tin mới

Thông tin giao dịch

TNT

 Công ty Cổ phần Tài nguyên (HOSE)

Cập nhật lúc 15:15 Thứ 6, 29/04/2016
24.0
  0.1 (0.4%)
Đóng cửa
  • Giá tham chiếu
    23.9
  • Giá mở cửa
    23.9
  • Giá cao nhất
    24.0
  • Giá thấp nhất
    23.3
  • Giá đóng cửa
    24.0
  • Khối lượng
    161,000
  • GD ròng NĐTNN
    0
Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    0.28
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    0.28
  •        P/E :
    86.28
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    10.37
  • (**) Hệ số beta:
    1.28
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    433,744
  • KLCP đang niêm yết:
    25,500,000
  • KLCP đang lưu hành:
    25,500,000
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    612.00
(*) Số liệu EPS tính tới năm 2015 | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Ngày giao dịch đầu tiên: 21/05/2010
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 28.8
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 8,500,000
Lịch sử trả cổ tức và chia thưởng
- 23/12/2015: Bán ưu đãi, tỷ lệ 1:2, giá 10000 đ/cp
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Năm 2012
(Đã kiểm toán)
Năm 2013
(Đã kiểm toán)
Năm 2014
(Đã kiểm toán)
Năm 2015
(Đã kiểm toán)
Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu thuần về BH và CCDV 39,092,696 15,469,779 21,407,146 74,762,846
Giá vốn hàng bán 38,713,883 15,355,189 21,094,554 74,383,989
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV 378,813 114,589 312,592 378,857
Lợi nhuận tài chính 1,542,936 1,855,238 17,005 309
Lợi nhuận khác -542,246 -1,056,609 -1,100 -265,457
Tổng lợi nhuận trước thuế -2,522,358 -19,330,127 4,813,618 7,192,596
Lợi nhuận sau thuế -2,526,037 -19,389,910 4,813,618 7,183,233
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ -2,526,838 -19,400,687 4,847,613 7,112,691
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 120,960,524 50,792,139 66,154,564 111,522,030
Tổng tài sản 177,116,117 132,997,535 148,353,114 193,720,580
Nợ ngắn hạn 72,880,770 50,083,178 55,399,649 93,583,882
Tổng nợ 72,880,770 50,083,178 55,399,649 93,583,882
Vốn chủ sở hữu 101,848,402 82,447,715 87,295,328 100,136,698
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.
VCCorp Copyright 2007 - Công ty Cổ phần VCCorp.
Tầng 17, 19, 20, 21 Tòa nhà Center Building - Hapulico Complex
Số 1 Nguyễn Huy Tưởng, Thanh Xuân, Hà Nội.
Giấy phép thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp trên internet số 1084/GP-STTTT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 16 tháng 4 năm 2014.
Ban biên tập CafeF, Tầng 21, tòa nhà Center Building.
Số 1 Nguyễn Huy Tưởng, Thanh Xuân, Hà Nội.
Điện thoại: 04 7309 5555 Máy lẻ 41292. Fax: 04-39744082
Email: info@cafef.vn
Ghi rõ nguồn "CafeF" khi phát hành lại thông tin từ kênh thông tin này.
 
Liên hệ quảng cáo: Ms. Hương
Mobile: 0934 252 233
Email: doanhnghiep@admicro.vn
Hỗ trợ & CSKH : Ms. Thơm
Mobile: 01268 269 779
 
Thỏa thuận chia sẻ nội dung