TIN MỚI!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thống kê biến động giá

Chủ nhật, 26/06/2022, 14:39
1 Tuần 2 Tuần 1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 1 năm
Cập nhật ngày 24/06 So với 6 tháng trước
(-)
BBC 2023.4 107.90 700 68.59 % Biểu đồ biến động giá của mã BBC Biểu đồ biến động khối lượng của mã BBC
DGC 18595.6 122.60 1230200 67.43 % Biểu đồ biến động giá của mã DGC Biểu đồ biến khối lượng của mã DGC
ANV 7269.8 57.00 1254200 67.16 % Biểu đồ biến động giá của mã ANV Biểu đồ biến động khối lượng của mã ANV
FDC 994.7 25.75 57400 61.44 % Biểu đồ biến động giá của mã FDC Biểu đồ biến khối lượng của mã FDC
VSH 10347.4 43.80 186900 57.28 % Biểu đồ biến động giá của mã VSH Biểu đồ biến động khối lượng của mã VSH
FIR 1151.9 42.60 302100 54.05 % Biểu đồ biến động giá của mã FIR Biểu đồ biến khối lượng của mã FIR
IDI 4939.9 21.70 2004900 49.66 % Biểu đồ biến động giá của mã IDI Biểu đồ biến động khối lượng của mã IDI
HAH 4924.1 72.10 677200 49.09 % Biểu đồ biến động giá của mã HAH Biểu đồ biến khối lượng của mã HAH
FRT 7163.6 90.70 866600 45.12 % Biểu đồ biến động giá của mã FRT Biểu đồ biến động khối lượng của mã FRT
VHC 16503.9 90.00 959000 44.00 % Biểu đồ biến động giá của mã VHC Biểu đồ biến khối lượng của mã VHC
TMT 871 22.40 37000 40.53 % Biểu đồ biến động giá của mã TMT Biểu đồ biến động khối lượng của mã TMT
MDG 189.5 17.40 600 39.27 % Biểu đồ biến động giá của mã MDG Biểu đồ biến khối lượng của mã MDG
REE 30580 85.80 583700 38.99 % Biểu đồ biến động giá của mã REE Biểu đồ biến động khối lượng của mã REE
BAF 4391.7 30.60 1934600 31.70 % Biểu đồ biến động giá của mã BAF Biểu đồ biến khối lượng của mã BAF
CCI 535 30.15 3100 31.06 % Biểu đồ biến động giá của mã CCI Biểu đồ biến động khối lượng của mã CCI
ACL 1188.8 23.70 231800 30.58 % Biểu đồ biến động giá của mã ACL Biểu đồ biến khối lượng của mã ACL
PNJ 29598.7 122.00 703900 30.23 % Biểu đồ biến động giá của mã PNJ Biểu đồ biến động khối lượng của mã PNJ
FMC 4060.7 62.10 97900 26.46 % Biểu đồ biến động giá của mã FMC Biểu đồ biến khối lượng của mã FMC
TDW 365.5 43.00 0 26.01 % Biểu đồ biến động giá của mã TDW Biểu đồ biến động khối lượng của mã TDW
CTF 1838.9 25.40 349400 25.12 % Biểu đồ biến động giá của mã CTF Biểu đồ biến khối lượng của mã CTF
TNC 828.7 43.05 200 24.42 % Biểu đồ biến động giá của mã TNC Biểu đồ biến động khối lượng của mã TNC
ST8 441.1 17.15 200 24.28 % Biểu đồ biến động giá của mã ST8 Biểu đồ biến khối lượng của mã ST8
CNG 999 37.00 80700 21.71 % Biểu đồ biến động giá của mã CNG Biểu đồ biến động khối lượng của mã CNG
COM 735.7 52.10 4100 20.99 % Biểu đồ biến động giá của mã COM Biểu đồ biến khối lượng của mã COM
S4A 1521.3 36.05 100 20.17 % Biểu đồ biến động giá của mã S4A Biểu đồ biến động khối lượng của mã S4A
GAS 216030 114.00 806000 19.12 % Biểu đồ biến động giá của mã GAS Biểu đồ biến khối lượng của mã GAS
BWE 9877.5 51.20 137100 17.97 % Biểu đồ biến động giá của mã BWE Biểu đồ biến động khối lượng của mã BWE
MIG 3503.5 24.50 916300 16.66 % Biểu đồ biến động giá của mã MIG Biểu đồ biến khối lượng của mã MIG
TDM 3900 39.00 206300 16.32 % Biểu đồ biến động giá của mã TDM Biểu đồ biến động khối lượng của mã TDM
VPI 13904 63.20 678000 15.96 % Biểu đồ biến động giá của mã VPI Biểu đồ biến khối lượng của mã VPI
GEG 6909.5 22.75 1456300 15.94 % Biểu đồ biến động giá của mã GEG Biểu đồ biến động khối lượng của mã GEG
NSC 1632.1 92.80 700 15.92 % Biểu đồ biến động giá của mã NSC Biểu đồ biến khối lượng của mã NSC
VNS 878.8 12.95 0 15.11 % Biểu đồ biến động giá của mã VNS Biểu đồ biến động khối lượng của mã VNS
PGI 2883.3 26.00 15200 14.61 % Biểu đồ biến động giá của mã PGI Biểu đồ biến khối lượng của mã PGI
CSV 2068.6 46.80 334000 14.39 % Biểu đồ biến động giá của mã CSV Biểu đồ biến động khối lượng của mã CSV
KDC 17260 61.70 1126900 13.88 % Biểu đồ biến động giá của mã KDC Biểu đồ biến khối lượng của mã KDC
EMC 335 21.90 500 13.77 % Biểu đồ biến động giá của mã EMC Biểu đồ biến động khối lượng của mã EMC
SHP 2803.4 27.70 300 13.75 % Biểu đồ biến động giá của mã SHP Biểu đồ biến khối lượng của mã SHP
GMD 15671.7 52.00 1777300 13.66 % Biểu đồ biến động giá của mã GMD Biểu đồ biến động khối lượng của mã GMD
VDP 533.2 39.40 2000 13.03 % Biểu đồ biến động giá của mã VDP Biểu đồ biến khối lượng của mã VDP
NCT 2407.4 92.00 3100 12.20 % Biểu đồ biến động giá của mã NCT Biểu đồ biến động khối lượng của mã NCT
CHP 3525.9 24.00 3500 11.71 % Biểu đồ biến động giá của mã CHP Biểu đồ biến khối lượng của mã CHP
PDN 2022.6 109.20 0 10.83 % Biểu đồ biến động giá của mã PDN Biểu đồ biến động khối lượng của mã PDN
TMS 8840.3 83.50 4500 10.60 % Biểu đồ biến động giá của mã TMS Biểu đồ biến khối lượng của mã TMS
FPT 78163.8 85.50 902400 10.38 % Biểu đồ biến động giá của mã FPT Biểu đồ biến động khối lượng của mã FPT
TMP 3899 55.70 900 9.86 % Biểu đồ biến động giá của mã TMP Biểu đồ biến khối lượng của mã TMP
ACC 1139 13.40 52900 9.56 % Biểu đồ biến động giá của mã ACC Biểu đồ biến động khối lượng của mã ACC
VSI 310.2 23.50 900 9.16 % Biểu đồ biến động giá của mã VSI Biểu đồ biến khối lượng của mã VSI
ILB 874.7 35.70 1100 8.84 % Biểu đồ biến động giá của mã ILB Biểu đồ biến động khối lượng của mã ILB
NAV 192.4 24.05 0 8.71 % Biểu đồ biến động giá của mã NAV Biểu đồ biến khối lượng của mã NAV
