TIN MỚI!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thống kê biến động giá

Chủ nhật, 03/07/2022, 21:18
1 Tuần 2 Tuần 1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 1 năm
Cập nhật ngày 01/07 So với 3 tháng trước
(-)
ST8 459.1 17.85 500 47.52 % Biểu đồ biến động giá của mã ST8 Biểu đồ biến động khối lượng của mã ST8
VSH 10394.6 44.00 164600 46.28 % Biểu đồ biến động giá của mã VSH Biểu đồ biến khối lượng của mã VSH
MIG 3575 25.00 1407100 22.44 % Biểu đồ biến động giá của mã MIG Biểu đồ biến động khối lượng của mã MIG
KDC 18155.2 64.90 1003500 22.01 % Biểu đồ biến động giá của mã KDC Biểu đồ biến khối lượng của mã KDC
ANV 6581 51.60 1680400 21.70 % Biểu đồ biến động giá của mã ANV Biểu đồ biến động khối lượng của mã ANV
REE 30651.3 86.00 1216100 18.94 % Biểu đồ biến động giá của mã REE Biểu đồ biến khối lượng của mã REE
FIR 1135.7 42.00 217400 17.03 % Biểu đồ biến động giá của mã FIR Biểu đồ biến động khối lượng của mã FIR
NCT 2514.6 96.10 11200 12.93 % Biểu đồ biến động giá của mã NCT Biểu đồ biến khối lượng của mã NCT
VNS 861.8 12.70 8100 12.39 % Biểu đồ biến động giá của mã VNS Biểu đồ biến động khối lượng của mã VNS
HRC 1782.2 59.00 1300 11.95 % Biểu đồ biến động giá của mã HRC Biểu đồ biến khối lượng của mã HRC
TLG 3850.8 49.50 68200 10.85 % Biểu đồ biến động giá của mã TLG Biểu đồ biến động khối lượng của mã TLG
PNJ 31102.9 128.20 950400 9.96 % Biểu đồ biến động giá của mã PNJ Biểu đồ biến khối lượng của mã PNJ
TDW 365.5 43.00 0 8.49 % Biểu đồ biến động giá của mã TDW Biểu đồ biến động khối lượng của mã TDW
NT2 7268.9 25.25 2280100 8.14 % Biểu đồ biến động giá của mã NT2 Biểu đồ biến khối lượng của mã NT2
TMT 855.4 22.00 27200 7.39 % Biểu đồ biến động giá của mã TMT Biểu đồ biến động khối lượng của mã TMT
VSI 299.6 22.70 0 6.81 % Biểu đồ biến động giá của mã VSI Biểu đồ biến khối lượng của mã VSI
DGC 39405.9 112.00 1790000 6.60 % Biểu đồ biến động giá của mã DGC Biểu đồ biến động khối lượng của mã DGC
CHP 3459.8 23.55 6000 6.58 % Biểu đồ biến động giá của mã CHP Biểu đồ biến khối lượng của mã CHP
SVI 938.1 73.10 0 5.28 % Biểu đồ biến động giá của mã SVI Biểu đồ biến động khối lượng của mã SVI
TNC 966.4 50.20 400 5.02 % Biểu đồ biến động giá của mã TNC Biểu đồ biến khối lượng của mã TNC
CTF 2063.3 28.50 832400 4.78 % Biểu đồ biến động giá của mã CTF Biểu đồ biến động khối lượng của mã CTF
MDG 185.1 17.00 10300 4.45 % Biểu đồ biến động giá của mã MDG Biểu đồ biến khối lượng của mã MDG
SBA 1324.7 21.90 28600 3.79 % Biểu đồ biến động giá của mã SBA Biểu đồ biến động khối lượng của mã SBA
HAH 4869.5 71.30 984200 3.33 % Biểu đồ biến động giá của mã HAH Biểu đồ biến khối lượng của mã HAH
ASG 2186.4 28.90 4400 3.21 % Biểu đồ biến động giá của mã ASG Biểu đồ biến động khối lượng của mã ASG
GAS 214135 113.00 974500 3.01 % Biểu đồ biến động giá của mã GAS Biểu đồ biến khối lượng của mã GAS
BAF 5008.8 34.90 3885300 2.74 % Biểu đồ biến động giá của mã BAF Biểu đồ biến động khối lượng của mã BAF
TDM 4070 40.70 141700 2.01 % Biểu đồ biến động giá của mã TDM Biểu đồ biến khối lượng của mã TDM
S4A 1540.3 36.50 200 1.39 % Biểu đồ biến động giá của mã S4A Biểu đồ biến động khối lượng của mã S4A
VPD 1966.6 18.45 115500 1.10 % Biểu đồ biến động giá của mã VPD Biểu đồ biến khối lượng của mã VPD
PNC 114.8 10.40 2200 0.97 % Biểu đồ biến động giá của mã PNC Biểu đồ biến động khối lượng của mã PNC
BBC 1415.8 75.50 12000 0.94 % Biểu đồ biến động giá của mã BBC Biểu đồ biến khối lượng của mã BBC
SSC 539.7 36.00 100 0.92 % Biểu đồ biến động giá của mã SSC Biểu đồ biến động khối lượng của mã SSC
VTB 143.2 11.95 1500 0.42 % Biểu đồ biến động giá của mã VTB Biểu đồ biến khối lượng của mã VTB
SHP 2833.8 28.00 0 0.36 % Biểu đồ biến động giá của mã SHP Biểu đồ biến động khối lượng của mã SHP
OPC 1493.6 56.20 8300 0.36 % Biểu đồ biến động giá của mã OPC Biểu đồ biến khối lượng của mã OPC
NSC 1614.5 91.80 3200 0.33 % Biểu đồ biến động giá của mã NSC Biểu đồ biến động khối lượng của mã NSC
DTT 138.2 16.95 100 0.30 % Biểu đồ biến động giá của mã DTT Biểu đồ biến khối lượng của mã DTT
STG 3139.2 31.95 14900 0.16 % Biểu đồ biến động giá của mã STG Biểu đồ biến động khối lượng của mã STG
L10 281.9 28.50 0 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã L10 Biểu đồ biến khối lượng của mã L10
FUE 0 27.00 2406300 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã FUEVFVND Biểu đồ biến động khối lượng của mã FUEVFVND
FUE 419.7 16.02 21200 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã FUESSVFL Biểu đồ biến khối lượng của mã FUESSVFL
FUE 0 16.10 172400 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã FUEVN100 Biểu đồ biến động khối lượng của mã FUEVN100
E1V 10353.9 21.30 556900 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã E1VFVN30 Biểu đồ biến khối lượng của mã E1VFVN30
FUE 46.5 8.95 65400 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã FUEIP100 Biểu đồ biến động khối lượng của mã FUEIP100
FUE 57.5 8.10 2300 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã FUEKIV30 Biểu đồ biến khối lượng của mã FUEKIV30
FUE 0 15.34 2900 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã FUESSV30 Biểu đồ biến động khối lượng của mã FUESSV30
FUE 169.6 14.75 120200 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã FUEMAV30 Biểu đồ biến khối lượng của mã FUEMAV30
