TIN MỚI!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thông tin giao dịch

IBC

 Công ty Cổ phần Đầu tư Apax Holdings (HOSE)

Công ty Cổ phần Đầu tư Apax Holdings
CTCP Đầu tư VN Benchmark được thành lập ngày 19/03/2012 với mức VĐL là 3.000.000.000 đồng. Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động tư vấn, quản lý; Kinh doanh thương mại
Cổ phiếu vào diện cảnh báo từ 21.4.2020 do LNST chưa phân phối năm 2019 âm
Cập nhật lúc 11:31 Thứ 3, 27/10/2020
21.4
  -0.25 (-1.2%)
Khối lượng
89,500
Đang giao dịch
  • Giá tham chiếu
    21.65
  • Giá trần
    23.15
  • Giá sàn
    20.15
  • Giá mở cửa
    21.55
  • Giá cao nhất
    21.55
  • Giá thấp nhất
    21.4
  •  
  • GDNN (KL Mua)
    0
  • GDNN (KL Bán)
    0
  • Room NN còn lại
    30.48 (%)
Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    n/a
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    n/a
  •        P/E :
    n/a
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    7.15
  • (**) Hệ số beta:
    n/a
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    172,754
  • KLCP đang niêm yết:
    81,589,735
  • KLCP đang lưu hành:
    81,589,735
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    1,766.42
(*) Tổng LNST 4Q âm hoặc chưa đủ số liệu tính | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Chi tiết
Giao dịch đầu tiên tại UPCOM:25/10/2016
Với Khối lượng (cp):6,301,060
Giá đóng cửa trong ngày (nghìn đồng):10.0
Ngày giao dịch cuối cùng:12/12/2017
Ngày giao dịch đầu tiên: 15/12/2017
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 24.0
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 68,880,000
Lịch sử trả cổ tức và chia thưởng
- 29/05/2019: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 9%
                           Thưởng bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 100:11
- 06/06/2018: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
- 03/05/2017: Bán ưu đãi, tỷ lệ 100:96, giá 10000 đ/cp
- 12/12/2016: Phát hành riêng lẻ 25,000,000
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Quý 3-2019 Quý 4-2019 Quý 1-2020 Quý 2-2020 Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu bán hàng và CCDV 490,974,200 553,067,037 242,452,592 486,180,574
Giá vốn hàng bán 243,246,228 283,892,797 243,740,197 321,642,488
Lợi nhuận gộp về BH và cung cấp DV 247,727,972 269,174,240 -1,287,605 164,538,087
Lợi nhuận tài chính -7,244,829 -11,507,670 -14,327,186 7,973,267
Lợi nhuận khác 652,043 -277,466 -925,353 -368,441
Tổng lợi nhuận trước thuế 51,188,308 40,282,003 -170,275,091 2,074,811
Lợi nhuận sau thuế 38,251,241 27,887,902 -170,275,091 2,074,811
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 38,251,241 27,887,902 -170,275,091 2,074,811
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 1,057,469,525 831,918,068 772,081,669 786,129,312
Tổng tài sản 3,002,247,935 2,913,381,074 2,860,567,084 2,839,436,112
Nợ ngắn hạn 1,475,126,554 1,688,752,813 1,823,210,295 1,799,209,740
Tổng nợ 1,831,927,025 1,969,373,849 2,088,199,823 2,065,403,720
Vốn chủ sở hữu 1,170,320,910 944,007,225 772,367,261 774,032,392
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.
VCCorp Copyright 2007 - Công ty Cổ phần VCCorp.
Tầng 17, 19, 20, 21 Tòa nhà Center Building - Hapulico Complex
Số 1 Nguyễn Huy Tưởng, Thanh Xuân, Hà Nội.
Giấy phép thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp trên internet số 1084/GP-STTTT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 16 tháng 4 năm 2014.
Ban biên tập CafeF, Tầng 21, tòa nhà Center Building.
Số 1 Nguyễn Huy Tưởng, Thanh Xuân, Hà Nội.
Điện thoại: 04 7309 5555 Máy lẻ 41292. Fax: 04-39744082
Email: info@cafef.vn
Ghi rõ nguồn "CafeF" khi phát hành lại thông tin từ kênh thông tin này.
 
Liên hệ quảng cáo: Ms. Hương
Mobile: 0934 252 233
Email: doanhnghiep@admicro.vn
Hỗ trợ & CSKH : Ms. Thơm
Mobile: 01268 269 779
 
Thỏa thuận chia sẻ nội dung