TVT 632.1 30.10 300 8.27 % Biểu đồ biến động giá của mã TVT Biểu đồ biến động khối lượng của mã TVT
SAB 99783.4 155.60 84000 8.19 % Biểu đồ biến động giá của mã SAB Biểu đồ biến khối lượng của mã SAB
ABT 561.5 39.80 600 7.78 % Biểu đồ biến động giá của mã ABT Biểu đồ biến động khối lượng của mã ABT
MWG 34183.5 71.90 2716400 7.53 % Biểu đồ biến động giá của mã MWG Biểu đồ biến khối lượng của mã MWG
CMG 6321.9 58.00 26100 7.16 % Biểu đồ biến động giá của mã CMG Biểu đồ biến động khối lượng của mã CMG
SBA 1246.1 20.60 4100 6.74 % Biểu đồ biến động giá của mã SBA Biểu đồ biến khối lượng của mã SBA
VCA 227.8 15.00 12700 6.35 % Biểu đồ biến động giá của mã VCA Biểu đồ biến động khối lượng của mã VCA
AST 2524.5 56.10 16300 6.25 % Biểu đồ biến động giá của mã AST Biểu đồ biến khối lượng của mã AST
TRA 3896.6 94.00 71000 5.59 % Biểu đồ biến động giá của mã TRA Biểu đồ biến động khối lượng của mã TRA
DBD 2399.6 41.65 3200 5.14 % Biểu đồ biến động giá của mã DBD Biểu đồ biến khối lượng của mã DBD
TLG 3481.3 44.75 33800 4.39 % Biểu đồ biến động giá của mã TLG Biểu đồ biến động khối lượng của mã TLG
BTT 691.9 49.00 0 4.37 % Biểu đồ biến động giá của mã BTT Biểu đồ biến khối lượng của mã BTT
CDC 379.3 17.25 122400 4.23 % Biểu đồ biến động giá của mã CDC Biểu đồ biến động khối lượng của mã CDC
SCS 7793.7 156.40 11400 4.05 % Biểu đồ biến động giá của mã SCS Biểu đồ biến khối lượng của mã SCS
VCF 6312.5 237.50 0 3.94 % Biểu đồ biến động giá của mã VCF Biểu đồ biến động khối lượng của mã VCF
PET 3346.7 37.00 443700 3.93 % Biểu đồ biến động giá của mã PET Biểu đồ biến khối lượng của mã PET
VGC 23762.6 53.00 1366500 3.91 % Biểu đồ biến động giá của mã VGC Biểu đồ biến động khối lượng của mã VGC
VJC 69488.7 128.30 621000 3.47 % Biểu đồ biến động giá của mã VJC Biểu đồ biến khối lượng của mã VJC
OPC 1509.6 56.80 26300 3.46 % Biểu đồ biến động giá của mã OPC Biểu đồ biến động khối lượng của mã OPC
TCT 482.1 37.70 900 3.29 % Biểu đồ biến động giá của mã TCT Biểu đồ biến khối lượng của mã TCT
LBM 837 83.70 1900 3.17 % Biểu đồ biến động giá của mã LBM Biểu đồ biến động khối lượng của mã LBM
DPR 3216.4 74.80 100300 2.47 % Biểu đồ biến động giá của mã DPR Biểu đồ biến khối lượng của mã DPR
TBC 1943.1 30.60 9300 2.33 % Biểu đồ biến động giá của mã TBC Biểu đồ biến động khối lượng của mã TBC
VPD 1923.9 18.05 39100 1.98 % Biểu đồ biến động giá của mã VPD Biểu đồ biến khối lượng của mã VPD
DRL 627 66.00 0 1.97 % Biểu đồ biến động giá của mã DRL Biểu đồ biến động khối lượng của mã DRL
HMC 343.4 16.35 148600 1.21 % Biểu đồ biến động giá của mã HMC Biểu đồ biến khối lượng của mã HMC
CLC 917.3 35.00 25500 1.15 % Biểu đồ biến động giá của mã CLC Biểu đồ biến động khối lượng của mã CLC
STG 2780.6 28.30 25500 1.07 % Biểu đồ biến động giá của mã STG Biểu đồ biến khối lượng của mã STG
CLW 461.5 35.50 6200 0.80 % Biểu đồ biến động giá của mã CLW Biểu đồ biến động khối lượng của mã CLW
EIB 38857.2 31.45 95800 0.80 % Biểu đồ biến động giá của mã EIB Biểu đồ biến khối lượng của mã EIB
HRC 1631.2 54.00 400 0.37 % Biểu đồ biến động giá của mã HRC Biểu đồ biến động khối lượng của mã HRC
KOS 7273.8 33.60 243300 0.30 % Biểu đồ biến động giá của mã KOS Biểu đồ biến khối lượng của mã KOS
FUE 45.6 8.77 62700 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã FUEIP100 Biểu đồ biến động khối lượng của mã FUEIP100
FUE 0 15.42 5600 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã FUESSV30 Biểu đồ biến khối lượng của mã FUESSV30
FUE 57.4 8.09 53400 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã FUEKIV30 Biểu đồ biến động khối lượng của mã FUEKIV30
FUE 167.3 14.55 60500 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã FUEMAV30 Biểu đồ biến khối lượng của mã FUEMAV30
GMH 283 17.15 144400 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã GMH Biểu đồ biến động khối lượng của mã GMH
FUE 0 15.88 45100 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã FUEVN100 Biểu đồ biến khối lượng của mã FUEVN100
E1V 10106 20.79 260800 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã E1VFVN30 Biểu đồ biến động khối lượng của mã E1VFVN30
FUE 0 26.80 885700 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã FUEVFVND Biểu đồ biến khối lượng của mã FUEVFVND
FUE 245 17.25 8400 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã FUESSV50 Biểu đồ biến động khối lượng của mã FUESSV50
FUE 411.3 15.70 13800 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã FUESSVFL Biểu đồ biến khối lượng của mã FUESSVFL
VSC 4883.9 44.30 254800 -0.45 % Biểu đồ biến động giá của mã VSC Biểu đồ biến động khối lượng của mã VSC
CAV 3381.1 58.70 0 -0.51 % Biểu đồ biến động giá của mã CAV Biểu đồ biến khối lượng của mã CAV
HOT 303.2 37.90 100 -0.52 % Biểu đồ biến động giá của mã HOT Biểu đồ biến động khối lượng của mã HOT
ASG 2156.1 28.50 300 -0.70 % Biểu đồ biến động giá của mã ASG Biểu đồ biến khối lượng của mã ASG
SGN 2276.8 67.80 300 -1.02 % Biểu đồ biến động giá của mã SGN Biểu đồ biến động khối lượng của mã SGN
MCP 489.8 32.50 2000 -1.22 % Biểu đồ biến động giá của mã MCP Biểu đồ biến khối lượng của mã MCP
DPM 20665.9 52.80 1542600 -1.23 % Biểu đồ biến động giá của mã DPM Biểu đồ biến động khối lượng của mã DPM
YEG 681.9 21.80 265000 -1.58 % Biểu đồ biến động giá của mã YEG Biểu đồ biến khối lượng của mã YEG
