TIN MỚI!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thống kê biến động giá

Thứ 6, 01/07/2022, 09:35
1 Tuần 2 Tuần 1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 1 năm
Cập nhật ngày 30/06 So với 2 tuần trước
(-)
TGG 185.6 6.80 3359800 41.96 % Biểu đồ biến động giá của mã TGG Biểu đồ biến động khối lượng của mã TGG
FLC 4082.5 5.75 10422200 36.90 % Biểu đồ biến động giá của mã FLC Biểu đồ biến khối lượng của mã FLC
VOS 2422 17.30 1406900 22.26 % Biểu đồ biến động giá của mã VOS Biểu đồ biến động khối lượng của mã VOS
HRC 1691.6 56.00 4700 20.43 % Biểu đồ biến động giá của mã HRC Biểu đồ biến khối lượng của mã HRC
FTS 4863.2 36.20 805100 19.08 % Biểu đồ biến động giá của mã FTS Biểu đồ biến động khối lượng của mã FTS
TNC 966.4 50.20 700 17.98 % Biểu đồ biến động giá của mã TNC Biểu đồ biến khối lượng của mã TNC
DXS 6590.9 18.40 193900 17.95 % Biểu đồ biến động giá của mã DXS Biểu đồ biến động khối lượng của mã DXS
SBT 11733.7 18.65 5460400 15.12 % Biểu đồ biến động giá của mã SBT Biểu đồ biến khối lượng của mã SBT
CEE 576.8 13.90 8100 14.40 % Biểu đồ biến động giá của mã CEE Biểu đồ biến động khối lượng của mã CEE
TVS 3453.2 32.25 193400 13.96 % Biểu đồ biến động giá của mã TVS Biểu đồ biến khối lượng của mã TVS
ROS 1634.7 2.88 8197900 13.83 % Biểu đồ biến động giá của mã ROS Biểu đồ biến động khối lượng của mã ROS
SVI 938.1 73.10 1100 13.33 % Biểu đồ biến động giá của mã SVI Biểu đồ biến khối lượng của mã SVI
CCL 477.4 10.05 240500 12.54 % Biểu đồ biến động giá của mã CCL Biểu đồ biến động khối lượng của mã CCL
HAG 7716.5 8.32 15511400 10.93 % Biểu đồ biến động giá của mã HAG Biểu đồ biến khối lượng của mã HAG
HOT 282 35.25 500 10.50 % Biểu đồ biến động giá của mã HOT Biểu đồ biến động khối lượng của mã HOT
SII 990.4 15.35 4500 10.43 % Biểu đồ biến động giá của mã SII Biểu đồ biến khối lượng của mã SII
LBM 936 93.60 2700 10.12 % Biểu đồ biến động giá của mã LBM Biểu đồ biến động khối lượng của mã LBM
HCM 9252.7 20.20 5322300 9.19 % Biểu đồ biến động giá của mã HCM Biểu đồ biến khối lượng của mã HCM
DAT 960.6 17.40 3600 9.09 % Biểu đồ biến động giá của mã DAT Biểu đồ biến động khối lượng của mã DAT
TIX 981 32.70 100 8.64 % Biểu đồ biến động giá của mã TIX Biểu đồ biến khối lượng của mã TIX
HAI 443.9 2.43 1746800 8.48 % Biểu đồ biến động giá của mã HAI Biểu đồ biến động khối lượng của mã HAI
TLG 3858.6 49.60 65300 8.06 % Biểu đồ biến động giá của mã TLG Biểu đồ biến khối lượng của mã TLG
VNG 1113.8 11.45 91300 8.02 % Biểu đồ biến động giá của mã VNG Biểu đồ biến động khối lượng của mã VNG
BAF 4764.9 33.20 1787300 7.44 % Biểu đồ biến động giá của mã BAF Biểu đồ biến khối lượng của mã BAF
ST8 455.3 17.70 9700 7.27 % Biểu đồ biến động giá của mã ST8 Biểu đồ biến động khối lượng của mã ST8
VNS 878.8 12.95 0 7.02 % Biểu đồ biến động giá của mã VNS Biểu đồ biến khối lượng của mã VNS
NCT 2548.7 97.40 5000 6.68 % Biểu đồ biến động giá của mã NCT Biểu đồ biến động khối lượng của mã NCT
DTT 129.6 15.90 300 6.35 % Biểu đồ biến động giá của mã DTT Biểu đồ biến khối lượng của mã DTT
SVT 184.7 15.95 59000 6.33 % Biểu đồ biến động giá của mã SVT Biểu đồ biến động khối lượng của mã SVT
CTF 1969.2 27.20 386800 6.25 % Biểu đồ biến động giá của mã CTF Biểu đồ biến khối lượng của mã CTF
VNM 150894.8 72.20 3582600 6.18 % Biểu đồ biến động giá của mã VNM Biểu đồ biến động khối lượng của mã VNM
PNJ 31175.7 128.50 700800 6.05 % Biểu đồ biến động giá của mã PNJ Biểu đồ biến khối lượng của mã PNJ
PAC 1719.5 37.00 21900 6.02 % Biểu đồ biến động giá của mã PAC Biểu đồ biến động khối lượng của mã PAC
CTG 125670.4 26.15 2996800 5.87 % Biểu đồ biến động giá của mã CTG Biểu đồ biến khối lượng của mã CTG
EVG 1366.8 6.35 184600 5.83 % Biểu đồ biến động giá của mã EVG Biểu đồ biến động khối lượng của mã EVG
NTL 1599.5 25.15 437300 5.40 % Biểu đồ biến động giá của mã NTL Biểu đồ biến khối lượng của mã NTL
ACC 1198.5 14.10 46600 5.22 % Biểu đồ biến động giá của mã ACC Biểu đồ biến động khối lượng của mã ACC
SSB 52449.7 31.60 1468000 5.16 % Biểu đồ biến động giá của mã SSB Biểu đồ biến khối lượng của mã SSB
CVT 1533.7 41.80 3000 5.03 % Biểu đồ biến động giá của mã CVT Biểu đồ biến động khối lượng của mã CVT
PMG 628.2 14.90 1700 4.93 % Biểu đồ biến động giá của mã PMG Biểu đồ biến khối lượng của mã PMG
EVE 604.5 14.40 125800 4.73 % Biểu đồ biến động giá của mã EVE Biểu đồ biến động khối lượng của mã EVE
EIB 39536.7 32.00 633200 4.58 % Biểu đồ biến động giá của mã EIB Biểu đồ biến khối lượng của mã EIB
SGR 1050 17.50 24300 4.48 % Biểu đồ biến động giá của mã SGR Biểu đồ biến động khối lượng của mã SGR
FIR 1141.1 42.20 262500 4.46 % Biểu đồ biến động giá của mã FIR Biểu đồ biến khối lượng của mã FIR
SBA 1318.6 21.80 18400 4.31 % Biểu đồ biến động giá của mã SBA Biểu đồ biến động khối lượng của mã SBA
AMD 477.4 2.92 2005100 4.29 % Biểu đồ biến động giá của mã AMD Biểu đồ biến khối lượng của mã AMD
FUC 46.9 9.38 0 4.22 % Biểu đồ biến động giá của mã FUCVREIT Biểu đồ biến động khối lượng của mã FUCVREIT
SKG 950 15.00 665600 4.17 % Biểu đồ biến động giá của mã SKG Biểu đồ biến khối lượng của mã SKG
GTA 158.1 15.20 300 4.11 % Biểu đồ biến động giá của mã GTA Biểu đồ biến động khối lượng của mã GTA
VPH 629.4 6.60 174000 3.94 % Biểu đồ biến động giá của mã VPH Biểu đồ biến khối lượng của mã VPH