FUE 265.7 18.71 35600 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã FUESSV50 Biểu đồ biến động khối lượng của mã FUESSV50
VDP 514.2 38.00 0 -0.13 % Biểu đồ biến động giá của mã VDP Biểu đồ biến khối lượng của mã VDP
PAC 1700.9 36.60 1400 -0.14 % Biểu đồ biến động giá của mã PAC Biểu đồ biến động khối lượng của mã PAC
HOT 283.6 35.45 800 -0.14 % Biểu đồ biến động giá của mã HOT Biểu đồ biến khối lượng của mã HOT
PDN 1835.5 99.10 0 -0.59 % Biểu đồ biến động giá của mã PDN Biểu đồ biến động khối lượng của mã PDN
VPI 13706 62.30 1291300 -0.64 % Biểu đồ biến động giá của mã VPI Biểu đồ biến khối lượng của mã VPI
VSC 4575.2 41.50 397800 -1.30 % Biểu đồ biến động giá của mã VSC Biểu đồ biến động khối lượng của mã VSC
LGC 8090.3 41.95 0 -1.64 % Biểu đồ biến động giá của mã LGC Biểu đồ biến khối lượng của mã LGC
IBC 1650.5 19.85 123400 -1.73 % Biểu đồ biến động giá của mã IBC Biểu đồ biến động khối lượng của mã IBC
SSB 52532.7 31.65 1715200 -1.89 % Biểu đồ biến động giá của mã SSB Biểu đồ biến khối lượng của mã SSB
SMB 1214.8 40.70 6200 -2.05 % Biểu đồ biến động giá của mã SMB Biểu đồ biến động khối lượng của mã SMB
CNG 985.5 36.50 375200 -2.14 % Biểu đồ biến động giá của mã CNG Biểu đồ biến khối lượng của mã CNG
SCS 7773.8 156.00 15500 -2.22 % Biểu đồ biến động giá của mã SCS Biểu đồ biến động khối lượng của mã SCS
CMG 6757.9 62.00 45100 -2.36 % Biểu đồ biến động giá của mã CMG Biểu đồ biến khối lượng của mã CMG
BWE 9858.2 51.10 181600 -2.48 % Biểu đồ biến động giá của mã BWE Biểu đồ biến động khối lượng của mã BWE
ILB 857.6 35.00 1700 -2.51 % Biểu đồ biến động giá của mã ILB Biểu đồ biến khối lượng của mã ILB
PGI 3038.6 27.40 29400 -2.71 % Biểu đồ biến động giá của mã PGI Biểu đồ biến động khối lượng của mã PGI
CDC 376 17.10 85000 -3.12 % Biểu đồ biến động giá của mã CDC Biểu đồ biến khối lượng của mã CDC
CLC 956.6 36.50 19900 -3.27 % Biểu đồ biến động giá của mã CLC Biểu đồ biến động khối lượng của mã CLC
CSM 1803.1 17.40 3600 -3.87 % Biểu đồ biến động giá của mã CSM Biểu đồ biến khối lượng của mã CSM
GEG 7289.2 24.00 3470900 -4.00 % Biểu đồ biến động giá của mã GEG Biểu đồ biến động khối lượng của mã GEG
FPT 80449.2 88.00 1696500 -4.00 % Biểu đồ biến động giá của mã FPT Biểu đồ biến khối lượng của mã FPT
TRA 3813.7 92.00 2800 -4.14 % Biểu đồ biến động giá của mã TRA Biểu đồ biến động khối lượng của mã TRA
CAV 3254.4 56.50 900 -4.24 % Biểu đồ biến động giá của mã CAV Biểu đồ biến khối lượng của mã CAV
AST 2605.5 57.90 9800 -4.30 % Biểu đồ biến động giá của mã AST Biểu đồ biến động khối lượng của mã AST
TDP 1565.5 26.00 0 -4.76 % Biểu đồ biến động giá của mã TDP Biểu đồ biến khối lượng của mã TDP
LAF 294.6 20.00 11600 -4.76 % Biểu đồ biến động giá của mã LAF Biểu đồ biến động khối lượng của mã LAF
PGD 2871 31.90 4000 -6.04 % Biểu đồ biến động giá của mã PGD Biểu đồ biến khối lượng của mã PGD
TPC 219.9 9.00 2500 -6.22 % Biểu đồ biến động giá của mã TPC Biểu đồ biến động khối lượng của mã TPC
KOS 7403.7 34.20 245900 -6.30 % Biểu đồ biến động giá của mã KOS Biểu đồ biến khối lượng của mã KOS
DRL 570 60.00 1300 -6.32 % Biểu đồ biến động giá của mã DRL Biểu đồ biến động khối lượng của mã DRL
ABT 548.1 38.85 4200 -6.39 % Biểu đồ biến động giá của mã ABT Biểu đồ biến khối lượng của mã ABT
TVT 630 30.00 3600 -6.54 % Biểu đồ biến động giá của mã TVT Biểu đồ biến động khối lượng của mã TVT
SFC 254.1 22.50 0 -6.64 % Biểu đồ biến động giá của mã SFC Biểu đồ biến khối lượng của mã SFC
SAB 98693.2 153.90 61500 -6.90 % Biểu đồ biến động giá của mã SAB Biểu đồ biến động khối lượng của mã SAB
BTP 1019.2 16.85 496300 -6.91 % Biểu đồ biến động giá của mã BTP Biểu đồ biến khối lượng của mã BTP
HTL 250.2 20.85 1600 -6.93 % Biểu đồ biến động giá của mã HTL Biểu đồ biến động khối lượng của mã HTL
DSN 557 46.10 3200 -6.96 % Biểu đồ biến động giá của mã DSN Biểu đồ biến khối lượng của mã DSN
BTT 642.5 45.50 1900 -7.14 % Biểu đồ biến động giá của mã BTT Biểu đồ biến động khối lượng của mã BTT
LBM 928 92.80 6000 -7.20 % Biểu đồ biến động giá của mã LBM Biểu đồ biến khối lượng của mã LBM
VHC 16503.9 90.00 1274700 -7.50 % Biểu đồ biến động giá của mã VHC Biểu đồ biến động khối lượng của mã VHC
VJC 70463.6 130.10 517700 -7.67 % Biểu đồ biến động giá của mã VJC Biểu đồ biến khối lượng của mã VJC
SCD 159.8 18.80 1700 -7.84 % Biểu đồ biến động giá của mã SCD Biểu đồ biến động khối lượng của mã SCD
SPM 268.1 19.15 3800 -7.93 % Biểu đồ biến động giá của mã SPM Biểu đồ biến khối lượng của mã SPM
TIX 981 32.70 0 -7.95 % Biểu đồ biến động giá của mã TIX Biểu đồ biến động khối lượng của mã TIX
TBC 1905 30.00 16700 -8.54 % Biểu đồ biến động giá của mã TBC Biểu đồ biến khối lượng của mã TBC
ACL 1223.9 24.40 253500 -8.61 % Biểu đồ biến động giá của mã ACL Biểu đồ biến động khối lượng của mã ACL
HPX 7362 27.30 255900 -8.70 % Biểu đồ biến động giá của mã HPX Biểu đồ biến khối lượng của mã HPX
MWG 33422.8 70.30 3285200 -9.28 % Biểu đồ biến động giá của mã MWG Biểu đồ biến động khối lượng của mã MWG
FUC 46.9 9.38 0 -9.37 % Biểu đồ biến động giá của mã FUCVREIT Biểu đồ biến khối lượng của mã FUCVREIT
VCA 228.6 15.05 8800 -9.44 % Biểu đồ biến động giá của mã VCA Biểu đồ biến động khối lượng của mã VCA
VNM 154029.7 73.70 2859000 -9.79 % Biểu đồ biến động giá của mã VNM Biểu đồ biến khối lượng của mã VNM
