TIN MỚI!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thống kê biến động giá

Chủ nhật, 26/06/2022, 15:53
1 Tuần 2 Tuần 1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 1 năm
Cập nhật ngày 24/06 So với 1 năm trước
(-)
FRT 7163.6 90.70 866600 412.40 % Biểu đồ biến động giá của mã FRT Biểu đồ biến động khối lượng của mã FRT
HAH 4924.1 72.10 677200 243.95 % Biểu đồ biến động giá của mã HAH Biểu đồ biến khối lượng của mã HAH
DGC 18595.6 122.60 1230200 237.18 % Biểu đồ biến động giá của mã DGC Biểu đồ biến động khối lượng của mã DGC
IDI 4939.9 21.70 2004900 223.88 % Biểu đồ biến động giá của mã IDI Biểu đồ biến khối lượng của mã IDI
TMT 871 22.40 37000 173.96 % Biểu đồ biến động giá của mã TMT Biểu đồ biến động khối lượng của mã TMT
DPM 20665.9 52.80 1542600 150.12 % Biểu đồ biến động giá của mã DPM Biểu đồ biến khối lượng của mã DPM
VSH 10347.4 43.80 186900 110.94 % Biểu đồ biến động giá của mã VSH Biểu đồ biến động khối lượng của mã VSH
VHC 16503.9 90.00 959000 107.08 % Biểu đồ biến động giá của mã VHC Biểu đồ biến khối lượng của mã VHC
VOS 2184 15.60 1069100 98.22 % Biểu đồ biến động giá của mã VOS Biểu đồ biến động khối lượng của mã VOS
FDC 994.7 25.75 57400 98.08 % Biểu đồ biến động giá của mã FDC Biểu đồ biến khối lượng của mã FDC
VPI 13904 63.20 678000 97.50 % Biểu đồ biến động giá của mã VPI Biểu đồ biến động khối lượng của mã VPI
DGW 10844.9 119.50 323400 97.25 % Biểu đồ biến động giá của mã DGW Biểu đồ biến khối lượng của mã DGW
ACC 1139 13.40 52900 94.95 % Biểu đồ biến động giá của mã ACC Biểu đồ biến động khối lượng của mã ACC
HCD 265 8.39 688600 94.77 % Biểu đồ biến động giá của mã HCD Biểu đồ biến khối lượng của mã HCD
CCI 535 30.15 3100 91.49 % Biểu đồ biến động giá của mã CCI Biểu đồ biến động khối lượng của mã CCI
ACL 1188.8 23.70 231800 89.56 % Biểu đồ biến động giá của mã ACL Biểu đồ biến khối lượng của mã ACL
DCM 19058.4 36.00 2894100 88.88 % Biểu đồ biến động giá của mã DCM Biểu đồ biến động khối lượng của mã DCM
TMS 8840.3 83.50 4500 85.98 % Biểu đồ biến động giá của mã TMS Biểu đồ biến khối lượng của mã TMS
TNH 2152.8 41.50 155800 85.93 % Biểu đồ biến động giá của mã TNH Biểu đồ biến động khối lượng của mã TNH
VGC 23762.6 53.00 1366500 85.61 % Biểu đồ biến động giá của mã VGC Biểu đồ biến khối lượng của mã VGC
FIR 1151.9 42.60 302100 82.59 % Biểu đồ biến động giá của mã FIR Biểu đồ biến động khối lượng của mã FIR
ANV 7269.8 57.00 1254200 82.50 % Biểu đồ biến động giá của mã ANV Biểu đồ biến khối lượng của mã ANV
REE 30580 85.80 583700 76.94 % Biểu đồ biến động giá của mã REE Biểu đồ biến động khối lượng của mã REE
CMG 6321.9 58.00 26100 74.41 % Biểu đồ biến động giá của mã CMG Biểu đồ biến khối lượng của mã CMG
BBC 2023.4 107.90 700 73.35 % Biểu đồ biến động giá của mã BBC Biểu đồ biến động khối lượng của mã BBC
FMC 4060.7 62.10 97900 72.94 % Biểu đồ biến động giá của mã FMC Biểu đồ biến khối lượng của mã FMC
PET 3346.7 37.00 443700 72.90 % Biểu đồ biến động giá của mã PET Biểu đồ biến động khối lượng của mã PET
CSV 2068.6 46.80 334000 72.73 % Biểu đồ biến động giá của mã CSV Biểu đồ biến khối lượng của mã CSV
OGC 3135 10.45 67600 71.31 % Biểu đồ biến động giá của mã OGC Biểu đồ biến động khối lượng của mã OGC
PC1 8959.6 38.10 1424200 71.24 % Biểu đồ biến động giá của mã PC1 Biểu đồ biến khối lượng của mã PC1
KHP 610.4 10.35 126700 67.79 % Biểu đồ biến động giá của mã KHP Biểu đồ biến động khối lượng của mã KHP
CNG 999 37.00 80700 66.87 % Biểu đồ biến động giá của mã CNG Biểu đồ biến khối lượng của mã CNG
VNE 1098.8 12.15 170900 65.98 % Biểu đồ biến động giá của mã VNE Biểu đồ biến động khối lượng của mã VNE
MDG 189.5 17.40 600 64.82 % Biểu đồ biến động giá của mã MDG Biểu đồ biến khối lượng của mã MDG
SFI 945.2 60.00 800 63.38 % Biểu đồ biến động giá của mã SFI Biểu đồ biến động khối lượng của mã SFI
PGI 2883.3 26.00 15200 62.86 % Biểu đồ biến động giá của mã PGI Biểu đồ biến khối lượng của mã PGI
DPG 3068.1 48.70 501000 61.50 % Biểu đồ biến động giá của mã DPG Biểu đồ biến động khối lượng của mã DPG
PTC 331.2 10.25 192700 59.04 % Biểu đồ biến động giá của mã PTC Biểu đồ biến khối lượng của mã PTC
TTE 420.2 14.75 0 58.09 % Biểu đồ biến động giá của mã TTE Biểu đồ biến động khối lượng của mã TTE
HDG 11170.4 54.80 1211000 57.67 % Biểu đồ biến động giá của mã HDG Biểu đồ biến khối lượng của mã HDG
PGV 28873.1 25.70 16200 56.67 % Biểu đồ biến động giá của mã PGV Biểu đồ biến động khối lượng của mã PGV
STG 2780.6 28.30 25500 55.49 % Biểu đồ biến động giá của mã STG Biểu đồ biến khối lượng của mã STG
ST8 441.1 17.15 200 54.71 % Biểu đồ biến động giá của mã ST8 Biểu đồ biến động khối lượng của mã ST8
SJF 483.1 6.10 753600 54.43 % Biểu đồ biến động giá của mã SJF Biểu đồ biến khối lượng của mã SJF
MIG 3503.5 24.50 916300 52.67 % Biểu đồ biến động giá của mã MIG Biểu đồ biến động khối lượng của mã MIG
GEG 6909.5 22.75 1456300 51.65 % Biểu đồ biến động giá của mã GEG Biểu đồ biến khối lượng của mã GEG
TNC 828.7 43.05 200 51.05 % Biểu đồ biến động giá của mã TNC Biểu đồ biến động khối lượng của mã TNC
VSI 310.2 23.50 900 49.53 % Biểu đồ biến động giá của mã VSI Biểu đồ biến khối lượng của mã VSI
NAV 192.4 24.05 0 49.04 % Biểu đồ biến động giá của mã NAV Biểu đồ biến động khối lượng của mã NAV
