TIN MỚI!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thống kê biến động giá

Thứ 2, 26/08/2019, 08:19
1 Tuần 2 Tuần 1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 1 năm
Cập nhật ngày 23/08 So với 1 năm trước
(-)
CMX 413.2 31.25 90660 489.62 % Biểu đồ biến động giá của mã CMX Biểu đồ biến động khối lượng của mã CMX
ACL 768.3 33.70 1530 220.97 % Biểu đồ biến động giá của mã ACL Biểu đồ biến khối lượng của mã ACL
NTL 1653.6 26.00 1198100 203.31 % Biểu đồ biến động giá của mã NTL Biểu đồ biến động khối lượng của mã NTL
PHR 9783 72.20 228090 191.48 % Biểu đồ biến động giá của mã PHR Biểu đồ biến khối lượng của mã PHR
TIP 910.1 35.00 72660 164.73 % Biểu đồ biến động giá của mã TIP Biểu đồ biến động khối lượng của mã TIP
D2D 1862.2 87.20 63040 161.39 % Biểu đồ biến động giá của mã D2D Biểu đồ biến khối lượng của mã D2D
CCL 385.2 8.11 281960 146.69 % Biểu đồ biến động giá của mã CCL Biểu đồ biến động khối lượng của mã CCL
NAF 884.3 20.30 89850 139.98 % Biểu đồ biến động giá của mã NAF Biểu đồ biến khối lượng của mã NAF
DAH 410.4 12.00 1064260 121.93 % Biểu đồ biến động giá của mã DAH Biểu đồ biến động khối lượng của mã DAH
SZL 1224 61.20 116750 100.24 % Biểu đồ biến động giá của mã SZL Biểu đồ biến khối lượng của mã SZL
HDC 1104.4 21.90 684140 91.51 % Biểu đồ biến động giá của mã HDC Biểu đồ biến động khối lượng của mã HDC
APG 302.9 8.90 575220 85.42 % Biểu đồ biến động giá của mã APG Biểu đồ biến khối lượng của mã APG
DPG 2380.5 52.90 508020 84.35 % Biểu đồ biến động giá của mã DPG Biểu đồ biến động khối lượng của mã DPG
CMG 2947.1 40.90 48990 83.89 % Biểu đồ biến động giá của mã CMG Biểu đồ biến khối lượng của mã CMG
SRC 668 23.80 17550 82.49 % Biểu đồ biến động giá của mã SRC Biểu đồ biến động khối lượng của mã SRC
TRC 1140 38.00 31090 80.24 % Biểu đồ biến động giá của mã TRC Biểu đồ biến khối lượng của mã TRC
IJC 2022.2 14.75 587480 77.93 % Biểu đồ biến động giá của mã IJC Biểu đồ biến động khối lượng của mã IJC
PDN 1463.2 79.00 40 75.46 % Biểu đồ biến động giá của mã PDN Biểu đồ biến khối lượng của mã PDN
THG 557 42.20 2970 73.13 % Biểu đồ biến động giá của mã THG Biểu đồ biến động khối lượng của mã THG
GTN 4775 19.10 144700 70.54 % Biểu đồ biến động giá của mã GTN Biểu đồ biến khối lượng của mã GTN
STK 1453.4 20.55 87410 67.53 % Biểu đồ biến động giá của mã STK Biểu đồ biến động khối lượng của mã STK
NAV 64 8.00 1510 66.67 % Biểu đồ biến động giá của mã NAV Biểu đồ biến khối lượng của mã NAV
OGC 1203 4.01 208790 66.39 % Biểu đồ biến động giá của mã OGC Biểu đồ biến động khối lượng của mã OGC
CTF 970 21.30 63370 64.04 % Biểu đồ biến động giá của mã CTF Biểu đồ biến khối lượng của mã CTF
PPC 8661.5 26.55 305010 63.60 % Biểu đồ biến động giá của mã PPC Biểu đồ biến động khối lượng của mã PPC
LGC 8485.6 44.00 300 62.96 % Biểu đồ biến động giá của mã LGC Biểu đồ biến khối lượng của mã LGC
UIC 295.6 36.95 1150 61.26 % Biểu đồ biến động giá của mã UIC Biểu đồ biến động khối lượng của mã UIC
SHI 783.8 9.00 959020 58.51 % Biểu đồ biến động giá của mã SHI Biểu đồ biến khối lượng của mã SHI
LGL 517.5 10.35 237340 58.02 % Biểu đồ biến động giá của mã LGL Biểu đồ biến động khối lượng của mã LGL
NVT 788.3 8.71 950 55.54 % Biểu đồ biến động giá của mã NVT Biểu đồ biến khối lượng của mã NVT
SCD 296.6 34.90 5260 54.08 % Biểu đồ biến động giá của mã SCD Biểu đồ biến động khối lượng của mã SCD
HOT 318.8 39.85 50 53.27 % Biểu đồ biến động giá của mã HOT Biểu đồ biến khối lượng của mã HOT
AAM 150.6 12.20 1060 52.62 % Biểu đồ biến động giá của mã AAM Biểu đồ biến động khối lượng của mã AAM
BCE 212.7 7.09 116440 52.33 % Biểu đồ biến động giá của mã BCE Biểu đồ biến khối lượng của mã BCE
TVT 464.1 22.10 8900 51.97 % Biểu đồ biến động giá của mã TVT Biểu đồ biến động khối lượng của mã TVT
BMI 2507.7 27.45 182540 48.49 % Biểu đồ biến động giá của mã BMI Biểu đồ biến khối lượng của mã BMI
BWE 4080 27.20 89260 47.83 % Biểu đồ biến động giá của mã BWE Biểu đồ biến động khối lượng của mã BWE
DHM 138.1 4.40 1730 47.65 % Biểu đồ biến động giá của mã DHM Biểu đồ biến khối lượng của mã DHM
TYA 81.3 13.25 44950 46.31 % Biểu đồ biến động giá của mã TYA Biểu đồ biến động khối lượng của mã TYA
HDG 4260.7 35.90 748060 45.31 % Biểu đồ biến động giá của mã HDG Biểu đồ biến khối lượng của mã HDG
TNT 55.3 2.17 140590 44.67 % Biểu đồ biến động giá của mã TNT Biểu đồ biến động khối lượng của mã TNT
HAX 727.5 19.80 16980 42.86 % Biểu đồ biến động giá của mã HAX Biểu đồ biến khối lượng của mã HAX
UDC 168 4.80 7000 41.36 % Biểu đồ biến động giá của mã UDC Biểu đồ biến động khối lượng của mã UDC
FPT 36902.7 54.40 1868200 40.18 % Biểu đồ biến động giá của mã FPT Biểu đồ biến khối lượng của mã FPT
AST 3046.5 67.70 53770 40.13 % Biểu đồ biến động giá của mã AST Biểu đồ biến động khối lượng của mã AST
TNC 311.8 16.20 5670 40.12 % Biểu đồ biến động giá của mã TNC Biểu đồ biến khối lượng của mã TNC
