 35600 -21.00 % Biểu đồ biến động giá của mã UDC Biểu đồ biến động khối lượng của mã UDC
THG 816.1 51.10 31500 -21.16 % Biểu đồ biến động giá của mã THG Biểu đồ biến khối lượng của mã THG
HDB 48175 24.00 2399900 -21.57 % Biểu đồ biến động giá của mã HDB Biểu đồ biến động khối lượng của mã HDB
MSN 159457.2 112.00 456000 -21.63 % Biểu đồ biến động giá của mã MSN Biểu đồ biến khối lượng của mã MSN
VHM 270406.2 62.10 2480200 -21.67 % Biểu đồ biến động giá của mã VHM Biểu đồ biến động khối lượng của mã VHM
POW 31849.5 13.60 13179700 -22.06 % Biểu đồ biến động giá của mã POW Biểu đồ biến khối lượng của mã POW
SAV 294.8 18.40 3600 -22.46 % Biểu đồ biến động giá của mã SAV Biểu đồ biến động khối lượng của mã SAV
CTG 125670.4 26.15 2996800 -22.63 % Biểu đồ biến động giá của mã CTG Biểu đồ biến khối lượng của mã CTG
VIC 280324.3 73.50 1878800 -22.63 % Biểu đồ biến động giá của mã VIC Biểu đồ biến động khối lượng của mã VIC
C32 374.3 24.90 43500 -22.71 % Biểu đồ biến động giá của mã C32 Biểu đồ biến khối lượng của mã C32
AGM 495 27.20 172500 -23.16 % Biểu đồ biến động giá của mã AGM Biểu đồ biến động khối lượng của mã AGM
BFC 1320.6 23.10 402400 -23.21 % Biểu đồ biến động giá của mã BFC Biểu đồ biến khối lượng của mã BFC
VNE 1062.6 11.75 434700 -23.45 % Biểu đồ biến động giá của mã VNE Biểu đồ biến động khối lượng của mã VNE
DHC 4549.6 65.00 137600 -23.75 % Biểu đồ biến động giá của mã DHC Biểu đồ biến khối lượng của mã DHC
SRC 463.1 16.50 3900 -23.96 % Biểu đồ biến động giá của mã SRC Biểu đồ biến động khối lượng của mã SRC
BRC 163.3 13.20 0 -24.57 % Biểu đồ biến động giá của mã BRC Biểu đồ biến khối lượng của mã BRC
VNL 178.2 18.90 39400 -25.05 % Biểu đồ biến động giá của mã VNL Biểu đồ biến động khối lượng của mã VNL
PDR 34791.3 51.80 1434600 -25.21 % Biểu đồ biến động giá của mã PDR Biểu đồ biến khối lượng của mã PDR
NHT 427.1 23.10 2000 -25.28 % Biểu đồ biến động giá của mã NHT Biểu đồ biến động khối lượng của mã NHT
KDH 25010.3 38.90 514300 -25.34 % Biểu đồ biến động giá của mã KDH Biểu đồ biến khối lượng của mã KDH
PLX 52143.3 40.30 636800 -25.37 % Biểu đồ biến động giá của mã PLX Biểu đồ biến động khối lượng của mã PLX
ITD 211.1 11.55 50200 -25.44 % Biểu đồ biến động giá của mã ITD Biểu đồ biến khối lượng của mã ITD
SRF 457 12.85 0 -25.72 % Biểu đồ biến động giá của mã SRF Biểu đồ biến động khối lượng của mã SRF
PIT 109.1 7.18 6800 -25.75 % Biểu đồ biến động giá của mã PIT Biểu đồ biến khối lượng của mã PIT
VID 312.9 8.81 42900 -25.97 % Biểu đồ biến động giá của mã VID Biểu đồ biến động khối lượng của mã VID
KBC 18825.8 32.70 3550600 -26.10 % Biểu đồ biến động giá của mã KBC Biểu đồ biến khối lượng của mã KBC
