TIN MỚI!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thông tin giao dịch

SHX

 Công ty cổ phần Sài Gòn Hỏa xa (UpCOM)

Công ty cổ phần Sài Gòn Hỏa xa
Ngày 14/04/2976, Công ty phục vụ đường sắt Sài Gòn được thành lập. Ngày 16/05/2005, Công ty được đổi tên thành CTCP Sài Gòn Hỏa xa. Ngành nghề kinh doanh chính: Kinh doanh thuốc lá điếu; Kinh doanh khách sạn, nhà hàng (không k inh doanh tại trụ sở); Kinh doanh du lịch lữ hành nội địa và quốc tế; Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng ô tô, đường thủy, đường sắt
Cập nhật:
14:15 Thứ 3, 04/10/2022
12
  0 (0%)
Khối lượng
0.0
Đóng cửa
  • Giá tham chiếu
    12
  • Giá trần
    16.8
  • Giá sàn
    7.2
  • Giá mở cửa
    12
  • Giá cao nhất
    12
  • Giá thấp nhất
    12
  • Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  •  
  • Giao dịch NĐTNN

  • KLGD ròng
    0
  • GT Mua
    0 (Tỷ)
  • GT Bán
    0 (Tỷ)
  • Room còn lại
    49.00 (%)
1 ngày 1 tuần 1 tháng 3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm Tất cả
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Ngày giao dịch đầu tiên: 11/10/2016
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 8.2
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 1,720,000
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    n/a
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    n/a
  •        P/E :
    n/a
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    7.80
  • (**) Hệ số beta:
    n/a
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    n/a
  • KLCP đang niêm yết:
    1,720,000
  • KLCP đang lưu hành:
    1,720,000
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    20.64
(*) Tổng LNST 4Q âm hoặc chưa đủ số liệu tính | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Năm 2018
(Đã kiểm toán)
Năm 2019
(Đã kiểm toán)
Năm 2020
(Đã kiểm toán)
Năm 2021
(Đã kiểm toán)
Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu bán hàng và CCDV 201,822,661 47,873,621 21,782,408 10,870,304
Giá vốn hàng bán 179,075,693 32,636,533 13,664,807 5,512,701
Lợi nhuận gộp về BH và cung cấp DV 22,746,967 15,237,088 8,117,601 5,357,603
Lợi nhuận tài chính -3,879,494 -71,559 275,660 15,314
Lợi nhuận khác 3,473,453 2,891,777 1,890,201 1,084,365
Tổng lợi nhuận trước thuế 1,964,882 695,958 -5,949,702 -10,465,181
Lợi nhuận sau thuế 1,487,530 482,643 -5,949,702 -10,465,181
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 1,487,530 482,643 -5,949,702 -10,465,181
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 44,086,616 41,987,025 29,693,549 25,098,349
Tổng tài sản 69,920,533 65,689,487 53,780,271 46,816,631
Nợ ngắn hạn 10,717,453 4,937,794 3,629,043 8,409,665
Tổng nợ 40,300,459 35,795,025 29,903,081 33,404,622
Vốn chủ sở hữu 29,620,073 29,894,462 23,877,190 13,412,009
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.