TIN MỚI!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

SCB

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn

NO PRICE

Ngày giao dịch đầu tiên:
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 0.0
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu:
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    Infinity
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    Infinity
  •        P/E :
    n/a
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    151.23
  • (**) Hệ số beta:
    n/a
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    n/a
  • KLCP đang niêm yết:
    n/a
  • KLCP đang lưu hành:
    1,518,783,353
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    n/a
(*) Số liệu EPS tính tới Quý I năm 2022 | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính
CƠ CẤU SỞ HỮU
TÊN CỔ ĐÔNG TỶ LỆ
CTCP Đầu tư Tài chính Việt Vĩnh Phú
7.07%
Cổ đông khác
92.93%
CÁC CHỈ TIÊU CHÍNH
Tổng tài sản 7,392,918 tỷ (Q1 - 2022)
Dư nợ cho vay 3,886,676 tỷ (Q1 - 2022)
Huy động vốn 5,591,957 tỷ (Q1 - 2022)
Vốn điều lệ 200,199 tỷ (Q1 - 2022)
Thu nhập lãi ròng 2,284 tỷ (Q1 - 2022)
Lợi nhuận sau thuế 582 tỷ (Q1 - 2022)
Tổng tài sản
đơn vị: nghìn tỷ
Tổng tài sản CỦA SCB SO VỚI TOÀN NGÀNH
(*) Số liệu so sánh tính theo kỳ báo cáo gần nhất.
đơn vị: tỷ
CƠ CẤU NỢ
Chỉ tiêu
Quý 4-2019 Quý 1-2020 Quý 2-2020 Quý 3-2020
Nợ đủ tiêu chuẩn -- -- -- 347,676,949,000
Nợ cần chú ý -- -- -- 1,704,872,000
Nợ dưới tiêu chuẩn -- -- -- 493,408,000
Nợ nghi ngờ -- -- -- 653,336,000
Nợ có khả năng mất vốn -- -- -- 1,461,079,000
TÌNH HÌNH TÀI CHÍNH VÀ CÔNG TY CON
Chỉ tiêu
Năm 2017
(Đã kiểm toán)
Năm 2018
(Đã kiểm toán)
Năm 2019
(Đã kiểm toán)
Năm 2020
Kết quả kinh doanh
Xem đầy đủ
Tổng doanh thu(*) 29,204,707,000 37,310,664,000 43,499,665,000 47,208,016,000
Tổng lợi nhuận trước thuế 163,992,000 228,798,000 224,503,000 696,291,000
Tổng chi phí 28,789,456,000 35,358,175,000 41,428,183,000 45,216,737,000
Lợi nhuận ròng(**) 120,256,000 169,154,000 174,674,000 542,047,000
  • Lãi ròng từ hoạt động tín dụng
  • Lãi ròng từ HĐ KD ngoại hối, vàng
  • Lãi thuần từ đầu tư, KD chứng khoán
  • Lãi thuần từ hoạt động khác
(*) tỷ đồng
Tài sản
Xem đầy đủ
Tổng tài sản 444,031,748,000 508,953,516,000 567,894,672,000 634,416,940,000
Tiền cho vay 266,551,770,000 301,892,246,000 333,878,849,000 351,386,402,000
Đầu tư chứng khoán 73,880,677,000 59,534,957,000 55,481,245,000 73,829,071,000
Góp vốn và đầu tư dài hạn 28,626,000 26,486,000 26,303,000 25,565,000
Tiền gửi 370,969,692,000 411,250,799,000 469,190,671,000 480,059,210,000
Vốn và các quỹ 15,371,693,000 16,415,145,000 16,652,388,000 16,930,787,000
(*): Bao gồm doanh thu thuần hàng hóa & dịch vụ, doanh thu tài chính và doanh thu khác
(**): Trừ LNST của cổ đông thiểu số (nếu có)

Gửi ý kiến đóng góp

(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.