TIN MỚI!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

MEKONGBANK

Ngân hàng TMCP Phát triển Mê Kông

NO PRICE

Ngày giao dịch đầu tiên:
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 0.0
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu:
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    Infinity
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    Infinity
  •        P/E :
    n/a
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    11.02
  • (**) Hệ số beta:
    n/a
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    n/a
  • KLCP đang niêm yết:
    n/a
  • KLCP đang lưu hành:
    375,000,000
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    n/a
(*) Số liệu EPS tính tới Quý I năm 2015 | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính
CƠ CẤU SỞ HỮU
TÊN CỔ ĐÔNG TỶ LỆ
Fullerton Financial Holdings
20.0%
Công ty TNHH Đầu tư Phúc Tiến
10.0%
Ngân hàng Thương mại cổ phần Hàng hải Việt Nam
9.36%
Cổ đông khác
60.64%
CÁC CHỈ TIÊU CHÍNH
Tổng tài sản 7,542 tỷ (Q1 - 2015)
Dư nợ cho vay 2,925 tỷ (Q1 - 2015)
Huy động vốn 1,275 tỷ (Q1 - 2015)
Vốn điều lệ 3,750 tỷ (Q1 - 2015)
Thu nhập lãi ròng 145 tỷ (Q1 - 2015)
Lợi nhuận sau thuế 79 tỷ (Q1 - 2015)
Tổng tài sản
đơn vị: nghìn tỷ
Tổng tài sản CỦA MEKONGBANK SO VỚI TOÀN NGÀNH
(*) Số liệu so sánh tính theo kỳ báo cáo gần nhất.
đơn vị: tỷ
TÌNH HÌNH TÀI CHÍNH VÀ CÔNG TY CON
Chỉ tiêu
Năm 2011
(Đã kiểm toán)
Năm 2012
(Đã kiểm toán)
Năm 2013
(Đã kiểm toán)
Năm 2014
(Đã kiểm toán)
Kết quả kinh doanh
Xem đầy đủ
Tổng doanh thu(*) 1,340,650,474 1,187,498,982 925,509,623 798,906,825
Tổng lợi nhuận trước thuế 500,366,938 147,128,948 109,963,142 130,674,909
Tổng chi phí 826,778,505 922,309,267 802,576,278 604,731,975
Lợi nhuận ròng(**) 380,787,845 115,142,722 63,497,752 105,451,147
  • Lãi ròng từ hoạt động tín dụng
  • Lãi ròng từ HĐ KD ngoại hối, vàng
  • Lãi thuần từ đầu tư, KD chứng khoán
  • Lãi thuần từ hoạt động khác
(*) tỷ đồng
Tài sản
Xem đầy đủ
Tổng tài sản 10,241,182,349 8,596,959,228 6,437,078,756 7,383,897,944
Tiền cho vay 3,186,303,274 5,026,201,998 4,359,511,067 3,148,345,954
Đầu tư chứng khoán 2,322,641,938 2,658,812,651 1,066,978,427 3,093,898,969
Tiền gửi 6,092,519,555 2,583,545,340 1,971,755,935 1,755,241,715
Vốn và các quỹ 3,882,129,179 3,986,951,682 3,952,902,156 4,057,271,138
(*): Bao gồm doanh thu thuần hàng hóa & dịch vụ, doanh thu tài chính và doanh thu khác
(**): Trừ LNST của cổ đông thiểu số (nếu có)

Gửi ý kiến đóng góp

(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.