TIN MỚI!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thông tin giao dịch

IRC

 Công ty Cổ phần Cao su Công nghiệp (UpCOM)

Cập nhật:
14:15 Thứ 5, 30/06/2022
8.7
  0 (0%)
Khối lượng
0.0
Đóng cửa
  • Giá tham chiếu
    8.7
  • Giá trần
    12.1
  • Giá sàn
    5.3
  • Giá mở cửa
    8.7
  • Giá cao nhất
    8.7
  • Giá thấp nhất
    8.7
  • Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  •  
  • Giao dịch NĐTNN

  • KLGD ròng
    0
  • GT Mua
    0 (Tỷ)
  • GT Bán
    0 (Tỷ)
  • Room còn lại
    0.00 (%)
1 ngày 1 tuần 1 tháng 3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm Tất cả
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Ngày giao dịch đầu tiên: 22/01/2018
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 12.6
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 2,955,300
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
- 25/08/2021: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 6.55%
- 30/06/2020: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 2.77%
- 18/07/2019: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 2.86%
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    5,021.67
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    5,021.67
  •        P/E :
    0.00
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    63.08
  • (**) Hệ số beta:
    n/a
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    n/a
  • KLCP đang niêm yết:
    17,500,000
  • KLCP đang lưu hành:
    2,955,300
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    25.71
(*) Số liệu EPS tính tới Quý I năm 2022 | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Quý 2-2021 Quý 3-2021 Quý 4-2021 Quý 1-2022 Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu thuần về BH và cung cấp DV 19,071,377 930,519 3,178,500,000 5,638,267
Giá vốn hàng bán 18,139,504 867,100 6,234,948,594 5,930,193
Lợi nhuận gộp về BH và cung cấp DV 931,873 63,419 -3,056,448,594 -291,927
Lợi nhuận tài chính 1,552,790 1,481,808 1,611,259,837 1,182,984
Lợi nhuận khác 239,371 -6,296 22,498,655,119 16,248
Tổng lợi nhuận trước thuế 589,771 -262,827 18,277,114,533 -1,927,692
Lợi nhuận sau thuế 501,808 -262,827 14,842,223,380 -1,927,692
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 501,808 -262,827 14,842,223,380 -1,927,692
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 126,201,077 121,707,789 136,524,493,795 125,121,051
Tổng tài sản 198,448,730 193,015,244 203,319,271,595 191,473,410
Nợ ngắn hạn 11,625,865 19,455,967 14,917,771,032 5,039,456
Tổng nợ 11,625,865 19,455,967 14,917,771,032 5,039,456
Vốn chủ sở hữu 186,822,865 173,559,277 188,401,500,563 186,433,954
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.