tin mới

Thứ 5, 24/04/2014
Toàn cảnh thị trường

VNINDEX

570.46

+1.10 (+0.19)

KLGD: 48,621,460 cp - GTGD: 825.47 tỷ VNĐ

HNX-Index

80.00

+0.10 (+0.13)

KLGD: 36,110,860 cp - GTGD: 380.10 tỷ VNĐ

VN30Index

629.16

-0.62 (-0.10)

KLGD: 15,889,010 cp - GTGD: 442.76 tỷ VNĐ

UpCom-Index

48.27

+0.32 (+0.67)

KLGD: 548,534 cp - GTGD: 4.72 tỷ VNĐ
01:33 25/04/2014

Hàng hóa tiêu biểu

  Last Change % Chg
Copper 3.12 +0.06 +1.85
Silver 19.68 +0.24 +1.24
Gold 1,292.0 +7.4 +0.58
Platinum 1,412.9 +9.0 +0.64
Palladium 801.25 +15.25 +1.94
Nguồn: CNBC
01:33 25/04/2014

Lãi suất và tỷ giá

  Last Change % Chg
Vàng SJC 35,350.0 0.0 0.0
CNY 3,407.0 0.0 0.0
Bảng Anh 35,029.8 0.0 0.0
EUR (VCB) 28,954.9 0.0 0.0
USD (VCB) 21,090.0 0.0 0.0
SGD 16,555.93 0.0 0.0
HKD 2,681.63 0.0 0.0
Nguồn: Eximbank, SJC
01:33 25/04/2014

Chứng khoán thế giới

  Last Change % Chg
DowJones 16,486.76 -14.89 -0.09
Nasdaq 4,142.98 +16.01 +0.39
S&P 500 1,877.16 +1.77 +0.09
  Last Change % Chg
Nikkei 225 14,404.99 -141.28 -0.97
Hang Seng 22,562.8 +53.16 +0.24
Strait Times 3,283.93 +25.92 +0.8
  Last Change % Chg
DAX 9,548.68 +4.49 +0.05
FTSE 100 6,703.0 +28.26 +0.42
  Last Change % Chg
DowJones 16,486.76 -14.89 -0.09
Nasdaq 4,142.98 +16.01 +0.39
S&P 500 1,877.16 +1.77 +0.09
Nguồn: Bloomberg

Thứ 5, 24/04/2014
Thị trường chứng khoán

GIAO DỊCH KHỐI TỰ DOANH new

Tiêu chí:
Khối lượng giao dịch khối tự doanh so với toàn thị trường (%)
%
Vnindex
CHI TIẾT GIAO DỊCH TỰ DOANH MUA () TỰ DOANH BÁN ()
Đơn vị: triệu cp

Các chỉ số chính

Chỉ số Index Change % Chg KLGD NN Mua NN Bán      
VNIndex 570.46 +1.1 +0.19% 48,621,460 3,198,999 2,411,649  
12 90 86
105 8
 
HNX-Index 80.0 +0.1 +0.13% 36,110,860 1,376,100 269,215  
15 92 172
88 10
 
Upcom-Index 48.27 +0.32 +0.67% 548,534 5,300 0  
3 10 14
15 10
 
VN30-Index 629.16 -0.62 -0.1% 15,889,010 2,055,529 1,695,839  
8 9
13
 
HNX30-Index 183.24 +0.23 +0.13% 48,712,700 584,900 236,500  
15 8
7
 

CafeF Indices

Chỉ số Index Change % Chg KLGD NN Mua NN Bán      
CafeF Penny 109.67 -0.05 -0.04% 7,327,730 406,060 119,930  
3 23 22
29 2
 
CafeF MidCap 121.77 +0.53 +0.44% 13,739,740 1,136,330 820,040  
3 22 28
33 2
 
CafeF Bluechips 99.19 -0.74 -0.74% 12,504,350 1,517,589 1,287,589  
4 10
8
 

Dòng cổ phiếu

Chỉ số Index Change % Chg KLGD NN Mua NN Bán      
Chứng Khoán 116.7 +0.18 +0.15% 2,641,230 11,700 28,620  
1 1
2
 
Ngân Hàng 89.96 -0.36 -0.4% 2,017,390 394,980 182,260  
3 2
 
PVX 81.83 -1.27 -1.53% 1,285,680 25,970 0  
2 2 1
1
 

Chỉ số ngành

Chỉ số Index Change % Chg KLGD NN Mua NN Bán      
Công nghệ 109.33 +0.07 +0.06% 1,905,950 112,210 113,150  
1 1 4
1
 
