TIN MỚI!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thông tin giao dịch

MNB

 Tổng Công ty May Nhà Bè - Công ty Cổ phần (UpCOM)

Tổng Công ty May Nhà Bè - Công ty Cổ phần
Cập nhật:
14:15 Thứ 5, 18/08/2022
27.1
  0 (0%)
Khối lượng
0.0
Đóng cửa
  • Giá tham chiếu
    27.1
  • Giá trần
    31.1
  • Giá sàn
    23.1
  • Giá mở cửa
    27.1
  • Giá cao nhất
    27.1
  • Giá thấp nhất
    27.1
  • Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  •  
  • Giao dịch NĐTNN

  • KLGD ròng
    0
  • GT Mua
    0 (Tỷ)
  • GT Bán
    0 (Tỷ)
  • Room còn lại
    48.61 (%)
1 ngày 1 tuần 1 tháng 3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm Tất cả
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Ngày giao dịch đầu tiên: 24/04/2018
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 30.8
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 18,200,000
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
- 28/05/2021: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 12%
- 03/06/2020: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 25%
- 25/04/2019: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 25%
- 09/05/2018: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 25%
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    1.45
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    1.45
  •        P/E :
    19.27
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    17.67
  • (**) Hệ số beta:
    n/a
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    440
  • KLCP đang niêm yết:
    18,200,000
  • KLCP đang lưu hành:
    18,200,000
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    509.60
(*) Số liệu EPS tính tới Quý I năm 2022 | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Quý 2-2021 Quý 3-2021 Quý 4-2021 Quý 1-2022 Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu bán hàng và CCDV 686,062,264 766,351,156 982,796,254 931,003,799
Giá vốn hàng bán 571,302,853 657,328,903 785,763,611 763,109,861
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV 112,603,329 108,734,499 194,457,644 166,606,434
Lợi nhuận tài chính -6,742,189 -7,737,443 -15,357,459 -10,151,514
Lợi nhuận khác 5,273,414 -3,196,787 16,828,294 1,876,729
Tổng lợi nhuận trước thuế -9,485,567 6,489,939 37,254,529 25,969,203
Lợi nhuận sau thuế -11,404,445 2,201,741 27,103,726 20,304,037
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ -6,776,318 2,963,905 18,244,673 12,012,916
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 1,751,456,397 1,737,188,561 1,946,951,421 1,948,074,954
Tổng tài sản 2,639,076,150 2,592,866,492 2,795,843,102 2,777,679,511
Nợ ngắn hạn 1,970,561,221 1,919,927,592 2,145,064,909 2,181,612,883
Tổng nợ 2,271,183,873 2,223,483,588 2,438,653,611 2,390,619,430
Vốn chủ sở hữu 367,892,277 369,382,904 357,189,491 387,060,082
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.