DBT 168.3 11.85 15100 -26.17 % Biểu đồ biến động giá của mã DBT Biểu đồ biến động khối lượng của mã DBT
D2D 1257.6 41.50 49300 -26.18 % Biểu đồ biến động giá của mã D2D Biểu đồ biến khối lượng của mã D2D
LM8 109.8 11.70 4100 -26.18 % Biểu đồ biến động giá của mã LM8 Biểu đồ biến động khối lượng của mã LM8
RAL 2246.6 97.90 27200 -26.32 % Biểu đồ biến động giá của mã RAL Biểu đồ biến khối lượng của mã RAL
DHA 559.4 37.00 95500 -26.41 % Biểu đồ biến động giá của mã DHA Biểu đồ biến động khối lượng của mã DHA
LAF 275.4 18.70 5100 -27.52 % Biểu đồ biến động giá của mã LAF Biểu đồ biến khối lượng của mã LAF
APC 373.3 18.55 4200 -27.54 % Biểu đồ biến động giá của mã APC Biểu đồ biến động khối lượng của mã APC
PPC 5709.1 17.50 112300 -27.54 % Biểu đồ biến động giá của mã PPC Biểu đồ biến khối lượng của mã PPC
TCB 124813 35.55 3566500 -27.89 % Biểu đồ biến động giá của mã TCB Biểu đồ biến động khối lượng của mã TCB
HHP 270.2 9.65 31300 -27.99 % Biểu đồ biến động giá của mã HHP Biểu đồ biến khối lượng của mã HHP
ADG 749.8 37.70 86700 -28.33 % Biểu đồ biến động giá của mã ADG Biểu đồ biến động khối lượng của mã ADG
TTA 1720.4 11.80 164800 -28.92 % Biểu đồ biến động giá của mã TTA Biểu đồ biến khối lượng của mã TTA
HAX 960.6 19.40 244800 -28.94 % Biểu đồ biến động giá của mã HAX Biểu đồ biến động khối lượng của mã HAX
UIC 324 40.50 3300 -28.99 % Biểu đồ biến động giá của mã UIC Biểu đồ biến khối lượng của mã UIC
HUB 372 24.40 33400 -29.07 % Biểu đồ biến động giá của mã HUB Biểu đồ biến động khối lượng của mã HUB
BMI 3222.9 29.40 223800 -29.10 % Biểu đồ biến động giá của mã BMI Biểu đồ biến khối lượng của mã BMI
SBT 11733.7 18.65 5460400 -29.22 % Biểu đồ biến động giá của mã SBT Biểu đồ biến động khối lượng của mã SBT
STB 40532.1 21.50 18789800 -29.51 % Biểu đồ biến động giá của mã STB Biểu đồ biến khối lượng của mã STB
HCD 255.9 8.10 213000 -30.32 % Biểu đồ biến động giá của mã HCD Biểu đồ biến động khối lượng của mã HCD
DQC 773.1 22.50 87900 -30.45 % Biểu đồ biến động giá của mã DQC Biểu đồ biến khối lượng của mã DQC
HT1 5914.6 15.50 633900 -30.80 % Biểu đồ biến động giá của mã HT1 Biểu đồ biến động khối lượng của mã HT1
PGV 29434.9 26.20 7300 -32.30 % Biểu đồ biến động giá của mã PGV Biểu đồ biến khối lượng của mã PGV
NTL 1599.5 25.15 437300 -32.53 % Biểu đồ biến động giá của mã NTL Biểu đồ biến động khối lượng của mã NTL
SZC 4500 45.00 462400 -32.63 % Biểu đồ biến động giá của mã SZC Biểu đồ biến khối lượng của mã SZC
TTE 398.9 14.00 0 -33.01 % Biểu đồ biến động giá của mã TTE Biểu đồ biến động khối lượng của mã TTE