GMH 283 17.15 62000 3.94 % Biểu đồ biến động giá của mã GMH Biểu đồ biến động khối lượng của mã GMH
BID 169460.5 33.50 1498400 3.72 % Biểu đồ biến động giá của mã BID Biểu đồ biến khối lượng của mã BID
VJC 70409.5 130.00 561300 3.67 % Biểu đồ biến động giá của mã VJC Biểu đồ biến động khối lượng của mã VJC
TDP 1565.5 26.00 0 3.59 % Biểu đồ biến động giá của mã TDP Biểu đồ biến khối lượng của mã TDP
STG 2982 30.35 0 3.58 % Biểu đồ biến động giá của mã STG Biểu đồ biến động khối lượng của mã STG
LPB 16163.6 13.05 6673600 3.57 % Biểu đồ biến động giá của mã LPB Biểu đồ biến khối lượng của mã LPB
OGC 3615 12.05 920700 3.43 % Biểu đồ biến động giá của mã OGC Biểu đồ biến động khối lượng của mã OGC
TCT 498.1 38.95 4600 3.32 % Biểu đồ biến động giá của mã TCT Biểu đồ biến khối lượng của mã TCT
VCI 11071.8 33.05 3204000 3.28 % Biểu đồ biến động giá của mã VCI Biểu đồ biến động khối lượng của mã VCI
VPD 2014.5 18.90 13900 3.28 % Biểu đồ biến động giá của mã VPD Biểu đồ biến khối lượng của mã VPD
BMP 4723.4 57.70 26700 3.04 % Biểu đồ biến động giá của mã BMP Biểu đồ biến động khối lượng của mã BMP
SAV 294.8 18.40 3600 2.79 % Biểu đồ biến động giá của mã SAV Biểu đồ biến khối lượng của mã SAV
GEG 7441 24.50 4024000 2.73 % Biểu đồ biến động giá của mã GEG Biểu đồ biến động khối lượng của mã GEG
KOS 7403.7 34.20 276500 2.70 % Biểu đồ biến động giá của mã KOS Biểu đồ biến khối lượng của mã KOS
STB 40532.1 21.50 18789800 2.38 % Biểu đồ biến động giá của mã STB Biểu đồ biến động khối lượng của mã STB
S4A 1523.4 36.10 700 2.27 % Biểu đồ biến động giá của mã S4A Biểu đồ biến khối lượng của mã S4A
MIG 3439.2 24.05 1377400 2.26 % Biểu đồ biến động giá của mã MIG Biểu đồ biến động khối lượng của mã MIG
KDC 18155.2 64.90 998200 2.20 % Biểu đồ biến động giá của mã KDC Biểu đồ biến khối lượng của mã KDC
KBC 18825.8 32.70 3550600 2.11 % Biểu đồ biến động giá của mã KBC Biểu đồ biến động khối lượng của mã KBC
SGN 2283.6 68.00 3200 2.10 % Biểu đồ biến động giá của mã SGN Biểu đồ biến khối lượng của mã SGN
FUE 433.6 16.55 60500 2.03 % Biểu đồ biến động giá của mã FUESSVFL Biểu đồ biến động khối lượng của mã FUESSVFL
SSC 539.7 36.00 0 1.99 % Biểu đồ biến động giá của mã SSC Biểu đồ biến khối lượng của mã SSC
PDR 34791.3 51.80 1434600 1.97 % Biểu đồ biến động giá của mã PDR Biểu đồ biến động khối lượng của mã PDR
VPI 13860 63.00 1420000 1.94 % Biểu đồ biến động giá của mã VPI Biểu đồ biến khối lượng của mã VPI
VGC 23583.2 52.60 611200 1.94 % Biểu đồ biến động giá của mã VGC Biểu đồ biến động khối lượng của mã VGC
DSN 572.1 47.35 20300 1.83 % Biểu đồ biến động giá của mã DSN Biểu đồ biến khối lượng của mã DSN
SHP 2833.8 28.00 18700 1.82 % Biểu đồ biến động giá của mã SHP Biểu đồ biến động khối lượng của mã SHP
HSL 202.7 6.30 158600 1.78 % Biểu đồ biến động giá của mã HSL Biểu đồ biến khối lượng của mã HSL
TDM 4100 41.00 719100 1.74 % Biểu đồ biến động giá của mã TDM Biểu đồ biến động khối lượng của mã TDM
VSH 10630.9 45.00 209800 1.69 % Biểu đồ biến động giá của mã VSH Biểu đồ biến khối lượng của mã VSH
FDC 927.1 24.00 1800 1.69 % Biểu đồ biến động giá của mã FDC Biểu đồ biến động khối lượng của mã FDC
SCD 158.1 18.60 0 1.64 % Biểu đồ biến động giá của mã SCD Biểu đồ biến khối lượng của mã SCD
HDG 11516.9 56.50 2200200 1.62 % Biểu đồ biến động giá của mã HDG Biểu đồ biến động khối lượng của mã HDG
SHB 36074.6 13.50 5105900 1.50 % Biểu đồ biến động giá của mã SHB Biểu đồ biến khối lượng của mã SHB
AGM 495 27.20 172500 1.49 % Biểu đồ biến động giá của mã AGM Biểu đồ biến động khối lượng của mã AGM
TMT 884.6 22.75 14300 1.34 % Biểu đồ biến động giá của mã TMT Biểu đồ biến khối lượng của mã TMT
TPB 42944.7 27.15 1757700 1.31 % Biểu đồ biến động giá của mã TPB Biểu đồ biến động khối lượng của mã TPB
BKG 164.1 5.47 103700 1.30 % Biểu đồ biến động giá của mã BKG Biểu đồ biến khối lượng của mã BKG
YBM 114.4 8.00 5900 1.27 % Biểu đồ biến động giá của mã YBM Biểu đồ biến động khối lượng của mã YBM
AST 2605.5 57.90 15200 1.22 % Biểu đồ biến động giá của mã AST Biểu đồ biến khối lượng của mã AST
MSN 159457.2 112.00 456000 1.17 % Biểu đồ biến động giá của mã MSN Biểu đồ biến động khối lượng của mã MSN
QBS 262.8 3.79 291300 1.07 % Biểu đồ biến động giá của mã QBS Biểu đồ biến khối lượng của mã QBS
TCO 189 10.10 506700 1.00 % Biểu đồ biến động giá của mã TCO Biểu đồ biến động khối lượng của mã TCO
TEG 297.9 9.20 511400 0.88 % Biểu đồ biến động giá của mã TEG Biểu đồ biến khối lượng của mã TEG
SFI 984.6 62.50 100 0.64 % Biểu đồ biến động giá của mã SFI Biểu đồ biến động khối lượng của mã SFI
CLL 974.1 28.65 6100 0.53 % Biểu đồ biến động giá của mã CLL Biểu đồ biến khối lượng của mã CLL
AGG 4245.1 38.00 107700 0.53 % Biểu đồ biến động giá của mã AGG Biểu đồ biến động khối lượng của mã AGG
CMG 6376.4 58.50 21600 0.52 % Biểu đồ biến động giá của mã CMG Biểu đồ biến khối lượng của mã CMG
DVP 2076 51.90 20800 0.39 % Biểu đồ biến động giá của mã DVP Biểu đồ biến động khối lượng của mã DVP
HPX 7362 27.30 226900 0.37 % Biểu đồ biến động giá của mã HPX Biểu đồ biến khối lượng của mã HPX
SHI 2185.2 14.55 275200 0.34 % Biểu đồ biến động giá của mã SHI Biểu đồ biến động khối lượng của mã SHI
HTN 2682.4 30.10 122400 0.33 % Biểu đồ biến động giá của mã HTN Biểu đồ biến khối lượng của mã HTN