VPD 1982.6 18.60 2150 39.95 % Biểu đồ biến động giá của mã VPD Biểu đồ biến động khối lượng của mã VPD
SMB 1208.8 40.50 11610 39.22 % Biểu đồ biến động giá của mã SMB Biểu đồ biến khối lượng của mã SMB
DPR 1801.7 41.90 34890 38.98 % Biểu đồ biến động giá của mã DPR Biểu đồ biến động khối lượng của mã DPR
ANV 3163 24.80 248010 38.71 % Biểu đồ biến động giá của mã ANV Biểu đồ biến khối lượng của mã ANV
BCG 799.2 7.40 419460 38.32 % Biểu đồ biến động giá của mã BCG Biểu đồ biến động khối lượng của mã BCG
VPG 571.3 21.60 197980 37.99 % Biểu đồ biến động giá của mã VPG Biểu đồ biến khối lượng của mã VPG
BMC 219.3 17.70 12270 36.15 % Biểu đồ biến động giá của mã BMC Biểu đồ biến động khối lượng của mã BMC
HT1 6010 15.75 65920 35.90 % Biểu đồ biến động giá của mã HT1 Biểu đồ biến khối lượng của mã HT1
PVD 6937.1 18.10 3042180 34.53 % Biểu đồ biến động giá của mã PVD Biểu đồ biến động khối lượng của mã PVD
FMC 1159 28.83 246390 33.90 % Biểu đồ biến động giá của mã FMC Biểu đồ biến khối lượng của mã FMC
HAH 751.3 15.40 545110 32.91 % Biểu đồ biến động giá của mã HAH Biểu đồ biến động khối lượng của mã HAH
CLW 312 24.00 0 32.63 % Biểu đồ biến động giá của mã CLW Biểu đồ biến khối lượng của mã CLW
HMC 314 14.95 5420 32.59 % Biểu đồ biến động giá của mã HMC Biểu đồ biến động khối lượng của mã HMC
SAB 176737.1 275.60 35980 31.66 % Biểu đồ biến động giá của mã SAB Biểu đồ biến khối lượng của mã SAB
DHA 511.1 33.80 14610 31.63 % Biểu đồ biến động giá của mã DHA Biểu đồ biến động khối lượng của mã DHA
PTL 360 3.60 210 30.91 % Biểu đồ biến động giá của mã PTL Biểu đồ biến khối lượng của mã PTL
BTP 750 12.40 410 30.89 % Biểu đồ biến động giá của mã BTP Biểu đồ biến động khối lượng của mã BTP
DHC 1764.1 32.40 62520 30.01 % Biểu đồ biến động giá của mã DHC Biểu đồ biến khối lượng của mã DHC
MWG 39132.2 116.50 1033040 29.62 % Biểu đồ biến động giá của mã MWG Biểu đồ biến động khối lượng của mã MWG
HTL 244.2 20.35 20 29.25 % Biểu đồ biến động giá của mã HTL Biểu đồ biến khối lượng của mã HTL
AGR 1017.6 4.80 435300 28.69 % Biểu đồ biến động giá của mã AGR Biểu đồ biến động khối lượng của mã AGR
KBC 7373.5 15.50 1175660 28.21 % Biểu đồ biến động giá của mã KBC Biểu đồ biến khối lượng của mã KBC
VCB 293743.1 79.20 451500 28.14 % Biểu đồ biến động giá của mã VCB Biểu đồ biến động khối lượng của mã VCB
HRC 1360.8 45.05 3790 27.44 % Biểu đồ biến động giá của mã HRC Biểu đồ biến khối lượng của mã HRC
CDC 245 15.60 0 26.06 % Biểu đồ biến động giá của mã CDC Biểu đồ biến động khối lượng của mã CDC
SSC 1184.4 79.00 0 25.98 % Biểu đồ biến động giá của mã SSC Biểu đồ biến khối lượng của mã SSC
SGT 460.3 6.22 25600 25.66 % Biểu đồ biến động giá của mã SGT Biểu đồ biến động khối lượng của mã SGT
C47 205.1 12.05 4100 25.02 % Biểu đồ biến động giá của mã C47 Biểu đồ biến khối lượng của mã C47
VFG 1349.5 42.05 0 24.86 % Biểu đồ biến động giá của mã VFG Biểu đồ biến động khối lượng của mã VFG
PTB 3440.8 70.80 108140 24.46 % Biểu đồ biến động giá của mã PTB Biểu đồ biến khối lượng của mã PTB
ITC 1126.1 16.30 79710 24.43 % Biểu đồ biến động giá của mã ITC Biểu đồ biến động khối lượng của mã ITC
EIB 21559.9 17.45 28630 23.76 % Biểu đồ biến động giá của mã EIB Biểu đồ biến khối lượng của mã EIB
TMS 1311.6 27.60 0 23.26 % Biểu đồ biến động giá của mã TMS Biểu đồ biến động khối lượng của mã TMS
LAF 110.5 7.50 1000 23.15 % Biểu đồ biến động giá của mã LAF Biểu đồ biến khối lượng của mã LAF
DCL 977.5 17.20 1040 22.86 % Biểu đồ biến động giá của mã DCL Biểu đồ biến động khối lượng của mã DCL
VCF 4781.6 179.90 1450 22.62 % Biểu đồ biến động giá của mã VCF Biểu đồ biến khối lượng của mã VCF
ITD 192 12.00 2950 21.95 % Biểu đồ biến động giá của mã ITD Biểu đồ biến động khối lượng của mã ITD
TCM 1511.1 24.45 381570 21.51 % Biểu đồ biến động giá của mã TCM Biểu đồ biến khối lượng của mã TCM
TDC 1030 10.30 322760 21.46 % Biểu đồ biến động giá của mã TDC Biểu đồ biến động khối lượng của mã TDC
PDR 8601 26.25 731770 21.38 % Biểu đồ biến động giá của mã PDR Biểu đồ biến khối lượng của mã PDR
BRC 136.1 11.00 0 21.00 % Biểu đồ biến động giá của mã BRC Biểu đồ biến động khối lượng của mã BRC
TCL 604.2 28.85 34650 20.46 % Biểu đồ biến động giá của mã TCL Biểu đồ biến khối lượng của mã TCL
DBD 2304.7 44.00 94180 20.30 % Biểu đồ biến động giá của mã DBD Biểu đồ biến động khối lượng của mã DBD
GMC 504.2 28.20 7130 20.11 % Biểu đồ biến động giá của mã GMC Biểu đồ biến khối lượng của mã GMC
PNC 162.8 14.75 10 19.59 % Biểu đồ biến động giá của mã PNC Biểu đồ biến động khối lượng của mã PNC
VIC 418242 125.00 513250 19.50 % Biểu đồ biến động giá của mã VIC Biểu đồ biến khối lượng của mã VIC
ACC 195 19.50 50 18.66 % Biểu đồ biến động giá của mã ACC Biểu đồ biến động khối lượng của mã ACC
DSN 700.8 58.00 2790 18.40 % Biểu đồ biến động giá của mã DSN Biểu đồ biến khối lượng của mã DSN
VMD 293.4 19.00 0 18.18 % Biểu đồ biến động giá của mã VMD Biểu đồ biến động khối lượng của mã VMD
