TIN MỚI!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thông tin giao dịch

VCE

 CTCP Xây lắp Môi trường - TKV (UpCOM)

CTCP Xây lắp Môi trường - TKV
CTCP Xây lắp Môi trường - TKV được thành lập ngày 25/11/2015, chính thức hoạt động dưới hình thức CTCP từ 2/12/2015. Ngành nghề kinh doanh: khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt, khai thác quặng sắt, khai khác đá, cát, sỏi, đất sét...
Cập nhật:
14:15 Thứ 6, 30/09/2022
8
  0 (0%)
Khối lượng
0.0
Đóng cửa
  • Giá tham chiếu
    8
  • Giá trần
    11.2
  • Giá sàn
    4.8
  • Giá mở cửa
    8
  • Giá cao nhất
    8
  • Giá thấp nhất
    8
  • Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  •  
  • Giao dịch NĐTNN

  • KLGD ròng
    0
  • GT Mua
    0 (Tỷ)
  • GT Bán
    0 (Tỷ)
  • Room còn lại
    49.00 (%)
1 ngày 1 tuần 1 tháng 3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm Tất cả
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Ngày giao dịch đầu tiên: 29/12/2016
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 12.2
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 5,000,000
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    0.51
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    0.51
  •        P/E :
    15.78
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    11.84
  • (**) Hệ số beta:
    n/a
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    n/a
  • KLCP đang niêm yết:
    5,000,000
  • KLCP đang lưu hành:
    5,000,000
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    40.00
(*) Số liệu EPS tính tới năm 2021 | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Năm 2018
(Đã kiểm toán)
Năm 2019
(Đã kiểm toán)
Năm 2020
(Đã kiểm toán)
Năm 2021
(Đã kiểm toán)
Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu thuần về BH và cung cấp DV 61,629,021 53,591,139 54,910,731 11,042,782
Giá vốn hàng bán 56,732,305 49,220,361 51,032,652 5,565,083
Lợi nhuận gộp về BH và cung cấp DV 4,896,716 4,348,382 3,878,079 5,477,698
Lợi nhuận tài chính 34,802 3,177 4,277 57,436
Lợi nhuận khác -76,373 -49,727 -35,258 -104,181
Tổng lợi nhuận trước thuế 821,045 170,612 100,958 3,066,411
Lợi nhuận sau thuế 621,901 114,112 35,857 2,535,141
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 621,901 114,112 35,857 2,535,141
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 81,099,048 72,911,815 70,828,049 69,819,779
Tổng tài sản 87,941,073 75,665,364 71,656,391 69,821,626
Nợ ngắn hạn 31,448,360 19,058,539 15,013,709 10,643,804
Tổng nợ 31,448,360 19,058,539 15,013,709 10,643,804
Vốn chủ sở hữu 56,492,713 56,606,825 56,642,681 59,177,822
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.