Dịch vụ 123.21 +1.48 +1.22% 732,680 178,610 2,500  
3 9
10 2
 
BĐS và Xây dựng 80.05 +0.13 +0.17% 22,471,550 706,420 795,880  
4 33 30
22 1
 
Nguyên vật liệu 139.93 -13.54 -8.82% 3,212,560 122,850 95,100  
3 9 6
8 1
 
Công nghiệp 128.26 +1.79 +1.41% 2,841,560 218,560 160,600  
5 6
16 2
 
Y tế 178.53 -1.0 -0.56% 125,730 66,260 62,660  
4 1
4
 
Tài chính 84.34 -0.19 -0.22% 6,743,940 799,880 498,680  
6 6
4
 
Năng lượng 197.91 +0.04 +0.02% 1,975,130 593,300 275,040  
7 6
8
 
Hàng tiêu dùng 159.58 +0.02 +0.01% 1,168,430 174,179 115,469  
6 5
10
 
Nông nghiệp 100.1 +0.73 +0.73% 3,942,850 128,190 197,670  
3 9 10
16
 

BẢN ĐỒ THỊ TRƯỜNG

         
Top 10 cổ phiếu
Mã CK KL Giá +/-
LBE 0 12.9 +1.1 (+9.32%)
KSK 217,300 14.3 +1.2 (+9.16%)
HCT 100 10.8 +0.9 (+9.09%)
LCD 2,000 8.6 +0.7 (+8.86%)
ITQ 273,300 7.4 +0.6 (+8.82%)
QTC 1,100 49.9 +4.0 (+8.71%)
SDE 100 8.8 +0.7 (+8.64%)
SDU 8,000 8.9 +0.7 (+8.54%)
VTC 100 5.1 +0.4 (+8.51%)
LM7 0 6.7 +0.5 (+8.06%)
(*) Khối lượng giao dịch nhiều nhất
Top 10 công ty
Mã CK P/E EPS Giá
CTX 1.81 4.37 7.9 (-0.5%)
FDC 1.94 11.43 22.2 (-0.8%)
TCS 2.61 3.80 13.5 (-0.3%)
TC6 2.77 6.03 16.4 (-0.4%)
AME 2.80 2.58 5.0 (-0.1%)
LHC 3.03 21.90 66.4 (-0.6%)
TIE 3.48 4.98 20.2 (-0.4%)
IDV 3.65 7.40 27.0 (0.0%)
TDN 3.69 2.29 12.1 (0.0%)
SLS 3.73 7.18 27.9 (-1.4%)
(*) P/E thấp nhất     (*) EPS lớn nhất
(*) Vốn hóa lớn nhất (tỷ đồng)

Thứ 5, 24/04/2014
Thị trường ngoại hối

Các cặp tiền chính Hiện tại Thay đổi % Biên độ ngày Biên độ 1 năm Xem trước
EUR/USD 1.3775 -0.0016 -0.1160 1.3771 - 1.3824 1.2749 - 1.3965
USD/JPY 102.4450 0.2180 0.2133 102.1575 - 102.6370 92.6200 - 105.4415
GBP/USD 1.6480 -0.0002 -0.0121 1.6466 - 1.6510 1.4817 - 1.6819
AUD/USD 0.9097 0.0000 0.0000 0.9053 - 0.9110 0.8661 - 1.0583
USD/CAD 1.1234 0.0007 0.0623 1.1212 - 1.1246 1.0013 - 1.1279
USD/CHF 0.8849 0.0022 0.2492 0.8820 - 0.8854 0.8701 - 0.9835
USD/SGD 1.2721 -0.0018 -0.1413 1.2708 - 1.2750 1.2268 - 1.2861
USD/CNY 6.1981 -0.0281 -0.4513 6.1959 - 6.2154 6.0200 - 6.2329

Các cặp tỉ giá chéo

Currency EUR €USD $JPY ¥GBP £AUD $CAD $CHF $SGD $CNY ¥NZD $
1 EUR € -1.3775140.84510.83581.51431.54761.21901.75268.53791.6168
1 USD $ 0.7260-102.44500.60681.09931.12340.88491.27216.19811.1735
1 JPY ¥ 0.00710.0098-0.00590.01070.01100.00860.01240.06050.0115
1 GBP £ 1.19651.6480169.4915-1.81191.85191.45852.096910.21551.9346
1 AUD $ 0.66040.909793.45790.5519-1.02220.80491.15725.63801.0676
1 CAD $ 0.64620.890290.90910.54000.9783-0.78751.13235.51631.0446
1 CHF $ 0.82031.1301116.27910.68561.24241.2698-1.43777.00461.3263
1 SGD $ 0.57060.786180.56320.47690.86420.88320.6956-4.87210.9225
1 CNY ¥ 0.11710.161316.53560.09790.17740.18130.14280.2053-0.1894
1 NZD $ 0.61850.852287.33000.51690.93670.95730.75401.08405.2798-
Nguồn: Yahoo! Finance
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.
VCCorp Copyright 2007 - Công ty cổ phần truyền thông Việt Nam (VCCorp).
Tầng 16,17,18 - Toà nhà VTC online
Số 18 Tam Trinh, HBT, Hà Nội
Giấy phép số 218/GP-TTĐT; Cục QL phát thanh, truyền hình và thông tin điện tử, Bộ thông tin và truyền thông.
Ban biên tập CafeF, Tầng 18, tòa nhà VTC Online.
Số 18 Tam Trinh, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội.
Điện thoại: 04-39743410 Máy lẻ 295. Fax: 04-39744082
Email: info@cafef.vn - Đường dây nóng: 0922 096 886
Ghi rõ nguồn "CafeF" khi phát hành lại thông tin từ kênh thông tin này.
 
Liên hệ quảng cáo: Mr. Hợi
Mobile: 0937 768 886
Email: doanhnghiep@admicro.vn
Hỗ trợ & CSKH : Ms. Thơm
Mobile: 01268 269 779
 
Thỏa thuận chia sẻ nội dung