DGW 10844.9 119.50 323400 -1.65 % Biểu đồ biến động giá của mã DGW Biểu đồ biến động khối lượng của mã DGW
MSH 2580.5 51.60 41000 -1.66 % Biểu đồ biến động giá của mã MSH Biểu đồ biến khối lượng của mã MSH
PC1 8959.6 38.10 1424200 -2.06 % Biểu đồ biến động giá của mã PC1 Biểu đồ biến động khối lượng của mã PC1
PGD 2943 32.70 4000 -2.10 % Biểu đồ biến động giá của mã PGD Biểu đồ biến khối lượng của mã PGD
BVH 40679.3 54.80 2319800 -2.14 % Biểu đồ biến động giá của mã BVH Biểu đồ biến động khối lượng của mã BVH
DSN 555.8 46.00 1200 -2.33 % Biểu đồ biến động giá của mã DSN Biểu đồ biến khối lượng của mã DSN
CSM 1875.6 18.10 206300 -2.43 % Biểu đồ biến động giá của mã CSM Biểu đồ biến động khối lượng của mã CSM
DTT 129.6 15.90 0 -2.45 % Biểu đồ biến động giá của mã DTT Biểu đồ biến khối lượng của mã DTT
HAS 92.8 11.60 800 -2.52 % Biểu đồ biến động giá của mã HAS Biểu đồ biến động khối lượng của mã HAS
SSC 539.7 36.00 500 -2.62 % Biểu đồ biến động giá của mã SSC Biểu đồ biến khối lượng của mã SSC
NT2 6995.4 24.30 2089000 -2.91 % Biểu đồ biến động giá của mã NT2 Biểu đồ biến động khối lượng của mã NT2
SSB 51785.8 31.20 2067000 -2.95 % Biểu đồ biến động giá của mã SSB Biểu đồ biến khối lượng của mã SSB
PAC 1624.2 34.95 9200 -3.08 % Biểu đồ biến động giá của mã PAC Biểu đồ biến động khối lượng của mã PAC
SMB 1223.7 41.00 6900 -3.28 % Biểu đồ biến động giá của mã SMB Biểu đồ biến khối lượng của mã SMB
BMP 4420.5 54.00 10000 -3.38 % Biểu đồ biến động giá của mã BMP Biểu đồ biến động khối lượng của mã BMP
IBC 1654.7 19.90 130500 -3.40 % Biểu đồ biến động giá của mã IBC Biểu đồ biến khối lượng của mã IBC
SHI 2252.8 15.00 383400 -3.54 % Biểu đồ biến động giá của mã SHI Biểu đồ biến động khối lượng của mã SHI
AAM 148.8 12.05 13700 -3.60 % Biểu đồ biến động giá của mã AAM Biểu đồ biến khối lượng của mã AAM
OGC 3135 10.45 67600 -3.69 % Biểu đồ biến động giá của mã OGC Biểu đồ biến động khối lượng của mã OGC
DCM 19058.4 36.00 2894100 -3.87 % Biểu đồ biến động giá của mã DCM Biểu đồ biến khối lượng của mã DCM
SVI 884.2 68.90 2200 -4.12 % Biểu đồ biến động giá của mã SVI Biểu đồ biến động khối lượng của mã SVI
CTR 5863.5 63.10 648800 -4.45 % Biểu đồ biến động giá của mã CTR Biểu đồ biến khối lượng của mã CTR
VCB 354938.7 75.00 648600 -4.46 % Biểu đồ biến động giá của mã VCB Biểu đồ biến động khối lượng của mã VCB
LIX 1451.5 44.80 1200 -4.68 % Biểu đồ biến động giá của mã LIX Biểu đồ biến khối lượng của mã LIX
BCM 64480.5 62.30 36900 -4.89 % Biểu đồ biến động giá của mã BCM Biểu đồ biến động khối lượng của mã BCM
BTP 1025.2 16.95 11900 -5.57 % Biểu đồ biến động giá của mã BTP Biểu đồ biến khối lượng của mã BTP
VTB 137.2 11.45 700 -6.15 % Biểu đồ biến động giá của mã VTB Biểu đồ biến động khối lượng của mã VTB
DMC 1719 49.50 21900 -6.25 % Biểu đồ biến động giá của mã DMC Biểu đồ biến khối lượng của mã DMC
BHN 12540.4 54.10 0 -6.27 % Biểu đồ biến động giá của mã BHN Biểu đồ biến động khối lượng của mã BHN
VFG 1602.8 49.95 400 -6.92 % Biểu đồ biến động giá của mã VFG Biểu đồ biến khối lượng của mã VFG
AGG 4228.3 37.85 144600 -7.15 % Biểu đồ biến động giá của mã AGG Biểu đồ biến động khối lượng của mã AGG
BIC 3189.9 27.20 33100 -7.17 % Biểu đồ biến động giá của mã BIC Biểu đồ biến khối lượng của mã BIC
VAF 446.3 11.85 2000 -7.31 % Biểu đồ biến động giá của mã VAF Biểu đồ biến động khối lượng của mã VAF
NVT 1031.7 11.40 23100 -7.32 % Biểu đồ biến động giá của mã NVT Biểu đồ biến khối lượng của mã NVT
TIX 904.5 30.15 0 -7.34 % Biểu đồ biến động giá của mã TIX Biểu đồ biến động khối lượng của mã TIX
DVP 2036 50.90 5100 -7.44 % Biểu đồ biến động giá của mã DVP Biểu đồ biến khối lượng của mã DVP
HTI 447.8 17.95 0 -7.47 % Biểu đồ biến động giá của mã HTI Biểu đồ biến động khối lượng của mã HTI
HTL 237.6 19.80 0 -7.69 % Biểu đồ biến động giá của mã HTL Biểu đồ biến khối lượng của mã HTL
TDP 1505.3 25.00 1800 -7.75 % Biểu đồ biến động giá của mã TDP Biểu đồ biến động khối lượng của mã TDP
PTB 3110.4 64.00 52100 -7.85 % Biểu đồ biến động giá của mã PTB Biểu đồ biến khối lượng của mã PTB
CMV 243.3 13.40 6600 -7.90 % Biểu đồ biến động giá của mã CMV Biểu đồ biến động khối lượng của mã CMV
TPC 219.9 9.00 400 -8.00 % Biểu đồ biến động giá của mã TPC Biểu đồ biến khối lượng của mã TPC
SCD 154.7 18.20 0 -8.08 % Biểu đồ biến động giá của mã SCD Biểu đồ biến động khối lượng của mã SCD
TTE 420.2 14.75 0 -8.10 % Biểu đồ biến động giá của mã TTE Biểu đồ biến khối lượng của mã TTE
GMC 714.5 21.65 0 -8.11 % Biểu đồ biến động giá của mã GMC Biểu đồ biến động khối lượng của mã GMC
SJS 8258.1 71.90 5900 -8.29 % Biểu đồ biến động giá của mã SJS Biểu đồ biến khối lượng của mã SJS
TNH 2152.8 41.50 155800 -8.35 % Biểu đồ biến động giá của mã TNH Biểu đồ biến động khối lượng của mã TNH
THI 1207.8 24.75 100 -8.37 % Biểu đồ biến động giá của mã THI Biểu đồ biến khối lượng của mã THI
SFC 254.1 22.50 0 -8.54 % Biểu đồ biến động giá của mã SFC Biểu đồ biến động khối lượng của mã SFC
EVE 566.7 13.50 62600 -8.61 % Biểu đồ biến động giá của mã EVE Biểu đồ biến khối lượng của mã EVE
SJD 1228.2 17.80 28800 -9.00 % Biểu đồ biến động giá của mã SJD Biểu đồ biến động khối lượng của mã SJD
TRC 1230 41.00 1700 -9.29 % Biểu đồ biến động giá của mã TRC Biểu đồ biến khối lượng của mã TRC