BWE 9877.5 51.20 137100 48.84 % Biểu đồ biến động giá của mã BWE Biểu đồ biến khối lượng của mã BWE
CHP 3525.9 24.00 3500 47.32 % Biểu đồ biến động giá của mã CHP Biểu đồ biến động khối lượng của mã CHP
TDM 3900 39.00 206300 45.20 % Biểu đồ biến động giá của mã TDM Biểu đồ biến khối lượng của mã TDM
LBM 837 83.70 1900 44.55 % Biểu đồ biến động giá của mã LBM Biểu đồ biến động khối lượng của mã LBM
ABT 561.5 39.80 600 44.21 % Biểu đồ biến động giá của mã ABT Biểu đồ biến khối lượng của mã ABT
SHP 2803.4 27.70 300 43.07 % Biểu đồ biến động giá của mã SHP Biểu đồ biến động khối lượng của mã SHP
ILB 874.7 35.70 1100 42.51 % Biểu đồ biến động giá của mã ILB Biểu đồ biến khối lượng của mã ILB
MCP 489.8 32.50 2000 41.70 % Biểu đồ biến động giá của mã MCP Biểu đồ biến động khối lượng của mã MCP
ASM 5115.2 15.20 2560300 41.65 % Biểu đồ biến động giá của mã ASM Biểu đồ biến khối lượng của mã ASM
S4A 1521.3 36.05 100 40.59 % Biểu đồ biến động giá của mã S4A Biểu đồ biến động khối lượng của mã S4A
TMP 3899 55.70 900 39.64 % Biểu đồ biến động giá của mã TMP Biểu đồ biến khối lượng của mã TMP
UDC 306.6 8.76 67200 39.05 % Biểu đồ biến động giá của mã UDC Biểu đồ biến động khối lượng của mã UDC
TCT 482.1 37.70 900 39.04 % Biểu đồ biến động giá của mã TCT Biểu đồ biến khối lượng của mã TCT
DIG 17521.2 35.05 11785600 37.99 % Biểu đồ biến động giá của mã DIG Biểu đồ biến động khối lượng của mã DIG
TRA 3896.6 94.00 71000 37.79 % Biểu đồ biến động giá của mã TRA Biểu đồ biến khối lượng của mã TRA
SFG 656.2 13.70 400 37.32 % Biểu đồ biến động giá của mã SFG Biểu đồ biến động khối lượng của mã SFG
BCG 7121.8 14.15 3204400 37.15 % Biểu đồ biến động giá của mã BCG Biểu đồ biến khối lượng của mã BCG
VNS 878.8 12.95 0 36.60 % Biểu đồ biến động giá của mã VNS Biểu đồ biến động khối lượng của mã VNS
TN1 964 27.90 3300 36.31 % Biểu đồ biến động giá của mã TN1 Biểu đồ biến khối lượng của mã TN1
TVS 3212.3 30.00 57300 36.25 % Biểu đồ biến động giá của mã TVS Biểu đồ biến động khối lượng của mã TVS
SBA 1246.1 20.60 4100 35.14 % Biểu đồ biến động giá của mã SBA Biểu đồ biến khối lượng của mã SBA
VPG 1953.4 30.15 1198300 34.95 % Biểu đồ biến động giá của mã VPG Biểu đồ biến động khối lượng của mã VPG
HAG 7493.9 8.08 8603300 34.44 % Biểu đồ biến động giá của mã HAG Biểu đồ biến khối lượng của mã HAG
HTN 2495.3 28.00 81100 34.21 % Biểu đồ biến động giá của mã HTN Biểu đồ biến động khối lượng của mã HTN
STK 3536.3 50.00 11800 34.01 % Biểu đồ biến động giá của mã STK Biểu đồ biến khối lượng của mã STK
CMX 1493.8 17.20 755000 33.80 % Biểu đồ biến động giá của mã CMX Biểu đồ biến động khối lượng của mã CMX
PDN 2022.6 109.20 0 33.54 % Biểu đồ biến động giá của mã PDN Biểu đồ biến khối lượng của mã PDN
NCT 2407.4 92.00 3100 33.50 % Biểu đồ biến động giá của mã NCT Biểu đồ biến động khối lượng của mã NCT
VPH 635.1 6.66 240900 32.51 % Biểu đồ biến động giá của mã VPH Biểu đồ biến khối lượng của mã VPH
VSC 4883.9 44.30 254800 30.78 % Biểu đồ biến động giá của mã VSC Biểu đồ biến động khối lượng của mã VSC
TDW 365.5 43.00 0 30.10 % Biểu đồ biến động giá của mã TDW Biểu đồ biến khối lượng của mã TDW
VCA 227.8 15.00 12700 29.90 % Biểu đồ biến động giá của mã VCA Biểu đồ biến động khối lượng của mã VCA
CTF 1838.9 25.40 349400 29.75 % Biểu đồ biến động giá của mã CTF Biểu đồ biến khối lượng của mã CTF
SJS 8258.1 71.90 5900 28.85 % Biểu đồ biến động giá của mã SJS Biểu đồ biến động khối lượng của mã SJS
EMC 335 21.90 500 28.82 % Biểu đồ biến động giá của mã EMC Biểu đồ biến khối lượng của mã EMC
TLG 3481.3 44.75 33800 28.31 % Biểu đồ biến động giá của mã TLG Biểu đồ biến động khối lượng của mã TLG
SPM 251.3 17.95 500 28.21 % Biểu đồ biến động giá của mã SPM Biểu đồ biến khối lượng của mã SPM
SGT 1813 24.50 67500 27.60 % Biểu đồ biến động giá của mã SGT Biểu đồ biến động khối lượng của mã SGT
NT2 6995.4 24.30 2089000 27.31 % Biểu đồ biến động giá của mã NT2 Biểu đồ biến khối lượng của mã NT2
BIC 3189.9 27.20 33100 26.98 % Biểu đồ biến động giá của mã BIC Biểu đồ biến động khối lượng của mã BIC
MSH 2580.5 51.60 41000 26.90 % Biểu đồ biến động giá của mã MSH Biểu đồ biến khối lượng của mã MSH
VPD 1923.9 18.05 39100 26.71 % Biểu đồ biến động giá của mã VPD Biểu đồ biến động khối lượng của mã VPD
PNJ 29598.7 122.00 703900 26.50 % Biểu đồ biến động giá của mã PNJ Biểu đồ biến khối lượng của mã PNJ
GMD 15671.7 52.00 1777300 25.76 % Biểu đồ biến động giá của mã GMD Biểu đồ biến động khối lượng của mã GMD
DPR 3216.4 74.80 100300 25.64 % Biểu đồ biến động giá của mã DPR Biểu đồ biến khối lượng của mã DPR
MSN 155897.9 109.50 543000 24.64 % Biểu đồ biến động giá của mã MSN Biểu đồ biến động khối lượng của mã MSN
VAF 446.3 11.85 2000 24.37 % Biểu đồ biến động giá của mã VAF Biểu đồ biến khối lượng của mã VAF
LAF 285 19.35 1100 24.04 % Biểu đồ biến động giá của mã LAF Biểu đồ biến động khối lượng của mã LAF
TCD 1875.2 9.90 443200 24.02 % Biểu đồ biến động giá của mã TCD Biểu đồ biến khối lượng của mã TCD
FPT 78163.8 85.50 902400 23.54 % Biểu đồ biến động giá của mã FPT Biểu đồ biến động khối lượng của mã FPT
DBD 2399.6 41.65 3200 23.06 % Biểu đồ biến động giá của mã DBD Biểu đồ biến khối lượng của mã DBD
GAS 216030 114.00 806000 22.75 % Biểu đồ biến động giá của mã GAS Biểu đồ biến động khối lượng của mã GAS
