tin mới

Thông tin giao dịch

BLF

 Công ty Cổ phần Thủy sản Bạc Liêu (HNX)

Bị cảnh báo từ 12/5/2015 vì đã khắc phục được nguyên nhân dẫn đến tình trạng bị kiểm soát và hạn chế giao dịch
Cập nhật lúc 15:15 Thứ 6, 29/04/2016
4.2
  -0.1 (-2.3%)
Đóng cửa
  • Giá tham chiếu
    4.3
  • Giá mở cửa
    4.3
  • Giá cao nhất
    4.3
  • Giá thấp nhất
    4.2
  • Giá đóng cửa
    4.2
  • Khối lượng
    2,400
  • GD ròng NĐTNN
    0
Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    0.52
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    0.52
  •        P/E :
    8.04
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    17.02
  • (**) Hệ số beta:
    -0.13
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    15,770
  • KLCP đang niêm yết:
    5,000,000
  • KLCP đang lưu hành:
    5,000,000
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    21.00
(*) Số liệu EPS tính tới năm 2015 | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Ngày giao dịch đầu tiên: 02/06/2008
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 10.8
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 5,000,000
Lịch sử trả cổ tức và chia thưởng
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Năm 2006 Năm 2008 Năm 2010
(Đã kiểm toán)
Năm 2015
(Đã kiểm toán)
Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu thuần về BH và CCDV 25,242,309 236,452,271 448,416,994 929,791,826
Giá vốn hàng bán 23,159,544 209,288,690 372,093,426 735,120,554
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV 2,082,766 20,635,961 75,610,471 142,225,999
Lợi nhuận tài chính -311,279 -4,680,787 -28,787,623 -27,989,341
Lợi nhuận khác -190 2,583,696 -255,321 -6,178,554
Tổng lợi nhuận trước thuế 763,792 -5,028,428 2,356,071 2,612,250
Lợi nhuận sau thuế 687,413 -5,028,428 2,210,364 2,612,250
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 687,413 -5,028,428 2,210,364 2,612,250
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 22,683,985 106,703,080 484,666,873
Tổng tài sản 50,363,160 216,494,287 651,785,768
Nợ ngắn hạn 39,030,069 143,283,752 485,428,955
Tổng nợ 42,051,059 145,047,175 566,339,376
Vốn chủ sở hữu 8,312,101 71,447,112 85,446,393
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.
VCCorp Copyright 2007 - Công ty Cổ phần VCCorp.
Tầng 17, 19, 20, 21 Tòa nhà Center Building - Hapulico Complex
Số 1 Nguyễn Huy Tưởng, Thanh Xuân, Hà Nội.
Giấy phép thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp trên internet số 1084/GP-STTTT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 16 tháng 4 năm 2014.
Ban biên tập CafeF, Tầng 21, tòa nhà Center Building.
Số 1 Nguyễn Huy Tưởng, Thanh Xuân, Hà Nội.
Điện thoại: 04 7309 5555 Máy lẻ 41292. Fax: 04-39744082
Email: info@cafef.vn
Ghi rõ nguồn "CafeF" khi phát hành lại thông tin từ kênh thông tin này.
 
Liên hệ quảng cáo: Ms. Hương
Mobile: 0934 252 233
Email: doanhnghiep@admicro.vn
Hỗ trợ & CSKH : Ms. Thơm
Mobile: 01268 269 779
 
Thỏa thuận chia sẻ nội dung