HVN 34323.1 15.50 1210300 -33.19 % Biểu đồ biến động giá của mã HVN Biểu đồ biến khối lượng của mã HVN
TPB 42944.7 27.15 1757700 -33.37 % Biểu đồ biến động giá của mã TPB Biểu đồ biến động khối lượng của mã TPB
HTN 2682.4 30.10 122400 -33.55 % Biểu đồ biến động giá của mã HTN Biểu đồ biến khối lượng của mã HTN
VTO 630.1 7.89 190600 -33.60 % Biểu đồ biến động giá của mã VTO Biểu đồ biến động khối lượng của mã VTO
GSP 588.7 10.55 36600 -33.65 % Biểu đồ biến động giá của mã GSP Biểu đồ biến khối lượng của mã GSP
PVD 13995.3 16.60 4342600 -33.93 % Biểu đồ biến động giá của mã PVD Biểu đồ biến động khối lượng của mã PVD
DPG 3068.1 48.70 736200 -34.00 % Biểu đồ biến động giá của mã DPG Biểu đồ biến khối lượng của mã DPG
VIB 23123.7 21.50 1565500 -34.40 % Biểu đồ biến động giá của mã VIB Biểu đồ biến động khối lượng của mã VIB
LPB 16163.6 13.05 6673600 -34.99 % Biểu đồ biến động giá của mã LPB Biểu đồ biến khối lượng của mã LPB
LEC 243 9.31 100 -35.12 % Biểu đồ biến động giá của mã LEC Biểu đồ biến động khối lượng của mã LEC
LHG 1640.4 32.80 182200 -35.37 % Biểu đồ biến động giá của mã LHG Biểu đồ biến khối lượng của mã LHG
HPG 99746.2 22.30 19950600 -35.52 % Biểu đồ biến động giá của mã HPG Biểu đồ biến động khối lượng của mã HPG
HSL 202.7 6.30 158600 -35.58 % Biểu đồ biến động giá của mã HSL Biểu đồ biến khối lượng của mã HSL
DXV 50.6 5.11 3100 -36.44 % Biểu đồ biến động giá của mã DXV Biểu đồ biến động khối lượng của mã DXV
HU1 87 8.70 700 -36.50 % Biểu đồ biến động giá của mã HU1 Biểu đồ biến khối lượng của mã HU1
OCB 19719.8 16.80 1145700 -36.84 % Biểu đồ biến động giá của mã OCB Biểu đồ biến động khối lượng của mã OCB
SHB 36074.6 13.50 5105900 -36.92 % Biểu đồ biến động giá của mã SHB Biểu đồ biến khối lượng của mã SHB
VMD 350.5 22.70 4400 -36.94 % Biểu đồ biến động giá của mã VMD Biểu đồ biến động khối lượng của mã VMD
DCL 1476.7 25.10 27900 -38.02 % Biểu đồ biến động giá của mã DCL Biểu đồ biến khối lượng của mã DCL
TEG 297.9 9.20 511400 -38.26 % Biểu đồ biến động giá của mã TEG Biểu đồ biến động khối lượng của mã TEG
TV2 1987.6 44.15 151400 -38.68 % Biểu đồ biến động giá của mã TV2 Biểu đồ biến khối lượng của mã TV2
VIP 438.9 6.41 65000 -38.73 % Biểu đồ biến động giá của mã VIP Biểu đồ biến động khối lượng của mã VIP
DTL 1585 25.80 500 -38.79 % Biểu đồ biến động giá của mã DTL Biểu đồ biến khối lượng của mã DTL
GVR 90200 22.55 1028100 -39.05 % Biểu đồ biến động giá của mã GVR Biểu đồ biến động khối lượng của mã GVR
FTS 4863.2 36.20 805100 -39.97 % Biểu đồ biến động giá của mã FTS Biểu đồ biến khối lượng của mã FTS
RDP 380.3 7.75 9700 -40.15 % Biểu đồ biến động giá của mã RDP Biểu đồ biến động khối lượng của mã RDP
