TIN MỚI!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thông tin giao dịch

BM9

 CTCP Đầu tư Xây dựng 319 Miền Nam

CTCP Đầu tư Xây dựng 319 Miền Nam
Công ty 319.3 tiền thân là Chi nhánh Công ty xây dựng 319, được thành lập ngày 15/04/2004 có trụ sở tại số 138A đường Tô Hiến Thành, Phường 15, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh. Được chuyển đổi thành Công ty TNHH MTV 319.3 theo Quyết định số 608/QĐ-BQP ngày 05 tháng 3 năm 2010, của Bộ trường Bộ Quốc phòng. Đơn vị có trụ sở chính tại số 63 đường Lê Văn Lương, phường Trung Hòa, quận cầu Giấy, thành phố Hà Nội.
Cập nhật:
14:15 Thứ 3, 27/10/2020
10.2
  0 (0%)
Khối lượng
0.0
  • Giá tham chiếu
    10.2
  • Giá trần
    14.2
  • Giá sàn
    6.2
  • Giá mở cửa
    10.2
  • Giá cao nhất
    10.2
  • Giá thấp nhất
    10.2
  • Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  •  
  • Giao dịch NĐTNN

  • KL Mua
    0
  • KL Bán
    0
  • GT Mua
    0 (Tỷ)
  • GT Bán
    0 (Tỷ)
  • Room còn lại
    49.00 (%)
1 ngày 1 tuần 1 tháng 3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm Tất cả
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Chi tiết
Giao dịch đầu tiên tại UPCOM:17/07/2019
Với Khối lượng (cp):3,795,680
Giá đóng cửa trong ngày (nghìn đồng):10.2
Ngày giao dịch cuối cùng:28/10/2020
Ngày giao dịch đầu tiên:
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 0.0
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu:
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    0.71
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    0.71
  •        P/E :
    14.32
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    10.70
  • (**) Hệ số beta:
    n/a
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    n/a
  • KLCP đang niêm yết:
    3,795,680
  • KLCP đang lưu hành:
    3,795,680
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    38.72
(*) Số liệu EPS tính tới năm 2019 | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp     Năm 2017
(Đã kiểm toán)
Năm 2019
(Đã kiểm toán)
Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu thuần về BH và cung cấp DV     337,269,566 223,693,741
Giá vốn hàng bán     317,140,834 208,356,977
Lợi nhuận gộp về BH và cung cấp DV     20,128,732 15,336,764
Lợi nhuận tài chính     518,405 1,045,832
Lợi nhuận khác     389,344 -164,411
Tổng lợi nhuận trước thuế     572,265 3,408,558
Lợi nhuận sau thuế     466,990 2,703,820
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ     466,990 2,703,820
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn     253,580,801 221,790,359
Tổng tài sản     296,649,541 237,068,983
Nợ ngắn hạn     258,305,226 194,265,924
Tổng nợ     275,577,289 196,456,574
Vốn chủ sở hữu     21,072,252 40,612,409
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.