ACB 64306.4 23.80 1588100 -9.85 % Biểu đồ biến động giá của mã ACB Biểu đồ biến động khối lượng của mã ACB
CMX 1493.8 17.20 755000 -9.95 % Biểu đồ biến động giá của mã CMX Biểu đồ biến khối lượng của mã CMX
TCL 1085.7 36.00 26200 -10.00 % Biểu đồ biến động giá của mã TCL Biểu đồ biến động khối lượng của mã TCL
BID 157825.9 31.20 1328200 -10.86 % Biểu đồ biến động giá của mã BID Biểu đồ biến khối lượng của mã BID
STK 3536.3 50.00 11800 -10.92 % Biểu đồ biến động giá của mã STK Biểu đồ biến động khối lượng của mã STK
PJT 243.1 10.55 4800 -10.97 % Biểu đồ biến động giá của mã PJT Biểu đồ biến khối lượng của mã PJT
GTA 152.9 14.70 700 -11.33 % Biểu đồ biến động giá của mã GTA Biểu đồ biến động khối lượng của mã GTA
SC5 269 17.95 1400 -11.36 % Biểu đồ biến động giá của mã SC5 Biểu đồ biến khối lượng của mã SC5
SPM 251.3 17.95 500 -11.58 % Biểu đồ biến động giá của mã SPM Biểu đồ biến động khối lượng của mã SPM
PHR 8793.9 64.90 260600 -11.82 % Biểu đồ biến động giá của mã PHR Biểu đồ biến khối lượng của mã PHR
VRE 64158.9 27.55 974300 -11.84 % Biểu đồ biến động giá của mã VRE Biểu đồ biến động khối lượng của mã VRE
ICT 529.4 16.45 25300 -12.48 % Biểu đồ biến động giá của mã ICT Biểu đồ biến khối lượng của mã ICT
DRC 3225.2 27.15 206600 -12.89 % Biểu đồ biến động giá của mã DRC Biểu đồ biến động khối lượng của mã DRC
PMG 613.5 14.55 0 -13.39 % Biểu đồ biến động giá của mã PMG Biểu đồ biến khối lượng của mã PMG
PNC 107.3 9.72 0 -13.98 % Biểu đồ biến động giá của mã PNC Biểu đồ biến động khối lượng của mã PNC
HU3 75.5 7.55 1400 -14.34 % Biểu đồ biến động giá của mã HU3 Biểu đồ biến khối lượng của mã HU3
SFI 945.2 60.00 800 -14.42 % Biểu đồ biến động giá của mã SFI Biểu đồ biến động khối lượng của mã SFI
ASM 5115.2 15.20 2560300 -14.46 % Biểu đồ biến động giá của mã ASM Biểu đồ biến khối lượng của mã ASM
SZL 1100 55.00 5200 -14.60 % Biểu đồ biến động giá của mã SZL Biểu đồ biến động khối lượng của mã SZL
TYA 98.2 16.00 2700 -14.89 % Biểu đồ biến động giá của mã TYA Biểu đồ biến khối lượng của mã TYA
DAT 988.2 17.90 2600 -14.93 % Biểu đồ biến động giá của mã DAT Biểu đồ biến động khối lượng của mã DAT
DHM 320.2 10.20 48200 -15.00 % Biểu đồ biến động giá của mã DHM Biểu đồ biến khối lượng của mã DHM
HDG 11170.4 54.80 1211000 -15.15 % Biểu đồ biến động giá của mã HDG Biểu đồ biến động khối lượng của mã HDG
VNM 149431.8 71.50 1684400 -15.47 % Biểu đồ biến động giá của mã VNM Biểu đồ biến khối lượng của mã VNM
GIL 3240 54.00 381600 -15.62 % Biểu đồ biến động giá của mã GIL Biểu đồ biến động khối lượng của mã GIL
CVT 1467.6 40.00 2000 -15.79 % Biểu đồ biến động giá của mã CVT Biểu đồ biến khối lượng của mã CVT
MBB 89546.2 23.70 3852800 -15.81 % Biểu đồ biến động giá của mã MBB Biểu đồ biến động khối lượng của mã MBB
PGC 1077.1 17.85 15100 -16.18 % Biểu đồ biến động giá của mã PGC Biểu đồ biến khối lượng của mã PGC
HTV 160.5 12.25 1600 -16.67 % Biểu đồ biến động giá của mã HTV Biểu đồ biến động khối lượng của mã HTV
CLL 948.6 27.90 7100 -16.72 % Biểu đồ biến động giá của mã CLL Biểu đồ biến khối lượng của mã CLL
YBM 113.1 7.91 6900 -16.74 % Biểu đồ biến động giá của mã YBM Biểu đồ biến động khối lượng của mã YBM
NVL 144173 74.00 3884600 -16.76 % Biểu đồ biến động giá của mã NVL Biểu đồ biến khối lượng của mã NVL
SBV 388.6 14.20 51000 -16.96 % Biểu đồ biến động giá của mã SBV Biểu đồ biến động khối lượng của mã SBV
VNE 1098.8 12.15 170900 -17.06 % Biểu đồ biến động giá của mã VNE Biểu đồ biến khối lượng của mã VNE
GDT 884.7 44.80 7100 -17.20 % Biểu đồ biến động giá của mã GDT Biểu đồ biến động khối lượng của mã GDT
VOS 2184 15.60 1069100 -17.46 % Biểu đồ biến động giá của mã VOS Biểu đồ biến khối lượng của mã VOS
VPB 107961.7 28.15 3607300 -17.81 % Biểu đồ biến động giá của mã VPB Biểu đồ biến động khối lượng của mã VPB
VPS 308.2 12.60 5200 -18.18 % Biểu đồ biến động giá của mã VPS Biểu đồ biến khối lượng của mã VPS
SII 896.9 13.90 1300 -18.24 % Biểu đồ biến động giá của mã SII Biểu đồ biến động khối lượng của mã SII
C32 378.8 25.20 10500 -18.47 % Biểu đồ biến động giá của mã C32 Biểu đồ biến khối lượng của mã C32
BRC 164 13.25 500 -18.71 % Biểu đồ biến động giá của mã BRC Biểu đồ biến động khối lượng của mã BRC
TN1 964 27.90 3300 -18.73 % Biểu đồ biến động giá của mã TN1 Biểu đồ biến khối lượng của mã TN1
VNG 1070 11.00 50900 -19.12 % Biểu đồ biến động giá của mã VNG Biểu đồ biến động khối lượng của mã VNG
PVT 6214.1 19.20 1310300 -19.33 % Biểu đồ biến động giá của mã PVT Biểu đồ biến khối lượng của mã PVT
NHT 454.8 24.60 2200 -19.34 % Biểu đồ biến động giá của mã NHT Biểu đồ biến động khối lượng của mã NHT
HHP 282.8 10.10 54500 -19.52 % Biểu đồ biến động giá của mã HHP Biểu đồ biến khối lượng của mã HHP
HDB 46167.7 23.00 2243200 -19.86 % Biểu đồ biến động giá của mã HDB Biểu đồ biến động khối lượng của mã HDB
LAF 285 19.35 1100 -20.37 % Biểu đồ biến động giá của mã LAF Biểu đồ biến khối lượng của mã LAF
RAL 2409.5 105.00 9100 -20.38 % Biểu đồ biến động giá của mã RAL Biểu đồ biến động khối lượng của mã RAL
HPX 7375.5 27.35 267800 -20.49 % Biểu đồ biến động giá của mã HPX Biểu đồ biến khối lượng của mã HPX
IMP 3935.6 59.00 5500 -20.70 % Biểu đồ biến động giá của mã IMP Biểu đồ biến động khối lượng của mã IMP
SRF 462.4 13.00 2800 -20.73 % Biểu đồ biến động giá của mã SRF Biểu đồ biến khối lượng của mã SRF
