MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

PVCOMBANK

Ngân hàng Thương mại cổ phần Đại chúng Việt Nam

NO PRICE

Ngày giao dịch đầu tiên:
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 0.0
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu:
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    n/a
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    n/a
  •        P/E :
    n/a
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    11.47
  • (**) Hệ số beta:
    n/a
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    n/a
  • KLCP đang niêm yết:
    n/a
  • KLCP đang lưu hành:
    900,000,000
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    n/a
(*) Số liệu EPS tính tới Quý II năm 2022 | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính
CƠ CẤU SỞ HỮU
TÊN CỔ ĐÔNG TỶ LỆ
52.0%
Morgan Stanley International Holding Inc.
6.67%
Cổ đông khác
41.33%
CÁC CHỈ TIÊU CHÍNH
Tổng tài sản 196,473 tỷ (Q2 - 2022)
Dư nợ cho vay 92,661 tỷ (Q2 - 2022)
Huy động vốn 155,550 tỷ (Q2 - 2022)
Vốn điều lệ 9,000 tỷ (Q2 - 2022)
Thu nhập lãi ròng 506 tỷ (Q2 - 2022)
Lợi nhuận sau thuế 07 tỷ (Q2 - 2022)
Tổng tài sản
đơn vị: nghìn tỷ
Tổng tài sản CỦA PVCOMBANK SO VỚI TOÀN NGÀNH
(*) Số liệu so sánh tính theo kỳ báo cáo gần nhất.
đơn vị: tỷ
TÌNH HÌNH TÀI CHÍNH VÀ CÔNG TY CON
Chỉ tiêu
Năm 2018
(Đã kiểm toán)
Năm 2019 Năm 2020 Năm 2021
Kết quả kinh doanh
Xem đầy đủ
Tổng doanh thu(*) 8,460,046,000 10,582,366,000 11,703,967,000 12,873,159,000
Tổng lợi nhuận trước thuế 88,150,000 182,390,000 72,442,000 100,712,000
Tổng chi phí 9,051,284,000 10,592,474,000 12,126,241,000 13,755,302,000
Lợi nhuận ròng(**) 84,473,000 177,583,000 66,373,000 73,934,000
  • Lãi ròng từ hoạt động tín dụng
  • Lãi ròng từ HĐ KD ngoại hối, vàng
  • Lãi thuần từ đầu tư, KD chứng khoán
  • Lãi thuần từ hoạt động khác
(*) tỷ đồng
Tài sản
Xem đầy đủ
Tổng tài sản 140,545,390,000 164,172,542,000 181,390,344,000 191,914,842,000
Tiền cho vay 70,259,815,000 79,394,957,000 83,974,709,000 89,758,734,000
Đầu tư chứng khoán 29,675,236,000 30,943,065,000 41,575,131,000 43,673,469,000
Góp vốn và đầu tư dài hạn 83,691,000 25,727,000 72,983,000 93,106,000
Tiền gửi 115,749,961,000 137,122,858,000 156,152,142,000 158,161,463,000
Vốn và các quỹ 9,946,660,000 10,123,036,000 10,219,281,000 10,291,042,000
(*): Bao gồm doanh thu thuần hàng hóa & dịch vụ, doanh thu tài chính và doanh thu khác
(**): Trừ LNST của cổ đông thiểu số (nếu có)

Gửi ý kiến đóng góp

(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.