MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>

Thống kê biến động giá

Thứ 2, 16/09/2024, 05:29
1 Tuần 2 Tuần 1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 1 năm
Cập nhật ngày 13/09 So với 3 tháng trước
(-)
TTE 484.3 17.00 0 52.47 % Biểu đồ biến động giá của mã TTE Biểu đồ biến động khối lượng của mã TTE
SGR 2799 46.65 439900 50.00 % Biểu đồ biến động giá của mã SGR Biểu đồ biến khối lượng của mã SGR
IMP 7241.6 94.00 68000 46.21 % Biểu đồ biến động giá của mã IMP Biểu đồ biến động khối lượng của mã IMP
CSV 4326.1 39.15 978900 40.66 % Biểu đồ biến động giá của mã CSV Biểu đồ biến khối lượng của mã CSV
PNC 127 11.50 800 33.72 % Biểu đồ biến động giá của mã PNC Biểu đồ biến động khối lượng của mã PNC
TCO 293.8 15.70 134200 27.64 % Biểu đồ biến động giá của mã TCO Biểu đồ biến khối lượng của mã TCO
NAB 21822.1 16.50 2363400 24.62 % Biểu đồ biến động giá của mã NAB Biểu đồ biến động khối lượng của mã NAB
NNC 499.8 22.80 7800 23.31 % Biểu đồ biến động giá của mã NNC Biểu đồ biến khối lượng của mã NNC
HTG 1533.7 42.60 9900 22.36 % Biểu đồ biến động giá của mã HTG Biểu đồ biến động khối lượng của mã HTG
SAV 544.1 21.60 97600 22.03 % Biểu đồ biến động giá của mã SAV Biểu đồ biến khối lượng của mã SAV
BFC 2575.4 45.05 368400 21.76 % Biểu đồ biến động giá của mã BFC Biểu đồ biến động khối lượng của mã BFC
TDC 1080 10.80 444100 20.27 % Biểu đồ biến động giá của mã TDC Biểu đồ biến khối lượng của mã TDC
ABT 601.4 41.80 400 19.43 % Biểu đồ biến động giá của mã ABT Biểu đồ biến động khối lượng của mã ABT
TYA 77.9 12.70 1700 18.25 % Biểu đồ biến động giá của mã TYA Biểu đồ biến khối lượng của mã TYA
LBM 1104 27.60 54900 17.95 % Biểu đồ biến động giá của mã LBM Biểu đồ biến động khối lượng của mã LBM
BMC 265.2 21.40 103300 17.91 % Biểu đồ biến động giá của mã BMC Biểu đồ biến khối lượng của mã BMC
HTL 222 18.50 200 17.11 % Biểu đồ biến động giá của mã HTL Biểu đồ biến động khối lượng của mã HTL
BTT 523.8 38.80 0 17.00 % Biểu đồ biến động giá của mã BTT Biểu đồ biến khối lượng của mã BTT
TTA 1734.6 10.20 372300 16.84 % Biểu đồ biến động giá của mã TTA Biểu đồ biến động khối lượng của mã TTA
THG 1173.9 45.25 11600 16.75 % Biểu đồ biến động giá của mã THG Biểu đồ biến khối lượng của mã THG
VPI 13769.8 56.90 1118100 16.72 % Biểu đồ biến động giá của mã VPI Biểu đồ biến động khối lượng của mã VPI
VCF 6185 232.70 0 16.34 % Biểu đồ biến động giá của mã VCF Biểu đồ biến khối lượng của mã VCF
LAF 268.8 17.65 5700 16.12 % Biểu đồ biến động giá của mã LAF Biểu đồ biến động khối lượng của mã LAF
TDW 440.3 51.80 0 15.79 % Biểu đồ biến động giá của mã TDW Biểu đồ biến khối lượng của mã TDW
TDP 2831.1 35.30 99000 14.54 % Biểu đồ biến động giá của mã TDP Biểu đồ biến động khối lượng của mã TDP
LPB 77879.4 30.45 674100 14.47 % Biểu đồ biến động giá của mã LPB Biểu đồ biến khối lượng của mã LPB
NAF 986 19.50 139200 14.40 % Biểu đồ biến động giá của mã NAF Biểu đồ biến động khối lượng của mã NAF
LM8 150.2 16.00 0 14.31 % Biểu đồ biến động giá của mã LM8 Biểu đồ biến khối lượng của mã LM8
HDB 76761.5 26.40 4032600 14.05 % Biểu đồ biến động giá của mã HDB Biểu đồ biến động khối lượng của mã HDB
TDG 93 4.80 15300 14.01 % Biểu đồ biến động giá của mã TDG Biểu đồ biến khối lượng của mã TDG
SBT 10070.8 13.60 5292500 13.81 % Biểu đồ biến động giá của mã SBT Biểu đồ biến động khối lượng của mã SBT
NO1 190.8 7.95 637700 13.57 % Biểu đồ biến động giá của mã NO1 Biểu đồ biến khối lượng của mã NO1
HU1 65.4 6.54 300 13.49 % Biểu đồ biến động giá của mã HU1 Biểu đồ biến động khối lượng của mã HU1
NCT 2713.5 103.70 300 13.30 % Biểu đồ biến động giá của mã NCT Biểu đồ biến khối lượng của mã NCT
VHM 187237.8 43.00 5405000 12.42 % Biểu đồ biến động giá của mã VHM Biểu đồ biến động khối lượng của mã VHM
DBT 243.8 13.10 12400 12.28 % Biểu đồ biến động giá của mã DBT Biểu đồ biến khối lượng của mã DBT
STG 4583.5 46.65 0 12.14 % Biểu đồ biến động giá của mã STG Biểu đồ biến động khối lượng của mã STG
TPC 161.2 6.60 0 11.86 % Biểu đồ biến động giá của mã TPC Biểu đồ biến khối lượng của mã TPC
SMA 206.6 10.15 9000 11.54 % Biểu đồ biến động giá của mã SMA Biểu đồ biến động khối lượng của mã SMA
SBG 372.5 14.90 127200 11.19 % Biểu đồ biến động giá của mã SBG Biểu đồ biến khối lượng của mã SBG
SJS 7810.2 68.00 18800 10.21 % Biểu đồ biến động giá của mã SJS Biểu đồ biến động khối lượng của mã SJS
BCM 73381.5 70.90 291100 10.09 % Biểu đồ biến động giá của mã BCM Biểu đồ biến khối lượng của mã BCM
HAX 1821.1 16.95 377500 9.71 % Biểu đồ biến động giá của mã HAX Biểu đồ biến động khối lượng của mã HAX
DMC 2344.1 67.50 0 9.38 % Biểu đồ biến động giá của mã DMC Biểu đồ biến khối lượng của mã DMC
VNM 152357.8 72.90 5347100 8.97 % Biểu đồ biến động giá của mã VNM Biểu đồ biến động khối lượng của mã VNM
L10 225 22.75 0 8.85 % Biểu đồ biến động giá của mã L10 Biểu đồ biến khối lượng của mã L10
ADP 706.2 30.65 54200 8.81 % Biểu đồ biến động giá của mã ADP Biểu đồ biến động khối lượng của mã ADP
PLX 59259.6 45.80 726100 8.53 % Biểu đồ biến động giá của mã PLX Biểu đồ biến khối lượng của mã PLX
HTV 128.4 9.80 0 7.82 % Biểu đồ biến động giá của mã HTV Biểu đồ biến động khối lượng của mã HTV
