TIN MỚI!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thông tin giao dịch

VHM

 Công ty cổ phần Vinhomes (HOSE)

Công ty cổ phần Vinhomes
Công ty cổ phần Vinhomes Tiền thân là CTCP Đô thị BIDV – PP, được thành lập vào đầu năm 2008 với vốn điều lệ đăng ký ban đầu là 300 tỷ đồng và đặt trụ sở tại Tòa nhà Bắc Á, số 9 Đào Duy Anh, Phường Phương Liên, Quận Đống Đa, Hà Nội.
Cập nhật:
15:15 Thứ 3, 16/08/2022
61.3
  -0.2 (-0.33%)
Khối lượng
1,107,300
Đóng cửa
  • Giá tham chiếu
    61.5
  • Giá trần
    65.8
  • Giá sàn
    57.2
  • Giá mở cửa
    61.5
  • Giá cao nhất
    61.8
  • Giá thấp nhất
    61.1
  • Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  •  
  • Giao dịch NĐTNN

  • KLGD ròng
    -70,300
  • GT Mua
    14.22 (Tỷ)
  • GT Bán
    18.52 (Tỷ)
  • Room còn lại
    26.72 (%)
1 ngày 1 tuần 1 tháng 3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm Tất cả
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Ngày giao dịch đầu tiên: 17/05/2018
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 110.5
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 2,679,611,550
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
- 31/05/2022: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 20%
- 15/09/2021: Cổ tức bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 1000:300
                           Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 15%
- 08/08/2019: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
- 08/10/2018: Cổ tức bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 1000:250
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    6.48
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    6.48
  •        P/E :
    9.46
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    27.67
  • (**) Hệ số beta:
    n/a
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    2,253,490
  • KLCP đang niêm yết:
    4,354,367,488
  • KLCP đang lưu hành:
    4,354,367,488
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    266,922.73
(*) Số liệu EPS tính tới Quý II năm 2022 | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Quý 3-2021 Quý 4-2021 Quý 1-2022 Quý 2-2022 Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu thuần về BH và cung cấp DV 20,679,433,635 23,412,970,000 8,923,490,000 4,529,957,000
Giá vốn hàng bán 7,031,667,535 9,314,354,000 5,057,521,000 3,138,785,000
Lợi nhuận gộp về BH và cung cấp DV 13,647,766,100 14,098,616,000 3,865,969,000 1,391,172,000
Lợi nhuận tài chính 881,354,689 2,643,959,000 3,351,541,000 500,777,000
Lợi nhuận khác -79,665,913 335,925,000 61,563,000 201,503,000
Tổng lợi nhuận trước thuế 13,811,505,853 14,126,223,000 5,885,623,000 1,256,656,000
Lợi nhuận sau thuế 11,195,102,103 11,986,291,000 4,724,937,000 622,087,000
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 11,166,794,766 11,932,494,000 4,540,066,000 508,877,000
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 102,471,475,006 91,216,562,000 94,888,743,000 161,399,666,000
Tổng tài sản 219,638,744,673 230,417,689,000 233,962,584,000 299,561,556,000
Nợ ngắn hạn 81,301,093,505 75,081,616,000 70,673,122,000 152,685,853,000
Tổng nợ 100,096,480,951 98,718,528,000 97,890,687,000 170,213,909,000
Vốn chủ sở hữu 119,542,263,722 131,699,161,000 136,071,897,000 129,347,647,000
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.