ASP 302.5 8.10 76220 17.90 % Biểu đồ biến động giá của mã ASP Biểu đồ biến khối lượng của mã ASP
VDP 313.2 36.00 1010 17.59 % Biểu đồ biến động giá của mã VDP Biểu đồ biến động khối lượng của mã VDP
PGC 875 14.50 1800 16.73 % Biểu đồ biến động giá của mã PGC Biểu đồ biến khối lượng của mã PGC
MDG 126.9 11.65 110 16.38 % Biểu đồ biến động giá của mã MDG Biểu đồ biến động khối lượng của mã MDG
VOS 249.2 1.78 129410 16.34 % Biểu đồ biến động giá của mã VOS Biểu đồ biến khối lượng của mã VOS
VNG 1690.8 20.20 238470 16.26 % Biểu đồ biến động giá của mã VNG Biểu đồ biến động khối lượng của mã VNG
KDH 13148 24.15 296660 15.64 % Biểu đồ biến động giá của mã KDH Biểu đồ biến khối lượng của mã KDH
BHN 21673.3 93.50 1040 15.43 % Biểu đồ biến động giá của mã BHN Biểu đồ biến động khối lượng của mã BHN
TBC 1651 26.00 0 14.96 % Biểu đồ biến động giá của mã TBC Biểu đồ biến khối lượng của mã TBC
SAM 1940 7.79 91010 14.62 % Biểu đồ biến động giá của mã SAM Biểu đồ biến động khối lượng của mã SAM
NNC 1139.8 52.00 5350 14.58 % Biểu đồ biến động giá của mã NNC Biểu đồ biến khối lượng của mã NNC
TMP 2520 36.00 30 14.54 % Biểu đồ biến động giá của mã TMP Biểu đồ biến động khối lượng của mã TMP
ITA 3031.2 3.23 3759500 14.13 % Biểu đồ biến động giá của mã ITA Biểu đồ biến khối lượng của mã ITA
ATG 17.4 1.14 16390 14.00 % Biểu đồ biến động giá của mã ATG Biểu đồ biến động khối lượng của mã ATG
SBA 919.4 15.20 49730 13.88 % Biểu đồ biến động giá của mã SBA Biểu đồ biến khối lượng của mã SBA
PVT 5150.4 18.30 496890 13.83 % Biểu đồ biến động giá của mã PVT Biểu đồ biến động khối lượng của mã PVT
BID 128372.8 37.55 977030 13.62 % Biểu đồ biến động giá của mã BID Biểu đồ biến khối lượng của mã BID
VHC 7651 82.80 61830 13.39 % Biểu đồ biến động giá của mã VHC Biểu đồ biến động khối lượng của mã VHC
CCI 241.3 13.60 270 13.21 % Biểu đồ biến động giá của mã CCI Biểu đồ biến khối lượng của mã CCI
ST8 450.1 17.50 0 13.09 % Biểu đồ biến động giá của mã ST8 Biểu đồ biến động khối lượng của mã ST8
VTO 599 7.50 14280 12.90 % Biểu đồ biến động giá của mã VTO Biểu đồ biến khối lượng của mã VTO
VSH 4001.1 19.40 3460 12.79 % Biểu đồ biến động giá của mã VSH Biểu đồ biến động khối lượng của mã VSH
TVB 398.3 24.60 106210 12.72 % Biểu đồ biến động giá của mã TVB Biểu đồ biến khối lượng của mã TVB
SVI 607 47.30 0 12.62 % Biểu đồ biến động giá của mã SVI Biểu đồ biến động khối lượng của mã SVI
OPC 1328.9 50.00 4290 12.34 % Biểu đồ biến động giá của mã OPC Biểu đồ biến khối lượng của mã OPC
VGC 8249.6 18.40 153900 12.22 % Biểu đồ biến động giá của mã VGC Biểu đồ biến động khối lượng của mã VGC
HPX 5279.9 26.40 323670 12.02 % Biểu đồ biến động giá của mã HPX Biểu đồ biến khối lượng của mã HPX
RIC 180.3 6.28 2780 11.74 % Biểu đồ biến động giá của mã RIC Biểu đồ biến động khối lượng của mã RIC
TVS 921.5 11.75 3790 11.56 % Biểu đồ biến động giá của mã TVS Biểu đồ biến khối lượng của mã TVS
GSP 435 14.50 250 11.54 % Biểu đồ biến động giá của mã GSP Biểu đồ biến động khối lượng của mã GSP
SMA 256.8 13.50 10 11.44 % Biểu đồ biến động giá của mã SMA Biểu đồ biến khối lượng của mã SMA
CLC 880.6 33.60 10020 11.18 % Biểu đồ biến động giá của mã CLC Biểu đồ biến động khối lượng của mã CLC
DTT 96.2 11.80 0 10.67 % Biểu đồ biến động giá của mã DTT Biểu đồ biến khối lượng của mã DTT
S4A 1181.6 28.00 7270 10.65 % Biểu đồ biến động giá của mã S4A Biểu đồ biến động khối lượng của mã S4A
ABT 530.4 37.60 90 10.59 % Biểu đồ biến động giá của mã ABT Biểu đồ biến khối lượng của mã ABT
TS4 88.7 5.49 39410 10.24 % Biểu đồ biến động giá của mã TS4 Biểu đồ biến động khối lượng của mã TS4
TNA 446.5 13.10 46300 10.11 % Biểu đồ biến động giá của mã TNA Biểu đồ biến khối lượng của mã TNA
SAV 128.8 9.25 28410 9.60 % Biểu đồ biến động giá của mã SAV Biểu đồ biến động khối lượng của mã SAV
SFC 257.4 22.80 0 9.15 % Biểu đồ biến động giá của mã SFC Biểu đồ biến khối lượng của mã SFC
TNI 532.9 10.15 281040 9.14 % Biểu đồ biến động giá của mã TNI Biểu đồ biến động khối lượng của mã TNI
FTS 1533.1 12.75 25360 9.11 % Biểu đồ biến động giá của mã FTS Biểu đồ biến khối lượng của mã FTS
AGM 171.1 9.40 2690 9.03 % Biểu đồ biến động giá của mã AGM Biểu đồ biến động khối lượng của mã AGM
VAF 372.9 9.90 20 8.95 % Biểu đồ biến động giá của mã VAF Biểu đồ biến khối lượng của mã VAF
PNJ 18436.9 82.80 974700 8.59 % Biểu đồ biến động giá của mã PNJ Biểu đồ biến động khối lượng của mã PNJ
LIX 1338.1 41.30 202520 8.42 % Biểu đồ biến động giá của mã LIX Biểu đồ biến khối lượng của mã LIX
GAS 197080 104.00 293260 7.78 % Biểu đồ biến động giá của mã GAS Biểu đồ biến động khối lượng của mã GAS
HNG 15209.4 17.15 995580 7.52 % Biểu đồ biến động giá của mã HNG Biểu đồ biến khối lượng của mã HNG
TDH 919.1 9.79 594380 7.43 % Biểu đồ biến động giá của mã TDH Biểu đồ biến động khối lượng của mã TDH
HAP 187.5 3.37 15080 7.13 % Biểu đồ biến động giá của mã HAP Biểu đồ biến khối lượng của mã HAP
SHP 2183.4 23.30 15200 6.88 % Biểu đồ biến động giá của mã SHP Biểu đồ biến động khối lượng của mã SHP
