MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
PGB

Ngân hàng TMCP Thịnh vượng và Phát triển

Cập nhật:
14:15 T6, 12/07/2024
17.20
  0 (0%)
Khối lượng
10,861
Đóng cửa
  • Giá tham chiếu
    17.2
  • Giá trần
    19.7
  • Giá sàn
    14.7
  • Giá mở cửa
    17.2
  • Giá cao nhất
    17.5
  • Giá thấp nhất
    17.1
  • Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  •  
  • Giao dịch NĐTNN

  • KLGD ròng
    200
  • GT Mua
    0 (Tỷ)
  • GT Bán
    0 (Tỷ)
  • Room còn lại
    29.98 (%)
1 ngày 1 tháng 3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm Tất cả
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Ngày giao dịch đầu tiên: 24/12/2020
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 16.0
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 300,000,000
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
- 22/02/2024: Thưởng bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 40%
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    0.22
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    0.22
  •        P/E :
    77.81
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    11.80
  •        P/B:
    1.46
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    8,168
  • KLCP đang niêm yết:
    420,000,000
  • KLCP đang lưu hành:
    420,000,000
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    7,224.00
(*) Số liệu EPS tính tới Quý III năm 2023 | Xem cách tính

CƠ CẤU SỞ HỮU

TÊN CỔ ĐÔNG TỶ LỆ
CTCP Quốc Tế Cường Phát
9.67%
CTCP Thương Mại Vũ Anh Đức
9.54%
Công ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Và Phát Triển Thương Mại Gia Linh
9.36%
3.33%
Cổ đông khác
68.1%

CÁC CHỈ TIÊU CHÍNH

Tổng tài sản 58,763 tỷ (Q1 - 2024)
Dư nợ cho vay 34,855 tỷ (Q1 - 2024)
Huy động vốn 37,244 tỷ (Q1 - 2024)
Vốn điều lệ 4,200 tỷ (Q1 - 2024)
Thu nhập lãi ròng 377 tỷ (Q1 - 2024)
Lợi nhuận sau thuế 92 tỷ (Q1 - 2024)
Tổng tài sản
đơn vị: nghìn tỷ
Tổng tài sản CỦA PGB SO VỚI TOÀN NGÀNH
(*) Số liệu so sánh tính theo kỳ báo cáo gần nhất.
đơn vị: tỷ

CƠ CẤU NỢ

Chỉ tiêu
Quý 4-2022 Quý 1-2023 Quý 2-2023 Quý 3-2023
Nợ đủ tiêu chuẩn 27,821,120,000 27,482,489,000 28,320,052,000 28,691,326,000
Nợ cần chú ý 485,183,000 945,671,000 1,090,797,000 997,931,000
Nợ dưới tiêu chuẩn 62,262,000 88,925,000 146,443,000 176,961,000
Nợ nghi ngờ 119,495,000 58,910,000 141,841,000 182,938,000
Nợ có khả năng mất vốn 562,786,000 570,848,000 550,762,000 436,209,000

TÌNH HÌNH TÀI CHÍNH VÀ CÔNG TY CON

Chỉ tiêu
Năm 2019
(Đã kiểm toán)
Năm 2020
(Đã kiểm toán)
Năm 2021
(Đã kiểm toán)
Năm 2022
(Đã kiểm toán)
Kết quả kinh doanh
Xem đầy đủ
Tổng doanh thu(*) 2,776,777,000 2,625,196,178 2,781,712,000 3,036,744,000
Tổng lợi nhuận trước thuế 89,648,000 212,221,504 323,297,000 505,735,000
Tổng chi phí 2,198,842,000 2,184,876,065 2,363,659,000 2,341,123,000
Lợi nhuận ròng(**) 74,620,000 169,507,583 258,380,000 403,687,000
  • Lãi ròng từ hoạt động tín dụng
  • Lãi ròng từ HĐ KD ngoại hối, vàng
  • Lãi thuần từ đầu tư, KD chứng khoán
  • Lãi thuần từ hoạt động khác
(*) tỷ đồng
Tài sản
Xem đầy đủ
Tổng tài sản 31,565,080,000 36,153,015,005 40,518,416,000 45,791,488,000
Tiền cho vay 23,696,714,000 25,675,229,114 27,498,895,000 29,050,846,000
Đầu tư chứng khoán 3,248,181,000 2,405,056,827 3,121,908,000 3,266,307,000
Góp vốn và đầu tư dài hạn 488,000 487,809 488,000 488,000
Tiền gửi 26,488,101,000 31,580,194,238 34,878,549,000 40,412,555,000
Vốn và các quỹ 3,760,412,000 3,929,919,186 4,180,846,000 4,584,528,000
(*): Bao gồm doanh thu thuần hàng hóa & dịch vụ, doanh thu tài chính và doanh thu khác
(**): Trừ LNST của cổ đông thiểu số (nếu có)

Gửi ý kiến đóng góp

(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.