DRL 627 66.00 0 22.50 % Biểu đồ biến động giá của mã DRL Biểu đồ biến khối lượng của mã DRL
TBC 1943.1 30.60 9300 22.16 % Biểu đồ biến động giá của mã TBC Biểu đồ biến động khối lượng của mã TBC
C47 338.6 12.30 40000 21.93 % Biểu đồ biến động giá của mã C47 Biểu đồ biến khối lượng của mã C47
CDC 379.3 17.25 122400 21.91 % Biểu đồ biến động giá của mã CDC Biểu đồ biến động khối lượng của mã CDC
SKG 886.6 14.00 95100 21.74 % Biểu đồ biến động giá của mã SKG Biểu đồ biến khối lượng của mã SKG
TDG 87.2 5.20 247000 21.50 % Biểu đồ biến động giá của mã TDG Biểu đồ biến động khối lượng của mã TDG
TVT 632.1 30.10 300 21.37 % Biểu đồ biến động giá của mã TVT Biểu đồ biến khối lượng của mã TVT
PHR 8793.9 64.90 260600 20.39 % Biểu đồ biến động giá của mã PHR Biểu đồ biến động khối lượng của mã PHR
PIT 109.1 7.18 4100 20.27 % Biểu đồ biến động giá của mã PIT Biểu đồ biến khối lượng của mã PIT
TCR 49.8 4.80 7300 19.70 % Biểu đồ biến động giá của mã TCR Biểu đồ biến động khối lượng của mã TCR
COM 735.7 52.10 4100 19.26 % Biểu đồ biến động giá của mã COM Biểu đồ biến khối lượng của mã COM
PGD 2943 32.70 4000 17.81 % Biểu đồ biến động giá của mã PGD Biểu đồ biến động khối lượng của mã PGD
DTT 129.6 15.90 0 17.78 % Biểu đồ biến động giá của mã DTT Biểu đồ biến khối lượng của mã DTT
ITA 8371.1 8.92 6495700 17.68 % Biểu đồ biến động giá của mã ITA Biểu đồ biến động khối lượng của mã ITA
YBM 113.1 7.91 6900 16.95 % Biểu đồ biến động giá của mã YBM Biểu đồ biến khối lượng của mã YBM
SAM 4256.4 11.65 2243300 16.94 % Biểu đồ biến động giá của mã SAM Biểu đồ biến động khối lượng của mã SAM
SZC 4360 43.60 363300 16.90 % Biểu đồ biến động giá của mã SZC Biểu đồ biến khối lượng của mã SZC
KOS 7273.8 33.60 243300 16.87 % Biểu đồ biến động giá của mã KOS Biểu đồ biến động khối lượng của mã KOS
HTL 237.6 19.80 0 16.69 % Biểu đồ biến động giá của mã HTL Biểu đồ biến khối lượng của mã HTL
SSB 51785.8 31.20 2067000 16.39 % Biểu đồ biến động giá của mã SSB Biểu đồ biến động khối lượng của mã SSB
CLC 917.3 35.00 25500 16.35 % Biểu đồ biến động giá của mã CLC Biểu đồ biến khối lượng của mã CLC
BCM 64480.5 62.30 36900 16.15 % Biểu đồ biến động giá của mã BCM Biểu đồ biến động khối lượng của mã BCM
NSC 1632.1 92.80 700 15.88 % Biểu đồ biến động giá của mã NSC Biểu đồ biến khối lượng của mã NSC
SCS 7793.7 156.40 11400 15.84 % Biểu đồ biến động giá của mã SCS Biểu đồ biến động khối lượng của mã SCS
VRC 471.5 9.43 78300 15.00 % Biểu đồ biến động giá của mã VRC Biểu đồ biến khối lượng của mã VRC
NVT 1031.7 11.40 23100 14.80 % Biểu đồ biến động giá của mã NVT Biểu đồ biến động khối lượng của mã NVT
CLW 461.5 35.50 6200 14.64 % Biểu đồ biến động giá của mã CLW Biểu đồ biến khối lượng của mã CLW
KDC 17260 61.70 1126900 14.61 % Biểu đồ biến động giá của mã KDC Biểu đồ biến động khối lượng của mã KDC
SRF 462.4 13.00 2800 13.94 % Biểu đồ biến động giá của mã SRF Biểu đồ biến khối lượng của mã SRF
POW 31732.4 13.55 11086300 13.38 % Biểu đồ biến động giá của mã POW Biểu đồ biến động khối lượng của mã POW
EVE 566.7 13.50 62600 13.33 % Biểu đồ biến động giá của mã EVE Biểu đồ biến khối lượng của mã EVE
DVP 2036 50.90 5100 13.30 % Biểu đồ biến động giá của mã DVP Biểu đồ biến động khối lượng của mã DVP
DXV 51.6 5.21 8200 13.26 % Biểu đồ biến động giá của mã DXV Biểu đồ biến khối lượng của mã DXV
HBC 3828.4 17.35 6467400 13.15 % Biểu đồ biến động giá của mã HBC Biểu đồ biến động khối lượng của mã HBC
TCL 1085.7 36.00 26200 12.75 % Biểu đồ biến động giá của mã TCL Biểu đồ biến khối lượng của mã TCL
MCG 206.5 3.59 207400 12.54 % Biểu đồ biến động giá của mã MCG Biểu đồ biến động khối lượng của mã MCG
QBS 241.3 3.48 348800 12.26 % Biểu đồ biến động giá của mã QBS Biểu đồ biến khối lượng của mã QBS
HID 345 5.87 258300 11.81 % Biểu đồ biến động giá của mã HID Biểu đồ biến động khối lượng của mã HID
VDP 533.2 39.40 2000 11.81 % Biểu đồ biến động giá của mã VDP Biểu đồ biến khối lượng của mã VDP
LDG 1945.7 8.10 2955900 11.26 % Biểu đồ biến động giá của mã LDG Biểu đồ biến động khối lượng của mã LDG
VJC 69488.7 128.30 621000 11.08 % Biểu đồ biến động giá của mã VJC Biểu đồ biến khối lượng của mã VJC
DSN 555.8 46.00 1200 10.90 % Biểu đồ biến động giá của mã DSN Biểu đồ biến động khối lượng của mã DSN
PGC 1077.1 17.85 15100 10.63 % Biểu đồ biến động giá của mã PGC Biểu đồ biến khối lượng của mã PGC
GIL 3240 54.00 381600 10.40 % Biểu đồ biến động giá của mã GIL Biểu đồ biến động khối lượng của mã GIL
HOT 303.2 37.90 100 10.17 % Biểu đồ biến động giá của mã HOT Biểu đồ biến khối lượng của mã HOT
TPC 219.9 9.00 400 9.79 % Biểu đồ biến động giá của mã TPC Biểu đồ biến động khối lượng của mã TPC
AST 2524.5 56.10 16300 9.57 % Biểu đồ biến động giá của mã AST Biểu đồ biến khối lượng của mã AST
SZL 1100 55.00 5200 9.44 % Biểu đồ biến động giá của mã SZL Biểu đồ biến động khối lượng của mã SZL
CTR 5863.5 63.10 648800 9.22 % Biểu đồ biến động giá của mã CTR Biểu đồ biến khối lượng của mã CTR
AAM 148.8 12.05 13700 8.56 % Biểu đồ biến động giá của mã AAM Biểu đồ biến động khối lượng của mã AAM
VCF 6312.5 237.50 0 8.18 % Biểu đồ biến động giá của mã VCF Biểu đồ biến khối lượng của mã VCF
TRC 1230 41.00 1700 8.09 % Biểu đồ biến động giá của mã TRC Biểu đồ biến động khối lượng của mã TRC