HTI 293.2 11.75 90 6.78 % Biểu đồ biến động giá của mã HTI Biểu đồ biến khối lượng của mã HTI
COM 776.6 55.00 0 6.76 % Biểu đồ biến động giá của mã COM Biểu đồ biến động khối lượng của mã COM
TSC 267.2 1.81 50490 6.47 % Biểu đồ biến động giá của mã TSC Biểu đồ biến khối lượng của mã TSC
KPF 522.5 29.00 870 6.32 % Biểu đồ biến động giá của mã KPF Biểu đồ biến động khối lượng của mã KPF
DRL 503.5 53.00 5010 6.31 % Biểu đồ biến động giá của mã DRL Biểu đồ biến khối lượng của mã DRL
GMD 8373.3 28.20 751000 6.21 % Biểu đồ biến động giá của mã GMD Biểu đồ biến động khối lượng của mã GMD
CAV 3098.9 53.80 45460 5.87 % Biểu đồ biến động giá của mã CAV Biểu đồ biến khối lượng của mã CAV
VRE 81625.1 35.05 2330730 5.76 % Biểu đồ biến động giá của mã VRE Biểu đồ biến động khối lượng của mã VRE
PXS 387 6.45 144350 5.74 % Biểu đồ biến động giá của mã PXS Biểu đồ biến khối lượng của mã PXS
VTB 180.3 15.05 440 5.46 % Biểu đồ biến động giá của mã VTB Biểu đồ biến động khối lượng của mã VTB
PMG 730.5 19.25 20310 5.26 % Biểu đồ biến động giá của mã PMG Biểu đồ biến khối lượng của mã PMG
CSM 1575.1 15.20 80910 5.19 % Biểu đồ biến động giá của mã CSM Biểu đồ biến động khối lượng của mã CSM
REE 11255.1 36.30 991250 5.04 % Biểu đồ biến động giá của mã REE Biểu đồ biến khối lượng của mã REE
RAL 1009.7 87.80 6480 4.97 % Biểu đồ biến động giá của mã RAL Biểu đồ biến động khối lượng của mã RAL
NBB 2029.6 20.20 2340 4.94 % Biểu đồ biến động giá của mã NBB Biểu đồ biến khối lượng của mã NBB
NLG 7377.4 30.85 402860 4.56 % Biểu đồ biến động giá của mã NLG Biểu đồ biến động khối lượng của mã NLG
GTA 130.5 12.55 10 4.31 % Biểu đồ biến động giá của mã GTA Biểu đồ biến khối lượng của mã GTA
LCG 737.6 9.22 561830 3.99 % Biểu đồ biến động giá của mã LCG Biểu đồ biến động khối lượng của mã LCG
EMC 177.4 11.60 0 3.95 % Biểu đồ biến động giá của mã EMC Biểu đồ biến khối lượng của mã EMC
VPI 6608 41.30 111440 3.90 % Biểu đồ biến động giá của mã VPI Biểu đồ biến động khối lượng của mã VPI
TTB 1147.3 24.50 378640 3.81 % Biểu đồ biến động giá của mã TTB Biểu đồ biến khối lượng của mã TTB
TDW 198 23.30 0 3.56 % Biểu đồ biến động giá của mã TDW Biểu đồ biến động khối lượng của mã TDW
SPM 173.6 12.40 20 3.42 % Biểu đồ biến động giá của mã SPM Biểu đồ biến khối lượng của mã SPM
PTC 113.4 6.30 0 3.28 % Biểu đồ biến động giá của mã PTC Biểu đồ biến động khối lượng của mã PTC
RDP 305.1 8.99 10 3.09 % Biểu đồ biến động giá của mã RDP Biểu đồ biến khối lượng của mã RDP
BMP 4150.3 50.70 69070 2.77 % Biểu đồ biến động giá của mã BMP Biểu đồ biến động khối lượng của mã BMP
TTF 661 3.08 361700 2.67 % Biểu đồ biến động giá của mã TTF Biểu đồ biến khối lượng của mã TTF
NT2 7168.1 24.90 181640 2.42 % Biểu đồ biến động giá của mã NT2 Biểu đồ biến động khối lượng của mã NT2
DAG 360.5 6.96 91700 2.37 % Biểu đồ biến động giá của mã DAG Biểu đồ biến khối lượng của mã DAG
HAS 63.1 7.89 20 2.06 % Biểu đồ biến động giá của mã HAS Biểu đồ biến động khối lượng của mã HAS
CRC 276.8 18.45 170080 1.95 % Biểu đồ biến động giá của mã CRC Biểu đồ biến khối lượng của mã CRC
DVP 1764 44.10 32510 1.36 % Biểu đồ biến động giá của mã DVP Biểu đồ biến động khối lượng của mã DVP
HVN 54746 38.60 433570 1.23 % Biểu đồ biến động giá của mã HVN Biểu đồ biến khối lượng của mã HVN
LBM 290 29.00 6040 0.98 % Biểu đồ biến động giá của mã LBM Biểu đồ biến động khối lượng của mã LBM
LHG 920.2 18.40 57780 0.42 % Biểu đồ biến động giá của mã LHG Biểu đồ biến khối lượng của mã LHG
TRA 2706.9 65.30 10 0.34 % Biểu đồ biến động giá của mã TRA Biểu đồ biến động khối lượng của mã TRA
PJT 163.6 10.65 2880 0.33 % Biểu đồ biến động giá của mã PJT Biểu đồ biến khối lượng của mã PJT
DHG 12290.1 94.00 7110 0.08 % Biểu đồ biến động giá của mã DHG Biểu đồ biến động khối lượng của mã DHG
FIR 548.6 42.20 44430 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã FIR Biểu đồ biến khối lượng của mã FIR
TV2 2115.3 88.10 17840 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã TV2 Biểu đồ biến động khối lượng của mã TV2
FUE 128.7 13.00 133000 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã FUESSV50 Biểu đồ biến khối lượng của mã FUESSV50
TTE 424.5 14.90 0 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã TTE Biểu đồ biến động khối lượng của mã TTE
ILB 492.5 20.10 49630 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã ILB Biểu đồ biến khối lượng của mã ILB
E1V 3739 14.95 85270 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã E1VFVN30 Biểu đồ biến động khối lượng của mã E1VFVN30
PHC 294.8 12.60 218470 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã PHC Biểu đồ biến khối lượng của mã PHC
SZC 2420 24.20 290990 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã SZC Biểu đồ biến động khối lượng của mã SZC
DBC 2131.7 23.40 15210 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã DBC Biểu đồ biến khối lượng của mã DBC
