TIN MỚI!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thông tin giao dịch

TRS

 Công ty cổ phần Vận tải và Dịch vụ Hàng hải (UpCOM)

Công ty cổ phần Vận tải và Dịch vụ Hàng hải
CTCP Vận tải và Dịch vụ Hàng hải tiền thân là Xí Nghiệp Vận tải Biển và Dịch vụ Hàng hải được thành lập ngày 26/01/1996. Công ty chính thức hoạt động dưới hình thức CTCP từ ngày 15/01/2006. Ngành nghề kinh doanh: vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương; đại lý vận tải đường biển; đại lý vận tải và giao nhận hàng hóa...
Cập nhật:
09:54 Thứ 3, 09/08/2022
35
  0 (0%)
Khối lượng
0.0
Đang giao dịch
  • Giá tham chiếu
    35
  • Giá trần
    40.2
  • Giá sàn
    29.8
  • Giá mở cửa
    35
  • Giá cao nhất
    35
  • Giá thấp nhất
    35
  • Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  •  
  • Giao dịch NĐTNN

  • KL Mua
    0
  • KL Bán
    0
  • GT Mua
    0 (Tỷ)
  • GT Bán
    0 (Tỷ)
  • Room còn lại
    -0.03 (%)
1 ngày 1 tuần 1 tháng 3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm Tất cả
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Ngày giao dịch đầu tiên: 18/09/2015
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 29.4
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 2,212,976
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
- 27/01/2022: Cổ tức bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 100:15
- 03/09/2020: Cổ tức bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 100:30
- 29/07/2020: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 30%
- 25/06/2019: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 30%
                           Thưởng bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 100:20
- 28/06/2018: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 30%
- 23/04/2018: Phát hành cho CBCNV 115,896
- 10/07/2017: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 30%
- 19/07/2016: Thưởng bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 100:5
- 31/05/2016: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 30%
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    3.88
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    3.37
  •        P/E :
    10.38
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    44.31
  • (**) Hệ số beta:
    n/a
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    n/a
  • KLCP đang niêm yết:
    4,548,413
  • KLCP đang lưu hành:
    4,536,313
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    158.77
(*) Số liệu EPS tính tới năm 2021 | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Năm 2018
(Đã kiểm toán)
Năm 2019
(Đã kiểm toán)
Năm 2020
(Đã kiểm toán)
Năm 2021
(Đã kiểm toán)
Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu bán hàng và CCDV 622,888,476 754,363,165 588,804,190 525,260,455
Giá vốn hàng bán 511,210,772 630,341,419 487,587,486 415,198,224
Lợi nhuận gộp về BH và cung cấp DV 109,927,671 119,226,301 99,294,074 104,765,880
Lợi nhuận tài chính -3,600,964 -1,404,580 -1,075,435 568,178
Lợi nhuận khác 4,219,175 515,335 624,034 61,459
Tổng lợi nhuận trước thuế 27,524,961 34,596,325 21,095,441 19,125,209
Lợi nhuận sau thuế 21,752,443 27,669,131 16,230,327 15,299,688
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 21,752,443 27,669,131 16,230,327 15,299,688
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 286,506,663 312,796,812 236,030,128 237,011,119
Tổng tài sản 401,731,847 434,445,458 399,084,182 420,702,922
Nợ ngắn hạn 250,663,946 266,802,626 202,490,522 199,429,648
Tổng nợ 255,663,946 266,802,626 224,314,184 230,633,236
Vốn chủ sở hữu 146,067,902 167,642,832 174,769,998 190,069,686
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.