tin mới

Thông tin giao dịch

PTI

 Tổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Bưu điện (HNX)

Cập nhật lúc 15:15 Thứ 6, 05/02/2016
22.5
  0.0 (0.0%)
Đóng cửa
  • Giá tham chiếu
    22.5
  • Giá mở cửa
    22.1
  • Giá cao nhất
    22.5
  • Giá thấp nhất
    22.1
  • Giá đóng cửa
    22.5
  • Khối lượng
    5,000
  • GD ròng NĐTNN
    0
Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    1.34
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    1.34
  •        P/E :
    16.82
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    21.44
  • (**) Hệ số beta:
    -0.18
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    47,453
  • KLCP đang niêm yết:
    80,395,709
  • KLCP đang lưu hành:
    80,395,709
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    1,808.90
(*) Số liệu EPS tính tới năm 2014 | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Ngày giao dịch đầu tiên: 02/03/2011
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 14.6
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 45,000,000
Lịch sử trả cổ tức và chia thưởng
- 18/05/2015: Phát hành riêng lẻ 30,000,000
- 30/12/2014: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
- 20/06/2014: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
- 18/06/2013: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 11%
- 20/06/2012: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 13%
                           Thưởng bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 100:12
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Quý 2-2014 Quý 1-2015 Quý 2-2015 Quý 3-2015 Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng doanh thu 367,056,938 457,532,817 868,485,989 457,532,817
Doanh thu thuần HĐKD bảo hiểm 320,484,924 418,182,241 822,737,768 483,950,430
Lợi nhuận từ HĐKD bảo hiểm 106,990,455 87,141,257 223,721,545 95,487,662
Lợi nhuận từ HĐ tài chính 8,741,867 18,862,788 40,970,727 21,107,035
Tổng lợi nhuận trước thuế 25,351,580 27,476,217 62,591,413 14,656,679
Lợi nhuận sau thuế 19,921,007 21,702,949 48,904,965 12,435,930
(*) tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 1,654,658,407 1,627,145,726 3,254,412,637 2,940,787,038
Tổng tài sản 2,203,449,570 2,546,891,944 3,885,105,835 4,062,755,914
Nợ ngắn hạn 1,530,062,972 1,859,456,676 3,176,479,491 2,273,105,806
Tổng nợ 1,556,209,184 1,900,755,291 3,221,416,154 2,319,597,767
Vốn chủ sở hữu 646,355,661 645,220,394 662,753,606 1,723,715,661
(*): Bao gồm doanh thu thuần hàng hóa & dịch vụ, doanh thu tài chính và doanh thu khác
(**): Trừ LNST của cổ đông thiểu số (nếu có)
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.
VCCorp Copyright 2007 - Công ty Cổ phần VCCorp.
Tầng 17, 19, 20, 21 Tòa nhà Center Building - Hapulico Complex
Số 1 Nguyễn Huy Tưởng, Thanh Xuân, Hà Nội.
Giấy phép thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp trên internet số 1084/GP-STTTT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 16 tháng 4 năm 2014.
Ban biên tập CafeF, Tầng 21, tòa nhà Center Building.
Số 1 Nguyễn Huy Tưởng, Thanh Xuân, Hà Nội.
Điện thoại: 04 7309 5555 Máy lẻ 41292. Fax: 04-39744082
Email: info@cafef.vn
Ghi rõ nguồn "CafeF" khi phát hành lại thông tin từ kênh thông tin này.
 
Liên hệ quảng cáo: Ms. Hương
Mobile: 0934 252 233
Email: doanhnghiep@admicro.vn
Hỗ trợ & CSKH : Ms. Thơm
Mobile: 01268 269 779
 
Thỏa thuận chia sẻ nội dung