NVL 144952.3 74.40 1683800 -9.93 % Biểu đồ biến động giá của mã NVL Biểu đồ biến động khối lượng của mã NVL
ACB 64981.9 24.05 1851900 -9.99 % Biểu đồ biến động giá của mã ACB Biểu đồ biến khối lượng của mã ACB
SHI 2207.8 14.70 222900 -10.09 % Biểu đồ biến động giá của mã SHI Biểu đồ biến động khối lượng của mã SHI
DVP 2048 51.20 4400 -10.10 % Biểu đồ biến động giá của mã DVP Biểu đồ biến khối lượng của mã DVP
BMP 4682.4 57.20 13000 -10.12 % Biểu đồ biến động giá của mã BMP Biểu đồ biến động khối lượng của mã BMP
MSN 155897.9 109.50 478200 -10.30 % Biểu đồ biến động giá của mã MSN Biểu đồ biến khối lượng của mã MSN
VCB 350206.2 74.00 1383000 -10.63 % Biểu đồ biến động giá của mã VCB Biểu đồ biến động khối lượng của mã VCB
FMC 3844.9 58.80 89400 -10.64 % Biểu đồ biến động giá của mã FMC Biểu đồ biến khối lượng của mã FMC
HAS 90 11.25 1100 -10.71 % Biểu đồ biến động giá của mã HAS Biểu đồ biến động khối lượng của mã HAS
TMP 3745 53.50 4100 -10.83 % Biểu đồ biến động giá của mã TMP Biểu đồ biến khối lượng của mã TMP
PGC 1152.5 19.10 14500 -10.90 % Biểu đồ biến động giá của mã PGC Biểu đồ biến động khối lượng của mã PGC
TRC 1239 41.30 0 -11.18 % Biểu đồ biến động giá của mã TRC Biểu đồ biến khối lượng của mã TRC
GMD 15490.8 51.40 1650000 -11.38 % Biểu đồ biến động giá của mã GMD Biểu đồ biến động khối lượng của mã GMD
VIC 276891.7 72.60 1866600 -11.57 % Biểu đồ biến động giá của mã VIC Biểu đồ biến khối lượng của mã VIC
LIX 1360.8 42.00 3600 -11.69 % Biểu đồ biến động giá của mã LIX Biểu đồ biến động khối lượng của mã LIX
SGN 2266.8 67.50 4900 -12.11 % Biểu đồ biến động giá của mã SGN Biểu đồ biến khối lượng của mã SGN
BHN 12076.8 52.10 1700 -12.14 % Biểu đồ biến động giá của mã BHN Biểu đồ biến động khối lượng của mã BHN
FRT 7013.6 88.80 1912900 -12.16 % Biểu đồ biến động giá của mã FRT Biểu đồ biến khối lượng của mã FRT
DBD 2373.6 41.20 92700 -12.48 % Biểu đồ biến động giá của mã DBD Biểu đồ biến động khối lượng của mã DBD
NAV 173.6 21.70 4200 -12.58 % Biểu đồ biến động giá của mã NAV Biểu đồ biến khối lượng của mã NAV
VPS 298.4 12.20 1200 -12.69 % Biểu đồ biến động giá của mã VPS Biểu đồ biến động khối lượng của mã VPS
SJD 1186.8 17.20 189600 -12.69 % Biểu đồ biến động giá của mã SJD Biểu đồ biến khối lượng của mã SJD
DMC 1753.7 50.50 17000 -12.78 % Biểu đồ biến động giá của mã DMC Biểu đồ biến động khối lượng của mã DMC
HTI 434.1 17.40 14700 -12.78 % Biểu đồ biến động giá của mã HTI Biểu đồ biến khối lượng của mã HTI
BCM 65412 63.20 94100 -12.83 % Biểu đồ biến động giá của mã BCM Biểu đồ biến động khối lượng của mã BCM
TN1 898.3 26.00 1100 -12.84 % Biểu đồ biến động giá của mã TN1 Biểu đồ biến khối lượng của mã TN1
EIB 40030.9 32.40 415200 -12.90 % Biểu đồ biến động giá của mã EIB Biểu đồ biến động khối lượng của mã EIB
STK 3571.7 50.50 3200 -12.91 % Biểu đồ biến động giá của mã STK Biểu đồ biến khối lượng của mã STK
GTA 150.8 14.50 7000 -13.03 % Biểu đồ biến động giá của mã GTA Biểu đồ biến động khối lượng của mã GTA
VGC 23717.7 52.90 1204400 -13.17 % Biểu đồ biến động giá của mã VGC Biểu đồ biến khối lượng của mã VGC
GMC 749.1 22.70 0 -13.80 % Biểu đồ biến động giá của mã GMC Biểu đồ biến động khối lượng của mã GMC
THI 1171.2 24.00 200 -14.26 % Biểu đồ biến động giá của mã THI Biểu đồ biến khối lượng của mã THI
MCP 416.7 27.65 1700 -14.66 % Biểu đồ biến động giá của mã MCP Biểu đồ biến động khối lượng của mã MCP
POW 31849.5 13.60 15651400 -15.00 % Biểu đồ biến động giá của mã POW Biểu đồ biến khối lượng của mã POW
ICT 537.5 16.70 19000 -15.18 % Biểu đồ biến động giá của mã ICT Biểu đồ biến động khối lượng của mã ICT
TCT 498.7 39.00 600 -15.22 % Biểu đồ biến động giá của mã TCT Biểu đồ biến khối lượng của mã TCT
SRC 465.9 16.60 3400 -15.31 % Biểu đồ biến động giá của mã SRC Biểu đồ biến động khối lượng của mã SRC
PC1 9406.4 40.00 1991000 -15.43 % Biểu đồ biến động giá của mã PC1 Biểu đồ biến khối lượng của mã PC1
SBV 388.6 14.20 20200 -15.73 % Biểu đồ biến động giá của mã SBV Biểu đồ biến động khối lượng của mã SBV
VRE 66720.6 28.65 1806800 -15.86 % Biểu đồ biến động giá của mã VRE Biểu đồ biến khối lượng của mã VRE
BVH 39417.3 53.10 960000 -16.25 % Biểu đồ biến động giá của mã BVH Biểu đồ biến động khối lượng của mã BVH
TCL 1055.5 35.00 60600 -16.47 % Biểu đồ biến động giá của mã TCL Biểu đồ biến khối lượng của mã TCL
HDB 49178.6 24.50 2049800 -16.81 % Biểu đồ biến động giá của mã HDB Biểu đồ biến động khối lượng của mã HDB
VHM 267358.2 61.40 2974000 -17.07 % Biểu đồ biến động giá của mã VHM Biểu đồ biến khối lượng của mã VHM
DHM 320.2 10.20 177100 -17.07 % Biểu đồ biến động giá của mã DHM Biểu đồ biến động khối lượng của mã DHM
CCI 491.5 27.70 15400 -17.07 % Biểu đồ biến động giá của mã CCI Biểu đồ biến khối lượng của mã CCI
DHC 4689.6 67.00 138600 -17.42 % Biểu đồ biến động giá của mã DHC Biểu đồ biến động khối lượng của mã DHC
YEG 719.4 23.00 50400 -17.56 % Biểu đồ biến động giá của mã YEG Biểu đồ biến khối lượng của mã YEG
GDT 887.6 44.95 2500 -17.86 % Biểu đồ biến động giá của mã GDT Biểu đồ biến động khối lượng của mã GDT
PMG 594.5 14.10 800 -18.02 % Biểu đồ biến động giá của mã PMG Biểu đồ biến khối lượng của mã PMG
CTG 129515 26.95 3534400 -18.46 % Biểu đồ biến động giá của mã CTG Biểu đồ biến động khối lượng của mã CTG
