TIN MỚI!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thông tin giao dịch

GH3

 CTCP Công trình Giao thông Hà Nội (UpCOM)

CTCP Công trình Giao thông Hà Nội
Cập nhật:
14:15 Thứ 6, 24/06/2022
9.6
  0 (0%)
Khối lượng
0.0
Đóng cửa
  • Giá tham chiếu
    9.6
  • Giá trần
    13.4
  • Giá sàn
    5.8
  • Giá mở cửa
    9.6
  • Giá cao nhất
    9.6
  • Giá thấp nhất
    9.6
  •  
  • GD ròng NĐTNN
    0
  • GDNN (GT Mua)
    0 (Tỷ)
  • GDNN (GT Bán)
    0 (Tỷ)
  • Room NN còn lại
    0.00 (%)
Đơn vị giá: 1000 VNĐ
1 ngày 1 tuần 1 tháng 3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm Tất cả
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Ngày giao dịch đầu tiên: 04/08/2021
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 0.0
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 11,500,000
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
- 01/09/2021: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 4%
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    0.63
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    0.63
  •        P/E :
    15.23
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    10.39
  • (**) Hệ số beta:
    n/a
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    n/a
  • KLCP đang niêm yết:
    11,500,000
  • KLCP đang lưu hành:
    11,500,000
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    110.40
(*) Số liệu EPS tính tới năm 2021 | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Năm 2018
(Đã kiểm toán)
Năm 2019
(Đã kiểm toán)
Năm 2020
(Đã kiểm toán)
Năm 2021
(Đã kiểm toán)
Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu thuần về BH và cung cấp DV 237,197,643 293,741,257 276,683,349 280,244,110
Giá vốn hàng bán 223,144,908 276,867,301 259,847,902 256,417,669
Lợi nhuận gộp về BH và cung cấp DV 13,671,044 15,536,685 15,626,701 22,927,662
Lợi nhuận tài chính 3,300,731 4,299,321 5,424,728 3,768,577
Lợi nhuận khác 155,772 84,391 364,443 182,644
Tổng lợi nhuận trước thuế 6,717,354 8,638,856 8,643,148 9,060,335
Lợi nhuận sau thuế 5,373,883 6,911,085 6,914,518 7,248,268
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 5,373,883 6,911,085 6,914,518 7,248,268
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 204,546,226 230,434,852 204,576,190 216,615,606
Tổng tài sản 270,444,923 297,500,341 274,716,430 289,385,547
Nợ ngắn hạn 149,062,213 176,069,606 153,320,654 168,134,974
Tổng nợ 150,963,238 178,018,655 155,234,744 169,903,861
Vốn chủ sở hữu 119,481,686 119,481,686 119,481,686 119,481,686
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.