TIN MỚI!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

MHB

Ngân hàng TMCP Phát triển nhà đồng bằng sông Cửu Long

NO PRICE

Ngày giao dịch đầu tiên:
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 0.0
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu:
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    Infinity
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    Infinity
  •        P/E :
    n/a
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    126.32
  • (**) Hệ số beta:
    n/a
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    n/a
  • KLCP đang niêm yết:
    n/a
  • KLCP đang lưu hành:
    300,660,000
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    n/a
(*) Số liệu EPS tính tới năm 2012 | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính
CƠ CẤU SỞ HỮU
TÊN CỔ ĐÔNG TỶ LỆ
CÁC CHỈ TIÊU CHÍNH
Tổng tài sản 37,980 tỷ (năm 2012)
Dư nợ cho vay 24,206 tỷ (năm 2012)
Huy động vốn 00 tỷ (năm 2012)
Vốn điều lệ 00 tỷ (năm 2012)
Thu nhập lãi ròng 1,492 tỷ (năm 2012)
Lợi nhuận sau thuế 313 tỷ (năm 2012)
Tổng tài sản
đơn vị: nghìn tỷ
Tổng tài sản CỦA MHB SO VỚI TOÀN NGÀNH
(*) Số liệu so sánh tính theo kỳ báo cáo gần nhất.
đơn vị: tỷ
TÌNH HÌNH TÀI CHÍNH VÀ CÔNG TY CON
Chỉ tiêu
Năm 2009
(Đã kiểm toán)
Năm 2010
(Đã kiểm toán)
Năm 2011
(Đã kiểm toán)
Năm 2012
Kết quả kinh doanh
Xem đầy đủ
Tổng doanh thu(*) 3,521,302,000 4,426,729,000 6,396,472,000 5,501,664,477
Tổng lợi nhuận trước thuế 74,176,000 110,641,000 114,012,000 312,796,583
Tổng chi phí 3,381,565,000 4,171,963,000 6,248,010,000 5,204,495,770
Lợi nhuận ròng(**) 56,635,000 80,979,000 83,987,000 312,796,583
  • Lãi ròng từ hoạt động tín dụng
  • Lãi ròng từ HĐ KD ngoại hối, vàng
  • Lãi thuần từ đầu tư, KD chứng khoán
  • Lãi thuần từ hoạt động khác
(*) tỷ đồng
Tài sản
Xem đầy đủ
Tổng tài sản 40,097,711,000 51,210,983,000 47,281,766,000 37,979,948,134
Tiền cho vay 20,136,341,000 22,628,912,000 22,954,356,000 24,817,319,240
Đầu tư chứng khoán 7,236,712,000 10,471,738,000 8,556,346,000 5,954,617,549
Góp vốn và đầu tư dài hạn 172,147,000 266,029,000 269,393,000 282,449,840
Tiền gửi 29,246,630,000 35,746,009,000 35,866,146,000
Vốn và các quỹ 1,108,442,000 3,213,494,000 3,187,021,000 37,979,948,134
(*): Bao gồm doanh thu thuần hàng hóa & dịch vụ, doanh thu tài chính và doanh thu khác
(**): Trừ LNST của cổ đông thiểu số (nếu có)

Gửi ý kiến đóng góp

(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.