EMC 295.2 19.30 1600 -18.74 % Biểu đồ biến động giá của mã EMC Biểu đồ biến khối lượng của mã EMC
PVT 6634.9 20.50 3081100 -18.97 % Biểu đồ biến động giá của mã PVT Biểu đồ biến động khối lượng của mã PVT
IMP 3962.3 59.40 8600 -19.10 % Biểu đồ biến động giá của mã IMP Biểu đồ biến khối lượng của mã IMP
TYA 93.2 15.20 15100 -19.12 % Biểu đồ biến động giá của mã TYA Biểu đồ biến động khối lượng của mã TYA
KBC 18739.4 32.55 2176000 -19.18 % Biểu đồ biến động giá của mã KBC Biểu đồ biến khối lượng của mã KBC
CLL 967.3 28.45 4500 -19.18 % Biểu đồ biến động giá của mã CLL Biểu đồ biến động khối lượng của mã CLL
PPC 5774.4 17.70 81300 -19.18 % Biểu đồ biến động giá của mã PPC Biểu đồ biến khối lượng của mã PPC
VID 313.9 8.84 10800 -19.27 % Biểu đồ biến động giá của mã VID Biểu đồ biến động khối lượng của mã VID
CVT 1434.6 39.10 700 -19.55 % Biểu đồ biến động giá của mã CVT Biểu đồ biến khối lượng của mã CVT
DRC 3266.8 27.50 546200 -19.58 % Biểu đồ biến động giá của mã DRC Biểu đồ biến động khối lượng của mã DRC
DHG 11492.6 87.90 7500 -19.65 % Biểu đồ biến động giá của mã DHG Biểu đồ biến khối lượng của mã DHG
MSH 3615.7 48.20 181900 -19.67 % Biểu đồ biến động giá của mã MSH Biểu đồ biến động khối lượng của mã MSH
HU3 74.8 7.48 2600 -19.74 % Biểu đồ biến động giá của mã HU3 Biểu đồ biến khối lượng của mã HU3
SC5 255.5 17.05 2600 -19.80 % Biểu đồ biến động giá của mã SC5 Biểu đồ biến động khối lượng của mã SC5
PHR 8780.3 64.80 547400 -19.80 % Biểu đồ biến động giá của mã PHR Biểu đồ biến khối lượng của mã PHR
VOS 2541 18.15 3276100 -20.22 % Biểu đồ biến động giá của mã VOS Biểu đồ biến động khối lượng của mã VOS
SZL 1140 57.00 200 -20.61 % Biểu đồ biến động giá của mã SZL Biểu đồ biến khối lượng của mã SZL
GMH 285.4 17.30 66800 -20.79 % Biểu đồ biến động giá của mã GMH Biểu đồ biến động khối lượng của mã GMH
BID 177301.3 35.05 3520700 -20.97 % Biểu đồ biến động giá của mã BID Biểu đồ biến khối lượng của mã BID
PJT 245.4 10.65 9000 -21.11 % Biểu đồ biến động giá của mã PJT Biểu đồ biến động khối lượng của mã PJT
TTA 1705.9 11.70 233200 -21.48 % Biểu đồ biến động giá của mã TTA Biểu đồ biến khối lượng của mã TTA
CEE 537.4 12.95 400 -21.75 % Biểu đồ biến động giá của mã CEE Biểu đồ biến động khối lượng của mã CEE
BIC 3201.7 27.30 8000 -21.78 % Biểu đồ biến động giá của mã BIC Biểu đồ biến khối lượng của mã BIC
DGW 5762.8 63.50 934100 -21.79 % Biểu đồ biến động giá của mã DGW Biểu đồ biến động khối lượng của mã DGW
DBT 164.8 11.60 25700 -21.89 % Biểu đồ biến động giá của mã DBT Biểu đồ biến khối lượng của mã DBT
HMC 335 15.95 94000 -22.20 % Biểu đồ biến động giá của mã HMC Biểu đồ biến động khối lượng của mã HMC
DPR 3044.4 70.80 319700 -22.20 % Biểu đồ biến động giá của mã DPR Biểu đồ biến khối lượng của mã DPR
AGG 4239.5 37.95 148100 -22.55 % Biểu đồ biến động giá của mã AGG Biểu đồ biến động khối lượng của mã AGG
BRC 160.3 12.95 4000 -22.69 % Biểu đồ biến động giá của mã BRC Biểu đồ biến khối lượng của mã BRC
PDR 35194.3 52.40 1566500 -22.96 % Biểu đồ biến động giá của mã PDR Biểu đồ biến động khối lượng của mã PDR
HDG 11190.8 54.90 2949800 -23.32 % Biểu đồ biến động giá của mã HDG Biểu đồ biến khối lượng của mã HDG
DAT 894.3 16.20 1800 -23.40 % Biểu đồ biến động giá của mã DAT Biểu đồ biến động khối lượng của mã DAT
EVE 604.5 14.40 70100 -23.44 % Biểu đồ biến động giá của mã EVE Biểu đồ biến khối lượng của mã EVE
SII 1045.3 16.20 9100 -23.58 % Biểu đồ biến động giá của mã SII Biểu đồ biến động khối lượng của mã SII
VAF 472.7 12.55 12200 -23.71 % Biểu đồ biến động giá của mã VAF Biểu đồ biến khối lượng của mã VAF
SGT 1894.4 25.60 33000 -23.81 % Biểu đồ biến động giá của mã SGT Biểu đồ biến động khối lượng của mã SGT
LM8 111.3 11.85 5900 -24.04 % Biểu đồ biến động giá của mã LM8 Biểu đồ biến khối lượng của mã LM8
SJS 8269.6 72.00 17200 -24.21 % Biểu đồ biến động giá của mã SJS Biểu đồ biến động khối lượng của mã SJS
C32 372.7 24.80 37300 -24.39 % Biểu đồ biến động giá của mã C32 Biểu đồ biến khối lượng của mã C32
VPB 111605.2 29.10 7028900 -24.61 % Biểu đồ biến động giá của mã VPB Biểu đồ biến động khối lượng của mã VPB
AAM 137.7 11.15 7600 -25.17 % Biểu đồ biến động giá của mã AAM Biểu đồ biến khối lượng của mã AAM
TNH 2225.4 42.90 337500 -25.39 % Biểu đồ biến động giá của mã TNH Biểu đồ biến động khối lượng của mã TNH
PGV 29097.8 25.90 3200 -25.79 % Biểu đồ biến động giá của mã PGV Biểu đồ biến khối lượng của mã PGV
PLX 52531.5 40.60 539300 -26.32 % Biểu đồ biến động giá của mã PLX Biểu đồ biến động khối lượng của mã PLX
SVT 184.1 15.90 43900 -26.39 % Biểu đồ biến động giá của mã SVT Biểu đồ biến khối lượng của mã SVT
NTL 1618.6 25.45 379000 -26.43 % Biểu đồ biến động giá của mã NTL Biểu đồ biến động khối lượng của mã NTL
HHP 271.6 9.70 125700 -26.52 % Biểu đồ biến động giá của mã HHP Biểu đồ biến khối lượng của mã HHP
IDI 4757.8 20.90 2938000 -26.54 % Biểu đồ biến động giá của mã IDI Biểu đồ biến động khối lượng của mã IDI
AAT 606.1 9.50 680900 -26.72 % Biểu đồ biến động giá của mã AAT Biểu đồ biến khối lượng của mã AAT
SBT 11136 17.70 1800200 -27.16 % Biểu đồ biến động giá của mã SBT Biểu đồ biến động khối lượng của mã SBT
HTV 159.9 12.20 1400 -27.16 % Biểu đồ biến động giá của mã HTV Biểu đồ biến khối lượng của mã HTV
YBM 114.4 8.00 4800 -27.27 % Biểu đồ biến động giá của mã YBM Biểu đồ biến động khối lượng của mã YBM
