TIN MỚI!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

DAIABANK

Ngân hàng Thương mại cổ phần Đại Á

NO PRICE

Ngày giao dịch đầu tiên:
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 0.0
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu:
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    Infinity
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    Infinity
  •        P/E :
    n/a
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    10.90
  • (**) Hệ số beta:
    n/a
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    n/a
  • KLCP đang niêm yết:
    n/a
  • KLCP đang lưu hành:
    310,000,000
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    n/a
(*) Số liệu EPS tính tới năm 2012 | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính
CƠ CẤU SỞ HỮU
TÊN CỔ ĐÔNG TỶ LỆ
Công ty TNHH MTV Xổ số kiến thiết và Dịch vụ Tổng hợp Đồng Nai
6.61%
Cổ đông khác
93.39%
CÁC CHỈ TIÊU CHÍNH
Tổng tài sản 19,227 tỷ (Q3 - 2012)
Dư nợ cho vay 7,686 tỷ (Q3 - 2012)
Huy động vốn 6,228 tỷ (Q3 - 2012)
Vốn điều lệ 3,100 tỷ (Q3 - 2012)
Thu nhập lãi ròng 208 tỷ (Q3 - 2012)
Lợi nhuận sau thuế 61 tỷ (Q3 - 2012)
Tổng tài sản
đơn vị: nghìn tỷ
Tổng tài sản CỦA DAIABANK SO VỚI TOÀN NGÀNH
(*) Số liệu so sánh tính theo kỳ báo cáo gần nhất.
đơn vị: tỷ
TÌNH HÌNH TÀI CHÍNH VÀ CÔNG TY CON
Chỉ tiêu
Năm 2009
(Đã kiểm toán)
Năm 2010
(Đã kiểm toán)
Năm 2011 Năm 2012
Kết quả kinh doanh
Xem đầy đủ
Tổng doanh thu(*) 428,369,000 904,006,652 2,305,372,902 2,463,804,000
Tổng lợi nhuận trước thuế 28,117,000 125,406,428 500,768,056 246,400,000
Tổng chi phí 385,506,000 834,855,027 1,779,305,976 2,086,837,000
Lợi nhuận ròng(**) 21,206,000 93,014,546 373,587,275 191,045,000
  • Lãi ròng từ hoạt động tín dụng
  • Lãi ròng từ HĐ KD ngoại hối, vàng
  • Lãi thuần từ đầu tư, KD chứng khoán
  • Lãi thuần từ hoạt động khác
(*) tỷ đồng
Tài sản
Xem đầy đủ
Tổng tài sản 7,077,701,000 11,162,052,651 22,202,144,309 17,910,205,000
Tiền cho vay 4,249,434,000 5,833,479,320 6,996,246,750 10,711,210,000
Đầu tư chứng khoán 276,833,000 1,638,857,009 2,478,392,008 2,268,523,000
Góp vốn và đầu tư dài hạn 58,900,000 46,521,377 38,144,615 64,046,000
Tiền gửi 5,385,237,000 5,997,895,787 16,817,515,952 12,505,378,000
Vốn và các quỹ 1,048,425,000 3,223,135,169 3,512,041,845 3,378,805,000
(*): Bao gồm doanh thu thuần hàng hóa & dịch vụ, doanh thu tài chính và doanh thu khác
(**): Trừ LNST của cổ đông thiểu số (nếu có)

Gửi ý kiến đóng góp

(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.