MSB 25967.5 17.00 1735400 -40.35 % Biểu đồ biến động giá của mã MSB Biểu đồ biến khối lượng của mã MSB
DXS 6590.9 18.40 193900 -40.65 % Biểu đồ biến động giá của mã DXS Biểu đồ biến động khối lượng của mã DXS
NNC 366.1 16.70 4000 -40.99 % Biểu đồ biến động giá của mã NNC Biểu đồ biến khối lượng của mã NNC
SHA 177.3 5.30 27700 -41.05 % Biểu đồ biến động giá của mã SHA Biểu đồ biến động khối lượng của mã SHA
LSS 665.7 9.51 216300 -41.11 % Biểu đồ biến động giá của mã LSS Biểu đồ biến khối lượng của mã LSS
ELC 803.8 15.60 219400 -41.35 % Biểu đồ biến động giá của mã ELC Biểu đồ biến động khối lượng của mã ELC
IJC 3951.2 18.20 764100 -41.57 % Biểu đồ biến động giá của mã IJC Biểu đồ biến khối lượng của mã IJC
HAG 7716.5 8.32 15511400 -41.61 % Biểu đồ biến động giá của mã HAG Biểu đồ biến động khối lượng của mã HAG
NKG 4686.3 17.80 8252200 -41.77 % Biểu đồ biến động giá của mã NKG Biểu đồ biến khối lượng của mã NKG
NLG 13709.3 35.80 1789500 -42.01 % Biểu đồ biến động giá của mã NLG Biểu đồ biến động khối lượng của mã NLG
BCG 7096.6 14.10 5265100 -42.21 % Biểu đồ biến động giá của mã BCG Biểu đồ biến khối lượng của mã BCG
KPF 639.1 10.50 8300 -42.62 % Biểu đồ biến động giá của mã KPF Biểu đồ biến động khối lượng của mã KPF
SVD 149.9 5.81 43000 -42.80 % Biểu đồ biến động giá của mã SVD Biểu đồ biến khối lượng của mã SVD
DBC 4517.4 19.60 1649000 -42.83 % Biểu đồ biến động giá của mã DBC Biểu đồ biến động khối lượng của mã DBC
DAH 582.7 6.92 418300 -43.97 % Biểu đồ biến động giá của mã DAH Biểu đồ biến khối lượng của mã DAH
TCR 45.8 4.42 2700 -44.05 % Biểu đồ biến động giá của mã TCR Biểu đồ biến động khối lượng của mã TCR
SGR 1050 17.50 24300 -44.09 % Biểu đồ biến động giá của mã SGR Biểu đồ biến khối lượng của mã SGR
ORS 2950 14.75 2296700 -44.13 % Biểu đồ biến động giá của mã ORS Biểu đồ biến động khối lượng của mã ORS
CRC 195.9 6.53 706500 -44.19 % Biểu đồ biến động giá của mã CRC Biểu đồ biến khối lượng của mã CRC
DXG 11783.3 19.50 6782400 -44.29 % Biểu đồ biến động giá của mã DXG Biểu đồ biến động khối lượng của mã DXG
CCL 477.4 10.05 240500 -44.32 % Biểu đồ biến động giá của mã CCL Biểu đồ biến khối lượng của mã CCL
HBC 3673.9 16.65 3012700 -44.41 % Biểu đồ biến động giá của mã HBC Biểu đồ biến động khối lượng của mã HBC
TNA 466 9.40 117700 -44.71 % Biểu đồ biến động giá của mã TNA Biểu đồ biến khối lượng của mã TNA
VPG 2090.3 29.00 1459100 -44.81 % Biểu đồ biến động giá của mã VPG Biểu đồ biến động khối lượng của mã VPG
KSB 1885.1 24.60 901800 -45.21 % Biểu đồ biến động giá của mã KSB Biểu đồ biến khối lượng của mã KSB
AAT 593.4 9.30 442800 -45.23 % Biểu đồ biến động giá của mã AAT Biểu đồ biến động khối lượng của mã AAT