SFG 656.2 13.70 400 -20.75 % Biểu đồ biến động giá của mã SFG Biểu đồ biến động khối lượng của mã SFG
FUC 44.5 8.90 100 -20.89 % Biểu đồ biến động giá của mã FUCVREIT Biểu đồ biến khối lượng của mã FUCVREIT
DHC 4584.6 65.50 106900 -21.08 % Biểu đồ biến động giá của mã DHC Biểu đồ biến động khối lượng của mã DHC
SMA 178.3 8.76 6000 -21.08 % Biểu đồ biến động giá của mã SMA Biểu đồ biến khối lượng của mã SMA
TCM 3494.4 46.50 532000 -21.36 % Biểu đồ biến động giá của mã TCM Biểu đồ biến động khối lượng của mã TCM
POW 31732.4 13.55 11086300 -21.45 % Biểu đồ biến động giá của mã POW Biểu đồ biến khối lượng của mã POW
VHM 275196 63.20 2256500 -21.54 % Biểu đồ biến động giá của mã VHM Biểu đồ biến động khối lượng của mã VHM
DTL 1658.8 27.00 500 -21.74 % Biểu đồ biến động giá của mã DTL Biểu đồ biến khối lượng của mã DTL
SVT 167.9 14.50 12100 -22.04 % Biểu đồ biến động giá của mã SVT Biểu đồ biến động khối lượng của mã SVT
ADG 771.7 38.80 99100 -22.40 % Biểu đồ biến động giá của mã ADG Biểu đồ biến khối lượng của mã ADG
SRC 470.1 16.75 900 -22.45 % Biểu đồ biến động giá của mã SRC Biểu đồ biến động khối lượng của mã SRC
DHA 541.3 35.80 45600 -22.62 % Biểu đồ biến động giá của mã DHA Biểu đồ biến khối lượng của mã DHA
VIC 284519.6 74.60 1514800 -22.69 % Biểu đồ biến động giá của mã VIC Biểu đồ biến động khối lượng của mã VIC
PIT 109.1 7.18 4100 -22.80 % Biểu đồ biến động giá của mã PIT Biểu đồ biến khối lượng của mã PIT
PLX 52790.2 40.80 524800 -23.02 % Biểu đồ biến động giá của mã PLX Biểu đồ biến động khối lượng của mã PLX
MSN 155897.9 109.50 543000 -23.15 % Biểu đồ biến động giá của mã MSN Biểu đồ biến khối lượng của mã MSN
DQC 759.3 22.10 157500 -23.79 % Biểu đồ biến động giá của mã DQC Biểu đồ biến động khối lượng của mã DQC
UDC 306.6 8.76 67200 -23.83 % Biểu đồ biến động giá của mã UDC Biểu đồ biến khối lượng của mã UDC
PDR 35261.4 52.50 1715700 -24.28 % Biểu đồ biến động giá của mã PDR Biểu đồ biến động khối lượng của mã PDR
DHG 11309.5 86.50 7800 -24.37 % Biểu đồ biến động giá của mã DHG Biểu đồ biến khối lượng của mã DHG
SKG 886.6 14.00 95100 -24.53 % Biểu đồ biến động giá của mã SKG Biểu đồ biến động khối lượng của mã SKG
KDH 24720.9 38.45 645400 -24.61 % Biểu đồ biến động giá của mã KDH Biểu đồ biến khối lượng của mã KDH
CTG 118942.3 24.75 2945000 -24.77 % Biểu đồ biến động giá của mã CTG Biểu đồ biến động khối lượng của mã CTG
STB 39966.6 21.20 11596900 -24.82 % Biểu đồ biến động giá của mã STB Biểu đồ biến khối lượng của mã STB
DBT 167.6 11.80 11000 -25.32 % Biểu đồ biến động giá của mã DBT Biểu đồ biến động khối lượng của mã DBT
HUB 369 24.20 29700 -25.54 % Biểu đồ biến động giá của mã HUB Biểu đồ biến khối lượng của mã HUB
D2D 1309.2 43.20 58200 -25.62 % Biểu đồ biến động giá của mã D2D Biểu đồ biến động khối lượng của mã D2D
LEC 268.8 10.30 100 -25.63 % Biểu đồ biến động giá của mã LEC Biểu đồ biến khối lượng của mã LEC
BFC 1323.4 23.15 234000 -26.79 % Biểu đồ biến động giá của mã BFC Biểu đồ biến động khối lượng của mã BFC
VNL 177.2 18.80 3900 -26.82 % Biểu đồ biến động giá của mã VNL Biểu đồ biến khối lượng của mã VNL
THG 757 47.40 67900 -26.87 % Biểu đồ biến động giá của mã THG Biểu đồ biến động khối lượng của mã THG
ITD 214.8 11.75 84800 -27.30 % Biểu đồ biến động giá của mã ITD Biểu đồ biến khối lượng của mã ITD
TCB 124637.5 35.50 2969100 -27.40 % Biểu đồ biến động giá của mã TCB Biểu đồ biến động khối lượng của mã TCB
TTA 1749.6 12.00 164200 -27.71 % Biểu đồ biến động giá của mã TTA Biểu đồ biến khối lượng của mã TTA
UIC 339.2 42.40 3700 -28.04 % Biểu đồ biến động giá của mã UIC Biểu đồ biến động khối lượng của mã UIC
HU1 92.1 9.21 17500 -28.05 % Biểu đồ biến động giá của mã HU1 Biểu đồ biến khối lượng của mã HU1
VID 305.4 8.60 15900 -28.33 % Biểu đồ biến động giá của mã VID Biểu đồ biến động khối lượng của mã VID
CEE 502.2 12.10 900 -28.40 % Biểu đồ biến động giá của mã CEE Biểu đồ biến khối lượng của mã CEE
APC 371.2 18.45 1600 -28.76 % Biểu đồ biến động giá của mã APC Biểu đồ biến động khối lượng của mã APC
PVD 14332.5 17.00 5292300 -29.41 % Biểu đồ biến động giá của mã PVD Biểu đồ biến khối lượng của mã PVD
SAV 264.3 16.50 3200 -29.59 % Biểu đồ biến động giá của mã SAV Biểu đồ biến động khối lượng của mã SAV
PPC 5741.7 17.60 50900 -29.60 % Biểu đồ biến động giá của mã PPC Biểu đồ biến khối lượng của mã PPC
AGM 473.2 26.00 252500 -29.73 % Biểu đồ biến động giá của mã AGM Biểu đồ biến động khối lượng của mã AGM
LM8 108 11.50 300 -30.09 % Biểu đồ biến động giá của mã LM8 Biểu đồ biến khối lượng của mã LM8
SGT 1813 24.50 67500 -30.50 % Biểu đồ biến động giá của mã SGT Biểu đồ biến động khối lượng của mã SGT
BMI 3233.9 29.50 244600 -30.53 % Biểu đồ biến động giá của mã BMI Biểu đồ biến khối lượng của mã BMI
DPG 3068.1 48.70 501000 -30.58 % Biểu đồ biến động giá của mã DPG Biểu đồ biến động khối lượng của mã DPG
LHG 1575.4 31.50 176800 -30.72 % Biểu đồ biến động giá của mã LHG Biểu đồ biến khối lượng của mã LHG
HT1 5914.6 15.50 407300 -30.96 % Biểu đồ biến động giá của mã HT1 Biểu đồ biến động khối lượng của mã HT1
DXV 51.6 5.21 8200 -31.36 % Biểu đồ biến động giá của mã DXV Biểu đồ biến khối lượng của mã DXV
HCD 265 8.39 688600 -31.83 % Biểu đồ biến động giá của mã HCD Biểu đồ biến động khối lượng của mã HCD