TYA 93.9 15.30 55400 0.31 % Biểu đồ biến động giá của mã TYA Biểu đồ biến động khối lượng của mã TYA
MCG 218.5 3.80 175600 0.26 % Biểu đồ biến động giá của mã MCG Biểu đồ biến khối lượng của mã MCG
HDC 3199.4 37.00 1156800 0.22 % Biểu đồ biến động giá của mã HDC Biểu đồ biến động khối lượng của mã HDC
BVH 38971.9 52.50 1386600 0.19 % Biểu đồ biến động giá của mã BVH Biểu đồ biến khối lượng của mã BVH
TVB 711.2 7.02 267400 0.14 % Biểu đồ biến động giá của mã TVB Biểu đồ biến động khối lượng của mã TVB
EVF 3244.9 10.00 109300 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã EVF Biểu đồ biến khối lượng của mã EVF
STK 3621.2 51.20 7100 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã STK Biểu đồ biến động khối lượng của mã STK
DMC 1753.7 50.50 4300 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã DMC Biểu đồ biến khối lượng của mã DMC
DCL 1476.7 25.10 27900 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã DCL Biểu đồ biến động khối lượng của mã DCL
CAV 3225.6 56.00 0 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã CAV Biểu đồ biến khối lượng của mã CAV
HHP 270.2 9.65 31300 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã HHP Biểu đồ biến động khối lượng của mã HHP
CLW 461.5 35.50 0 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã CLW Biểu đồ biến khối lượng của mã CLW
SZL 1148 57.40 1700 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã SZL Biểu đồ biến động khối lượng của mã SZL
VPB 111221.7 29.00 7880400 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã VPB Biểu đồ biến khối lượng của mã VPB
DBC 4517.4 19.60 1649000 -0.10 % Biểu đồ biến động giá của mã DBC Biểu đồ biến động khối lượng của mã DBC
CIG 193.7 6.14 202000 -0.16 % Biểu đồ biến động giá của mã CIG Biểu đồ biến khối lượng của mã CIG
SMB 1220.7 40.90 1100 -0.24 % Biểu đồ biến động giá của mã SMB Biểu đồ biến động khối lượng của mã SMB
TRC 1239 41.30 200 -0.24 % Biểu đồ biến động giá của mã TRC Biểu đồ biến khối lượng của mã TRC
ICT 539.1 16.75 44800 -0.30 % Biểu đồ biến động giá của mã ICT Biểu đồ biến động khối lượng của mã ICT
SRF 457 12.85 0 -0.39 % Biểu đồ biến động giá của mã SRF Biểu đồ biến khối lượng của mã SRF
BWE 9838.9 51.00 370900 -0.39 % Biểu đồ biến động giá của mã BWE Biểu đồ biến động khối lượng của mã BWE
ACB 64846.8 24.00 2088400 -0.41 % Biểu đồ biến động giá của mã ACB Biểu đồ biến khối lượng của mã ACB
KDH 25010.3 38.90 514300 -0.51 % Biểu đồ biến động giá của mã KDH Biểu đồ biến động khối lượng của mã KDH
HTI 441.6 17.70 31000 -0.56 % Biểu đồ biến động giá của mã HTI Biểu đồ biến khối lượng của mã HTI
OCB 19719.8 16.80 1145700 -0.59 % Biểu đồ biến động giá của mã OCB Biểu đồ biến động khối lượng của mã OCB
IBC 1650.5 19.85 150400 -0.75 % Biểu đồ biến động giá của mã IBC Biểu đồ biến khối lượng của mã IBC
ILB 874.7 35.70 2000 -0.83 % Biểu đồ biến động giá của mã ILB Biểu đồ biến động khối lượng của mã ILB
LM8 109.8 11.70 4100 -0.85 % Biểu đồ biến động giá của mã LM8 Biểu đồ biến khối lượng của mã LM8
CDC 378.2 17.20 87300 -0.86 % Biểu đồ biến động giá của mã CDC Biểu đồ biến động khối lượng của mã CDC
SFC 254.1 22.50 0 -0.88 % Biểu đồ biến động giá của mã SFC Biểu đồ biến khối lượng của mã SFC
OPC 1499 56.40 4600 -0.88 % Biểu đồ biến động giá của mã OPC Biểu đồ biến động khối lượng của mã OPC
SAM 3982.3 10.90 1251300 -0.91 % Biểu đồ biến động giá của mã SAM Biểu đồ biến khối lượng của mã SAM
PET 3400.9 37.60 571300 -0.92 % Biểu đồ biến động giá của mã PET Biểu đồ biến động khối lượng của mã PET
TRA 3855.2 93.00 1100 -0.96 % Biểu đồ biến động giá của mã TRA Biểu đồ biến khối lượng của mã TRA
TPC 222.6 9.11 1900 -0.98 % Biểu đồ biến động giá của mã TPC Biểu đồ biến động khối lượng của mã TPC
ITC 854.6 9.75 201800 -1.02 % Biểu đồ biến động giá của mã ITC Biểu đồ biến khối lượng của mã ITC
PGC 1146.5 19.00 24300 -1.04 % Biểu đồ biến động giá của mã PGC Biểu đồ biến động khối lượng của mã PGC
VPS 298.4 12.20 700 -1.13 % Biểu đồ biến động giá của mã VPS Biểu đồ biến khối lượng của mã VPS
SAB 99142.1 154.60 24300 -1.15 % Biểu đồ biến động giá của mã SAB Biểu đồ biến động khối lượng của mã SAB
VAF 442.6 11.75 500 -1.26 % Biểu đồ biến động giá của mã VAF Biểu đồ biến khối lượng của mã VAF
TVT 636.3 30.30 3700 -1.30 % Biểu đồ biến động giá của mã TVT Biểu đồ biến động khối lượng của mã TVT
DHC 4549.6 65.00 137600 -1.37 % Biểu đồ biến động giá của mã DHC Biểu đồ biến khối lượng của mã DHC
TCB 124813 35.55 3566500 -1.39 % Biểu đồ biến động giá của mã TCB Biểu đồ biến động khối lượng của mã TCB
CSM 1839.4 17.75 2300 -1.39 % Biểu đồ biến động giá của mã CSM Biểu đồ biến khối lượng của mã CSM
TNH 2126.9 41.00 414700 -1.44 % Biểu đồ biến động giá của mã TNH Biểu đồ biến động khối lượng của mã TNH
MSB 25967.5 17.00 1735400 -1.45 % Biểu đồ biến động giá của mã MSB Biểu đồ biến khối lượng của mã MSB
PGI 2994.2 27.00 53300 -1.46 % Biểu đồ biến động giá của mã PGI Biểu đồ biến động khối lượng của mã PGI
BRC 163.3 13.20 0 -1.49 % Biểu đồ biến động giá của mã BRC Biểu đồ biến khối lượng của mã BRC
PHR 8807.4 65.00 894900 -1.52 % Biểu đồ biến động giá của mã PHR Biểu đồ biến động khối lượng của mã PHR
HAX 960.6 19.40 244800 -1.52 % Biểu đồ biến động giá của mã HAX Biểu đồ biến khối lượng của mã HAX