VPD 2920.6 27.40 8000 7.53 % Biểu đồ biến động giá của mã VPD Biểu đồ biến khối lượng của mã VPD
VNL 231.9 16.40 2100 7.29 % Biểu đồ biến động giá của mã VNL Biểu đồ biến động khối lượng của mã VNL
VPH 847.7 8.89 55700 7.11 % Biểu đồ biến động giá của mã VPH Biểu đồ biến khối lượng của mã VPH
RAL 3254.3 138.20 10700 6.97 % Biểu đồ biến động giá của mã RAL Biểu đồ biến động khối lượng của mã RAL
VMD 284.1 18.40 500 6.67 % Biểu đồ biến động giá của mã VMD Biểu đồ biến khối lượng của mã VMD
PVP 1778.5 17.15 250900 6.61 % Biểu đồ biến động giá của mã PVP Biểu đồ biến động khối lượng của mã PVP
ILB 819.6 33.45 0 6.28 % Biểu đồ biến động giá của mã ILB Biểu đồ biến khối lượng của mã ILB
NSC 1380.6 78.50 3200 6.11 % Biểu đồ biến động giá của mã NSC Biểu đồ biến động khối lượng của mã NSC
MWG 98262.8 67.20 7126500 5.84 % Biểu đồ biến động giá của mã MWG Biểu đồ biến khối lượng của mã MWG
TNH 2513.6 22.80 868900 5.56 % Biểu đồ biến động giá của mã TNH Biểu đồ biến động khối lượng của mã TNH
HVH 349.5 8.60 341900 5.52 % Biểu đồ biến động giá của mã HVH Biểu đồ biến khối lượng của mã HVH
NAV 145.2 18.15 0 5.52 % Biểu đồ biến động giá của mã NAV Biểu đồ biến động khối lượng của mã NAV
VPS 237.3 9.70 1400 5.27 % Biểu đồ biến động giá của mã VPS Biểu đồ biến khối lượng của mã VPS
HNA 6116 26.00 0 5.05 % Biểu đồ biến động giá của mã HNA Biểu đồ biến động khối lượng của mã HNA
BBC 956.4 51.00 0 4.68 % Biểu đồ biến động giá của mã BBC Biểu đồ biến khối lượng của mã BBC
BMP 9160.2 111.90 295300 4.58 % Biểu đồ biến động giá của mã BMP Biểu đồ biến động khối lượng của mã BMP
LGC 11571.3 60.00 400 4.35 % Biểu đồ biến động giá của mã LGC Biểu đồ biến khối lượng của mã LGC
CRC 399 6.65 95500 4.23 % Biểu đồ biến động giá của mã CRC Biểu đồ biến động khối lượng của mã CRC
SPM 160.3 11.45 500 4.09 % Biểu đồ biến động giá của mã SPM Biểu đồ biến khối lượng của mã SPM
TVB 1041.4 9.29 166500 3.80 % Biểu đồ biến động giá của mã TVB Biểu đồ biến động khối lượng của mã TVB
VSI 253.4 19.20 0 3.79 % Biểu đồ biến động giá của mã VSI Biểu đồ biến khối lượng của mã VSI
TLD 422.1 5.43 70200 3.63 % Biểu đồ biến động giá của mã TLD Biểu đồ biến động khối lượng của mã TLD
TIX 1065 35.50 0 3.20 % Biểu đồ biến động giá của mã TIX Biểu đồ biến khối lượng của mã TIX
HCM 20580.5 29.20 13782200 3.19 % Biểu đồ biến động giá của mã HCM Biểu đồ biến động khối lượng của mã HCM
DCM 20196.6 38.15 2800100 3.08 % Biểu đồ biến động giá của mã DCM Biểu đồ biến khối lượng của mã DCM
KOS 8648.4 39.95 306500 2.96 % Biểu đồ biến động giá của mã KOS Biểu đồ biến động khối lượng của mã KOS
CTG 187412.7 34.90 3439800 2.95 % Biểu đồ biến động giá của mã CTG Biểu đồ biến khối lượng của mã CTG
YBM 157.3 11.00 0 2.86 % Biểu đồ biến động giá của mã YBM Biểu đồ biến động khối lượng của mã YBM
REE 30945.6 65.70 261000 2.66 % Biểu đồ biến động giá của mã REE Biểu đồ biến khối lượng của mã REE
PNJ 33406 99.80 583900 2.57 % Biểu đồ biến động giá của mã PNJ Biểu đồ biến động khối lượng của mã PNJ
FPT 194239.6 133.00 3186800 2.31 % Biểu đồ biến động giá của mã FPT Biểu đồ biến khối lượng của mã FPT
CNG 1233.8 35.15 146900 2.03 % Biểu đồ biến động giá của mã CNG Biểu đồ biến động khối lượng của mã CNG
MCP 422 28.00 1300 2.00 % Biểu đồ biến động giá của mã MCP Biểu đồ biến khối lượng của mã MCP
TBC 2482.8 39.10 1200 1.84 % Biểu đồ biến động giá của mã TBC Biểu đồ biến động khối lượng của mã TBC
HHP 821.4 9.49 203900 1.82 % Biểu đồ biến động giá của mã HHP Biểu đồ biến khối lượng của mã HHP
GAS 170647.8 74.30 2093200 1.81 % Biểu đồ biến động giá của mã GAS Biểu đồ biến động khối lượng của mã GAS
VCB 502459.3 89.90 1624800 1.70 % Biểu đồ biến động giá của mã VCB Biểu đồ biến khối lượng của mã VCB
C47 218.1 6.00 164500 1.69 % Biểu đồ biến động giá của mã C47 Biểu đồ biến động khối lượng của mã C47
DC4 635.2 11.00 177500 1.68 % Biểu đồ biến động giá của mã DC4 Biểu đồ biến khối lượng của mã DC4
CHP 4877.5 33.20 11900 1.59 % Biểu đồ biến động giá của mã CHP Biểu đồ biến động khối lượng của mã CHP
FUE 70 12.28 6000 1.57 % Biểu đồ biến động giá của mã FUEFCV50 Biểu đồ biến khối lượng của mã FUEFCV50
MBB 126361.3 23.90 4397400 1.49 % Biểu đồ biến động giá của mã MBB Biểu đồ biến động khối lượng của mã MBB
DVP 2952 73.80 900 1.47 % Biểu đồ biến động giá của mã DVP Biểu đồ biến khối lượng của mã DVP
SGT 2131.3 14.40 41000 1.41 % Biểu đồ biến động giá của mã SGT Biểu đồ biến động khối lượng của mã SGT
LHG 1837.9 36.75 101400 1.24 % Biểu đồ biến động giá của mã LHG Biểu đồ biến khối lượng của mã LHG
CLL 1295.4 38.10 4200 1.24 % Biểu đồ biến động giá của mã CLL Biểu đồ biến động khối lượng của mã CLL
FRT 24387.4 179.00 323000 1.13 % Biểu đồ biến động giá của mã FRT Biểu đồ biến khối lượng của mã FRT
VAF 523.5 13.90 3100 1.09 % Biểu đồ biến động giá của mã VAF Biểu đồ biến động khối lượng của mã VAF
SGN 2683.2 79.90 1400 1.06 % Biểu đồ biến động giá của mã SGN Biểu đồ biến khối lượng của mã SGN
VSH 11812.1 50.00 5800 1.01 % Biểu đồ biến động giá của mã VSH Biểu đồ biến động khối lượng của mã VSH
PJT 251.3 10.10 0 1.00 % Biểu đồ biến động giá của mã PJT Biểu đồ biến khối lượng của mã PJT
