tin mới

Thứ 6, 19/12/2014
Toàn cảnh thị trường

VNINDEX

523.09

-5.36 (-1.01)

KLGD: 171,218,450 cp - GTGD: 3,358.26 tỷ VNĐ

HNX-Index

81.32

-1.38 (-1.67)

KLGD: 60,482,423 cp - GTGD: 780.05 tỷ VNĐ

VN30Index

570.61

-8.27 (-1.43)

KLGD: 123,090,420 cp - GTGD: 2,670.36 tỷ VNĐ

UpCom-Index

58.59

-0.76 (-1.28)

KLGD: 1,480,440 cp - GTGD: 16.15 tỷ VNĐ
00:25 20/12/2014

Hàng hóa tiêu biểu

  Last Change % Chg
Copper 2.89 +0.03 +1.19
Silver 16.01 +0.08 +0.48
Gold 1,196.7 +1.9 +0.16
Platinum 1,196.7 -0.4 -0.03
Palladium 803.45 +11.3 +1.43
Nguồn: CNBC
00:25 20/12/2014

Lãi suất và tỷ giá

  Last Change % Chg
Vàng SJC 35,120.0 0.0 0.0
CNY 3,407.0 0.0 0.0
Bảng Anh 33,110.2 0.0 0.0
EUR (VCB) 26,084.18 0.0 0.0
USD (VCB) 21,360.0 0.0 0.0
SGD 16,011.65 0.0 0.0
HKD 2,721.23 0.0 0.0
Nguồn: Eximbank, SJC
00:25 20/12/2014

Chứng khoán thế giới

  Last Change % Chg
DowJones 17,763.7 -14.45 -0.08
Nasdaq 4,753.23 +4.83 +0.1
S&P 500 2,064.03 +2.8 +0.14
  Last Change % Chg
Nikkei 225 17,621.4 +411.35 +2.39
Hang Seng 23,116.63 +284.42 +1.25
Strait Times 3,279.53 +35.88 +1.11
  Last Change % Chg
DAX 9,786.96 -24.1 -0.25
FTSE 100 6,545.27 +79.27 +1.23
  Last Change % Chg
DowJones 17,763.7 -14.45 -0.08
Nasdaq 4,753.23 +4.83 +0.1
S&P 500 2,064.03 +2.8 +0.14
Nguồn: Bloomberg

Thứ 6, 19/12/2014
Thị trường chứng khoán

GIAO DỊCH KHỐI TỰ DOANH new

Tiêu chí:
Khối lượng giao dịch khối tự doanh so với toàn thị trường (%)
%
Vnindex
CHI TIẾT GIAO DỊCH TỰ DOANH MUA () TỰ DOANH BÁN ()
Đơn vị: triệu cp

Các chỉ số chính

Chỉ số Index Change % Chg KLGD NN Mua NN Bán      
VNIndex 523.09 -5.36 -1.01% 171,218,450 45,239,860 72,826,410  
27 143 76
53 9
 