FIT 1849.6 6.40 1623200 -1.54 % Biểu đồ biến động giá của mã FIT Biểu đồ biến động khối lượng của mã FIT
ELC 803.8 15.60 219400 -1.58 % Biểu đồ biến động giá của mã ELC Biểu đồ biến khối lượng của mã ELC
FUE 46.8 9.00 55700 -1.64 % Biểu đồ biến động giá của mã FUEIP100 Biểu đồ biến động khối lượng của mã FUEIP100
SJD 1231.6 17.85 41400 -1.65 % Biểu đồ biến động giá của mã SJD Biểu đồ biến khối lượng của mã SJD
PPC 5709.1 17.50 112300 -1.69 % Biểu đồ biến động giá của mã PPC Biểu đồ biến động khối lượng của mã PPC
LCM 71.2 2.89 73400 -1.70 % Biểu đồ biến động giá của mã LCM Biểu đồ biến khối lượng của mã LCM
TBC 1905 30.00 4100 -1.80 % Biểu đồ biến động giá của mã TBC Biểu đồ biến động khối lượng của mã TBC
FUE 170.7 14.84 22900 -1.98 % Biểu đồ biến động giá của mã FUEMAV30 Biểu đồ biến khối lượng của mã FUEMAV30
ORS 2950 14.75 2296700 -1.99 % Biểu đồ biến động giá của mã ORS Biểu đồ biến động khối lượng của mã ORS
VTO 630.1 7.89 190600 -1.99 % Biểu đồ biến động giá của mã VTO Biểu đồ biến khối lượng của mã VTO
DBD 2385.2 41.40 45700 -2.01 % Biểu đồ biến động giá của mã DBD Biểu đồ biến động khối lượng của mã DBD
ACL 1218.9 24.30 260600 -2.02 % Biểu đồ biến động giá của mã ACL Biểu đồ biến khối lượng của mã ACL
KHG 3190.7 7.20 988500 -2.04 % Biểu đồ biến động giá của mã KHG Biểu đồ biến động khối lượng của mã KHG
DBT 168.3 11.85 15100 -2.07 % Biểu đồ biến động giá của mã DBT Biểu đồ biến khối lượng của mã DBT
TTE 398.9 14.00 0 -2.10 % Biểu đồ biến động giá của mã TTE Biểu đồ biến động khối lượng của mã TTE
VRE 66487.8 28.55 1605000 -2.23 % Biểu đồ biến động giá của mã VRE Biểu đồ biến khối lượng của mã VRE
FUE 0 27.59 905300 -2.23 % Biểu đồ biến động giá của mã FUEVFVND Biểu đồ biến động khối lượng của mã FUEVFVND
CTS 1752.9 15.25 740200 -2.24 % Biểu đồ biến động giá của mã CTS Biểu đồ biến khối lượng của mã CTS
DXV 50.6 5.11 3100 -2.29 % Biểu đồ biến động giá của mã DXV Biểu đồ biến động khối lượng của mã DXV
NSC 1644.4 93.50 10000 -2.30 % Biểu đồ biến động giá của mã NSC Biểu đồ biến khối lượng của mã NSC
SRC 463.1 16.50 3900 -2.37 % Biểu đồ biến động giá của mã SRC Biểu đồ biến động khối lượng của mã SRC
VNL 178.2 18.90 39400 -2.51 % Biểu đồ biến động giá của mã VNL Biểu đồ biến khối lượng của mã VNL
E1V 10378.2 21.35 1233000 -2.51 % Biểu đồ biến động giá của mã E1VFVN30 Biểu đồ biến động khối lượng của mã E1VFVN30
DAH 582.7 6.92 418300 -2.54 % Biểu đồ biến động giá của mã DAH Biểu đồ biến khối lượng của mã DAH
TCL 1069.1 35.45 34100 -2.61 % Biểu đồ biến động giá của mã TCL Biểu đồ biến động khối lượng của mã TCL
SBV 387.2 14.15 19100 -2.75 % Biểu đồ biến động giá của mã SBV Biểu đồ biến khối lượng của mã SBV
BIC 3307.2 28.20 38700 -2.76 % Biểu đồ biến động giá của mã BIC Biểu đồ biến động khối lượng của mã BIC
GSP 588.7 10.55 36600 -2.76 % Biểu đồ biến động giá của mã GSP Biểu đồ biến khối lượng của mã GSP
MBB 91435.4 24.20 7182100 -2.81 % Biểu đồ biến động giá của mã MBB Biểu đồ biến động khối lượng của mã MBB
HT1 5914.6 15.50 633900 -2.82 % Biểu đồ biến động giá của mã HT1 Biểu đồ biến khối lượng của mã HT1
LGC 8090.3 41.95 0 -2.89 % Biểu đồ biến động giá của mã LGC Biểu đồ biến động khối lượng của mã LGC
VNE 1062.6 11.75 434700 -2.89 % Biểu đồ biến động giá của mã VNE Biểu đồ biến khối lượng của mã VNE
BCM 69345 67.00 238400 -2.90 % Biểu đồ biến động giá của mã BCM Biểu đồ biến động khối lượng của mã BCM
PIT 109.1 7.18 6800 -2.97 % Biểu đồ biến động giá của mã PIT Biểu đồ biến khối lượng của mã PIT
SGT 1924 26.00 40800 -2.99 % Biểu đồ biến động giá của mã SGT Biểu đồ biến động khối lượng của mã SGT
DXG 11783.3 19.50 6782400 -2.99 % Biểu đồ biến động giá của mã DXG Biểu đồ biến khối lượng của mã DXG
CTD 4263.9 53.80 251000 -3.06 % Biểu đồ biến động giá của mã CTD Biểu đồ biến động khối lượng của mã CTD
TNA 466 9.40 117700 -3.09 % Biểu đồ biến động giá của mã TNA Biểu đồ biến khối lượng của mã TNA
VIB 23123.7 21.50 1565500 -3.15 % Biểu đồ biến động giá của mã VIB Biểu đồ biến động khối lượng của mã VIB
PTL 421 4.21 170000 -3.22 % Biểu đồ biến động giá của mã PTL Biểu đồ biến khối lượng của mã PTL
C32 374.3 24.90 43500 -3.30 % Biểu đồ biến động giá của mã C32 Biểu đồ biến động khối lượng của mã C32
ABT 550.2 39.00 1400 -3.35 % Biểu đồ biến động giá của mã ABT Biểu đồ biến khối lượng của mã ABT
LHG 1640.4 32.80 182200 -3.41 % Biểu đồ biến động giá của mã LHG Biểu đồ biến động khối lượng của mã LHG
MCP 447.6 29.70 1700 -3.41 % Biểu đồ biến động giá của mã MCP Biểu đồ biến khối lượng của mã MCP
DHG 11479.5 87.80 6600 -3.41 % Biểu đồ biến động giá của mã DHG Biểu đồ biến động khối lượng của mã DHG
JVC 836 5.02 1269300 -3.46 % Biểu đồ biến động giá của mã JVC Biểu đồ biến khối lượng của mã JVC
HBC 3673.9 16.65 3012700 -3.48 % Biểu đồ biến động giá của mã HBC Biểu đồ biến động khối lượng của mã HBC
DRH 1030.9 8.29 915900 -3.49 % Biểu đồ biến động giá của mã DRH Biểu đồ biến khối lượng của mã DRH
SCS 7908.3 158.70 14400 -3.53 % Biểu đồ biến động giá của mã SCS Biểu đồ biến động khối lượng của mã SCS
LIX 1373.8 42.40 7600 -3.54 % Biểu đồ biến động giá của mã LIX Biểu đồ biến khối lượng của mã LIX
FMC 3844.9 58.80 61800 -3.61 % Biểu đồ biến động giá của mã FMC Biểu đồ biến động khối lượng của mã FMC