MBB 91435.4 24.20 7556500 -27.33 % Biểu đồ biến động giá của mã MBB Biểu đồ biến khối lượng của mã MBB
VFG 1540.3 48.00 2200 -27.39 % Biểu đồ biến động giá của mã VFG Biểu đồ biến động khối lượng của mã VFG
VNL 179.1 19.00 1800 -27.50 % Biểu đồ biến động giá của mã VNL Biểu đồ biến khối lượng của mã VNL
KDH 24978.1 38.85 830400 -27.52 % Biểu đồ biến động giá của mã KDH Biểu đồ biến động khối lượng của mã KDH
PTB 4177.6 61.40 94100 -27.54 % Biểu đồ biến động giá của mã PTB Biểu đồ biến khối lượng của mã PTB
NHT 441 23.85 700 -27.73 % Biểu đồ biến động giá của mã NHT Biểu đồ biến động khối lượng của mã NHT
BMI 3288.7 30.00 244400 -27.73 % Biểu đồ biến động giá của mã BMI Biểu đồ biến khối lượng của mã BMI
CSV 1969.1 44.55 596700 -27.98 % Biểu đồ biến động giá của mã CSV Biểu đồ biến động khối lượng của mã CSV
ADG 735.9 37.00 103400 -28.02 % Biểu đồ biến động giá của mã ADG Biểu đồ biến khối lượng của mã ADG
DPM 19354.7 49.45 2277000 -28.33 % Biểu đồ biến động giá của mã DPM Biểu đồ biến động khối lượng của mã DPM
CTR 5919.3 63.70 519900 -28.42 % Biểu đồ biến động giá của mã CTR Biểu đồ biến khối lượng của mã CTR
TCB 126392.9 36.00 3473300 -28.43 % Biểu đồ biến động giá của mã TCB Biểu đồ biến động khối lượng của mã TCB
SFI 923.1 58.60 2100 -28.43 % Biểu đồ biến động giá của mã SFI Biểu đồ biến khối lượng của mã SFI
DCM 16676.1 31.50 3238300 -28.57 % Biểu đồ biến động giá của mã DCM Biểu đồ biến động khối lượng của mã DCM
SAV 286 17.85 1600 -28.63 % Biểu đồ biến động giá của mã SAV Biểu đồ biến khối lượng của mã SAV
UIC 318.4 39.80 3900 -28.68 % Biểu đồ biến động giá của mã UIC Biểu đồ biến động khối lượng của mã UIC
TMS 8681.5 82.00 6000 -29.31 % Biểu đồ biến động giá của mã TMS Biểu đồ biến khối lượng của mã TMS
ACC 1198.5 14.10 36200 -29.32 % Biểu đồ biến động giá của mã ACC Biểu đồ biến động khối lượng của mã ACC
CMX 1472.1 16.95 1297100 -29.38 % Biểu đồ biến động giá của mã CMX Biểu đồ biến khối lượng của mã CMX
DCL 1470.8 25.00 30300 -29.58 % Biểu đồ biến động giá của mã DCL Biểu đồ biến động khối lượng của mã DCL
RAL 2180 95.00 18600 -29.59 % Biểu đồ biến động giá của mã RAL Biểu đồ biến khối lượng của mã RAL
D2D 1251.6 41.30 48400 -29.69 % Biểu đồ biến động giá của mã D2D Biểu đồ biến động khối lượng của mã D2D
VMD 344.3 22.30 1400 -29.76 % Biểu đồ biến động giá của mã VMD Biểu đồ biến khối lượng của mã VMD
TCM 3991.3 46.50 320800 -29.83 % Biểu đồ biến động giá của mã TCM Biểu đồ biến động khối lượng của mã TCM
CMV 227.9 12.55 8400 -30.28 % Biểu đồ biến động giá của mã CMV Biểu đồ biến khối lượng của mã CMV
TVS 3458.5 32.30 121400 -30.54 % Biểu đồ biến động giá của mã TVS Biểu đồ biến động khối lượng của mã TVS
GSP 591.5 10.60 69000 -30.72 % Biểu đồ biến động giá của mã GSP Biểu đồ biến khối lượng của mã GSP
APC 371.2 18.45 3900 -30.77 % Biểu đồ biến động giá của mã APC Biểu đồ biến động khối lượng của mã APC
TTE 378.9 13.30 1200 -31.09 % Biểu đồ biến động giá của mã TTE Biểu đồ biến khối lượng của mã TTE
STB 41474.7 22.00 16869800 -31.68 % Biểu đồ biến động giá của mã STB Biểu đồ biến động khối lượng của mã STB
THG 806.6 50.50 37300 -31.69 % Biểu đồ biến động giá của mã THG Biểu đồ biến khối lượng của mã THG
VNG 1089.5 11.20 22700 -31.71 % Biểu đồ biến động giá của mã VNG Biểu đồ biến động khối lượng của mã VNG
VNE 1067.1 11.80 151000 -31.79 % Biểu đồ biến động giá của mã VNE Biểu đồ biến khối lượng của mã VNE
DHA 551.1 36.45 52100 -32.12 % Biểu đồ biến động giá của mã DHA Biểu đồ biến động khối lượng của mã DHA
HAG 8254.5 8.90 23575500 -32.32 % Biểu đồ biến động giá của mã HAG Biểu đồ biến khối lượng của mã HAG
FTS 5199 38.70 854400 -32.70 % Biểu đồ biến động giá của mã FTS Biểu đồ biến động khối lượng của mã FTS
OCB 20013.2 17.05 1159300 -33.66 % Biểu đồ biến động giá của mã OCB Biểu đồ biến khối lượng của mã OCB
TV2 1976.3 43.90 75300 -33.69 % Biểu đồ biến động giá của mã TV2 Biểu đồ biến động khối lượng của mã TV2
TPB 43181.9 27.30 898800 -33.82 % Biểu đồ biến động giá của mã TPB Biểu đồ biến khối lượng của mã TPB
SKG 946.8 14.95 439500 -33.85 % Biểu đồ biến động giá của mã SKG Biểu đồ biến động khối lượng của mã SKG
MSB 25967.5 17.00 1153800 -34.11 % Biểu đồ biến động giá của mã MSB Biểu đồ biến khối lượng của mã MSB
SFG 646.6 13.50 1900 -34.14 % Biểu đồ biến động giá của mã SFG Biểu đồ biến động khối lượng của mã SFG
LPB 16163.6 13.05 11487600 -34.25 % Biểu đồ biến động giá của mã LPB Biểu đồ biến khối lượng của mã LPB
GVR 90400 22.60 1294600 -34.59 % Biểu đồ biến động giá của mã GVR Biểu đồ biến động khối lượng của mã GVR
OGC 3855 12.85 2586000 -34.77 % Biểu đồ biến động giá của mã OGC Biểu đồ biến khối lượng của mã OGC
TCR 46.5 4.48 4500 -34.98 % Biểu đồ biến động giá của mã TCR Biểu đồ biến động khối lượng của mã TCR
FDC 927.1 24.00 3300 -35.14 % Biểu đồ biến động giá của mã FDC Biểu đồ biến khối lượng của mã FDC
KPF 660.4 10.85 3700 -35.22 % Biểu đồ biến động giá của mã KPF Biểu đồ biến động khối lượng của mã KPF
HPG 100193.5 22.40 15200000 -35.23 % Biểu đồ biến động giá của mã HPG Biểu đồ biến khối lượng của mã HPG
LEC 234.9 9.00 4000 -35.25 % Biểu đồ biến động giá của mã LEC Biểu đồ biến động khối lượng của mã LEC
ABR 264 13.20 0 -35.29 % Biểu đồ biến động giá của mã ABR Biểu đồ biến khối lượng của mã ABR
