TIN MỚI!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thông tin giao dịch

BCB

 Công ty cổ phần 397 (UpCOM)

Công ty cổ phần 397
Tiền thân của Công ty 397 là đội khai thác than số 1 được thành lập tháng 6/1996 trực thuộc Công ty Đông Bắc.
Cập nhật:
14:15 Thứ 3, 28/06/2022
0.4
  0 (0%)
Khối lượng
0.0
Đóng cửa
  • Giá tham chiếu
    0.4
  • Giá trần
    0.5
  • Giá sàn
    0.3
  • Giá mở cửa
    0.4
  • Giá cao nhất
    0.4
  • Giá thấp nhất
    0.4
  • Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  •  
  • Giao dịch NĐTNN

  • KLGD ròng
    0
  • GT Mua
    0 (Tỷ)
  • GT Bán
    0 (Tỷ)
  • Room còn lại
    49.00 (%)
1 ngày 1 tuần 1 tháng 3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm Tất cả
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Ngày giao dịch đầu tiên: 29/10/2018
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 10.1
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 5,000,000
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
- 13/05/2022: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 31.645%
- 07/05/2021: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 29.588%
- 02/06/2020: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 16.035%
- 23/05/2019: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 19.4136%
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    4.52
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    4.52
  •        P/E :
    0.09
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    15.45
  • (**) Hệ số beta:
    n/a
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    n/a
  • KLCP đang niêm yết:
    5,000,000
  • KLCP đang lưu hành:
    5,000,000
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    2.00
(*) Số liệu EPS tính tới năm 2021 | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Năm 2018
(Đã kiểm toán)
Năm 2019
(Đã kiểm toán)
Năm 2020
(Đã kiểm toán)
Năm 2021
(Đã kiểm toán)
Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu thuần về BH và cung cấp DV 486,377,440 701,302,634 707,333,364 1,146,419,818
Giá vốn hàng bán 402,011,513 582,256,940 585,182,352 1,013,728,881
Lợi nhuận gộp về BH và cung cấp DV 84,365,927 119,045,695 122,151,012 132,690,937
Lợi nhuận tài chính -15,425,717 -10,193,284 -15,712,082 -15,271,803
Lợi nhuận khác 1,131,677 -22,138 -617,399 -557,880
Tổng lợi nhuận trước thuế 17,452,735 18,836,689 25,115,391 29,023,401
Lợi nhuận sau thuế 13,866,840 11,453,363 21,134,022 22,603,821
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 13,866,840 11,453,363 21,134,022 22,603,821
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 43,865,569 19,039,215 35,921,580 19,067,220
Tổng tài sản 369,545,193 349,339,574 337,052,643 410,197,714
Nợ ngắn hạn 254,086,669 204,431,278 253,481,184 190,389,157
Tổng nợ 318,158,509 286,499,527 263,386,600 332,948,470
Vốn chủ sở hữu 51,386,684 62,840,047 73,666,043 77,249,244
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.