SZL 1241.7 42.65 1000 0.83 % Biểu đồ biến động giá của mã SZL Biểu đồ biến động khối lượng của mã SZL
FUE 47.6 9.16 100 0.66 % Biểu đồ biến động giá của mã FUEIP100 Biểu đồ biến khối lượng của mã FUEIP100
PAN 5093.7 23.55 1085000 0.62 % Biểu đồ biến động giá của mã PAN Biểu đồ biến động khối lượng của mã PAN
SVC 1762.4 26.45 1100 0.57 % Biểu đồ biến động giá của mã SVC Biểu đồ biến khối lượng của mã SVC
TLG 4134.1 52.60 81600 0.49 % Biểu đồ biến động giá của mã TLG Biểu đồ biến động khối lượng của mã TLG
TDM 5412 49.20 1300 0.41 % Biểu đồ biến động giá của mã TDM Biểu đồ biến khối lượng của mã TDM
DBD 4010.5 42.85 72800 0.30 % Biểu đồ biến động giá của mã DBD Biểu đồ biến động khối lượng của mã DBD
NVT 723.1 7.99 800 0.25 % Biểu đồ biến động giá của mã NVT Biểu đồ biến khối lượng của mã NVT
DSE 8794.5 26.65 256500 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã DSE Biểu đồ biến động khối lượng của mã DSE
BID 274761 48.20 747400 -0.31 % Biểu đồ biến động giá của mã BID Biểu đồ biến khối lượng của mã BID
HT1 4540.9 11.90 354000 -0.42 % Biểu đồ biến động giá của mã HT1 Biểu đồ biến động khối lượng của mã HT1
VID 221.7 5.43 15400 -0.46 % Biểu đồ biến động giá của mã VID Biểu đồ biến khối lượng của mã VID
DRL 598.5 63.00 8000 -0.48 % Biểu đồ biến động giá của mã DRL Biểu đồ biến động khối lượng của mã DRL
HTI 397.9 15.95 500 -0.62 % Biểu đồ biến động giá của mã HTI Biểu đồ biến khối lượng của mã HTI
BWE 10138.7 46.10 157900 -0.65 % Biểu đồ biến động giá của mã BWE Biểu đồ biến động khối lượng của mã BWE
VIC 164035.1 42.90 1526300 -0.69 % Biểu đồ biến động giá của mã VIC Biểu đồ biến khối lượng của mã VIC
SHP 3572.6 35.30 2600 -0.70 % Biểu đồ biến động giá của mã SHP Biểu đồ biến động khối lượng của mã SHP
BHN 8808.4 38.00 200 -0.75 % Biểu đồ biến động giá của mã BHN Biểu đồ biến khối lượng của mã BHN
CIG 165.6 5.25 54100 -0.94 % Biểu đồ biến động giá của mã CIG Biểu đồ biến động khối lượng của mã CIG
VJC 56760.9 104.80 669700 -1.13 % Biểu đồ biến động giá của mã VJC Biểu đồ biến khối lượng của mã VJC
UIC 306.4 38.30 100 -1.16 % Biểu đồ biến động giá của mã UIC Biểu đồ biến động khối lượng của mã UIC
ITC 1098.7 11.40 192700 -1.30 % Biểu đồ biến động giá của mã ITC Biểu đồ biến khối lượng của mã ITC
SBV 287.3 10.50 300 -1.41 % Biểu đồ biến động giá của mã SBV Biểu đồ biến động khối lượng của mã SBV
DSN 667 55.20 3500 -1.43 % Biểu đồ biến động giá của mã DSN Biểu đồ biến khối lượng của mã DSN
TEG 1030.5 8.53 2000 -1.50 % Biểu đồ biến động giá của mã TEG Biểu đồ biến động khối lượng của mã TEG
CVT 1010.8 27.55 200 -1.61 % Biểu đồ biến động giá của mã CVT Biểu đồ biến khối lượng của mã CVT
ACB 108986.5 24.40 2370800 -1.61 % Biểu đồ biến động giá của mã ACB Biểu đồ biến động khối lượng của mã ACB
C32 260 17.30 1400 -1.70 % Biểu đồ biến động giá của mã C32 Biểu đồ biến khối lượng của mã C32
BIC 3694.2 31.50 56900 -1.71 % Biểu đồ biến động giá của mã BIC Biểu đồ biến động khối lượng của mã BIC
TPB 39959.7 18.15 6112700 -1.82 % Biểu đồ biến động giá của mã TPB Biểu đồ biến khối lượng của mã TPB
GEE 9720 32.40 5400 -1.82 % Biểu đồ biến động giá của mã GEE Biểu đồ biến động khối lượng của mã GEE
FUE 0 32.79 976700 -1.83 % Biểu đồ biến động giá của mã FUEVFVND Biểu đồ biến khối lượng của mã FUEVFVND
VDP 768.5 34.80 600 -1.85 % Biểu đồ biến động giá của mã VDP Biểu đồ biến động khối lượng của mã VDP
PC1 8910 28.65 1006400 -1.88 % Biểu đồ biến động giá của mã PC1 Biểu đồ biến khối lượng của mã PC1
LEC 150.6 5.77 200 -2.04 % Biểu đồ biến động giá của mã LEC Biểu đồ biến động khối lượng của mã LEC
GVR 138400 34.60 844400 -2.12 % Biểu đồ biến động giá của mã GVR Biểu đồ biến khối lượng của mã GVR
MDG 124.7 11.45 0 -2.14 % Biểu đồ biến động giá của mã MDG Biểu đồ biến động khối lượng của mã MDG
SRF 330.1 9.28 16000 -2.32 % Biểu đồ biến động giá của mã SRF Biểu đồ biến khối lượng của mã SRF
FUE 383.3 15.58 79300 -2.32 % Biểu đồ biến động giá của mã FUEMAV30 Biểu đồ biến động khối lượng của mã FUEMAV30
SHI 2384 14.70 102500 -2.33 % Biểu đồ biến động giá của mã SHI Biểu đồ biến khối lượng của mã SHI
CKG 2381.5 25.00 237500 -2.34 % Biểu đồ biến động giá của mã CKG Biểu đồ biến động khối lượng của mã CKG
SHA 148.2 4.43 7600 -2.42 % Biểu đồ biến động giá của mã SHA Biểu đồ biến khối lượng của mã SHA
MSB 22800 11.40 4714700 -2.50 % Biểu đồ biến động giá của mã MSB Biểu đồ biến động khối lượng của mã MSB
TMS 7684 48.55 1900 -2.50 % Biểu đồ biến động giá của mã TMS Biểu đồ biến khối lượng của mã TMS
FUE 0 16.13 18300 -2.77 % Biểu đồ biến động giá của mã FUESSV30 Biểu đồ biến động khối lượng của mã FUESSV30
GSP 791.8 12.90 138200 -2.81 % Biểu đồ biến động giá của mã GSP Biểu đồ biến khối lượng của mã GSP
HRC 1398.6 46.30 100 -2.83 % Biểu đồ biến động giá của mã HRC Biểu đồ biến động khối lượng của mã HRC
MSH 3585.7 47.80 48100 -2.85 % Biểu đồ biến động giá của mã MSH Biểu đồ biến khối lượng của mã MSH
HCD 375.1 10.15 62600 -2.87 % Biểu đồ biến động giá của mã HCD Biểu đồ biến động khối lượng của mã HCD
E1V 8892.5 22.61 273900 -2.96 % Biểu đồ biến động giá của mã E1VFVN30 Biểu đồ biến khối lượng của mã E1VFVN30
OPC 1543.6 24.10 11100 -3.02 % Biểu đồ biến động giá của mã OPC Biểu đồ biến động khối lượng của mã OPC
