Thông tin giao dịch
QHD
Công ty Cổ phần Que hàn điện Việt Đức (HNX)
Công ty cổ phần que hàn điện Việt Đức tiền thân là Nhà máy que hàn điện, được thành lập ngày 28/3/1967 tại Giáp Bát, Đống Đa, Hà Nội. Khi mới thành lập,Công ty trực thuộc bộ Công nghiệp nặng. Ngành nghề kinh doanh chính: sản xuất và kinh doanh vật liệu hàn, kinh doanh vật tư nguyên liệu để sản xuất vật liệu hàn...
Cập nhật lúc 15:15 Thứ 6, 15/10/2021
35.9
-3.8 (-9.6%)
Đóng cửa
-
Giá tham chiếu
39.7
-
Giá trần
43.6
-
Giá sàn
35.8
-
Giá mở cửa
35.9
-
Giá cao nhất
35.9
-
Giá thấp nhất
35.9
-
-
GD ròng NĐTNN
-300
-
Room NN còn lại
48.49
(%)
Đơn vị giá: 1000 VNĐ
-
Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
18.28
-
(**) Hệ số beta:
0.22
-
KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
90
-
KLCP đang niêm yết:
5,524,716
-
KLCP đang lưu hành:
5,524,716
-
Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
198.34
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Ngày giao dịch đầu tiên:
22/04/2010
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng):
70.0
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu:
2,742,270
Hồ sơ công ty
Chỉ tiêu
Trước Sau
|
Quý 3-2020
|
Quý 4-2020
|
Quý 1-2021
|
Quý 2-2021
|
Tăng trưởng
|
|
Doanh thu bán hàng và CCDV
|
68,541,139
|
75,220,943
|
64,758,192
|
75,015,802
|
|
|
Giá vốn hàng bán
|
50,671,636
|
59,361,977
|
54,116,651
|
66,433,209
|
|
|
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV
|
16,650,999
|
14,463,700
|
9,945,337
|
7,596,281
|
|
|
Lợi nhuận tài chính
|
861,888
|
-138,828
|
-131,674
|
-268,995
|
|
|
Lợi nhuận khác
|
678,001
|
-10,000
|
-10,000
|
46,316
|
|
|
Tổng lợi nhuận trước thuế
|
13,906,417
|
8,881,155
|
5,043,089
|
1,779,765
|
|
|
Lợi nhuận sau thuế
|
11,223,134
|
7,202,924
|
4,032,471
|
1,421,812
|
|
|
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ
|
11,223,134
|
7,202,924
|
4,032,471
|
1,421,812
|
|
|
Xem đầy đủ
|
- Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
- Lãi gộp từ HĐ tài chính
- Lãi gộp từ HĐ khác
|
 |
 |
 |
 |
tỷ đồng |
|
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn
|
85,018,831
|
91,991,945
|
87,584,395
|
89,790,320
|
|
|
Tổng tài sản
|
126,470,933
|
131,542,393
|
131,883,218
|
132,183,971
|
|
|
Nợ ngắn hạn
|
26,885,412
|
24,753,948
|
32,111,734
|
31,190,676
|
|
|
Tổng nợ
|
26,885,412
|
24,753,948
|
32,111,734
|
31,190,676
|
|
|
Vốn chủ sở hữu
|
99,585,521
|
106,788,445
|
99,771,484
|
100,993,296
|
|
|
Xem đầy đủ
|
- Chỉ số tài chính
- Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính
Trước
Sau
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Kế hoạch kinh doanh
TrướcSau
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.