PAN 4457 20.60 1401100 -35.42 % Biểu đồ biến động giá của mã PAN Biểu đồ biến động khối lượng của mã PAN
HBC 3927.6 17.80 4932600 -35.74 % Biểu đồ biến động giá của mã HBC Biểu đồ biến khối lượng của mã HBC
SRF 457 12.85 9500 -35.75 % Biểu đồ biến động giá của mã SRF Biểu đồ biến động khối lượng của mã SRF
COM 658 46.60 800 -35.81 % Biểu đồ biến động giá của mã COM Biểu đồ biến khối lượng của mã COM
VIB 24468.1 22.75 2331300 -35.88 % Biểu đồ biến động giá của mã VIB Biểu đồ biến động khối lượng của mã VIB
SHA 176.9 5.29 39900 -36.11 % Biểu đồ biến động giá của mã SHA Biểu đồ biến khối lượng của mã SHA
LSS 679 9.70 233500 -36.18 % Biểu đồ biến động giá của mã LSS Biểu đồ biến động khối lượng của mã LSS
NLG 13805 36.05 1826800 -36.30 % Biểu đồ biến động giá của mã NLG Biểu đồ biến khối lượng của mã NLG
ITD 206.6 11.30 61600 -36.34 % Biểu đồ biến động giá của mã ITD Biểu đồ biến động khối lượng của mã ITD
NNC 369.4 16.85 7400 -36.89 % Biểu đồ biến động giá của mã NNC Biểu đồ biến khối lượng của mã NNC
IJC 3951.2 18.20 694400 -36.92 % Biểu đồ biến động giá của mã IJC Biểu đồ biến động khối lượng của mã IJC
KHP 607.4 10.30 124100 -36.97 % Biểu đồ biến động giá của mã KHP Biểu đồ biến khối lượng của mã KHP
BSI 2917.5 23.90 589900 -37.11 % Biểu đồ biến động giá của mã BSI Biểu đồ biến động khối lượng của mã BSI
HSL 197.5 6.14 136300 -37.28 % Biểu đồ biến động giá của mã HSL Biểu đồ biến khối lượng của mã HSL
HCM 9893.9 21.60 5521400 -37.30 % Biểu đồ biến động giá của mã HCM Biểu đồ biến động khối lượng của mã HCM
DXV 51 5.15 4700 -37.35 % Biểu đồ biến động giá của mã DXV Biểu đồ biến khối lượng của mã DXV
HVN 34544.5 15.60 1089900 -37.72 % Biểu đồ biến động giá của mã HVN Biểu đồ biến động khối lượng của mã HVN
GIL 3396 56.60 386700 -37.80 % Biểu đồ biến động giá của mã GIL Biểu đồ biến khối lượng của mã GIL
HT1 5781.1 15.15 417100 -37.91 % Biểu đồ biến động giá của mã HT1 Biểu đồ biến động khối lượng của mã HT1
CCL 468.3 9.86 68300 -37.99 % Biểu đồ biến động giá của mã CCL Biểu đồ biến khối lượng của mã CCL
VCI 11842.2 35.35 4291000 -38.52 % Biểu đồ biến động giá của mã VCI Biểu đồ biến động khối lượng của mã VCI
TEG 297.9 9.20 510800 -38.67 % Biểu đồ biến động giá của mã TEG Biểu đồ biến khối lượng của mã TEG
SHB 35941 13.45 6059200 -39.14 % Biểu đồ biến động giá của mã SHB Biểu đồ biến động khối lượng của mã SHB
LHG 1640.4 32.80 239900 -39.42 % Biểu đồ biến động giá của mã LHG Biểu đồ biến khối lượng của mã LHG
PVD 14163.9 16.80 6003800 -39.46 % Biểu đồ biến động giá của mã PVD Biểu đồ biến động khối lượng của mã PVD
AAA 3737.7 11.45 2621000 -40.05 % Biểu đồ biến động giá của mã AAA Biểu đồ biến khối lượng của mã AAA
VND 22651.9 18.60 35630900 -40.12 % Biểu đồ biến động giá của mã VND Biểu đồ biến động khối lượng của mã VND
TNA 460.1 9.28 227700 -40.13 % Biểu đồ biến động giá của mã TNA Biểu đồ biến khối lượng của mã TNA
SZC 4525 45.25 479400 -40.93 % Biểu đồ biến động giá của mã SZC Biểu đồ biến động khối lượng của mã SZC
SMA 161 7.91 41100 -40.97 % Biểu đồ biến động giá của mã SMA Biểu đồ biến khối lượng của mã SMA
DBC 4828.5 20.95 2957100 -41.03 % Biểu đồ biến động giá của mã DBC Biểu đồ biến động khối lượng của mã DBC
VIP 434.8 6.35 124400 -41.41 % Biểu đồ biến động giá của mã VIP Biểu đồ biến khối lượng của mã VIP
ASM 5047.9 15.00 3546300 -41.63 % Biểu đồ biến động giá của mã ASM Biểu đồ biến động khối lượng của mã ASM
SGR 1038 17.30 50600 -41.65 % Biểu đồ biến động giá của mã SGR Biểu đồ biến khối lượng của mã SGR
EVF 3212.4 9.90 78600 -41.76 % Biểu đồ biến động giá của mã EVF Biểu đồ biến động khối lượng của mã EVF
PIT 104.9 6.90 2400 -41.77 % Biểu đồ biến động giá của mã PIT Biểu đồ biến khối lượng của mã PIT
HVH 141.8 6.46 73400 -41.80 % Biểu đồ biến động giá của mã HVH Biểu đồ biến động khối lượng của mã HVH
DPG 2853.9 45.30 1352500 -42.51 % Biểu đồ biến động giá của mã DPG Biểu đồ biến khối lượng của mã DPG
HU1 90.8 9.08 3500 -42.53 % Biểu đồ biến động giá của mã HU1 Biểu đồ biến động khối lượng của mã HU1
ELC 809 15.70 155200 -42.91 % Biểu đồ biến động giá của mã ELC Biểu đồ biến khối lượng của mã ELC
HAP 768.8 6.92 173300 -43.01 % Biểu đồ biến động giá của mã HAP Biểu đồ biến động khối lượng của mã HAP
CRC 186.3 6.21 421900 -43.55 % Biểu đồ biến động giá của mã CRC Biểu đồ biến khối lượng của mã CRC
SAM 4018.9 11.00 1311400 -43.59 % Biểu đồ biến động giá của mã SAM Biểu đồ biến động khối lượng của mã SAM
CRE 4435.2 22.00 330200 -43.73 % Biểu đồ biến động giá của mã CRE Biểu đồ biến khối lượng của mã CRE
UDC 303.8 8.68 42500 -43.82 % Biểu đồ biến động giá của mã UDC Biểu đồ biến động khối lượng của mã UDC
ORS 3040 15.20 1289200 -44.93 % Biểu đồ biến động giá của mã ORS Biểu đồ biến khối lượng của mã ORS
HVX 158.7 4.12 15300 -45.07 % Biểu đồ biến động giá của mã HVX Biểu đồ biến động khối lượng của mã HVX
CTD 4263.9 53.80 227700 -45.21 % Biểu đồ biến động giá của mã CTD Biểu đồ biến khối lượng của mã CTD
HTN 2816.1 31.60 264700 -45.23 % Biểu đồ biến động giá của mã HTN Biểu đồ biến động khối lượng của mã HTN
DXS 6232.7 17.40 158900 -45.48 % Biểu đồ biến động giá của mã DXS Biểu đồ biến khối lượng của mã DXS
C47 367.5 13.35 64300 -45.73 % Biểu đồ biến động giá của mã C47 Biểu đồ biến động khối lượng của mã C47
VTO 615.8 7.71 219700 -46.42 % Biểu đồ biến động giá của mã VTO Biểu đồ biến khối lượng của mã VTO