PGI 2639.3 23.80 0 -3.05 % Biểu đồ biến động giá của mã PGI Biểu đồ biến khối lượng của mã PGI
TMP 4662 66.60 3300 -3.06 % Biểu đồ biến động giá của mã TMP Biểu đồ biến động khối lượng của mã TMP
SMB 1128.2 37.80 9900 -3.08 % Biểu đồ biến động giá của mã SMB Biểu đồ biến khối lượng của mã SMB
VFG 2915.9 69.90 4100 -3.10 % Biểu đồ biến động giá của mã VFG Biểu đồ biến động khối lượng của mã VFG
FUE 61.2 8.62 2500 -3.15 % Biểu đồ biến động giá của mã FUEKIV30 Biểu đồ biến khối lượng của mã FUEKIV30
SVT 193.9 11.20 22400 -3.21 % Biểu đồ biến động giá của mã SVT Biểu đồ biến động khối lượng của mã SVT
FUE 275.8 19.42 5000 -3.24 % Biểu đồ biến động giá của mã FUESSV50 Biểu đồ biến khối lượng của mã FUESSV50
VNG 812.3 8.35 1500 -3.24 % Biểu đồ biến động giá của mã VNG Biểu đồ biến động khối lượng của mã VNG
VTB 124 10.35 300 -3.27 % Biểu đồ biến động giá của mã VTB Biểu đồ biến khối lượng của mã VTB
GMH 143.6 8.70 0 -3.33 % Biểu đồ biến động giá của mã GMH Biểu đồ biến động khối lượng của mã GMH
SJD 1090.2 15.80 60200 -3.36 % Biểu đồ biến động giá của mã SJD Biểu đồ biến khối lượng của mã SJD
DPM 13894.7 35.50 2351100 -3.45 % Biểu đồ biến động giá của mã DPM Biểu đồ biến động khối lượng của mã DPM
KDH 33875.3 37.25 1461000 -3.50 % Biểu đồ biến động giá của mã KDH Biểu đồ biến khối lượng của mã KDH
ASG 1743.1 19.20 100 -3.52 % Biểu đồ biến động giá của mã ASG Biểu đồ biến động khối lượng của mã ASG
DHM 273.1 8.70 219000 -3.55 % Biểu đồ biến động giá của mã DHM Biểu đồ biến khối lượng của mã DHM
GDT 626.6 28.65 11500 -3.86 % Biểu đồ biến động giá của mã GDT Biểu đồ biến động khối lượng của mã GDT
FUE 0 17.38 63000 -3.92 % Biểu đồ biến động giá của mã FUEVN100 Biểu đồ biến khối lượng của mã FUEVN100
PGV 24716.3 22.00 5700 -3.93 % Biểu đồ biến động giá của mã PGV Biểu đồ biến động khối lượng của mã PGV
EIB 32056.6 18.35 2564900 -3.93 % Biểu đồ biến động giá của mã EIB Biểu đồ biến khối lượng của mã EIB
NHT 288.3 12.00 9100 -4.00 % Biểu đồ biến động giá của mã NHT Biểu đồ biến động khối lượng của mã NHT
KHP 577.5 9.56 25100 -4.02 % Biểu đồ biến động giá của mã KHP Biểu đồ biến khối lượng của mã KHP
TRA 3162.9 76.30 0 -4.03 % Biểu đồ biến động giá của mã TRA Biểu đồ biến động khối lượng của mã TRA
FUE 76.7 12.17 1100 -4.10 % Biểu đồ biến động giá của mã FUEKIVFS Biểu đồ biến khối lượng của mã FUEKIVFS
FDC 537 13.90 0 -4.14 % Biểu đồ biến động giá của mã FDC Biểu đồ biến động khối lượng của mã FDC
SBA 1887.2 31.20 3700 -4.15 % Biểu đồ biến động giá của mã SBA Biểu đồ biến khối lượng của mã SBA
TCL 1055.5 35.00 25600 -4.27 % Biểu đồ biến động giá của mã TCL Biểu đồ biến động khối lượng của mã TCL
SFI 811.3 32.60 100 -4.40 % Biểu đồ biến động giá của mã SFI Biểu đồ biến khối lượng của mã SFI
DHG 13937.5 106.60 13100 -4.70 % Biểu đồ biến động giá của mã DHG Biểu đồ biến động khối lượng của mã DHG
LIX 2306.9 35.60 3400 -5.06 % Biểu đồ biến động giá của mã LIX Biểu đồ biến khối lượng của mã LIX
VPB 146380.9 18.45 9336300 -5.14 % Biểu đồ biến động giá của mã VPB Biểu đồ biến động khối lượng của mã VPB
QNP 1527.5 37.80 1100 -5.26 % Biểu đồ biến động giá của mã QNP Biểu đồ biến khối lượng của mã QNP
TVT 338.1 16.10 500 -5.29 % Biểu đồ biến động giá của mã TVT Biểu đồ biến động khối lượng của mã TVT
NLG 16064.5 41.75 1275300 -5.33 % Biểu đồ biến động giá của mã NLG Biểu đồ biến khối lượng của mã NLG
KMR 189.4 3.33 13100 -5.40 % Biểu đồ biến động giá của mã KMR Biểu đồ biến động khối lượng của mã KMR
HUB 455 17.30 7500 -5.46 % Biểu đồ biến động giá của mã HUB Biểu đồ biến khối lượng của mã HUB
VTO 1034.3 12.95 126500 -5.47 % Biểu đồ biến động giá của mã VTO Biểu đồ biến động khối lượng của mã VTO
BCE 199.5 5.70 42700 -5.47 % Biểu đồ biến động giá của mã BCE Biểu đồ biến khối lượng của mã BCE
MSN 106725.7 74.20 2857800 -5.60 % Biểu đồ biến động giá của mã MSN Biểu đồ biến động khối lượng của mã MSN
DBC 7127 29.45 5456000 -5.70 % Biểu đồ biến động giá của mã DBC Biểu đồ biến khối lượng của mã DBC
TIP 1495.2 23.00 194900 -5.74 % Biểu đồ biến động giá của mã TIP Biểu đồ biến động khối lượng của mã TIP
STB 56179.4 29.80 6158600 -5.85 % Biểu đồ biến động giá của mã STB Biểu đồ biến khối lượng của mã STB
FUE 4137.2 20.34 97700 -5.96 % Biểu đồ biến động giá của mã FUESSVFL Biểu đồ biến động khối lượng của mã FUESSVFL
DTL 767.9 12.50 200 -6.02 % Biểu đồ biến động giá của mã DTL Biểu đồ biến khối lượng của mã DTL
GTA 112.3 10.80 0 -6.03 % Biểu đồ biến động giá của mã GTA Biểu đồ biến động khối lượng của mã GTA
HHV 5122.2 11.85 3052400 -6.10 % Biểu đồ biến động giá của mã HHV Biểu đồ biến khối lượng của mã HHV
HMC 315.3 11.55 37500 -6.10 % Biểu đồ biến động giá của mã HMC Biểu đồ biến động khối lượng của mã HMC
FUE 70.5 11.75 17300 -6.15 % Biểu đồ biến động giá của mã FUEDCMID Biểu đồ biến khối lượng của mã FUEDCMID
EVG 1442.2 6.70 367700 -6.29 % Biểu đồ biến động giá của mã EVG Biểu đồ biến động khối lượng của mã EVG
PDN 4093.4 110.50 1800 -6.36 % Biểu đồ biến động giá của mã PDN Biểu đồ biến khối lượng của mã PDN
PGC 881 14.60 31800 -6.41 % Biểu đồ biến động giá của mã PGC Biểu đồ biến động khối lượng của mã PGC
