TIN MỚI!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thông tin giao dịch

HD6

 CTCP Đầu tư và Phát triển Nhà số 6 Hà Nội (UpCOM)

CTCP Đầu tư và Phát triển Nhà số 6 Hà Nội
Ngày 24/03/1993, UBND thành phố Hà Nội ra Quyết định số 1185/QĐ-UB thành lập Xí nghiệp sửa chữa và xây dựng nhà cửa quận Đống Đa. Ngày 16/08/1995, Xí nghiệp sửa chữa và xây dựng nhà cửa quận Đống Đa đổi tên thành Công ty Xây dựng và Kinh doanh Phát triển Nhà Đống Đa theo Quyết định số 3046/QĐ-UB của ủy ban Nhân dân thành phố Hà Nội.
Cập nhật:
09:32 Thứ 3, 09/08/2022
23.5
  1 (4.44%)
Khối lượng
32,500
Đang giao dịch
  • Giá tham chiếu
    22.5
  • Giá trần
    25.8
  • Giá sàn
    19.2
  • Giá mở cửa
    22.9
  • Giá cao nhất
    23.7
  • Giá thấp nhất
    22.6
  • Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  •  
  • Giao dịch NĐTNN

  • KL Mua
    0
  • KL Bán
    0
  • GT Mua
    0 (Tỷ)
  • GT Bán
    0 (Tỷ)
  • Room còn lại
    49.00 (%)
1 ngày 1 tuần 1 tháng 3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm Tất cả
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Ngày giao dịch đầu tiên: 23/11/2020
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 0.0
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 14,400,000
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
- 15/08/2022: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 12%
- 04/01/2022: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 5%
- 06/10/2021: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 5%
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    3.94
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    3.94
  •        P/E :
    5.82
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    14.39
  • (**) Hệ số beta:
    n/a
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    85,930
  • KLCP đang niêm yết:
    14,400,000
  • KLCP đang lưu hành:
    14,400,000
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    329.76
(*) Số liệu EPS tính tới Quý I năm 2022 | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Quý 2-2021 Quý 3-2021 Quý 4-2021 Quý 1-2022 Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu thuần về BH và cung cấp DV 119,924,727 104,093,929 253,504,669 30,805,353
Giá vốn hàng bán 108,189,223 96,358,857 152,726,839 23,848,155
Lợi nhuận gộp về BH và cung cấp DV 11,735,504 7,735,072 100,777,830 6,957,198
Lợi nhuận tài chính -3,892,628 -147,856 -7,656,412 5,766
Lợi nhuận khác 2,816,845 462,872 4,941,793 248,584
Tổng lợi nhuận trước thuế 5,579,316 1,803,275 87,848,520 4,029,410
Lợi nhuận sau thuế 4,354,393 672,990 70,082,210 3,105,219
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 3,535,917 240,895 50,638,916 2,274,563
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 689,194,799 644,167,168 700,151,604 703,677,798
Tổng tài sản 1,199,537,744 1,292,096,728 1,367,952,537 1,427,425,607
Nợ ngắn hạn 808,449,634 898,570,897 926,476,093 987,760,282
Tổng nợ 1,014,334,888 1,106,204,303 1,113,617,903 1,167,677,327
Vốn chủ sở hữu 185,202,856 185,892,424 254,334,634 259,748,280
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.