MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thông tin giao dịch

SJF

 CTCP Đầu tư Sao Thái Dương (HOSE)

CTCP Đầu tư Sao Thái Dương
Công ty Cổ phần đầu tư Sao Thái Dương (SJF) được thành lập năm 2012 với mục đích ban đầu là cung cấp các sản phẩm chăm sóc sắc đẹp (mỹ phẩm, tóc..) có nguồn gốc từ thiên nhiên (thảo dược hay hữu cơ như Sakura, Ecoparadise..) từ các thị trường phát triển (Nhật Bản, Hàn Quốc..) đến với người tiêu dùng Việt Nam.
Cập nhật:
15:15 Thứ 5, 02/02/2023
3.42
  -0.08 (-2.29%)
Khối lượng
229,700
Đóng cửa
  • Giá tham chiếu
    3.5
  • Giá trần
    3.74
  • Giá sàn
    3.26
  • Giá mở cửa
    3.5
  • Giá cao nhất
    3.55
  • Giá thấp nhất
    3.41
  • Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  •  
  • Giao dịch NĐTNN

  • KLGD ròng
    -72,000
  • GT Mua
    0 (Tỷ)
  • GT Bán
    0.03 (Tỷ)
  • Room còn lại
    48.52 (%)
1 ngày 1 tháng 3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm Tất cả
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Ngày giao dịch đầu tiên: 05/07/2017
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 13.9
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 66,000,000
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
- 20/07/2018: Cổ tức bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 5:1
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    0.08
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    0.08
  •        P/E :
    45.50
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    10.41
  • (**) Hệ số beta:
    n/a
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    322,980
  • KLCP đang niêm yết:
    79,200,000
  • KLCP đang lưu hành:
    79,200,000
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    270.86
(*) Số liệu EPS tính tới Quý III năm 2022 | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Quý 4- 2021 Quý 1- 2022 Quý 2- 2022 Quý 3- 2022 Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu bán hàng và CCDV 175,750,023 7,293,504 31,948,929 95,238,439
Giá vốn hàng bán 174,529,771 9,639,820 32,500,152 89,998,720
Lợi nhuận gộp về BH và cung cấp DV 1,220,253 -2,346,316 -551,223 5,239,719
Lợi nhuận tài chính 18,103,001 3,946,355 5,174,404 3,664,542
Lợi nhuận khác -550,054 -35,463 -90 -70
Tổng lợi nhuận trước thuế 17,000,962 567,166 2,726,108 7,047,972
Lợi nhuận sau thuế 17,000,962 364,119 2,459,126 6,966,246
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 16,746,545 428,135 2,448,279 6,815,200
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 688,148,894 668,034,866 648,366,310 638,439,918
Tổng tài sản 1,171,670,560 1,143,936,274 1,119,231,858 1,106,616,097
Nợ ngắn hạn 270,994,093 276,120,454 220,385,658 222,775,952
Tổng nợ 323,935,437 296,220,867 269,057,326 269,951,057
Vốn chủ sở hữu 847,735,123 847,715,406 850,174,532 836,665,040
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.