CMV 243.3 13.40 6600 7.98 % Biểu đồ biến động giá của mã CMV Biểu đồ biến khối lượng của mã CMV
KPF 663.5 10.90 22300 7.97 % Biểu đồ biến động giá của mã KPF Biểu đồ biến động khối lượng của mã KPF
EIB 38857.2 31.45 95800 7.89 % Biểu đồ biến động giá của mã EIB Biểu đồ biến khối lượng của mã EIB
SJD 1228.2 17.80 28800 7.81 % Biểu đồ biến động giá của mã SJD Biểu đồ biến động khối lượng của mã SJD
VNL 177.2 18.80 3900 7.61 % Biểu đồ biến động giá của mã VNL Biểu đồ biến khối lượng của mã VNL
DQC 759.3 22.10 157500 7.58 % Biểu đồ biến động giá của mã DQC Biểu đồ biến động khối lượng của mã DQC
SMB 1223.7 41.00 6900 7.33 % Biểu đồ biến động giá của mã SMB Biểu đồ biến khối lượng của mã SMB
PTB 3110.4 64.00 52100 6.79 % Biểu đồ biến động giá của mã PTB Biểu đồ biến động khối lượng của mã PTB
FCN 1939.7 12.80 2381100 6.69 % Biểu đồ biến động giá của mã FCN Biểu đồ biến khối lượng của mã FCN
FUE 0 26.80 885700 6.35 % Biểu đồ biến động giá của mã FUEVFVND Biểu đồ biến động khối lượng của mã FUEVFVND
KDH 24720.9 38.45 645400 6.22 % Biểu đồ biến động giá của mã KDH Biểu đồ biến khối lượng của mã KDH
ASG 2156.1 28.50 300 6.05 % Biểu đồ biến động giá của mã ASG Biểu đồ biến động khối lượng của mã ASG
SBV 388.6 14.20 51000 5.87 % Biểu đồ biến động giá của mã SBV Biểu đồ biến khối lượng của mã SBV
ELC 824.5 16.00 259700 5.79 % Biểu đồ biến động giá của mã ELC Biểu đồ biến động khối lượng của mã ELC
BRC 164 13.25 500 5.75 % Biểu đồ biến động giá của mã BRC Biểu đồ biến khối lượng của mã BRC
HTI 447.8 17.95 0 5.72 % Biểu đồ biến động giá của mã HTI Biểu đồ biến động khối lượng của mã HTI
NLG 13785.8 36.00 1681500 5.49 % Biểu đồ biến động giá của mã NLG Biểu đồ biến khối lượng của mã NLG
GSP 585.9 10.50 63000 5.45 % Biểu đồ biến động giá của mã GSP Biểu đồ biến động khối lượng của mã GSP
GTA 152.9 14.70 700 5.15 % Biểu đồ biến động giá của mã GTA Biểu đồ biến khối lượng của mã GTA
LCM 66.8 2.71 153900 5.04 % Biểu đồ biến động giá của mã LCM Biểu đồ biến động khối lượng của mã LCM
LM8 108 11.50 300 5.02 % Biểu đồ biến động giá của mã LM8 Biểu đồ biến khối lượng của mã LM8
TDP 1505.3 25.00 1800 4.47 % Biểu đồ biến động giá của mã TDP Biểu đồ biến động khối lượng của mã TDP
C32 378.8 25.20 10500 4.45 % Biểu đồ biến động giá của mã C32 Biểu đồ biến khối lượng của mã C32
KBC 17328.9 30.10 2504500 3.97 % Biểu đồ biến động giá của mã KBC Biểu đồ biến động khối lượng của mã KBC
TYA 98.2 16.00 2700 3.90 % Biểu đồ biến động giá của mã TYA Biểu đồ biến khối lượng của mã TYA
BSI 2636.7 21.60 384000 3.86 % Biểu đồ biến động giá của mã BSI Biểu đồ biến động khối lượng của mã BSI
YEG 681.9 21.80 265000 3.81 % Biểu đồ biến động giá của mã YEG Biểu đồ biến khối lượng của mã YEG
DLG 1092.5 3.65 1444100 3.69 % Biểu đồ biến động giá của mã DLG Biểu đồ biến động khối lượng của mã DLG
HUB 369 24.20 29700 3.42 % Biểu đồ biến động giá của mã HUB Biểu đồ biến khối lượng của mã HUB
SVT 167.9 14.50 12100 3.24 % Biểu đồ biến động giá của mã SVT Biểu đồ biến động khối lượng của mã SVT
HMC 343.4 16.35 148600 3.07 % Biểu đồ biến động giá của mã HMC Biểu đồ biến khối lượng của mã HMC
DRH 1027.2 8.26 1132600 2.61 % Biểu đồ biến động giá của mã DRH Biểu đồ biến động khối lượng của mã DRH
VTB 137.2 11.45 700 2.43 % Biểu đồ biến động giá của mã VTB Biểu đồ biến khối lượng của mã VTB
HU1 92.1 9.21 17500 2.33 % Biểu đồ biến động giá của mã HU1 Biểu đồ biến động khối lượng của mã HU1
PNC 107.3 9.72 0 2.32 % Biểu đồ biến động giá của mã PNC Biểu đồ biến khối lượng của mã PNC
BTP 1025.2 16.95 11900 2.17 % Biểu đồ biến động giá của mã BTP Biểu đồ biến động khối lượng của mã BTP
CAV 3381.1 58.70 0 2.07 % Biểu đồ biến động giá của mã CAV Biểu đồ biến khối lượng của mã CAV
HQC 1920.7 4.03 5550200 2.03 % Biểu đồ biến động giá của mã HQC Biểu đồ biến động khối lượng của mã HQC
OPC 1509.6 56.80 26300 1.42 % Biểu đồ biến động giá của mã OPC Biểu đồ biến khối lượng của mã OPC
VND 20946.9 17.20 26591800 1.33 % Biểu đồ biến động giá của mã VND Biểu đồ biến động khối lượng của mã VND
SGN 2276.8 67.80 300 1.28 % Biểu đồ biến động giá của mã SGN Biểu đồ biến khối lượng của mã SGN
CSM 1875.6 18.10 206300 1.12 % Biểu đồ biến động giá của mã CSM Biểu đồ biến động khối lượng của mã CSM
TTF 2262.4 7.27 2424900 0.69 % Biểu đồ biến động giá của mã TTF Biểu đồ biến khối lượng của mã TTF
MWG 34183.5 71.90 2716400 0.51 % Biểu đồ biến động giá của mã MWG Biểu đồ biến động khối lượng của mã MWG
BMI 3233.9 29.50 244600 0.26 % Biểu đồ biến động giá của mã BMI Biểu đồ biến khối lượng của mã BMI
SC5 269 17.95 1400 0.22 % Biểu đồ biến động giá của mã SC5 Biểu đồ biến động khối lượng của mã SC5
DXS 5856.6 16.35 137800 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã DXS Biểu đồ biến khối lượng của mã DXS
FUE 57.4 8.09 53400 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã FUEKIV30 Biểu đồ biến động khối lượng của mã FUEKIV30
HT1 5914.6 15.50 407300 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã HT1 Biểu đồ biến khối lượng của mã HT1
KHG 3137.5 7.08 1108600 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã KHG Biểu đồ biến động khối lượng của mã KHG
FUE 45.6 8.77 62700 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã FUEIP100 Biểu đồ biến khối lượng của mã FUEIP100
GMH 283 17.15 144400 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã GMH Biểu đồ biến động khối lượng của mã GMH