KOS 2718.2 26.20 153810 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã KOS Biểu đồ biến động khối lượng của mã KOS
DMC 2778.2 80.00 880 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã DMC Biểu đồ biến khối lượng của mã DMC
TDM 2966.7 31.00 34880 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã TDM Biểu đồ biến động khối lượng của mã TDM
LMH 387.9 16.65 780900 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã LMH Biểu đồ biến khối lượng của mã LMH
HUB 329.3 21.60 25600 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã HUB Biểu đồ biến động khối lượng của mã HUB
TN1 751.4 56.50 1500 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã TN1 Biểu đồ biến khối lượng của mã TN1
CRE 2000 25.00 173610 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã CRE Biểu đồ biến động khối lượng của mã CRE
HTN 562.1 19.55 68090 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã HTN Biểu đồ biến khối lượng của mã HTN
GAB 194.6 14.10 418240 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã GAB Biểu đồ biến động khối lượng của mã GAB
MSH 3035.6 60.70 24800 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã MSH Biểu đồ biến khối lượng của mã MSH
POW 30912.7 13.20 924650 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã POW Biểu đồ biến động khối lượng của mã POW
HVH 530 26.50 1025120 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã HVH Biểu đồ biến khối lượng của mã HVH
MHC 161.5 4.29 11820 -0.02 % Biểu đồ biến động giá của mã MHC Biểu đồ biến động khối lượng của mã MHC
SVT 70.2 6.67 1720 -0.45 % Biểu đồ biến động giá của mã SVT Biểu đồ biến khối lượng của mã SVT
KHP 395.2 9.51 1010 -0.53 % Biểu đồ biến động giá của mã KHP Biểu đồ biến động khối lượng của mã KHP
AAA 2901.8 16.95 904360 -0.59 % Biểu đồ biến động giá của mã AAA Biểu đồ biến khối lượng của mã AAA
MBB 48934.2 22.65 2872280 -0.78 % Biểu đồ biến động giá của mã MBB Biểu đồ biến động khối lượng của mã MBB
FDC 529.2 13.70 40 -1.08 % Biểu đồ biến động giá của mã FDC Biểu đồ biến khối lượng của mã FDC
FCM 294.4 7.18 80 -1.10 % Biểu đồ biến động giá của mã FCM Biểu đồ biến động khối lượng của mã FCM
IBC 1605.6 21.00 120950 -1.15 % Biểu đồ biến động giá của mã IBC Biểu đồ biến khối lượng của mã IBC
SRF 425.7 13.10 2960 -1.22 % Biểu đồ biến động giá của mã SRF Biểu đồ biến động khối lượng của mã SRF
TCD 497 13.00 3920 -1.52 % Biểu đồ biến động giá của mã TCD Biểu đồ biến khối lượng của mã TCD
VHM 291407.7 87.00 582580 -1.64 % Biểu đồ biến động giá của mã VHM Biểu đồ biến động khối lượng của mã VHM
VNL 145.8 16.20 550 -1.73 % Biểu đồ biến động giá của mã VNL Biểu đồ biến khối lượng của mã VNL
PLX 80220.4 62.00 192970 -2.11 % Biểu đồ biến động giá của mã PLX Biểu đồ biến động khối lượng của mã PLX
NVL 57687.7 62.00 456890 -2.32 % Biểu đồ biến động giá của mã NVL Biểu đồ biến khối lượng của mã NVL
JVC 516.3 3.10 841740 -2.82 % Biểu đồ biến động giá của mã JVC Biểu đồ biến động khối lượng của mã JVC
HTV 194.6 14.85 0 -3.18 % Biểu đồ biến động giá của mã HTV Biểu đồ biến khối lượng của mã HTV
SFI 337.8 23.50 57580 -3.49 % Biểu đồ biến động giá của mã SFI Biểu đồ biến động khối lượng của mã SFI
SCS 7992.7 159.90 11090 -3.72 % Biểu đồ biến động giá của mã SCS Biểu đồ biến khối lượng của mã SCS
HU3 87.1 8.71 5630 -3.74 % Biểu đồ biến động giá của mã HU3 Biểu đồ biến động khối lượng của mã HU3
IMP 2063 48.00 3600 -3.85 % Biểu đồ biến động giá của mã IMP Biểu đồ biến khối lượng của mã IMP
CMV 130.1 10.75 10 -4.00 % Biểu đồ biến động giá của mã CMV Biểu đồ biến động khối lượng của mã CMV
SVC 1044.8 41.80 20400 -4.29 % Biểu đồ biến động giá của mã SVC Biểu đồ biến khối lượng của mã SVC
DGW 1015.2 24.20 539780 -4.54 % Biểu đồ biến động giá của mã DGW Biểu đồ biến động khối lượng của mã DGW
SJD 1386.9 20.10 50840 -4.59 % Biểu đồ biến động giá của mã SJD Biểu đồ biến khối lượng của mã SJD
CHP 2827.4 20.40 22430 -4.75 % Biểu đồ biến động giá của mã CHP Biểu đồ biến động khối lượng của mã CHP
LEC 456.8 17.50 310 -4.89 % Biểu đồ biến động giá của mã LEC Biểu đồ biến khối lượng của mã LEC
DIG 4169.3 13.90 1236870 -5.44 % Biểu đồ biến động giá của mã DIG Biểu đồ biến động khối lượng của mã DIG
GDT 642.6 37.50 1010 -5.50 % Biểu đồ biến động giá của mã GDT Biểu đồ biến khối lượng của mã GDT
PET 649.5 7.50 71450 -6.09 % Biểu đồ biến động giá của mã PET Biểu đồ biến động khối lượng của mã PET
STB 20171.8 10.70 6009530 -6.14 % Biểu đồ biến động giá của mã STB Biểu đồ biến khối lượng của mã STB
CNG 612.9 22.70 21440 -6.27 % Biểu đồ biến động giá của mã CNG Biểu đồ biến động khối lượng của mã CNG
PGI 1463.8 16.50 1850 -6.46 % Biểu đồ biến động giá của mã PGI Biểu đồ biến khối lượng của mã PGI
FTM 720 14.40 500 -6.49 % Biểu đồ biến động giá của mã FTM Biểu đồ biến động khối lượng của mã FTM
VNM 214227.6 123.00 621830 -6.61 % Biểu đồ biến động giá của mã VNM Biểu đồ biến khối lượng của mã VNM
C32 360.7 24.00 5080 -6.66 % Biểu đồ biến động giá của mã C32 Biểu đồ biến động khối lượng của mã C32
