tin mới

Thông tin giao dịch

PTI

 Tổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Bưu điện (HNX)

Cập nhật lúc 15:15 Thứ 6, 17/04/2015
15.0
  0.0 (0.0%)
Đóng cửa
  • Giá tham chiếu
    15.0
  • Giá mở cửa
    14.6
  • Giá cao nhất
    15.0
  • Giá thấp nhất
    14.6
  • Giá đóng cửa
    15.0
  • Khối lượng
    4,352
  • GD ròng NĐTNN
    0
  • Room NN còn lại
    0.5 (%)
Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    0.39
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    0.39
  •        P/E :
    38.62
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    13.46
  • (**) Hệ số beta:
    -0.18
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    3,592
  • KLCP đang niêm yết:
    50,395,709
  • KLCP đang lưu hành:
    50,395,709
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    755.94
(*) Số liệu EPS tính tới năm 2014 | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Ngày giao dịch đầu tiên: 02/03/2011
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 14.6
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 45,000,000
Lịch sử trả cổ tức và chia thưởng
- 30/12/2014: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
- 20/06/2014: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
- 18/06/2013: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 11%
                           Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 11%
- 20/06/2012: Thưởng bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 100:12
                           Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 13%
- 12/05/2011: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 15%
- 30/11/2007: Phát hành cho CBCNV 525,000
                           Phát hành riêng lẻ 1,125,000
- 30/06/2006: Phát hành cho CBCNV 700,000
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành

Hồ sơ công ty

(1.000 VNĐ)
Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Năm 2011
(Đã kiểm toán)
Năm 2012 Năm 2013
(Đã kiểm toán)
Năm 2014 Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng doanh thu 937,482,202 1,256,126,624 1,424,487,165
Doanh thu thuần HĐKD bảo hiểm 812,574,157 1,140,864,611 1,322,369,994
Lợi nhuận từ HĐKD bảo hiểm 4,882,955 -13,581,044 6,869,829
Lợi nhuận từ HĐ tài chính 81,382,054 101,577,773 66,510,793
Tổng lợi nhuận trước thuế 91,148,487 86,255,100 71,960,673
(*) tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 1,096,982,331 1,119,288,324 1,024,438,909
Tổng tài sản 1,613,805,794 1,669,224,790 1,726,339,427
Nợ ngắn hạn 215,667,196 183,771,616 203,783,360
Tổng nợ 944,190,976 991,001,133 1,066,601,321
Vốn chủ sở hữu 663,873,741 662,527,626 658,782,933
(*): Bao gồm doanh thu thuần hàng hóa & dịch vụ, doanh thu tài chính và doanh thu khác
(**): Trừ LNST của cổ đông thiểu số (nếu có)
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.
VCCorp Copyright 2007 - Công ty Cổ phần VCCorp.
Tầng 17, 19, 20, 21 Tòa nhà Center Building - Hapulico Complex
Số 1 Nguyễn Huy Tưởng, Thanh Xuân, Hà Nội.
Giấy phép thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp trên internet số 1084/GP-STTTT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 16 tháng 4 năm 2014.
Ban biên tập CafeF, Tầng 21, tòa nhà Center Building.
Số 1 Nguyễn Huy Tưởng, Thanh Xuân, Hà Nội.
Điện thoại: 04 7309 5555 Máy lẻ 41292. Fax: 04-39744082
Email: info@cafef.vn
Ghi rõ nguồn "CafeF" khi phát hành lại thông tin từ kênh thông tin này.
 
Liên hệ quảng cáo: Ms. Hương
Mobile: 0934 252 233
Email: doanhnghiep@admicro.vn
Hỗ trợ & CSKH : Ms. Thơm
Mobile: 01268 269 779
 
Thỏa thuận chia sẻ nội dung