BAF 4391.7 30.60 1934600 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã BAF Biểu đồ biến khối lượng của mã BAF
ITD 214.8 11.75 84800 -0.31 % Biểu đồ biến động giá của mã ITD Biểu đồ biến động khối lượng của mã ITD
DMC 1719 49.50 21900 -0.74 % Biểu đồ biến động giá của mã DMC Biểu đồ biến khối lượng của mã DMC
JVC 726.1 4.36 636800 -0.91 % Biểu đồ biến động giá của mã JVC Biểu đồ biến động khối lượng của mã JVC
QCG 2041.5 7.42 181700 -1.20 % Biểu đồ biến động giá của mã QCG Biểu đồ biến khối lượng của mã QCG
TPB 41125.6 26.00 906300 -1.54 % Biểu đồ biến động giá của mã TPB Biểu đồ biến động khối lượng của mã TPB
NHA 843.5 20.00 284000 -1.58 % Biểu đồ biến động giá của mã NHA Biểu đồ biến khối lượng của mã NHA
AGG 4228.3 37.85 144600 -1.96 % Biểu đồ biến động giá của mã AGG Biểu đồ biến động khối lượng của mã AGG
PJT 243.1 10.55 4800 -2.03 % Biểu đồ biến động giá của mã PJT Biểu đồ biến khối lượng của mã PJT
KSB 1988.6 25.95 1193100 -2.08 % Biểu đồ biến động giá của mã KSB Biểu đồ biến động khối lượng của mã KSB
DHM 320.2 10.20 48200 -2.39 % Biểu đồ biến động giá của mã DHM Biểu đồ biến khối lượng của mã DHM
GDT 884.7 44.80 7100 -2.57 % Biểu đồ biến động giá của mã GDT Biểu đồ biến động khối lượng của mã GDT
DXG 12387.6 20.50 6610100 -2.59 % Biểu đồ biến động giá của mã DXG Biểu đồ biến khối lượng của mã DXG
LCG 1621.2 10.50 5350100 -2.71 % Biểu đồ biến động giá của mã LCG Biểu đồ biến động khối lượng của mã LCG
TIX 904.5 30.15 0 -3.22 % Biểu đồ biến động giá của mã TIX Biểu đồ biến khối lượng của mã TIX
PAC 1624.2 34.95 9200 -3.23 % Biểu đồ biến động giá của mã PAC Biểu đồ biến động khối lượng của mã PAC
CVT 1467.6 40.00 2000 -3.61 % Biểu đồ biến động giá của mã CVT Biểu đồ biến khối lượng của mã CVT
THI 1207.8 24.75 100 -3.66 % Biểu đồ biến động giá của mã THI Biểu đồ biến động khối lượng của mã THI
TV2 1917.8 42.60 48000 -3.99 % Biểu đồ biến động giá của mã TV2 Biểu đồ biến khối lượng của mã TV2
BVH 40679.3 54.80 2319800 -4.18 % Biểu đồ biến động giá của mã BVH Biểu đồ biến động khối lượng của mã BVH
DRC 3225.2 27.15 206600 -4.22 % Biểu đồ biến động giá của mã DRC Biểu đồ biến khối lượng của mã DRC
CLL 948.6 27.90 7100 -4.29 % Biểu đồ biến động giá của mã CLL Biểu đồ biến động khối lượng của mã CLL
BMP 4420.5 54.00 10000 -4.69 % Biểu đồ biến động giá của mã BMP Biểu đồ biến khối lượng của mã BMP
EVF 3196.2 9.85 230600 -5.02 % Biểu đồ biến động giá của mã EVF Biểu đồ biến động khối lượng của mã EVF
PVT 6214.1 19.20 1310300 -5.07 % Biểu đồ biến động giá của mã PVT Biểu đồ biến khối lượng của mã PVT
SVI 884.2 68.90 2200 -5.15 % Biểu đồ biến động giá của mã SVI Biểu đồ biến động khối lượng của mã SVI
ADS 544.5 19.40 560300 -5.32 % Biểu đồ biến động giá của mã ADS Biểu đồ biến khối lượng của mã ADS
UIC 339.2 42.40 3700 -5.37 % Biểu đồ biến động giá của mã UIC Biểu đồ biến động khối lượng của mã UIC
TLD 223.9 5.48 64100 -5.43 % Biểu đồ biến động giá của mã TLD Biểu đồ biến khối lượng của mã TLD
GEX 16178.4 19.00 6014800 -5.65 % Biểu đồ biến động giá của mã GEX Biểu đồ biến động khối lượng của mã GEX
HSL 196.2 6.10 141100 -5.86 % Biểu đồ biến động giá của mã HSL Biểu đồ biến khối lượng của mã HSL
TNI 192.2 3.66 154600 -6.15 % Biểu đồ biến động giá của mã TNI Biểu đồ biến động khối lượng của mã TNI
HU3 75.5 7.55 1400 -6.18 % Biểu đồ biến động giá của mã HU3 Biểu đồ biến khối lượng của mã HU3
SMA 178.3 8.76 6000 -6.21 % Biểu đồ biến động giá của mã SMA Biểu đồ biến động khối lượng của mã SMA
NTL 1469.2 23.10 138200 -6.35 % Biểu đồ biến động giá của mã NTL Biểu đồ biến khối lượng của mã NTL
HVX 163.3 4.24 6200 -6.56 % Biểu đồ biến động giá của mã HVX Biểu đồ biến động khối lượng của mã HVX
FTS 4366.1 32.50 331100 -6.61 % Biểu đồ biến động giá của mã FTS Biểu đồ biến khối lượng của mã FTS
DHG 11309.5 86.50 7800 -6.97 % Biểu đồ biến động giá của mã DHG Biểu đồ biến động khối lượng của mã DHG
VFG 1602.8 49.95 400 -7.38 % Biểu đồ biến động giá của mã VFG Biểu đồ biến khối lượng của mã VFG
DAT 988.2 17.90 2600 -7.41 % Biểu đồ biến động giá của mã DAT Biểu đồ biến động khối lượng của mã DAT
SAB 99783.4 155.60 84000 -7.49 % Biểu đồ biến động giá của mã SAB Biểu đồ biến khối lượng của mã SAB
HTV 160.5 12.25 1600 -7.84 % Biểu đồ biến động giá của mã HTV Biểu đồ biến động khối lượng của mã HTV
BTT 691.9 49.00 0 -7.94 % Biểu đồ biến động giá của mã BTT Biểu đồ biến khối lượng của mã BTT
HAS 92.8 11.60 800 -8.66 % Biểu đồ biến động giá của mã HAS Biểu đồ biến động khối lượng của mã HAS
HHS 1732.6 5.39 808500 -9.39 % Biểu đồ biến động giá của mã HHS Biểu đồ biến khối lượng của mã HHS
IBC 1654.7 19.90 130500 -9.55 % Biểu đồ biến động giá của mã IBC Biểu đồ biến động khối lượng của mã IBC
HAR 486.5 4.80 144000 -9.77 % Biểu đồ biến động giá của mã HAR Biểu đồ biến khối lượng của mã HAR
ADG 771.7 38.80 99100 -10.06 % Biểu đồ biến động giá của mã ADG Biểu đồ biến động khối lượng của mã ADG
DHA 541.3 35.80 45600 -10.43 % Biểu đồ biến động giá của mã DHA Biểu đồ biến khối lượng của mã DHA
ICT 529.4 16.45 25300 -10.70 % Biểu đồ biến động giá của mã ICT Biểu đồ biến động khối lượng của mã ICT
TNA 453.1 9.14 98800 -10.83 % Biểu đồ biến động giá của mã TNA Biểu đồ biến khối lượng của mã TNA
