TIN MỚI!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thông tin giao dịch

TN1

 Công ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ TNS Holdings (HOSE)

Công ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ TNS Holdings
Công ty được thành lập theo Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp công ty cổ phần do Sở Kế hoạch và Đầu tư thành phố Hà Nội cấp lần đầu ngày 23 tháng 10 năm 2014 và cấp thay đổi lần thứ 8 ngày 04 tháng 10 năm 2018. Vốn điều lệ đăng ký lần đầu là 38 tỷ đồng. Công ty đã tiến hành tăng vốn điều lệ lên 133 tỷ đồng theo phương thức phát hành cho cổ đông hiện hữu và các cổ đông này đã góp đủ số vốn tăng thêm vào ngày 22 tháng 08 năm 2018.
Cập nhật:
15:15 Thứ 4, 25/05/2022
35
  0.5 (1.45%)
Khối lượng
14,700
Đóng cửa
  • Giá tham chiếu
    34.5
  • Giá trần
    36.9
  • Giá sàn
    32.1
  • Giá mở cửa
    34.5
  • Giá cao nhất
    35
  • Giá thấp nhất
    34.5
  •  
  • GD ròng NĐTNN
    0
  • GDNN (GT Mua)
    0 (Tỷ)
  • GDNN (GT Bán)
    0 (Tỷ)
  • Room NN còn lại
    49.85 (%)
Đơn vị giá: 1000 VNĐ
1 ngày 1 tuần 1 tháng 3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm Tất cả
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Ngày giao dịch đầu tiên: 30/05/2019
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 36.0
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 13,300,000
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
- 17/12/2021: Phát hành bằng Cổ phiếu, tỷ lệ
                           Thưởng bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 714000
- 23/07/2021: Cổ tức bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 100:45
                           Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 5%
- 21/01/2021: Bán ưu đãi, tỷ lệ 100:9, giá 28500 đ/cp
- 30/10/2020: Phát hành riêng lẻ 3,850,000
- 21/08/2020: Cổ tức bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 100:32
- 26/09/2019: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 12%
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    3.18
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    3.18
  •        P/E :
    10.84
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    24.76
  • (**) Hệ số beta:
    n/a
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    6,290
  • KLCP đang niêm yết:
    34,550,737
  • KLCP đang lưu hành:
    33,836,737
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    1,167.37
(*) Số liệu EPS tính tới Quý I năm 2022 | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Quý 1-2021 Quý 2-2021 Quý 4-2021 Quý 1-2022 Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu thuần về BH và cung cấp DV 163,985,851 213,833,654 194,468,002 213,870,474
Giá vốn hàng bán 114,746,309 137,007,077 138,792,300 149,947,384
Lợi nhuận gộp về BH và cung cấp DV 49,239,542 62,330,927 55,675,702 63,923,089
Lợi nhuận tài chính 322,802 22,612,636 -18,334,738 -11,882,392
Lợi nhuận khác 77,199 -35,377 22,490,127 -639,385
Tổng lợi nhuận trước thuế 27,718,890 38,152,464 37,918,689 24,380,027
Lợi nhuận sau thuế 20,815,023 26,956,573 29,458,229 19,298,641
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 20,693,850 27,024,464 29,107,723 17,526,369
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 1,549,521,771 1,315,096,650 1,372,259,506 1,388,280,951
Tổng tài sản 1,852,158,410 1,621,383,625 1,623,526,467 1,639,164,632
Nợ ngắn hạn 1,185,710,471 874,409,700 770,190,914 275,378,603
Tổng nợ 1,185,710,471 874,409,700 770,190,914 766,178,603
Vốn chủ sở hữu 666,447,939 746,973,925 853,335,553 872,986,029
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.