ACC 1449 13.80 61900 -6.44 % Biểu đồ biến động giá của mã ACC Biểu đồ biến khối lượng của mã ACC
BVH 31734.3 42.75 560700 -6.56 % Biểu đồ biến động giá của mã BVH Biểu đồ biến động khối lượng của mã BVH
ACL 601.9 12.00 6100 -6.61 % Biểu đồ biến động giá của mã ACL Biểu đồ biến khối lượng của mã ACL
SCS 7742.8 81.60 14600 -6.64 % Biểu đồ biến động giá của mã SCS Biểu đồ biến động khối lượng của mã SCS
DRC 3860.8 32.50 144200 -6.74 % Biểu đồ biến động giá của mã DRC Biểu đồ biến khối lượng của mã DRC
CTF 2664 29.80 43200 -6.87 % Biểu đồ biến động giá của mã CTF Biểu đồ biến động khối lượng của mã CTF
YEG 1248.1 9.11 383800 -6.95 % Biểu đồ biến động giá của mã YEG Biểu đồ biến khối lượng của mã YEG
BRC 155.9 12.60 1100 -6.97 % Biểu đồ biến động giá của mã BRC Biểu đồ biến động khối lượng của mã BRC
SVD 75.6 2.74 16200 -7.12 % Biểu đồ biến động giá của mã SVD Biểu đồ biến khối lượng của mã SVD
VNS 698.9 10.30 1500 -7.21 % Biểu đồ biến động giá của mã VNS Biểu đồ biến động khối lượng của mã VNS
PHR 7845.4 57.90 57400 -7.21 % Biểu đồ biến động giá của mã PHR Biểu đồ biến khối lượng của mã PHR
DGW 7742.5 46.30 889400 -7.34 % Biểu đồ biến động giá của mã DGW Biểu đồ biến động khối lượng của mã DGW
LCG 2077.7 10.65 948200 -7.37 % Biểu đồ biến động giá của mã LCG Biểu đồ biến khối lượng của mã LCG
FTS 13460.5 44.00 4550700 -7.37 % Biểu đồ biến động giá của mã FTS Biểu đồ biến động khối lượng của mã FTS
NBB 2255.7 22.45 22800 -7.61 % Biểu đồ biến động giá của mã NBB Biểu đồ biến khối lượng của mã NBB
HAH 4762.7 39.25 781500 -7.89 % Biểu đồ biến động giá của mã HAH Biểu đồ biến động khối lượng của mã HAH
TCD 1964.6 5.85 2534200 -7.94 % Biểu đồ biến động giá của mã TCD Biểu đồ biến khối lượng của mã TCD
DGC 43104.9 113.50 774800 -7.95 % Biểu đồ biến động giá của mã DGC Biểu đồ biến động khối lượng của mã DGC
VIB 45662.5 18.00 1621000 -8.03 % Biểu đồ biến động giá của mã VIB Biểu đồ biến khối lượng của mã VIB
TRC 1185 39.50 4400 -8.14 % Biểu đồ biến động giá của mã TRC Biểu đồ biến động khối lượng của mã TRC
ABR 248 12.40 0 -8.15 % Biểu đồ biến động giá của mã ABR Biểu đồ biến khối lượng của mã ABR
PLP 342.3 4.89 30700 -8.26 % Biểu đồ biến động giá của mã PLP Biểu đồ biến động khối lượng của mã PLP
TNC 729.6 37.90 0 -8.31 % Biểu đồ biến động giá của mã TNC Biểu đồ biến khối lượng của mã TNC
BTP 783.3 12.95 1800 -8.48 % Biểu đồ biến động giá của mã BTP Biểu đồ biến động khối lượng của mã BTP
SSC 484.3 32.30 0 -8.53 % Biểu đồ biến động giá của mã SSC Biểu đồ biến khối lượng của mã SSC
DHA 608.6 40.25 57600 -8.72 % Biểu đồ biến động giá của mã DHA Biểu đồ biến động khối lượng của mã DHA
HVX 100.2 2.60 1200 -8.77 % Biểu đồ biến động giá của mã HVX Biểu đồ biến khối lượng của mã HVX
TN1 546.3 11.00 100 -8.81 % Biểu đồ biến động giá của mã TN1 Biểu đồ biến động khối lượng của mã TN1
SFC 256.9 22.75 0 -8.82 % Biểu đồ biến động giá của mã SFC Biểu đồ biến khối lượng của mã SFC
GMD 23969.6 77.20 311200 -9.18 % Biểu đồ biến động giá của mã GMD Biểu đồ biến động khối lượng của mã GMD
DAT 553.8 8.00 1100 -9.19 % Biểu đồ biến động giá của mã DAT Biểu đồ biến khối lượng của mã DAT
PHC 286.4 5.66 76700 -9.33 % Biểu đồ biến động giá của mã PHC Biểu đồ biến động khối lượng của mã PHC
VCA 132.1 8.70 0 -9.38 % Biểu đồ biến động giá của mã VCA Biểu đồ biến khối lượng của mã VCA
CDC 391.4 17.80 492200 -9.41 % Biểu đồ biến động giá của mã CDC Biểu đồ biến động khối lượng của mã CDC
TCH 11894.2 17.80 4032600 -9.41 % Biểu đồ biến động giá của mã TCH Biểu đồ biến khối lượng của mã TCH
DXG 11053.5 15.30 14580300 -9.47 % Biểu đồ biến động giá của mã DXG Biểu đồ biến động khối lượng của mã DXG
DPR 3549.3 40.85 159000 -9.52 % Biểu đồ biến động giá của mã DPR Biểu đồ biến khối lượng của mã DPR
POW 29976 12.80 2316200 -9.54 % Biểu đồ biến động giá của mã POW Biểu đồ biến động khối lượng của mã POW
ANV 4213.2 31.55 478500 -9.73 % Biểu đồ biến động giá của mã ANV Biểu đồ biến khối lượng của mã ANV
GMC 270.9 8.21 200 -9.78 % Biểu đồ biến động giá của mã GMC Biểu đồ biến động khối lượng của mã GMC
VHC 13074.4 69.90 436400 -9.81 % Biểu đồ biến động giá của mã VHC Biểu đồ biến khối lượng của mã VHC
LSS 953.6 11.90 392200 -9.85 % Biểu đồ biến động giá của mã LSS Biểu đồ biến động khối lượng của mã LSS
HAP 474.4 4.27 7100 -9.92 % Biểu đồ biến động giá của mã HAP Biểu đồ biến khối lượng của mã HAP
CMV 177.9 9.80 0 -10.09 % Biểu đồ biến động giá của mã CMV Biểu đồ biến động khối lượng của mã CMV
TCB 157065.5 22.20 10103800 -10.12 % Biểu đồ biến động giá của mã TCB Biểu đồ biến khối lượng của mã TCB
PGD 3068.9 31.00 200 -10.17 % Biểu đồ biến động giá của mã PGD Biểu đồ biến động khối lượng của mã PGD
TCM 4684.9 45.95 816500 -10.25 % Biểu đồ biến động giá của mã TCM Biểu đồ biến khối lượng của mã TCM
DTT 145.9 17.90 100 -10.27 % Biểu đồ biến động giá của mã DTT Biểu đồ biến động khối lượng của mã DTT
SHB 37728 10.30 3782700 -10.38 % Biểu đồ biến động giá của mã SHB Biểu đồ biến khối lượng của mã SHB
SIP 15367.3 73.50 538300 -10.46 % Biểu đồ biến động giá của mã SIP Biểu đồ biến động khối lượng của mã SIP
PIT 84.4 5.55 400 -10.48 % Biểu đồ biến động giá của mã PIT Biểu đồ biến khối lượng của mã PIT