SCD 154.7 18.20 0 -11.22 % Biểu đồ biến động giá của mã SCD Biểu đồ biến động khối lượng của mã SCD
PVD 14332.5 17.00 5292300 -11.30 % Biểu đồ biến động giá của mã PVD Biểu đồ biến khối lượng của mã PVD
DAG 315.7 5.30 442900 -11.37 % Biểu đồ biến động giá của mã DAG Biểu đồ biến động khối lượng của mã DAG
HHP 282.8 10.10 54500 -11.40 % Biểu đồ biến động giá của mã HHP Biểu đồ biến khối lượng của mã HHP
HPX 7375.5 27.35 267800 -11.53 % Biểu đồ biến động giá của mã HPX Biểu đồ biến động khối lượng của mã HPX
HDC 3143.2 36.35 1846200 -11.81 % Biểu đồ biến động giá của mã HDC Biểu đồ biến khối lượng của mã HDC
APG 921.7 6.30 1790200 -11.94 % Biểu đồ biến động giá của mã APG Biểu đồ biến động khối lượng của mã APG
CIG 171.9 5.45 24000 -12.10 % Biểu đồ biến động giá của mã CIG Biểu đồ biến khối lượng của mã CIG
BHN 12540.4 54.10 0 -12.13 % Biểu đồ biến động giá của mã BHN Biểu đồ biến động khối lượng của mã BHN
CTI 819 13.00 169400 -12.24 % Biểu đồ biến động giá của mã CTI Biểu đồ biến khối lượng của mã CTI
SRC 470.1 16.75 900 -12.25 % Biểu đồ biến động giá của mã SRC Biểu đồ biến động khối lượng của mã SRC
BFC 1323.4 23.15 234000 -12.28 % Biểu đồ biến động giá của mã BFC Biểu đồ biến khối lượng của mã BFC
ASP 241.2 6.46 38600 -12.36 % Biểu đồ biến động giá của mã ASP Biểu đồ biến động khối lượng của mã ASP
DTA 153.5 8.50 7000 -12.37 % Biểu đồ biến động giá của mã DTA Biểu đồ biến khối lượng của mã DTA
TTA 1749.6 12.00 164200 -12.43 % Biểu đồ biến động giá của mã TTA Biểu đồ biến động khối lượng của mã TTA
VCB 354938.7 75.00 648600 -12.49 % Biểu đồ biến động giá của mã VCB Biểu đồ biến khối lượng của mã VCB
SFC 254.1 22.50 0 -12.67 % Biểu đồ biến động giá của mã SFC Biểu đồ biến động khối lượng của mã SFC
CII 4785.6 16.85 4061600 -12.69 % Biểu đồ biến động giá của mã CII Biểu đồ biến khối lượng của mã CII
SHA 181.3 5.42 100400 -12.72 % Biểu đồ biến động giá của mã SHA Biểu đồ biến động khối lượng của mã SHA
BID 157825.9 31.20 1328200 -12.78 % Biểu đồ biến động giá của mã BID Biểu đồ biến khối lượng của mã BID
D2D 1309.2 43.20 58200 -13.10 % Biểu đồ biến động giá của mã D2D Biểu đồ biến động khối lượng của mã D2D
PLP 440.4 7.34 143700 -13.54 % Biểu đồ biến động giá của mã PLP Biểu đồ biến khối lượng của mã PLP
VRE 64158.9 27.55 974300 -13.91 % Biểu đồ biến động giá của mã VRE Biểu đồ biến động khối lượng của mã VRE
LEC 268.8 10.30 100 -14.17 % Biểu đồ biến động giá của mã LEC Biểu đồ biến khối lượng của mã LEC
AGM 473.2 26.00 252500 -14.19 % Biểu đồ biến động giá của mã AGM Biểu đồ biến động khối lượng của mã AGM
HRC 1631.2 54.00 400 -14.42 % Biểu đồ biến động giá của mã HRC Biểu đồ biến khối lượng của mã HRC
FUE 0 15.88 45100 -15.26 % Biểu đồ biến động giá của mã FUEVN100 Biểu đồ biến động khối lượng của mã FUEVN100
LIX 1451.5 44.80 1200 -15.30 % Biểu đồ biến động giá của mã LIX Biểu đồ biến khối lượng của mã LIX
NVL 144173 74.00 3884600 -15.71 % Biểu đồ biến động giá của mã NVL Biểu đồ biến động khối lượng của mã NVL
TCO 185.2 9.90 29100 -15.75 % Biểu đồ biến động giá của mã TCO Biểu đồ biến khối lượng của mã TCO
SCR 3315.5 9.05 2382400 -15.81 % Biểu đồ biến động giá của mã SCR Biểu đồ biến động khối lượng của mã SCR
HDB 46167.7 23.00 2243200 -16.06 % Biểu đồ biến động giá của mã HDB Biểu đồ biến khối lượng của mã HDB
FUE 167.3 14.55 60500 -16.28 % Biểu đồ biến động giá của mã FUEMAV30 Biểu đồ biến động khối lượng của mã FUEMAV30
E1V 10106 20.79 260800 -16.51 % Biểu đồ biến động giá của mã E1VFVN30 Biểu đồ biến khối lượng của mã E1VFVN30
VNM 149431.8 71.50 1684400 -16.63 % Biểu đồ biến động giá của mã VNM Biểu đồ biến động khối lượng của mã VNM
VNG 1070 11.00 50900 -16.67 % Biểu đồ biến động giá của mã VNG Biểu đồ biến khối lượng của mã VNG
CKG 1130.1 13.05 1083800 -16.82 % Biểu đồ biến động giá của mã CKG Biểu đồ biến động khối lượng của mã CKG
NHT 454.8 24.60 2200 -16.84 % Biểu đồ biến động giá của mã NHT Biểu đồ biến khối lượng của mã NHT
THG 757 47.40 67900 -16.98 % Biểu đồ biến động giá của mã THG Biểu đồ biến động khối lượng của mã THG
FUE 0 15.42 5600 -17.32 % Biểu đồ biến động giá của mã FUESSV30 Biểu đồ biến khối lượng của mã FUESSV30
LSS 651 9.30 139300 -17.33 % Biểu đồ biến động giá của mã LSS Biểu đồ biến động khối lượng của mã LSS
VID 305.4 8.60 15900 -17.59 % Biểu đồ biến động giá của mã VID Biểu đồ biến khối lượng của mã VID
ACB 64306.4 23.80 1588100 -17.82 % Biểu đồ biến động giá của mã ACB Biểu đồ biến động khối lượng của mã ACB
VMD 342.8 22.20 12900 -17.93 % Biểu đồ biến động giá của mã VMD Biểu đồ biến khối lượng của mã VMD
TNT 367.2 7.20 569800 -18.18 % Biểu đồ biến động giá của mã TNT Biểu đồ biến động khối lượng của mã TNT
SII 896.9 13.90 1300 -18.24 % Biểu đồ biến động giá của mã SII Biểu đồ biến khối lượng của mã SII
CRE 4163 20.65 460000 -18.26 % Biểu đồ biến động giá của mã CRE Biểu đồ biến động khối lượng của mã CRE
LHG 1575.4 31.50 176800 -18.34 % Biểu đồ biến động giá của mã LHG Biểu đồ biến khối lượng của mã LHG
APC 371.2 18.45 1600 -18.36 % Biểu đồ biến động giá của mã APC Biểu đồ biến động khối lượng của mã APC
VTO 599.8 7.51 235500 -18.45 % Biểu đồ biến động giá của mã VTO Biểu đồ biến khối lượng của mã VTO
VPS 308.2 12.60 5200 -18.71 % Biểu đồ biến động giá của mã VPS Biểu đồ biến động khối lượng của mã VPS
