TIN MỚI!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thông tin giao dịch

SHI

 Công ty cổ phần Quốc tế Sơn Hà (HOSE)

Công ty cổ phần Quốc tế Sơn Hà
Công ty Cổ phần Quốc tế Sơn Hà tiền thân là Công ty TNHH Cơ Kim khí Sơn Hà, doanh nghiệp được thành lập và hoạt động theo giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh số 070376 ngày 23 tháng 11 năm 1998 do Sở Kế hoạch và Đầu tư thành phố Hà Nội cấp, Vốn điều lệ ban đầu là 600 triệu đồng.Công ty chuyển đổi sang mô hình Công ty cổ phần và hoạt động theo Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh số 0103020425 do Sở Kế hoạch và Đầu tư thành phố Hà Nội cấp ngày 30 tháng 10 năm 2007.
Cập nhật:
15:15 Thứ 2, 27/06/2022
14.55
  -0.45 (-3%)
Khối lượng
353,700
Đóng cửa
  • Giá tham chiếu
    15
  • Giá trần
    16.05
  • Giá sàn
    13.95
  • Giá mở cửa
    14.85
  • Giá cao nhất
    14.85
  • Giá thấp nhất
    14.55
  •  
  • GD ròng NĐTNN
    800
  • GDNN (GT Mua)
    0.02 (Tỷ)
  • GDNN (GT Bán)
    0 (Tỷ)
  • Room NN còn lại
    48.87 (%)
Đơn vị giá: 1000 VNĐ
1 ngày 1 tuần 1 tháng 3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm Tất cả
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Ngày giao dịch đầu tiên: 30/12/2009
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 27.6
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 15,000,000
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
- 10/12/2021: Bán ưu đãi, tỷ lệ 2:1, giá 10000 đ/cp
- 09/07/2021: Cổ tức bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 10:1
- 29/10/2020: Cổ tức bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 100:5
                           Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 5%
- 06/06/2019: Cổ tức bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 100:2
                           Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 5%
- 30/05/2018: Cổ tức bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 100:5
                           Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 2%
- 20/03/2018: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 3%
- 15/09/2017: Cổ tức bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 100:5
                           Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 2%
- 20/03/2017: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 3%
- 19/08/2016: Cổ tức bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 100:12
- 21/08/2015: Bán ưu đãi, tỷ lệ 10000:4903, giá 10000 đ/cp
                           Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 3%
- 03/12/2014: Bán ưu đãi, tỷ lệ 110:10, giá 5000 đ/cp
                           Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 3%
- 26/09/2014: Phát hành riêng lẻ 4,000,000
- 01/08/2014: Bán ưu đãi, tỷ lệ 87:10, giá 5000 đ/cp
- 14/11/2013: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 3%
- 21/09/2012: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 5%
- 23/08/2011: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 8%
- 13/05/2010: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 15%
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    0.36
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    0.36
  •        P/E :
    40.75
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    11.17
  • (**) Hệ số beta:
    0.89
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    401,290
  • KLCP đang niêm yết:
    150,187,913
  • KLCP đang lưu hành:
    149,869,053
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    2,180.59
(*) Số liệu EPS tính tới Quý I năm 2022 | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Quý 2-2021 Quý 3-2021 Quý 4-2021 Quý 1-2022 Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu bán hàng và CCDV 1,827,201,883 1,775,093,511 2,048,631,259 1,843,729,333
Giá vốn hàng bán 1,584,941,231 1,550,979,336 1,740,021,209 1,592,550,202
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV 208,568,170 184,533,023 251,818,634 194,279,813
Lợi nhuận tài chính -38,551,652 -44,201,251 -55,633,593 -45,452,769
Lợi nhuận khác 2,649,751 -855,014 220,053 1,150,332
Tổng lợi nhuận trước thuế 55,220,091 16,505,812 47,758,689 28,694,195
Lợi nhuận sau thuế 42,694,758 4,966,761 30,513,080 20,615,621
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 25,197,040 1,056,491 13,401,767 13,966,227
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 3,739,191,099 4,048,794,157 4,570,215,779 4,934,773,565
Tổng tài sản 4,819,335,689 5,314,868,181 5,817,602,742 6,212,016,401
Nợ ngắn hạn 3,191,591,802 3,447,807,925 3,956,524,533 3,823,546,252
Tổng nợ 3,442,676,344 3,949,304,527 4,461,303,639 4,335,441,877
Vốn chủ sở hữu 1,376,659,346 1,365,563,654 1,356,299,104 1,876,574,524
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.