tin mới

Thông tin giao dịch

GTN

 Công ty cổ phần GTNFOODS (HOSE)

Công ty cổ phần GTNFOODS
Công ty cổ phần Đầu tư và Sản Xuất Thống Nhất (GTN) được hình thành thông qua sự hợp nhất của các công ty trong các lĩnh vực như sản xuất tre công nghiệp, xây dựng hạ tầng, nông sản, thực phẩm, vật tư nông nghiệp (phân bón, hóa chất), khoáng sản, vật liệu xây dựng, nhựa, cáp viễn thông.
Cập nhật lúc 15:15 Thứ 2, 27/02/2017
22
  0.3 (1.4%)
Khối lượng
1,917,640
Đóng cửa
  • Giá tham chiếu
    21.7
  • Giá trần
    23.2
  • Giá sàn
    20.2
  • Giá mở cửa
    22
  • Giá cao nhất
    22.4
  • Giá thấp nhất
    21.8
  •  
  • GD ròng NĐTNN
    -33,240
  • Room NN còn lại
    48.29 (%)
Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    0.17
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    0.17
  •        P/E :
    132.50
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    10.37
  • (**) Hệ số beta:
    1.67
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    1,974,427
  • KLCP đang niêm yết:
    250,000,000
  • KLCP đang lưu hành:
    250,000,000
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    5,500.00
(*) Số liệu EPS tính tới Quý III năm 2016 | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Ngày giao dịch đầu tiên: 03/10/2014
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 12.6
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 68,000,000
Lịch sử trả cổ tức và chia thưởng
- 11/11/2016: Phát hành riêng lẻ 100,000,000
- 25/01/2016: Phát hành riêng lẻ 75,200,000
- 03/06/2015: Cổ tức bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 10:1
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Quý 4-2015 Quý 1-2016 Quý 2-2016 Quý 3-2016 Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu bán hàng và CCDV 507,272,086 745,682,710 461,211,813 133,938,569
Giá vốn hàng bán 480,902,381 726,030,967 443,100,709 110,999,136
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV 25,995,911 19,651,441 18,109,160 22,891,926
Lợi nhuận tài chính -5,554,763 1,425,839 5,920,097 -5,606,148
Lợi nhuận khác -2,601,898 -146,171 -357,493 170,225
Tổng lợi nhuận trước thuế 13,480,492 9,462,633 6,403,124 2,631,233
Lợi nhuận sau thuế 13,740,937 3,542,101 4,491,051 2,726,613
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 13,236,035 3,812,942 4,322,909 2,411,991
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 974,513,365 1,288,276,305 1,454,213,066 1,448,184,069
Tổng tài sản 2,104,522,370 2,168,477,866 2,371,378,678 2,264,467,359
Nợ ngắn hạn 870,892,404 388,231,653 321,920,610 303,735,001
Tổng nợ 1,106,620,715 435,688,447 643,239,308 622,385,276
Vốn chủ sở hữu 997,901,655 1,732,789,419 1,728,139,369 1,642,082,083
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng

Hình ảnh hoạt động

(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.
VCCorp Copyright 2007 - Công ty Cổ phần VCCorp.
Tầng 17, 19, 20, 21 Tòa nhà Center Building - Hapulico Complex
Số 1 Nguyễn Huy Tưởng, Thanh Xuân, Hà Nội.
Giấy phép thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp trên internet số 1084/GP-STTTT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 16 tháng 4 năm 2014.
Ban biên tập CafeF, Tầng 21, tòa nhà Center Building.
Số 1 Nguyễn Huy Tưởng, Thanh Xuân, Hà Nội.
Điện thoại: 04 7309 5555 Máy lẻ 41292. Fax: 04-39744082
Email: info@cafef.vn
Ghi rõ nguồn "CafeF" khi phát hành lại thông tin từ kênh thông tin này.
 
Liên hệ quảng cáo: Ms. Hương
Mobile: 0934 252 233
Email: doanhnghiep@admicro.vn
Hỗ trợ & CSKH : Ms. Thơm
Mobile: 01268 269 779
 
Thỏa thuận chia sẻ nội dung