SZC 4360 43.60 363300 -32.72 % Biểu đồ biến động giá của mã SZC Biểu đồ biến khối lượng của mã SZC
LPB 16349.3 13.20 4427300 -32.73 % Biểu đồ biến động giá của mã LPB Biểu đồ biến động khối lượng của mã LPB
PGV 28873.1 25.70 16200 -33.07 % Biểu đồ biến động giá của mã PGV Biểu đồ biến khối lượng của mã PGV
KBC 17328.9 30.10 2504500 -33.11 % Biểu đồ biến động giá của mã KBC Biểu đồ biến động khối lượng của mã KBC
KHP 610.4 10.35 126700 -33.11 % Biểu đồ biến động giá của mã KHP Biểu đồ biến khối lượng của mã KHP
PTC 331.2 10.25 192700 -33.64 % Biểu đồ biến động giá của mã PTC Biểu đồ biến động khối lượng của mã PTC
TPB 41125.6 26.00 906300 -33.76 % Biểu đồ biến động giá của mã TPB Biểu đồ biến khối lượng của mã TPB
GSP 585.9 10.50 63000 -33.96 % Biểu đồ biến động giá của mã GSP Biểu đồ biến động khối lượng của mã GSP
HVN 33769.5 15.25 808200 -34.55 % Biểu đồ biến động giá của mã HVN Biểu đồ biến khối lượng của mã HVN
TNA 453.1 9.14 98800 -35.18 % Biểu đồ biến động giá của mã TNA Biểu đồ biến động khối lượng của mã TNA
SBT 10066.4 16.00 2094200 -35.22 % Biểu đồ biến động giá của mã SBT Biểu đồ biến khối lượng của mã SBT
OCB 19485 16.60 1243500 -35.91 % Biểu đồ biến động giá của mã OCB Biểu đồ biến động khối lượng của mã OCB
VTO 599.8 7.51 235500 -36.05 % Biểu đồ biến động giá của mã VTO Biểu đồ biến khối lượng của mã VTO
KSB 1988.6 25.95 1193100 -36.08 % Biểu đồ biến động giá của mã KSB Biểu đồ biến động khối lượng của mã KSB
VIB 22155.7 20.60 1390100 -36.29 % Biểu đồ biến động giá của mã VIB Biểu đồ biến khối lượng của mã VIB
HAX 933.4 18.85 130500 -36.42 % Biểu đồ biến động giá của mã HAX Biểu đồ biến động khối lượng của mã HAX
TV2 1917.8 42.60 48000 -36.80 % Biểu đồ biến động giá của mã TV2 Biểu đồ biến khối lượng của mã TV2
DCL 1459.1 24.80 47500 -36.90 % Biểu đồ biến động giá của mã DCL Biểu đồ biến động khối lượng của mã DCL
VMD 342.8 22.20 12900 -36.93 % Biểu đồ biến động giá của mã VMD Biểu đồ biến khối lượng của mã VMD
SHB 36074.6 13.50 3883200 -37.21 % Biểu đồ biến động giá của mã SHB Biểu đồ biến động khối lượng của mã SHB
TEG 299.5 9.25 462200 -37.29 % Biểu đồ biến động giá của mã TEG Biểu đồ biến khối lượng của mã TEG
HPG 97509.7 21.80 12828800 -37.45 % Biểu đồ biến động giá của mã HPG Biểu đồ biến động khối lượng của mã HPG
HSL 196.2 6.10 141100 -37.50 % Biểu đồ biến động giá của mã HSL Biểu đồ biến khối lượng của mã HSL
SHA 181.3 5.42 100400 -37.70 % Biểu đồ biến động giá của mã SHA Biểu đồ biến động khối lượng của mã SHA
CRC 202.5 6.75 92800 -38.64 % Biểu đồ biến động giá của mã CRC Biểu đồ biến khối lượng của mã CRC
HBC 3828.4 17.35 6467400 -38.91 % Biểu đồ biến động giá của mã HBC Biểu đồ biến động khối lượng của mã HBC
MSB 25280.1 16.55 1386900 -38.93 % Biểu đồ biến động giá của mã MSB Biểu đồ biến khối lượng của mã MSB
BCG 7121.8 14.15 3204400 -39.79 % Biểu đồ biến động giá của mã BCG Biểu đồ biến động khối lượng của mã BCG
NLG 13785.8 36.00 1681500 -39.95 % Biểu đồ biến động giá của mã NLG Biểu đồ biến khối lượng của mã NLG
TCR 49.8 4.80 7300 -40.00 % Biểu đồ biến động giá của mã TCR Biểu đồ biến động khối lượng của mã TCR
RDP 377.8 7.70 5600 -40.31 % Biểu đồ biến động giá của mã RDP Biểu đồ biến khối lượng của mã RDP
NTL 1469.2 23.10 138200 -40.39 % Biểu đồ biến động giá của mã NTL Biểu đồ biến động khối lượng của mã NTL
DXG 12387.6 20.50 6610100 -40.41 % Biểu đồ biến động giá của mã DXG Biểu đồ biến khối lượng của mã DXG
HTN 2495.3 28.00 81100 -40.68 % Biểu đồ biến động giá của mã HTN Biểu đồ biến động khối lượng của mã HTN
NNC 361.7 16.50 5900 -41.18 % Biểu đồ biến động giá của mã NNC Biểu đồ biến khối lượng của mã NNC
FTS 4366.1 32.50 331100 -41.55 % Biểu đồ biến động giá của mã FTS Biểu đồ biến động khối lượng của mã FTS
ORS 2900 14.50 611500 -41.65 % Biểu đồ biến động giá của mã ORS Biểu đồ biến khối lượng của mã ORS
GVR 91000 22.75 1010400 -41.74 % Biểu đồ biến động giá của mã GVR Biểu đồ biến động khối lượng của mã GVR
VIP 426.6 6.23 135900 -41.76 % Biểu đồ biến động giá của mã VIP Biểu đồ biến khối lượng của mã VIP
LSS 651 9.30 139300 -42.06 % Biểu đồ biến động giá của mã LSS Biểu đồ biến động khối lượng của mã LSS
KPF 663.5 10.90 22300 -42.18 % Biểu đồ biến động giá của mã KPF Biểu đồ biến khối lượng của mã KPF
NKG 3795.6 17.30 7838600 -42.42 % Biểu đồ biến động giá của mã NKG Biểu đồ biến động khối lượng của mã NKG
ELC 824.5 16.00 259700 -42.45 % Biểu đồ biến động giá của mã ELC Biểu đồ biến khối lượng của mã ELC
ABR 254 12.70 300 -42.79 % Biểu đồ biến động giá của mã ABR Biểu đồ biến động khối lượng của mã ABR
HAG 7493.9 8.08 8603300 -43.10 % Biểu đồ biến động giá của mã HAG Biểu đồ biến khối lượng của mã HAG
SVD 154.8 6.00 50800 -43.35 % Biểu đồ biến động giá của mã SVD Biểu đồ biến động khối lượng của mã SVD
IJC 3983.7 18.35 683400 -43.36 % Biểu đồ biến động giá của mã IJC Biểu đồ biến khối lượng của mã IJC
BSI 2636.7 21.60 384000 -43.75 % Biểu đồ biến động giá của mã BSI Biểu đồ biến động khối lượng của mã BSI
EVF 3196.2 9.85 230600 -43.90 % Biểu đồ biến động giá của mã EVF Biểu đồ biến khối lượng của mã EVF
VPG 1953.4 30.15 1198300 -44.35 % Biểu đồ biến động giá của mã VPG Biểu đồ biến động khối lượng của mã VPG
AAA 3851.9 11.80 3613000 -44.73 % Biểu đồ biến động giá của mã AAA Biểu đồ biến khối lượng của mã AAA
