TIN MỚI!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thống kê biến động giá

Thứ 3, 09/08/2022, 08:27
1 Tuần 2 Tuần 1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 1 năm
Cập nhật ngày 08/08 So với tuần trước
(-)
VDN 56 18.70 0 28.08 % Biểu đồ biến động giá của mã VDN Biểu đồ biến động khối lượng của mã VDN
VNH 30.5 3.80 181600 18.75 % Biểu đồ biến động giá của mã VNH Biểu đồ biến khối lượng của mã VNH
VIH 67.2 12.00 0 14.29 % Biểu đồ biến động giá của mã VIH Biểu đồ biến động khối lượng của mã VIH
VNB 910 13.40 229600 13.56 % Biểu đồ biến động giá của mã VNB Biểu đồ biến khối lượng của mã VNB
VAT 7.8 1.70 0 13.33 % Biểu đồ biến động giá của mã VAT Biểu đồ biến động khối lượng của mã VAT
VHG 660 4.40 3401412 12.82 % Biểu đồ biến động giá của mã VHG Biểu đồ biến khối lượng của mã VHG
VOC 2455.4 20.16 154150 12.13 % Biểu đồ biến động giá của mã VOC Biểu đồ biến động khối lượng của mã VOC
VWS 58 16.10 0 11.03 % Biểu đồ biến động giá của mã VWS Biểu đồ biến khối lượng của mã VWS
VTA 49.6 6.20 3200 10.71 % Biểu đồ biến động giá của mã VTA Biểu đồ biến động khối lượng của mã VTA
VHD 760 20.00 200 10.50 % Biểu đồ biến động giá của mã VHD Biểu đồ biến khối lượng của mã VHD
VE9 40.1 3.20 14400 10.34 % Biểu đồ biến động giá của mã VE9 Biểu đồ biến động khối lượng của mã VE9
VTK 216.6 43.90 5003 10.03 % Biểu đồ biến động giá của mã VTK Biểu đồ biến khối lượng của mã VTK
V15 11 1.10 0 10.00 % Biểu đồ biến động giá của mã V15 Biểu đồ biến động khối lượng của mã V15
V11 9.2 1.10 0 10.00 % Biểu đồ biến động giá của mã V11 Biểu đồ biến khối lượng của mã V11
VTD 90 15.00 109827 9.51 % Biểu đồ biến động giá của mã VTD Biểu đồ biến động khối lượng của mã VTD
VEC 613.2 14.00 1400 7.69 % Biểu đồ biến động giá của mã VEC Biểu đồ biến khối lượng của mã VEC
VMI 15.3 1.40 0 7.69 % Biểu đồ biến động giá của mã VMI Biểu đồ biến động khối lượng của mã VMI
VEF 19176.1 115.10 7600 7.57 % Biểu đồ biến động giá của mã VEF Biểu đồ biến khối lượng của mã VEF
VGR 2340.2 37.00 0 7.56 % Biểu đồ biến động giá của mã VGR Biểu đồ biến động khối lượng của mã VGR
VC5 7.5 1.50 0 7.14 % Biểu đồ biến động giá của mã VC5 Biểu đồ biến khối lượng của mã VC5
VLB 1762.5 37.50 54100 5.34 % Biểu đồ biến động giá của mã VLB Biểu đồ biến động khối lượng của mã VLB
VNA 884 44.20 47000 5.24 % Biểu đồ biến động giá của mã VNA Biểu đồ biến khối lượng của mã VNA
VLF 28.7 2.40 0 4.35 % Biểu đồ biến động giá của mã VLF Biểu đồ biến động khối lượng của mã VLF
VAB 5507.6 10.20 302452 4.08 % Biểu đồ biến động giá của mã VAB Biểu đồ biến khối lượng của mã VAB
VMG 53.8 5.60 10500 3.70 % Biểu đồ biến động giá của mã VMG Biểu đồ biến động khối lượng của mã VMG
VGG 1931.6 43.80 100 3.30 % Biểu đồ biến động giá của mã VGG Biểu đồ biến khối lượng của mã VGG
VFS 1508.7 18.80 153922 3.30 % Biểu đồ biến động giá của mã VFS Biểu đồ biến động khối lượng của mã VFS
VCX 185.7 7.00 0 2.94 % Biểu đồ biến động giá của mã VCX Biểu đồ biến khối lượng của mã VCX
VPC 43.9 7.80 0 2.63 % Biểu đồ biến động giá của mã VPC Biểu đồ biến động khối lượng của mã VPC
VNI 137.3 13.00 0 2.36 % Biểu đồ biến động giá của mã VNI Biểu đồ biến khối lượng của mã VNI
VBB 5111.2 10.70 21700 1.90 % Biểu đồ biến động giá của mã VBB Biểu đồ biến động khối lượng của mã VBB
VSF 3200 6.40 0 1.59 % Biểu đồ biến động giá của mã VSF Biểu đồ biến khối lượng của mã VSF
VCP 2178.5 26.00 1000 1.56 % Biểu đồ biến động giá của mã VCP Biểu đồ biến động khối lượng của mã VCP