BAF 4780.4 20.00 5657400 -10.51 % Biểu đồ biến động giá của mã BAF Biểu đồ biến động khối lượng của mã BAF
FMC 3037.3 46.45 24200 -10.67 % Biểu đồ biến động giá của mã FMC Biểu đồ biến khối lượng của mã FMC
PVT 9986.2 28.05 566800 -10.67 % Biểu đồ biến động giá của mã PVT Biểu đồ biến động khối lượng của mã PVT
BKG 258.5 3.61 37300 -10.81 % Biểu đồ biến động giá của mã BKG Biểu đồ biến khối lượng của mã BKG
FIT 1427.7 4.20 241100 -10.83 % Biểu đồ biến động giá của mã FIT Biểu đồ biến động khối lượng của mã FIT
VTP 8963.2 73.60 267400 -10.90 % Biểu đồ biến động giá của mã VTP Biểu đồ biến khối lượng của mã VTP
KHG 2350.5 5.23 2616100 -11.05 % Biểu đồ biến động giá của mã KHG Biểu đồ biến động khối lượng của mã KHG
VRE 44946.2 19.30 4986800 -11.06 % Biểu đồ biến động giá của mã VRE Biểu đồ biến khối lượng của mã VRE
IDI 2540.5 9.30 885600 -11.07 % Biểu đồ biến động giá của mã IDI Biểu đồ biến động khối lượng của mã IDI
HDG 9282.8 27.60 2235600 -11.15 % Biểu đồ biến động giá của mã HDG Biểu đồ biến khối lượng của mã HDG
NTL 2518.9 20.65 2595300 -11.18 % Biểu đồ biến động giá của mã NTL Biểu đồ biến động khối lượng của mã NTL
BMI 2755.4 22.85 33800 -11.26 % Biểu đồ biến động giá của mã BMI Biểu đồ biến khối lượng của mã BMI
AAT 273.4 3.86 26600 -11.47 % Biểu đồ biến động giá của mã AAT Biểu đồ biến động khối lượng của mã AAT
SSI 48486.5 32.30 11642600 -11.51 % Biểu đồ biến động giá của mã SSI Biểu đồ biến khối lượng của mã SSI
DHC 2986.3 37.10 67200 -11.56 % Biểu đồ biến động giá của mã DHC Biểu đồ biến động khối lượng của mã DHC
HHS 3223.6 8.76 737700 -11.57 % Biểu đồ biến động giá của mã HHS Biểu đồ biến khối lượng của mã HHS
SAB 71951.7 56.10 538100 -11.58 % Biểu đồ biến động giá của mã SAB Biểu đồ biến động khối lượng của mã SAB
ASP 155 4.15 23000 -11.70 % Biểu đồ biến động giá của mã ASP Biểu đồ biến khối lượng của mã ASP
SKG 841.2 12.65 273400 -11.75 % Biểu đồ biến động giá của mã SKG Biểu đồ biến động khối lượng của mã SKG
KDC 15881.4 54.80 568800 -11.90 % Biểu đồ biến động giá của mã KDC Biểu đồ biến khối lượng của mã KDC
CLC 1140 43.50 3500 -11.94 % Biểu đồ biến động giá của mã CLC Biểu đồ biến động khối lượng của mã CLC
VCG 10834.5 18.10 2294000 -12.06 % Biểu đồ biến động giá của mã VCG Biểu đồ biến khối lượng của mã VCG
SC5 254.7 17.00 2500 -12.17 % Biểu đồ biến động giá của mã SC5 Biểu đồ biến động khối lượng của mã SC5
HDC 4334.9 27.95 925600 -12.24 % Biểu đồ biến động giá của mã HDC Biểu đồ biến khối lượng của mã HDC
CTR 14298.2 125.00 117300 -12.28 % Biểu đồ biến động giá của mã CTR Biểu đồ biến động khối lượng của mã CTR
OCB 23425 11.40 472500 -12.30 % Biểu đồ biến động giá của mã OCB Biểu đồ biến khối lượng của mã OCB
IJC 5231.8 13.85 406400 -12.34 % Biểu đồ biến động giá của mã IJC Biểu đồ biến động khối lượng của mã IJC
JVC 376.9 3.35 162400 -12.53 % Biểu đồ biến động giá của mã JVC Biểu đồ biến khối lượng của mã JVC
DQC 462.1 13.45 10800 -12.66 % Biểu đồ biến động giá của mã DQC Biểu đồ biến động khối lượng của mã DQC
PET 2844.4 26.50 724400 -12.69 % Biểu đồ biến động giá của mã PET Biểu đồ biến khối lượng của mã PET
CII 4781.7 15.00 1243400 -12.74 % Biểu đồ biến động giá của mã CII Biểu đồ biến động khối lượng của mã CII
DCL 1902.7 26.05 165700 -13.02 % Biểu đồ biến động giá của mã DCL Biểu đồ biến khối lượng của mã DCL
GEX 17540.8 20.60 3348700 -13.08 % Biểu đồ biến động giá của mã GEX Biểu đồ biến động khối lượng của mã GEX
HSL 157.5 4.45 23700 -13.23 % Biểu đồ biến động giá của mã HSL Biểu đồ biến khối lượng của mã HSL
BSI 10584.2 47.45 576700 -13.30 % Biểu đồ biến động giá của mã BSI Biểu đồ biến động khối lượng của mã BSI
DPG 3383.1 53.70 364300 -13.39 % Biểu đồ biến động giá của mã DPG Biểu đồ biến khối lượng của mã DPG
DTA 67.9 3.76 1500 -13.56 % Biểu đồ biến động giá của mã DTA Biểu đồ biến động khối lượng của mã DTA
VCI 14759.5 33.40 6399800 -13.60 % Biểu đồ biến động giá của mã VCI Biểu đồ biến khối lượng của mã VCI
TVS 3924.4 23.50 202200 -13.60 % Biểu đồ biến động giá của mã TVS Biểu đồ biến động khối lượng của mã TVS
ACG 6340.6 42.05 7400 -13.65 % Biểu đồ biến động giá của mã ACG Biểu đồ biến khối lượng của mã ACG
DLG 544.7 1.82 542400 -13.74 % Biểu đồ biến động giá của mã DLG Biểu đồ biến động khối lượng của mã DLG
VDS 4981.5 20.50 1391800 -13.91 % Biểu đồ biến động giá của mã VDS Biểu đồ biến khối lượng của mã VDS
NT2 5671.2 19.70 195100 -13.97 % Biểu đồ biến động giá của mã NT2 Biểu đồ biến động khối lượng của mã NT2
AAA 3734.8 9.77 1435600 -14.30 % Biểu đồ biến động giá của mã AAA Biểu đồ biến khối lượng của mã AAA
CCI 372.6 21.00 2400 -14.46 % Biểu đồ biến động giá của mã CCI Biểu đồ biến động khối lượng của mã CCI
AST 2547 56.60 4600 -14.50 % Biểu đồ biến động giá của mã AST Biểu đồ biến khối lượng của mã AST
TNI 120.2 2.29 52900 -14.55 % Biểu đồ biến động giá của mã TNI Biểu đồ biến động khối lượng của mã TNI
HAS 68 8.50 6600 -14.57 % Biểu đồ biến động giá của mã HAS Biểu đồ biến khối lượng của mã HAS
SAM 2473.5 6.51 300900 -14.57 % Biểu đồ biến động giá của mã SAM Biểu đồ biến động khối lượng của mã SAM
GEG 3924.4 11.50 298700 -14.67 % Biểu đồ biến động giá của mã GEG Biểu đồ biến khối lượng của mã GEG
