TIN MỚI!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thông tin giao dịch

SJF

 CTCP Đầu tư Sao Thái Dương (HOSE)

CTCP Đầu tư Sao Thái Dương
Công ty Cổ phần đầu tư Sao Thái Dương (SJF) được thành lập năm 2012 với mục đích ban đầu là cung cấp các sản phẩm chăm sóc sắc đẹp (mỹ phẩm, tóc..) có nguồn gốc từ thiên nhiên (thảo dược hay hữu cơ như Sakura, Ecoparadise..) từ các thị trường phát triển (Nhật Bản, Hàn Quốc..) đến với người tiêu dùng Việt Nam.
Cập nhật:
15:15 Thứ 3, 28/06/2022
6.62
  0.42 (6.77%)
Khối lượng
277,000
Đóng cửa
  • Giá tham chiếu
    6.2
  • Giá trần
    6.62
  • Giá sàn
    5.76
  • Giá mở cửa
    6.23
  • Giá cao nhất
    6.62
  • Giá thấp nhất
    6.22
  • Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  •  
  • Giao dịch NĐTNN

  • KLGD ròng
    6,100
  • GT Mua
    0.04 (Tỷ)
  • GT Bán
    0 (Tỷ)
  • Room còn lại
    48.41 (%)
1 ngày 1 tuần 1 tháng 3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm Tất cả
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Ngày giao dịch đầu tiên: 05/07/2017
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 13.9
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 66,000,000
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
- 20/07/2018: Cổ tức bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 5:1
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    0.23
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    0.23
  •        P/E :
    29.23
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    10.55
  • (**) Hệ số beta:
    n/a
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    1,053,970
  • KLCP đang niêm yết:
    79,200,000
  • KLCP đang lưu hành:
    79,200,000
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    524.30
(*) Số liệu EPS tính tới Quý I năm 2022 | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Quý 1-2021 Quý 2-2021 Quý 4-2021 Quý 1-2022 Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu bán hàng và CCDV 14,734,928 264,110,449 175,750,023 7,293,504
Giá vốn hàng bán 11,372,317 255,584,507 174,529,771 9,639,820
Lợi nhuận gộp về BH và cung cấp DV 3,362,611 8,525,942 1,220,253 -2,346,316
Lợi nhuận tài chính -2,518,373 -2,606,370 18,103,001 3,946,355
Lợi nhuận khác -1,569,405 -1,705,864 -550,054 -35,463
Tổng lợi nhuận trước thuế -2,481,309 2,163,054 17,000,962 567,166
Lợi nhuận sau thuế -2,481,309 1,471,055 17,000,962 364,119
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ -2,431,695 1,599,154 16,746,545 428,135
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 349,592,138 461,528,481 688,148,894 668,034,866
Tổng tài sản 1,164,736,804 1,271,122,968 1,171,670,560 1,143,936,274
Nợ ngắn hạn 287,827,225 363,940,690 270,994,093 276,120,454
Tổng nợ 333,577,333 438,492,443 323,935,437 296,220,867
Vốn chủ sở hữu 831,159,471 832,630,526 847,735,123 847,715,406
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.