ADS 547.4 19.50 250300 -45.98 % Biểu đồ biến động giá của mã ADS Biểu đồ biến khối lượng của mã ADS
CRE 4435.2 22.00 331900 -46.08 % Biểu đồ biến động giá của mã CRE Biểu đồ biến động khối lượng của mã CRE
PAN 4478.6 20.70 1448800 -46.16 % Biểu đồ biến động giá của mã PAN Biểu đồ biến khối lượng của mã PAN
AAA 3688.7 11.30 3077000 -46.19 % Biểu đồ biến động giá của mã AAA Biểu đồ biến động khối lượng của mã AAA
SMC 1104 18.10 95000 -46.27 % Biểu đồ biến động giá của mã SMC Biểu đồ biến khối lượng của mã SMC
BMC 166.7 13.45 31700 -46.30 % Biểu đồ biến động giá của mã BMC Biểu đồ biến động khối lượng của mã BMC
ABR 264 13.20 700 -46.34 % Biểu đồ biến động giá của mã ABR Biểu đồ biến khối lượng của mã ABR
C47 363.4 13.20 235300 -46.56 % Biểu đồ biến động giá của mã C47 Biểu đồ biến động khối lượng của mã C47
TVS 3453.2 32.25 193400 -47.04 % Biểu đồ biến động giá của mã TVS Biểu đồ biến khối lượng của mã TVS
VND 21190.5 17.40 32005300 -47.13 % Biểu đồ biến động giá của mã VND Biểu đồ biến động khối lượng của mã VND
BSI 2728.3 22.35 689500 -47.16 % Biểu đồ biến động giá của mã BSI Biểu đồ biến khối lượng của mã BSI
TTF 2806 7.13 1669900 -47.96 % Biểu đồ biến động giá của mã TTF Biểu đồ biến động khối lượng của mã TTF
SJF 506.9 6.40 787000 -47.97 % Biểu đồ biến động giá của mã SJF Biểu đồ biến khối lượng của mã SJF
KHP 619.2 10.50 118400 -47.97 % Biểu đồ biến động giá của mã KHP Biểu đồ biến động khối lượng của mã KHP
HVX 164.9 4.28 9700 -48.37 % Biểu đồ biến động giá của mã HVX Biểu đồ biến khối lượng của mã HVX
HAP 771 6.94 154900 -48.41 % Biểu đồ biến động giá của mã HAP Biểu đồ biến động khối lượng của mã HAP
GEX 16646.7 19.55 10318800 -48.55 % Biểu đồ biến động giá của mã GEX Biểu đồ biến khối lượng của mã GEX
CTD 4263.9 53.80 251000 -49.95 % Biểu đồ biến động giá của mã CTD Biểu đồ biến động khối lượng của mã CTD
KHG 3190.7 7.20 988500 -49.96 % Biểu đồ biến động giá của mã KHG Biểu đồ biến khối lượng của mã KHG
TDG 95.6 5.70 275600 -50.43 % Biểu đồ biến động giá của mã TDG Biểu đồ biến động khối lượng của mã TDG
JVC 836 5.02 1269300 -50.54 % Biểu đồ biến động giá của mã JVC Biểu đồ biến khối lượng của mã JVC
TIP 620.2 23.85 22600 -50.67 % Biểu đồ biến động giá của mã TIP Biểu đồ biến động khối lượng của mã TIP
PSH 1463.9 11.60 433000 -50.85 % Biểu đồ biến động giá của mã PSH Biểu đồ biến khối lượng của mã PSH
HVH 141.4 6.44 74500 -51.21 % Biểu đồ biến động giá của mã HVH Biểu đồ biến động khối lượng của mã HVH
HDC 3199.4 37.00 1156800 -51.26 % Biểu đồ biến động giá của mã HDC Biểu đồ biến khối lượng của mã HDC