APH 2926.6 12.00 3206100 -3.61 % Biểu đồ biến động giá của mã APH Biểu đồ biến khối lượng của mã APH
CTI 812.7 12.90 129500 -3.73 % Biểu đồ biến động giá của mã CTI Biểu đồ biến động khối lượng của mã CTI
VRC 491 9.82 30400 -3.73 % Biểu đồ biến động giá của mã VRC Biểu đồ biến khối lượng của mã VRC
HUB 372 24.40 33400 -3.75 % Biểu đồ biến động giá của mã HUB Biểu đồ biến động khối lượng của mã HUB
VIP 438.9 6.41 65000 -3.75 % Biểu đồ biến động giá của mã VIP Biểu đồ biến khối lượng của mã VIP
NVT 1149.4 12.70 47900 -3.79 % Biểu đồ biến động giá của mã NVT Biểu đồ biến động khối lượng của mã NVT
HDB 48175 24.00 2399900 -3.81 % Biểu đồ biến động giá của mã HDB Biểu đồ biến khối lượng của mã HDB
DHM 317.1 10.10 226000 -3.81 % Biểu đồ biến động giá của mã DHM Biểu đồ biến động khối lượng của mã DHM
FUE 0 16.19 56500 -3.86 % Biểu đồ biến động giá của mã FUEVN100 Biểu đồ biến khối lượng của mã FUEVN100
NVL 145147.1 74.50 1597500 -3.87 % Biểu đồ biến động giá của mã NVL Biểu đồ biến động khối lượng của mã NVL
NBB 1607.6 16.00 491500 -3.90 % Biểu đồ biến động giá của mã NBB Biểu đồ biến khối lượng của mã NBB
C47 363.4 13.20 235300 -4.00 % Biểu đồ biến động giá của mã C47 Biểu đồ biến động khối lượng của mã C47
BHN 12215.9 52.70 1800 -4.01 % Biểu đồ biến động giá của mã BHN Biểu đồ biến khối lượng của mã BHN
PVT 6537.8 20.20 3552600 -4.04 % Biểu đồ biến động giá của mã PVT Biểu đồ biến động khối lượng của mã PVT
GVR 90200 22.55 1028100 -4.04 % Biểu đồ biến động giá của mã GVR Biểu đồ biến khối lượng của mã GVR
VIC 280324.3 73.50 1878800 -4.05 % Biểu đồ biến động giá của mã VIC Biểu đồ biến động khối lượng của mã VIC
BTT 663.7 47.00 500 -4.08 % Biểu đồ biến động giá của mã BTT Biểu đồ biến khối lượng của mã BTT
SFG 675.4 14.10 100 -4.08 % Biểu đồ biến động giá của mã SFG Biểu đồ biến động khối lượng của mã SFG
VND 21190.5 17.40 32005300 -4.13 % Biểu đồ biến động giá của mã VND Biểu đồ biến khối lượng của mã VND
PLX 52143.3 40.30 636800 -4.16 % Biểu đồ biến động giá của mã PLX Biểu đồ biến động khối lượng của mã PLX
FUE 0 15.33 4100 -4.19 % Biểu đồ biến động giá của mã FUESSV30 Biểu đồ biến khối lượng của mã FUESSV30
CLC 951.3 36.30 2800 -4.22 % Biểu đồ biến động giá của mã CLC Biểu đồ biến động khối lượng của mã CLC
LSS 665.7 9.51 216300 -4.23 % Biểu đồ biến động giá của mã LSS Biểu đồ biến khối lượng của mã LSS
VID 312.9 8.81 42900 -4.24 % Biểu đồ biến động giá của mã VID Biểu đồ biến động khối lượng của mã VID
AAA 3688.7 11.30 3077000 -4.24 % Biểu đồ biến động giá của mã AAA Biểu đồ biến khối lượng của mã AAA
VTB 134.2 11.20 1000 -4.27 % Biểu đồ biến động giá của mã VTB Biểu đồ biến động khối lượng của mã VTB
DRL 589 62.00 100 -4.32 % Biểu đồ biến động giá của mã DRL Biểu đồ biến khối lượng của mã DRL
SCR 3330.2 9.09 3282500 -4.32 % Biểu đồ biến động giá của mã SCR Biểu đồ biến động khối lượng của mã SCR
APC 373.3 18.55 4200 -4.38 % Biểu đồ biến động giá của mã APC Biểu đồ biến khối lượng của mã APC
GMD 15671.7 52.00 1914300 -4.41 % Biểu đồ biến động giá của mã GMD Biểu đồ biến động khối lượng của mã GMD
THG 816.1 51.10 31500 -4.49 % Biểu đồ biến động giá của mã THG Biểu đồ biến khối lượng của mã THG
VFG 1556.3 48.50 300 -4.53 % Biểu đồ biến động giá của mã VFG Biểu đồ biến động khối lượng của mã VFG
HVN 34323.1 15.50 1210300 -4.62 % Biểu đồ biến động giá của mã HVN Biểu đồ biến khối lượng của mã HVN
ASG 2095.6 27.70 200 -4.65 % Biểu đồ biến động giá của mã ASG Biểu đồ biến động khối lượng của mã ASG
HTV 159.9 12.20 4000 -4.69 % Biểu đồ biến động giá của mã HTV Biểu đồ biến khối lượng của mã HTV
BMI 3222.9 29.40 223800 -4.70 % Biểu đồ biến động giá của mã BMI Biểu đồ biến động khối lượng của mã BMI
TNI 200 3.81 269100 -4.75 % Biểu đồ biến động giá của mã TNI Biểu đồ biến khối lượng của mã TNI
BSI 2728.3 22.35 689500 -4.89 % Biểu đồ biến động giá của mã BSI Biểu đồ biến động khối lượng của mã BSI
DPR 3087.4 71.80 253900 -4.90 % Biểu đồ biến động giá của mã DPR Biểu đồ biến khối lượng của mã DPR
AAM 142.6 11.55 12000 -4.94 % Biểu đồ biến động giá của mã AAM Biểu đồ biến động khối lượng của mã AAM
HPG 99746.2 22.30 19950600 -4.95 % Biểu đồ biến động giá của mã HPG Biểu đồ biến khối lượng của mã HPG
VDP 514.2 38.00 0 -5.00 % Biểu đồ biến động giá của mã VDP Biểu đồ biến động khối lượng của mã VDP
TTB 195.7 3.80 370800 -5.00 % Biểu đồ biến động giá của mã TTB Biểu đồ biến khối lượng của mã TTB
MDG 180.2 16.55 100 -5.16 % Biểu đồ biến động giá của mã MDG Biểu đồ biến động khối lượng của mã MDG
DRC 3231.2 27.20 633200 -5.23 % Biểu đồ biến động giá của mã DRC Biểu đồ biến khối lượng của mã DRC
FUE 57.7 8.12 50800 -5.25 % Biểu đồ biến động giá của mã FUEKIV30 Biểu đồ biến động khối lượng của mã FUEKIV30
HSG 7229.3 16.10 7361100 -5.29 % Biểu đồ biến động giá của mã HSG Biểu đồ biến khối lượng của mã HSG
BCE 310.8 8.88 66800 -5.33 % Biểu đồ biến động giá của mã BCE Biểu đồ biến động khối lượng của mã BCE
VSI 299.6 22.70 300 -5.42 % Biểu đồ biến động giá của mã VSI Biểu đồ biến khối lượng của mã VSI
GMC 749.1 22.70 2400 -5.42 % Biểu đồ biến động giá của mã GMC Biểu đồ biến động khối lượng của mã GMC
VCB 353992.2 74.80 678400 -5.44 % Biểu đồ biến động giá của mã VCB Biểu đồ biến khối lượng của mã VCB
SC5 266.7 17.80 400 -5.57 % Biểu đồ biến động giá của mã SC5 Biểu đồ biến động khối lượng của mã SC5