FUC 28.4 5.67 14400 -14.74 % Biểu đồ biến động giá của mã FUCVREIT Biểu đồ biến động khối lượng của mã FUCVREIT
AAM 91.4 7.40 4600 -14.75 % Biểu đồ biến động giá của mã AAM Biểu đồ biến khối lượng của mã AAM
CTS 5711.6 38.40 1091200 -15.04 % Biểu đồ biến động giá của mã CTS Biểu đồ biến động khối lượng của mã CTS
D2D 1212.2 40.00 37400 -15.07 % Biểu đồ biến động giá của mã D2D Biểu đồ biến khối lượng của mã D2D
HPG 159906.3 25.00 12428200 -15.25 % Biểu đồ biến động giá của mã HPG Biểu đồ biến động khối lượng của mã HPG
NHA 1050.1 24.90 441000 -15.45 % Biểu đồ biến động giá của mã NHA Biểu đồ biến khối lượng của mã NHA
CRE 3217.9 6.94 58400 -15.47 % Biểu đồ biến động giá của mã CRE Biểu đồ biến động khối lượng của mã CRE
VIP 879.9 12.85 313900 -15.74 % Biểu đồ biến động giá của mã VIP Biểu đồ biến khối lượng của mã VIP
S4A 1527.6 36.20 0 -15.81 % Biểu đồ biến động giá của mã S4A Biểu đồ biến động khối lượng của mã S4A
HAR 370.9 3.66 62600 -15.86 % Biểu đồ biến động giá của mã HAR Biểu đồ biến khối lượng của mã HAR
FCN 1975.9 12.55 130300 -16.05 % Biểu đồ biến động giá của mã FCN Biểu đồ biến động khối lượng của mã FCN
CTD 6383.8 61.60 232100 -16.08 % Biểu đồ biến động giá của mã CTD Biểu đồ biến khối lượng của mã CTD
TDH 327.8 2.91 341600 -16.14 % Biểu đồ biến động giá của mã TDH Biểu đồ biến động khối lượng của mã TDH
CCL 539.2 9.05 180700 -16.20 % Biểu đồ biến động giá của mã CCL Biểu đồ biến khối lượng của mã CCL
ELC 1999 24.00 487500 -16.38 % Biểu đồ biến động giá của mã ELC Biểu đồ biến động khối lượng của mã ELC
TTF 1342 3.41 475200 -16.63 % Biểu đồ biến động giá của mã TTF Biểu đồ biến khối lượng của mã TTF
ORS 4099.2 12.20 1087700 -16.69 % Biểu đồ biến động giá của mã ORS Biểu đồ biến động khối lượng của mã ORS
HQC 1977.7 3.43 1395700 -16.75 % Biểu đồ biến động giá của mã HQC Biểu đồ biến khối lượng của mã HQC
PMG 319.3 6.89 0 -16.79 % Biểu đồ biến động giá của mã PMG Biểu đồ biến động khối lượng của mã PMG
VPG 1127.3 12.75 262500 -16.85 % Biểu đồ biến động giá của mã VPG Biểu đồ biến khối lượng của mã VPG
ICT 389.4 12.10 2100 -16.87 % Biểu đồ biến động giá của mã ICT Biểu đồ biến động khối lượng của mã ICT
LGL 138.5 2.69 33000 -16.98 % Biểu đồ biến động giá của mã LGL Biểu đồ biến khối lượng của mã LGL
CMX 828.4 8.13 178800 -17.13 % Biểu đồ biến động giá của mã CMX Biểu đồ biến động khối lượng của mã CMX
COM 379.8 26.90 0 -17.23 % Biểu đồ biến động giá của mã COM Biểu đồ biến khối lượng của mã COM
PTC 154.4 4.78 5900 -17.30 % Biểu đồ biến động giá của mã PTC Biểu đồ biến động khối lượng của mã PTC
HID 204.2 2.66 15000 -17.39 % Biểu đồ biến động giá của mã HID Biểu đồ biến khối lượng của mã HID
PTB 4163.6 62.20 39500 -17.55 % Biểu đồ biến động giá của mã PTB Biểu đồ biến động khối lượng của mã PTB
TSC 525.6 2.67 195500 -17.59 % Biểu đồ biến động giá của mã TSC Biểu đồ biến khối lượng của mã TSC
SZC 6398.5 35.55 549800 -17.61 % Biểu đồ biến động giá của mã SZC Biểu đồ biến động khối lượng của mã SZC
ASM 3339 9.02 525800 -17.66 % Biểu đồ biến động giá của mã ASM Biểu đồ biến khối lượng của mã ASM
EVE 474.4 11.30 41400 -18.12 % Biểu đồ biến động giá của mã EVE Biểu đồ biến động khối lượng của mã EVE
CTI 951.3 15.10 174400 -18.16 % Biểu đồ biến động giá của mã CTI Biểu đồ biến khối lượng của mã CTI
TCT 221.2 17.30 3300 -18.20 % Biểu đồ biến động giá của mã TCT Biểu đồ biến động khối lượng của mã TCT
HSG 12288.8 19.95 7262300 -18.24 % Biểu đồ biến động giá của mã HSG Biểu đồ biến khối lượng của mã HSG
PDR 18772.5 21.50 8387900 -18.25 % Biểu đồ biến động giá của mã PDR Biểu đồ biến động khối lượng của mã PDR
TNT 216.8 4.25 49400 -18.27 % Biểu đồ biến động giá của mã TNT Biểu đồ biến khối lượng của mã TNT
VND 21768.9 14.30 4953900 -18.53 % Biểu đồ biến động giá của mã VND Biểu đồ biến động khối lượng của mã VND
MHC 302.3 7.30 44500 -18.53 % Biểu đồ biến động giá của mã MHC Biểu đồ biến khối lượng của mã MHC
PSH 623.4 4.94 319100 -19.02 % Biểu đồ biến động giá của mã PSH Biểu đồ biến động khối lượng của mã PSH
PAC 1993.6 42.90 6800 -19.06 % Biểu đồ biến động giá của mã PAC Biểu đồ biến khối lượng của mã PAC
PVD 14463.7 26.00 3328900 -19.25 % Biểu đồ biến động giá của mã PVD Biểu đồ biến động khối lượng của mã PVD
FIR 411.2 6.40 115400 -19.29 % Biểu đồ biến động giá của mã FIR Biểu đồ biến khối lượng của mã FIR
ST8 198.3 7.71 95600 -19.44 % Biểu đồ biến động giá của mã ST8 Biểu đồ biến động khối lượng của mã ST8
NVL 22523.7 11.55 10298400 -19.51 % Biểu đồ biến động giá của mã NVL Biểu đồ biến khối lượng của mã NVL
AGG 2643.1 16.90 202200 -19.68 % Biểu đồ biến động giá của mã AGG Biểu đồ biến động khối lượng của mã AGG
TCR 32.8 3.16 1500 -19.80 % Biểu đồ biến động giá của mã TCR Biểu đồ biến khối lượng của mã TCR
VOS 2212 15.80 475600 -19.80 % Biểu đồ biến động giá của mã VOS Biểu đồ biến động khối lượng của mã VOS
KBC 19266.9 25.10 1343500 -19.94 % Biểu đồ biến động giá của mã KBC Biểu đồ biến khối lượng của mã KBC
SSB 38059.4 15.25 2204100 -20.17 % Biểu đồ biến động giá của mã SSB Biểu đồ biến động khối lượng của mã SSB
FCM 148.8 3.30 24600 -20.48 % Biểu đồ biến động giá của mã FCM Biểu đồ biến khối lượng của mã FCM
HPX 1566.5 5.15 461700 -20.77 % Biểu đồ biến động giá của mã HPX Biểu đồ biến động khối lượng của mã HPX
