TIN MỚI!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thông tin giao dịch

TBH

 CTCP Tổng Bách Hóa (UpCOM)

CTCP Tổng Bách Hóa
Công ty cổ phần Tổng Bách Hóa tiền thân là Tổng Công ty Bách hóa được thành lập theo Nghị định số 419-TTg ngày 4/12/1954 mục đích thành lập các tổng công ty chuyên nghiệp mậu dịch quốc doanh trực thuộc Bộ Công thương (sau này đổi thành Bộ Thương mại).
Cập nhật:
14:15 Thứ 6, 24/06/2022
44.8
  0 (0%)
Khối lượng
0.0
Đóng cửa
  • Giá tham chiếu
    44.8
  • Giá trần
    51.5
  • Giá sàn
    38.1
  • Giá mở cửa
    44.8
  • Giá cao nhất
    44.8
  • Giá thấp nhất
    44.8
  •  
  • GD ròng NĐTNN
    0
  • GDNN (GT Mua)
    0 (Tỷ)
  • GDNN (GT Bán)
    0 (Tỷ)
  • Room NN còn lại
    0.00 (%)
Đơn vị giá: 1000 VNĐ
1 ngày 1 tuần 1 tháng 3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm Tất cả
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Ngày giao dịch đầu tiên: 13/08/2021
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 0.0
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 93,117,800
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    7.62
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    7.62
  •        P/E :
    5.88
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    12.81
  • (**) Hệ số beta:
    n/a
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    n/a
  • KLCP đang niêm yết:
    93,117,800
  • KLCP đang lưu hành:
    93,117,800
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    4,171.68
(*) Số liệu EPS tính tới năm 2021 | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Năm 2018
(Đã kiểm toán)
Năm 2019
(Đã kiểm toán)
Năm 2020
(Đã kiểm toán)
Năm 2021
(Đã kiểm toán)
Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu thuần về BH và cung cấp DV 23,756,569 21,294,327 18,625,331 4,536,180
Giá vốn hàng bán 1,743,761 4,161,802 9,541,662 6,900,498
Lợi nhuận gộp về BH và cung cấp DV 22,012,809 17,044,565 9,083,669 -2,389,636
Lợi nhuận tài chính -7,009,903 -65,976,798 -5,834,074 789,920,554
Lợi nhuận khác 1,434,675 1,219,281 -1,726,113 -22,472,575
Tổng lợi nhuận trước thuế -4,094,878 -113,252,390 -5,487,425 763,648,778
Lợi nhuận sau thuế -4,094,878 -113,252,390 -5,487,425 709,102,940
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ -4,094,878 -113,252,390 -5,487,425 709,102,940
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 76,929,843 18,270,674 212,534,985 411,209,372
Tổng tài sản 88,241,747 27,294,103 926,587,766 1,441,439,182
Nợ ngắn hạn 350,841,927 403,031,459 407,812,546 248,236,572
Tổng nợ 350,893,927 403,083,459 1,307,864,546 248,308,572
Vốn chủ sở hữu -262,652,180 -375,789,355 -381,276,780 1,193,130,611
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.