HAX 968.1 19.55 270700 -46.44 % Biểu đồ biến động giá của mã HAX Biểu đồ biến động khối lượng của mã HAX
BMC 159.9 12.90 28000 -46.47 % Biểu đồ biến động giá của mã BMC Biểu đồ biến khối lượng của mã BMC
CTI 825.3 13.10 193100 -46.53 % Biểu đồ biến động giá của mã CTI Biểu đồ biến động khối lượng của mã CTI
FLC 4118 5.80 8400700 -46.54 % Biểu đồ biến động giá của mã FLC Biểu đồ biến khối lượng của mã FLC
NHH 947.4 13.00 99200 -46.55 % Biểu đồ biến động giá của mã NHH Biểu đồ biến động khối lượng của mã NHH
PET 3238.1 35.80 803700 -46.81 % Biểu đồ biến động giá của mã PET Biểu đồ biến khối lượng của mã PET
DAH 583.5 6.93 307800 -46.90 % Biểu đồ biến động giá của mã DAH Biểu đồ biến động khối lượng của mã DAH
HID 341.4 5.81 334700 -46.94 % Biểu đồ biến động giá của mã HID Biểu đồ biến khối lượng của mã HID
TCH 7317 10.95 4121000 -47.10 % Biểu đồ biến động giá của mã TCH Biểu đồ biến động khối lượng của mã TCH
BFC 1309.1 22.90 355900 -47.17 % Biểu đồ biến động giá của mã BFC Biểu đồ biến khối lượng của mã BFC
SMC 1097.9 18.00 65700 -47.34 % Biểu đồ biến động giá của mã SMC Biểu đồ biến động khối lượng của mã SMC
FIT 1849.6 6.40 1484900 -47.46 % Biểu đồ biến động giá của mã FIT Biểu đồ biến khối lượng của mã FIT
HCD 248 7.85 377400 -47.67 % Biểu đồ biến động giá của mã HCD Biểu đồ biến động khối lượng của mã HCD
BCE 311.2 8.89 61700 -47.71 % Biểu đồ biến động giá của mã BCE Biểu đồ biến khối lượng của mã BCE
AMD 488.9 2.99 1883400 -47.82 % Biểu đồ biến động giá của mã AMD Biểu đồ biến động khối lượng của mã AMD
ADS 538.9 19.20 379000 -47.83 % Biểu đồ biến động giá của mã ADS Biểu đồ biến khối lượng của mã ADS
BCG 7046.3 14.00 6130000 -47.96 % Biểu đồ biến động giá của mã BCG Biểu đồ biến động khối lượng của mã BCG
TLD 233.7 5.72 114100 -48.24 % Biểu đồ biến động giá của mã TLD Biểu đồ biến khối lượng của mã TLD
ITC 841.5 9.60 91700 -48.25 % Biểu đồ biến động giá của mã ITC Biểu đồ biến động khối lượng của mã ITC
KSB 1885.1 24.60 1055700 -48.37 % Biểu đồ biến động giá của mã KSB Biểu đồ biến khối lượng của mã KSB
HNG 5764.5 5.20 3862900 -48.51 % Biểu đồ biến động giá của mã HNG Biểu đồ biến động khối lượng của mã HNG
DLG 1122.4 3.75 2114600 -48.70 % Biểu đồ biến động giá của mã DLG Biểu đồ biến khối lượng của mã DLG
QBS 270.4 3.90 2062600 -48.89 % Biểu đồ biến động giá của mã QBS Biểu đồ biến động khối lượng của mã QBS
HHS 1800.1 5.60 632400 -49.09 % Biểu đồ biến động giá của mã HHS Biểu đồ biến khối lượng của mã HHS
POM 1977.3 7.07 57500 -49.14 % Biểu đồ biến động giá của mã POM Biểu đồ biến động khối lượng của mã POM
SSI 19596.6 19.70 15527500 -49.17 % Biểu đồ biến động giá của mã SSI Biểu đồ biến khối lượng của mã SSI
GEX 16902.2 19.85 8454200 -49.49 % Biểu đồ biến động giá của mã GEX Biểu đồ biến động khối lượng của mã GEX
EVG 1405.6 6.53 147300 -49.58 % Biểu đồ biến động giá của mã EVG Biểu đồ biến khối lượng của mã EVG
CII 4615.2 16.25 3541300 -50.00 % Biểu đồ biến động giá của mã CII Biểu đồ biến động khối lượng của mã CII
VPG 2104.7 29.20 608600 -50.20 % Biểu đồ biến động giá của mã VPG Biểu đồ biến khối lượng của mã VPG
BKG 165 5.50 162100 -50.45 % Biểu đồ biến động giá của mã BKG Biểu đồ biến động khối lượng của mã BKG
PHC 374.9 7.40 170300 -50.67 % Biểu đồ biến động giá của mã PHC Biểu đồ biến khối lượng của mã PHC
NBB 1577.5 15.70 425400 -50.78 % Biểu đồ biến động giá của mã NBB Biểu đồ biến động khối lượng của mã NBB
AGR 2077.6 9.80 734100 -51.00 % Biểu đồ biến động giá của mã AGR Biểu đồ biến khối lượng của mã AGR
TCO 183.4 9.80 29700 -51.00 % Biểu đồ biến động giá của mã TCO Biểu đồ biến động khối lượng của mã TCO
NAF 573.9 11.35 101000 -51.29 % Biểu đồ biến động giá của mã NAF Biểu đồ biến khối lượng của mã NAF
DTL 1585 25.80 500 -51.32 % Biểu đồ biến động giá của mã DTL Biểu đồ biến động khối lượng của mã DTL
TDG 95.4 5.69 254800 -51.37 % Biểu đồ biến động giá của mã TDG Biểu đồ biến khối lượng của mã TDG
MHC 244.3 5.90 32300 -51.44 % Biểu đồ biến động giá của mã MHC Biểu đồ biến động khối lượng của mã MHC
NKG 4923.3 18.70 6898300 -51.57 % Biểu đồ biến động giá của mã NKG Biểu đồ biến khối lượng của mã NKG
VCG 8039.1 18.20 2532100 -51.60 % Biểu đồ biến động giá của mã VCG Biểu đồ biến động khối lượng của mã VCG
HHV 3101.7 11.60 - -51.67 %
PSH 1482.8 11.75 392000 -51.84 % Biểu đồ biến động giá của mã PSH Biểu đồ biến động khối lượng của mã PSH
TDC 1105 11.05 208000 -51.85 % Biểu đồ biến động giá của mã TDC Biểu đồ biến khối lượng của mã TDC
RDP 387.7 7.90 9400 -51.98 % Biểu đồ biến động giá của mã RDP Biểu đồ biến động khối lượng của mã RDP
KMR 245.2 4.31 68500 -52.32 % Biểu đồ biến động giá của mã KMR Biểu đồ biến khối lượng của mã KMR
DQC 769.7 22.40 133100 -52.59 % Biểu đồ biến động giá của mã DQC Biểu đồ biến động khối lượng của mã DQC
LCG 1536.3 9.95 2688700 -52.73 % Biểu đồ biến động giá của mã LCG Biểu đồ biến khối lượng của mã LCG
HSG 7588.5 16.90 6287000 -52.73 % Biểu đồ biến động giá của mã HSG Biểu đồ biến động khối lượng của mã HSG
LGL 272.4 5.14 82300 -52.84 % Biểu đồ biến động giá của mã LGL Biểu đồ biến khối lượng của mã LGL
ABS 334.1 11.60 476700 -52.94 % Biểu đồ biến động giá của mã ABS Biểu đồ biến động khối lượng của mã ABS
ASP 244.6 6.55 75400 -53.05 % Biểu đồ biến động giá của mã ASP Biểu đồ biến khối lượng của mã ASP
