TIN MỚI!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

SOUTHERNBANK

Ngân hàng TMCP Phương Nam

NO PRICE

Ngày giao dịch đầu tiên:
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 0.0
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu:
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    Infinity
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    Infinity
  •        P/E :
    n/a
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    10.91
  • (**) Hệ số beta:
    n/a
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    n/a
  • KLCP đang niêm yết:
    n/a
  • KLCP đang lưu hành:
    400,000,000
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    n/a
(*) Số liệu EPS tính tới năm 2012 | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính
CƠ CẤU SỞ HỮU
TÊN CỔ ĐÔNG TỶ LỆ
United Overseas Bank Limited (UOB)
19.99%
8.36%
Công ty TNHH Tropical Investments Việt Nam
5.68%
4.42%
Cổ đông khác
61.54%
CÁC CHỈ TIÊU CHÍNH
Tổng tài sản 80,806 tỷ (Q3 - 2014)
Dư nợ cho vay 43,085 tỷ (Q3 - 2014)
Huy động vốn 75,266 tỷ (Q3 - 2014)
Vốn điều lệ 4,000 tỷ (Q3 - 2014)
Thu nhập lãi ròng -14 tỷ (Q3 - 2014)
Lợi nhuận sau thuế 24 tỷ (Q3 - 2014)
Tổng tài sản
đơn vị: nghìn tỷ
Tổng tài sản CỦA SOUTHERNBANK SO VỚI TOÀN NGÀNH
(*) Số liệu so sánh tính theo kỳ báo cáo gần nhất.
đơn vị: tỷ
TÌNH HÌNH TÀI CHÍNH VÀ CÔNG TY CON
Chỉ tiêu
Năm 2009
(Đã kiểm toán)
Năm 2010
(Đã kiểm toán)
Năm 2011
(Đã kiểm toán)
Năm 2012
(Đã kiểm toán)
Kết quả kinh doanh
Xem đầy đủ
Tổng doanh thu(*) 2,440,928,000 4,125,960,000 8,714,459,000 9,892,099,783
Tổng lợi nhuận trước thuế 310,916,000 532,468,000 248,369,000 121,971,977
Tổng chi phí 2,199,794,000 4,038,467,000 8,963,472,000 10,445,236,948
Lợi nhuận ròng(**) 248,140,000 418,979,000 224,872,000 120,450,536
  • Lãi ròng từ hoạt động tín dụng
  • Lãi ròng từ HĐ KD ngoại hối, vàng
  • Lãi thuần từ đầu tư, KD chứng khoán
  • Lãi thuần từ hoạt động khác
(*) tỷ đồng
Tài sản
Xem đầy đủ
Tổng tài sản 35,473,136,000 60,235,078,000 69,990,870,000 75,269,551,358
Tiền cho vay 19,785,791,000 31,267,327,000 35,338,516,000 43,654,398,038
Đầu tư chứng khoán 3,235,586,000 7,875,117,000 3,359,734,000 1,916,382,540
Góp vốn và đầu tư dài hạn 143,291,000 142,520,000 174,636,000 137,971,320
Tiền gửi 25,738,717,000 46,399,596,000 45,445,292,000 58,128,370,974
Vốn và các quỹ 2,935,682,000 3,573,361,000 4,017,345,000 4,335,768,254
(*): Bao gồm doanh thu thuần hàng hóa & dịch vụ, doanh thu tài chính và doanh thu khác
(**): Trừ LNST của cổ đông thiểu số (nếu có)

Gửi ý kiến đóng góp

(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.