SGN 3022.4 90.00 2500 -6.68 % Biểu đồ biến động giá của mã SGN Biểu đồ biến khối lượng của mã SGN
SBT 9475.9 16.15 1379820 -6.90 % Biểu đồ biến động giá của mã SBT Biểu đồ biến động khối lượng của mã SBT
TPB 19358.9 22.60 138230 -7.40 % Biểu đồ biến động giá của mã TPB Biểu đồ biến khối lượng của mã TPB
NCT 1889.3 72.20 11190 -7.44 % Biểu đồ biến động giá của mã NCT Biểu đồ biến động khối lượng của mã NCT
PXI 70.2 2.34 0 -7.87 % Biểu đồ biến động giá của mã PXI Biểu đồ biến khối lượng của mã PXI
CVT 785.2 21.40 167490 -7.98 % Biểu đồ biến động giá của mã CVT Biểu đồ biến động khối lượng của mã CVT
L10 174.1 17.60 10 -8.06 % Biểu đồ biến động giá của mã L10 Biểu đồ biến khối lượng của mã L10
CLL 870.4 25.60 40 -8.09 % Biểu đồ biến động giá của mã CLL Biểu đồ biến động khối lượng của mã CLL
ADS 303.7 11.90 6380 -8.24 % Biểu đồ biến động giá của mã ADS Biểu đồ biến khối lượng của mã ADS
VSI 320.8 24.30 1350 -8.44 % Biểu đồ biến động giá của mã VSI Biểu đồ biến động khối lượng của mã VSI
SHA 144.8 5.25 4710 -8.45 % Biểu đồ biến động giá của mã SHA Biểu đồ biến khối lượng của mã SHA
VNS 929.7 13.70 10 -8.50 % Biểu đồ biến động giá của mã VNS Biểu đồ biến động khối lượng của mã VNS
SJS 2027.2 17.65 177360 -8.56 % Biểu đồ biến động giá của mã SJS Biểu đồ biến khối lượng của mã SJS
NSC 1523 86.60 2160 -8.80 % Biểu đồ biến động giá của mã NSC Biểu đồ biến động khối lượng của mã NSC
PGD 2871 31.90 20860 -8.82 % Biểu đồ biến động giá của mã PGD Biểu đồ biến khối lượng của mã PGD
VIS 1845.8 25.00 6000 -9.09 % Biểu đồ biến động giá của mã VIS Biểu đồ biến động khối lượng của mã VIS
VJC 72575.9 134.00 1709500 -9.23 % Biểu đồ biến động giá của mã VJC Biểu đồ biến khối lượng của mã VJC
SC5 419.6 28.00 90 -9.53 % Biểu đồ biến động giá của mã SC5 Biểu đồ biến động khối lượng của mã SC5
VPS 269.1 11.00 0 -9.88 % Biểu đồ biến động giá của mã VPS Biểu đồ biến khối lượng của mã VPS
TEG 185.9 5.74 45650 -9.93 % Biểu đồ biến động giá của mã TEG Biểu đồ biến động khối lượng của mã TEG
CEE 703.4 16.95 1010 -10.55 % Biểu đồ biến động giá của mã CEE Biểu đồ biến khối lượng của mã CEE
LCM 16 0.65 66640 -10.96 % Biểu đồ biến động giá của mã LCM Biểu đồ biến động khối lượng của mã LCM
FCN 1462.9 12.85 166650 -11.23 % Biểu đồ biến động giá của mã FCN Biểu đồ biến khối lượng của mã FCN
LSS 361.9 5.17 2040 -11.84 % Biểu đồ biến động giá của mã LSS Biểu đồ biến động khối lượng của mã LSS
TMT 237.2 6.10 1720 -11.85 % Biểu đồ biến động giá của mã TMT Biểu đồ biến khối lượng của mã TMT
VDS 760.8 7.60 2000 -12.05 % Biểu đồ biến động giá của mã VDS Biểu đồ biến động khối lượng của mã VDS
PME 4275.7 57.00 6400 -12.36 % Biểu đồ biến động giá của mã PME Biểu đồ biến khối lượng của mã PME
PC1 2891.7 18.15 476130 -12.53 % Biểu đồ biến động giá của mã PC1 Biểu đồ biến động khối lượng của mã PC1
SMC 720.5 13.10 790 -13.22 % Biểu đồ biến động giá của mã SMC Biểu đồ biến khối lượng của mã SMC
KMR 155.9 2.74 123580 -13.56 % Biểu đồ biến động giá của mã KMR Biểu đồ biến động khối lượng của mã KMR
BVH 55019.6 78.50 91040 -13.74 % Biểu đồ biến động giá của mã BVH Biểu đồ biến khối lượng của mã BVH
VID 139.8 4.98 220 -14.27 % Biểu đồ biến động giá của mã VID Biểu đồ biến động khối lượng của mã VID
VSC 1626.1 29.50 253860 -14.69 % Biểu đồ biến động giá của mã VSC Biểu đồ biến khối lượng của mã VSC
BIC 2802.9 23.90 3550 -14.81 % Biểu đồ biến động giá của mã BIC Biểu đồ biến động khối lượng của mã BIC
HU1 75 7.50 3990 -15.04 % Biểu đồ biến động giá của mã HU1 Biểu đồ biến khối lượng của mã HU1
SII 1335.5 20.70 1040 -15.51 % Biểu đồ biến động giá của mã SII Biểu đồ biến động khối lượng của mã SII
MSN 90008.9 77.00 134130 -15.57 % Biểu đồ biến động giá của mã MSN Biểu đồ biến khối lượng của mã MSN
CTS 953.7 8.96 63860 -15.80 % Biểu đồ biến động giá của mã CTS Biểu đồ biến động khối lượng của mã CTS
BBC 1030.1 66.80 340 -16.07 % Biểu đồ biến động giá của mã BBC Biểu đồ biến khối lượng của mã BBC
KSB 1331.1 24.75 429290 -16.10 % Biểu đồ biến động giá của mã KSB Biểu đồ biến động khối lượng của mã KSB
AGF 98.4 3.50 850 -16.67 % Biểu đồ biến động giá của mã AGF Biểu đồ biến khối lượng của mã AGF
DTA 103.2 6.00 10 -16.67 % Biểu đồ biến động giá của mã DTA Biểu đồ biến động khối lượng của mã DTA
TIX 835.5 27.85 0 -16.86 % Biểu đồ biến động giá của mã TIX Biểu đồ biến khối lượng của mã TIX
FIT 861 3.38 118690 -16.95 % Biểu đồ biến động giá của mã FIT Biểu đồ biến động khối lượng của mã FIT
HVG 660.7 2.91 162860 -17.09 % Biểu đồ biến động giá của mã HVG Biểu đồ biến khối lượng của mã HVG
DRC 2661 22.40 729840 -17.17 % Biểu đồ biến động giá của mã DRC Biểu đồ biến động khối lượng của mã DRC
DPM 5420.9 13.85 352360 -17.96 % Biểu đồ biến động giá của mã DPM Biểu đồ biến khối lượng của mã DPM
TPC 250.4 10.25 650 -18.33 % Biểu đồ biến động giá của mã TPC Biểu đồ biến động khối lượng của mã TPC
DXV 29.6 2.99 3320 -18.73 % Biểu đồ biến động giá của mã DXV Biểu đồ biến khối lượng của mã DXV