PJT 252.3 10.95 10600 -5.60 % Biểu đồ biến động giá của mã PJT Biểu đồ biến khối lượng của mã PJT
CHP 3452.4 23.50 26400 -5.62 % Biểu đồ biến động giá của mã CHP Biểu đồ biến động khối lượng của mã CHP
BTP 1010.1 16.70 0 -5.65 % Biểu đồ biến động giá của mã BTP Biểu đồ biến khối lượng của mã BTP
CTR 5761.3 62.00 269800 -5.77 % Biểu đồ biến động giá của mã CTR Biểu đồ biến động khối lượng của mã CTR
HHS 1780.8 5.54 925600 -5.78 % Biểu đồ biến động giá của mã HHS Biểu đồ biến khối lượng của mã HHS
DLG 1122.4 3.75 2147000 -5.78 % Biểu đồ biến động giá của mã DLG Biểu đồ biến động khối lượng của mã DLG
HTL 234 19.50 600 -5.80 % Biểu đồ biến động giá của mã HTL Biểu đồ biến khối lượng của mã HTL
HCD 255.9 8.10 213000 -5.81 % Biểu đồ biến động giá của mã HCD Biểu đồ biến động khối lượng của mã HCD
PHC 372.4 7.35 162500 -5.89 % Biểu đồ biến động giá của mã PHC Biểu đồ biến khối lượng của mã PHC
VHM 270406.2 62.10 2480200 -5.91 % Biểu đồ biến động giá của mã VHM Biểu đồ biến động khối lượng của mã VHM
VSC 4591.7 41.65 238700 -5.93 % Biểu đồ biến động giá của mã VSC Biểu đồ biến khối lượng của mã VSC
SMC 1104 18.10 95000 -5.97 % Biểu đồ biến động giá của mã SMC Biểu đồ biến động khối lượng của mã SMC
TMS 8554.4 80.80 11600 -6.05 % Biểu đồ biến động giá của mã TMS Biểu đồ biến khối lượng của mã TMS
SSI 18701.3 18.80 13242100 -6.06 % Biểu đồ biến động giá của mã SSI Biểu đồ biến động khối lượng của mã SSI
DHA 559.4 37.00 95500 -6.09 % Biểu đồ biến động giá của mã DHA Biểu đồ biến khối lượng của mã DHA
TCH 7149.9 10.70 4799400 -6.14 % Biểu đồ biến động giá của mã TCH Biểu đồ biến động khối lượng của mã TCH
SJF 506.9 6.40 787000 -6.16 % Biểu đồ biến động giá của mã SJF Biểu đồ biến khối lượng của mã SJF
TTF 2806 7.13 1669900 -6.18 % Biểu đồ biến động giá của mã TTF Biểu đồ biến động khối lượng của mã TTF
HAP 771 6.94 154900 -6.21 % Biểu đồ biến động giá của mã HAP Biểu đồ biến khối lượng của mã HAP
GDT 891.6 45.15 3800 -6.23 % Biểu đồ biến động giá của mã GDT Biểu đồ biến động khối lượng của mã GDT
BMC 166.7 13.45 31700 -6.27 % Biểu đồ biến động giá của mã BMC Biểu đồ biến khối lượng của mã BMC
VIX 2457.6 8.95 5308200 -6.28 % Biểu đồ biến động giá của mã VIX Biểu đồ biến động khối lượng của mã VIX
FPT 78803.7 86.20 1506500 -6.30 % Biểu đồ biến động giá của mã FPT Biểu đồ biến khối lượng của mã FPT
D2D 1257.6 41.50 49300 -6.32 % Biểu đồ biến động giá của mã D2D Biểu đồ biến động khối lượng của mã D2D
MHC 245.5 5.93 32100 -6.32 % Biểu đồ biến động giá của mã MHC Biểu đồ biến khối lượng của mã MHC
L10 281.9 28.50 0 -6.40 % Biểu đồ biến động giá của mã L10 Biểu đồ biến động khối lượng của mã L10
HU3 71.6 7.16 300 -6.41 % Biểu đồ biến động giá của mã HU3 Biểu đồ biến khối lượng của mã HU3
TIP 620.2 23.85 22600 -6.47 % Biểu đồ biến động giá của mã TIP Biểu đồ biến động khối lượng của mã TIP
TDW 365.5 43.00 0 -6.52 % Biểu đồ biến động giá của mã TDW Biểu đồ biến khối lượng của mã TDW
HAR 491.5 4.85 453700 -6.55 % Biểu đồ biến động giá của mã HAR Biểu đồ biến động khối lượng của mã HAR
CCI 518.1 29.20 500 -6.56 % Biểu đồ biến động giá của mã CCI Biểu đồ biến khối lượng của mã CCI
FRT 7203.1 91.20 737200 -6.65 % Biểu đồ biến động giá của mã FRT Biểu đồ biến động khối lượng của mã FRT
HVH 141.4 6.44 74500 -6.67 % Biểu đồ biến động giá của mã HVH Biểu đồ biến khối lượng của mã HVH
SHA 177.3 5.30 27700 -6.69 % Biểu đồ biến động giá của mã SHA Biểu đồ biến động khối lượng của mã SHA
TDG 95.6 5.70 275600 -6.71 % Biểu đồ biến động giá của mã TDG Biểu đồ biến khối lượng của mã TDG
THI 1220 25.00 400 -6.72 % Biểu đồ biến động giá của mã THI Biểu đồ biến động khối lượng của mã THI
FCM 218.7 4.85 156900 -6.73 % Biểu đồ biến động giá của mã FCM Biểu đồ biến khối lượng của mã FCM
CMV 236 13.00 2500 -6.81 % Biểu đồ biến động giá của mã CMV Biểu đồ biến động khối lượng của mã CMV
HAS 86.8 10.85 7900 -6.87 % Biểu đồ biến động giá của mã HAS Biểu đồ biến khối lượng của mã HAS
GEX 16646.7 19.55 10318800 -6.90 % Biểu đồ biến động giá của mã GEX Biểu đồ biến động khối lượng của mã GEX
HNG 5542.8 5.00 2974800 -7.06 % Biểu đồ biến động giá của mã HNG Biểu đồ biến khối lượng của mã HNG
SJS 8258.1 71.90 8900 -7.23 % Biểu đồ biến động giá của mã SJS Biểu đồ biến động khối lượng của mã SJS
TSC 1279.6 6.50 1161500 -7.41 % Biểu đồ biến động giá của mã TSC Biểu đồ biến khối lượng của mã TSC
FUE 248.5 17.50 11000 -7.46 % Biểu đồ biến động giá của mã FUESSV50 Biểu đồ biến động khối lượng của mã FUESSV50
NNC 366.1 16.70 4000 -7.48 % Biểu đồ biến động giá của mã NNC Biểu đồ biến khối lượng của mã NNC
KPF 639.1 10.50 8300 -7.49 % Biểu đồ biến động giá của mã KPF Biểu đồ biến động khối lượng của mã KPF
NKG 4686.3 17.80 8252200 -7.53 % Biểu đồ biến động giá của mã NKG Biểu đồ biến khối lượng của mã NKG
LCG 1513.2 9.80 3172600 -7.55 % Biểu đồ biến động giá của mã LCG Biểu đồ biến động khối lượng của mã LCG
TCM 3991.3 46.50 418400 -7.55 % Biểu đồ biến động giá của mã TCM Biểu đồ biến khối lượng của mã TCM
NAV 176.4 22.05 5700 -7.55 % Biểu đồ biến động giá của mã NAV Biểu đồ biến động khối lượng của mã NAV
MSH 3833.2 51.10 64400 -7.59 % Biểu đồ biến động giá của mã MSH Biểu đồ biến khối lượng của mã MSH