POM 1971.7 7.05 82800 -51.55 % Biểu đồ biến động giá của mã POM Biểu đồ biến động khối lượng của mã POM
BCE 310.8 8.88 66800 -51.61 % Biểu đồ biến động giá của mã BCE Biểu đồ biến khối lượng của mã BCE
CTI 812.7 12.90 129500 -51.87 % Biểu đồ biến động giá của mã CTI Biểu đồ biến động khối lượng của mã CTI
HHS 1780.8 5.54 925600 -52.03 % Biểu đồ biến động giá của mã HHS Biểu đồ biến khối lượng của mã HHS
VPH 629.4 6.60 174000 -52.35 % Biểu đồ biến động giá của mã VPH Biểu đồ biến động khối lượng của mã VPH
ASP 250.2 6.70 67800 -52.48 % Biểu đồ biến động giá của mã ASP Biểu đồ biến khối lượng của mã ASP
SAM 3982.3 10.90 1251300 -52.78 % Biểu đồ biến động giá của mã SAM Biểu đồ biến động khối lượng của mã SAM
PLP 441 7.35 307900 -52.87 % Biểu đồ biến động giá của mã PLP Biểu đồ biến khối lượng của mã PLP
VDS 1734.2 16.50 129000 -53.65 % Biểu đồ biến động giá của mã VDS Biểu đồ biến động khối lượng của mã VDS
NAF 576.4 11.40 44700 -53.75 % Biểu đồ biến động giá của mã NAF Biểu đồ biến khối lượng của mã NAF
TSC 1279.6 6.50 1161500 -53.94 % Biểu đồ biến động giá của mã TSC Biểu đồ biến động khối lượng của mã TSC
QCG 2069 7.52 75300 -54.15 % Biểu đồ biến động giá của mã QCG Biểu đồ biến khối lượng của mã QCG
LCG 1513.2 9.80 3172600 -54.63 % Biểu đồ biến động giá của mã LCG Biểu đồ biến động khối lượng của mã LCG
TLH 919 9.00 465500 -55.00 % Biểu đồ biến động giá của mã TLH Biểu đồ biến khối lượng của mã TLH
ITA 7160.5 7.63 9525800 -55.12 % Biểu đồ biến động giá của mã ITA Biểu đồ biến động khối lượng của mã ITA
CIG 193.7 6.14 202000 -55.18 % Biểu đồ biến động giá của mã CIG Biểu đồ biến khối lượng của mã CIG
VCI 11071.8 33.05 3204000 -55.28 % Biểu đồ biến động giá của mã VCI Biểu đồ biến động khối lượng của mã VCI
FCN 1894.2 12.50 1910600 -55.83 % Biểu đồ biến động giá của mã FCN Biểu đồ biến khối lượng của mã FCN
TLD 236.5 5.79 72200 -55.97 % Biểu đồ biến động giá của mã TLD Biểu đồ biến động khối lượng của mã TLD
HCM 9252.7 20.20 5322300 -56.04 % Biểu đồ biến động giá của mã HCM Biểu đồ biến khối lượng của mã HCM
PTC 286.2 8.86 69700 -56.07 % Biểu đồ biến động giá của mã PTC Biểu đồ biến động khối lượng của mã PTC
TCO 189 10.10 506700 -56.09 % Biểu đồ biến động giá của mã TCO Biểu đồ biến khối lượng của mã TCO
HID 346.1 5.89 248800 -56.37 % Biểu đồ biến động giá của mã HID Biểu đồ biến động khối lượng của mã HID
HSG 7229.3 16.10 7361100 -56.37 % Biểu đồ biến động giá của mã HSG Biểu đồ biến khối lượng của mã HSG
KMR 246.3 4.33 37500 -56.48 % Biểu đồ biến động giá của mã KMR Biểu đồ biến động khối lượng của mã KMR
QBS 262.8 3.79 291300 -56.69 % Biểu đồ biến động giá của mã QBS Biểu đồ biến khối lượng của mã QBS