VTP 6358.5 61.40 209484 1.49 % Biểu đồ biến động giá của mã VTP Biểu đồ biến khối lượng của mã VTP
VRG 776.8 30.00 200 1.35 % Biểu đồ biến động giá của mã VRG Biểu đồ biến động khối lượng của mã VRG
VSE 73.3 8.20 11900 1.23 % Biểu đồ biến động giá của mã VSE Biểu đồ biến khối lượng của mã VSE
VLC 3515.9 20.40 184318 0.99 % Biểu đồ biến động giá của mã VLC Biểu đồ biến động khối lượng của mã VLC
VXB 41.3 10.20 - 0.99 %
VTR 492.9 28.50 38521 0.35 % Biểu đồ biến động giá của mã VTR Biểu đồ biến động khối lượng của mã VTR
VGV 372.1 10.40 4600 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã VGV Biểu đồ biến khối lượng của mã VGV
VSN 2022.9 25.00 400 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã VSN Biểu đồ biến động khối lượng của mã VSN
VFR 117 7.80 0 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã VFR Biểu đồ biến khối lượng của mã VFR
VST 312 4.80 0 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã VST Biểu đồ biến động khối lượng của mã VST
VLW 664.7 23.00 0 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã VLW Biểu đồ biến khối lượng của mã VLW
VBH 29 10.00 60 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã VBH Biểu đồ biến động khối lượng của mã VBH
VLG 86.7 6.10 11400 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã VLG Biểu đồ biến khối lượng của mã VLG
VIE 14.6 7.10 0 0.00 % Biểu đồ biến động giá của mã VIE Biểu đồ biến động khối lượng của mã VIE
VCR 6972 33.20 6900 -0.30 % Biểu đồ biến động giá của mã VCR Biểu đồ biến khối lượng của mã VCR
VGT 9450 18.90 915756 -0.53 % Biểu đồ biến động giá của mã VGT Biểu đồ biến động khối lượng của mã VGT
VNP 307 15.80 8900 -0.63 % Biểu đồ biến động giá của mã VNP Biểu đồ biến khối lượng của mã VNP
VEA 60061.8 45.20 57900 -0.66 % Biểu đồ biến động giá của mã VEA Biểu đồ biến động khối lượng của mã VEA
VUA 1528.9 45.10 172300 -0.66 % Biểu đồ biến động giá của mã VUA Biểu đồ biến khối lượng của mã VUA
VET 1142.4 71.40 2100 -2.59 % Biểu đồ biến động giá của mã VET Biểu đồ biến động khối lượng của mã VET
VIN 675.8 26.50 700 -3.64 % Biểu đồ biến động giá của mã VIN Biểu đồ biến khối lượng của mã VIN
VGI 96488.8 31.70 1640936 -3.94 % Biểu đồ biến động giá của mã VGI Biểu đồ biến động khối lượng của mã VGI
VQC 59.4 16.50 0 -4.07 % Biểu đồ biến động giá của mã VQC Biểu đồ biến khối lượng của mã VQC
VVN 412.5 7.50 0 -5.06 % Biểu đồ biến động giá của mã VVN Biểu đồ biến động khối lượng của mã VVN
VW3 39.2 19.60 0 -6.22 % Biểu đồ biến động giá của mã VW3 Biểu đồ biến khối lượng của mã VW3
VTE 95.2 6.10 3920 -8.96 % Biểu đồ biến động giá của mã VTE Biểu đồ biến động khối lượng của mã VTE
VAV 899.2 28.10 0 -9.06 % Biểu đồ biến động giá của mã VAV Biểu đồ biến khối lượng của mã VAV
VGL 214.5 23.00 200 -10.85 % Biểu đồ biến động giá của mã VGL Biểu đồ biến động khối lượng của mã VGL
VNY 58 4.60 11200 -11.54 % Biểu đồ biến động giá của mã VNY Biểu đồ biến khối lượng của mã VNY
VPA 57.3 3.80 200 -11.63 % Biểu đồ biến động giá của mã VPA Biểu đồ biến động khối lượng của mã VPA
VFC 1125.4 33.10 9200 -13.35 % Biểu đồ biến động giá của mã VFC Biểu đồ biến khối lượng của mã VFC
VSG 27.6 2.50 0 -13.79 % Biểu đồ biến động giá của mã VSG Biểu đồ biến động khối lượng của mã VSG
VHH 56.2 7.50 0 -14.77 % Biểu đồ biến động giá của mã VHH Biểu đồ biến khối lượng của mã VHH
........

Gửi ý kiến đóng góp

(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.