HNX-Index 81.32 -1.38 -1.67% 60,482,423 5,207,600 8,431,080  
5 136 175
38 12
 
Upcom-Index 58.59 -0.76 -1.28% 1,480,440 4,900 1,000  
15 15 122
9 7
 
VN30-Index 570.61 -8.27 -1.43% 123,090,420 42,994,730 71,983,980  
3 20 4
3
 
HNX30-Index 157.53 -4.12 -2.55% 45,629,700 5,094,400 8,239,850  
1 22 5
2
 

BẢN ĐỒ THỊ TRƯỜNG

         
Top 10 cổ phiếu
Mã CK KL Giá +/-
B82 2,700 9.9 +0.9 (+10.00%)
TPH 100 7.9 +0.7 (+9.72%)
VE9 91,962 12.8 +1.1 (+9.30%)
GMX 2,100 11.8 +1.0 (+9.21%)
VTC 163 4.9 +0.4 (+8.89%)
TV3 2,000 21.8 +1.8 (+8.75%)
VAT 100 8.8 +0.7 (+8.64%)
TSB 100 11.7 +0.9 (+8.33%)
VIE 2,000 2.9 +0.2 (+7.41%)
HGM 2,200 49.4 +3.4 (+7.41%)
(*) Khối lượng giao dịch nhiều nhất
Top 10 công ty
Mã CK P/E EPS Giá
TC6 1.32 10.79 14.2 (-0.6%)
TSB 1.70 6.88 11.7 (+0.9%)
TDN 1.72 5.86 10.1 (0.0%)
MDC 1.75 6.00 10.5 (0.0%)
KST 1.80 2.72 4.9 (0.0%)
SDY 2.10 1.80 3.8 (+0.1%)
VID 2.16 1.85 4.0 (+0.1%)
FDC 2.30 8.77 20.2 (-0.3%)
SBC 2.34 12.12 28.4 (-0.7%)
DAC 2.42 2.11 5.1 (0.0%)
(*) P/E thấp nhất     (*) EPS lớn nhất
(*) Vốn hóa lớn nhất (tỷ đồng)

Thứ 6, 19/12/2014
Thị trường ngoại hối

Các cặp tiền chính Hiện tại Thay đổi % Biên độ ngày Biên độ 1 năm Xem trước
EUR/USD 1.2295 -0.0023 -0.1867 1.2294 - 1.2319 1.2277 - 1.3990
USD/JPY 120.6950 0.0000 0.0000 120.5050 - 120.9600 100.7590 - 121.6550
GBP/USD 1.5631 -0.0023 -0.1469 1.5626 - 1.5659 1.5572 - 1.7190
AUD/USD 0.8227 -0.0066 -0.7959 0.8224 - 0.8299 0.8224 - 0.9506
USD/CAD 1.1497 0.0017 0.1481 1.1477 - 1.1498 1.0562 - 1.1498
USD/CHF 0.9775 0.0015 0.1537 0.9758 - 0.9777 0.8701 - 0.9797
USD/SGD 1.3210 0.0012 0.0909 1.3190 - 1.3226 1.2365 - 1.3233
USD/CNY 6.1920 0.0193 0.3127 6.1727 - 6.1920 6.0200 - 6.2691

Các cặp tỉ giá chéo

Currency EUR €USD $JPY ¥GBP £AUD $CAD $CHF $SGD $CNY ¥NZD $
1 EUR € -1.2295149.25370.78661.49421.41381.20201.62487.62741.6157
1 USD $ 0.8133-120.69500.63981.21551.14970.97751.32106.19201.3113
1 JPY ¥ 0.00670.0083-0.00530.01000.00950.00810.01090.05130.0109
1 GBP £ 1.27131.5631188.6792-1.89921.79731.52792.06489.68552.0539
1 AUD $ 0.66930.8227100.00000.5265-0.94630.80451.08715.10811.0809
1 CAD $ 0.70730.8698105.26320.55641.0568-0.85011.14885.38761.1422
1 CHF $ 0.83191.0230123.45680.65451.24301.1763-1.35256.34131.3429
1 SGD $ 0.61550.757091.42090.48430.91990.87050.7394-4.68860.9941
1 CNY ¥ 0.13110.161519.49850.10320.19580.18560.15770.2133-0.2118
1 NZD $ 0.61890.762691.64500.48690.92520.87550.74471.00594.7214-
Nguồn: Yahoo! Finance
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.
VCCorp Copyright 2007 - Công ty cổ phần truyền thông Việt Nam (VCCorp).
Tầng 16,17,18 - Toà nhà VTC online
Số 18 Tam Trinh, HBT, Hà Nội
Giấy phép thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp trên internet số 1084/GP-STTTT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 16 tháng 4 năm 2014.
Ban biên tập CafeF, Tầng 21, tòa nhà Center Building.
Số 1 Nguyễn Huy Tưởng, Thanh Xuân, Hà Nội.
Điện thoại: 04 7309 5555 Máy lẻ 41292. Fax: 04-39744082
Email: info@cafef.vn
Ghi rõ nguồn "CafeF" khi phát hành lại thông tin từ kênh thông tin này.
 
Liên hệ quảng cáo: Ms. Hương
Mobile: 0934 252 233
Email: doanhnghiep@admicro.vn
Hỗ trợ & CSKH : Ms. Thơm
Mobile: 01268 269 779
 
Thỏa thuận chia sẻ nội dung