BMC 159.9 12.90 65400 -19.16 % Biểu đồ biến động giá của mã BMC Biểu đồ biến khối lượng của mã BMC
CEE 502.2 12.10 900 -19.33 % Biểu đồ biến động giá của mã CEE Biểu đồ biến động khối lượng của mã CEE
CTD 4121.3 52.00 144300 -19.42 % Biểu đồ biến động giá của mã CTD Biểu đồ biến khối lượng của mã CTD
NKG 3795.6 17.30 7838600 -19.47 % Biểu đồ biến động giá của mã NKG Biểu đồ biến động khối lượng của mã NKG
PDR 35261.4 52.50 1715700 -19.60 % Biểu đồ biến động giá của mã PDR Biểu đồ biến khối lượng của mã PDR
DHC 4584.6 65.50 106900 -19.62 % Biểu đồ biến động giá của mã DHC Biểu đồ biến động khối lượng của mã DHC
FUE 245 17.25 8400 -19.77 % Biểu đồ biến động giá của mã FUESSV50 Biểu đồ biến khối lượng của mã FUESSV50
SSC 539.7 36.00 500 -19.99 % Biểu đồ biến động giá của mã SSC Biểu đồ biến động khối lượng của mã SSC
RDP 377.8 7.70 5600 -20.21 % Biểu đồ biến động giá của mã RDP Biểu đồ biến khối lượng của mã RDP
FCM 213.3 4.73 78400 -20.52 % Biểu đồ biến động giá của mã FCM Biểu đồ biến động khối lượng của mã FCM
FUC 44.5 8.90 100 -20.54 % Biểu đồ biến động giá của mã FUCVREIT Biểu đồ biến khối lượng của mã FUCVREIT
DBT 167.6 11.80 11000 -20.81 % Biểu đồ biến động giá của mã DBT Biểu đồ biến động khối lượng của mã DBT
HAX 933.4 18.85 130500 -21.46 % Biểu đồ biến động giá của mã HAX Biểu đồ biến khối lượng của mã HAX
CCL 461.2 9.71 199400 -21.93 % Biểu đồ biến động giá của mã CCL Biểu đồ biến động khối lượng của mã CCL
PPC 5741.7 17.60 50900 -22.40 % Biểu đồ biến động giá của mã PPC Biểu đồ biến khối lượng của mã PPC
PTL 419 4.19 187900 -23.26 % Biểu đồ biến động giá của mã PTL Biểu đồ biến động khối lượng của mã PTL
PMG 613.5 14.55 0 -23.42 % Biểu đồ biến động giá của mã PMG Biểu đồ biến khối lượng của mã PMG
VHM 275196 63.20 2256500 -23.49 % Biểu đồ biến động giá của mã VHM Biểu đồ biến động khối lượng của mã VHM
DTL 1658.8 27.00 500 -23.73 % Biểu đồ biến động giá của mã DTL Biểu đồ biến khối lượng của mã DTL
MBB 89546.2 23.70 3852800 -23.82 % Biểu đồ biến động giá của mã MBB Biểu đồ biến động khối lượng của mã MBB
MSB 25280.1 16.55 1386900 -24.11 % Biểu đồ biến động giá của mã MSB Biểu đồ biến khối lượng của mã MSB
PAN 4457 20.60 1278400 -24.26 % Biểu đồ biến động giá của mã PAN Biểu đồ biến động khối lượng của mã PAN
SHI 2252.8 15.00 383400 -24.48 % Biểu đồ biến động giá của mã SHI Biểu đồ biến khối lượng của mã SHI
IMP 3935.6 59.00 5500 -25.04 % Biểu đồ biến động giá của mã IMP Biểu đồ biến động khối lượng của mã IMP
SBT 10066.4 16.00 2094200 -25.23 % Biểu đồ biến động giá của mã SBT Biểu đồ biến khối lượng của mã SBT
BCE 298.2 8.52 67100 -25.57 % Biểu đồ biến động giá của mã BCE Biểu đồ biến động khối lượng của mã BCE
LGL 274.5 5.18 94400 -26.00 % Biểu đồ biến động giá của mã LGL Biểu đồ biến khối lượng của mã LGL
VPB 107961.7 28.15 3607300 -26.14 % Biểu đồ biến động giá của mã VPB Biểu đồ biến động khối lượng của mã VPB
CRC 202.5 6.75 92800 -26.29 % Biểu đồ biến động giá của mã CRC Biểu đồ biến khối lượng của mã CRC
ITC 850.2 9.70 288800 -26.67 % Biểu đồ biến động giá của mã ITC Biểu đồ biến động khối lượng của mã ITC
GMC 714.5 21.65 0 -26.68 % Biểu đồ biến động giá của mã GMC Biểu đồ biến khối lượng của mã GMC
STB 39966.6 21.20 11596900 -26.90 % Biểu đồ biến động giá của mã STB Biểu đồ biến động khối lượng của mã STB
PLX 52790.2 40.80 524800 -27.14 % Biểu đồ biến động giá của mã PLX Biểu đồ biến khối lượng của mã PLX
VIC 284519.6 74.60 1514800 -28.58 % Biểu đồ biến động giá của mã VIC Biểu đồ biến động khối lượng của mã VIC
VIP 426.6 6.23 135900 -28.61 % Biểu đồ biến động giá của mã VIP Biểu đồ biến khối lượng của mã VIP
RAL 2409.5 105.00 9100 -28.83 % Biểu đồ biến động giá của mã RAL Biểu đồ biến động khối lượng của mã RAL
TGG 143.3 5.25 674200 -28.96 % Biểu đồ biến động giá của mã TGG Biểu đồ biến khối lượng của mã TGG
HVN 33769.5 15.25 808200 -28.98 % Biểu đồ biến động giá của mã HVN Biểu đồ biến động khối lượng của mã HVN
AGR 2022.5 9.54 508100 -29.07 % Biểu đồ biến động giá của mã AGR Biểu đồ biến khối lượng của mã AGR
HHV 3155.1 11.80 - -29.34 %
FUE 411.3 15.70 13800 -29.72 % Biểu đồ biến động giá của mã FUESSVFL Biểu đồ biến khối lượng của mã FUESSVFL
AAA 3851.9 11.80 3613000 -29.89 % Biểu đồ biến động giá của mã AAA Biểu đồ biến động khối lượng của mã AAA
TCB 124637.5 35.50 2969100 -30.26 % Biểu đồ biến động giá của mã TCB Biểu đồ biến khối lượng của mã TCB
SAV 264.3 16.50 3200 -30.60 % Biểu đồ biến động giá của mã SAV Biểu đồ biến động khối lượng của mã SAV
CTS 1701.2 14.80 505500 -30.80 % Biểu đồ biến động giá của mã CTS Biểu đồ biến khối lượng của mã CTS
OCB 19485 16.60 1243500 -30.83 % Biểu đồ biến động giá của mã OCB Biểu đồ biến động khối lượng của mã OCB
VDS 1681.7 16.00 136000 -31.71 % Biểu đồ biến động giá của mã VDS Biểu đồ biến khối lượng của mã VDS
EVG 1338.9 6.22 306800 -32.75 % Biểu đồ biến động giá của mã EVG Biểu đồ biến động khối lượng của mã EVG
VCI 11289.5 33.70 4092400 -33.23 % Biểu đồ biến động giá của mã VCI Biểu đồ biến khối lượng của mã VCI
GVR 91000 22.75 1010400 -33.57 % Biểu đồ biến động giá của mã GVR Biểu đồ biến động khối lượng của mã GVR
SVD 154.8 6.00 50800 -34.29 % Biểu đồ biến động giá của mã SVD Biểu đồ biến khối lượng của mã SVD
DBC 4194.7 18.20 1461600 -34.41 % Biểu đồ biến động giá của mã DBC Biểu đồ biến động khối lượng của mã DBC
