Thông tin giao dịch
SHB
Ngân hàng Thương mại cổ phần Sài Gòn - Hà Nội (HNX)
Cập nhật lúc 14:15 Thứ 3, 22/05/2012
9.7
-0.1 (-1.0%)
Đóng cửa
Giá tham chiếu
9.8
Giá mở cửa
10.3
Giá cao nhất
10.3
Giá thấp nhất
9.5
Giá đóng cửa
9.7
Khối lượng
1,026,600
GD ròng NĐTNN
500
Room NN còn lại
97.3 (%)
Đơn vị giá: 1000 VNĐ
Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
12.72
(**) Hệ số beta:
1.09
KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
1,851,760
KLCP đang lưu hành:
481,579,547
Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
4,671.32
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Ngày giao dịch đầu tiên: 20/04/2009
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 15.2
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 50,000,000
Hồ sơ công ty
Chỉ tiêu
Trước
Sau
|
Quý 2-2011 (đã soát xét) |
Quý 3-2011 |
Quý 4-2011 |
Quý 1-2012 |
Tăng trưởng |
| Tổng doanh thu(*) |
1,951,221,579 |
2,146,805,744 |
2,415,596,291 |
2,509,253,630 |
|
| Tổng Chi phí |
1,742,986,882 |
1,840,667,119 |
2,037,110,336 |
2,159,458,658 |
|
| Tổng lợi nhuận trước thuế |
208,234,696 |
321,053,854 |
294,215,355 |
300,744,166 |
|
| Lợi nhuận sau thuế (**) |
157,701,221 |
222,511,731 |
221,168,065 |
224,620,939 |
|
- Lãi ròng từ hoạt động tín dụng
- Lãi ròng từ HĐ KD ngoại hối, vàng
- Lãi thuần từ đầu tư, KD chứng khoán
Lãi thuần từ hoạt động khác
|
 |
 |
 |
 |
tỷ đồng |
| Tổng tài sản |
60,972,690,000 |
69,751,570,298 |
70,992,869,815 |
74,369,787,819 |
|
| Tiền cho vay |
44,122,688,000 |
28,267,266,631 |
29,208,169,896 |
31,560,978,813 |
|
| Đầu tư chứng khoán |
9,224,449,000 |
12,182,245,382 |
15,115,162,599 |
7,710,946,343 |
|
| Góp vốn và đầu tư dài hạn |
322,889,000 |
1,560,404,000 |
999,810,192 |
333,313,241 |
|
| Tiền gửi |
50,809,647,000 |
54,087,247,904 |
50,694,697,027 |
61,065,957,389 |
|
| Vốn và các quỹ |
5,387,396,000 |
5,679,202,848 |
5,834,392,005 |
6,124,263,509 |
|
| Nợ đủ tiêu chuẩn |
25,647,049,000 |
26,967,331,756 |
27,416,800,000 |
|
|
| Nợ cần chú ý |
804,847,000 |
862,149,298 |
1,093,638,000 |
|
|
| Nợ dưới tiêu chuẩn |
153,642,000 |
98,953,235 |
218,922,000 |
|
|
| Nợ nghi ngờ |
35,058,000 |
105,992,213 |
154,148,000 |
|
|
| Nợ có khả năng mất vốn |
242,744,000 |
232,840,129 |
278,343,000 |
|
|
| Ngắn hạn |
16,030,553,000 |
17,683,129,695 |
18,514,230,000 |
|
|
| Trung hạn |
6,867,133,000 |
6,482,081,853 |
6,394,821,000 |
|
|
| Dài hạn |
3,985,654,000 |
4,102,055,083 |
4,252,800,000 |
|
|
(*): Bao gồm doanh thu thuần hàng hóa & dịch vụ, doanh thu tài chính và doanh thu khác
(**): Trừ LNST của cổ đông thiểu số (nếu có)
- Tổng tài sản
- LN ròng
- ROA (%)
- Vốn chủ sở hữu
- LN ròng
- ROE (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.
Ban biên tập CafeF, Tầng 18, tòa nhà VTC Online.
Số 18 Tam Trinh, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội.
Điện thoại: 04-39743410
Máy lẻ 295. Fax: 04-39744082
Email:
info@cafef.vn -
Đường dây nóng: 0922 096 886
Ghi rõ nguồn "CafeF" khi phát hành lại thông tin từ cổng thông tin này.
Copyright 2007–Công ty cổ phần truyền thông Việt Nam–VCCorp.
Tầng 16,17,18 - Toà nhà VTC online, số 18 Tam Trinh, Hà Nội
Giấy phép số 218/GP-TTĐT;
Cục QL phát thanh, truyền hình và thông tin điện tử, Bộ thông tin và truyền thông.