TIN MỚI!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

WESTERNBANK

Ngân hàng TMCP Phương Tây

NO PRICE

Ngày giao dịch đầu tiên:
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 0.0
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu:
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
- 02/08/2013: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 1%
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    Infinity
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    Infinity
  •        P/E :
    n/a
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    10.65
  • (**) Hệ số beta:
    n/a
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    n/a
  • KLCP đang niêm yết:
    n/a
  • KLCP đang lưu hành:
    300,000,000
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    n/a
(*) Số liệu EPS tính tới năm 2012 | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính
CƠ CẤU SỞ HỮU
TÊN CỔ ĐÔNG TỶ LỆ
6.64%
CTCP Năng lượng Sài Gòn – Bình Định
6.57%
6.27%
Hoàng Minh Hướng
4.0%
Cổ đông khác
76.52%
CÁC CHỈ TIÊU CHÍNH
Tổng tài sản 15,123 tỷ (năm 2012)
Dư nợ cho vay 5,148 tỷ (năm 2012)
Huy động vốn 10,930 tỷ (năm 2012)
Vốn điều lệ 3,000 tỷ (năm 2012)
Thu nhập lãi ròng 352 tỷ (năm 2012)
Lợi nhuận sau thuế 36 tỷ (năm 2012)
Tổng tài sản
đơn vị: nghìn tỷ
Tổng tài sản CỦA WESTERNBANK SO VỚI TOÀN NGÀNH
(*) Số liệu so sánh tính theo kỳ báo cáo gần nhất.
đơn vị: tỷ
TÌNH HÌNH TÀI CHÍNH VÀ CÔNG TY CON
Chỉ tiêu
Năm 2009
(Đã kiểm toán)
Năm 2010
(Đã kiểm toán)
Năm 2011
(Đã kiểm toán)
Năm 2012
(Đã kiểm toán)
Kết quả kinh doanh
Xem đầy đủ
Tổng doanh thu(*) 462,367,000 789,665,806 2,043,785,828 1,855,389,083
Tổng lợi nhuận trước thuế 160,150,000 67,373,075 160,559,113 50,983,882
Tổng chi phí 320,023,000 721,434,940 1,898,178,192 1,780,409,672
Lợi nhuận ròng(**) 119,502,000 51,085,082 120,753,052 36,562,013
  • Lãi ròng từ hoạt động tín dụng
  • Lãi ròng từ HĐ KD ngoại hối, vàng
  • Lãi thuần từ đầu tư, KD chứng khoán
  • Lãi thuần từ hoạt động khác
(*) tỷ đồng
Tài sản
Xem đầy đủ
Tổng tài sản 10,314,177,000 9,335,004,575 20,550,641,863 15,122,565,361
Tiền cho vay 1,791,247,000 3,972,547,121 8,854,234,440 5,603,894,919
Đầu tư chứng khoán 1,850,214,000 2,385,983,970 2,735,853,797 2,900,893,690
Góp vốn và đầu tư dài hạn 4,040,000 5,580,000 185,863,139 134,851
Tiền gửi 8,967,685,000 6,875,376,472 16,164,760,795 11,383,640,964
Vốn và các quỹ 1,136,942,000 2,085,466,280 3,158,741,321 3,195,391,290
(*): Bao gồm doanh thu thuần hàng hóa & dịch vụ, doanh thu tài chính và doanh thu khác
(**): Trừ LNST của cổ đông thiểu số (nếu có)

Gửi ý kiến đóng góp

(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.