TCO 184.3 9.85 20 -18.85 % Biểu đồ biến động giá của mã TCO Biểu đồ biến động khối lượng của mã TCO
TCB 75701.2 21.65 1304670 -19.07 % Biểu đồ biến động giá của mã TCB Biểu đồ biến khối lượng của mã TCB
SGR 806.1 17.70 200 -19.18 % Biểu đồ biến động giá của mã SGR Biểu đồ biến động khối lượng của mã SGR
SFG 413.8 8.64 30330 -19.53 % Biểu đồ biến động giá của mã SFG Biểu đồ biến khối lượng của mã SFG
EVE 495.4 11.80 11190 -19.80 % Biểu đồ biến động giá của mã EVE Biểu đồ biến động khối lượng của mã EVE
VIP 342.4 5.00 153420 -20.00 % Biểu đồ biến động giá của mã VIP Biểu đồ biến khối lượng của mã VIP
HPG 64609.1 23.40 5386570 -20.15 % Biểu đồ biến động giá của mã HPG Biểu đồ biến động khối lượng của mã HPG
DCM 4314.6 8.15 68180 -20.87 % Biểu đồ biến động giá của mã DCM Biểu đồ biến khối lượng của mã DCM
TLD 100.2 5.35 127830 -21.08 % Biểu đồ biến động giá của mã TLD Biểu đồ biến động khối lượng của mã TLD
TCH 8167.4 22.50 577890 -21.10 % Biểu đồ biến động giá của mã TCH Biểu đồ biến khối lượng của mã TCH
CII 5804.9 20.50 416500 -21.46 % Biểu đồ biến động giá của mã CII Biểu đồ biến động khối lượng của mã CII
CTG 76329.8 20.50 1872130 -21.46 % Biểu đồ biến động giá của mã CTG Biểu đồ biến khối lượng của mã CTG
HCM 6515.3 21.30 681610 -21.89 % Biểu đồ biến động giá của mã HCM Biểu đồ biến động khối lượng của mã HCM
GIL 507.8 22.00 125500 -21.90 % Biểu đồ biến động giá của mã GIL Biểu đồ biến khối lượng của mã GIL
HVX 121.4 3.15 10 -22.02 % Biểu đồ biến động giá của mã HVX Biểu đồ biến động khối lượng của mã HVX
VPB 36818.2 19.80 1582910 -22.05 % Biểu đồ biến động giá của mã VPB Biểu đồ biến khối lượng của mã VPB
TLG 3925.1 55.50 10160 -22.41 % Biểu đồ biến động giá của mã TLG Biểu đồ biến động khối lượng của mã TLG
PAC 1347.7 29.00 73560 -22.42 % Biểu đồ biến động giá của mã PAC Biểu đồ biến khối lượng của mã PAC
STG 1262.6 12.85 140 -22.63 % Biểu đồ biến động giá của mã STG Biểu đồ biến động khối lượng của mã STG
HID 118.1 2.01 13680 -22.75 % Biểu đồ biến động giá của mã HID Biểu đồ biến khối lượng của mã HID
GEX 8406.3 19.80 274070 -23.59 % Biểu đồ biến động giá của mã GEX Biểu đồ biến động khối lượng của mã GEX
VPH 441.5 4.63 7450 -23.73 % Biểu đồ biến động giá của mã VPH Biểu đồ biến khối lượng của mã VPH
CTI 1452.1 23.05 841620 -23.74 % Biểu đồ biến động giá của mã CTI Biểu đồ biến động khối lượng của mã CTI
VPK 48.1 3.21 1440 -23.93 % Biểu đồ biến động giá của mã VPK Biểu đồ biến khối lượng của mã VPK
SCR 2252.4 6.64 2485570 -24.01 % Biểu đồ biến động giá của mã SCR Biểu đồ biến động khối lượng của mã SCR
ELC 334.9 6.50 3600 -24.42 % Biểu đồ biến động giá của mã ELC Biểu đồ biến khối lượng của mã ELC
SSI 11374.4 22.30 866610 -24.75 % Biểu đồ biến động giá của mã SSI Biểu đồ biến động khối lượng của mã SSI
TCT 576.7 45.10 1270 -24.85 % Biểu đồ biến động giá của mã TCT Biểu đồ biến khối lượng của mã TCT
HSG 3010.9 7.11 2224030 -25.16 % Biểu đồ biến động giá của mã HSG Biểu đồ biến động khối lượng của mã HSG
LDG 2087.4 8.69 1150390 -25.60 % Biểu đồ biến động giá của mã LDG Biểu đồ biến khối lượng của mã LDG
APC 266.9 22.20 6930 -25.75 % Biểu đồ biến động giá của mã APC Biểu đồ biến động khối lượng của mã APC
CSV 1120.5 25.35 19290 -26.37 % Biểu đồ biến động giá của mã CSV Biểu đồ biến khối lượng của mã CSV
HDB 25898.4 26.40 893370 -26.46 % Biểu đồ biến động giá của mã HDB Biểu đồ biến động khối lượng của mã HDB
FRT 3791.1 48.00 26970 -26.96 % Biểu đồ biến động giá của mã FRT Biểu đồ biến khối lượng của mã FRT
HHS 821.5 2.99 353340 -27.07 % Biểu đồ biến động giá của mã HHS Biểu đồ biến động khối lượng của mã HHS
TAC 804.6 23.75 0 -27.18 % Biểu đồ biến động giá của mã TAC Biểu đồ biến khối lượng của mã TAC
BSI 871.6 7.14 29310 -27.20 % Biểu đồ biến động giá của mã BSI Biểu đồ biến động khối lượng của mã BSI
PIT 73.6 4.84 270 -28.40 % Biểu đồ biến động giá của mã PIT Biểu đồ biến khối lượng của mã PIT
PXT 27.2 1.36 19610 -28.42 % Biểu đồ biến động giá của mã PXT Biểu đồ biến động khối lượng của mã PXT
VRC 795 15.90 126240 -29.65 % Biểu đồ biến động giá của mã VRC Biểu đồ biến khối lượng của mã VRC
HQC 643.4 1.35 815390 -29.69 % Biểu đồ biến động giá của mã HQC Biểu đồ biến động khối lượng của mã HQC
QBS 212.8 3.07 42010 -29.91 % Biểu đồ biến động giá của mã QBS Biểu đồ biến khối lượng của mã QBS
THI 1439.6 29.50 2140 -29.95 % Biểu đồ biến động giá của mã THI Biểu đồ biến động khối lượng của mã THI
HAR 374 3.69 523240 -29.98 % Biểu đồ biến động giá của mã HAR Biểu đồ biến khối lượng của mã HAR
HAG 4544.6 4.90 2022390 -30.00 % Biểu đồ biến động giá của mã HAG Biểu đồ biến động khối lượng của mã HAG
MCP 260 17.25 3030 -30.51 % Biểu đồ biến động giá của mã MCP Biểu đồ biến khối lượng của mã MCP
VND 3174.2 14.40 95590 -31.35 % Biểu đồ biến động giá của mã VND Biểu đồ biến động khối lượng của mã VND
HII 309.1 11.10 130940 -33.33 % Biểu đồ biến động giá của mã HII Biểu đồ biến khối lượng của mã HII