RDP 380.3 7.75 9700 -7.63 % Biểu đồ biến động giá của mã RDP Biểu đồ biến động khối lượng của mã RDP
NAF 576.4 11.40 44700 -7.69 % Biểu đồ biến động giá của mã NAF Biểu đồ biến khối lượng của mã NAF
LGL 265.5 5.01 99200 -7.73 % Biểu đồ biến động giá của mã LGL Biểu đồ biến động khối lượng của mã LGL
AGR 1994.9 9.41 533700 -7.75 % Biểu đồ biến động giá của mã AGR Biểu đồ biến khối lượng của mã AGR
NHH 954.7 13.10 81000 -7.75 % Biểu đồ biến động giá của mã NHH Biểu đồ biến động khối lượng của mã NHH
TLD 236.5 5.79 72200 -7.80 % Biểu đồ biến động giá của mã TLD Biểu đồ biến khối lượng của mã TLD
KMR 246.3 4.33 37500 -7.87 % Biểu đồ biến động giá của mã KMR Biểu đồ biến động khối lượng của mã KMR
CRE 4435.2 22.00 331900 -7.95 % Biểu đồ biến động giá của mã CRE Biểu đồ biến khối lượng của mã CRE
HVX 164.9 4.28 9700 -7.96 % Biểu đồ biến động giá của mã HVX Biểu đồ biến động khối lượng của mã HVX
LDG 1969.7 8.20 2726800 -7.97 % Biểu đồ biến động giá của mã LDG Biểu đồ biến khối lượng của mã LDG
NLG 13709.3 35.80 1789500 -8.21 % Biểu đồ biến động giá của mã NLG Biểu đồ biến động khối lượng của mã NLG
VDS 1734.2 16.50 129000 -8.33 % Biểu đồ biến động giá của mã VDS Biểu đồ biến khối lượng của mã VDS
TDH 619.6 5.50 158600 -8.33 % Biểu đồ biến động giá của mã TDH Biểu đồ biến động khối lượng của mã TDH
VHC 17145.7 93.50 1282100 -8.33 % Biểu đồ biến động giá của mã VHC Biểu đồ biến khối lượng của mã VHC
ITD 211.1 11.55 50200 -8.33 % Biểu đồ biến động giá của mã ITD Biểu đồ biến động khối lượng của mã ITD
TV2 1987.6 44.15 151400 -8.40 % Biểu đồ biến động giá của mã TV2 Biểu đồ biến khối lượng của mã TV2
ADG 749.8 37.70 86700 -8.50 % Biểu đồ biến động giá của mã ADG Biểu đồ biến động khối lượng của mã ADG
DQC 773.1 22.50 87900 -8.54 % Biểu đồ biến động giá của mã DQC Biểu đồ biến khối lượng của mã DQC
IJC 3951.2 18.20 764100 -8.54 % Biểu đồ biến động giá của mã IJC Biểu đồ biến động khối lượng của mã IJC
PGD 2898 32.20 0 -8.65 % Biểu đồ biến động giá của mã PGD Biểu đồ biến khối lượng của mã PGD
NHT 427.1 23.10 2000 -8.70 % Biểu đồ biến động giá của mã NHT Biểu đồ biến động khối lượng của mã NHT
TMP 3815 54.50 600 -8.71 % Biểu đồ biến động giá của mã TMP Biểu đồ biến khối lượng của mã TMP
DPG 3068.1 48.70 736200 -8.80 % Biểu đồ biến động giá của mã DPG Biểu đồ biến động khối lượng của mã DPG
ABS 312.5 10.85 301100 -8.82 % Biểu đồ biến động giá của mã ABS Biểu đồ biến khối lượng của mã ABS
QCG 2069 7.52 75300 -8.85 % Biểu đồ biến động giá của mã QCG Biểu đồ biến động khối lượng của mã QCG
YEG 697.5 22.30 158000 -8.98 % Biểu đồ biến động giá của mã YEG Biểu đồ biến khối lượng của mã YEG
TLH 919 9.00 465500 -9.09 % Biểu đồ biến động giá của mã TLH Biểu đồ biến động khối lượng của mã TLH
ABR 264 13.20 700 -9.28 % Biểu đồ biến động giá của mã ABR Biểu đồ biến khối lượng của mã ABR
DIG 17696.1 35.40 11006100 -9.35 % Biểu đồ biến động giá của mã DIG Biểu đồ biến động khối lượng của mã DIG
IDI 4848.8 21.30 1769400 -9.36 % Biểu đồ biến động giá của mã IDI Biểu đồ biến khối lượng của mã IDI
DGW 5798.4 63.89 689100 -9.37 % Biểu đồ biến động giá của mã DGW Biểu đồ biến động khối lượng của mã DGW
HAH 4951.4 72.50 1079000 -9.38 % Biểu đồ biến động giá của mã HAH Biểu đồ biến khối lượng của mã HAH
TCD 1886.6 9.96 306900 -9.45 % Biểu đồ biến động giá của mã TCD Biểu đồ biến động khối lượng của mã TCD
MWG 33993.3 71.50 2401100 -9.49 % Biểu đồ biến động giá của mã MWG Biểu đồ biến khối lượng của mã MWG
SPM 252 18.00 0 -9.55 % Biểu đồ biến động giá của mã SPM Biểu đồ biến động khối lượng của mã SPM
DAG 318.7 5.35 312400 -9.63 % Biểu đồ biến động giá của mã DAG Biểu đồ biến khối lượng của mã DAG
IMP 3969 59.50 9400 -9.71 % Biểu đồ biến động giá của mã IMP Biểu đồ biến động khối lượng của mã IMP
GAS 218872.5 115.50 1008200 -9.77 % Biểu đồ biến động giá của mã GAS Biểu đồ biến khối lượng của mã GAS
POM 1971.7 7.05 82800 -9.85 % Biểu đồ biến động giá của mã POM Biểu đồ biến động khối lượng của mã POM
SZC 4500 45.00 462400 -10.00 % Biểu đồ biến động giá của mã SZC Biểu đồ biến khối lượng của mã SZC
HII 502.4 6.82 118900 -10.14 % Biểu đồ biến động giá của mã HII Biểu đồ biến động khối lượng của mã HII
RAL 2246.6 97.90 27200 -10.18 % Biểu đồ biến động giá của mã RAL Biểu đồ biến khối lượng của mã RAL
PC1 9288.8 39.50 2410700 -10.33 % Biểu đồ biến động giá của mã PC1 Biểu đồ biến động khối lượng của mã PC1
SMA 173 8.50 400 -10.34 % Biểu đồ biến động giá của mã SMA Biểu đồ biến khối lượng của mã SMA
CKG 1099.8 12.70 851900 -10.56 % Biểu đồ biến động giá của mã CKG Biểu đồ biến động khối lượng của mã CKG
PGV 29434.9 26.20 7300 -10.58 % Biểu đồ biến động giá của mã PGV Biểu đồ biến khối lượng của mã PGV
ASP 250.2 6.70 67800 -10.67 % Biểu đồ biến động giá của mã ASP Biểu đồ biến động khối lượng của mã ASP
UDC 304.2 8.69 35600 -10.69 % Biểu đồ biến động giá của mã UDC Biểu đồ biến khối lượng của mã UDC
PLP 441 7.35 307900 -10.91 % Biểu đồ biến động giá của mã PLP Biểu đồ biến động khối lượng của mã PLP
REE 30722.6 86.20 1102400 -10.95 % Biểu đồ biến động giá của mã REE Biểu đồ biến khối lượng của mã REE
CSV 1975.7 44.70 534300 -10.99 % Biểu đồ biến động giá của mã CSV Biểu đồ biến động khối lượng của mã CSV
FCN 1894.2 12.50 1910600 -11.03 % Biểu đồ biến động giá của mã FCN Biểu đồ biến khối lượng của mã FCN
