MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>

Thông tin giao dịch

SSH

 Công ty cổ phần Phát triển Sunshine Homes (UpCOM)

Logo Công ty cổ phần Phát triển Sunshine Homes - SSH>
Công ty CP Phát triển Sunshine Homes (SSH) được thành lập tháng 03/2015, hoạt động chính trong lĩnh vực đầu tư kinh doanh bất động sản. Với tầm nhìn, sứ mệnh mang đến những giá trị "độc bản" - bền vững cho cộng đồng, Sunshine Homes đã và đang triển khai chiến lược phát triển các dự án BĐS công nghiệp, các đại đô thị thông minh - Smart City với tâm điểm là công dân điện tử, khát vọng góp phần kiến tạo một Việt Nam hưng thịnh.
Cập nhật:
14:15 Thứ 2, 26/02/2024
66.2
  0.1 (0.15%)
Khối lượng
54,500
Đóng cửa
  • Giá tham chiếu
    66.1
  • Giá trần
    76
  • Giá sàn
    56.2
  • Giá mở cửa
    66.3
  • Giá cao nhất
    66.7
  • Giá thấp nhất
    65.8
  • Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  •  
  • Giao dịch NĐTNN

  • KLGD ròng
    -600
  • GT Mua
    0 (Tỷ)
  • GT Bán
    0.04 (Tỷ)
  • Room còn lại
    50.00 (%)
1 ngày 1 tháng 3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm Tất cả
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Ngày giao dịch đầu tiên: 04/08/2021
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 30.2
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 250,000,000
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
- 10/12/2021: Bán ưu đãi, tỷ lệ 50%
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    3.29
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    3.29
  •        P/E :
    20.11
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    13.94
  •        P/B:
    4.28
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    56,392
  • KLCP đang niêm yết:
    375,000,000
  • KLCP đang lưu hành:
    375,000,000
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    24,825.00
(*) Số liệu EPS tính tới Quý IV năm 2023 | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Quý 4- 2023 Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu bán hàng và CCDV 508,433,603 1,005,006,409 1,075,005,979 312,794,385
Giá vốn hàng bán 231,811,715 368,093,206 355,142,499 144,073,450
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV 276,621,888 636,913,203 719,863,480 168,720,934
Lợi nhuận tài chính 90,158,866 66,769,678 66,582,243 -1,742,967
Lợi nhuận khác -5,257,396 -6,755,183 -4,240,575 7,339,451
Tổng lợi nhuận trước thuế 333,672,409 570,133,084 672,825,553 52,105,673
Lợi nhuận sau thuế 270,481,154 453,934,716 537,127,221 39,513,334
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 188,924,163 432,810,905 510,484,878 36,901,007
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 6,631,542,208 6,485,143,924 5,969,688,871 6,322,740,862
Tổng tài sản 13,402,331,651 13,471,669,220 13,256,434,937 13,199,439,888
Nợ ngắn hạn 4,946,042,220 4,887,662,812 4,248,634,758 3,354,456,753
Tổng nợ 8,592,609,131 8,206,300,282 7,453,938,779 7,357,430,396
Vốn chủ sở hữu 4,809,722,520 5,265,368,938 5,802,496,159 5,842,009,492
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.