ABS 344 4.30 177300 -20.96 % Biểu đồ biến động giá của mã ABS Biểu đồ biến khối lượng của mã ABS
NKG 5528.8 21.00 2334400 -21.05 % Biểu đồ biến động giá của mã NKG Biểu đồ biến động khối lượng của mã NKG
AGR 3823.2 17.75 530300 -21.11 % Biểu đồ biến động giá của mã AGR Biểu đồ biến khối lượng của mã AGR
KSB 2060.3 17.95 1052900 -21.27 % Biểu đồ biến động giá của mã KSB Biểu đồ biến động khối lượng của mã KSB
NHH 1034.9 14.20 213000 -21.35 % Biểu đồ biến động giá của mã NHH Biểu đồ biến khối lượng của mã NHH
MIG 2892.3 16.75 195100 -21.36 % Biểu đồ biến động giá của mã MIG Biểu đồ biến động khối lượng của mã MIG
PTL 309 3.09 50600 -21.37 % Biểu đồ biến động giá của mã PTL Biểu đồ biến khối lượng của mã PTL
CSM 1316.1 12.70 101400 -21.41 % Biểu đồ biến động giá của mã CSM Biểu đồ biến động khối lượng của mã CSM
AGM 67.5 3.71 148500 -21.73 % Biểu đồ biến động giá của mã AGM Biểu đồ biến khối lượng của mã AGM
DAH 263.5 3.13 102200 -21.75 % Biểu đồ biến động giá của mã DAH Biểu đồ biến động khối lượng của mã DAH
VSC 4482.1 16.80 873000 -21.98 % Biểu đồ biến động giá của mã VSC Biểu đồ biến khối lượng của mã VSC
DIG 13416.7 22.00 6622500 -21.99 % Biểu đồ biến động giá của mã DIG Biểu đồ biến động khối lượng của mã DIG
TCI 1034.8 8.95 107000 -22.17 % Biểu đồ biến động giá của mã TCI Biểu đồ biến khối lượng của mã TCI
GIL 2021.6 28.90 64100 -22.21 % Biểu đồ biến động giá của mã GIL Biểu đồ biến động khối lượng của mã GIL
TNA 186.9 3.77 411400 -22.27 % Biểu đồ biến động giá của mã TNA Biểu đồ biến khối lượng của mã TNA
HII 357.3 4.85 9800 -22.65 % Biểu đồ biến động giá của mã HII Biểu đồ biến động khối lượng của mã HII
PPC 4012.7 12.30 131000 -22.88 % Biểu đồ biến động giá của mã PPC Biểu đồ biến khối lượng của mã PPC
MCM 4070 37.00 9300 -22.92 % Biểu đồ biến động giá của mã MCM Biểu đồ biến động khối lượng của mã MCM
SFG 507.7 10.60 1600 -23.19 % Biểu đồ biến động giá của mã SFG Biểu đồ biến khối lượng của mã SFG
STK 2430.4 25.15 31800 -23.56 % Biểu đồ biến động giá của mã STK Biểu đồ biến động khối lượng của mã STK
VGC 18853.1 42.05 449000 -24.64 % Biểu đồ biến động giá của mã VGC Biểu đồ biến khối lượng của mã VGC
EVF 8169.3 11.60 1495000 -24.92 % Biểu đồ biến động giá của mã EVF Biểu đồ biến động khối lượng của mã EVF
BCG 5633.3 6.40 2739900 -24.95 % Biểu đồ biến động giá của mã BCG Biểu đồ biến khối lượng của mã BCG
SCR 2132.6 5.39 750600 -25.03 % Biểu đồ biến động giá của mã SCR Biểu đồ biến động khối lượng của mã SCR
HAG 11050.5 10.45 3451300 -25.09 % Biểu đồ biến động giá của mã HAG Biểu đồ biến khối lượng của mã HAG
VIX 7564.7 11.30 11841900 -25.26 % Biểu đồ biến động giá của mã VIX Biểu đồ biến động khối lượng của mã VIX
ADS 754 9.87 99700 -25.52 % Biểu đồ biến động giá của mã ADS Biểu đồ biến khối lượng của mã ADS
VRC 396 7.92 8100 -25.63 % Biểu đồ biến động giá của mã VRC Biểu đồ biến động khối lượng của mã VRC
VNE 368.1 4.07 14100 -26.00 % Biểu đồ biến động giá của mã VNE Biểu đồ biến khối lượng của mã VNE
CMG 9731.4 51.10 387600 -27.00 % Biểu đồ biến động giá của mã CMG Biểu đồ biến động khối lượng của mã CMG
HVN 46280.8 20.90 917900 -27.68 % Biểu đồ biến động giá của mã HVN Biểu đồ biến khối lượng của mã HVN
DXS 3347.2 5.78 338300 -29.51 % Biểu đồ biến động giá của mã DXS Biểu đồ biến động khối lượng của mã DXS
ADG 254.4 11.90 5100 -29.59 % Biểu đồ biến động giá của mã ADG Biểu đồ biến khối lượng của mã ADG
HTN 833.2 9.35 217700 -29.70 % Biểu đồ biến động giá của mã HTN Biểu đồ biến động khối lượng của mã HTN
OGC 1374 4.58 100600 -30.50 % Biểu đồ biến động giá của mã OGC Biểu đồ biến khối lượng của mã OGC
KPF 146.7 2.41 475200 -30.55 % Biểu đồ biến động giá của mã KPF Biểu đồ biến động khối lượng của mã KPF
ITD 287 11.70 30800 -32.17 % Biểu đồ biến động giá của mã ITD Biểu đồ biến khối lượng của mã ITD
APG 2111 9.44 402700 -32.33 % Biểu đồ biến động giá của mã APG Biểu đồ biến động khối lượng của mã APG
TLH 624.5 5.56 137500 -32.69 % Biểu đồ biến động giá của mã TLH Biểu đồ biến khối lượng của mã TLH
SMC 707.3 9.60 1005800 -34.92 % Biểu đồ biến động giá của mã SMC Biểu đồ biến động khối lượng của mã SMC
APH 1521.8 6.24 2136400 -36.97 % Biểu đồ biến động giá của mã APH Biểu đồ biến khối lượng của mã APH
DXV 37.3 3.77 9700 -37.48 % Biểu đồ biến động giá của mã DXV Biểu đồ biến động khối lượng của mã DXV
LDG 462.6 1.80 698800 -38.57 % Biểu đồ biến động giá của mã LDG Biểu đồ biến khối lượng của mã LDG
ITA 3059.4 3.26 515100 -40.51 % Biểu đồ biến động giá của mã ITA Biểu đồ biến động khối lượng của mã ITA
TV2 2079.8 30.80 54600 -40.66 % Biểu đồ biến động giá của mã TV2 Biểu đồ biến khối lượng của mã TV2
DRH 236.3 1.90 2699900 -45.71 % Biểu đồ biến động giá của mã DRH Biểu đồ biến động khối lượng của mã DRH
TMT 259.1 6.95 26800 -51.74 % Biểu đồ biến động giá của mã TMT Biểu đồ biến khối lượng của mã TMT
RDP 122.2 2.49 420400 -55.93 % Biểu đồ biến động giá của mã RDP Biểu đồ biến động khối lượng của mã RDP
QCG 1747.1 6.35 862900 -56.36 % Biểu đồ biến động giá của mã QCG Biểu đồ biến khối lượng của mã QCG
........

Gửi ý kiến đóng góp

(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.