HHV 3115 11.65 - -56.85 %
NHH 954.7 13.10 81000 -57.05 % Biểu đồ biến động giá của mã NHH Biểu đồ biến khối lượng của mã NHH
HQC 1839.7 3.86 7104100 -57.40 % Biểu đồ biến động giá của mã HQC Biểu đồ biến động khối lượng của mã HQC
BKG 164.1 5.47 103700 -57.43 % Biểu đồ biến động giá của mã BKG Biểu đồ biến khối lượng của mã BKG
FIT 1849.6 6.40 1623200 -57.46 % Biểu đồ biến động giá của mã FIT Biểu đồ biến động khối lượng của mã FIT
TDH 619.6 5.50 158600 -58.65 % Biểu đồ biến động giá của mã TDH Biểu đồ biến khối lượng của mã TDH
SCR 3330.2 9.09 3282500 -58.78 % Biểu đồ biến động giá của mã SCR Biểu đồ biến động khối lượng của mã SCR
MHC 245.5 5.93 32100 -58.82 % Biểu đồ biến động giá của mã MHC Biểu đồ biến khối lượng của mã MHC
TCH 7149.9 10.70 4799400 -58.95 % Biểu đồ biến động giá của mã TCH Biểu đồ biến động khối lượng của mã TCH
PHC 372.4 7.35 162500 -59.17 % Biểu đồ biến động giá của mã PHC Biểu đồ biến khối lượng của mã PHC
TDC 1120 11.20 182700 -59.42 % Biểu đồ biến động giá của mã TDC Biểu đồ biến động khối lượng của mã TDC
HII 502.4 6.82 118900 -59.54 % Biểu đồ biến động giá của mã HII Biểu đồ biến khối lượng của mã HII
ITC 854.6 9.75 201800 -59.71 % Biểu đồ biến động giá của mã ITC Biểu đồ biến động khối lượng của mã ITC
APH 2926.6 12.00 3206100 -59.89 % Biểu đồ biến động giá của mã APH Biểu đồ biến khối lượng của mã APH
SSI 18701.3 18.80 13242100 -60.44 % Biểu đồ biến động giá của mã SSI Biểu đồ biến động khối lượng của mã SSI
FCM 218.7 4.85 156900 -60.57 % Biểu đồ biến động giá của mã FCM Biểu đồ biến khối lượng của mã FCM
TCD 1886.6 9.96 306900 -60.63 % Biểu đồ biến động giá của mã TCD Biểu đồ biến động khối lượng của mã TCD
EVG 1366.8 6.35 184600 -60.95 % Biểu đồ biến động giá của mã EVG Biểu đồ biến khối lượng của mã EVG
TNI 200 3.81 269100 -60.96 % Biểu đồ biến động giá của mã TNI Biểu đồ biến động khối lượng của mã TNI
ABS 312.5 10.85 301100 -61.25 % Biểu đồ biến động giá của mã ABS Biểu đồ biến khối lượng của mã ABS
VCG 7729.9 17.50 2400700 -61.29 % Biểu đồ biến động giá của mã VCG Biểu đồ biến động khối lượng của mã VCG
DLG 1122.4 3.75 2147000 -61.54 % Biểu đồ biến động giá của mã DLG Biểu đồ biến khối lượng của mã DLG
HNG 5542.8 5.00 2974800 -61.54 % Biểu đồ biến động giá của mã HNG Biểu đồ biến động khối lượng của mã HNG
MCG 218.5 3.80 175600 -61.81 % Biểu đồ biến động giá của mã MCG Biểu đồ biến khối lượng của mã MCG
DC4 422.5 8.45 81700 -62.64 % Biểu đồ biến động giá của mã DC4 Biểu đồ biến động khối lượng của mã DC4
LDG 1969.7 8.20 2726800 -62.73 % Biểu đồ biến động giá của mã LDG Biểu đồ biến khối lượng của mã LDG