PAN 4457 20.60 1278400 -45.07 % Biểu đồ biến động giá của mã PAN Biểu đồ biến động khối lượng của mã PAN
PSH 1457.6 11.55 348300 -45.26 % Biểu đồ biến động giá của mã PSH Biểu đồ biến khối lượng của mã PSH
VND 20946.9 17.20 26591800 -45.84 % Biểu đồ biến động giá của mã VND Biểu đồ biến động khối lượng của mã VND
BMC 159.9 12.90 65400 -46.21 % Biểu đồ biến động giá của mã BMC Biểu đồ biến khối lượng của mã BMC
CTD 4121.3 52.00 144300 -46.23 % Biểu đồ biến động giá của mã CTD Biểu đồ biến động khối lượng của mã CTD
DBC 4194.7 18.20 1461600 -46.47 % Biểu đồ biến động giá của mã DBC Biểu đồ biến khối lượng của mã DBC
TTF 2262.4 7.27 2424900 -46.54 % Biểu đồ biến động giá của mã TTF Biểu đồ biến động khối lượng của mã TTF
HVX 163.3 4.24 6200 -46.67 % Biểu đồ biến động giá của mã HVX Biểu đồ biến khối lượng của mã HVX
DAH 556.6 6.61 273300 -46.69 % Biểu đồ biến động giá của mã DAH Biểu đồ biến động khối lượng của mã DAH
CTI 819 13.00 169400 -46.72 % Biểu đồ biến động giá của mã CTI Biểu đồ biến khối lượng của mã CTI
HAP 742.1 6.68 96900 -47.68 % Biểu đồ biến động giá của mã HAP Biểu đồ biến động khối lượng của mã HAP
SJF 483.1 6.10 753600 -48.31 % Biểu đồ biến động giá của mã SJF Biểu đồ biến khối lượng của mã SJF
AAT 606.1 9.50 258800 -48.32 % Biểu đồ biến động giá của mã AAT Biểu đồ biến động khối lượng của mã AAT
DXS 5856.6 16.35 137800 -48.49 % Biểu đồ biến động giá của mã DXS Biểu đồ biến khối lượng của mã DXS
GEX 16178.4 19.00 6014800 -48.51 % Biểu đồ biến động giá của mã GEX Biểu đồ biến động khối lượng của mã GEX
ADS 544.5 19.40 560300 -49.21 % Biểu đồ biến động giá của mã ADS Biểu đồ biến khối lượng của mã ADS
CCL 461.2 9.71 199400 -49.30 % Biểu đồ biến động giá của mã CCL Biểu đồ biến động khối lượng của mã CCL
SMC 1268.7 20.80 157500 -49.35 % Biểu đồ biến động giá của mã SMC Biểu đồ biến khối lượng của mã SMC
ITA 8371.1 8.92 6495700 -49.60 % Biểu đồ biến động giá của mã ITA Biểu đồ biến động khối lượng của mã ITA
CRE 4163 20.65 460000 -49.63 % Biểu đồ biến động giá của mã CRE Biểu đồ biến khối lượng của mã CRE
C47 338.6 12.30 40000 -49.69 % Biểu đồ biến động giá của mã C47 Biểu đồ biến động khối lượng của mã C47
VPH 635.1 6.66 240900 -50.30 % Biểu đồ biến động giá của mã VPH Biểu đồ biến khối lượng của mã VPH
POM 2013.7 7.20 63300 -50.52 % Biểu đồ biến động giá của mã POM Biểu đồ biến động khối lượng của mã POM
KHG 3137.5 7.08 1108600 -50.79 % Biểu đồ biến động giá của mã KHG Biểu đồ biến khối lượng của mã KHG
TIP 631.9 24.30 40400 -51.06 % Biểu đồ biến động giá của mã TIP Biểu đồ biến động khối lượng của mã TIP
HDC 3143.2 36.35 1846200 -51.14 % Biểu đồ biến động giá của mã HDC Biểu đồ biến khối lượng của mã HDC
ASP 241.2 6.46 38600 -51.43 % Biểu đồ biến động giá của mã ASP Biểu đồ biến động khối lượng của mã ASP
HVH 136.1 6.20 126700 -51.94 % Biểu đồ biến động giá của mã HVH Biểu đồ biến khối lượng của mã HVH
VDS 1681.7 16.00 136000 -52.17 % Biểu đồ biến động giá của mã VDS Biểu đồ biến động khối lượng của mã VDS
TSC 1200.8 6.10 1240000 -52.54 % Biểu đồ biến động giá của mã TSC Biểu đồ biến khối lượng của mã TSC
PLP 440.4 7.34 143700 -52.81 % Biểu đồ biến động giá của mã PLP Biểu đồ biến động khối lượng của mã PLP
SGR 966 16.10 68600 -52.92 % Biểu đồ biến động giá của mã SGR Biểu đồ biến khối lượng của mã SGR
VCI 11289.5 33.70 4092400 -53.00 % Biểu đồ biến động giá của mã VCI Biểu đồ biến động khối lượng của mã VCI
HHS 1732.6 5.39 808500 -53.33 % Biểu đồ biến động giá của mã HHS Biểu đồ biến khối lượng của mã HHS
NHH 486.5 13.35 96800 -53.74 % Biểu đồ biến động giá của mã NHH Biểu đồ biến động khối lượng của mã NHH
LCG 1621.2 10.50 5350100 -53.95 % Biểu đồ biến động giá của mã LCG Biểu đồ biến khối lượng của mã LCG
TCO 185.2 9.90 29100 -53.95 % Biểu đồ biến động giá của mã TCO Biểu đồ biến động khối lượng của mã TCO
HQC 1920.7 4.03 5550200 -54.20 % Biểu đồ biến động giá của mã HQC Biểu đồ biến khối lượng của mã HQC
NAF 553.7 10.95 56000 -54.38 % Biểu đồ biến động giá của mã NAF Biểu đồ biến động khối lượng của mã NAF
TDG 87.2 5.20 247000 -54.39 % Biểu đồ biến động giá của mã TDG Biểu đồ biến khối lượng của mã TDG
JVC 726.1 4.36 636800 -54.39 % Biểu đồ biến động giá của mã JVC Biểu đồ biến động khối lượng của mã JVC
SAM 4256.4 11.65 2243300 -54.45 % Biểu đồ biến động giá của mã SAM Biểu đồ biến khối lượng của mã SAM
HCM 9115.2 19.90 4108700 -54.77 % Biểu đồ biến động giá của mã HCM Biểu đồ biến động khối lượng của mã HCM
HHV 3155.1 11.80 - -54.96 %
TVS 3212.3 30.00 57300 -55.22 % Biểu đồ biến động giá của mã TVS Biểu đồ biến động khối lượng của mã TVS
HSG 7139.5 15.90 10291200 -55.46 % Biểu đồ biến động giá của mã HSG Biểu đồ biến khối lượng của mã HSG
TNI 192.2 3.66 154600 -55.47 % Biểu đồ biến động giá của mã TNI Biểu đồ biến động khối lượng của mã TNI
HID 345 5.87 258300 -55.53 % Biểu đồ biến động giá của mã HID Biểu đồ biến khối lượng của mã HID
HII 521.5 7.08 209200 -55.82 % Biểu đồ biến động giá của mã HII Biểu đồ biến động khối lượng của mã HII
FIT 1791.8 6.20 1325100 -56.00 % Biểu đồ biến động giá của mã FIT Biểu đồ biến khối lượng của mã FIT
QCG 2041.5 7.42 181700 -56.48 % Biểu đồ biến động giá của mã QCG Biểu đồ biến động khối lượng của mã QCG
QBS 241.3 3.48 348800 -56.61 % Biểu đồ biến động giá của mã QBS Biểu đồ biến khối lượng của mã QBS