SGR 966 16.10 68600 -34.65 % Biểu đồ biến động giá của mã SGR Biểu đồ biến khối lượng của mã SGR
VIX 2504.3 9.12 3895700 -35.72 % Biểu đồ biến động giá của mã VIX Biểu đồ biến động khối lượng của mã VIX
DC4 431 8.62 117000 -35.79 % Biểu đồ biến động giá của mã DC4 Biểu đồ biến khối lượng của mã DC4
TDH 563.3 5.00 123600 -36.31 % Biểu đồ biến động giá của mã TDH Biểu đồ biến động khối lượng của mã TDH
TDC 1160 11.60 165400 -36.65 % Biểu đồ biến động giá của mã TDC Biểu đồ biến khối lượng của mã TDC
SHB 36074.6 13.50 3883200 -38.19 % Biểu đồ biến động giá của mã SHB Biểu đồ biến động khối lượng của mã SHB
CTG 118942.3 24.75 2945000 -38.72 % Biểu đồ biến động giá của mã CTG Biểu đồ biến khối lượng của mã CTG
NNC 361.7 16.50 5900 -38.89 % Biểu đồ biến động giá của mã NNC Biểu đồ biến động khối lượng của mã NNC
IJC 3983.7 18.35 683400 -39.09 % Biểu đồ biến động giá của mã IJC Biểu đồ biến khối lượng của mã IJC
TEG 299.5 9.25 462200 -40.05 % Biểu đồ biến động giá của mã TEG Biểu đồ biến động khối lượng của mã TEG
HAP 742.1 6.68 96900 -40.06 % Biểu đồ biến động giá của mã HAP Biểu đồ biến khối lượng của mã HAP
SSI 18502.4 18.60 11929000 -40.14 % Biểu đồ biến động giá của mã SSI Biểu đồ biến động khối lượng của mã SSI
TCH 7049.7 10.55 3070300 -40.76 % Biểu đồ biến động giá của mã TCH Biểu đồ biến khối lượng của mã TCH
TCM 3494.4 46.50 532000 -41.37 % Biểu đồ biến động giá của mã TCM Biểu đồ biến động khối lượng của mã TCM
HCM 9115.2 19.90 4108700 -41.61 % Biểu đồ biến động giá của mã HCM Biểu đồ biến khối lượng của mã HCM
SMC 1268.7 20.80 157500 -42.90 % Biểu đồ biến động giá của mã SMC Biểu đồ biến động khối lượng của mã SMC
ORS 2900 14.50 611500 -42.91 % Biểu đồ biến động giá của mã ORS Biểu đồ biến khối lượng của mã ORS
TSC 1200.8 6.10 1240000 -42.97 % Biểu đồ biến động giá của mã TSC Biểu đồ biến động khối lượng của mã TSC
HPG 97509.7 21.80 12828800 -43.07 % Biểu đồ biến động giá của mã HPG Biểu đồ biến khối lượng của mã HPG
AAT 606.1 9.50 258800 -43.13 % Biểu đồ biến động giá của mã AAT Biểu đồ biến động khối lượng của mã AAT
HVH 136.1 6.20 126700 -43.38 % Biểu đồ biến động giá của mã HVH Biểu đồ biến khối lượng của mã HVH
AMD 490.5 3.00 3171500 -44.13 % Biểu đồ biến động giá của mã AMD Biểu đồ biến động khối lượng của mã AMD
VIB 22155.7 20.60 1390100 -44.38 % Biểu đồ biến động giá của mã VIB Biểu đồ biến khối lượng của mã VIB
LPB 16349.3 13.20 4427300 -44.48 % Biểu đồ biến động giá của mã LPB Biểu đồ biến động khối lượng của mã LPB
TTB 182.3 3.54 471000 -44.60 % Biểu đồ biến động giá của mã TTB Biểu đồ biến khối lượng của mã TTB
NBB 1607.6 16.00 479800 -45.39 % Biểu đồ biến động giá của mã NBB Biểu đồ biến động khối lượng của mã NBB
ABR 254 12.70 300 -45.73 % Biểu đồ biến động giá của mã ABR Biểu đồ biến khối lượng của mã ABR
TIP 631.9 24.30 40400 -45.88 % Biểu đồ biến động giá của mã TIP Biểu đồ biến động khối lượng của mã TIP
HAI 434.8 2.38 2653500 -46.64 % Biểu đồ biến động giá của mã HAI Biểu đồ biến khối lượng của mã HAI
DCL 1459.1 24.80 47500 -48.33 % Biểu đồ biến động giá của mã DCL Biểu đồ biến động khối lượng của mã DCL
DAH 556.6 6.61 273300 -48.36 % Biểu đồ biến động giá của mã DAH Biểu đồ biến khối lượng của mã DAH
PHC 377.9 7.46 239000 -48.40 % Biểu đồ biến động giá của mã PHC Biểu đồ biến động khối lượng của mã PHC
TLH 888.4 8.70 331100 -48.82 % Biểu đồ biến động giá của mã TLH Biểu đồ biến khối lượng của mã TLH
TVB 747 7.00 302500 -48.92 % Biểu đồ biến động giá của mã TVB Biểu đồ biến động khối lượng của mã TVB
BKG 160.5 5.35 125600 -52.23 % Biểu đồ biến động giá của mã BKG Biểu đồ biến khối lượng của mã BKG
HII 521.5 7.08 209200 -52.70 % Biểu đồ biến động giá của mã HII Biểu đồ biến động khối lượng của mã HII
KMR 248.6 4.37 49400 -53.31 % Biểu đồ biến động giá của mã KMR Biểu đồ biến khối lượng của mã KMR
HNG 5642.5 5.09 2707900 -53.94 % Biểu đồ biến động giá của mã HNG Biểu đồ biến động khối lượng của mã HNG
VCG 8525 19.30 2961000 -54.08 % Biểu đồ biến động giá của mã VCG Biểu đồ biến khối lượng của mã VCG
PSH 1457.6 11.55 348300 -54.53 % Biểu đồ biến động giá của mã PSH Biểu đồ biến động khối lượng của mã PSH
POM 2013.7 7.20 63300 -55.00 % Biểu đồ biến động giá của mã POM Biểu đồ biến khối lượng của mã POM
FIT 1791.8 6.20 1325100 -57.24 % Biểu đồ biến động giá của mã FIT Biểu đồ biến động khối lượng của mã FIT
MHC 227.7 5.50 100400 -57.69 % Biểu đồ biến động giá của mã MHC Biểu đồ biến khối lượng của mã MHC
HSG 7139.5 15.90 10291200 -60.74 % Biểu đồ biến động giá của mã HSG Biểu đồ biến động khối lượng của mã HSG
ROS 1492.8 2.63 7103200 -60.98 % Biểu đồ biến động giá của mã ROS Biểu đồ biến khối lượng của mã ROS
NAF 553.7 10.95 56000 -63.19 % Biểu đồ biến động giá của mã NAF Biểu đồ biến động khối lượng của mã NAF
ABS 315.4 10.95 197500 -64.27 % Biểu đồ biến động giá của mã ABS Biểu đồ biến khối lượng của mã ABS
FLC 3287.3 4.63 4121100 -66.81 % Biểu đồ biến động giá của mã FLC Biểu đồ biến động khối lượng của mã FLC
NHH 486.5 13.35 96800 -70.21 % Biểu đồ biến động giá của mã NHH Biểu đồ biến khối lượng của mã NHH
APH 2975.4 12.20 2233600 -74.06 % Biểu đồ biến động giá của mã APH Biểu đồ biến động khối lượng của mã APH
........

Gửi ý kiến đóng góp

(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.