LGL 265.5 5.01 99200 -62.89 % Biểu đồ biến động giá của mã LGL Biểu đồ biến động khối lượng của mã LGL
DRH 1030.9 8.29 915900 -62.89 % Biểu đồ biến động giá của mã DRH Biểu đồ biến khối lượng của mã DRH
TNT 358.5 7.03 48200 -63.00 % Biểu đồ biến động giá của mã TNT Biểu đồ biến động khối lượng của mã TNT
DIG 17696.1 35.40 11006100 -63.12 % Biểu đồ biến động giá của mã DIG Biểu đồ biến khối lượng của mã DIG
AGR 1994.9 9.41 533700 -63.31 % Biểu đồ biến động giá của mã AGR Biểu đồ biến động khối lượng của mã AGR
DTA 153.5 8.50 8100 -63.36 % Biểu đồ biến động giá của mã DTA Biểu đồ biến khối lượng của mã DTA
NHA 839.3 19.90 156400 -63.40 % Biểu đồ biến động giá của mã NHA Biểu đồ biến động khối lượng của mã NHA
CKG 1099.8 12.70 851900 -63.92 % Biểu đồ biến động giá của mã CKG Biểu đồ biến khối lượng của mã CKG
DAG 318.7 5.35 312400 -64.21 % Biểu đồ biến động giá của mã DAG Biểu đồ biến động khối lượng của mã DAG
NBB 1607.6 16.00 491500 -64.21 % Biểu đồ biến động giá của mã NBB Biểu đồ biến khối lượng của mã NBB
CTS 1752.9 15.25 740200 -64.23 % Biểu đồ biến động giá của mã CTS Biểu đồ biến động khối lượng của mã CTS
TGG 185.6 6.80 3359800 -64.58 % Biểu đồ biến động giá của mã TGG Biểu đồ biến khối lượng của mã TGG
VIX 2457.6 8.95 5308200 -64.81 % Biểu đồ biến động giá của mã VIX Biểu đồ biến động khối lượng của mã VIX
AMD 477.4 2.92 2005100 -65.11 % Biểu đồ biến động giá của mã AMD Biểu đồ biến khối lượng của mã AMD
CII 4501.6 15.85 3638100 -65.84 % Biểu đồ biến động giá của mã CII Biểu đồ biến động khối lượng của mã CII
TTB 195.7 3.80 370800 -66.52 % Biểu đồ biến động giá của mã TTB Biểu đồ biến khối lượng của mã TTB
HAR 491.5 4.85 453700 -67.45 % Biểu đồ biến động giá của mã HAR Biểu đồ biến động khối lượng của mã HAR
VRC 491 9.82 30400 -67.54 % Biểu đồ biến động giá của mã VRC Biểu đồ biến khối lượng của mã VRC
FLC 4082.5 5.75 10422200 -69.17 % Biểu đồ biến động giá của mã FLC Biểu đồ biến động khối lượng của mã FLC
APG 914.4 6.25 2258100 -69.73 % Biểu đồ biến động giá của mã APG Biểu đồ biến khối lượng của mã APG
HAI 443.9 2.43 1746800 -71.00 % Biểu đồ biến động giá của mã HAI Biểu đồ biến động khối lượng của mã HAI
TVB 711.2 7.02 267400 -71.22 % Biểu đồ biến động giá của mã TVB Biểu đồ biến khối lượng của mã TVB
LCM 71.2 2.89 73400 -74.20 % Biểu đồ biến động giá của mã LCM Biểu đồ biến động khối lượng của mã LCM
PTL 421 4.21 170000 -74.87 % Biểu đồ biến động giá của mã PTL Biểu đồ biến khối lượng của mã PTL
ROS 1634.7 2.88 8197900 -78.67 % Biểu đồ biến động giá của mã ROS Biểu đồ biến động khối lượng của mã ROS
........

Gửi ý kiến đóng góp

(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.