FCN 1939.7 12.80 2381100 -56.61 % Biểu đồ biến động giá của mã FCN Biểu đồ biến động khối lượng của mã FCN
CII 4785.6 16.85 4061600 -56.79 % Biểu đồ biến động giá của mã CII Biểu đồ biến khối lượng của mã CII
TLD 223.9 5.48 64100 -57.19 % Biểu đồ biến động giá của mã TLD Biểu đồ biến động khối lượng của mã TLD
TLH 888.4 8.70 331100 -57.25 % Biểu đồ biến động giá của mã TLH Biểu đồ biến khối lượng của mã TLH
DRH 1027.2 8.26 1132600 -57.28 % Biểu đồ biến động giá của mã DRH Biểu đồ biến động khối lượng của mã DRH
BCE 298.2 8.52 67100 -57.51 % Biểu đồ biến động giá của mã BCE Biểu đồ biến khối lượng của mã BCE
FCM 213.3 4.73 78400 -57.77 % Biểu đồ biến động giá của mã FCM Biểu đồ biến động khối lượng của mã FCM
KMR 248.6 4.37 49400 -57.78 % Biểu đồ biến động giá của mã KMR Biểu đồ biến khối lượng của mã KMR
SSI 18502.4 18.60 11929000 -58.03 % Biểu đồ biến động giá của mã SSI Biểu đồ biến động khối lượng của mã SSI
PHC 377.9 7.46 239000 -58.09 % Biểu đồ biến động giá của mã PHC Biểu đồ biến khối lượng của mã PHC
BKG 160.5 5.35 125600 -58.37 % Biểu đồ biến động giá của mã BKG Biểu đồ biến động khối lượng của mã BKG
APH 2975.4 12.20 2233600 -58.45 % Biểu đồ biến động giá của mã APH Biểu đồ biến khối lượng của mã APH
TCD 1875.2 9.90 443200 -58.75 % Biểu đồ biến động giá của mã TCD Biểu đồ biến động khối lượng của mã TCD
TCH 7049.7 10.55 3070300 -58.79 % Biểu đồ biến động giá của mã TCH Biểu đồ biến khối lượng của mã TCH
LDG 1945.7 8.10 2955900 -58.88 % Biểu đồ biến động giá của mã LDG Biểu đồ biến động khối lượng của mã LDG
CIG 171.9 5.45 24000 -59.02 % Biểu đồ biến động giá của mã CIG Biểu đồ biến khối lượng của mã CIG
SCR 3315.5 9.05 2382400 -59.05 % Biểu đồ biến động giá của mã SCR Biểu đồ biến động khối lượng của mã SCR
AGR 2022.5 9.54 508100 -59.06 % Biểu đồ biến động giá của mã AGR Biểu đồ biến khối lượng của mã AGR
HNG 5642.5 5.09 2707900 -59.44 % Biểu đồ biến động giá của mã HNG Biểu đồ biến động khối lượng của mã HNG
TDC 1160 11.60 165400 -59.51 % Biểu đồ biến động giá của mã TDC Biểu đồ biến khối lượng của mã TDC
CTS 1701.2 14.80 505500 -59.74 % Biểu đồ biến động giá của mã CTS Biểu đồ biến động khối lượng của mã CTS
NHA 843.5 20.00 284000 -60.12 % Biểu đồ biến động giá của mã NHA Biểu đồ biến khối lượng của mã NHA
VIX 2504.3 9.12 3895700 -60.69 % Biểu đồ biến động giá của mã VIX Biểu đồ biến động khối lượng của mã VIX
EVG 1338.9 6.22 306800 -60.85 % Biểu đồ biến động giá của mã EVG Biểu đồ biến khối lượng của mã EVG
DIG 17521.2 35.05 11785600 -61.06 % Biểu đồ biến động giá của mã DIG Biểu đồ biến động khối lượng của mã DIG
DLG 1092.5 3.65 1444100 -61.17 % Biểu đồ biến động giá của mã DLG Biểu đồ biến khối lượng của mã DLG
MHC 227.7 5.50 100400 -61.67 % Biểu đồ biến động giá của mã MHC Biểu đồ biến động khối lượng của mã MHC
VCG 8525 19.30 2961000 -62.21 % Biểu đồ biến động giá của mã VCG Biểu đồ biến khối lượng của mã VCG
LGL 274.5 5.18 94400 -62.73 % Biểu đồ biến động giá của mã LGL Biểu đồ biến động khối lượng của mã LGL
DC4 431 8.62 117000 -63.06 % Biểu đồ biến động giá của mã DC4 Biểu đồ biến khối lượng của mã DC4
AMD 490.5 3.00 3171500 -63.10 % Biểu đồ biến động giá của mã AMD Biểu đồ biến động khối lượng của mã AMD
MCG 206.5 3.59 207400 -63.48 % Biểu đồ biến động giá của mã MCG Biểu đồ biến khối lượng của mã MCG
ITC 850.2 9.70 288800 -63.67 % Biểu đồ biến động giá của mã ITC Biểu đồ biến động khối lượng của mã ITC
DTA 153.5 8.50 7000 -63.68 % Biểu đồ biến động giá của mã DTA Biểu đồ biến khối lượng của mã DTA
ABS 315.4 10.95 197500 -64.04 % Biểu đồ biến động giá của mã ABS Biểu đồ biến động khối lượng của mã ABS
TNT 367.2 7.20 569800 -64.36 % Biểu đồ biến động giá của mã TNT Biểu đồ biến khối lượng của mã TNT
TDH 563.3 5.00 123600 -64.41 % Biểu đồ biến động giá của mã TDH Biểu đồ biến động khối lượng của mã TDH
VRC 471.5 9.43 78300 -64.75 % Biểu đồ biến động giá của mã VRC Biểu đồ biến khối lượng của mã VRC
DAG 315.7 5.30 442900 -65.25 % Biểu đồ biến động giá của mã DAG Biểu đồ biến động khối lượng của mã DAG
NBB 1607.6 16.00 479800 -65.59 % Biểu đồ biến động giá của mã NBB Biểu đồ biến khối lượng của mã NBB
HAR 486.5 4.80 144000 -65.71 % Biểu đồ biến động giá của mã HAR Biểu đồ biến động khối lượng của mã HAR
CKG 1130.1 13.05 1083800 -66.19 % Biểu đồ biến động giá của mã CKG Biểu đồ biến khối lượng của mã CKG
APG 921.7 6.30 1790200 -67.36 % Biểu đồ biến động giá của mã APG Biểu đồ biến động khối lượng của mã APG
LCM 66.8 2.71 153900 -68.49 % Biểu đồ biến động giá của mã LCM Biểu đồ biến khối lượng của mã LCM
TTB 182.3 3.54 471000 -69.61 % Biểu đồ biến động giá của mã TTB Biểu đồ biến động khối lượng của mã TTB
TVB 747 7.00 302500 -70.02 % Biểu đồ biến động giá của mã TVB Biểu đồ biến khối lượng của mã TVB
HAI 434.8 2.38 2653500 -70.54 % Biểu đồ biến động giá của mã HAI Biểu đồ biến động khối lượng của mã HAI
FLC 3287.3 4.63 4121100 -73.62 % Biểu đồ biến động giá của mã FLC Biểu đồ biến khối lượng của mã FLC
TGG 143.3 5.25 674200 -74.26 % Biểu đồ biến động giá của mã TGG Biểu đồ biến động khối lượng của mã TGG
PTL 419 4.19 187900 -75.78 % Biểu đồ biến động giá của mã PTL Biểu đồ biến khối lượng của mã PTL
ROS 1492.8 2.63 7103200 -78.79 % Biểu đồ biến động giá của mã ROS Biểu đồ biến động khối lượng của mã ROS
........

Gửi ý kiến đóng góp

(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.