TIN MỚI!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thông tin giao dịch

TKG

 CTCP Sản xuất và Thương mại Tùng Khánh (UpCOM)

CTCP Sản xuất và Thương mại Tùng Khánh
Cập nhật:
14:15 Thứ 3, 16/08/2022
13.4
  0.6 (4.69%)
Khối lượng
49,124
Đóng cửa
  • Giá tham chiếu
    12.8
  • Giá trần
    14.7
  • Giá sàn
    10.9
  • Giá mở cửa
    12.9
  • Giá cao nhất
    13.4
  • Giá thấp nhất
    12.7
  • Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  •  
  • Giao dịch NĐTNN

  • KLGD ròng
    0
  • GT Mua
    0 (Tỷ)
  • GT Bán
    0 (Tỷ)
  • Room còn lại
    0.00 (%)
1 ngày 1 tuần 1 tháng 3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm Tất cả
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Ngày giao dịch đầu tiên:
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 0.0
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 4,630,000
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
- 21/04/2022: Cổ tức bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 100:24
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    0.59
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    0.48
  •        P/E :
    28.04
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    12.45
  • (**) Hệ số beta:
    n/a
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    38,810
  • KLCP đang niêm yết:
    6,315,312
  • KLCP đang lưu hành:
    6,315,312
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    84.63
(*) Số liệu EPS tính tới năm 2021 | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp     Năm 2020
(Đã kiểm toán)
Năm 2021
(Đã kiểm toán)
Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu thuần về BH và cung cấp DV     131,865,896 154,343,536
Giá vốn hàng bán     119,343,946 136,816,320
Lợi nhuận gộp về BH và cung cấp DV     12,422,565 13,139,075
Lợi nhuận tài chính     -2,377,512 -2,454,000
Lợi nhuận khác     33,275 -195,990
Tổng lợi nhuận trước thuế     3,939,806 4,346,357
Lợi nhuận sau thuế     3,188,962 3,026,264
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ     3,188,962 3,026,264
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn     71,595,336 84,843,205
Tổng tài sản     93,586,805 104,269,717
Nợ ngắn hạn     37,750,551 40,852,799
Tổng nợ     37,750,551 40,852,799
Vốn chủ sở hữu     55,836,254 63,416,918
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.