DQC 618.5 18.00 30880 -33.66 % Biểu đồ biến động giá của mã DQC Biểu đồ biến động khối lượng của mã DQC
CLG 42.3 2.00 490 -33.99 % Biểu đồ biến động giá của mã CLG Biểu đồ biến khối lượng của mã CLG
BFC 889 15.55 23550 -34.04 % Biểu đồ biến động giá của mã BFC Biểu đồ biến động khối lượng của mã BFC
EVG 168 2.80 2389860 -35.03 % Biểu đồ biến động giá của mã EVG Biểu đồ biến khối lượng của mã EVG
FUC 32.1 6.42 40 -35.15 % Biểu đồ biến động giá của mã FUCVREIT Biểu đồ biến động khối lượng của mã FUCVREIT
IDI 1264.9 6.39 433230 -35.20 % Biểu đồ biến động giá của mã IDI Biểu đồ biến khối lượng của mã IDI
DIC 77.4 2.91 120230 -35.33 % Biểu đồ biến động giá của mã DIC Biểu đồ biến động khối lượng của mã DIC
CTD 7917.6 99.90 33310 -35.55 % Biểu đồ biến động giá của mã CTD Biểu đồ biến khối lượng của mã CTD
HBC 2851.4 13.85 1364430 -36.04 % Biểu đồ biến động giá của mã HBC Biểu đồ biến động khối lượng của mã HBC
TLH 470.7 4.61 92250 -36.33 % Biểu đồ biến động giá của mã TLH Biểu đồ biến khối lượng của mã TLH
DLG 481.9 1.61 1513820 -36.45 % Biểu đồ biến động giá của mã DLG Biểu đồ biến động khối lượng của mã DLG
DXG 4806.6 13.75 819870 -37.31 % Biểu đồ biến động giá của mã DXG Biểu đồ biến khối lượng của mã DXG
PAN 4984 29.30 14730 -37.39 % Biểu đồ biến động giá của mã PAN Biểu đồ biến động khối lượng của mã PAN
ROS 12581.8 26.60 13186800 -37.70 % Biểu đồ biến động giá của mã ROS Biểu đồ biến khối lượng của mã ROS
PLP 237.5 9.50 15690 -37.92 % Biểu đồ biến động giá của mã PLP Biểu đồ biến động khối lượng của mã PLP
VNE 302 3.34 38040 -39.03 % Biểu đồ biến động giá của mã VNE Biểu đồ biến khối lượng của mã VNE
KDC 4735.3 18.45 81450 -39.51 % Biểu đồ biến động giá của mã KDC Biểu đồ biến động khối lượng của mã KDC
DTL 1575.8 25.65 10 -40.07 % Biểu đồ biến động giá của mã DTL Biểu đồ biến khối lượng của mã DTL
VCI 5574.6 34.20 50180 -40.18 % Biểu đồ biến động giá của mã VCI Biểu đồ biến động khối lượng của mã VCI
FLC 2769 3.90 2375670 -40.18 % Biểu đồ biến động giá của mã FLC Biểu đồ biến khối lượng của mã FLC
TCR 15.9 1.53 10 -41.38 % Biểu đồ biến động giá của mã TCR Biểu đồ biến động khối lượng của mã TCR
SKG 718.8 11.35 37290 -42.25 % Biểu đồ biến động giá của mã SKG Biểu đồ biến khối lượng của mã SKG
CIG 78.5 2.49 2520 -43.41 % Biểu đồ biến động giá của mã CIG Biểu đồ biến động khối lượng của mã CIG
QCG 1282.1 4.66 108930 -44.72 % Biểu đồ biến động giá của mã QCG Biểu đồ biến khối lượng của mã QCG
HSL 143 9.08 305930 -45.03 % Biểu đồ biến động giá của mã HSL Biểu đồ biến động khối lượng của mã HSL
POM 1484.4 6.10 6750 -45.87 % Biểu đồ biến động giá của mã POM Biểu đồ biến khối lượng của mã POM
MCG 105.2 1.83 3600 -46.96 % Biểu đồ biến động giá của mã MCG Biểu đồ biến động khối lượng của mã MCG
HAI 316 1.73 945460 -49.71 % Biểu đồ biến động giá của mã HAI Biểu đồ biến khối lượng của mã HAI
ASM 1654.2 6.39 1417710 -50.08 % Biểu đồ biến động giá của mã ASM Biểu đồ biến động khối lượng của mã ASM
NKG 988 6.50 159600 -51.13 % Biểu đồ biến động giá của mã NKG Biểu đồ biến khối lượng của mã NKG
YBM 128.2 9.86 7000 -51.55 % Biểu đồ biến động giá của mã YBM Biểu đồ biến động khối lượng của mã YBM
DRH 420.9 6.90 127540 -52.08 % Biểu đồ biến động giá của mã DRH Biểu đồ biến khối lượng của mã DRH
TDG 35.6 2.12 108140 -53.76 % Biểu đồ biến động giá của mã TDG Biểu đồ biến động khối lượng của mã TDG
HTT 32 1.60 6680 -54.02 % Biểu đồ biến động giá của mã HTT Biểu đồ biến khối lượng của mã HTT
AMD 271.4 1.66 1516770 -54.27 % Biểu đồ biến động giá của mã AMD Biểu đồ biến động khối lượng của mã AMD
HCD 98 3.63 5850 -62.38 % Biểu đồ biến động giá của mã HCD Biểu đồ biến khối lượng của mã HCD
SBV 229.9 8.40 390 -65.28 % Biểu đồ biến động giá của mã SBV Biểu đồ biến động khối lượng của mã SBV
YEG 1595.3 51.00 27340 -71.96 % Biểu đồ biến động giá của mã YEG Biểu đồ biến khối lượng của mã YEG
TGG 90.1 3.30 224590 -88.64 % Biểu đồ biến động giá của mã TGG Biểu đồ biến động khối lượng của mã TGG
SJF 225.7 2.85 128540 -89.71 % Biểu đồ biến động giá của mã SJF Biểu đồ biến khối lượng của mã SJF
........

Gửi ý kiến đóng góp

(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.
Theo Trí thức trẻ
VCCorp Copyright 2007 - Công ty Cổ phần VCCorp.
Tầng 17, 19, 20, 21 Tòa nhà Center Building - Hapulico Complex
Số 1 Nguyễn Huy Tưởng, Thanh Xuân, Hà Nội.
Giấy phép thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp trên internet số 1084/GP-STTTT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 16 tháng 4 năm 2014.
Ban biên tập CafeF, Tầng 21, tòa nhà Center Building.
Số 1 Nguyễn Huy Tưởng, Thanh Xuân, Hà Nội.
Điện thoại: 04 7309 5555 Máy lẻ 41292. Fax: 04-39744082
Email: info@cafef.vn
Ghi rõ nguồn "CafeF" khi phát hành lại thông tin từ kênh thông tin này.
 
Liên hệ quảng cáo: Ms. Hương
Mobile: 0934 252 233
Email: doanhnghiep@admicro.vn
Hỗ trợ & CSKH : Ms. Thơm
Mobile: 01268 269 779
 
Thỏa thuận chia sẻ nội dung