tin mới

Thông tin giao dịch

TET

 Công ty Cổ phần Vải sợi May mặc Miền Bắc (HNX)

Cập nhật lúc 15:15 Thứ 3, 30/06/2015
24.8
  0.0 (0.0%)
Đóng cửa
  • Giá tham chiếu
    24.8
  • Giá mở cửa
    24.8
  • Giá cao nhất
    24.8
  • Giá thấp nhất
    24.8
  • Giá đóng cửa
    24.8
  • Khối lượng
    100,059
  • GD ròng NĐTNN
    0
  • Room NN còn lại
    0 (%)
Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    4.68
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    4.68
  •        P/E :
    5.30
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    14.51
  • (**) Hệ số beta:
    -0.10
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    60
  • KLCP đang niêm yết:
    5,702,940
  • KLCP đang lưu hành:
    5,702,940
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    141.43
(*) Số liệu EPS tính tới Quý I năm 2015 | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Ngày giao dịch đầu tiên: 28/04/2010
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 35.5
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 5,702,940
Lịch sử trả cổ tức và chia thưởng
- 19/05/2015: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 20%
- 31/10/2014: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 15%
- 16/05/2014: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 3.8%
- 14/05/2013: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
- 31/08/2012: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 8%
- 25/04/2012: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 12%
- 10/04/2012: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 12%
- 18/08/2011: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 8%
- 10/05/2011: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 14%
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành

Hồ sơ công ty

(1.000 VNĐ)
Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Quý 2-2014
(Đã soát xét)
Quý 3-2014 Quý 4-2014 Quý 1-2015 Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng doanh thu(*) 14,868,964 25,129,527 12,859,185 22,924,844
Tổng lợi nhuận trước thuế 3,841,522 13,042,240 4,902,684 12,550,777
Lợi nhuận thuần từ HĐKD 2,246,349 10,087,999 4,858,825 -11,103
Lợi nhuận ròng(**) 2,993,706 10,141,349 3,810,673 9,750,892
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 34,145,126 42,056,075 20,718,602 19,073,649
Tổng tài sản 93,001,956 98,275,784 88,190,320 87,503,635
Nợ ngắn hạn 25,418,904 20,485,928 14,704,774 4,762,871
Tổng nợ 25,418,904 20,551,382 14,712,915 4,762,871
Vốn chủ sở hữu 67,583,052 77,724,401 73,477,405 82,740,764
(*): Bao gồm doanh thu thuần hàng hóa & dịch vụ, doanh thu tài chính và doanh thu khác
(**): Trừ LNST của cổ đông thiểu số (nếu có)
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.
VCCorp Copyright 2007 - Công ty Cổ phần VCCorp.
Tầng 17, 19, 20, 21 Tòa nhà Center Building - Hapulico Complex
Số 1 Nguyễn Huy Tưởng, Thanh Xuân, Hà Nội.
Giấy phép thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp trên internet số 1084/GP-STTTT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 16 tháng 4 năm 2014.
Ban biên tập CafeF, Tầng 21, tòa nhà Center Building.
Số 1 Nguyễn Huy Tưởng, Thanh Xuân, Hà Nội.
Điện thoại: 04 7309 5555 Máy lẻ 41292. Fax: 04-39744082
Email: info@cafef.vn
Ghi rõ nguồn "CafeF" khi phát hành lại thông tin từ kênh thông tin này.
 
Liên hệ quảng cáo: Ms. Hương
Mobile: 0934 252 233
Email: doanhnghiep@admicro.vn
Hỗ trợ & CSKH : Ms. Thơm
Mobile: 01268 269 779
 
Thỏa thuận chia sẻ nội dung