tin mới

Thông tin giao dịch

PPG

 Công ty Cổ phần Sản xuất Thương mại Dịch vụ Phú Phong (UpCOM)

Cập nhật lúc 14:15 Thứ 6, 31/07/2015
2.1
  0.0 (0.0%)
Đóng cửa
  • Giá tham chiếu
    2.1
  • Giá mở cửa
    2.1
  • Giá cao nhất
    2.1
  • Giá thấp nhất
    2.1
  • Giá đóng cửa
    2.1
  • Khối lượng
    0.0
  • GD ròng NĐTNN
    0
  • Room NN còn lại
    47 (%)
Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    n/a
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    n/a
  •        P/E :
    n/a
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    3.72
  • (**) Hệ số beta:
    0.29
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    n/a
  • KLCP đang niêm yết:
    7,342,500
  • KLCP đang lưu hành:
    7,342,500
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    15.42
(*) Tổng LNST 4Q âm hoặc chưa đủ số liệu tính | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Chi tiết
Giao dịch đầu tiên tại HNX:20/12/2006
Với Khối lượng (cp):4,000,000
Giá đóng cửa trong ngày (nghìn đồng):48.5
Ngày giao dịch cuối cùng:20/05/2015
Ngày giao dịch đầu tiên: 22/06/2015
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 2.5
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 7,342,500
Lịch sử trả cổ tức và chia thưởng
- 20/09/2011: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 6%
- 18/10/2010: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 6%
- 19/01/2010: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
- 31/03/2009: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 3%
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành

Hồ sơ công ty

(1.000 VNĐ)
Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Quý 2-2014
(Đã soát xét)
Quý 3-2014 Quý 4-2014 Quý 1-2015 Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng doanh thu(*) 48,248,976 51,198,296 35,990,654 36,957,507
Tổng lợi nhuận trước thuế -5,655,583 -984,817 -5,617,493 -8,689,964
Lợi nhuận thuần từ HĐKD -5,964,142 -1,169,651 -6,230,773 -8,708,697
Lợi nhuận ròng(**) -5,655,583 -984,817 -5,617,493 -8,689,964
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 79,799,368 76,130,406 62,768,996 62,419,548
Tổng tài sản 179,260,875 173,438,561 157,607,234 154,827,443
Nợ ngắn hạn 106,710,475 99,312,341 95,438,549 102,486,888
Tổng nợ 135,857,712 130,539,578 120,325,743 127,494,082
Vốn chủ sở hữu 43,403,164 42,898,984 37,281,491 27,333,361
(*): Bao gồm doanh thu thuần hàng hóa & dịch vụ, doanh thu tài chính và doanh thu khác
(**): Trừ LNST của cổ đông thiểu số (nếu có)
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.
VCCorp Copyright 2007 - Công ty Cổ phần VCCorp.
Tầng 17, 19, 20, 21 Tòa nhà Center Building - Hapulico Complex
Số 1 Nguyễn Huy Tưởng, Thanh Xuân, Hà Nội.
Giấy phép thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp trên internet số 1084/GP-STTTT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 16 tháng 4 năm 2014.
Ban biên tập CafeF, Tầng 21, tòa nhà Center Building.
Số 1 Nguyễn Huy Tưởng, Thanh Xuân, Hà Nội.
Điện thoại: 04 7309 5555 Máy lẻ 41292. Fax: 04-39744082
Email: info@cafef.vn
Ghi rõ nguồn "CafeF" khi phát hành lại thông tin từ kênh thông tin này.
 
Liên hệ quảng cáo: Ms. Hương
Mobile: 0934 252 233
Email: doanhnghiep@admicro.vn
Hỗ trợ & CSKH : Ms. Thơm
Mobile: 01268 269 779
 
Thỏa thuận chia sẻ nội dung