HII 505.3 6.86 169700 -53.17 % Biểu đồ biến động giá của mã HII Biểu đồ biến động khối lượng của mã HII
VDS 1786.8 17.00 112300 -53.42 % Biểu đồ biến động giá của mã VDS Biểu đồ biến khối lượng của mã VDS
CTS 1839.1 16.00 616500 -53.82 % Biểu đồ biến động giá của mã CTS Biểu đồ biến động khối lượng của mã CTS
AGM 476.8 26.20 30500 -53.87 % Biểu đồ biến động giá của mã AGM Biểu đồ biến khối lượng của mã AGM
TNI 200.6 3.82 184900 -53.98 % Biểu đồ biến động giá của mã TNI Biểu đồ biến động khối lượng của mã TNI
QCG 2008.4 7.30 164400 -54.09 % Biểu đồ biến động giá của mã QCG Biểu đồ biến khối lượng của mã QCG
HDC 3225.3 37.30 1731500 -54.29 % Biểu đồ biến động giá của mã HDC Biểu đồ biến động khối lượng của mã HDC
FCN 1924.5 12.70 1995800 -54.40 % Biểu đồ biến động giá của mã FCN Biểu đồ biến khối lượng của mã FCN
HAR 493.6 4.87 470800 -54.49 % Biểu đồ biến động giá của mã HAR Biểu đồ biến động khối lượng của mã HAR
TLH 919 9.00 354800 -54.55 % Biểu đồ biến động giá của mã TLH Biểu đồ biến khối lượng của mã TLH
TIP 648.8 24.95 36700 -54.55 % Biểu đồ biến động giá của mã TIP Biểu đồ biến động khối lượng của mã TIP
TDH 653.4 5.80 113400 -54.69 % Biểu đồ biến động giá của mã TDH Biểu đồ biến khối lượng của mã TDH
NVT 1149.4 12.70 16700 -54.72 % Biểu đồ biến động giá của mã NVT Biểu đồ biến động khối lượng của mã NVT
HAI 449.4 2.46 973600 -54.78 % Biểu đồ biến động giá của mã HAI Biểu đồ biến khối lượng của mã HAI
KHG 3204 7.23 1127900 -54.83 % Biểu đồ biến động giá của mã KHG Biểu đồ biến động khối lượng của mã KHG
SVD 148.1 5.74 37300 -54.98 % Biểu đồ biến động giá của mã SVD Biểu đồ biến khối lượng của mã SVD
HUB 359.8 23.60 46600 -55.39 % Biểu đồ biến động giá của mã HUB Biểu đồ biến động khối lượng của mã HUB
HQC 1892.1 3.97 7167700 -55.94 % Biểu đồ biến động giá của mã HQC Biểu đồ biến khối lượng của mã HQC
FCM 220.5 4.89 96100 -55.95 % Biểu đồ biến động giá của mã FCM Biểu đồ biến động khối lượng của mã FCM
ITA 6869.6 7.32 7128300 -56.17 % Biểu đồ biến động giá của mã ITA Biểu đồ biến khối lượng của mã ITA
LDG 2106.7 8.77 5214900 -56.80 % Biểu đồ biến động giá của mã LDG Biểu đồ biến động khối lượng của mã LDG
TTF 2865 7.28 2366100 -56.80 % Biểu đồ biến động giá của mã TTF Biểu đồ biến khối lượng của mã TTF
VRC 485.5 9.71 53600 -56.84 % Biểu đồ biến động giá của mã VRC Biểu đồ biến động khối lượng của mã VRC
SCR 3370.5 9.20 3180600 -57.41 % Biểu đồ biến động giá của mã SCR Biểu đồ biến khối lượng của mã SCR
DXG 11904.2 19.70 5325100 -57.63 % Biểu đồ biến động giá của mã DXG Biểu đồ biến động khối lượng của mã DXG
APH 2975.4 12.20 2149300 -57.93 % Biểu đồ biến động giá của mã APH Biểu đồ biến khối lượng của mã APH
DAG 316.3 5.31 273200 -58.02 % Biểu đồ biến động giá của mã DAG Biểu đồ biến động khối lượng của mã DAG
LCM 71.2 2.89 159900 -58.06 % Biểu đồ biến động giá của mã LCM Biểu đồ biến khối lượng của mã LCM
JVC 849.3 5.10 732200 -58.37 % Biểu đồ biến động giá của mã JVC Biểu đồ biến động khối lượng của mã JVC
VIX 2627.9 9.57 7744800 -58.39 % Biểu đồ biến động giá của mã VIX Biểu đồ biến khối lượng của mã VIX
TCD 1970 10.40 523400 -58.57 % Biểu đồ biến động giá của mã TCD Biểu đồ biến động khối lượng của mã TCD
DRH 1038.4 8.35 1255300 -58.66 % Biểu đồ biến động giá của mã DRH Biểu đồ biến khối lượng của mã DRH
ROS 1623.3 2.86 7696000 -58.67 % Biểu đồ biến động giá của mã ROS Biểu đồ biến động khối lượng của mã ROS
PLP 442.2 7.37 365600 -58.71 % Biểu đồ biến động giá của mã PLP Biểu đồ biến khối lượng của mã PLP
CKG 1134.5 13.10 588900 -58.81 % Biểu đồ biến động giá của mã CKG Biểu đồ biến động khối lượng của mã CKG
CIG 203.4 6.45 208600 -59.69 % Biểu đồ biến động giá của mã CIG Biểu đồ biến khối lượng của mã CIG
VPH 648.4 6.80 252900 -60.35 % Biểu đồ biến động giá của mã VPH Biểu đồ biến động khối lượng của mã VPH
APG 937.8 6.41 2206800 -60.67 % Biểu đồ biến động giá của mã APG Biểu đồ biến khối lượng của mã APG
TNT 355.5 6.97 121100 -60.84 % Biểu đồ biến động giá của mã TNT Biểu đồ biến động khối lượng của mã TNT
TSC 1259.9 6.40 798600 -62.35 % Biểu đồ biến động giá của mã TSC Biểu đồ biến khối lượng của mã TSC
DC4 420 8.40 106900 -62.39 % Biểu đồ biến động giá của mã DC4 Biểu đồ biến động khối lượng của mã DC4
DIG 18246 36.50 10675100 -62.53 % Biểu đồ biến động giá của mã DIG Biểu đồ biến khối lượng của mã DIG
MCG 211.1 3.67 245000 -62.55 % Biểu đồ biến động giá của mã MCG Biểu đồ biến động khối lượng của mã MCG
TVB 711.2 7.02 272200 -62.99 % Biểu đồ biến động giá của mã TVB Biểu đồ biến khối lượng của mã TVB
DTA 151.9 8.41 11700 -63.36 % Biểu đồ biến động giá của mã DTA Biểu đồ biến động khối lượng của mã DTA
SJF 472 5.96 1009600 -64.31 % Biểu đồ biến động giá của mã SJF Biểu đồ biến khối lượng của mã SJF
TTB 196.8 3.82 333100 -64.95 % Biểu đồ biến động giá của mã TTB Biểu đồ biến động khối lượng của mã TTB
PTC 287.5 8.90 60900 -66.42 % Biểu đồ biến động giá của mã PTC Biểu đồ biến khối lượng của mã PTC
PTL 435 4.35 178100 -67.05 % Biểu đồ biến động giá của mã PTL Biểu đồ biến động khối lượng của mã PTL
NHA 845.6 20.05 144600 -67.56 % Biểu đồ biến động giá của mã NHA Biểu đồ biến khối lượng của mã NHA
TGG 172.8 6.33 1331600 -71.23 % Biểu đồ biến động giá của mã TGG Biểu đồ biến động khối lượng của mã TGG
........

Gửi ý kiến đóng góp

(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.