HHV 3115 11.65 - -11.07 %
PSH 1463.9 11.60 433000 -11.11 % Biểu đồ biến động giá của mã PSH Biểu đồ biến khối lượng của mã PSH
CII 4501.6 15.85 3638100 -11.20 % Biểu đồ biến động giá của mã CII Biểu đồ biến động khối lượng của mã CII
KSB 1885.1 24.60 901800 -11.35 % Biểu đồ biến động giá của mã KSB Biểu đồ biến khối lượng của mã KSB
VCA 232.4 15.30 11100 -11.56 % Biểu đồ biến động giá của mã VCA Biểu đồ biến động khối lượng của mã VCA
POW 31849.5 13.60 13179700 -11.69 % Biểu đồ biến động giá của mã POW Biểu đồ biến khối lượng của mã POW
VCG 7729.9 17.50 2400700 -11.70 % Biểu đồ biến động giá của mã VCG Biểu đồ biến động khối lượng của mã VCG
CNG 1004.4 37.20 105000 -11.74 % Biểu đồ biến động giá của mã CNG Biểu đồ biến khối lượng của mã CNG
APG 914.4 6.25 2258100 -11.97 % Biểu đồ biến động giá của mã APG Biểu đồ biến động khối lượng của mã APG
VMD 350.5 22.70 4400 -12.02 % Biểu đồ biến động giá của mã VMD Biểu đồ biến khối lượng của mã VMD
TTA 1720.4 11.80 164800 -12.27 % Biểu đồ biến động giá của mã TTA Biểu đồ biến động khối lượng của mã TTA
ASM 5047.9 15.00 2131600 -12.28 % Biểu đồ biến động giá của mã ASM Biểu đồ biến khối lượng của mã ASM
PAN 4478.6 20.70 1448800 -12.29 % Biểu đồ biến động giá của mã PAN Biểu đồ biến động khối lượng của mã PAN
NT2 7139.3 24.80 1997700 -12.37 % Biểu đồ biến động giá của mã NT2 Biểu đồ biến khối lượng của mã NT2
TDC 1120 11.20 182700 -12.50 % Biểu đồ biến động giá của mã TDC Biểu đồ biến động khối lượng của mã TDC
TNT 358.5 7.03 48200 -12.56 % Biểu đồ biến động giá của mã TNT Biểu đồ biến khối lượng của mã TNT
CMX 1472.1 16.95 866200 -12.63 % Biểu đồ biến động giá của mã CMX Biểu đồ biến động khối lượng của mã CMX
GIL 3360 56.00 505400 -12.64 % Biểu đồ biến động giá của mã GIL Biểu đồ biến khối lượng của mã GIL
DTA 153.5 8.50 8100 -12.73 % Biểu đồ biến động giá của mã DTA Biểu đồ biến động khối lượng của mã DTA
SVD 149.9 5.81 43000 -13.28 % Biểu đồ biến động giá của mã SVD Biểu đồ biến khối lượng của mã SVD
NHA 839.3 19.90 156400 -13.29 % Biểu đồ biến động giá của mã NHA Biểu đồ biến động khối lượng của mã NHA
BCG 7096.6 14.10 5265100 -13.50 % Biểu đồ biến động giá của mã BCG Biểu đồ biến khối lượng của mã BCG
DGC 40989.2 116.50 832500 -13.51 % Biểu đồ biến động giá của mã DGC Biểu đồ biến động khối lượng của mã DGC
PDN 1835.5 99.10 0 -13.53 % Biểu đồ biến động giá của mã PDN Biểu đồ biến khối lượng của mã PDN
TCR 45.8 4.42 2700 -13.84 % Biểu đồ biến động giá của mã TCR Biểu đồ biến động khối lượng của mã TCR
BBC 1517.1 80.90 4300 -13.94 % Biểu đồ biến động giá của mã BBC Biểu đồ biến khối lượng của mã BBC
CRC 195.9 6.53 706500 -13.97 % Biểu đồ biến động giá của mã CRC Biểu đồ biến động khối lượng của mã CRC
HQC 1839.7 3.86 7104100 -14.22 % Biểu đồ biến động giá của mã HQC Biểu đồ biến khối lượng của mã HQC
VPG 2090.3 29.00 1459100 -14.96 % Biểu đồ biến động giá của mã VPG Biểu đồ biến động khối lượng của mã VPG
TN1 898.3 26.00 5700 -15.03 % Biểu đồ biến động giá của mã TN1 Biểu đồ biến khối lượng của mã TN1
ANV 6759.6 53.00 764500 -15.06 % Biểu đồ biến động giá của mã ANV Biểu đồ biến động khối lượng của mã ANV
DC4 422.5 8.45 81700 -15.50 % Biểu đồ biến động giá của mã DC4 Biểu đồ biến khối lượng của mã DC4
KHP 619.2 10.50 118400 -15.66 % Biểu đồ biến động giá của mã KHP Biểu đồ biến động khối lượng của mã KHP
LEC 243 9.31 100 -15.75 % Biểu đồ biến động giá của mã LEC Biểu đồ biến khối lượng của mã LEC
DTL 1585 25.80 500 -16.77 % Biểu đồ biến động giá của mã DTL Biểu đồ biến động khối lượng của mã DTL
PTB 4109.5 60.40 158900 -16.92 % Biểu đồ biến động giá của mã PTB Biểu đồ biến khối lượng của mã PTB
AAT 593.4 9.30 442800 -17.13 % Biểu đồ biến động giá của mã AAT Biểu đồ biến động khối lượng của mã AAT
HU1 87 8.70 700 -17.14 % Biểu đồ biến động giá của mã HU1 Biểu đồ biến khối lượng của mã HU1
ADS 547.4 19.50 250300 -17.37 % Biểu đồ biến động giá của mã ADS Biểu đồ biến động khối lượng của mã ADS
EMC 312.1 20.40 1100 -17.91 % Biểu đồ biến động giá của mã EMC Biểu đồ biến khối lượng của mã EMC
UIC 324 40.50 3300 -18.02 % Biểu đồ biến động giá của mã UIC Biểu đồ biến động khối lượng của mã UIC
HID 346.1 5.89 248800 -18.19 % Biểu đồ biến động giá của mã HID Biểu đồ biến khối lượng của mã HID
BFC 1320.6 23.10 402400 -18.66 % Biểu đồ biến động giá của mã BFC Biểu đồ biến động khối lượng của mã BFC
DPM 19961.4 51.00 2908900 -18.92 % Biểu đồ biến động giá của mã DPM Biểu đồ biến khối lượng của mã DPM
PTC 286.2 8.86 69700 -19.82 % Biểu đồ biến động giá của mã PTC Biểu đồ biến động khối lượng của mã PTC
PVD 13995.3 16.60 4342600 -20.95 % Biểu đồ biến động giá của mã PVD Biểu đồ biến khối lượng của mã PVD
HMC 336 16.00 71300 -21.46 % Biểu đồ biến động giá của mã HMC Biểu đồ biến động khối lượng của mã HMC
DCM 17337.8 32.75 3954100 -21.93 % Biểu đồ biến động giá của mã DCM Biểu đồ biến khối lượng của mã DCM
LAF 275.4 18.70 5100 -22.08 % Biểu đồ biến động giá của mã LAF Biểu đồ biến động khối lượng của mã LAF
ITA 7160.5 7.63 9525800 -26.99 % Biểu đồ biến động giá của mã ITA Biểu đồ biến khối lượng của mã ITA
COM 706 50.00 12800 -27.33 % Biểu đồ biến động giá của mã COM Biểu đồ biến động khối lượng của mã COM
........

Gửi ý kiến đóng góp

(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.